Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư của tác giả Đỗ Thị Hằng Nga (niên khóa 2021–2025, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị tài chính và đánh giá hiệu quả kinh doanh trong lĩnh vực xây dựng và thương mại dịch vụ tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là thành phố Huế). Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc nhận diện các điểm mạnh, hạn chế và tiềm năng phát triển nội tại là yêu cầu sống còn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn là doanh nghiệp hoạt động song song trong hai mảng nghiệp vụ: thi công xây lắp các công trình kỹ thuật dân dụng, hạ tầng cơ sở và cung cấp dịch vụ thương mại. Quá trình vận hành thực tế cho thấy đơn vị gặp phải nhiều khó khăn trong khâu quản trị chi phí, điều phối dòng tiền, huy động vốn đầu tư và tối ưu hóa các nguồn lực sẵn có. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng tài chính giai đoạn 2022–2024 cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn cho Ban lãnh đạo trong việc hoạch định kế hoạch và ra quyết định quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn giai đoạn 2022–2024 thông qua hệ thống báo cáo tài chính và chỉ tiêu kinh tế.
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và định hướng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn (trụ sở tại Thôn 4, xã Phú Vinh, thành phố Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính và tình hình hoạt động kinh doanh được khảo sát, thu thập chủ yếu trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung phân tích biến động doanh thu, giá vốn, chi phí, lợi nhuận, các tỷ số thanh toán, cơ cấu nợ, hiệu suất khai thác tài sản và năng lực sinh lời; đồng thời sử dụng công cụ phân tích ma trận SWOT để làm rõ các yếu tố môi trường tác động đến hoạt động của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế học và chuẩn mực kế toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Khái niệm hiệu quả hoạt động kinh doanh: Tác giả tiếp thu quan điểm của Nguyễn Văn Công (2009), xác định hiệu quả hoạt động kinh doanh là phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực sẵn có để đạt kết quả cao nhất với chi phí thấp nhất; đồng thời vận dụng quan điểm của Trịnh Văn Sơn về phân tích hoạt động kinh doanh nhằm đánh giá toàn diện quá trình tạo lập giá trị và khai thác nguồn lực tiềm năng.
  • Chuẩn mực kế toán: Định nghĩa và cơ cấu doanh thu được đối chiếu theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 14 (VAS 14); các khái niệm về chi phí sản xuất kinh doanh, giá vốn hàng bán, chi phí quản lý doanh nghiệp, chi phí tài chính và lợi nhuận được chuẩn hóa theo hệ thống kế toán doanh nghiệp Việt Nam.
  • Đặc thù ngành: Khóa luận hệ thống hóa đặc điểm của doanh nghiệp xây dựng (chu kỳ sản xuất dài, phụ thuộc vào tiến độ công trình, giá trị sản phẩm lớn, yêu cầu kỹ thuật và an toàn nghiêm ngặt) và doanh nghiệp thương mại (đóng vai trò trung gian phân phối, không trực tiếp chế tạo sản phẩm, chu chuyển vốn nhanh và chịu áp lực biến động giá đầu vào).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Sử dụng mối quan hệ tương đối giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính bao gồm:
    • Chỉ tiêu sinh lời: Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản bình quân}} \times 100%$), Tỷ suất sinh lời của vốn chủ sở hữu ($ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Vốn chủ sở hữu bình quân}} \times 100%$).
    • Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn, hệ số thanh toán nhanh, hệ số thanh toán nhanh bằng tiền.
    • Cơ cấu tài chính: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$).
    • Hiệu suất hoạt động: Vòng quay tài sản ngắn hạn, Vòng quay tổng tài sản.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua các bước:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính chính thức (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của công ty giai đoạn 2022–2024 do Phòng Kế toán cung cấp; kết hợp thu thập thông tin sơ cấp qua quá trình kiến tập nghề nghiệp, quan sát thực tế và trao đổi công việc với cán bộ chuyên môn tại doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm 2023/2022 và 2024/2023) để làm rõ xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế; phương pháp phân tích tỷ số tài chính nhằm đo lường rủi ro thanh khoản, đòn bẩy tài chính và hiệu quả sinh lời; phương pháp phân tích ma trận SWOT nhằm tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh tế doanh nghiệp. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của hiệu quả hoạt động kinh doanh, sự cần thiết của việc đánh giá định kỳ các chỉ tiêu tài chính phục vụ công tác quản trị nội bộ và đáp ứng nhu cầu thông tin của các bên liên quan (chủ nợ, cơ quan thuế, đối tác). Chương 1 phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh bao gồm nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, trình độ nhân sự, cơ cấu tổ chức bộ máy, mức độ ứng dụng khoa học kỹ thuật) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường chính trị - pháp lý, điều kiện kinh tế vĩ mô, lạm phát, đặc thù văn hóa - xã hội, điều kiện tự nhiên - hạ tầng, áp lực từ đối thủ cạnh tranh và nhà cung ứng nguyên vật liệu). Cuối chương, tác giả xây dựng chi tiết công thức xác định các nhóm chỉ số tài chính tiêu chuẩn từ Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn

Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu: Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn có trụ sở tại Thôn 4, xã Phú Vinh, thành phố Huế; do ông Nguyễn Thành Tâm làm Giám đốc; mã số thuế 3301579379 (đăng ký tại Chi cục Thuế khu vực Hương Phú). Bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến tinh gọn: Giám đốc trực tiếp điều hành 3 bộ phận trực thuộc gồm Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán và Đội thi công.

Nội dung trọng tâm của chương là việc tính toán và đánh giá biến động các chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2022–2024 thông qua số liệu thực tế:

Chỉ tiêu (ĐVT: triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 Chênh lệch 2023/2022 (%) Chênh lệch 2024/2023 (%)
Doanh thu thuần 20.801 23.791 18.639 +14,37% -21,66%
Giá vốn hàng bán 18.841 20.863 16.279 +10,73% -21,97%
Lợi nhuận gộp 1.960 2.928 2.360 +49,39% -19,40%
Chi phí tài chính 298 378 305 +26,85% -19,31%
Chi phí quản lý kinh doanh 1.418 2.438 2.042 +71,93% -16,24%
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 245 113 14 -53,88% -87,61%
Chi phí khác 231 48 0 -79,22% -100,00%
Lợi nhuận khác -231 -48 0 -79,22% -100,00%
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15 65 14 +333,33% -78,46%
Chi phí thuế TNDN 3 13 3 +333,33% -76,92%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 12 52 11 +333,33% -78,85%

Song song với phân tích kết quả kinh doanh, chương 2 tổng hợp các chỉ số phản ánh cấu trúc tài chính và năng lực hoạt động:

Nhóm chỉ tiêu phân tích Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Khả năng thanh toán hiện thời (lần) 0,99 1,03 0,89
Hệ số khả năng thanh toán nhanh (lần) 0,62 0,55 0,89
Hệ số thanh toán nhanh bằng tiền (lần) 0,57 0,44 0,26
Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) (lần) 6,19 3,04 2,43
Vòng quay tài sản ngắn hạn (vòng) 1,84 4,60 4,53
Vòng quay tổng tài sản (vòng) 1,57 3,10 2,84
Tỷ suất sinh lời của tài sản ($ROA$) (%) 0,09% 0,68% 0,17%
Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu ($ROE$) (%) 0,63% 2,73% 0,57%

Phân tích ma trận SWOT của doanh nghiệp chỉ rõ:

  • Điểm mạnh (S): Doanh nghiệp có bề dày kinh nghiệm thi công công trình dân dụng tại địa phương; cơ cấu quản lý tinh gọn giúp ra quyết định nhanh chóng; đội ngũ công nhân trực tiếp có tay nghề vững vàng; duy trì mạng lưới khách hàng truyền thống ổn định.
  • Điểm yếu (W): Nguồn vốn chủ sở hữu hạn chế; chưa đủ tiềm lực đầu tư máy móc công nghệ hiện đại; thiếu nhân sự trình độ cao trong khâu thiết kế, quản lý dự án và phân tích tài chính; năng lực dự thầu công trình quy mô lớn còn thấp.
  • Cơ hội (O): Tiến trình đô thị hóa và nhu cầu xây dựng cơ sở hạ tầng, nhà ở dân dụng tại địa phương tiếp tục tăng; các tập đoàn xây dựng lớn ít cạnh tranh trực tiếp ở phân khúc công trình quy mô nhỏ và vừa tại địa bàn.
  • Thách thức (T): Giá vật liệu xây dựng (thép, xi măng, cát, đá) biến động mạnh; sự xuất hiện của nhiều đơn vị xây lắp mới; biến động kinh tế vĩ mô và sự thu hẹp đầu tư công - tư ảnh hưởng đến khối lượng công việc tiếp cận.

Từ ma trận SWOT, tác giả xác lập 4 nhóm chiến lược cơ bản: Chiến lược phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội (SO); Chiến lược dùng điểm mạnh đối phó thách thức (ST); Chiến lược tận dụng cơ hội để khắc phục điểm yếu (WO); và Chiến lược giảm thiểu điểm yếu để hạn chế rủi ro (WT).

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và các biện pháp can thiệp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Xác định mục tiêu tăng trưởng doanh thu an toàn, duy trì thị phần truyền thống tại địa phương, từng bước tái cấu trúc tài sản và củng cố tỷ trọng vốn chủ sở hữu để giảm dần rủi ro nợ vay.
  • Giải pháp nâng cao doanh thu: Mở rộng thị trường thi công xây dựng dân dụng; tận dụng uy tín sẵn có để tiếp cận các dự án cải tạo, nâng cấp hạ tầng công cộng quy mô vừa; đẩy mạnh mảng cung ứng thương mại vật liệu xây dựng để tạo dòng tiền bổ trợ.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài chính và quản trị chi phí:
    • Tối ưu hóa chi phí quản lý doanh nghiệp (vốn tăng vọt trong năm 2023 lên 2.438 triệu đồng);
    • Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán thông qua đàm phán hợp đồng cung ứng vật liệu dài hạn với nhà phân phối nhằm giảm tác động tiêu cực của biến động giá thép, cát, đá;
    • Cải thiện công tác thu hồi công nợ để bổ sung lượng tiền mặt dự trữ, khắc phục tình trạng hệ số thanh toán nhanh bằng tiền giảm sâu (xuống mức 0,26 lần năm 2024);
    • Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý tiến độ thi công và lập dự toán nhằm hạn chế lãng phí vật tư và thất thoát tài chính.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng trong khóa luận phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2022–2024:

  1. Quy mô doanh thu và lợi nhuận thiếu ổn định: Doanh thu thuần tăng trưởng khá trong năm 2023 (đạt 23.791 triệu đồng, tăng 14,37% so với năm 2022), tuy nhiên đã suy giảm mạnh trong năm 2024 xuống còn 18.639 triệu đồng (giảm 21,66%). Lợi nhuận sau thuế biến động lớn: từ mức 12 triệu đồng năm 2022 tăng lên 52 triệu đồng năm 2023 (tăng 343,1%), nhưng sau đó sụt giảm còn 11 triệu đồng vào năm 2024.
  2. Cải thiện cơ cấu nợ: Điểm tích cực nổi bật là doanh nghiệp đã chủ động tái cấu trúc tài chính, giảm phụ thuộc vào vốn vay. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$) giảm liên tục từ mức rủi ro rất cao 6,19 lần (năm 2022) xuống 3,04 lần (năm 2023) và đạt 2,43 lần (năm 2024). Doanh nghiệp đã tất toán phần lớn các khoản nợ phải trả cho người bán.
  3. Cảnh báo rủi ro thanh khoản ngắn hạn: Khả năng thanh toán hiện thời năm 2024 giảm xuống mức 0,89 lần (dưới ngưỡng an toàn 1,0), cho thấy tài sản ngắn hạn không đủ bù đắp nợ ngắn hạn. Đặc biệt, hệ số thanh toán bằng tiền mặt giảm liên tục từ 0,57 lần (năm 2022) xuống 0,44 lần (năm 2023) và chỉ còn 0,26 lần (năm 2024), phản ánh lượng tiền mặt tồn quỹ ở mức thấp, đe dọa khả năng thanh toán tức thời.
  4. Hiệu suất sinh lời ở mức thấp: Mặc dù vòng quay tài sản ngắn hạn và vòng quay tổng tài sản có sự cải thiện so với năm 2022, tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$) và vốn chủ sở hữu ($ROE$) vẫn duy trì ở biên độ hẹp ($ROA$ năm 2024 chỉ đạt 0,17% và $ROE$ đạt 0,57%).

