Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ của Brenda C. Varner (2017) với tiêu đề Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology (Hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con thông qua công nghệ di động) được bảo vệ tại College of Engineering and Computing, Nova Southeastern University. Nghiên cứu thuộc chuyên ngành Computing Technology in Education (Công nghệ Điện toán trong Giáo dục).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bối cảnh pháp lý từ Đạo luật Hòa nhập Trách nhiệm Cá nhân và Cơ hội Việc làm năm 1996 (Personal Responsibility and Work Opportunity Act - PRWORA) và chương trình Trợ cấp Tạm thời cho Gia đình Nghèo khó (Temporary Assistance for Needy Families - TANF) đặt ra các điều kiện khắt khe đối với người nhận trợ cấp, đặc biệt là quy định làm việc tối thiểu 30 giờ/tuần tại Florida và không tính các hoạt động giáo dục sau phổ thông vào thời gian này. Điều này tạo ra rào cản lớn đối với nhóm phụ huynh theo học đại học. Theo các số liệu được trích dẫn trong luận án, tỷ lệ duy trì để tốt nghiệp cử nhân trong vòng sáu năm của nhóm sinh viên có con trên toàn quốc chỉ đạt 28%, trong khi tỷ lệ này ở nhóm phụ huynh đơn thân chỉ đạt 17% (Gault, Noll & Reichlin, 2017). Tại Quận Brevard, Bang Florida, tỷ lệ dân số đạt bằng cử nhân là 25%, thấp hơn mức trung bình toàn quốc là 33%.

Để giải quyết tình trạng bỏ học của sinh viên có con, một chương trình cố vấn điện tử đồng đẳng (peer e-mentoring) đã được thiết lập tại Eastern Florida State College (EFSC) vào tháng 2 năm 2016. Tuy nhiên, sau hai học kỳ (32 tuần) liên tục tuyển mộ thông qua nhiều kênh, chương trình ghi nhận sự tham gia sẵn sàng của các cố vấn (mentors) nhưng lại thất bại hoàn toàn trong việc thu hút người nhận cố vấn (mentees) — chỉ có 2 người đăng ký nhưng đều dừng liên lạc trước khi bước vào giai đoạn tương tác chính thức. Từ thực tế này, luận án xác định khoảng trống nghiên cứu cốt lõi: Tại sao những người đã tốt nghiệp thành công nhận định chương trình cố vấn đồng đẳng là vô cùng cần thiết, nhưng nhóm sinh viên đang trong quá trình học tập lại kháng cự và từ chối tham gia?

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu ban đầu của luận án là xây dựng một chương trình cố vấn điện tử đồng đẳng và đo lường tác động của chương trình đối với tỷ lệ duy trì học tập của sinh viên là mẹ đơn thân tại EFSC. Sau khi việc tuyển mộ người nhận cố vấn không thành công, mục tiêu thực tế của luận án được điều chỉnh thành: bổ sung vào cơ sở tri thức hiện có về hành vi tham gia của sinh viên có con đối với chương trình cố vấn điện tử đồng đẳng, tìm hiểu nguyên nhân của sự kháng cự thông qua phương pháp dân tộc học tập trung (focused ethnography).

