Xúc tiến thương mại ảnh hưởng lòng trung thành khách hàng Highlands Coffee

Nghiên cứu về ảnh hưởng của 6 yếu tố xúc tiến thương mại đến lòng trung thành thương hiệu của khách hàng tại chuỗi cửa hàng Highlands Coffee.

Trường đại học

Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2024

137
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Highlands Coffee Tổng quan chiến lược xúc tiến thương mại

Trong bối cảnh thị trường cà phê Việt Nam ngày càng sôi động, Highlands Coffee đã khẳng định vị thế dẫn đầu không chỉ bằng chất lượng sản phẩm mà còn qua chiến lược xúc tiến thương mại bài bản nhằm xây dựng và giữ chân khách hàng trung thành. Xúc tiến thương mại, theo định nghĩa của Luật Thương mại Việt Nam (2005), là hoạt động thúc đẩy cơ hội mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ. Đối với Highlands, đây là một trụ cột quan trọng trong marketing mix 4P, bao gồm các công cụ từ quảng cáo, khuyến mại đến marketing kỹ thuật số. Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) tại Đồng Nai cho thấy một mối liên hệ mật thiết giữa các hoạt động này và lòng trung thành của người tiêu dùng. Việc hiểu rõ cách Highlands triển khai các chiến dịch không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về chiến lược marketing của Highlands mà còn là một bài học thực tiễn cho ngành marketing chuỗi cà phê. Thương hiệu này đã thành công trong việc tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm, nơi khách hàng không chỉ đến để uống cà phê mà còn để tận hưởng không gian và các giá trị cộng thêm. Các chương trình ưu đãi thành viên, tích điểm đổi quà được triển khai đồng bộ trên toàn hệ thống, đặc biệt qua ứng dụng Highlands Coffee, đã trở thành công cụ đắc lực để gia tăng tỷ lệ khách hàng quay lại. Sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ xúc tiến truyền thống và hiện đại giúp Highlands duy trì lợi thế cạnh tranh và xây dựng một cộng đồng khách hàng bền vững, gắn bó sâu sắc với thương hiệu.

1.1. Bối cảnh cạnh tranh của thị trường chuỗi cà phê Việt Nam

Thị trường chuỗi cà phê tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt. Theo báo cáo của Euromonitor, quy mô thị trường đạt xấp xỉ 1 tỷ USD mỗi năm. Highlands Coffee phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh như The Coffee House, Phúc Long, và cả những thương hiệu quốc tế như Starbucks. Sự trỗi dậy của các thương hiệu mới như Katinat Saigon Kafe càng làm tăng áp lực. Mỗi thương hiệu đều cố gắng tạo ra sự khác biệt, từ sản phẩm, không gian đến chiến lược chăm sóc khách hàng. Trong bối cảnh đó, việc chỉ dựa vào chất lượng sản phẩm là không đủ. Doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược toàn diện để thu hút và giữ chân người tiêu dùng, trong đó xúc tiến thương mại đóng vai trò then chốt. Việc duy trì lòng trung thành trở thành nhiệm vụ khó khăn nhưng tối quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng tệp khách hàng trung thành

Xây dựng tệp khách hàng trung thành là yếu tố sống còn của bất kỳ doanh nghiệp nào. Khách hàng trung thành không chỉ đảm bảo nguồn doanh thu ổn định thông qua việc mua hàng lặp lại mà còn trở thành những người đại sứ thương hiệu hiệu quả. Họ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho bạn bè, gia đình và bảo vệ thương hiệu trước những thông tin tiêu cực. Theo nghiên cứu của Pourdehghan (2015), lòng trung thành thương hiệu là một "cam kết sâu sắc để mua lại một sản phẩm ưa thích trong tương lai". Chi phí để giữ chân một khách hàng hiện tại luôn thấp hơn nhiều so với chi phí tìm kiếm một khách hàng mới. Do đó, các hoạt động xúc tiến thương mại của Highlands không chỉ nhắm đến việc bán hàng tức thời mà còn hướng tới mục tiêu dài hạn là vun đắp mối quan hệ bền chặt với khách hàng.

II. Thách thức giữ chân khách hàng trong ngành F B của Highlands

Việc giữ chân khách hàng trong ngành F&B, đặc biệt là với một chuỗi lớn như Highlands Coffee, là một thách thức không hề nhỏ. Sự cạnh tranh khốc liệt buộc các thương hiệu phải liên tục đổi mới để không bị tụt hậu. Thách thức lớn nhất đến từ việc duy trì sự nhất quán trong trải nghiệm khách hàng (CX) trên toàn bộ hệ thống hàng trăm cửa hàng. Bất kỳ sai sót nào trong dịch vụ, chất lượng sản phẩm hay không gian đều có thể khiến khách hàng chuyển sang đối thủ. Hơn nữa, người tiêu dùng ngày nay có rất nhiều lựa chọn và họ ngày càng nhạy cảm với giá cả cũng như các chương trình khuyến mãi. Họ dễ dàng bị thu hút bởi các ưu đãi từ The Coffee House hay Phúc Long. Điều này đòi hỏi chiến lược marketing của Highlands phải linh hoạt và thấu hiểu sâu sắc hành vi của người tiêu dùng. Một thách thức khác là sự bão hòa của các chương trình loyalty program. Nếu chương trình tích điểm đổi quà hay thẻ thành viên Highlands không mang lại giá trị thực sự khác biệt, nó sẽ không đủ sức hấp dẫn để giữ chân khách hàng. Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) cũng chỉ ra rằng, dù các công cụ xúc tiến đều có tác động, nhưng mức độ ảnh hưởng lại khác nhau, đòi hỏi doanh nghiệp phải phân bổ nguồn lực một cách thông minh để tối ưu hóa hiệu quả và gia tăng tỷ lệ khách hàng quay lại.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh Starbucks và The Coffee House

Trong cuộc chiến giành thị phần, phân tích đối thủ cạnh tranh là yếu tố bắt buộc. Starbucks định vị mình ở phân khúc cao cấp, tập trung vào trải nghiệm thương hiệu toàn cầu và chất lượng hạt cà phê arabica. Họ xây dựng lòng trung thành thông qua chương trình Starbucks Rewards nổi tiếng. Trong khi đó, The Coffee House lại chọn hướng đi tập trung vào không gian rộng rãi, thoải mái, lý tưởng cho làm việc và học tập, thu hút giới trẻ và dân văn phòng. Chiến lược marketing của họ nhấn mạnh vào sự kết nối cộng đồng. Highlands Coffee, với lợi thế về vị trí đắc địa và sự am hiểu văn hóa địa phương, cần phải liên tục đối chiếu và học hỏi từ các đối thủ này để cải tiến chiến lược xúc tiến thương mại của mình.

2.2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tỷ lệ khách hàng quay lại

Nhiều yếu tố quyết định tỷ lệ khách hàng quay lại. Ngoài chất lượng sản phẩm và giá cả, trải nghiệm khách hàng (CX) là yếu tố hàng đầu. Điều này bao gồm thái độ phục vụ của nhân viên, sự sạch sẽ của cửa hàng, tốc độ phục vụ và sự tiện lợi của ứng dụng Highlands Coffee. Các chương trình khuyến mãi như voucher Highlands hay combo khuyến mãi cũng có tác động mạnh mẽ đến quyết định mua hàng lặp lại. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc vào tính hấp dẫn và tần suất hợp lý. Một chương trình loyalty program được thiết kế tốt, mang lại lợi ích thiết thực sẽ là một nam châm giữ chân khách hàng hiệu quả, biến những khách hàng vãng lai thành những người ủng hộ trung thành.

III. Bí quyết Highlands giữ chân khách hàng bằng PR Quảng cáo

Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) đã cung cấp một bằng chứng thực nghiệm quan trọng: Quan hệ công chúng (PR) và Quảng cáo là hai công cụ có tác động mạnh mẽ nhất đến lòng trung thành thương hiệu của khách hàng Highlands Coffee. Cụ thể, kết quả phân tích hồi quy cho thấy Quan hệ công chúng có hệ số beta cao nhất (β = 0,249), theo sau là Quảng cáo (β = 0,222). Điều này cho thấy các hoạt động xây dựng hình ảnh và truyền thông có định hướng mang lại hiệu quả vượt trội trong việc tạo dựng niềm tin và sự gắn kết. Thay vì chỉ tập trung vào các chương trình khuyến mãi ngắn hạn, chiến lược marketing của Highlands đã đầu tư mạnh vào việc xây dựng một hình ảnh thương hiệu uy tín, gần gũi và có trách nhiệm với cộng đồng. Các hoạt động PR không chỉ là thông cáo báo chí mà còn bao gồm các sáng kiến cộng đồng, tài trợ sự kiện và xử lý khủng hoảng chuyên nghiệp. Song song đó, các chiến dịch quảng cáo sáng tạo, nhất quán trên đa nền tảng giúp khắc sâu hình ảnh thương hiệu vào tâm trí người tiêu dùng. Việc kết hợp PR để tạo dựng thiện cảm và Quảng cáo để gia tăng nhận diện đã tạo ra một sức mạnh cộng hưởng, giúp Highlands xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc giữ chân khách hàng trung thành.

3.1. Sức mạnh của Quan hệ công chúng PR trong xây dựng niềm tin

Quan hệ công chúng (PR) là "nỗ lực có kế hoạch và bền vững để thiết lập và duy trì thiện chí và sự hiểu biết lẫn nhau giữa một tổ chức và công chúng" (Fill, 2011). Đối với Highlands, PR không chỉ là quảng bá sản phẩm mà là xây dựng niềm tin. Việc Highlands xử lý các vấn đề của khách hàng một cách kịp thời và chân thành, tham gia vào các hoạt động tài trợ từ thiện, thể thao, nghệ thuật... đã tạo ra một hình ảnh doanh nghiệp tích cực. Theo nghiên cứu, đây là yếu tố có tác động mạnh nhất đến lòng trung thành. Khi khách hàng cảm thấy thương hiệu không chỉ bán hàng mà còn đóng góp cho xã hội, mối quan hệ tình cảm sẽ được hình thành, khiến họ có xu hướng gắn bó lâu dài hơn.

3.2. Hiệu quả từ Quảng cáo và Marketing trên mạng internet

Quảng cáo và Marketing trên mạng internet là hai kênh tiếp cận khách hàng hiệu quả, với hệ số tác động lần lượt là 0,222 và 0,219 theo nghiên cứu. Các chiến dịch quảng cáo của Highlands thường xuyên xuất hiện, được đầu tư sáng tạo và có sự khác biệt so với đối thủ. Đồng thời, sự hiện diện mạnh mẽ trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram giúp thương hiệu tương tác trực tiếp với khách hàng. Các quảng cáo trên mạng xã hội, video trên YouTube và các sự kiện trực tuyến không chỉ thông báo về combo khuyến mãi mới mà còn kể câu chuyện thương hiệu, tạo sự kết nối và thúc đẩy khách hàng tham gia vào các hoạt động của Highlands, từ đó nâng cao lòng trung thành.

IV. Cách Highlands Coffee dùng khuyến mại để tăng lòng trung thành

Bên cạnh các hoạt động xây dựng hình ảnh thương hiệu dài hạn, các công cụ xúc tiến bán hàng trực tiếp như khuyến mại, marketing trực tiếp và bán hàng cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hành vi mua hàng và giữ chân khách hàng. Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) chỉ ra rằng Khuyến mại có tác động đáng kể đến lòng trung thành thương hiệu với hệ số beta là 0,189. Đây là công cụ hữu hiệu để kích thích nhu cầu trong ngắn hạn và tạo ra lý do để khách hàng quay trở lại. Highlands Coffee đã triển khai rất đa dạng các chương trình khuyến mãi, từ giảm giá trực tiếp, tặng quà, đến phát hành voucher Highlands và các combo khuyến mãi hấp dẫn. Các chương trình này thường được truyền thông rộng rãi qua ứng dụng Highlands Coffee và các kênh mạng xã hội, đảm bảo tiếp cận được đông đảo khách hàng. Yếu tố Marketing trực tiếp (β = 0,123) và Bán hàng cá nhân (β = 0,117) tuy có tác động thấp hơn nhưng không thể xem nhẹ. Marketing trực tiếp thông qua email, tin nhắn SMS giúp duy trì kết nối và gửi đi những ưu đãi thành viên được cá nhân hóa. Trong khi đó, bán hàng cá nhân, thể hiện qua sự tương tác chuyên nghiệp, thân thiện của nhân viên tại cửa hàng, góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng (CX) và xây dựng mối quan hệ cá nhân, một yếu tố then chốt để tạo ra những khách hàng trung thành.