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc lượng hóa chi tiết toàn bộ các chỉ tiêu kế toán - tài chính của công ty trong 3 năm liên tiếp, làm rõ các điểm nghẽn trong quản lý chi phí vận hành và rủi ro dòng tiền. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với đặc điểm hoạt động của một doanh nghiệp xây dựng quy mô nhỏ tại địa phương, hỗ trợ trực tiếp cho chủ doanh nghiệp trong việc điều chỉnh kế hoạch kinh doanh và cơ cấu nguồn vốn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện từ nội dung văn bản:

  • Giới hạn chuỗi dữ liệu: Phạm vi phân tích tài chính chỉ tập trung trong giai đoạn 3 năm (2022–2024). Đây là giai đoạn thị trường xây dựng có nhiều biến động bất thường sau đại dịch và suy giảm đầu tư bất động sản, do đó chưa phản ánh được chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Hạn chế dữ liệu định tính chuyên sâu: Nghiên cứu chủ yếu dựa vào các báo cáo kế toán tổng hợp; chưa tiếp cận được chi tiết định mức hao phí vật tư, hồ sơ dự toán từng gói thầu cụ thể hoặc các dữ liệu khảo sát khách hàng có cấu trúc.
  • Phạm vi khảo sát đơn lẻ: Đề tài nghiên cứu một doanh nghiệp cụ thể (Công ty Thành Nguyễn), do đó các kết luận về năng lực cạnh tranh và cơ cấu chi phí mang tính đặc thù địa phương, chưa có sự so sánh đối chuẩn (benchmarking) với các doanh nghiệp xây dựng cùng quy mô trên toàn tỉnh hoặc khu vực miền Trung.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả kinh doanh gắn với phương pháp quản trị rủi ro hợp đồng xây dựng, mở rộng khung thời gian phân tích khi thị trường phục hồi và áp dụng thêm các mô hình dự báo dòng tiền cho doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu cung cấp mẫu hình hoàn chỉnh về cấu trúc một khóa luận phân tích hoạt động kinh doanh doanh nghiệp thực tế, từ phương pháp tính toán hệ số tài chính đến cách liên kết số liệu kế toán với ma trận SWOT.
  • Chủ doanh nghiệp và cán bộ quản lý doanh nghiệp xây dựng vừa và nhỏ: Báo cáo cung cấp các bài học thực tiễn về kiểm soát tỷ số nợ ($D/E$), quản lý chi phí doanh nghiệp khi doanh thu tăng trưởng nóng và nhận diện sớm các nguy cơ mất an toàn thanh khoản bằng tiền mặt.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng số liệu đối chiếu chi tiết giữa doanh thu, chi phí, lợi nhuận (Bảng 2.1) cùng phần phân tích các tỷ số thanh toán và tỷ số nợ (Mục 2.4 - Chương 2) phản ánh sinh động các áp lực tài chính điển hình mà doanh nghiệp xây lắp gặp phải trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tổ chức bộ máy của Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn được thiết lập ra sao?
Bộ máy công ty được tổ chức theo mô hình tinh gọn, bao gồm Giám đốc (ông Nguyễn Thành Tâm) là người đại diện theo pháp luật trực tiếp điều hành toàn bộ hoạt động, chỉ đạo 3 bộ phận chức năng gồm: Phòng Kỹ thuật (lập thiết kế, dự toán, giám sát kỹ thuật, đấu thầu, nghiệm thu), Phòng Kế toán (quản lý thu chi, công nợ, hạch toán và lập báo cáo tài chính) và Đội thi công (lực lượng lao động trực tiếp triển khai xây lắp ngoài hiện trường).

