Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hàng tồn kho (HTK) là bộ phận tài sản lưu động trọng yếu trong chu kỳ sản xuất kinh doanh của mọi loại hình doanh nghiệp, phản ánh trực tiếp năng lực sản xuất, quy mô và hiệu quả quản lý vốn. Đối với doanh nghiệp sản xuất, HTK là kết tinh chi phí nhân lực và vật lực; đối với doanh nghiệp thương mại, HTK là nguồn hàng hóa phục vụ mục tiêu sinh lời và quay vòng vốn.

Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong tiến trình Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt sau khi trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ tháng 11/2006 và tham gia đàm phán Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) vào tháng 10/2015. Sự dịch chuyển này đòi hỏi hệ thống kế toán quốc gia nói chung và kế toán HTK nói riêng phải từng bước hòa hợp với thông lệ kế toán quốc tế nhằm tạo dựng ngôn ngữ tài chính chung, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút đầu tư nước ngoài.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận gồm 3 nội dung:

  1. Làm rõ sự khác biệt chủ yếu giữa Chuẩn mực Kế toán HTK Việt Nam với các chuẩn mực kế toán HTK hiện hành trên thế giới (IAS 2, US GAAP/ASC 330, French GAAP).
  2. Đi sâu nghiên cứu thực trạng chính sách kế toán HTK đang áp dụng tại Việt Nam (hệ thống chuẩn mực và chế độ kế toán doanh nghiệp).
  3. Định hướng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách kế toán HTK tại Việt Nam trong xu thế hội nhập.

Đối tượng nghiên cứu là chính sách kế toán HTK. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hệ thống văn bản pháp lý của Việt Nam gồm Luật Kế toán số 03/2003/QH11, Luật Kế toán số 88/2015/QH13 (thông qua ngày 20/11/2015, hiệu lực từ 01/01/2017), Thông tư 200/2014/TT-BTC, Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 ban hành theo Quyết định 149/2001/QĐ-BTC và Thông tư hướng dẫn 89/2002/TT-BTC); đồng thời so sánh đối chiếu với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 02, Chuẩn mực Kế toán Mỹ (ASC 330) và Chuẩn mực Kế toán Pháp (French GAAP).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên hệ thống Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) và Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, hệ thống nguyên tắc kế toán được chấp nhận chung của Mỹ (US GAAP) thông qua ASC 330 do FASB công bố, cùng hệ thống kế toán Pháp (French GAAP) ban hành theo Luật Kế toán 1999 và bản sửa đổi 2007. Về phía Việt Nam, nghiên cứu dựa trên khung khổ pháp lý của Luật Kế toán, VAS 02 và Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá quá trình hình thành và phát triển của chính sách kế toán qua các thời kỳ phát triển kinh tế xã hội.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa các quy định, khái niệm, phương pháp tính giá, phương pháp trích lập dự phòng và hạch toán kế toán.
  • Phương pháp phân tích so sánh và quy nạp diễn giải: So sánh đối chiếu chuẩn mực quốc tế với chuẩn mực kế toán Việt Nam, phân tích nguyên nhân của sự khác biệt từ góc độ pháp lý, kinh tế, công nghệ và văn hóa.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán quốc gia và quốc tế, giáo trình và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành kế toán - kiểm toán.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Kế toán hàng tồn kho theo chuẩn mực kế toán quốc tế và một số quốc gia

Chương 1 hệ thống hóa lịch sử hình thành chuẩn mực kế toán quốc tế từ IASC (1973–1989) đến IASB (từ năm 2001), phân tích nội dung chuẩn mực IAS 02, ASC 330 (Mỹ), French GAAP (Pháp) và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

