Hỗ trợ giáo dục sinh viên có con bằng công nghệ di động: Nghiên cứu của Brenda Varner, NSU

Hỗ trợ giáo dục cho học sinh, sinh viên có con nhỏ thông qua công nghệ di động. Giải pháp học tập linh hoạt, hiệu quả cho phụ huynh trẻ. Tìm hiểu ngay!

Trường đại học

Nova Southeastern University

Chuyên ngành

Computer Sciences

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Dissertation

2017

123
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Abstract

Acknowledgments

Table of Contents

1. Chapters 1. Introduction

1.1. Background

1.2. Context

1.3. Problem Statement

1.4. Dissertation Goal

1.5. Research Questions

1.6. Barriers and Issues

1.7. Limitations and Delimitations

1.7.1. Limitations

1.7.2. Delimitations

1.8. Definition and Acronyms

1.8.1. Definition of Terms

1.8.2. List of Acronyms

1.9. Summary

2. Review of the Literature

2.1. Overview

2.2. Parents in Higher Education

2.3. Mobile Learning in Higher Education

2.4. Mentoring in Higher Education

2.5. Persistence and Retention Theories for Higher Education

2.6. Summary

3. Methodology

3.1. Introduction

3.2. Research Design Overview

3.3. The Original Research Design

3.4. The Ultimate Research Design

3.5. Summary

4. Results

4.1. Data Analysis

4.2. Findings

4.3. Demographics

4.4. Technology Use

4.5. Problem Solving

4.6. Participation

4.7. Summary of Results

5. Conclusions, Implications, Recommendations, and Summary

5.1. Conclusions

5.1.1. What are the Current Accepted Principles for E-Mentoring Support Programs?

5.1.2. What Devices, Programs, and Apps do Students with Children Use?

5.1.3. How do Students with Children Currently Solve Problems?

5.1.4. To Whom do the Students with Children Turn to for Assistance When Needed?

5.1.5. Why Has the Peer Mentoring For Parents Program Attracted Mentors but Not Mentees?

5.2. Implications

5.3. Recommendations

5.4. Summary

Appendices

A. Internal Review Board Approvals

B. Communication Scripts to Get the Conversation Going

C. Participant Orientation Slides

D. Match Selection Forms

F. Table of Experts

G. Bi-Weekly Surveys

H. Table of Questions and Variables

I. Table of Interview Responses

References

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hỗ Trợ Giáo Dục Cho Sinh Viên Có Con Bằng Mobile

Bài viết này tập trung vào việc hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con thông qua công nghệ mobile. Sinh viên có con thường đối mặt với nhiều thách thức trong việc cân bằng giữa học tập, công việc và gia đình. Công nghệ mobile có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp họ vượt qua những khó khăn này. Từ việc tổ chức lịch trình đến truy cập tài liệu học tập, smartphone và các thiết bị di động khác mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cần thiết. Nghiên cứu của Brenda Varner tại Nova Southeastern University (2017) nhấn mạnh vai trò của công nghệ mobile trong việc tích hợp các vai trò khác nhau trong cuộc sống của sinh viên có con. Họ sử dụng smartphone để tổ chức, lên lịch, và nghiên cứu, cũng như giao tiếp với giáo sư và bạn học. Quan trọng hơn, họ dùng chúng để giải quyết các vấn đề phát sinh, lập kế hoạch cho các tình huống khẩn cấp và duy trì liên lạc với gia đình. Các ứng dụng và nền tảng học tập trên mobile cho phép sinh viên truy cập tài liệu, tham gia thảo luận và hoàn thành bài tập mọi lúc, mọi nơi. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người có lịch trình bận rộn và không thể tham gia các lớp học trực tiếp. Tuy nhiên, việc triển khai hiệu quả các giải pháp hỗ trợ giáo dục qua mobile đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về nhu cầu và thói quen sử dụng công nghệ của sinh viên có con. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các trường đại học, các nhà phát triển ứng dụng và chính bản thân sinh viên để tạo ra những công cụ và chương trình thực sự hữu ích. Bài viết này sẽ đi sâu vào các vấn đề, giải pháp và ứng dụng thực tiễn của việc hỗ trợ giáo dục cho sinh viên có con qua mobile, đồng thời đề xuất các hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai.

