Luận văn: Đánh giá hiệu quả đào tạo nghề cho lao động nông thôn ở Quảng Trạch

Phân tích thực trạng, đánh giá hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Quảng Trạch, Quảng Bình và đề xuất các giải pháp khả thi.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đào tạo nghề cho lao động nông thôn Quảng Trạch

Đào tạo nghề cho lao động nông thôn là một chủ trương chiến lược của Đảng và Nhà nước, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp. Tại huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình, công tác này được xác định là giải pháp đột phá để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, chuyển đổi cơ cấu lao động và cải thiện đời sống người dân. Giai đoạn 2009-2013, huyện đã triển khai nhiều chương trình, đặc biệt là theo tinh thần của Đề án 1956, nhằm trang bị kỹ năng cần thiết cho người lao động, giúp họ tự tạo việc làm hoặc tham gia vào thị trường lao động với vai trò mới. Các chương trình này không chỉ tập trung vào các ngành nghề nông nghiệp truyền thống mà còn từng bước mở rộng sang lĩnh vực phi nông nghiệp, dịch vụ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Khắc Lâm (2015), hiệu quả của các chương trình này được đo lường qua các tiêu chí như tỷ lệ có việc làm sau đào tạo, mức độ tăng thu nhập, và sự thay đổi trong cơ cấu nghề nghiệp tại địa phương. Nỗ lực này nhằm xây dựng một lực lượng lao động qua đào tạo có tay nghề, góp phần thực hiện mục tiêu giảm nghèo bền vững và xây dựng nông thôn mới.

1.1. Mục tiêu và vai trò của các chính sách hỗ trợ dạy nghề

Các chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn được xây dựng với mục tiêu cốt lõi là giải quyết việc làmtăng thu nhập cho người dân. Chính sách không chỉ là công cụ tài chính mà còn là đòn bẩy thúc đẩy sự công bằng xã hội, tạo cơ hội học nghề cho mọi đối tượng, đặc biệt là các hộ nghèo, người dân tộc thiểu số và người có đất bị thu hồi. Vai trò của các chính sách này là tạo ra một nguồn nhân lực chất lượng cao phục vụ tại chỗ, giảm thiểu tình trạng di cư lao động tự do. Thông qua đào tạo, người lao động được trang bị kiến thức khoa học kỹ thuật, kỹ năng thực hành để áp dụng vào sản xuất, kinh doanh, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Đây là nền tảng để thực hiện thành công chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, trong đó tiêu chí về lao động và thu nhập giữ vai trò quyết định.

1.2. Sơ lược về việc triển khai Đề án 1956 tại Quảng Trạch

Quyết định 1956/QĐ-TTg, hay còn gọi là Đề án 1956, là chương trình trọng điểm quốc gia về đào tạo nghề cho lao động nông thôn đến năm 2020. Tại Quảng Trạch, việc triển khai đề án được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu bằng việc khảo sát nhu cầu học nghề của người dân và nhu cầu sử dụng lao động của doanh nghiệp. Đề án đặt mục tiêu mỗi năm đào tạo nghề cho hàng trăm lao động, ưu tiên các đối tượng chính sách. Nguồn kinh phí từ ngân sách nhà nước được phân bổ để hỗ trợ học phí, chi phí đi lại và sinh hoạt cho người học. Các trung tâm giáo dục nghề nghiệp của huyện phối hợp với các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ để mở các lớp dạy nghề lưu động tại xã, thôn, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người lao động tham gia. Đề án này được xem là cú hích quan trọng, góp phần thay đổi nhận thức của người dân về học nghề và tạo ra những chuyển biến tích cực ban đầu trong công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Quảng Trạch.

