Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả êm dịu hệ thống treo khí nén ô tô điện năm 2025 của Trần Đức Hoàng

Nghiên cứu mô hình dao động và đánh giá hiệu quả êm dịu của hệ thống treo khí nén trên ô tô điện trong các điều kiện vận hành khác nhau.

Tác giả

Trần Đức Hoàng

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ thống treo khí nén ô tô điện năm 2025

Hệ thống treo khí nén trên xe điện đại diện cho bước tiến lớn trong công nghệ khung gầm hiện đại. Khác với lò xo kim loại truyền thống, cơ cấu sử dụng khí nén cho phép kiểm soát linh hoạt độ đàn hồi. Ô tô điện sở hữu khối pin nặng đặt ở sàn xe. Trọng lượng tổng thể tăng đáng kể so với phương tiện động cơ đốt trong. Đặc điểm này tạo ra thách thức lớn đối với việc dập tắt dao động mặt đường. Hệ thống khí nén giải quyết triệt để bài toán thay đổi tải trọng tức thời. Cơ cấu bao gồm bóng khí cao su, máy nén khí, bình tích áp và bộ điều khiển điện tử. Van tiết lưu điều chỉnh lưu lượng khí qua lại giữa các buồng chứa. Tần số dao động riêng của thân xe luôn được giữ ở mức tối ưu. Khả năng cân bằng thân xe tự động hỗ trợ cải thiện tính khí động học. Lực cản không khí giảm góp phần nâng cao quãng đường di chuyển của xe điện. Nghiên cứu năm 2025 tập trung sâu vào thuật toán điều khiển biến thiên. Mức độ êm dịu và tính an toàn vận hành nhờ đó được nâng tầm rõ rệt.

1.1. Cấu tạo cơ bản của lò xo khí nén trên xe điện

Bầu khí nén đóng vai trò bộ phận đàn hồi chính trong hệ thống treo. Lớp màng cao su tổng hợp bọc quanh thể tích khí nén tạo khả năng hấp thụ xung lực dẻo dai. Bình khí phụ kết nối trực tiếp với bầu khí qua đường ống dẫn. Van điện từ mở hoặc đóng để thay đổi dung tích làm việc tức thì. Cảm biến chiều cao liên tục giám sát khoảng sáng gầm xe. Bộ điều khiển trung tâm tiếp nhận tín hiệu và điều phối áp suất khí. Máy nén khí cung cấp áp lực cao vào bình tích năng lượng. Van xả khí vận hành khi tải trọng xe giảm sút. Sự phối hợp nhịp nhàng giúp xe duy trì trạng thái ổn định trên mọi địa hình.

1.2. Nguyên lý hoạt động đàn hồi biến thiên phi tuyến

Độ cứng của lò xo khí nén phụ thuộc mật thiết vào áp suất chất khí. Quá trình biến dạng diễn ra theo chu trình nén đa biến với chỉ số nhiệt động học xác định. Khi bánh xe gặp chướng ngại vật mấp mô, bóng khí bị nén nhanh. Áp suất buồng khí tăng vọt tạo phản lực đàn hồi cản trở chuyển động lún. Ngược lại, khi bánh xe rơi vào hố lõm, khí nén giãn nở đẩy bánh xe bám chặt mặt đường. Khí lưu thông qua lỗ tiết lưu sinh ra lực cản tiêu tán năng lượng dao động. Nhờ đặc tính phi tuyến mềm ở biên độ nhỏ và cứng ở biên độ lớn, độ êm dịu luôn được duy trì mượt mà.

II. Phân tích độ êm dịu của hệ thống treo khí nén ô tô điện

Đánh giá độ êm dịu chuyển động đòi hỏi phân tích toàn diện trường dao động không gian. Tiêu chuẩn quốc tế ISO 2631:1997 đặt ra các chỉ số gia tốc hiệu dụng bình phương trung bình trọng số. Xe điện có đặc tính phân bố khối lượng khác biệt so với xe xăng. Khối pin lớn hạ thấp trọng tâm xe nhưng làm tăng mômen quán tính đối với trục ngang và dọc. Khối lượng không được treo bao gồm động cơ đặt tại bánh xe hoặc cầu xe cũng gia tăng. Lực kích động từ mặt đường gồ ghề dễ dàng truyền thẳng lên thân xe nếu giảm chấn kém hiệu quả. Mô hình động lực học không gian toàn xe giúp phân tích chi tiết chuyển động thẳng đứng, lắc ngang và lắc dọc. Các kết quả đo đạc thực nghiệm chỉ ra rằng hệ thống treo khí nén giảm biên độ gia tốc sàn xe tới ba mươi phần trăm. Hành khách tránh được cảm giác say xe hoặc mệt mỏi trên các cung đường dài. Việc triệt tiêu dao động tần số thấp từ 1 đến 2 Hertz đặc biệt có ý nghĩa đối với sức khỏe con người. Sự vượt trội này khẳng định vị thế của hệ thống treo khí nén trên ô tô điện thế hệ mới.