4.1. Hiệu quả thực tế của chương trình khuyến mãi và voucher Highlands

Các chương trình khuyến mãi là "áp lực marketing... được áp dụng trong một khoảng thời gian giới hạn... để kích thích dùng thử, tăng nhu cầu" (Fam và cộng sự, 2019). Highlands đã áp dụng rất thành công chiến thuật này. Các chương trình giảm giá theo giờ, mua 1 tặng 1, hay voucher Highlands giảm giá cho lần mua tiếp theo không chỉ giúp tăng doanh số tức thì mà còn khuyến khích khách hàng quay lại. Các combo khuyến mãi kết hợp đồ uống và bánh ngọt với giá ưu đãi cũng là một cách hiệu quả để gia tăng giá trị đơn hàng và giới thiệu sản phẩm mới. Sự thành công của các chương trình này nằm ở việc chúng được thiết kế hợp lý, dễ áp dụng và truyền thông rõ ràng đến khách hàng.

4.2. Tác động của Marketing trực tiếp và Bán hàng cá nhân

Marketing trực tiếp cho phép Highlands giao tiếp thẳng với khách hàng mục tiêu. Việc gửi thông báo về các ưu đãi thành viên độc quyền qua ứng dụng hoặc email tạo cảm giác được quan tâm đặc biệt. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược chăm sóc khách hàng. Tương tự, bán hàng cá nhân chính là khoảnh khắc của sự thật tại quầy thu ngân. Thái độ niềm nở, khả năng tư vấn và giải quyết vấn đề của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng và quyết định quay lại của khách hàng. Dù tác động đo lường được trong nghiên cứu không cao bằng PR hay quảng cáo, nhưng đây là những điểm chạm không thể thiếu để hoàn thiện trải nghiệm khách hàng (CX).

V. Case study Phân tích hiệu quả xúc tiến thương mại Highlands

Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) có thể được xem là một case study Highlands Coffee chi tiết về hiệu quả của hoạt động xúc tiến thương mại. Dựa trên khảo sát 200 khách hàng tại Đồng Nai, nghiên cứu đã lượng hóa tác động của 6 yếu tố chính đến lòng trung thành thương hiệu. Kết quả cho thấy một chiến lược xúc tiến toàn diện, kết hợp cả các hoạt động xây dựng thương hiệu dài hạn (PR, Quảng cáo) và các công cụ thúc đẩy bán hàng ngắn hạn (Khuyến mại) là chìa khóa thành công. Một trong những ứng dụng thực tiễn thành công nhất của chiến lược này là ứng dụng Highlands Coffee. Ứng dụng này không chỉ là một kênh bán hàng mà còn là trung tâm của loyalty program. Khách hàng có thể dễ dàng đặt hàng, thanh toán, và quan trọng nhất là tham gia vào chương trình tích điểm đổi quà. Mỗi giao dịch đều được ghi nhận và quy đổi thành điểm thưởng, sau đó có thể dùng để đổi lấy sản phẩm miễn phí. Cơ chế này tạo ra một vòng lặp hành vi tích cực, khuyến khích khách hàng ưu tiên lựa chọn Highlands để tích lũy điểm. Thẻ thành viên Highlands (nay được số hóa trên ứng dụng) cùng các ưu đãi thành viên độc quyền càng làm tăng thêm giá trị cho những khách hàng thân thiết, giúp gia tăng đáng kể tỷ lệ khách hàng quay lại.

5.1. Dữ liệu từ nghiên cứu về 6 yếu tố xúc tiến thương mại cốt lõi

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu cụ thể: (1) Quan hệ công chúng (β = 0,249), (2) Quảng cáo (β = 0,222), (3) Marketing trên mạng internet (β = 0,219), (4) Khuyến mại (β = 0,189), (5) Marketing trực tiếp (β = 0,123), và (6) Bán hàng cá nhân (β = 0,117). Tất cả 6 yếu tố này đều có quan hệ đồng biến đến lòng trung thành thương hiệu. Dữ liệu này là một nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản trị marketing, giúp họ nhận diện đâu là những hoạt động cần được ưu tiên đầu tư để tối đa hóa hiệu quả trong việc xây dựng tệp khách hàng trung thành.

5.2. Phân tích thành công của ứng dụng Highlands và Loyalty Program

Thành công của ứng dụng Highlands Coffeeloyalty program tích hợp trong đó đến từ sự đơn giản và lợi ích thiết thực. Chương trình tích điểm đổi quà rõ ràng, minh bạch, tạo động lực mạnh mẽ cho khách hàng. Hơn nữa, ứng dụng còn là kênh giao tiếp trực tiếp, cho phép Highlands gửi đi các thông báo về voucher Highlands hay combo khuyến mãi mới một cách nhanh chóng. Việc số hóa thẻ thành viên Highlands không chỉ tiện lợi mà còn giúp thương hiệu thu thập dữ liệu về hành vi tiêu dùng, từ đó đưa ra những chiến lược chăm sóc khách hàng được cá nhân hóa và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao toàn diện trải nghiệm khách hàng (CX).

VI. Tương lai chiến lược xúc tiến thương mại của Highlands Coffee

Để duy trì vị thế dẫn đầu trong một thị trường không ngừng biến động, Highlands Coffee cần tiếp tục cải tiến và tối ưu hóa chiến lược xúc tiến thương mại của mình. Dựa trên những phát hiện từ nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024), tương lai của chiến lược này cần tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) liền mạch và cá nhân hóa hơn nữa. Các hoạt động PR và Quảng cáo vẫn sẽ là nền tảng để củng cố hình ảnh và niềm tin thương hiệu. Tuy nhiên, Marketing trên mạng internet sẽ ngày càng chiếm vai trò trung tâm, đòi hỏi sự sáng tạo không ngừng trong nội dung và cách thức tương tác trên các nền tảng số. Loyalty program cần được nâng cấp để không chỉ là tích điểm đổi quà mà còn mang lại những đặc quyền thực sự ý nghĩa, khiến khách hàng trung thành cảm thấy mình là một phần của thương hiệu. Việc ứng dụng công nghệ, như AI và phân tích dữ liệu lớn, để hiểu sâu hơn về từng cá nhân khách hàng sẽ là chìa khóa để triển khai các chương trình khuyến mãi và hoạt động chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả. Thay vì các ưu đãi đại trà, Highlands có thể gửi đi những voucher Highlands được thiết kế riêng dựa trên sở thích và lịch sử mua hàng, từ đó gia tăng mạnh mẽ tỷ lệ khách hàng quay lại và củng cố lòng trung thành một cách bền vững.

6.1. Hàm ý quản trị từ nghiên cứu và các đề xuất chiến lược

Nghiên cứu của Ngô Thị Phương Vi (2024) đã đưa ra nhiều hàm ý quản trị quan trọng. Thứ nhất, cần ưu tiên nguồn lực cho các hoạt động Quan hệ công chúng và Quảng cáo vì đây là hai yếu tố có tác động mạnh nhất. Thứ hai, cần tiếp tục phát triển các kênh Marketing trên mạng internet để bắt kịp xu hướng và tương tác hiệu quả với khách hàng trẻ. Thứ ba, các chương trình khuyến mãi cần được thiết kế thông minh, tránh lạm dụng để không làm giảm giá trị thương hiệu. Cuối cùng, cần đầu tư vào đào tạo nhân viên để nâng cao chất lượng Bán hàng cá nhân, một điểm chạm quan trọng trong hành trình khách hàng.

6.2. Hướng đi mới trong chăm sóc và cải thiện trải nghiệm khách hàng CX

Tương lai của việc giữ chân khách hàng nằm ở việc tạo ra một trải nghiệm khách hàng (CX) vượt trội và cá nhân hóa. Highlands có thể tận dụng dữ liệu từ ứng dụng Highlands Coffee để phân tích hành vi và dự đoán nhu cầu của khách hàng. Từ đó, các hoạt động chăm sóc khách hàng có thể được tự động hóa và cá nhân hóa ở quy mô lớn. Thay vì chờ khách hàng phản ánh, hệ thống có thể chủ động gửi lời xin lỗi kèm voucher Highlands nếu phát hiện một trải nghiệm không tốt. Việc tạo ra một cộng đồng cho các khách hàng trung thành, nơi họ có thể chia sẻ, góp ý và nhận những đặc quyền riêng, cũng là một hướng đi tiềm năng để xây dựng mối quan hệ sâu sắc và lâu dài với thương hiệu.

18/12/2025
Ảnh hưởng của hoạt động xúc tiến thương mại đến lòng trung thành thương hiệu của khách hàng nghiên cứu tại chuỗi cửa hàng cà phê highlands coffee trên địa bàn tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan đề tài Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Các khái niệm nghiên cứu 2.1 Thương hiệu Trong marketing, thương hiệu được coi là trung tâm của các công cụ marketing vì thương hiệu được hình thành và nuôi dưỡng bằng hoạt động marketing nhằm mang lại lợi ích cho khách hàng mục tiêu (Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2007). Theo định nghĩa của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (W/PO), thương hiệu là tập hợp các dấu hiệu đặc biệt (hữu hình và vô hình) dùng để nhận biết một sản phẩm, dịch vụ nhất định do một cá nhân, tổ chức sản xuất, cung cấp. Đối với doanh nghiệp, thương hiệu là khái niệm mà người tiêu dùng có đối với sản phẩm, dịch vụ, logo của doanh nghiệp được dán trên bề mặt sản phẩm, dịch vụ để khẳng định chất lượng, nguồn gốc. Ngày nay, một thương hiệu được coi là một yêu cầu chiến lược của các tổ chức giúp ổn định họ trong việc đặt nhiều giá trị hơn cho khách hàng và phát triển lợi thế cạnh tranh (Taleghani và cộng sự, 2011).

Khái niệm thương hiệu được định nghĩa là tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, kiểu dáng hoặc sự kết hợp của chúng nhằm xác định hàng hóa, dịch vụ của một người bán hoặc một nhóm người bán và để phân biệt chúng với hàng hóa, dịch vụ của những người bán khác (Eckert và cộng sự, 2012). Đối với người tiêu dùng, các thương hiệu được sử dụng để xác định nhà sản xuất, sản phẩm, giá trị sản phẩm và hình ảnh của công ty, và được chuyển đổi thành một thiết bị hỗ trợ cho các quyết định mua hàng (Sheng và Teo, 2012). Nghiên cứu trước đây đã xác định thương hiệu là một tên, thuật ngữ, dấu hiệu, biểu tượng, thiết kế hoặc kết hợp báo hiệu nhằm xác định hàng hóa và dịch vụ của một người bán hoặc nhóm người bán (Aaker, 1991; Kotler và Armstrong, 2010).2 Lòng trung thành thương hiệu Lòng trung thành thương hiệu rất phức tạp và bao gồm ba chiều: lòng trung thành hành vi, thái độ và tổng hợp. Lòng trung thành thương hiệu có liên quan đến hành vi các giao dịch mua trước đó và tần suất mua một thương hiệu cụ thể (Ehrenberg và cộng sự, 2004).

Các phép đo hành vi sử dụng hành vi mua hàng thường xuyên, lặp đi lặp lại như một dấu hiệu của lòng trung thành (Bowen và Chen, 2001). Lòng trung thành được tạo ra bởi thái độ, ý định hành vi và hành vi mua hàng của người tiêu dùng (Pedersen và Nysveen, 2001). Lòng trung thành thương hiệu tập trung vào việc đánh 10 giá người tiêu dùng có lòng trung thành với một thương hiệu và bày tỏ cảm xúc và hành vi mua hàng của họ liên quan đến thương hiệu đó (Bowen và Chen, 2001). Do đó, lòng trung thành thương hiệu được đo lường tốt nhất bằng cách kết hợp các khía cạnh thái độ và hành vi bao gồm tổng số tiền mua và tần suất mua hàng của khách hàng, tính nhạy cảm với việc chuyển đổi thương hiệu và sở thích sản phẩm (Zins, 2001).

Một vấn đề với lòng trung thành thương hiệu là các khía cạnh thái độ và hành vi không thể được kết hợp vì chúng đo lường các thực thể khác nhau. Cụ thể, khía cạnh thái độ thể hiện lòng trung thành đối với sức mạnh tình cảm của khách hàng đối với một thương hiệu). Ngược lại, khía cạnh hành vi được xem là mức tiêu thụ thực tế như thời gian và tần suất (Mechinda và cộng sự, 2009). Mặc dù khó định nghĩa, một số học giả đã định nghĩa như sau, theo Pourdehghan (2015) lòng trung thành thương hiệu như một cam kết sâu sắc để mua lại một dịch vụ hoặc sản phẩm ưa thích một cách nhất quán trong tương lai, bất chấp những ảnh hưởng tình huống và nỗ lực tiếp thị để thay đổi hành vi.

Biedenbach và cộng sự (2011) cũng cung cấp rằng lòng trung thành thương hiệu là ưu tiên hàng đầu và là lựa chọn đầu tiên của khách hàng để lựa chọn công ty cung cấp sản phẩm và dịch vụ; do đó, nó làm cho khách hàng sử dụng lại các sản phẩm và dịch vụ đó và cam kết giới thiệu chúng cho người khác. Lòng trung thành thương hiệu cho thấy động lực để trung thành với một thương hiệu và nó được phản ánh khi người tiêu dùng chọn thương hiệu là lựa chọn đầu tiên của họ (Kotler và Keller, 2012). Lòng trung thành được coi là một khái niệm quan trọng của cả những người thực hành marketing và các nhà lý thuyết vì nhiều lý do. Chi phí tạo ra một khách hàng mới hầu như luôn cao hơn chi phí giữ chân những khách hàng hiện có (Cengiz và Akdemir-Cengiz, 2016).

Khách hàng trung thành ít nhạy cảm hơn về giá (Allender và Richards, 2012) và sự nhạy cảm về giá tạo cơ hội cho các doanh nghiệp đáp ứng với sự cạnh tranh ngày càng cao (Aaker, 1991). Điều này được thực hiện thông qua việc cung cấp một giá trị vượt trội, từ đó tái khẳng định lòng trung thành của khách hàng, và do đó giúp tăng thị phần và thị phần của tâm trí. Điều này cũng có tác động tích cực đến việc tạo ra tính kinh tế theo quy mô bằng cách giảm chi phí thu hút khách hàng. Trong khi một số nhà nghiên cứu xem lòng trung thành thương hiệu là hành vi được thể hiện bởi khách hàng thông qua việc mua hàng lặp đi lặp lại (Jones và Taylor, 2007).

Cengiz và Akdemir-Cengiz (2016) định nghĩa lòng trung thành theo hành vi là 11 'tần suất mua lặp lại' trong khi lòng trung thành theo thái độ được coi là cam kết tâm lý mà người tiêu dùng đưa ra trong hành động mua hàng, chẳng hạn như ý định mua hàng và ý định đề xuất (mà không nhất thiết phải tính đến hành vi mua lặp lại thực tế). Do đó, người tiêu dùng được xem là thực sự trung thành chỉ khi thích một thương hiệu và do đó mua nó nhiều lần; Chỉ mua lặp lại là không đủ cho lòng trung thành thực sự.3 Xúc tiến thương mại 2.1 Khái niệm xúc tiến thương mại Xúc tiến thương mại (XTTM) là một thuật ngữ xuất hiện trong kinh tế học vào đầu thế kỷ 20 cùng với sự hình thành và phát triển của khái niệm marketing. XTTM có liên quan chặt chẽ đến marketing và hoạt động marketing vì XTTM là một phần không thể thiếu trong mô hình marketing hỗn hợp của bất kỳ doanh nghiệp, nền kinh tế nào. Xúc tiến (Promotion) là một thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Anh.

Cho đến nay, thuật ngữ này có nhiều định nghĩa khác nhau. Theo các nhà lý luận của các nước tư bản, xúc tiến là một hình thức quan hệ nhất định giữa người bán và người mua, là một lĩnh vực hoạt động hướng tới những sản phẩm năng động và hiệu quả nhất. Xúc tiến là một công cụ, một chính sách kinh doanh nhằm kích thích và tác động đến định hướng giữa người mua và người bán, là hoạt động khuyến mại nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng và chỉ ra lợi ích của hàng hóa, dịch vụ đối với khách hàng tiềm năng (Các nhà kinh tế từ các nước Đông Âu). Đồng thời, Hoàng Minh Đường và Nguyễn Thừa Lộc (2005) cho rằng Xúc tiến là một tham số của marketing hỗn hợp, dịch từ tiếng Anh là “Promotion”, có nghĩa chung là thúc đẩy một lĩnh vực nào đó, như xúc tiến đầu tư, việc làm, xúc tiến bán hàng, và xúc tiến xuất khẩu.

Mỗi khái niệm trên đều là một tuyên bố chung về xúc tiến, nhưng mỗi lĩnh vực lại khác nhau và mỗi ngành lại có những đặc điểm khác nhau. Vì vậy, để xúc tiến ở từng lĩnh vực, ngành nghề có hiệu quả, mỗi lĩnh vực, ngành nghề cần có quan điểm, đặc điểm riêng và thường kèm theo tên lĩnh vực, ngành nghề phù hợp. Thuật ngữ “thương mại” có nhiều cách hiểu: thương mại theo nghĩa hẹp chỉ các hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ trên thị trường, nghĩa là thương mại chỉ bao gồm hai lĩnh vực phân phối và lưu thông. Thương mại, theo nghĩa rộng là hoạt động bao gồm tất cả các hoạt động thương mại trên thị trường.

Theo đó, Kotler (2005) định nghĩa: “XTTM là truyền đạt tới khách hàng tiềm năng những thông tin cần thiết về hoạt động kinh doanh, phương thức dịch vụ của 12 doanh nghiệp và các lợi ích khác mà khách hàng có thể có được từ việc mua sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp và thu thập phản hồi của khách hàng về hoạt động của doanh nghiệp, đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng”. Trong khi đó, Jerome và William (2010) cho rằng “XTTM là hoạt động giao tiếp giữa người bán và người mua hoặc các khách hàng tiềm năng khác nhằm tác động đến hành vi và ý kiến của người mua. Chức năng XTTM chính của người quản lý marketing là giới thiệu đúng sản phẩm, đúng sản phẩm, địa điểm và mức giá phù hợp cho khách hàng mục tiêu của bạn. Theo định nghĩa của Luật Thương mại Việt Nam (2005): “Xúc tiến thương mại là hoạt động nhằm tìm kiếm, thúc đẩy các cơ hội mua bán hàng hóa và cung ứng dịch vụ kinh doanh, bao gồm các hoạt động khuyến mại, quảng cáo, khuyến mãi, trưng bày, giới thiệu sản phẩm, hội chợ và triển lãm thương mại”.

Vì vậy, XTTM thực chất là cầu nối giữa cung và cầu, cho phép người bán đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người mua. Tuy có nhiều cách diễn đạt khác nhau nhưng có thể nói, XTTM là tổng hợp các hoạt động của các chủ thể liên quan nhằm nghiên cứu, nhận diện, phát triển và khai thác các cơ hội kinh doanh trên thị trường trong nước và quốc tế thông qua giới thiệu, trưng bày, quảng cáo, khuyến mại và các biện pháp, phương pháp khác, sản phẩm, dịch vụ, tổ chức hội chợ, triển lãm thương mại, thúc đẩy giao dịch kinh doanh và tạo điều kiện thuận lợi.2 Các thành phần của hoạt động xúc tiến thương mại Camilleri (2018) cho rằng sự kết hợp của truyền thông marketing hay xúc tiến thương mại của một doanh nghiệp được tạo thành từ quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán hàng, marketing trực tiếp, sự kiện, marketing internet và quan hệ công chúng. Đây là những kỹ thuật chính mà các doanh nghiệp sử dụng để giao tiếp với người tiêu dùng cũng như các bên liên quan khác. Những kỹ thuật truyền thông này là cần thiết vì những thay đổi trong môi trường marketing đã buộc các doanh nghiệp phải áp dụng một số cách nhất định để tồn tại (Seric và cộng sự, 2020).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