II. Thực trạng đào tạo nghề LĐNT Quảng Trạch Những thách thức

Thực trạng đào tạo nghề cho lao động nông thôn tại Quảng Trạch giai đoạn 2009-2013 cho thấy những kết quả ban đầu nhưng cũng bộc lộ nhiều thách thức lớn. Dù số lượng lao động được đào tạo tăng lên, chất lượng và hiệu quả sau đào tạo vẫn là một dấu hỏi. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa đào tạo nghề nông nghiệp và phi nông nghiệp. Số liệu cho thấy, tỷ lệ học viên chọn các nghề nông nghiệp luôn chiếm trên 80%, trong khi mục tiêu chiến lược là chuyển đổi cơ cấu lao động sang công nghiệp và dịch vụ. Thêm vào đó, cơ cấu học viên cũng chưa hợp lý, với phần lớn người học thuộc nhóm tuổi trung niên (trên 31 tuổi), trong khi lực lượng lao động trẻ, năng động lại tham gia với tỷ lệ thấp. Năng lực của các cơ sở đào tạo còn hạn chế, chương trình học chưa thực sự bám sát nhu cầu của thị trường lao động. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự điều chỉnh kịp thời trong định hướng và phương pháp triển khai, nếu không sẽ khó đạt được mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

2.1. Bất cập trong cơ cấu độ tuổi và giới tính của học viên

Phân tích dữ liệu từ Phòng LĐ-TB&XH huyện Quảng Trạch cho thấy một nghịch lý lớn: nhóm lao động có tiềm năng chuyển đổi cơ cấu lao động mạnh nhất là từ 15-30 tuổi lại có tỷ lệ tham gia học nghề rất thấp, chỉ chiếm trung bình 13,51%. Ngược lại, nhóm tuổi từ 46-60 chiếm tỷ lệ cao nhất (52,85%). Điều này gây khó khăn cho việc đào tạo các ngành nghề đòi hỏi công nghệ mới và khả năng thích ứng cao. Về giới tính, lao động nữ tham gia đào tạo chiếm đa số (trung bình 69,75%), phản ánh thực tế lao động nam thường di cư tìm việc làm ở các tỉnh khác, để lại lao động nữ gắn bó với nông nghiệp tại địa phương. Sự bất cập này cho thấy công tác tư vấn hướng nghiệp chưa hiệu quả, chưa thu hút được lực lượng lao động trẻ, nòng cốt cho sự phát triển tương lai.

2.2. Mất cân đối giữa đào tạo nghề nông nghiệp và phi nông nghiệp

Sự mất cân đối trong lựa chọn ngành nghề là thách thức lớn nhất. Thống kê giai đoạn 2009-2013 (trừ năm 2012), tỷ lệ học viên đăng ký nhóm nghề nông nghiệp luôn áp đảo, dao động từ 79% đến 84%. Trong khi đó, nhóm nghề phi nông nghiệp (như may công nghiệp, xây dựng, dịch vụ) chỉ thu hút một lượng nhỏ học viên. Nguyên nhân chính là do đa số lao động nông thôn có tâm lý học nghề để nâng cao kỹ năng sản xuất nông nghiệp hiện tại thay vì chuyển đổi sang một nghề mới hoàn toàn. Hơn nữa, các mô hình đào tạo nghề phi nông nghiệp tại địa phương chưa đa dạng, chưa chứng minh được hiệu quả rõ rệt về việc giải quyết việc làmtăng thu nhập, dẫn đến việc người lao động còn e ngại, chưa mạnh dạn thay đổi.

2.3. Năng lực hạn chế của các trung tâm giáo dục nghề nghiệp

Năng lực của các cơ sở dạy nghề, cụ thể là Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp huyện, vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Cơ sở vật chất, trang thiết bị phục vụ giảng dạy còn thiếu và lạc hậu, đặc biệt đối với các ngành nghề công nghệ cao. Đội ngũ giáo viên dù có tâm huyết nhưng còn thiếu kinh nghiệm thực tế tại các doanh nghiệp. Kinh phí dành cho hoạt động đào tạo còn hạn hẹp, ảnh hưởng đến quy mô và chất lượng các lớp học. Việc thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp khiến chương trình đào tạo chưa thực sự phù hợp với nhu cầu tuyển dụng, dẫn đến tình trạng một bộ phận lao động qua đào tạo vẫn khó tìm được việc làm đúng chuyên ngành.