2.1. Đánh giá gia tốc thân xe theo tiêu chuẩn ISO 2631

Tiêu chuẩn ISO 2631:1997 cung cấp thước đo định lượng mức độ thoải mái của người ngồi trong xe. Chỉ số gia tốc toàn phương trung bình trọng số phản ánh chính xác tác động sinh lý của rung động. Vùng tần số nhạy cảm nhất của cơ thể người nằm trong khoảng 4 đến 8 Hertz theo phương đứng. Treo lò xo cuộn thông thường thường gây ra đỉnh gia tốc cao khi xe đi qua gờ giảm tốc. Hệ thống treo khí nén làm phẳng phổ tần số rung động này. Kết quả mô phỏng cho thấy giá trị gia tốc hiệu dụng giảm hơn hai mươi lăm phần trăm. Người lái ít chịu áp lực cột sống và giảm hiện tượng mỏi mệt khi điều khiển xe đường dài.

2.2. Ảnh hưởng của tải trọng động lên bánh xe và an toàn

Độ êm dịu không thể tách rời khỏi yếu tố an toàn chuyển động của phương tiện. Tải trọng động của bánh xe quyết định trực tiếp khả năng bám đường trong mọi tình huống. Khi xe điện tăng tốc nhanh nhờ mômen xoắn cực đại tức thời, hiện tượng nhấc đầu xe dễ xuất hiện. Treo khí nén phản ứng nhanh chóng để ghìm chặt thân xe xuống mặt đường. Tải trọng tác dụng lên từng bánh xe được phân bổ đồng đều hơn. Sự tiếp xúc giữa lốp và mặt đường luôn duy trì liên tục và ổn định. Hiện tượng trượt bánh hoặc mất lái trong các góc cua gấp được giảm thiểu triệt để. Hành trình làm việc của hệ thống treo cũng được kiểm soát trong ngưỡng an toàn thiết kế.

III. Giải pháp tối ưu hệ thống treo khí nén ô tô điện 2025

Năm 2025 ghi nhận sự đột phá với cấu trúc treo khí nén hai buồng độc lập. Thiết kế này tích hợp bình khí phụ nối thông qua ống dẫn và van tiết lưu điều khiển điện. Hệ thống cho phép tinh chỉnh đồng thời độ cứng động học và chiều cao xe. Kích thước tiết diện ống nối cùng thể tích buồng khí được tối ưu hóa bằng mô phỏng số trên Matlab/Simulink. Quá trình tính toán lựa chọn tỷ số áp suất ban đầu hợp lý giúp triệt tiêu rung chấn tức thì. Bên cạnh phần cứng, giải pháp điều khiển thích nghi đóng vai trò chủ đạo. Cảm biến quang học quét mặt đường phía trước gửi dữ liệu về bộ vi xử lý trung tâm. Bộ điều khiển dự đoán trước ổ gà hoặc gờ giảm tốc để điều chỉnh áp suất buồng khí trước khi bánh xe tiếp xúc. Sự kết hợp giữa bộ phận đàn hồi khí nén động và bộ giảm chấn điều khiển điện tử van biến thiên mang lại hiệu năng vượt trội. Năng lượng tiêu hao cho hệ thống nén khí cũng giảm thiểu đáng kể nhờ chu trình hồi lưu khép kín.

3.1. Thiết kế hệ thống treo hai buồng khí thông minh

Cấu trúc hai buồng khí kết nối qua van mở biến thiên giải quyết mâu thuẫn giữa êm dịu và ổn định lái. Khi di chuyển trên đường cao tốc bằng phẳng, van thông mở rộng nối buồng chính với buồng phụ. Dung tích làm việc tăng lên giúp độ cứng của lò xo khí giảm xuống mức êm ái nhất. Khi xe vào cua gắt hoặc phanh gấp, van tiết lưu đóng ngay lập tức. Thể tích khí bị cô lập làm độ cứng lò xo tăng vọt để chống nghiêng lật thân xe. Thuật toán điều khiển phân loại trạng thái đường tự động thay đổi tiết diện van trong vài mili-giây. Cấu hình này giúp ô tô điện vận hành mượt mà nhưng vẫn kiểm soát tốt quỹ đạo.