2. Tình hình doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty biến động như thế nào qua 3 năm (2022–2024)?
Năm 2022, doanh thu thuần đạt 20.801 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 12 triệu đồng. Năm 2023, doanh thu thuần tăng lên 23.791 triệu đồng (tăng 14,37%), lợi nhuận sau thuế tăng mạnh lên 52 triệu đồng (tăng 333,33%). Tuy nhiên, năm 2024 chứng kiến sự sụt giảm mạnh khi doanh thu thuần giảm về 18.639 triệu đồng (giảm 21,66%) và lợi nhuận sau thuế giảm còn 11 triệu đồng (giảm 78,85%).

3. Vì sao hệ số khả năng thanh toán nhanh bằng tiền của công ty lại ở mức báo động vào năm 2024?
Hệ số thanh toán nhanh bằng tiền của công ty giảm liên tục qua 3 năm: từ 0,57 lần (năm 2022) xuống 0,44 lần (năm 2023) và chỉ còn 0,26 lần (năm 2024). Điều này đồng nghĩa với việc vào năm 2024, công ty chỉ có 26 đồng tiền mặt và tương đương tiền để chi trả ngay lập tức cho 100 đồng nợ ngắn hạn đến hạn, cho thấy nguồn tiền nhàn rỗi bị suy giảm nghiêm trọng và công ty phải phụ thuộc vào việc thu hồi công nợ hoặc bán tài sản để giải quyết nợ vay.

4. Điểm chuyển biến tích cực nhất trong cơ cấu nguồn vốn của công ty giai đoạn 2022–2024 là gì?
Điểm sáng lớn nhất là sự sụt giảm mạnh của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E$). Chỉ số này giảm từ mức rất cao 6,19 lần (năm 2022) xuống còn 3,04 lần (năm 2023) và tiếp tục giảm còn 2,43 lần (năm 2024). Công ty đã tích cực tái cơ cấu nợ, thanh toán gần như toàn bộ các khoản nợ phải trả người bán và gia tăng nguồn vốn chủ sở hữu từ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối tích lũy, giúp nâng cao tính tự chủ tài chính.

5. Những nguyên nhân chủ yếu khiến lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh năm 2023 sụt giảm so với năm 2022 dù doanh thu tăng trưởng?
Trong năm 2023, dù doanh thu thuần tăng 14,37% và lợi nhuận gộp tăng 968 triệu đồng (+49,39%), lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh vẫn giảm 53,88% (từ 245 triệu đồng xuống 113 triệu đồng). Nguyên nhân trực tiếp là do chi phí quản lý kinh doanh tăng vọt 71,93% (tăng thêm 1.020 triệu đồng, từ 1.418 triệu đồng lên 2.438 triệu đồng) cùng với việc chi phí tài chính tăng 26,85% (từ 298 triệu đồng lên 378 triệu đồng), triệt tiêu mức tăng của lợi nhuận gộp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hằng Nga đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh trung thực thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH MTV Xây dựng và Thương mại Thành Nguyễn trong giai đoạn 2022–2024. Phân tích thực nghiệm cho thấy doanh nghiệp đã chủ động tái cấu trúc quy mô và cắt giảm mạnh tỷ lệ nợ phải trả, tuy nhiên kết quả kinh doanh còn thiếu ổn định, lợi nhuận biên ở mức thấp và đang phải đối mặt với áp lực thanh khoản tiền mặt trong ngắn hạn. Các giải pháp đề xuất tập trung vào việc quản trị chi phí điều hành, đàm phán chuỗi cung ứng vật liệu và đẩy mạnh khai thác thị trường địa phương là những căn cứ thực tế giúp công ty củng cố năng lực tài chính và phát triển bền vững trong thời gian tới.