III. Phương pháp nâng cao hiệu quả đào tạo nghề cho lao động

Để nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Quảng Trạch, cần triển khai đồng bộ các giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Trọng tâm là phải chuyển đổi từ mô hình đào tạo theo năng lực sẵn có sang mô hình đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động và doanh nghiệp. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong tư duy quản lý, từ khâu khảo sát, tư vấn hướng nghiệp đến xây dựng chương trình và đánh giá đầu ra. Cần phải đa dạng hóa các mô hình đào tạo nghề, đặc biệt ưu tiên phát triển các ngành nghề phi nông nghiệp có tiềm năng tăng thu nhập cao. Tăng cường liên kết "3 nhà": Nhà nước - Nhà trường - Doanh nghiệp là con đường tất yếu để đảm bảo lao động qua đào tạo có việc làm và phát huy được kỹ năng. Các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế linh hoạt hơn, không chỉ hỗ trợ người học mà còn khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo và tuyển dụng, tạo ra một hệ sinh thái đào tạo nghề bền vững.

3.1. Xây dựng mô hình đào tạo nghề gắn với doanh nghiệp

Giải pháp đột phá là xây dựng mô hình đào tạo nghề theo đơn đặt hàng của doanh nghiệp. Theo mô hình này, doanh nghiệp trực tiếp tham gia vào quá trình xây dựng chương trình, cử chuyên gia giảng dạy và cam kết tuyển dụng học viên sau khi tốt nghiệp. Việc đào tạo gắn với doanh nghiệp đảm bảo kiến thức và kỹ năng của người học hoàn toàn phù hợp với yêu cầu công việc thực tế, khắc phục tình trạng "thầy dạy một đằng, thợ làm một nẻo". Sở LĐ-TB&XH Quảng Bình và chính quyền huyện cần có cơ chế khuyến khích, tạo điều kiện để các doanh nghiệp trên địa bàn và các khu kinh tế lân cận tham gia sâu rộng vào hoạt động này. Đây là chìa khóa để giải quyết việc làm một cách bền vững.

3.2. Tăng cường tư vấn hướng nghiệp và khảo sát thị trường

Công tác tư vấn hướng nghiệp cần được thực hiện một cách chuyên nghiệp và thường xuyên, không chỉ tại các trường học mà còn đến tận các thôn, xã. Mục đích là cung cấp thông tin đầy đủ về xu hướng thị trường lao động, các ngành nghề có tiềm năng phát triển và yêu cầu kỹ năng tương ứng. Song song đó, các trung tâm giáo dục nghề nghiệp phải định kỳ thực hiện các cuộc khảo sát, dự báo nhu cầu nhân lực của địa phương và khu vực. Kết quả khảo sát là cơ sở khoa học để mở các lớp đào tạo phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực và đào tạo ra những ngành nghề mà xã hội không cần, góp phần định hướng chuyển đổi cơ cấu lao động hiệu quả.

IV. Đánh giá hiệu quả đào tạo nghề Tăng thu nhập việc làm

Hiệu quả của công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn được đo lường rõ nhất qua hai chỉ số cốt lõi: khả năng giải quyết việc làm và mức độ tăng thu nhập của người lao động sau khi hoàn thành khóa học. Một chương trình đào tạo được xem là thành công khi phần lớn học viên tìm được việc làm phù hợp, có thu nhập ổn định và cao hơn trước. Điều này không chỉ cải thiện trực tiếp đời sống kinh tế của từng hộ gia đình mà còn tạo ra tác động lan tỏa tích cực đến toàn xã hội. Cụ thể, khi người dân có việc làm và thu nhập tốt, các vấn đề xã hội như tệ nạn, đói nghèo sẽ giảm bớt. Đây chính là con đường ngắn nhất để đạt được mục tiêu giảm nghèo bền vững. Hơn nữa, việc hình thành một tầng lớp lao động qua đào tạo có kỹ năng sẽ thúc đẩy sự chuyển đổi cơ cấu lao động, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển kinh tế - xã hội của huyện Quảng Trạch trong dài hạn.