3.2. Mô phỏng tối ưu hóa trên nền tảng Matlab Simulink

Mô phỏng số là phương pháp cốt lõi để xác định thông số tối ưu cho hệ thống treo khí. Mô hình không gian toàn xe với các bậc tự do chuyển động được lập trình chi tiết. Phương trình vi phân mô tả dòng khí nén qua ống dẫn phản ánh trung thực động thái nhiệt động học. Các thông số như diện tích tác dụng của bóng khí, chiều dài ống nối và áp suất ban đầu được khảo sát đồng thời. Thuật toán tối ưu hóa đa mục tiêu tìm ra điểm cân bằng giữa độ êm dịu và hành trình dịch chuyển của bánh xe. Kết quả mô phỏng hỗ trợ kỹ sư tinh gọn quá trình thử nghiệm thực tế và tiết kiệm chi phí nghiên cứu phát triển xe điện.

IV. Đánh giá ứng dụng hệ thống treo khí nén ô tô điện 2025

Hệ thống treo khí nén trên xe điện năm 2025 tạo lập chuẩn mực mới về sự sang trọng và tiện nghi. Sự đồng bộ giữa hệ thống treo chủ động và trí tuệ nhân tạo mang lại trải nghiệm êm ái vượt bậc. Xe điện không còn tiếng ồn động cơ đốt trong, do đó rung động cơ học từ mặt đường trở nên dễ cảm nhận hơn bao giờ hết. Trang bị bầu khí nén giúp triệt tiêu hoàn toàn các rung chấn tần số cao truyền vào khoang lái. Không gian bên trong xe nhờ vậy đạt được sự yên tĩnh và thư thái tối đa. Khả năng tự động hạ thấp trọng tâm khi xe di chuyển ở dải tốc độ cao làm giảm lực cản gió. Điều này trực tiếp kéo dài phạm vi hoạt động của khối pin trong mỗi chu kỳ sạc. Khi đi qua đường ngập nước hoặc địa hình hiểm trở, tài xế có thể chủ động nâng cao gầm xe an toàn. Việc phổ cập công nghệ này từ các dòng xe cao cấp xuống phân khúc phổ thông đang diễn ra nhanh chóng. Năng lực sản xuất vật liệu mới giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tuổi thọ màng cao su. Thị trường ô tô điện năm 2025 chứng kiến bước chuyển mình ngoạn mục của giải pháp treo khí nén thông minh.

4.1. Lợi thế tiết kiệm năng lượng và khí động học

Hệ thống treo khí nén hỗ trợ hạ thấp khoảng sáng gầm xe khi di chuyển trên xa lộ. Diện tích cản gió trực diện của xe điện giảm đi đáng kể. Hệ số cản khí động học Cd được tối ưu hóa giúp giảm thiểu năng lượng tiêu thụ từ pin. Ở tốc độ cao trên một trăm kilômét một giờ, lực cản không khí chiếm hơn một nửa tổng kháng lực cản chuyển động. Việc giảm chiều cao xe xuống vài xentimét giúp tiết kiệm năng lượng điện lên đến năm phần trăm. Quãng đường hành trình của ô tô điện sau mỗi lần sạc đầy vì thế được kéo dài thêm. Đây là giải pháp kết hợp xuất sắc giữa độ êm dịu và tính kinh tế vận hành.

4.2. Triển vọng thương mại hóa trên các dòng ô tô điện

Xu hướng ứng dụng công nghệ treo khí nén trên xe điện đang tăng trưởng mạnh mẽ trong năm 2025. Trước đây hệ thống này chỉ hiện diện trên các mẫu xe sang trọng đắt tiền. Nhờ quy trình sản xuất quy mô lớn và vật liệu polyme thế hệ mới, giá thành linh kiện đã giảm đáng kể. Các nhà sản xuất xe điện phổ thông bắt đầu tích hợp cấu hình này vào phiên bản tiêu chuẩn. Khả năng cập nhật phần mềm điều khiển từ xa qua mạng OTA cho phép nâng cấp tính năng giảm chấn liên tục. Người tiêu dùng ngày càng ưu tiên lựa chọn phương tiện có độ êm dịu và tính tiện ích thông minh cao. Treo khí nén chắc chắn trở thành trang bị cốt lõi trong ngành công nghiệp ô tô điện tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