  • Kế toán HTK theo IAS 02: Định nghĩa HTK gồm hàng giữ để bán (thành phẩm, hàng hóa), đang chế tạo dở dang, nguyên vật liệu và chi phí dịch vụ dở dang chưa ghi nhận doanh thu. Nguyên tắc ghi nhận theo giá thấp hơn giữa giá gốc (Cost) và giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realisable Value - NRV). IAS 02 quy định 3 phương pháp tính giá xuất kho: Thực tế đích danh (Specific unit cost), Bình quân gia quyền (Weighted average), và Nhập trước - Xuất trước (FIFO). Phương pháp Nhập sau - Xuất trước (LIFO) đã chính thức bị loại trừ từ đợt sửa đổi tháng 12/2003. Việc lập dự phòng giảm giá thực hiện khi NRV thấp hơn giá gốc và cho phép hoàn nhập dự phòng nếu kỳ sau giá trị phục hồi.
  • Kế toán HTK theo ASC 330 (Mỹ): Hệ thống theo mô hình Anglo-Saxon, nhấn mạnh tính linh hoạt. ASC 330 cho phép 4 phương pháp tính giá xuất kho (bao gồm cả LIFO). Nguyên tắc đánh giá cuối kỳ áp dụng LCM (Lower of Cost or Market) theo giá thị trường của hàng hóa thay thế (nằm trong biên độ giữa NRV và NRV trừ lợi nhuận bình thường). Khi đã đánh giá giảm theo LCM thì không được hoàn nhập dự phòng.
  • Kế toán HTK theo French GAAP (Pháp): Thuộc mô hình Châu Âu lục địa, phân định rõ giữa kế toán tổng quát (bắt buộc áp dụng kiểm kê định kỳ để lập BCTC) và kế toán phân tích (áp dụng kê khai thường xuyên để tính giá thành). Dự phòng được trích lập và hoàn nhập qua tài khoản chi phí/thu nhập kinh doanh (TK 681 và TK 781).
Tiêu thức so sánh Chuẩn mực Kế toán Mỹ (ASC 330) Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 2)
Công thức tính giá Không bắt buộc áp dụng cùng một công thức cho tất cả HTK có cùng đặc tính. Bắt buộc áp dụng cùng một công thức cho tất cả HTK có tính chất và mục đích tương tự.
Phương pháp tính giá Cho phép 4 phương pháp: Đích danh, Bình quân gia quyền, FIFO, LIFO. Cho phép 3 phương pháp: Đích danh, Bình quân gia quyền, FIFO (Loại bỏ LIFO).
Đánh giá HTK cuối kỳ Theo LCM: Giá thấp hơn giữa giá gốc và giá thị trường (giá thay thế). Giá thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được (NRV).
Hoàn nhập dự phòng Không cho phép hoàn nhập dự phòng giảm giá HTK khi giá phục hồi. Cho phép hoàn nhập dự phòng trong phạm vi mức dự phòng đã trích lập.
Tiêu thức so sánh Chuẩn mực Kế toán Pháp (French GAAP) Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 2)
Giới hạn đo lường Không có quy định riêng cho HTK của đơn vị môi giới thương mại. Quy định ngoại trừ đo lường cho hàng tồn kho của nhà môi giới thương mại (theo giá trị hợp lý trừ chi phí bán).
Xác định giá nhập kho Theo giá thực tế; sản phẩm nông nghiệp ghi nhận theo giá tại thời điểm thu hoạch. Theo giá gốc; sản phẩm nông nghiệp ghi theo giá trị hợp lý tại thời điểm thu hoạch trừ chi phí tiêu thụ.
Phương pháp kế toán Bắt buộc dùng Kiểm kê định kỳ để lập BCTC; Kê khai thường xuyên chỉ dùng trong kế toán phân tích. Doanh nghiệp được lựa chọn giữa Kê khai thường xuyên hoặc Kiểm kê định kỳ trong kế toán tài chính.

Chương 2: Chính sách kế toán hàng tồn kho Việt Nam

Chương 2 trình bày tổng quan tiến trình cải cách kế toán Việt Nam (giai đoạn trước 1986, giai đoạn 1986 đến nay qua các mốc Pháp lệnh 1988, Quyết định 1141/TC/CĐKT năm 1995, Quyết định 15/2006/QĐ-BTC, Thông tư 200/2014/TT-BTC và Luật Kế toán 2015). Tác giả so sánh chi tiết giữa VAS 02 và IAS 2, đồng thời phân tích hệ thống chứng từ và chế độ kế toán hiện hành.

Tiêu chí so sánh Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS 2) Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 02)
Đối tượng áp dụng Đề cập đến HTK là đất đai và bất động sản giữ để bán; ngoại trừ nông sản, khoáng sản, môi giới. Không đề cập cụ thể đến bất động sản giữ để bán hay loại trừ chi tiết các lĩnh vực đặc thù.
Phương pháp tính giá nhập kho Chi phí sản xuất chung cố định phân bổ dựa trên công suất bình thường; phần vượt công suất tính theo thực tế phát sinh; phần dưới công suất tính vào giá vốn. Hướng dẫn tính chi phí mua, chế biến cụ thể; chi phí sản xuất chung phân bổ trên khối lượng thực tế sản xuất, chưa quy định chặt chẽ theo công suất bình thường.
Chi phí đi vay Được vốn hóa vào giá trị HTK đủ điều kiện theo quy định của IAS 23. VAS 02 chưa đề cập trực tiếp đến vốn hóa chi phí đi vay vào giá gốc HTK.
Phân bổ khấu hao Cho phép phân bổ khấu hao máy móc theo giá trị có thể thực hiện được mang tính ước lượng. Phân bổ khấu hao máy móc hoàn toàn dựa trên chi phí thực tế phát sinh.
Phương pháp tính giá xuất kho Đề cập thêm phương pháp chi phí định mức và phương pháp giá bán lẻ. Quy định các phương pháp: Đích danh, Bình quân gia quyền, FIFO (loại bỏ LIFO theo các văn bản mới).
Đối tượng và phạm vi lập dự phòng Thực hiện cho từng mặt hàng hoặc từng nhóm hàng hóa có liên quan mật thiết. Chỉ cho phép trích lập dự phòng chi tiết cho từng mặt hàng riêng biệt, không lập theo nhóm.
Phương pháp xác định dự phòng Chênh lệch giữa giá sổ sách và NRV (đối với hàng để bán) hoặc giá thay thế (đối với vật tư sản xuất). Chênh lệch giữa giá gốc trên sổ kế toán và giá trị thuần có thể thực hiện được.
Thời điểm trích lập dự phòng Tại ngày lập Bảng cân đối kế toán (bao gồm cả báo cáo tài chính giữa niên độ: tháng, quý). Cuối năm tài chính (doanh nghiệp niêm yết lập BCTC giữa niên độ được lập ở kỳ giữa niên độ).

Văn bản chỉ rõ các nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa VAS 02 và IAS 2:

  • Nguyên nhân trực tiếp: VAS 02 ban hành năm 2001 dựa trên bản thảo IAS 2 năm 1993, sau đó không cập nhật kịp thời bản sửa đổi năm 2003 của IASB; sự khác biệt giữa đo lường theo giá trị hợp lý (IASB) và đo lường theo giá gốc (VAS); mức độ áp dụng xét đoán và ước tính kế toán tại Việt Nam còn hạn chế.
  • Nguyên nhân môi trường kế toán:
    • Pháp lý: Việt Nam thuộc hệ thống Dân luật (Civil Law), Nhà nước quản lý kế toán qua các văn bản quy phạm và chế độ kế toán; trong khi IAS/IFRS xây dựng trên nền tảng Thông luật (Common Law).
    • Chính sách thuế: Hệ thống kế toán Việt Nam chịu sự chi phối nặng nề của Luật Thuế; nhiều doanh nghiệp nhỏ lập BCTC nhằm mục đích tuân thủ thuế thay vì cung cấp thông tin trung lập cho thị trường vốn.
    • Kinh tế và thị trường vốn: Thị trường vốn Việt Nam còn non trẻ, nhu cầu thông tin tài chính phức tạp chưa cấp thiết, chi phí áp dụng chuẩn mực quốc tế cao.
    • Công nghệ thông tin: Phần mềm kế toán trong nước chưa đáp ứng toàn diện các kỹ thuật xử lý phức tạp của chuẩn mực quốc tế.
    • Văn hóa và nhân lực: Tâm lý e ngại rủi ro và không chắc chắn; trình độ ngoại ngữ và kỹ năng chuyên môn của người làm kế toán còn hạn chế, rào cản dịch thuật thuật ngữ kế toán chuyên ngành.