4.1. Tác động trực tiếp đến giải quyết việc làm và tăng thu nhập

Mục tiêu hàng đầu của đào tạo nghề là giúp người lao động có việc làm. Theo định hướng của Đề án 1956, tỷ lệ lao động có việc làm sau đào tạo phải đạt trên 90%. Khi được trang bị tay nghề, người lao động có thể tự tin ứng tuyển vào các doanh nghiệp hoặc tự khởi nghiệp, tạo ra việc làm cho chính mình và người khác. Việc có kỹ năng chuyên môn cũng giúp họ đàm phán được mức lương cao hơn, từ đó tăng thu nhập đáng kể. Nghiên cứu thực tế cho thấy, các mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp mang lại tỷ lệ có việc làm ngay sau tốt nghiệp cao nhất. Đây là minh chứng rõ ràng cho thấy hiệu quả của việc đào tạo đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.

4.2. Góp phần quan trọng vào công cuộc giảm nghèo bền vững

Đào tạo nghề là một trong những công cụ giảm nghèo bền vững hiệu quả nhất. Bằng cách cung cấp "cần câu" thay vì "con cá", các chương trình đào tạo giúp các hộ nghèo và cận nghèo có được phương tiện sinh kế lâu dài. Khi một thành viên trong gia đình có nghề nghiệp ổn định, nguồn thu nhập của cả hộ sẽ được cải thiện, giúp họ thoát nghèo và ngăn chặn nguy cơ tái nghèo. Đặc biệt, việc đào tạo các nghề phi nông nghiệp giúp người dân đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp vốn bấp bênh do thiên tai, dịch bệnh. Các chính sách hỗ trợ ưu tiên cho hộ nghèo tham gia học nghề đã và đang phát huy tác dụng tích cực tại các xã khó khăn của huyện Quảng Trạch.

V. Hướng đi mới trong đào tạo nghề cho lao động nông thôn

Hướng đi tương lai cho công tác đào tạo nghề cho lao động nông thôn Quảng Trạch phải gắn liền với chiến lược phát triển tổng thể của tỉnh Quảng Bình và khu vực kinh tế trọng điểm miền Trung. Thay vì chỉ tập trung giải quyết các vấn đề trước mắt, cần có tầm nhìn xa hơn, đào tạo để đón đầu các cơ hội đầu tư và sự phát triển của các khu công nghiệp, khu kinh tế lớn. Việc xây dựng một nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ phục vụ nhu cầu nội tại của huyện mà còn có thể cung ứng cho các thị trường lao động lân cận, biến nguồn lao động dồi dào thành lợi thế cạnh tranh thực sự. Lộ trình này đòi hỏi sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào cơ sở vật chất cho các trung tâm giáo dục nghề nghiệp, cập nhật liên tục chương trình giảng dạy theo tiêu chuẩn khu vực, và đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo. Đây là con đường tất yếu để phát triển kinh tế - xã hội một cách bền vững và toàn diện.

5.1. Xây dựng nguồn nhân lực chất lượng cao cho các khu kinh tế

Quảng Trạch có vị trí địa lý thuận lợi, gần các khu kinh tế lớn như Vũng Áng (Hà Tĩnh), Hòn La (Quảng Bình). Đây là cơ hội vàng để địa phương trở thành nơi cung ứng nguồn nhân lực chất lượng cao. Hướng đi chiến lược là tập trung đào tạo các ngành nghề mà các khu kinh tế này đang có nhu cầu lớn như cơ khí, điện công nghiệp, vận hành máy móc, logistics và dịch vụ cảng biển. Việc chủ động liên kết với ban quản lý các khu kinh tế để nắm bắt nhu cầu và xây dựng các chương trình đào tạo gắn với doanh nghiệp sẽ tạo ra một luồng lao động qua đào tạo có đầu ra đảm bảo, góp phần giải quyết việc làmtăng thu nhập một cách đột phá cho người dân địa phương.