Luận án xác lập 5 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Những nguyên tắc hiện được chấp nhận đối với các chương trình hỗ trợ cố vấn điện tử (E-Mentoring Support Programs) là gì?
  2. Sinh viên có con sử dụng những thiết bị, chương trình và ứng dụng nào?
  3. Hiện tại sinh viên có con giải quyết các vấn đề phát sinh như thế nào?
  4. Sinh viên có con tìm đến ai để nhận sự trợ giúp khi cần thiết?
  5. Tại sao Chương trình Cố vấn Đồng đẳng cho Phụ huynh lại thu hút được người cố vấn nhưng không thu hút được người nhận cố vấn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hành vi sử dụng công nghệ di động, phương thức giải quyết vấn đề, mạng lưới hỗ trợ xã hội và quyết định tham gia/từ chối chương trình cố vấn của sinh viên có con.
  • Phạm vi không gian: Trường Eastern Florida State College (EFSC), Quận Brevard, Bang Florida, Hoa Kỳ; trong đó gắn liền với trung tâm Lab School for Parent Education tại EFSC.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình tuyển mộ diễn ra qua 2 học kỳ (16 tuần/học kỳ, tổng cộng 32 tuần) từ đầu năm 2016, tiếp nối bằng đợt thu thập dữ liệu phỏng vấn dân tộc học chuyên sâu hoàn tất vào năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc thành bốn nhóm nội dung chính:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        TỔNG QUAN TÀI LIỆU CỦA LUẬN ÁN                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên có con trong giáo dục đại học (Parents in Higher Education)          |
|    - Đặc điểm nhân khẩu, áp lực vai trò (role strain), rào cản tài chính & giữ trẻ|
| 2. Học tập di động trong giáo dục đại học (Mobile Learning in Higher Education)   |
|    - Khái niệm, tính linh hoạt, các lý thuyết tích hợp (Naismith et al., 2004)   |
| 3. Hoạt động cố vấn trong giáo dục đại học (Mentoring in Higher Education)        |
|    - Cố vấn đồng đẳng, cố vấn điện tử (e-mentoring), quy trình ghép cặp          |
| 4. Các lý thuyết về sự duy trì và bảo lưu (Persistence and Retention Theories)    |
|    - Mô hình hội nhập xã hội (Spady, Tinto) vs. Sinh viên phi truyền thống (Bean) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Sinh viên có con trong giáo dục đại học: Brown và Nichols (2012) cùng Nichols, Biederman và Gringle (2016) chỉ ra chỉ có 25% sinh viên thuộc diện truyền thống, hơn một nửa sinh viên phi truyền thống gánh vác ít nhất một người phụ thuộc. Spaulding, Derrick-Mills và Callan (2016) sử dụng dữ liệu SIPP (Survey of Income and Program Participation) cho thấy 46% phụ huynh đi học làm việc toàn thời gian, 71% là nữ giới và chăm sóc trẻ em là rào cản phổ biến nhất. Các nghiên cứu của Estes (2011), Cerven (2013), van Rhijn, Lero và Burke (2016) nhấn mạnh động lực học tập cao của phụ huynh nhưng họ phải đối mặt với hội chứng "áp lực vai trò" (role strain) khi trách nhiệm gia đình, công việc và học tập va chạm lẫn nhau (Forste & Jacobsen, 2013; Peterson, 2015; Zabkiewicz, 2010). Harley, Winn, Pemberton và Wilcox (2007) chỉ ra vai trò quan trọng của tin nhắn văn bản trong việc duy trì hỗ trợ cảm xúc và giải quyết các vấn đề thực tế như gửi trẻ. Park, Cerven, Nations và Nielsen (2013) lưu ý việc sinh viên có con ít có thời gian ở khuôn viên trường dẫn đến cảm giác bị cô lập.
  2. Học tập di động (Mobile Learning): Martin và Ertzberger (2013) định nghĩa học tập di động dựa trên đặc tính thông tin và thời điểm thu nhận, trong khi Stevens và Kitchenham (2011) dựa trên đặc tính thiết bị. Hashemi, Azizinezhad, Najafi và Nesari (2011) nhấn mạnh quyền sở hữu thiết bị và tính di động của người học, nội dung và phương tiện. Traxler (2010) phân tích ba hướng xây dựng lý thuyết học tập di động. Naismith, Lonsdale, Vavoula và Sharples (2004) đề xuất kết hợp sáu khía cạnh lý thuyết và thực hành: thuyết hành vi (behaviorism), thuyết kiến tạo (constructivism), học tập theo tình huống (situated learning), học tập cộng tác (collaborative learning), học tập phi chính thức/suốt đời (informal and lifelong learning) và hỗ trợ giảng dạy - học tập (learning and teaching support). Payne, Morris, Tempest và Griffin (2009) minh họa tính hiệu quả của học tập điện tử trong giải quyết vấn đề cá nhân hóa và tính riêng tư. Ogunduyile (2013) ghi nhận sự suy giảm mức độ chú ý (dưới 1 giờ) và thói quen sử dụng ngôn ngữ viết tắt (text-ease) khi tương tác di động.
  3. Cố vấn trong giáo dục đại học: Zevallos và Washburn (2014) khẳng định cố vấn cải thiện kết quả học tập và năng lực lãnh đạo. Douglass, Smith và Smith (2013) nhận định sinh viên dễ mở lòng với bạn học đồng đẳng hơn là giảng viên. Panopoulos và Sarri (2013) phân tích lợi thế xóa bỏ rào cản thời gian và không gian của e-mentoring, song chỉ ra hạn chế về thiếu tín hiệu ngôn ngữ cơ thể. Boyle, Kwon, Ross và Simpson (2010) tổng kết tiêu chí ghép cặp cố vấn theo thứ tự môn học, vị trí địa lý, hoàn cảnh gia đình, giới tính và độ tuổi. Shojai, Davis và Root (2014) sử dụng kiểm định t bắt cặp chứng minh cố vấn giúp cải thiện GPA bền vững trong ít nhất ba học kỳ tiếp theo.
  4. Lý thuyết về sự duy trì và bảo lưu sinh viên: Mô hình của Spady (1970) và Tinto (1975) xem hội nhập xã hội là tiền đề then chốt cho cam kết thể chế và quyết định không bỏ học. Ngược lại, Bean và Metzner (1985) phát triển mô hình suy giảm của sinh viên phi truyền thống (nontraditional student attrition), chỉ ra rằng sinh viên phi truyền thống ít quan tâm đến hoạt động xã hội tại trường; các biến số môi trường và học thuật đóng vai trò chi phối, còn hội nhập xã hội bị giảm trừ thành yếu tố gián tiếp tác động đến sự căng thẳng hoặc cam kết mục tiêu. Demeules và Hamer (2013) mô tả chương trình The Steps to Success tại St Catherine University dành cho các bà mẹ đơn thân, giúp tăng tỷ lệ duy trì lên 60% thông qua các buổi gặp gỡ định kỳ 2 tuần/lần kết hợp học bổng nhỏ.

Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết

Phần lớn các can thiệp hỗ trợ sinh viên đại học đều dựa vào giả định tăng cường tương tác xã hội theo mô hình Tinto (1975) hoặc áp dụng mô hình cố vấn sẵn có mà thiếu đánh giá nhu cầu đặc thù. Luận án của Brenda C. Varner đặt trọng tâm giải quyết mâu thuẫn giữa lý thuyết cố vấn đồng đẳng truyền thống và hành vi thực tế của nhóm sinh viên có con, lý giải căn nguyên của sự từ chối tham gia các chương trình hỗ trợ có cấu trúc cố định.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm

Luận án tích hợp các khung lý thuyết chuyên ngành:

  • Bảy vector phát triển (Seven Vectors of Development) của Arthur Chickering và Linda Reisser (1993), phát triển từ tám giai đoạn phát triển tâm lý xã hội của Erik Erikson, lấy việc định hình bản sắc (identity stabilization) làm trọng tâm cho sinh viên đại học.
  • Kỷ luật tỉnh thức (Conscious Discipline) của Becky Bailey (2000), ứng dụng bảy năng lực tự kiểm soát của người lớn (seven powers of self-control) nhằm chuyển hóa nhận thức về xung đột và nâng cao trí tuệ cảm xúc trong quan hệ xã hội.
  • Khung học tập di động của Naismith et al. (2004), kết hợp sáu lý thuyết/thực hành học tập thông qua thiết bị di động.
  • Thuyết văn hóa quan hệ (Relational-Cultural Theory) (Comstock & Hammer, 2008; Douglass et al., 2013) và Thuyết học tập xã hội hóa (Socialized Learning Theory) (Schunk & Mullen, 2013), xem sự phát triển của cá nhân là kết quả của các mối quan hệ hỗ trợ và phát triển song phương.
  • Mô hình sinh viên phi truyền thống của John P. Bean và Barbara S. Metzner (1985).
Lý thuyết / Khung phân tích Tác giả tiêu biểu Vai trò trong luận án
7 Vectors of Development Chickering & Reisser (1993) Khung định hướng nội dung định hình bản sắc sinh viên
Conscious Discipline (7 Powers) Becky Bailey (2000) Kịch bản hướng dẫn tương tác giữa mentor và mentee
Mobile Learning Framework Naismith et al. (2004) Thiết kế phương thức tương tác và phân phối nội dung di động
Nontraditional Student Attrition Bean & Metzner (1985) Khung giải thích vai trò thứ yếu của hội nhập xã hội
Focused Ethnography Spradley (2016); Pink & Morgan (2013) Định hướng phương pháp phỏng vấn và phân tích dữ liệu

Phương pháp nghiên cứu

Luận án trải qua sự chuyển đổi về phương pháp do thực tế triển khai:

  • Thiết kế ban đầu (Original Design): Nghiên cứu can thiệp chuỗi thời gian (time-series research design) (Creswell, 2008; Leedy & Ormrod, 2001) trên một nhóm duy nhất (tự làm nhóm đối chứng), áp dụng các đợt can thiệp 4 tuần xen kẽ hoạt động tại trường, đo lường bằng khảo sát trực tuyến 2 tuần/lần kết hợp đối chiếu GPA và tỷ lệ đăng ký kỳ sau.
  • Thiết kế thực tế (Ultimate Design): Dân tộc học tập trung (Focused Ethnography) (Higginbottom, Pillay & Boadu, 2013; Pink & Morgan, 2013; Wall, 2015). Phương pháp này tập trung vào một vấn đề hành vi cụ thể trong một tiểu nhóm văn hóa chia sẻ cùng bối cảnh sống.
  • Thu thập dữ liệu: Sử dụng giao thức phỏng vấn dân tộc học dựa trên cấu trúc câu hỏi của James P. Spradley (2016) bao gồm các câu hỏi grand tour, mini tour, câu hỏi trải nghiệm và tình huống giả định. Nghiên cứu thực hiện tổng cộng 12 cuộc phỏng vấn thông qua 4 hình thức linh hoạt tùy chọn theo sự thuận tiện của sinh viên: gặp trực tiếp (face to face - 2 người), gọi thoại (voice calls), tin nhắn văn bản (SMS text), và thư điện tử (email). Hai cuộc phỏng vấn trực tiếp diễn ra tại nơi làm việc và quán cà phê địa phương.
  • Xử lý và phân tích dữ liệu: Nghiên cứu không ghi âm phỏng vấn để bảo mật và tạo tâm lý thoải mái cho sinh viên. Tác giả ghi chép tay vào sổ nghiên cứu chuyên dụng (dedicated research notebook), các nội dung email và SMS được in ra và xóa hoàn toàn thông tin định danh. Dữ liệu được mã hóa theo các bước phân tích miền (domain analysis) và phân tích quan hệ ngữ nghĩa (semantic relationships) tuần hoàn theo hướng dẫn của Spradley (2016) và Talip, Narayan, Edwards (2016).
  • Đạo đức nghiên cứu & Thẩm định chuyên gia: Nghiên cứu nhận được sự phê duyệt của Hội đồng Xét duyệt Đạo đức (IRB) tại cả Nova Southeastern University (NSU) và Eastern Florida State College (EFSC) (phê duyệt ban đầu và hai lần sửa đổi). Công cụ phỏng vấn và khảo sát được thẩm định bởi hội đồng chuyên gia (Appendix F) và thử nghiệm sơ bộ (pilot testing) trên nhóm sinh viên có con qua nhiều thiết bị (laptop, Android mobile phone, Apple iPad). Mỗi người tham gia phỏng vấn dân tộc học nhận một thẻ quà tặng Walmart trị giá 25 USD.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương 1 thiết lập nền tảng vấn đề nghiên cứu từ những tác động tiêu cực của các cải cách phúc lợi (PRWORA, TANF) đối với việc quay trở lại giảng đường của phụ huynh. Tại Quận Brevard, mặc dù tỷ lệ tốt nghiệp trung học và tỷ lệ có học đại học cao hơn trung bình bang Florida, tỷ lệ hoàn thành bằng cử nhân chỉ dừng lại ở mức 25%. Tỷ lệ hoàn thành chương trình trong 6 năm của phụ huynh đơn thân trên toàn quốc là 17%. Chương trình cố vấn điện tử đồng đẳng được thành lập tại EFSC vào tháng 2/2016 nhằm cung cấp không gian chia sẻ và nâng cao ý định kiên trì học tập (intent to persevere) mà không gây thêm gánh nặng thời gian (Estes, 2011; Morton, Mergler & Boman, 2013). Tuy nhiên, sau 2 học kỳ nỗ lực tuyển mộ qua mạng xã hội, email trường và tờ rơi, chỉ có 2 người nhận cố vấn đăng ký và sau đó đều ngưng liên lạc. Chương này xác định mục tiêu chuyển đổi sang tìm hiểu nguyên nhân sinh viên kháng cự chương trình, công bố 5 câu hỏi nghiên cứu, các giới hạn (limitations) về tính đại diện và phương thức phỏng vấn, các phân định phạm vi (delimitations) về quy mô mẫu nhỏ và quyết định không ghi âm phỏng vấn, cùng hệ thống định nghĩa thuật ngữ và chữ viết tắt.

Chapter 2: Review of the Literature

Chương 2 tổng quan tài liệu qua 4 mảng lý thuyết và thực tiễn:

  1. Parents in Higher Education: Phân tích số liệu SIPP của Spaulding et al. (2016) (46% phụ huynh đi làm toàn thời gian, 67% không thể tự chọn lịch làm việc, 71% là mẹ đơn thân hoặc phụ nữ có con). Chương làm rõ mâu thuẫn giữa chuẩn mực xã hội về "sinh viên lý tưởng" (trẻ, chưa vướng bận) và "phụ huynh lý tưởng" (đã kết hôn, tài chính vững vàng), dẫn đến hiện tượng áp lực vai trò (role strain).
  2. Mobile Learning in Higher Education: Khái niệm hóa m-learning dựa trên tính di động của người học và thiết bị. Trình bày chi tiết 6 khía cạnh ứng dụng công nghệ di động theo Naismith et al. (2004) gồm thuyết hành vi (phản hồi tức thì, rèn luyện kỹ năng), thuyết kiến tạo (học qua giải quyết vấn đề cá nhân hóa theo Payne et al., 2009), học tập theo tình huống, học tập cộng tác, học tập suốt đời/phi chính thức và hỗ trợ điều phối đào tạo (Hashemi et al., 2011; Ozdamli & Cavus, 2011).
  3. Mentoring in Higher Education: Trình bày bản chất của cố vấn đồng đẳng và cố vấn điện tử (e-mentoring). Khẳng định vai trò của việc ghép cặp chính xác theo mục tiêu và hoàn cảnh sống (Boyle et al., 2010), các yếu tố cấu thành mối quan hệ phát triển (gắn kết, tương hỗ, cân bằng quyền lực theo Shojai et al., 2014) và tác động nâng cao GPA từ các chương trình can thiệp bắt buộc.
  4. Persistence and Retention Theories for Higher Education: Đối chiếu mô hình của Spady (1970) và Tinto (1975) (nhấn mạnh hội nhập xã hội) với mô hình của Bean và Metzner (1985) (nhấn mạnh yếu tố học thuật và môi trường, giảm thiểu vai trò của hội nhập xã hội đối với sinh viên phi truyền thống).

Chapter 3: Methodology

Chương 3 trình bày chi tiết hai giai đoạn thiết kế nghiên cứu:

  • Quy trình thiết kế chương trình cố vấn ban đầu gồm 5 bước quy chuẩn:
    1. Xác định mục tiêu (Identify goals): Hướng đến hỗ trợ tâm lý xã hội (psychosocial support) cho sinh viên có con.
    2. Thiết lập nội dung chương trình, chiến lược và hỗ trợ cố vấn (Establish program content, mentor strategies, and mentor support): Xây dựng nội dung dựa trên 7 vector phát triển của Chickering & Reisser (1993) kết hợp 7 năng lực tự kiểm soát của Bailey (2000); thiết lập Wiki Classroom làm kho lưu trữ tài liệu.
    3. Xác định thời gian và tần suất tương tác (Establish duration and contact frequency): Kéo dài 1 học kỳ, kịch bản chính thức gửi 2 tuần/lần, 4 hoạt động trực tiếp tự nguyện mỗi tháng.
    4. Tuyển mộ và ghép cặp người tham gia (Recruit and match participants): Tuyển qua email, tờ rơi, mạng xã hội; ghép cặp thông qua bản tự thuật (biographies) và bảng xếp hạng ưu tiên lựa chọn.
    5. Đánh giá chương trình và tài chính (Program evaluation and financing): Khảo sát chuỗi thời gian định kỳ 2 tuần/lần, kiểm tra thử nghiệm bởi chuyên gia và nhóm pilot (chuyển đổi câu hỏi Yes/No sang Multiple Choice để tối ưu hiển thị trên di động).
  • Thiết kế nghiên cứu thực tế (Ultimate Design): Chuyển đổi sang dân tộc học tập trung (Focused Ethnography) theo Spradley (2016), Pink và Morgan (2013), Wall (2015). Thiết lập giao thức phỏng vấn mở, triển khai 12 cuộc phỏng vấn qua 4 phương thức (trực tiếp, thoại, SMS, email), ghi chép sổ tay, bảo mật thông tin và phân tích dữ liệu theo quy trình mã hóa miền từ khóa (domain cover terms).

Chapter 4: Results

Chương 4 mô tả kết quả phân tích dữ liệu thu thập từ các cuộc phỏng vấn dân tộc học:

  • Nhân khẩu học và tuyển mộ: Trải qua 32 tuần tuyển sinh, không có người nào phản đối ý tưởng chương trình mà đều đánh giá "rất cần thiết", tuy nhiên không thu hút được người nhận cố vấn. 12 sinh viên có con tham gia phỏng vấn phản ánh đầy đủ đặc điểm của nhóm sinh viên phi truyền thống.
  • Hành vi sử dụng công nghệ (Technology Use): 100% người được phỏng vấn sử dụng điện thoại thông minh (smartphones) như một công cụ đa năng để tích hợp các vai trò trong cuộc sống: lập lịch trình, tổ chức công việc, tra cứu thông tin, điều phối đưa đón con cái, sắp xếp người trông trẻ, giao tiếp với giảng viên và bạn học, kiểm tra tài liệu học tập.
  • Phương thức giải quyết vấn đề (Problem Solving): Sinh viên giải quyết các áp lực bằng cách xử lý từng vấn đề một tại từng thời điểm (one at a time) và luôn lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) cho các tình huống khẩn cấp. Họ xem việc lập kế hoạch là tuyến phòng thủ tốt nhất để tiến tới tốt nghiệp.
  • Mạng lưới tìm kiếm trợ giúp: Khi gặp trở ngại, sinh viên tìm đến gia đình đầu tiên. Về mặt học thuật, họ chủ động tìm kiếm các giảng viên được biết đến là luôn tận tâm, sẵn sàng hỗ trợ ("go above and beyond") để xin sắp xếp lại lịch thi hoặc gia hạn nộp bài khi có sự cố phát sinh.
  • Lý do tham gia/từ chối (Participation): Sự đồng thuận áp đảo giữa các sinh viên có con là họ hoàn toàn không thể nhận thêm bất kỳ một cam kết thời gian nào nữa (cannot make another commitment). Ngoài ra, họ bày tỏ sự lo ngại về quyền riêng tư và cảm thấy không thoải mái khi phải chia sẻ những khó khăn cá nhân trong một chương trình cố vấn 1-1 có tính cam kết ràng buộc. Hai mentor được phỏng vấn cũng chia sẻ sự lo ngại về quyền riêng tư tương tự nhưng sẵn sàng chấp nhận để hỗ trợ người khác.

Chapter 5: Conclusions, Implications, Recommendations, and Summary

Chương 5 trả lời 5 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nguyên tắc e-mentoring hiện hành cần kết hợp công nghệ di động, kịch bản tương tác tâm lý xã hội và quy trình 5 bước.
  2. Thiết bị chủ đạo là điện thoại thông minh phục vụ đồng thời cho việc học và quản lý gia đình.
  3. Giải quyết vấn đề bằng chiến lược cuốn chiếu từng việc và lập kế hoạch dự phòng.
  4. Nguồn hỗ trợ chính là gia đình và các giảng viên linh hoạt.
  5. Chương trình thất bại trong tuyển người nhận cố vấn vì đối tượng này quá tải về thời gian, lo ngại quyền riêng tư và không muốn gánh thêm một mối quan hệ có cấu trúc cố định.

Chương này rút ra hàm ý rằng việc áp dụng các giải pháp can thiệp chung cho sinh viên phi truyền thống mà không đánh giá nhu cầu thực tế sẽ dẫn đến thất bại; sinh viên có con thực sự cần các "giải pháp tức thời" (just-in-time solutions) khi phát sinh rào cản thay vì một chương trình cố vấn dài hạn. Luận án khuyến nghị các cơ sở giáo dục cần khảo sát nhu cầu chuyên biệt trước khi xây dựng chương trình hỗ trợ.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu cụ thể

Luận án đã tổng hợp các phát hiện cốt lõi từ dữ liệu thực nghiệm thông qua bảng đối chiếu 5 câu hỏi nghiên cứu:

Câu hỏi nghiên cứu Kết quả và Dữ kiện thực nghiệm từ luận án
1. Nguyên tắc E-Mentoring Quy trình 5 bước chuẩn hóa; tích hợp 7 vector phát triển (Chickering & Reisser) và 7 năng lực tự kiểm soát (Bailey, Conscious Discipline); tương tác linh hoạt qua công nghệ di động.
2. Thiết bị và ứng dụng Điện thoại thông minh (smartphones) là phương tiện trung tâm; sử dụng để lập lịch, tổ chức công việc, điều phối đưa đón con/người giữ trẻ, đọc tài liệu học tập, trao đổi với giảng viên/bạn học.
3. Cách giải quyết vấn đề Xử lý từng vấn đề đơn lẻ tại một thời điểm (one at a time); xây dựng kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp (contingency planning); coi việc lập kế hoạch là biện pháp tự vệ tốt nhất.
4. Đối tượng tìm kiếm trợ giúp Gia đình là điểm tựa số một; chủ động tìm đến giảng viên và nhân viên nhà trường có uy tín hỗ trợ tận tình để xin điều chỉnh lịch thi/hạn nộp bài.
5. Nguyên nhân kháng cự cố vấn Hội chứng áp lực vai trò khiến sinh viên không thể nhận thêm bất kỳ cam kết nào khác (lack of time/cannot make another commitment); e ngại về quyền riêng tư và thiếu thoải mái khi bộc lộ vấn đề cá nhân trong mối quan hệ 1-1.

Những đóng góp mới của luận án

  1. Đóng góp về lý luận:
    • Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết của Bean và Metzner (1985) về sự suy giảm của sinh viên phi truyền thống, khẳng định rằng sinh viên có con không có nhu cầu hoặc không có khả năng tham gia vào các cấu trúc hội nhập xã hội chính thức như lý thuyết truyền thống của Tinto (1975) đề xuất.
    • Làm rõ mâu thuẫn nhận thức: nhóm sinh viên đã tốt nghiệp đánh giá cao sự cần thiết của cố vấn đồng đẳng (nhìn lại quá khứ), nhưng nhóm sinh viên đang theo học lại từ chối tham gia do áp lực thực tại.
  2. Đóng góp về thực tiễn:
    • Đưa ra cảnh báo thực tiễn cho các nhà quản lý giáo dục: các chương trình hỗ trợ sinh viên phi truyền thống được xây dựng bài bản theo "best practices" vẫn có thể thất bại nếu không phù hợp với đặc thù quản lý thời gian của đối tượng thụ hưởng.
    • Xác định nhu cầu cốt lõi của sinh viên có con là các "giải pháp tức thời" (just-in-time solutions) để tháo gỡ các rào cản bất ngờ trên lộ trình học tập, thay vì các cam kết cố vấn định kỳ dài hạn.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Các cơ sở giáo dục đại học cần thực hiện đánh giá nhu cầu tập trung (focused needs assessment) trước khi triển khai bất kỳ chương trình can thiệp nào cho nhóm sinh viên phi truyền thống.
  • Chuyển đổi mô hình hỗ trợ từ cố vấn 1-1 mang tính cam kết cố định sang các kênh hỗ trợ linh hoạt, hỗ trợ theo yêu cầu (on-demand), bảo đảm tính ẩn danh và tôn trọng quyền riêng tư.
  • Xây dựng văn hóa thấu hiểu và thân thiện với gia đình trong đội ngũ giảng viên và nhân viên hành chính để hỗ trợ kịp thời cho sinh viên có con khi phát sinh sự cố khẩn cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Tính chất dữ liệu tự báo cáo (Self-report): Các phản hồi trong phỏng vấn có thể bị ảnh hưởng bởi tâm lý e ngại về tính bảo mật thông tin của người tham gia.
  • Hạn chế từ các phương thức phỏng vấn: Các cuộc phỏng vấn qua tin nhắn văn bản (SMS) và email thiếu các tín hiệu phi ngôn ngữ (nonverbal visual clues), có thể làm giảm tính tự phát của hội thoại hoặc ảnh hưởng đến việc xây dựng mối quan hệ tương tác sâu sắc giữa nhà nghiên cứu và người tham gia (Ratislavová & Ratislav, 2014).
  • Tính khái quát hóa (Generalizability): Mẫu nghiên cứu tập trung vào một phân nhóm sinh viên có con tại một trường đại học cộng đồng địa phương (EFSC) chủ yếu đào tạo bằng liên kết 2 năm và mới cấp một số bằng cử nhân hạn chế; kết quả từ một chương trình mới thành lập khó có thể khái quát hóa cho các chương trình cố vấn đã hoàn thiện lâu năm.
  • Quy mô mẫu nhỏ và thiên lệch tương tác: Những sinh viên đồng ý tham gia phỏng vấn thường là những người có mức độ gắn kết cao nhất, dẫn đến khả năng kết quả nghiên cứu nghiêng về nhóm sinh viên có khả năng thành công cao hơn thay vì nhóm có nguy cơ bỏ học cao nhất.
  • Không ghi âm phỏng vấn: Việc không thu âm giọng nói nhằm bảo đảm sự thoải mái và bảo mật cho người học làm hạn chế khả năng phân tích ngôn ngữ bản địa (native language) theo chuẩn mực dân tộc học truyền thống của Spradley (2016).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu quy mô lớn hơn để đánh giá nhu cầu chuyên biệt của từng phân nhóm sinh viên phi truyền thống tại các loại hình cơ sở đào tạo khác nhau.
  • Nghiên cứu thiết kế và thử nghiệm hiệu quả của các mô hình cung cấp "giải pháp tức thời" (just-in-time support systems) ứng dụng công nghệ di động không đòi hỏi cam kết thời gian cố định.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Cán bộ quản lý giáo dục đại học và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp bức tranh thực tế về rào cản của sinh viên có con và sinh viên phi truyền thống; là tài liệu tham khảo quan trọng khi xây dựng các chính sách giữ chân sinh viên (retention policies) và thiết kế dịch vụ hỗ trợ sinh viên thân thiện với gia đình.
  • Nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Công nghệ Giáo dục và Giáo dục Đại học: Đóng góp tài liệu tham khảo giá trị về ứng dụng phương pháp dân tộc học tập trung (focused ethnography) trong nghiên cứu hành vi người học; cung cấp tài liệu chi tiết về khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết phát triển tâm lý xã hội (Chickering & Reisser), kỷ luật tỉnh thức (Bailey) và học tập di động (Naismith et al.).
  • Điều phối viên chương trình cố vấn học thuật: Phần Chương 3 và các Phụ lục (từ Phụ lục B đến Phụ lục I) cung cấp bộ tài liệu thực hành hoàn chỉnh bao gồm quy trình thiết kế cố vấn 5 bước, kịch bản giao tiếp khơi gợi hội thoại (Appendix B), slide định hướng người tham gia (Appendix C), biểu mẫu ghép cặp (Appendix D, E) và khung bảng hỏi khảo sát (Appendix G, H).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu ban đầu phải thay đổi thiết kế phương pháp sang dân tộc học tập trung?