Về chế độ kế toán, tác giả hệ thống hóa các chứng từ luân chuyển (Phiếu đề nghị mua hàng, Hóa đơn, Phiếu nhập kho, Phiếu xuất kho, Thẻ kho...) cùng hệ thống tài khoản phản ánh HTK theo phương pháp kê khai thường xuyên và kiểm kê định kỳ theo Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách kế toán hàng tồn kho Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực trạng và đối chiếu thông lệ quốc tế, Chương 3 đề xuất các yêu cầu, nguyên tắc và giải pháp cụ thể:

  • Yêu cầu và nguyên tắc hoàn thiện: Đảm bảo tính nhất quán, tuân thủ nguyên tắc thận trọng và phù hợp, hài hòa có chọn lọc với chuẩn mực quốc tế nhưng phải tương thích với điều kiện kinh tế - xã hội và năng lực quản lý của Việt Nam.
  • Hoàn thiện cơ chế soạn thảo chuẩn mực: Cần thiết lập quy trình nghiên cứu, soạn thảo độc lập, có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý Nhà nước và các tổ chức nghề nghiệp; rút ngắn độ trễ ban hành và xác định rõ lộ trình áp dụng sau khi công bố chuẩn mực mới.
  • Hoàn thiện Chuẩn mực VAS 02: Sửa đổi, bổ sung VAS 02 theo hướng tiệm cận IAS 02 bản cập nhật; bổ sung hướng dẫn ghi nhận giá trị hợp lý; chuẩn hóa phương pháp phân bổ chi phí sản xuất chung cố định theo công suất bình thường; cho phép trích lập dự phòng theo nhóm mặt hàng có liên quan; quy định rõ việc vốn hóa chi phí đi vay vào HTK theo chuẩn mực chi phí đi vay.
  • Hoàn thiện Chế độ kế toán HTK: Thống nhất và đơn giản hóa hệ thống tài khoản, mở rộng việc hạch toán các khoản giảm giá, chiết khấu và chi phí thu mua trực tiếp vào tài khoản HTK để tinh gọn quy trình; hướng dẫn chi tiết các trường hợp xuất hàng khuyến mại, biếu tặng, hàng bảo hộ, phụ tùng đi kèm theo tinh thần của Thông tư 200/2014/TT-BTC.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Khóa luận làm rõ bức tranh tổng thể về kế toán HTK theo các hệ thống kế toán tiêu biểu trên thế giới (IAS 2 của IASB, ASC 330 của Mỹ, French GAAP của Pháp), chỉ ra các điểm hội tụ và phân kỳ kỹ thuật (cách tính giá xuất kho, xử lý phương pháp LIFO, đo lường theo LCM, nguyên tắc trích lập và hoàn nhập dự phòng).
  • Phân tích sâu sắc thực trạng chính sách kế toán HTK Việt Nam: Nghiên cứu đã đối chiếu chi tiết giữa VAS 02 và IAS 2 trên 8 tiêu chí kỹ thuật cốt lõi; phân loại rõ ràng các nhóm nguyên nhân trực tiếp và nguyên nhân môi trường (pháp lý, kinh tế, thuế, công nghệ, văn hóa, tổ chức nghề nghiệp) dẫn đến khoảng cách giữa kế toán Việt Nam và thông lệ quốc tế.
  • Đóng góp giải pháp hoàn thiện: Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ đổi mới quy trình xây dựng chuẩn mực, sửa đổi các quy định kỹ thuật trong VAS 02 (đo lường giá trị hợp lý, công suất máy móc, dự phòng theo nhóm) đến việc điều chỉnh chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC nhằm hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu tiếp cận dưới góc độ phân tích lý luận, đối chiếu văn bản pháp quy và so sánh quy định chuẩn mực kế toán; chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn tại các doanh nghiệp để thu thập số liệu thực nghiệm về mức độ sẵn sàng chuyển đổi sang IFRS đối với kế toán hàng tồn kho.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Khảo sát thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán HTK tại các loại hình doanh nghiệp cụ thể (doanh nghiệp sản xuất, doanh nghiệp niêm yết, doanh nghiệp FDI); nghiên cứu mô hình hóa tác động tài chính khi chuyển đổi từ phương pháp giá gốc sang đo lường theo giá trị hợp lý của hàng tồn kho khi Luật Kế toán 2015 chính thức có hiệu lực từ 01/01/2017.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và học viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện các đề tài về chuẩn mực kế toán quốc tế (IAS/IFRS) và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Phần nội dung so sánh đối chiếu kỹ thuật giữa VAS 02, IAS 2, ASC 330 và French GAAP (các Bảng 1.1, 1.2 và 2.1) cùng phần phân tích nguyên nhân môi trường thể chế là nguồn tư liệu so sánh giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuẩn mực Kế toán Quốc tế IAS 02 và Chuẩn mực Kế toán Mỹ ASC 330 khác nhau như thế nào về phương pháp LIFO? IAS 02 (từ đợt sửa đổi tháng 12/2003) đã loại bỏ hoàn toàn phương pháp LIFO ra khỏi danh mục phương pháp tính giá HTK. Ngược lại, ASC 330 của Mỹ vẫn cho phép sử dụng LIFO, đồng thời Luật Thuế Mỹ quy định nếu doanh nghiệp dùng LIFO cho mục đích thuế thì bắt buộc phải áp dụng LIFO trên BCTC công bố cho cổ đông.

2. Điểm khác biệt căn bản giữa Pháp (French GAAP) và IAS 2 trong việc áp dụng phương pháp kế toán HTK là gì? Theo French GAAP, để lập BCTC, HTK bắt buộc phải được hạch toán theo phương pháp kiểm kê định kỳ; phương pháp kê khai thường xuyên chỉ được sử dụng trong kế toán phân tích (kế toán quản trị) để tính giá thành, giá phí. Trong khi đó, IAS 2 cho phép sử dụng linh hoạt cả hai phương pháp trong kế toán tài chính.

3. Theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, nghiệp vụ xuất HTK để khuyến mại, quảng cáo không thu tiền và không kèm điều kiện mua hàng được xử lý như thế nào? Doanh nghiệp không ghi nhận doanh thu nội bộ và giá vốn như trước đây mà ghi nhận trực tiếp giá trị hàng xuất vào chi phí bán hàng (Nợ TK 641 / Có TK 155, 156), giúp doanh nghiệp không phải kê khai thuế GTGT đầu ra theo quy định tại Thông tư 78 và Thông tư 119/2014/TT-BTC.

4. Vì sao VAS 02 chưa quy định trích lập dự phòng giảm giá HTK theo nhóm hàng hóa? VAS 02 quy định việc trích lập dự phòng phải thực hiện riêng biệt cho từng mặt hàng và tổng hợp vào bảng kê chi tiết do đặc thù văn hóa quản lý tránh rủi ro, bảo đảm tính chắc chắn và kiểm soát chặt chẽ của cơ quan quản lý, hạn chế sự can thiệp của các ước tính kế toán mang tính chủ quan.

5. Chi phí sản xuất chung cố định được IAS 02 quy định phân bổ vào giá thành sản phẩm như thế nào? IAS 02 quy định chi phí sản xuất chung cố định được phân bổ vào chi phí chế biến trên cơ sở công suất bình thường của máy móc. Nếu sản lượng thực tế cao hơn công suất bình thường thì phân bổ theo chi phí thực tế; nếu sản lượng thực tế thấp hơn thì chi phí sản xuất chung cố định chưa phân bổ hết phải ghi nhận thẳng vào giá vốn hàng bán trong kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Ngân đã làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách kế toán hàng tồn kho của Việt Nam trong mối tương quan với các chuẩn mực quốc tế IAS 2, ASC 330 và French GAAP. Bằng việc phân tích sâu sắc các yếu tố môi trường pháp lý, kinh tế, thuế khóa và năng lực chuyên môn, tác giả đã chỉ ra những khoảng cách kỹ thuật cần khắc phục giữa VAS 02 và IAS 2. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất mang tính hệ thống, góp phần định hướng lộ trình đổi mới chính sách kế toán hàng tồn kho tại Việt Nam đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.