19/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN0 VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Mục đích chính chương này là phân tích tình hình phát triển ô tô điện và tổng quan về hệ thống treo cùng với phân tích các kết quả nghiên cứu liên quan trong nước và nước ngoài. Từ đó đưa ra mục đích, phương pháp và nội dung nghiên cứu của luận văn. Tình hình phát triển ô tô điện Trong bối cảnh toàn cầu hóa và xu thế chuyển dịch sang các giải pháp giao thông bền vững nhằm giảm phát thải khí nhà kính, ngành giao thông vận tải đang trải qua những biến đổi căn bản.

Tại Việt Nam, thị trường ô tô điện đã và đang ghi nhận những bước tiến đáng kể, cả về quy mô lẫn tốc độ phát triển. Theo dữ liệu từ Bộ Tài chính (2025), số lượng xe ô tô điện đăng ký nộp lệ phí trước bạ lần đầu đã tăng vọt từ 4040 xe vào năm 2022 lên 79.781 xe vào năm 2024, tương đương mức tăng gần 20 lần chỉ trong vòng hai năm (xem Hình 1. Kết quả này là một minh chứng rõ nét cho sự chuyển dịch trong xu hướng tiêu dùng nội địa, hướng đến phương tiện giao thông không phát thải. Số lượng xe ô tô điện đăng ký mới 100000 79781 80000 Số lượng (Chiếc) 60000 40000 29281 20000 4040 6 33 0 2020 2021 2022 2023 2024 Năm Hình 1.

Biểu đồ số lượng xe ô tô điện đăng ký mới Dự báo từ các tổ chức nghiên cứu thị trường như Mordor Intelligence và BMI Research tiếp tục củng cố tiềm năng tăng trưởng của ngành. Cụ thể, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) của thị trường ô tô điện Việt Nam trong giai đoạn 10 1 2024–2029 được ước tính dao động từ 18% 1 đến 30%. Trên cơ sở này, số lượng xe ô tô điện đăng ký mới trong năm 2025 được dự báo sẽ đạt khoảng 105. Những con số này không chỉ cho thấy tiềm năng mở rộng thị trường, mà còn khẳng định ô tô điện đang trở thành phân khúc chủ lực trong ngành công nghiệp ô tô quốc gia.

Song song với chính sách hỗ trợ từ chính phủ Việt Nam, sự phát triển nhanh của thị trường ô tô điện Việt Nam còn được thúc đẩy bởi vai trò tiên phong của hãng ô tô Vinfast, là công ty thành viên Tập đoàn Vingroup, thành lập năm 2017 và hiện là nhà sản xuất ô tô điện đầu tiên tại Việt Nam với chuỗi sản xuất khép kín. Từ năm 2022, VinFast đã chuyển hướng hoàn toàn sang xe thuần điện (BEV- Battery Electric Vehicle) và nhanh chóng mở rộng danh mục sản phẩm, bao gồm các mẫu VF 3, VF 5 Plus, VF 6, VF 7, VF 8 và VF 9, trải dài từ xe đô thị cỡ nhỏ đến SUV cao cấp. Ô tô điện Vinfast Hiện tại, Vinfast vận hành nhà máy chính tại Hải Phòng với công suất khoảng 250.000 xe/năm, và đang xây dựng nhà máy thứ hai tại khu kinh tế Vũng Áng (Hà Tĩnh), dự kiến đi vào hoạt động từ tháng 7 năm 2025 với công suất 300. Trong quý III năm 2024, Vinfast giao 21.912 xe điện, tăng 66% so với quý II, riêng tháng 9 đạt mức kỷ lục hơn 9.