Nghiên cứu ban đầu được thiết kế theo phương pháp can thiệp chuỗi thời gian để đo lường tác động của cố vấn điện tử đối với việc giữ chân sinh viên mẹ đơn thân. Tuy nhiên, sau 32 tuần tuyển sinh liên tục, chỉ có 2 người nhận cố vấn đăng ký và cả hai đều ngừng liên lạc trước khi chương trình diễn ra, trong khi người cố vấn đã sẵn sàng. Tình trạng thiếu người nhận cố vấn buộc tác giả phải chuyển đổi phương pháp sang dân tộc học tập trung để trả lời câu hỏi căn bản: tại sao sinh viên có con lại kháng cự và từ chối tham gia chương trình.

2. Khung lý thuyết hỗ trợ tâm lý xã hội trong chương trình cố vấn ban đầu kết hợp những mô hình nào?

Chương trình kết hợp hai mô hình chính:

  • Bảy vector phát triển của Chickering và Reisser (1993) (dựa trên các giai đoạn phát triển tâm lý xã hội của Erikson, lấy việc định hình bản sắc sinh viên làm trọng tâm).
  • Bảy năng lực tự kiểm soát của người lớn (seven powers of self-control) trong chương trình Conscious Discipline của Becky Bailey (2000), nhằm cung cấp các kỹ năng giao tiếp và công cụ ứng phó với xung đột, căng thẳng cho sinh viên.

3. Sinh viên có con tại EFSC sử dụng công nghệ di động vào những mục đích cụ thể nào?

Dữ liệu phỏng vấn cho thấy sinh viên sử dụng điện thoại thông minh để tích hợp đa vai trò: lập lịch trình, tổ chức công việc và gia đình, tra cứu thông tin, điều phối người giữ trẻ hoặc phương tiện đưa đón con cái, liên lạc với giảng viên và bạn học, và truy cập tài nguyên môn học khi di chuyển.

4. Nguyên nhân cốt lõi nào khiến sinh viên có con từ chối tham gia chương trình cố vấn 1-1?

Nguyên nhân cốt lõi là tình trạng quá tải và áp lực vai trò (role strain); sinh viên không thể gánh vác thêm bất kỳ một cam kết thời gian cố định nào khác ngoài việc học, việc làm và chăm sóc con cái. Ngoài ra, họ có tâm lý lo ngại về quyền riêng tư và không cảm thấy thoải mái khi phải bộc lộ những khó khăn cá nhân trong một mối quan hệ cố vấn 1-1 mang tính cấu trúc chính thức.

5. Sinh viên có con ưu tiên tìm kiếm sự hỗ trợ từ đâu khi gặp khó khăn trong học tập và đời sống?

Sinh viên ưu tiên tìm kiếm sự giúp đỡ từ gia đình đầu tiên. Trong môi trường học thuật, họ chủ động tìm kiếm các giảng viên và nhân viên nhà trường có uy tín luôn hỗ trợ sinh viên hết mình ("go above and beyond") để xin sắp xếp lại lịch thi hoặc gia hạn thời gian nộp bài tập khi có tình huống khẩn cấp xảy ra.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Brenda C. Varner đã làm sáng tỏ nguyên nhân sâu xa dẫn đến sự kháng cự của sinh viên có con đối với chương trình cố vấn điện tử đồng đẳng tại Eastern Florida State College. Thông qua phương pháp dân tộc học tập trung, nghiên cứu chỉ ra rằng áp lực vai trò nặng nề khiến nhóm sinh viên này không thể tiếp nhận thêm các cam kết thời gian cố định, đồng thời họ có xu hướng tự giải quyết vấn đề linh hoạt và tìm kiếm sự hỗ trợ tức thời từ gia đình cùng các giảng viên thấu cảm. Kết quả luận án khẳng định các can thiệp duy trì sinh viên phi truyền thống cần dựa trên việc đánh giá nhu cầu thực tế và cung cấp các giải pháp hỗ trợ linh hoạt, đúng thời điểm (just-in-time solutions) thay vì áp đặt các mô hình hội nhập xã hội có cấu trúc cứng nhắc.