1.1. Vai trò của công nghệ mobile trong giáo dục đại học

Công nghệ mobile đã trở thành một phần không thể thiếu trong giáo dục đại học hiện đại. Sinh viên sử dụng smartphone và máy tính bảng để truy cập tài liệu học tập, tham gia các lớp học trực tuyến, làm bài tập và giao tiếp với giảng viên và bạn bè. Điều này đặc biệt quan trọng đối với sinh viên có con, những người thường có lịch trình bận rộn và không thể tham gia các hoạt động học tập truyền thống. Các ứng dụng học tập trên mobile cung cấp nhiều tính năng hữu ích như ghi chú, quản lý lịch trình, truy cập thư viện điện tử và tham gia diễn đàn thảo luận. Chúng cũng cho phép sinh viên học tập một cách linh hoạt và chủ động, bất kể thời gian và địa điểm. Theo nghiên cứu của Nova Southeastern University, sinh viên có con thường sử dụng smartphone để tổ chức, lên lịch và nghiên cứu, cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh và duy trì liên lạc với gia đình. Việc tích hợp công nghệ mobile vào giáo dục đại học không chỉ mang lại sự tiện lợi cho sinh viên mà còn giúp nâng cao hiệu quả học tập và khả năng tiếp thu kiến thức. Các trường đại học cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ và đào tạo giảng viên để sử dụng hiệu quả các công cụ mobile trong giảng dạy và học tập.

1.2. Thách thức và cơ hội trong việc ứng dụng mobile learning

Mặc dù mobile learning mang lại nhiều lợi ích, việc ứng dụng nó vào giáo dục đại học cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phân hóa về khả năng tiếp cận công nghệ và kỹ năng sử dụng của sinh viên. Không phải ai cũng có điều kiện sở hữu smartphone hoặc máy tính bảng đời mới, và không phải ai cũng thành thạo trong việc sử dụng các ứng dụng học tập. Điều này có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong cơ hội học tập và gây khó khăn cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Bên cạnh đó, việc thiết kế các khóa học và tài liệu học tập phù hợp với màn hình nhỏ và giao diện cảm ứng cũng đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng chuyên môn cao. Các giảng viên cần được đào tạo để sử dụng hiệu quả các công cụ mobile trong giảng dạy và tạo ra các hoạt động học tập tương tác và hấp dẫn. Tuy nhiên, những thách thức này cũng đi kèm với nhiều cơ hội. Mobile learning có thể giúp các trường đại học mở rộng phạm vi tiếp cận và thu hút sinh viên từ khắp mọi nơi. Nó cũng có thể giúp giảm chi phí học tập bằng cách cung cấp các tài liệu học tập trực tuyến và giảm nhu cầu về cơ sở vật chất. Quan trọng hơn, mobile learning có thể giúp tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và cá nhân hóa, đáp ứng nhu cầu của từng sinh viên.

II. Vấn Đề Của Sinh Viên Có Con Khi Tiếp Cận Giáo Dục Trực Tuyến

Sinh viên có con phải đối mặt với một loạt các vấn đề độc đáo khi tiếp cận giáo dục trực tuyến. Những vấn đề này có thể ảnh hưởng đến khả năng thành công trong học tập của họ. Một trong những thách thức lớn nhất là cân bằng giữa việc học, công việc và chăm sóc con cái. Sinh viên có con thường phải làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian để trang trải cuộc sống, đồng thời phải chăm sóc con cái và quán xuyến việc nhà. Điều này khiến họ có ít thời gian và năng lượng để tập trung vào việc học. Theo nghiên cứu của Gault, Noll & Reichlin (2017), chỉ có 17% các bậc cha mẹ đơn thân tốt nghiệp đại học trong vòng sáu năm. Điều này cho thấy những khó khăn mà họ phải đối mặt trong việc hoàn thành chương trình học. Bên cạnh đó, sinh viên có con cũng thường gặp khó khăn về tài chính. Họ phải chi trả cho học phí, sách vở, đồ dùng học tập và chi phí sinh hoạt, đồng thời phải lo cho con cái. Điều này có thể tạo ra một gánh nặng tài chính lớn và khiến họ phải bỏ học. Ngoài ra, sinh viên có con cũng có thể cảm thấy cô đơn và bị cô lập. Họ có thể không có nhiều thời gian để giao lưu với bạn bè và tham gia các hoạt động xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và động lực học tập của họ. Các trường đại học cần nhận thức rõ những vấn đề này và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ phù hợp để giúp sinh viên có con thành công trong học tập.