5.2. Lộ trình phát triển kinh tế xã hội bền vững của huyện

Cuối cùng, đào tạo nghề phải được xem là một trụ cột không thể thiếu trong lộ trình phát triển kinh tế - xã hội bền vững của huyện. Một lực lượng lao động có tay nghề, kỷ luật và năng động là nền tảng để thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp và dịch vụ. Khi chuyển đổi cơ cấu lao động thành công từ nông nghiệp sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn, nền kinh tế của huyện sẽ có sự tăng trưởng vững chắc. Sở LĐ-TB&XH Quảng Bình và chính quyền huyện cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách hỗ trợ, tạo môi trường thuận lợi để mọi người dân đều có cơ hội học tập và phát triển, góp phần xây dựng Quảng Trạch ngày càng giàu mạnh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÍ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ ĐÀO TẠO NGHỀ CHO LAO ĐỘNG NÔNG THÔN 1. Những vấn đề chung về lao động, nông thôn và lao động nông thôn: 1.

Khái niệm về lao động Theo C.Mác: “Lao động là hoạt động có mục đích để sáng tạo ra những giá trị sử dụng và lao động là sự kết hợp giữa sức lao động của con người và tư liệu lao động để tác động vào đối tượng lao động”.Mác đã nói “Lao động trước hết là một quá trình diễn ra giữa con người với tự nhiên, một quá trình trong đó bằng sức lao động của chính mình, con người làm trung gian điều tiết và kiểm tra sự trao đổi chất giữa họ với tự nhiên” [15]. Theo Giáo trình kinh tế lao động: “Lao động là hoạt động có mục đích của con người, nhằm thỏa mãn nhu cầu về đời sống của mình, là điều kiện tất yếu để tồn tại và phát triển của xã hội loài người” [6]. Theo Bộ luật Lao động: “Lao động là hoạt động quan trọng nhất của con người tạo ra của cải vật chất và giá trị tinh thần của xã hội” [22]. Với những khái niệm trên, theo chúng tôi thì lao động được hiểu là hoạt động có mục đích và quan trọng nhất của con người, để tạo ra của cải vật chất và tinh thần nhằm thỏa mãn nhu cầu về đời sống bản thân, gia đình và toàn xã hội.

Khái niệm độ tuổi lao động Việc quy định ĐTLĐ ở các nước trên thế giới không giống nhau. Các căn cứ để xác định ĐTLĐ là sức khỏe của người lao động, giới tính, trình độ phát triển KT-XH. Ở Vương Quốc Anh, ĐTLĐ là 15-65 tuổi đối với nam và 15-60 tuổi đối với nữ.[41]; ở Thụy Điển, ĐTLĐ là 15-63 tuổi đối với nam và 15-62 tuổi đối với nữ; ở Trung Quốc, ĐTLĐ là 15-60 tuổi đối với nam và 15-50 tuổi đối với nữ. Theo Bộ luật Lao động Việt Nam năm 2012: “ĐTLĐ là độ tuổi được tính từ thời điểm bắt đầu đủ tuổi lao động đến tuổi nghỉ hữu”.

Theo ghi nhận tại điểm 1 điều 3 Bộ luật Lao động năm 2012 thì tuổi lao động được tính từ đủ 15 tuổi. Trong khi đó tuổi nghỉ hưu được xác định như sau: Thứ nhất, người lao động bảo đảm điều kiện về thời gian đóng bảo hiểm xã hội theo quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội được hưởng lương hưu khi nam đủ 60 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 tuổi, nữ đủ 55 tuổi. Thứ hai, người lao động có trình độ CMKT cao, người lao động làm công tác quản lý và một số trường hợp đặc biệt khác có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn nhưng không quá 05 năm.[22] Từ các quan điểm trên theo chúng tôi, ĐTLĐ là 15-60 tuổi đối với nam và 15- 55 tuổi đối với nữ. Trường hợp người lao động làm công tác quản lý và một số trường hợp đặc biệt khác có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn nhưng không quá 05 năm.