Sự phát triển nhanh của ngành ô tô điện tại Việt Nam không chỉ mở ra cơ hội lớn về mặt kinh tế và môi trường, mà còn đặt ra những yêu cầu cấp thiết đối với hoạt động nghiên cứu khoa học nhằm hỗ trợ quá trình nội địa hóa, tối ưu hóa thiết kế và nâng cao hiệu quả vận hành phương tiện. Cụ thể, các vấn đề nghiên cứu như 11 1 nội địa hóa các hệ thống như hệ thống quản 2 lý năng lượng, hệ thống làm mát pin, hệ thống điều khiển truyền động điện cũng như các hệ thống nâng cao tính tiện nghi và an toàn cho xe đã và đang là những hướng nghiên cứu được ưu tiên phát triển. Cấu trúc chung ô tô điện Cấu trúc chung ô tô điện gồm các bộ phận chính sau (i) Hệ thống truyền động điện (EDS-Electric Drive System); (ii) Hệ thống pin và lưu trữ năng lượng (Battery & Energy Storage); (iii) Khung gầm và thân xe (Chassis and Body); (iv) Hệ thống treo, phanh, lái (Suspension, Braking, and Steering systems); (v) Hệ thống điện và điều khiển (Electrical & Control System); (vi) Mạng truyền thông (Communication Network) và (vi) Hệ thống phụ khác. Một số nhiệm vụ chính của một số hệ thống của xe điện được trình bình dưới đây.

Các bộ phận chính của ô tô điện (i) Hệ thống truyền động điện (EDS-Electric Drive System), có nhiệm vụ truyền và biến đổi mô men truyền từ động cơ điện đến bánh xe chủ động phù hợp bám mặt đường, đồng thời tái tạo năng lượng để nạp điện cho pin (xem Hình 1. (ii) Hệ thống pin và lưu trữ năng lượng (Battery & Energy Storage), có nhiệm vụ cung cấp, lưu trữ, tái tạo và quản lý năng lượng cho toàn bộ ô tô điện, đồng thời duy trì an toàn, hiệu suất và độ bền trong suốt quá trình hoạt động. Hệ thống làm một trong hệ thống quan trọng hiện nay. Hệ thống truyền động điện, EDS dẫn động cầu sau xe điện (iii) Khung gầm và thân xe (Chassis and Body), có nhiệm vụ tạo ra cơ sở kết cấu vững chắc, đảm bảo an toàn, ổn định, tiện nghi, đồng thời hỗ trợ lắp đặt và bảo vệ các hệ thống quan trọng của ô tô điện (xem Hình 1.

Khung chính Giá đỡ Khung bảo vệ Cầu xe Khung bảo vệ Pin Khung đỡ Giá đỡ làm mát Hình 1. Khung gầm và thân xe (iv) Hệ thống treo, phanh, lái (Suspension, Braking, and Steering systems), có nhiệm vụ đảm bảo độ êm dịu, an toàn và khả năng điều khiển hướng chuyển động của ô tô điện, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả năng lượng và hỗ trợ các công nghệ lái thông minh. (v) Hệ thống điện và điều khiển (Electrical & Control System), có nhiệm vụ đảm bảo cung cấp, quản lý và điều khiển năng lượng và các chức năng an toàn, 13 1 đồng thời tích hợp công nghệ thông minh 4 và kết nối, qua đó nâng cao hiệu quả, độ tin cậy và trải nghiệm vận hành của ô tô điện. (vi) Mạng truyền thông (Communication Network), có nhiệm vụ tạo môi trường kết nối dữ liệu nhanh, an toàn, và tin cậy giữa các hệ thống trong xe và với hạ tầng ngoài xe, nhằm đảm bảo điều khiển chính xác, quản lý năng lượng hiệu quả và tích hợp công nghệ thông minh.

Ngoài ra, có nhiệm vụ kết nối chẩn đoán các hệ thống của ô tô điện. (vi) Hệ thống phụ khác, có các nhiệm vụ khác như đảm bảo tính tiện nghi, tính kinh tế năng lượng, an toàn cho xe điện. Hệ thống treo được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu trong luận văn này, hệ thống được tiếp tục phân tích ở phần tiếp theo. Phân tích hệ thống treo ô tô điện 1.

Kết cấu chúng của hệ thống treo Công dụng hệ thống treo có ba công dụng chính sau: - Tạo liên kết đàn hồi giữa vỏ hay khung xe và các cầu xe, nhằm giảm dao động truyền từ mặt đường lên xe và ngược lại. - Dập tắt dao động truyền lên vỏ hay khung xe và ngước lại. - Truyền các lực và mômen từ bánh xe lên vỏ hoặc khung xe, bảo đảm bánh xe luôn tiếp xúc và làm việc đúng điều kiện động học. Để đảm bảo công dụng của hệ thống treo, kết cấu chung của hệ thống treo gồm ba bộ phận chính: bộ phận đàn hồi, bộ phận giảm chấn và bộ phận dẫn hướng (xem Hình 1.