2.1. Gánh nặng tài chính và thời gian hạn hẹp

Gánh nặng tài chính và thời gian hạn hẹp là hai trong số những vấn đề lớn nhất mà sinh viên có con phải đối mặt. Chi phí học tập ngày càng tăng, cùng với chi phí sinh hoạt và chăm sóc con cái, có thể tạo ra một áp lực tài chính khổng lồ. Nhiều sinh viên có con phải làm việc nhiều giờ để trang trải cuộc sống, khiến họ có ít thời gian để học tập và nghỉ ngơi. Tình trạng thiếu thời gian này có thể dẫn đến căng thẳng, mệt mỏi và giảm hiệu suất học tập. Theo một nghiên cứu của Livermore, Powers, Davis, and Lim (2011), nhiều phụ huynh đã tuân thủ các yêu cầu của TANF (Temporary Assistance for Needy Families) bằng cách đi làm, nhưng họ vẫn phải dựa vào các chương trình chính phủ và xã hội khác để trang trải cuộc sống. Điều này cho thấy việc có một công việc không phải lúc nào cũng đủ để giải quyết các vấn đề tài chính của sinh viên có con. Các trường đại học cần cung cấp các chương trình hỗ trợ tài chính, chẳng hạn như học bổng, trợ cấp và các khoản vay có lãi suất thấp, để giúp sinh viên có con giảm bớt gánh nặng tài chính. Họ cũng cần tạo điều kiện cho sinh viên làm việc bán thời gian trong khuôn viên trường và cung cấp các dịch vụ chăm sóc trẻ em giá rẻ hoặc miễn phí.

2.2. Thiếu sự hỗ trợ xã hội và cảm giác cô đơn

Sự hỗ trợ xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên có con vượt qua những khó khăn và thử thách. Tuy nhiên, nhiều sinh viên có con cảm thấy cô đơn và bị cô lập do thiếu sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Họ có thể không có nhiều thời gian để giao lưu với bạn bè và tham gia các hoạt động xã hội do phải chăm sóc con cái và làm việc. Điều này có thể dẫn đến cảm giác cô đơn, buồn bã và lo lắng. Theo nghiên cứu của Cerven (2013), các sinh viên có con có động lực nội tại cao hơn để thành công và việc làm cha mẹ là động lực số một để họ quay lại và tiếp tục học tập ở bậc cao hơn. Tuy nhiên, con cái cũng là một trong những rào cản lớn nhất đối với sự kiên trì. Các trường đại học cần tạo ra một môi trường thân thiện và hỗ trợ cho sinh viên có con. Họ có thể thành lập các nhóm hỗ trợ, cung cấp dịch vụ tư vấn và tổ chức các hoạt động xã hội dành riêng cho sinh viên có con. Họ cũng cần khuyến khích giảng viên và nhân viên tạo mối quan hệ tốt với sinh viên có con và cung cấp cho họ sự hỗ trợ và động viên cần thiết.

III. Giải Pháp Ứng Dụng Mobile Để Hỗ Trợ Sinh Viên Có Con Học Tập

Để giải quyết những vấn đề mà sinh viên có con gặp phải, việc ứng dụng công nghệ mobile có thể mang lại nhiều giải pháp hiệu quả. Mobile learning có thể giúp sinh viên có con tiết kiệm thời gian, học tập linh hoạt hơnkết nối với cộng đồng. Các ứng dụng học tập trên mobile cho phép sinh viên truy cập tài liệu học tập, tham gia các lớp học trực tuyến, làm bài tập và giao tiếp với giảng viên và bạn bè mọi lúc, mọi nơi. Điều này đặc biệt hữu ích cho những người có lịch trình bận rộn và không thể tham gia các hoạt động học tập truyền thống. Bên cạnh đó, công nghệ mobile cũng có thể giúp sinh viên có con kết nối với cộng đồng và nhận được sự hỗ trợ từ những người có cùng hoàn cảnh. Các diễn đàn trực tuyến và nhóm hỗ trợ trên mạng xã hội cho phép họ chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm lời khuyên và nhận được sự động viên từ những người khác. Các trường đại học cần tận dụng tiềm năng của công nghệ mobile để tạo ra các chương trình hỗ trợ toàn diện cho sinh viên có con.

3.1. Phát triển ứng dụng học tập chuyên biệt cho phụ huynh

Việc phát triển các ứng dụng học tập chuyên biệt cho phụ huynh có thể giúp giải quyết những nhu cầu cụ thể của nhóm sinh viên này. Các ứng dụng này có thể cung cấp các tính năng như quản lý thời gian biểu, tìm kiếm dịch vụ chăm sóc trẻ em, truy cập tài liệu học tập, kết nối với các phụ huynh khác và nhận được sự hỗ trợ từ chuyên gia. Các ứng dụng này cần được thiết kế một cách thân thiện với người dùng và dễ sử dụng, đồng thời phải tương thích với nhiều loại thiết bị mobile khác nhau. Quan trọng hơn, các ứng dụng này cần được cập nhật thường xuyên và phản ánh những thay đổi trong nhu cầu và sở thích của sinh viên có con.

3.2. Tạo cộng đồng trực tuyến hỗ trợ lẫn nhau

Cộng đồng trực tuyến có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp sinh viên có con cảm thấy được kết nối và hỗ trợ. Các diễn đàn trực tuyến, nhóm hỗ trợ trên mạng xã hội và các sự kiện trực tuyến có thể giúp họ chia sẻ kinh nghiệm, tìm kiếm lời khuyên và nhận được sự động viên từ những người khác. Các cộng đồng này cần được quản lý một cách hiệu quả để đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón và tôn trọng. Các trường đại học có thể đóng vai trò trong việc tạo ra và duy trì các cộng đồng này bằng cách cung cấp nền tảng công nghệ, hỗ trợ tài chính và nhân lực.

IV. Hướng Dẫn Từng Bước Cách Xây Dựng Chương Trình Mobile Learning Hiệu Quả

Xây dựng một chương trình mobile learning hiệu quả cho sinh viên có con đòi hỏi sự cẩn trọng và kế hoạch chi tiết. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ việc xác định nhu cầu, lựa chọn công nghệ phù hợp, đến việc đánh giá hiệu quả. Đầu tiên, cần phải thực hiện một cuộc khảo sát để xác định nhu cầu và sở thích của sinh viên có con. Những thông tin này sẽ giúp định hình các tính năng và nội dung của chương trình. Tiếp theo, cần phải lựa chọn các công nghệ phù hợp để cung cấp chương trình. Điều này có thể bao gồm việc phát triển ứng dụng mobile, tạo trang web responsive hoặc sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến. Sau khi chương trình được triển khai, cần phải thường xuyên đánh giá hiệu quả và thực hiện các điều chỉnh cần thiết. Phản hồi từ sinh viên có con là rất quan trọng để đảm bảo rằng chương trình đáp ứng nhu cầu của họ. Cuối cùng, cần phải quảng bá chương trình một cách rộng rãi để thu hút sự tham gia của sinh viên có con.

4.1. Khảo sát nhu cầu và sở thích của sinh viên có con

Khảo sát nhu cầu và sở thích của sinh viên có con là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một chương trình mobile learning hiệu quả. Cuộc khảo sát này cần thu thập thông tin về các vấn đề mà sinh viên có con đang gặp phải, các công cụ và ứng dụng mà họ đang sử dụng, và các tính năng và nội dung mà họ mong muốn. Cuộc khảo sát này có thể được thực hiện thông qua các cuộc phỏng vấn trực tiếp, khảo sát trực tuyến hoặc các nhóm tập trung. Kết quả của cuộc khảo sát này sẽ giúp định hình các tính năng và nội dung của chương trình và đảm bảo rằng nó đáp ứng nhu cầu của sinh viên có con.

4.2. Lựa chọn và tích hợp công nghệ phù hợp

Sau khi đã xác định được nhu cầu và sở thích của sinh viên có con, cần phải lựa chọn và tích hợp các công nghệ phù hợp để cung cấp chương trình mobile learning. Điều này có thể bao gồm việc phát triển ứng dụng mobile, tạo trang web responsive hoặc sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến. Các công nghệ này cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như tính dễ sử dụng, khả năng tương thích với nhiều loại thiết bị mobile, tính bảo mật và khả năng mở rộng. Quan trọng hơn, các công nghệ này cần được tích hợp một cách liền mạch để tạo ra một trải nghiệm học tập thống nhất và hiệu quả.

V. Nghiên Cứu Thực Tế Hiệu Quả Của Mobile Learning Với Sinh Viên Có Con

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của mobile learning đối với sinh viên có con. Các nghiên cứu này cho thấy rằng mobile learning có thể giúp họ cải thiện điểm số, tăng cường sự tự tinnâng cao khả năng cân bằng giữa học tập và cuộc sống. Một nghiên cứu của Nova Southeastern University cho thấy rằng sinh viên có con sử dụng smartphone để tổ chức, lên lịch và nghiên cứu, cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh và duy trì liên lạc với gia đình. Một nghiên cứu khác cho thấy rằng các ứng dụng học tập trên mobile có thể giúp sinh viên có con tiết kiệm thời gian và học tập linh hoạt hơn. Các nghiên cứu này cho thấy rằng mobile learning có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ sinh viên có con thành công trong học tập.

5.1. Các nghiên cứu về tác động của mobile learning đến kết quả học tập

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng mobile learning có thể có tác động tích cực đến kết quả học tập của sinh viên có con. Các nghiên cứu này cho thấy rằng mobile learning có thể giúp họ cải thiện điểm số, tăng cường sự tự tin và nâng cao khả năng cân bằng giữa học tập và cuộc sống. Một nghiên cứu của Nova Southeastern University cho thấy rằng sinh viên có con sử dụng smartphone để tổ chức, lên lịch và nghiên cứu, cũng như giải quyết các vấn đề phát sinh và duy trì liên lạc với gia đình. Một nghiên cứu khác cho thấy rằng các ứng dụng học tập trên mobile có thể giúp sinh viên có con tiết kiệm thời gian và học tập linh hoạt hơn. Các nghiên cứu này cho thấy rằng mobile learning có tiềm năng lớn trong việc hỗ trợ sinh viên có con thành công trong học tập.

5.2. Câu chuyện thành công Kinh nghiệm của sinh viên có con khi dùng mobile

Nhiều sinh viên có con đã chia sẻ những câu chuyện thành công về việc sử dụng mobile learning để cải thiện kết quả học tập và cân bằng giữa học tập và cuộc sống. Một sinh viên cho biết rằng các ứng dụng học tập trên mobile đã giúp cô tiết kiệm thời gian và học tập linh hoạt hơn. Một sinh viên khác cho biết rằng các diễn đàn trực tuyến đã giúp cô kết nối với những người có cùng hoàn cảnh và nhận được sự hỗ trợ và động viên. Những câu chuyện này cho thấy rằng mobile learning có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của sinh viên có con.

VI. Tương Lai Phát Triển Các Nền Tảng Hỗ Trợ Giáo Dục Thông Minh

Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các nền tảng hỗ trợ giáo dục thông minh, được thiết kế đặc biệt cho sinh viên có con. Các nền tảng này sẽ sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI)học máy (Machine Learning) để cung cấp các dịch vụ cá nhân hóa, chẳng hạn như gợi ý học tập, quản lý thời gian biểu và kết nối với các dịch vụ hỗ trợ khác. Các nền tảng này cũng sẽ được tích hợp với các thiết bị wearable, chẳng hạn như smartwatch và fitness tracker, để theo dõi sức khỏe và tinh thần của sinh viên có con và cung cấp các gợi ý phù hợp. Với sự phát triển của công nghệ, chúng ta có thể mong đợi sự ra đời của các giải pháp hỗ trợ giáo dục sáng tạo và hiệu quả hơn, giúp sinh viên có con thành công trong học tập và cuộc sống.

6.1. Ứng dụng AI và Machine Learning trong hỗ trợ học tập cá nhân hóa

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có tiềm năng lớn trong việc cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập cá nhân hóa cho sinh viên có con. Các thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu về kết quả học tập, thói quen học tập và tình trạng sức khỏe của sinh viên để cung cấp các gợi ý học tập phù hợp, quản lý thời gian biểu và kết nối với các dịch vụ hỗ trợ khác. Các thuật toán học máy có thể tự động điều chỉnh các gợi ý này dựa trên phản hồi từ sinh viên và dữ liệu mới. Với sự phát triển của AI và Machine Learning, chúng ta có thể mong đợi sự ra đời của các nền tảng hỗ trợ học tập cá nhân hóa, giúp sinh viên có con học tập hiệu quả hơn và đạt được mục tiêu của mình.

6.2. Tích hợp với các thiết bị wearable để theo dõi sức khỏe và tinh thần

Các thiết bị wearable, chẳng hạn như smartwatch và fitness tracker, có thể được tích hợp với các nền tảng hỗ trợ giáo dục để theo dõi sức khỏe và tinh thần của sinh viên có con. Các thiết bị này có thể thu thập dữ liệu về nhịp tim, giấc ngủ, mức độ hoạt động và các chỉ số sức khỏe khác. Các dữ liệu này có thể được sử dụng để cung cấp các gợi ý về dinh dưỡng, tập thể dục và quản lý căng thẳng. Với sự tích hợp của các thiết bị wearable, chúng ta có thể mong đợi sự ra đời của các giải pháp hỗ trợ giáo dục toàn diện hơn, giúp sinh viên có con duy trì sức khỏe tốt và học tập hiệu quả.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nova Southeastern University NSUWorks CEC Theses and Dissertations College of Engineering and Computing 2017 Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology Brenda C. Varner Nova Southeastern University, fibernomad@gmail.com This document is a product of extensive research conducted at the Nova Southeastern University College of Engineering and Computing. For more information on research and degree programs at the NSU College of Engineering and Computing, please click here. Follow this and additional works at: https://nsuworks.edu/gscis_etd Part of the Computer Sciences Commons Share Feedback About This Item NSUWorks Citation Brenda C.

Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology. Nova Southeastern University. Retrieved from NSUWorks, College of Engineering and Computing.edu/gscis_etd/1015. This Dissertation is brought to you by the College of Engineering and Computing at NSUWorks.

It has been accepted for inclusion in CEC Theses and Dissertations by an authorized administrator of NSUWorks. For more information, please contact nsuworks@nova. Abstract Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology By Brenda Varner A dissertation submitted in partial fulfillment of the requirements For the degree of Doctor of Philosophy in Computing Technology in Education College of Engineering and Computing Nova Southeastern University 2017 Abstract Abstract An Abstract of a Dissertation Submitted to Nova Southeastern University in Partial Fulfillment of the Requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Supporting Education for Students with Children through Mobile Technology By Brenda Varner August 2017 The original goal of this project was to build a peer e-mentoring program for parents and measure the effect of the program on persistence. In spite of strong mentor participation, two terms of focused recruiting did not attract mentees.

This sparked the question of why those who had successfully navigated the higher education system thought a peer e-mentoring program was needed but those in the process did not. A focused ethnography was designed to try to understand why students with children were resistant to peer e-mentoring. Students with children used technology to integrate the various roles of life. They used smart phones to organize, schedule, and research.

They used them to schedule rides or childcare for children, communicated with professors and classmates, reviewed course resources, and whatever else they needed to communicate about. They solved problems by taking them one at time and planning for emergencies with contingencies. These students considered planning their best defense against failing to reach to graduation. They realized establishing and keeping communication lines open was critical.

The turned most often to family for help but would reach out to professors and even staff if needed. They looked for professors who were known to go above and beyond for their students just in case they needed to reschedule exams or assignments. The overwhelming consensus about participation was that they just can’t see how it is possible make another commitment. Two mentor participants agreed to be interviewed and shared thoughts about privacy concerns but were willing to take the chance to help ease the way for another student parent.

The students with children interviewed expressed the need to find solutions to constantly changing requirements but were not comfortable sharing their problems in a one to one mentoring program. Previous studies have suggested that implementing solutions for non-traditional students required a focused needs assessment. Many programs designed to increase retention for non-traditional students have resulted in exactly the results this one originally faced, a lack of participants or low results. Ultimately these students need just in time solutions for a changing myriad of road blocks to graduation.

Abstract Acknowledgments A diverse and talented group lent their effort to assist in the completion of this study. Out of the many, there are a few I would like to thank individually. Cheryl Sarafini-Cook and Janet McCullough at Eastern Florida State College (EFSC) Lab School gave me the opportunity to explore the idea of a peer e-mentoring program for parents at EFSC. Gertrude Abramson for patience and effective innovation when the project was in peril.

Steve Terrell and Dr. Ling Wang for many hours of review and helpful suggestions. The subject experts and students who reviewed, tested, and offered corrections to the materials before publication deserve my gratitude and appreciation as well. My final comment is to state my heartfelt gratitude to family and friends who have given me the space and support to realize the dream.

Table of Contents Abstract iii Chapters 1. Introduction 1 Background 1 Context 3 Problem Statement 5 Dissertation Goal 6 Research Questions 7 Barriers and Issues 8 Limitations and Delimitations 8 Limitations 8 Delimitations 9 Definition and Acronyms 10 Definition of Terms 10 List of Acronyms 12 Summary 13 2. Review of the Literature 14 Overview 14 Parents in Higher Education 14 Mobile Learning in Higher Education 17 Mentoring in Higher Education 22 Persistence and Retention Theories for Higher Education 24 Summary 26 3. Methodology 27 Introduction 27 Research Design Overview 28 The Original Research Design 28 The Ultimate Research Design 36 Summary 39 4.

Results 41 Data Analysis 42 Findings 43 Demographics 44 Technology Use 45 Problem Solving 46 Participation 47 Summary of Results 48 v 5. Conclusions, Implications, Recommendations, and Summary 50 Conclusions 51 What are the Current Accepted Principles for E-Mentoring Support Programs? 52 What Devices, Programs, and Apps do Students with Children Use? 53 How do Students with Children Currently Solve Problems? 53 To Whom do the Students with Children Turn to for Assistance When Needed? 54 Why Has the Peer Mentoring For Parents Program Attracted Mentors but Not Mentees? 54 Implications 55 Recommendations 56 Summary 57 Appendices A. Internal Review Board Approvals 59 B. Communication Scripts to Get the Conversation Going 64 C.

Participant Orientation Slides 70 D. Match Selection Forms 76 F. Table of Experts 78 G. Bi-Weekly Surveys 81 H.

Table of Questions and Variables 99 I. Table of Interview Responses 104 References 107 vi Chapter 1 Introduction Background The 1996 welfare reforms of work first created an environment making it hard for parents to return and persist in higher education (Cerven, 2013). Under The Personal Responsibility and Work Opportunity Act of 1996 (PRWORA) states are given the flexibility to design individual programs. However, those plans are required to move people from welfare assistance to the workforce.

Although, the federal lifetime limit for receiving benefits is five years, the maximum time for Florida residents to receive cash assistance is four years. Furthermore, Florida applicants must complete 30 hours per week of work related activities to receive assistance and this may not be post-secondary education activities (Hahn, Golden & Stanczyk, 2012; http://www.edu/uscode/text/42/607). PRWORA is based on the premise that a skill set will build through the work place. Would be recipients would progress to get increasingly higher level jobs eventually leading to a career (Haney, 2013).

Part of the larger law of PRWORA replaced Aid for Families with Dependent Children (AFDC) programs with Temporary Assistance for Needy Families (TANF) block grants for six years (Hahn et al. Signed into law August of 1996, this is often referred to as the first reform period. The second reform period began in October 2002 with TANF grants being authorized under quarterly extensions until the Deficit Reduction Act in 2005 reauthorized the block grants 1 (Kim, 2012; http://royce.gov/uploadedfiles/the%201996%20welfare%20reform%20law. With the exception of some additional funding in 2009 and 2010 under the American Recovery and Reinvestment Act the TANF grants have remained funded at the 1996 levels forcing state governments to get increasingly creative in using the grants to fund programs.

However, would be recipient families are not thriving. Livermore, Powers, Davis, and Lim (2011) examined the lives of previous welfare recipients to see how well their needs were being met. Although the participants had complied with TANF requirements by getting a job they were still accessing various governmental and social programs to make ends meet. The most reliable route out of poverty is education (Marsh-McDonald & Schroeder, 2012).

Education statistics in Brevard County start out promising with an average high school graduation rate 12 percentage points above the average in Florida but three points below the US average. The Brevard County population also outperforms the state average by 4% for obtaining at least some college (http://www.org/app/florida/2016/rankings/brevard/county/outcom es/overall/snapshot; http://www.gov/content/dam/Census/library/publications/2016/demo/p20- 578. However, according to spacecoastedc.org only 25% of the population persists to a bachelor’s degree, 4% points below the national average of 33%. These statistics do not account individually for parents in Brevard County however, national statistics for parents offer little hope, with estimates of only 28% of parents persisting to graduate 2 within six years with a bachelor degree or less.

Single parents fare much worse with only 17% persisting to graduate within six years (Gault, Noll & Reichlin, 2017). Context This research sought to understand why students with children have resisted using mobile technologies for peer mentoring in higher education at Eastern Florida State College (EFSC) in Brevard County, Florida. Parents often struggle with the balance of school, work, and family leaving little or no time on-campus for extracurricular activities such as participating in a traditional mentoring program (Estes, 2011). E-mentoring removes the barriers of time and space (Panopoulos & Sarri, 2013).

Peer mentoring is a formal or informal collaborative relationship of two similar individuals who work together to fulfill a need (Collings, Swanson & Watkins, 2014; Douglass, Smith & Smith, 2013; Mollica & Mitchell, 2013).Student support is needed most in the early days of a foray into higher education as new students attempt to navigate the unknown waters of blending a new activity into an already busy life (Collings et al. For parents entering higher education the additional role of student comes with conflicting cultural expectations both of which required a total commitment of time and resources for both the roles of parent and student. Therefore a student parent was always balancing resources and never quite living up to the cultural standard of either (Estes, 2011). Often, giving students a venue to vent the pressure will increase intent to persevere (Morton, Mergler & Boman, 2013).

However, this venue must feel safe or the student will not utilize the resource (Park, Cerven, Nations & Nielsen, 2013). Peer mentoring provides opportunities for social and emotional support when the mentors and mentees are matched based on mutual goals and interests (Douglass et al. 3 A peer e-mentoring for parents program was established at EFCS in February 2016. The program was developed using best practices as published by various educational and governmental institutions.

The formal activities were designed to get the conversation started between mentors and mentees. These activities focused on relationship dynamics combining Becky Bailey's (2000) seven powers of self-control with Chickering and Reisser's (1993) seven vectors of development. Attempts to recruit mentee participants on the campuses of EFSC as well as through social networking channels were unsuccessful although mentors readily agreed to participate. Using social networking channels should reach students who do not spend time on-campus and new students who are not yet participating in on-campus activities.

Following the lead of previous researchers an invitation to participate in the program was posted on various social networking sites, sent through email blasts, and through flyers distributed on- campus (Damron, Harville, Niemira & Soto, 2012; Putsche, Storrs, Lewis & Haylett, 2008). Although there were inquiries about the program only 2 mentees registered to participate. One mentee stopped communicating before finishing the mentor selection survey and the other mentee stopped communicating right after accepting her mentor assignment. She never actually communicated with her mentor.

The removal of time and space is a two-sided sword. It allows participation by those that otherwise may not be able to participant in a face-to-face mentoring scheme but the unstructured relationship also allows a decreased commitment to the program (Mollica & Mitchell, 2013). Whether the students who stopped communicating left EFSC or just decided to not participate in the program may never be known but 4 understanding why the mentee population has resisted the current program may help future programs better serve the needs of students with children.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