Khái niệm nguồn lao động Tác giả Phạm Đức Chính cho rằng: “Nguồn lao động là bộ phận dân số trong ĐTLĐ theo quy định của pháp luật có khả năng lao động, có nguyện vọng tham gia lao động và những người ngoài ĐTLĐ đang làm việc trong nền kinh tế quốc dân”. Tác giả Phạm Đức Thành và Mai Quốc Chánh cho rằng: “Nguồn lao động là toàn bộ dân số trong ĐTLĐ trừ đi những người trong độ tuổi này hoàn toàn mất khả năng lao động” [5]. Với quan niệm này, nguồn lao động sẽ không bao gồm dân số ngoài ĐTLĐ đang thực tế làm việc trong các ngành kinh tế quốc dân. Theo chúng tôi, khái niệm của tác giả Phạm Đức Chính về nguồn lao động toàn diện và đầy đủ hơn khái niệm của tác giả Phạm Đức Thành và Mai Quốc Chánh, theo khái niệm của hai tác giả này thì nguồn lao động bị hạn chế đi rất nhiều so với thực tế.

Khái niệm về lực lượng lao động Tác giả Trần Thị Kim Dung (2011), Trần Xuân Cầu và Mai Quốc Chánh trường Đại học Kinh tế Quốc Dân Hà Nội cho rằng: “LLLĐ là số người trong tuổi lao động cộng 1/2 số người lao động trên tuổi và 1/3 số người lao động dưới tuổi có khả năng lao động và nhu cầu làm việc. Người không thuộc LLLĐ là những đối tượng là học sinh, những người mất khả năng lao động, nội trợ và những người đã nghỉ làm việc vì lý do sức khoẻ, tuổi tác cao.[21] Từ những khái niệm trên, theo chúng tôi: LLLĐ là một bộ phận dân số có độ tuổi từ 15 tuổi trở lên, thực tế đang có việc làm và những người thất nghiệp nhưng có nhu cầu làm việc và sẵn sàng làm việc. Còn nhóm người không thuộc LLLĐ cần bổ sung là bao gồm cả dân số không trong ĐTLĐ và những người trong ĐTLĐ nhưng không có khả năng, không có nhu cầu và không sẵn sàng làm việc. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.

Khái niệm về nông thôn Nông thôn là nói đến vùng địa lí cư trú. Nông thôn là làng mạc sống bằng sản xuất nông nghiệp, khác hẳn thành thị. Nói đúng hơn nông thôn là vùng địa lí cư trú gắn với thiên nhiên, khác hẳn thành thị, với dân cư chủ yếu là nông dân, ngành nghề chủ yếu là nông nghiệp và có lối sống riêng, văn hóa riêng.[13] Nông thôn có thể coi là khu vực địa lí nơi đó sinh kế cộng đồng gắn bó, có quan hệ trực tiếp đến khai thác, sử dụng môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho hoạt động sản xuất nông nghiệp. Ví dụ các cộng đồng sống dựa vào nông, lâm, ngư nghiệp.

Khái niệm này chỉ đúng khi đặt trong bối cảnh cụ thể của từng nước, phụ thuộc vào trình độ phát triển, cơ cấu kinh tế, cơ chế áp dụng cho từng nền kinh tế. Có thể hiểu nông thôn hiện nay bao gồm cả những độ thị nhỏ, thị tứ, thị trấn, những trung tâm công nghiệp nhỏ có quan hệ gắn bó mật thiết với nông thôn, cùng tồn tại, hỗ trợ và thúc đẩy nhau phát triển.[24] Việt Nam là nước đông dân nên những quy định về các tiêu chí của một đô thị khác nhiều so với các nước khác. Quyết định số 132 - HĐBT ngày 5/5/1990 của Hội đồng Bộ trưởng (nay là Chính phủ) quy định nước ta có năm loại đô thị. Khu vực nông thôn được xác định là những khu vực nằm ngoài các vùng đô thị.

Nông thôn: Bao gồm các khu dân cư có số lượng dân tập trung dưới 4000 người, mật độ dân cư ít hơn 6.000 người/km2 và tỉ lệ lao động phi nông nghiệp dưới 60%, tức là tỉ lệ lao động nông nghiệp đạt từ 40% trở lên. Khái niệm lao động nông thôn LĐNT là những người thuộc lực lượng lao động và hoạt động trong hệ thống kinh tế nông thôn. LĐNT là những người dân không phân biệt giới tính, tổ chức, cá nhân sinh sống ở vùng nông thôn, có độ tuổi từ 15 trở lên, hoạt động sản xuất ở nông thôn. Trong đó bao gồm những người đủ các yếu tố về thể chất, tâm sinh lý trong độ tuổi lao động theo quy định của Luật lao động và những người ngoài độ tuổi lao động có khả năng tham gia sản xuất, trong một thời gian nhất định họ hoàn thành công việc với kết quả đạt được một cách tốt nhất.

Đặc điểm của lao động nông thôn Do lao động nông thôn sống chủ yếu tham gia sản xuất trong các ngành nông, lâm, ngư nghiệp và do tính chất riêng của ngành nông nghiệp nên chúng tôi đưa ra một số đặc điểm của người lao động nông thôn như sau: PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Một là: LĐNT có tính thời vụ, có thời kỳ căng thẳng, có thời kỳ nhàn rỗi. Điều này ảnh hưởng đến nhu cầu trong từng thời kỳ; đời sống sản xuất và thu nhập của lao động nông nghiệp. Hai là: Do tính chất công việc trong sản xuất nông nghiệp mà hình thành nên tâm lý hay thói quen làm việc một cách không liên tục, thiếu sáng tạo của LĐNT. Ba là: LĐNT nước ta vẫn còn mang nặng tư tưởng và tâm lý tiểu nông, sản xuất nhỏ, ngại thay đổi nên thường bảo thủ và thiếu năng động.

Bốn là: LĐNT có kết cấu phức tạp không đồng nhất và có trình độ rất khác nhau. Hoạt động sản xuất nông nghiệp được tham gia bởi nhiều người ở nhiều độ tuổi khác nhau trong đó có cả những người ở ngoài độ tuổi lao động. Năm là: Thu nhập của người LĐNT còn thấp, tỷ lệ hộ nghèo cao, đặc biệt là tại vùng ven biển, vùng núi, vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số. Sáu là: Trình độ của LĐNT thấp khả năng tổ chức sản xuất kém, ngay thực tế cả những người trong độ tuổi lao động thì trình độ vẫn thấp hơn so với lao động trong các ngành kinh tế khác.

Những vấn đề chung về nghề và đào tạo nghề 1. Khái niệm nghề Theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau nhất định, cho đến nay thuật ngữ “Nghề” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây chúng tôi xin đưa ra một số khái niệm. Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa như sau: Nghề là một loại hoạt động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn.

Khái niệm nghề được định nghĩa ở Pháp: Nghề là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo của con người để từ đó tìm được phương tiện sống. Ở Anh, nghề được định nghĩa: Nghề là một công việc chuyên môn đòi hỏi một sự đào tạo trong khoa học, nghệ thuật. Còn ở Đức, khái niệm nghề được định nghĩa: Nghề là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định, đòi hỏi phải được đào tạo ở trình độ nào đó. Theo Giáo trình Kinh tế lao động: "Nghề là một dạng xác định của hoạt động trong hệ thống phân công lao động của xã hội, là toàn bộ kiến thức và kĩ năng mà một người lao động cần có để thực hiện các hoạt động xã hội nhất định trong một lĩnh vực lao động nhất định".[5] Theo tác giả Nguyễn Hùng thì: "Những chuyên môn có những đặc điểm chung, gần giống nhau được xếp thành một nhóm chuyên môn và được gọi là nghề.

Nghề là tập hợp của một nhóm chuyên môn cùng loại, gần giống nhau. Chuyên môn là một PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