- Bộ phận đàn hồi của hệ thống treo ô tô điện, thường trang bị như lò xo, thanh xoắn, ballon khí nén, điện từ, kết hợp. - Bộ phận giảm chấn của hệ thống treo ô tô điện, thường trang bị như giảm chấn thủy lực 1 lớp vỏ hoặc 2 lớp vỏ, giảm chấn điện từ, giảm chấn ma sát,. - Bộ phận dẫn hướng của hệ thống treo ô tô điện, thường trang bị thanh đòn cơ khí, kết hợp với thanh ổn định ngang. Hệ thống dẫn hướng hệ thống treo có nhiệm vụ truyền lực và mô men từ các bánh xe đến thân xe và ngược lại.

Đặc điểm của xe điện là khối lượng được treo lớn do vậy vấn đề truyền lực và mô men rất quan trọng để đảm bảo được các chức năng của nó. Hệ thống treo trước ô tô điện 1. Phân tích một số kết cấu hệ thống treo ô tô điện Theo phân tích ở phần trên, đối tượng ô tô điện được lựa chọn trong luận án này là loại xe con, nên kết cấu hệ thống treo chủ yếu là hệ thống treo độc lập, hệ thống treo dầm xoắn và hệ thống treo độc lập đa liên kết. a) Hệ thống treo độc lập Hệ thống treo độc lập thường là hệ thống treo Macpherson, là kiểu suy biến của hệ thống treo độc lập dạng hai đòn ngang, hệ thống ngoài có ưu điểm của hệ thống treo độc lập, thì hệ thống có một số ưu điểm như có ưu điểm như kết cấu đơn giản, giảm chi phí chế tạo và chi phí bảo dưỡng, chiếm ít không gian do kết câu đòn ngang chữ A trên bằng “0” (xem Hình 1.6), với các ưu điểm hệ thống được ứng dụng rộng rãi trên ô tô con hạng phổ thông và SUV cỡ vừa.

Tuy nhiên nhược điểm như góc camber biến thiên nhiều nó làm giảm độ bám đường và độ ổn định thân xe khi đi vào đường cong và tải thay đổi, ổn định ngang kém hơn hệ thống treo hai đòn ngang, hành trình nén- trả bị giới hạn do vậy kém êm dịu hơn so hệ thống treo đa liên kết khi đi vào đường xấu, khi hỏng hóc sẽ ảnh hưởng lớn đến toàn bộ cơ cấu treo vì giảm chấn kiêm luôn giá đỡ bánh xe, giảm dao động và ồn kém hơn hệ thống treo đa liên kết. Hệ thống treo độc lập thường áp dụng cho cả hệ thống treo trước và hệ thống treo sau cho ô tô điện (xem Hình 1. b) Hệ thống treo dầm xoắn Hệ thống treo dầm xoắn là một dạng hệ thống treo bán độc lập (semi- independent suspension), trong đó hai bánh xe trên cùng một cầu sau được liên kết 15 1 với nhau thông qua một dầm hình chữ H 6 hoặc chữ U có khả năng xoắn. Khi một bánh xe dịch chuyển thẳng đứng, dầm sẽ xoắn để hấp thụ một phần dao động, nhưng vẫn truyền một phần ảnh hưởng sang bánh còn lại.

Hệ thống có ưu điểm như có kết cấu đơn giản, gọn nhẹ, ít chi tiết chuyển động và giảm chi phí chế tạo và chi phí bảo dưỡng, tiết kiệm không gian, đặc biệt hữu ích cho khoang hành lý của xe con, độ bền và độ tin cậy cao với các ưu điểm hệ thống được ứng dụng rộng rãi hệ thống treo cầu sau cho các ô tô điện phổ thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Trần Đức Hoàng (2025), Phân tích hiệu quả êm dịu hệ thống treo khí nén ô tô điện, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên.
APA 7
Trần, Đ. H. (2025). Phân tích hiệu quả êm dịu hệ thống treo khí nén ô tô điện [Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/hieu-qua-em-diu-he-thong-treo-khi-nen-o-to-dien-nam-2025/9883746534
IEEE
Đ. H. Trần, "Phân tích hiệu quả êm dịu hệ thống treo khí nén ô tô điện," Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên, Thái Nguyên, 2025. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/hieu-qua-em-diu-he-thong-treo-khi-nen-o-to-dien-nam-2025/9883746534

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác