Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường nước uống đóng chai tại Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh, chiếm khoảng 22% tổng sản lượng ngành nước giải khát với mức tăng bình quân 26%/năm (theo khảo sát của Nielsen Vietnam). Đặc thù khí hậu khu vực miền Trung nói chung và tỉnh Quảng Trị nói riêng có mùa khô kéo dài, nhiệt độ trung bình cao gần 30°C cùng hiện tượng gió phơn Tây Nam (gió Lào), tạo ra nhu cầu tiêu thụ nước giải khát và nước uống tinh khiết rất lớn.

Công ty TNHH CCS MUKDAHAN tiền thân là đơn vị nhập khẩu thiết bị điện tử từ Thái Lan, thành lập năm 2010. Đến tháng 6 năm 2015, công ty chuyển hướng sang lĩnh vực sản xuất nước uống đóng chai với thương hiệu "nước uống tinh khiết MV". Dù đã bước đầu chiếm lĩnh khoảng 1/3 thị phần nước uống tinh khiết đóng chai tại tỉnh Quảng Trị, song do mới gia nhập ngành nên các chính sách marketing-mix của công ty vẫn chưa được xây dựng một cách bài bản, đồng bộ. Trong bối cảnh phải cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu lớn trên thị trường toàn quốc cũng như các cơ sở sản xuất tại địa phương, việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện chính sách marketing-mix trở thành yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng chính sách marketing-mix hiện tại của sản phẩm nước uống tinh khiết MV tại Công ty TNHH CCS MUKDAHAN, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing-mix cho sản phẩm trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing-mix và tổng quan thực tiễn của ngành sản xuất kinh doanh nước uống đóng chai.
    • Đánh giá thực trạng chính sách marketing-mix của sản phẩm nước uống tinh khiết MV tại công ty và từ góc độ tiếp nhận của khách hàng, qua đó chỉ rõ các điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân tồn tại.
    • Đề xuất một số nhóm giải pháp cụ thể giúp hoàn thiện chính sách marketing-mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing-mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV của Công ty TNHH CCS MUKDAHAN; đối tượng khảo sát gồm 15 đại lý/nhà phân phối và các khách hàng cá nhân đã từng sử dụng sản phẩm.
  • Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại thị trường huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2 năm 2017 – 2018; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra, phỏng vấn bảng hỏi từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết quản trị marketing căn bản, trọng tâm là mô hình Marketing-mix 4P do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960 (bao gồm 4 thành tố: Sản phẩm - Product, Giá cả - Price, Phân phối - Place, và Xúc tiến hỗn hợp - Promotion), kết hợp các quan điểm học thuật của Philip Kotler & Gary Armstrong (2014), GS.TS. Trần Minh Đạo (2006), PGS.TS. Nguyễn Văn Phát & TS. Nguyễn Thị Minh Hòa (2015). Nghiên cứu phân tích bản chất của từng biến số trong 4P:

  • Chính sách sản phẩm: Danh mục, chất lượng, bao gói, nhãn hiệu và phát triển sản phẩm mới.
  • Chính sách giá: Phương pháp định giá dựa trên chi phí, dựa trên giá trị khách hàng và cạnh tranh; các chiến lược định giá hớt váng, bám sát thị trường, trung hòa.
  • Chính sách phân phối: Cấu trúc kênh phân phối (kênh cấp 0, cấp 1, cấp 2), phương thức phân phối rộng rãi, chọn lọc và độc quyền.
  • Chính sách xúc tiến: Các công cụ quảng cáo, khuyến mại, tuyên truyền, bán hàng cá nhân.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu tài chính, cơ cấu nhân sự, doanh thu, sản lượng tiêu thụ từ phòng kế toán, phòng kinh doanh và phòng nhân sự của Công ty TNHH CCS MUKDAHAN giai đoạn 2017 – 2018; dữ liệu ngành từ Euromonitor, Nielsen Vietnam và Statista.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp ban giám đốc và nhân viên bán hàng; phỏng vấn sâu 15 đại lý/nhà phân phối của công ty trực tiếp hoặc qua điện thoại theo danh sách khách hàng.
    • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát khách hàng cá nhân sử dụng nước uống tinh khiết MV bằng bảng câu hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Rất không tốt đến 5 - Rất tốt).
  • Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Cỡ mẫu tối thiểu xác định theo quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Với 21 biến quan sát đánh giá 4P, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu. Tác giả đã phát ra 135 phiếu, thu về 130 phiếu, loại bỏ 6 phiếu không hợp lệ, giữ lại 124 mẫu hợp lệ để xử lý.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 25 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, thói quen sử dụng).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
    • Kiểm định One-Sample T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ để đánh giá giá trị trung bình của các biến quan sát.
    • Kiểm định Independent-Samples T-test để so sánh sự khác biệt đánh giá theo giới tính.
    • Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm khách hàng về độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa các quan niệm marketing, vai trò và chức năng cơ bản của marketing đối với doanh nghiệp, người tiêu dùng và xã hội. Tác giả phân tích chi tiết nội dung 4 biến số cấu thành mô hình Marketing-mix (4P) bao gồm: chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách phân phối và chính sách xúc tiến hỗn hợp, cùng các bước xây dựng chương trình marketing-mix trong doanh nghiệp.

Về cơ sở thực tiễn, chương này tổng thuật dữ liệu thị trường đồ uống và nước đóng chai:

  • Dự báo của Euromonitor về thị trường nước đóng chai toàn cầu đạt 319 tỷ USD vào năm 2020.
  • Doanh thu thị trường nước đóng chai tại Việt Nam năm 2018 đạt 449 triệu USD (theo Statista), với mức tăng trưởng kép hàng năm dự kiến đạt 12,5% (2018–2020).
  • Khảo sát của Nielsen Vietnam chỉ ra nước đóng chai chiếm 22% sản lượng nước giải khát tại Việt Nam, mức tăng trưởng bình quân 26%/năm; mức tiêu thụ bình quân của người Việt khoảng 3 lít/người/năm.
  • Bức tranh cạnh tranh ngành chia thành hai nhóm: nước khoáng (La Vie dẫn đầu toàn quốc, Vĩnh Hảo mạnh ở miền Nam/Nam Trung Bộ, Đảnh Thạnh ở Nha Trang, Thạch Bích ở miền Trung - Tây Nguyên) và nước tinh khiết (Aquafina chiếm thị phần chi phối).

Chương 2: Phân tích chính sách Marketing – Mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết của Công ty TNHH CCS MUKDAHAN

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và thực trạng triển khai marketing-mix của doanh nghiệp tại địa bàn huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị.

1. Khái quát về doanh nghiệp và nguồn lực:

  • Công ty TNHH CCS MUKDAHAN thành lập ngày 14/12/2010 (vốn điều lệ ban đầu 2 tỷ đồng), đăng ký thay đổi lần 2 ngày 16/06/2015 nâng vốn điều lệ lên 6 tỷ đồng để chuyển sang sản xuất nước uống tinh khiết thương hiệu MV. Trụ sở tại Khối 3A, thị trấn Khe Sanh, huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Văn Minh.
  • Cơ cấu tổ chức áp dụng mô hình trực tuyến: Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) chỉ đạo trực tiếp 3 bộ phận: Sản xuất – Kỹ thuật, Kế toán – Kho (3 nhân sự nữ), và Bán hàng.
  • Cơ sở vật chất kỹ thuật: Dây chuyền sản xuất khép kín nhập từ Đức và Ý, sử dụng nguồn nước ngầm tại Khe Sanh được UBND tỉnh cấp phép. Hệ thống xử lý qua lọc đa năng, khử màu/mùi, làm mềm, thẩm thấu ngược RO, tiệt trùng bằng tia cực tím và Ozone; năm 2017 đầu tư thêm 2 Tank xử lý nước (10m³ và 5m³) trị giá 400 triệu đồng.
  • Năng lực dây chuyền: Dây chuyền đóng chai PET (công suất loại 330ml đạt 4.200 chai/ca; 500ml đạt 3.500 chai/ca; 1,5L đạt 1.500 chai/ca); dây chuyền đóng bình 20L công suất 400 bình/ca (chiếm 40% sản lượng nhưng chỉ mới khai thác được hơn 50% công suất thiết kế). Tỷ lệ hao hụt phôi PET dao động từ 2% – 3%.
Chỉ tiêu lao động và tài chính Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2018/2017 (+/-) Tăng trưởng (%)
Tổng số lao động (người) 47 50 +3 +6,38%
- Lao động nam 30 33 +3 +10,00%
- Lao động nữ 17 17 0 0,00%
- Trình độ Đại học trở lên 22 25 +3 +13,64%
- Trình độ Cao đẳng 6 6 0 0,00%
- Trình độ Trung cấp 4 4 0 0,00%
- Trình độ khác 15 15 0 0,00%
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 18,549 21,082 +2,533 +13,65%
- Doanh thu chai 330ml 5,230 (28,20%) 4,307 (20,40%) -0,923 -17,65%
- Doanh thu chai 500ml 3,645 (19,65%) 3,079 (14,60%) -0,566 -15,53%
- Doanh thu chai 1,5L 4,563 (24,60%) 5,985 (28,39%) +1,422 +31,16%
- Doanh thu bình 20L 5,111 (27,55%) 7,711 (36,60%) +2,600 +50,87%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) 0,238 0,596 +0,358 +150,42%
- Lợi nhuận loại 330ml 0,0596 0,1491 +0,0895 +150,17%
- Lợi nhuận loại 500ml 0,0377 0,0961 +0,0584 +154,91%
- Lợi nhuận loại 1,5L 0,0460 0,1003 +0,0543 +118,04%
- Lợi nhuận loại 20L 0,0947 0,2505 +0,1558 +164,52%
Tỷ suất Lợi nhuận / Doanh thu (%) 1,28% 2,82% +1,54% —
Tổng nguồn vốn (tỷ đồng) 22,035 22,265 +0,230 +1,04%
- Vốn cố định 12,371 13,204 +0,833 +6,73%
- Vốn vay / Nợ phải trả 15,050 15,637 +0,587 +3,90%

2. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại thị trường Hướng Hóa:

  • Cơ sở sản xuất nước lọc Tân Tân: Địa chỉ tại 55 Lê Thế Tiết, thị trấn Lao Bảo; hoạt động từ năm 2015 theo giấy chứng nhận ATTP ngày 10/06/2015. Là lựa chọn quen thuộc của người dân Lao Bảo, bán sỉ qua các tạp hóa nhưng công nghệ và quy mô còn nhỏ.
  • Cơ sở sản xuất nước uống đóng chai Nhật Thành: Địa chỉ tại Khối 7, thị trấn Khe Sanh; cấp phép ngày 14/08/2015. Cung cấp đa dạng chủng loại với giá rẻ nhưng chất lượng không đồng đều, từng bị cơ quan chức năng xử phạt vi phạm chất lượng năm 2017.

3. Thực trạng chính sách Marketing-mix và kết quả khảo sát:

  • Sản phẩm: Có 4 dòng sản phẩm chính (330ml, 500ml, 1,5L, bình 20L). Đạt chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm của Chi cục ATVSTP Quảng Trị. Tuy nhiên, mẫu mã bao bì còn đơn giản, máy thổi chai cũ khiến vỏ chai đôi khi không đều, thiếu độ bóng; đầu tư bao bì bình 20L chậm dẫn tới lãng phí.
  • Giá cả: Áp dụng mức giá cạnh tranh trên địa bàn, có chiết khấu theo số lượng cho đại lý.
  • Phân phối: Kết hợp kênh cấp 0 (bán trực tiếp cho cơ quan, trường học, hộ dân) và kênh cấp 1 (thông qua hệ thống đại lý, cửa hàng tạp hóa). Đội ngũ bán hàng kiêm nhiệm việc giao vận bằng xe tải theo từng khu vực địa bàn.
  • Xúc tiến: Hoạt động truyền thông còn sơ sài, chủ yếu dựa vào lực lượng bán hàng trực tiếp giới thiệu và các kênh mạng xã hội cơ bản (Facebook, YouTube), chưa có ngân sách quảng bá bài bản hay chương trình xúc tiến bán thường niên.
  • Kết quả phân tích định lượng (SPSS 25): Mẫu khảo sát 124 khách hàng cho thấy mức độ nhận biết và đánh giá đối với từng biến số 4P. Tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần, kiểm định One-Sample T-test đánh giá giá trị trung bình của từng tiêu chí, kiểm định Independent-Samples T-test kiểm tra sự khác biệt theo giới tính và One-Way ANOVA theo các nhóm nhân khẩu học.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách Marketing – Mix cho sản phẩm nước uống tinh khiết MV của Công ty TNHH CCS MUKDAHAN

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp theo cấu trúc 4P:

  1. Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Nâng cấp hệ thống máy thổi chai PET để khắc phục lỗi chai mờ, không bóng, giảm tỷ lệ hao hụt phôi (hiện ở mức 2%–3%); thay mới và chuẩn hóa vỏ bình 20L để nâng cao thẩm mỹ và bảo đảm vệ sinh; nghiên cứu đa dạng hóa thêm dung tích hoặc thiết kế bao bì đặc thù phục vụ hội nghị, nhà hàng.
  2. Hoàn thiện chính sách giá: Rà soát và tối ưu hóa chi phí sản xuất để hạ giá thành; xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ (mùa cao điểm nắng nóng và mùa mưa); bổ sung khung chiết khấu thanh toán nhanh và chiết khấu sản lượng lũy tiến cho các đại lý chiến lược.
  3. Hoàn thiện chính sách phân phối: Tối ưu hóa lộ trình giao hàng của đội xe tải nhằm tránh chồng chéo địa bàn; mở rộng mạng lưới đại lý cấp 1 sang các xã vùng ven và các huyện lân cận trong tỉnh Quảng Trị; thiết lập tiêu chuẩn quản lý tồn kho và hỗ trợ giá kệ trưng bày cho các điểm bán lẻ.
  4. Hoàn thiện chính sách xúc tiến hỗn hợp: Xây dựng quỹ ngân sách marketing cố định theo tỷ lệ phần trăm doanh thu; đẩy mạnh quảng bá thương hiệu MV qua biển hiệu điểm bán, tài trợ các sự kiện thể thao/văn hóa học đường tại huyện Hướng Hóa; chuẩn hóa nội dung tiếp thị trên nền tảng số (Facebook, YouTube); xây dựng các chương trình khuyến mại định kỳ cho người tiêu dùng cuối cùng và lực lượng đại lý.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Phản ánh chính xác kết quả sản xuất kinh doanh: Phân tích chi tiết sự tăng trưởng doanh thu thuần của công ty từ 18,549 tỷ đồng (2017) lên 21,082 tỷ đồng (2018), tăng 13,65%; lợi nhuận trước thuế tăng từ 0,238 tỷ đồng lên 0,596 tỷ đồng (+150,42%); tỷ suất sinh lời trên doanh thu cải thiện từ 1,28% lên 2,82%. Khẳng định sự dịch chuyển cơ cấu tiêu thụ khi dòng sản phẩm bình 20L vươn lên chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất năm 2018 (36,60%, đạt 7,711 tỷ đồng).
  • Đánh giá thực nghiệm chính sách 4P: Thông qua khảo sát 124 khách hàng cá nhân và phỏng vấn sâu 15 đại lý tại Hướng Hóa, đề tài đã chỉ ra các điểm nghẽn kỹ thuật và tiếp thị của nước MV: tỷ lệ hao hụt phôi chai 2%–3%, công suất bình 20L mới khai thác hơn 50%, hoạt động xúc tiến phụ thuộc hoàn toàn vào kênh truyền miệng và nhân viên giao hàng.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đưa ra bộ giải pháp 4P gắn liền với điều kiện tài chính và quy mô nhân sự (50 lao động) của công ty, giúp ban giám đốc có căn cứ hoạch định kế hoạch kinh doanh và phân bổ ngân sách marketing phù hợp với thị trường miền núi Quảng Trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ thực hiện trên địa bàn huyện Hướng Hóa với cỡ mẫu thuận tiện 124 người tiêu dùng và 15 đại lý, chưa bao quát toàn bộ thị trường tỉnh Quảng Trị - nơi công ty đang nắm giữ 1/3 thị phần.
  • Giới hạn dữ liệu thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2018; dữ liệu sơ cấp thu thập trong 3 tháng (tháng 9 – 11/2019).
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng trên toàn tỉnh Quảng Trị, cập nhật chuỗi số liệu tài chính nhiều năm hơn và ứng dụng các mô hình hồi quy đa biến để đo lường mức độ tác động của từng thành tố 4P đến quyết định mua lặp lại của người tiêu dùng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo điển hình cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài Marketing-mix (4P) cho một doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) quy mô vừa và nhỏ tại địa phương. Khóa luận cung cấp cấu trúc chuẩn từ quy trình thiết kế bảng hỏi, kiểm định cỡ mẫu theo quy tắc biến quan sát, đến quy trình phân tích SPSS (Cronbach’s Alpha, One-Sample T-test, Independent T-test, ANOVA).
  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp tài liệu đánh giá thực tế và gợi ý giải pháp thực tiễn cho Ban Giám đốc Công ty TNHH CCS MUKDAHAN cũng như các cơ sở sản xuất nước uống đóng chai tại khu vực miền Trung trong việc tái cơ cấu danh mục sản phẩm, cải tiến bao bì và xây dựng chính sách giá – phân phối tối ưu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH CCS MUKDAHAN được thành lập khi nào và quá trình chuyển dịch sang sản xuất nước tinh khiết MV diễn ra ra sao?
Công ty thành lập ngày 14/12/2010 với vốn điều lệ 2 tỷ đồng, ban đầu chuyên nhập khẩu và phân phối thiết bị điện tử từ Thái Lan. Nhận thấy tiềm năng thị trường, ngày 16/06/2015, công ty đăng ký thay đổi lần 2, nâng vốn điều lệ lên 6 tỷ đồng và chuyển sang đầu tư sản xuất nước uống tinh khiết mang thương hiệu "nước uống tinh khiết MV".

2. Năng lực máy móc và công suất thiết kế của nhà máy nước MV đạt mức bao nhiêu?
Nhà máy sở hữu dây chuyền khép kín nhập từ Đức và Ý. Dây chuyền chiết chai PET có công suất đạt: 4.200 chai/ca (loại 330ml), 3.500 chai/ca (loại 500ml), và 1.500 chai/ca (loại 1,5L). Dây chuyền đóng bình 20L có công suất bình quân 400 bình/ca (thực tế khai thác đạt trên 50% công suất). Tỷ lệ hao hụt phôi PET của máy thổi chai cũ là 2% – 3%.

3. Cơ cấu doanh thu theo từng dòng sản phẩm của công ty biến động như thế nào giữa năm 2017 và năm 2018?
Năm 2017, loại chai 330ml đạt doanh thu cao nhất với 5,230 tỷ đồng (chiếm 28,20%), tiếp theo là bình 20L đạt 5,111 tỷ đồng (27,55%), chai 1,5L đạt 4,563 tỷ đồng (24,60%) và chai 500ml đạt 3,645 tỷ đồng (19,65%). Sang năm 2018, cơ cấu đảo chiều khi bình 20L vươn lên dẫn đầu đạt 7,711 tỷ đồng (36,60%), chai 1,5L đạt 5,985 tỷ đồng (28,39%), chai 330ml giảm còn 4,307 tỷ đồng (20,40%) và chai 500ml đạt 3,079 tỷ đồng (14,60%).

4. Khóa luận sử dụng phương pháp chọn mẫu và công cụ thống kê nào để xử lý dữ liệu khảo sát?
Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Với 21 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là 105 mẫu ($21 \times 5$). Tác giả đã thu về 124 phiếu hợp lệ từ 135 phiếu phát ra. Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS 25 qua các kiểm định: Cronbach’s Alpha, One-Sample T-test (với $\alpha = 0,05$), Independent-Samples T-test và One-Way ANOVA.

5. Đâu là hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp của nước tinh khiết MV tại địa bàn huyện Hướng Hóa?
Hai đối thủ trực tiếp là: Cơ sở sản xuất nước lọc Tân Tân (địa chỉ tại 55 Lê Thế Tiết, thị trấn Lao Bảo, cấp phép ngày 10/06/2015) và Cơ sở sản xuất nước uống đóng chai Nhật Thành (địa chỉ tại Khối 7, thị trấn Khe Sanh, cấp phép ngày 14/08/2015).


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Thị Hoài Trang đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về mô hình Marketing-mix 4P và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh sản phẩm nước uống tinh khiết MV của Công ty TNHH CCS MUKDAHAN giai đoạn 2017 – 2018. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp và xử lý dữ liệu khảo sát 124 khách hàng cùng 15 đại lý bằng phần mềm SPSS 25, đề tài đã chỉ rõ những thành tựu về doanh thu cũng như các điểm nghẽn về công nghệ thổi chai, bao bì bình 20L và hạn chế trong công tác xúc tiến hỗn hợp. Các giải pháp 4P được đề xuất có tính khả thi, bám sát năng lực tài chính và định hướng mở rộng thị trường của doanh nghiệp trên địa bàn huyện Hướng Hóa, tỉnh Quảng Trị.