Hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam: Luận văn ThS Kinh tế của Nguyễn Thị Hồng Phương

Luận văn Hiệu quả bảo hiểm tiền gửi việt nam: đánh giá thực trạng, đề xuất mô hình cải tiến phù hợp thực tế Việt Nam tại Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò then chốt của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam DIV

Luận văn Thạc sĩ về hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đã phân tích sâu sắc vai trò nền tảng của tổ chức này. Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) là một định chế tài chính nhà nước, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, giữ vai trò trụ cột trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia. Sứ mệnh cốt lõi của DIV là bảo vệ người gửi tiền, củng cố niềm tin công chúng vào hệ thống ngân hàng, từ đó góp phần duy trì sự ổn định của các tổ chức tín dụng và đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng nói chung. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Phương (2020) khẳng định, thông qua việc bảo hiểm cho các khoản tiền gửi, DIV giúp ngăn chặn nguy cơ rút tiền hàng loạt khi có tin đồn tiêu cực hoặc khi một ngân hàng gặp sự cố, một yếu tố có thể gây ra khủng hoảng tài chính lan truyền. Về mặt lý luận, hiệu quả hoạt động của một tổ chức BHTG không chỉ đo lường bằng các chỉ số tài chính mà còn phải dựa trên mức độ hoàn thành các mục tiêu chính sách công. Các tiêu chí này bao gồm năng lực bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người gửi tiền, khả năng tham gia xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, và mức độ đóng góp vào sự ổn định tài chính vĩ mô. Do đó, việc đánh giá hiệu quả hoạt động của DIV đòi hỏi một cái nhìn toàn diện, kết hợp giữa kết quả kinh tế và tác động xã hội, dựa trên một cơ sở lý luận về hiệu quả BHTG vững chắc.

1.1. Sứ mệnh bảo vệ người gửi tiền và ổn định tài chính vĩ mô

Chức năng chính của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (DIV) là thực thi chính sách công nhằm bảo vệ người gửi tiền, đặc biệt là những người gửi tiền nhỏ, ít có khả năng tiếp cận và phân tích thông tin về sức khỏe tài chính của các tổ chức nhận tiền gửi. Bằng việc cam kết chi trả một khoản tiền bảo hiểm khi tổ chức tham gia BHTG đổ vỡ, DIV tạo ra một tấm lá chắn an toàn, giúp củng cố niềm tin công chúng. Luận văn chỉ rõ, niềm tin này là yếu tố sống còn giúp hệ thống ngân hàng hoạt động ổn định, huy động hiệu quả nguồn vốn nhàn rỗi trong xã hội. Khi người dân tin tưởng rằng tiền gửi của họ được bảo vệ, họ sẽ không vội vã rút tiền khi có biến động, qua đó góp phần duy trì an toàn hệ thống ngân hàng và sự ổn định tài chính vĩ mô. Đây chính là vai trò của bảo hiểm tiền gửi trong việc ngăn ngừa rủi ro hệ thống.

1.2. Tổng quan cơ sở lý luận về hiệu quả BHTG theo luận văn

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của DIV, luận văn đã xây dựng một cơ sở lý luận về hiệu quả BHTG dựa trên các quy định pháp luật và thông lệ quốc tế. Cụ thể, nghiên cứu áp dụng các tiêu chí trong Nghị định 87/2015/NĐ-CP để đánh giá hiệu quả kinh tế, bao gồm các chỉ tiêu về doanh thu, lợi nhuận, và khả năng thanh toán. Đồng thời, luận văn cũng sử dụng "Bộ nguyên tắc cơ bản phát triển hệ thống Bảo hiểm tiền gửi hiệu quả" của Hiệp hội Bảo hiểm tiền gửi Quốc tế (IADI) làm thước đo cho hiệu quả xã hội. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá toàn diện, không chỉ về năng lực tài chính của DIV mà còn về mức độ hoàn thành các nhiệm vụ cốt lõi như giám sát tổ chức tín dụng và thực hiện chi trả bảo hiểm. Cách đánh giá này phản ánh đúng bản chất của một tổ chức thực hiện chính sách công.

II. Thách thức lớn trong hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tổng thể. Luận văn của Nguyễn Thị Hồng Phương (2020) đã chỉ ra những hạn chế cố hữu trong khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi hiện hành. Một trong những vấn đề nổi cộm là hạn mức trả tiền bảo hiểm được cho là còn thấp so với tốc độ tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người, làm giảm sức hấp dẫn và sự quan tâm của người gửi tiền. Bên cạnh đó, các quy định trong Luật Bảo hiểm tiền gửi còn một số điểm chồng chéo, gây khó khăn trong việc phối hợp giữa DIV và các cơ quan khác như Ngân hàng Nhà nước khi xử lý tổ chức tín dụng yếu kém. Một thách thức khác là vấn đề rủi ro đạo đức, khi việc áp dụng mức phí bảo hiểm tiền gửi đồng hạng cho tất cả các tổ chức không khuyến khích các ngân hàng quản trị rủi ro tốt hơn. Hơn nữa, nhận thức của công chúng về BHTG còn rất hạn chế. Khảo sát trong luận văn cho thấy một tỷ lệ lớn người gửi tiền và cả nhân viên ngân hàng chưa được tư vấn hoặc đào tạo đầy đủ về chính sách này, làm suy giảm niềm tin công chúng và hiệu quả truyền thông chính sách.

2.1. Hạn chế về hạn mức trả tiền bảo hiểm và khung pháp lý

Một trong những rào cản chính đối với hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Namhạn mức trả tiền bảo hiểm. Theo luận văn, mức chi trả 75 triệu đồng (tại thời điểm nghiên cứu) là tương đối thấp so với sự gia tăng của GDP/đầu người, chưa thực sự tạo được sự an tâm tuyệt đối cho người gửi tiền có số dư lớn. Thêm vào đó, thời hạn 60 ngày để thực hiện chi trả kể từ khi phát sinh nghĩa vụ bị xem là quá dài, có thể gây khó khăn cho người gửi tiền. Về khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi, Luật Bảo hiểm tiền gửi dù là một bước tiến lớn nhưng vẫn còn những bất cập. Sự phối hợp giữa DIV và Ngân hàng Nhà nước trong việc giám sát và can thiệp sớm còn hạn chế, dẫn đến việc xử lý các quỹ tín dụng nhân dân yếu kém đôi khi bị chậm trễ, như các vụ việc được đề cập tại Đồng Nai và Thanh Hóa.

2.2. Nhận thức công chúng thấp và vấn đề rủi ro đạo đức

Hiệu quả của chính sách BHTG phụ thuộc rất nhiều vào niềm tin công chúng. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng công tác truyền thông của DIV chưa thực sự lan tỏa. Khảo sát cho thấy "có đến 65% người gửi tiền không được nhân viên ngân hàng tư vấn về Bảo hiểm tiền gửi". Điều này cho thấy một lỗ hổng lớn trong việc phổ biến chính sách. Mặt khác, việc áp dụng mức phí bảo hiểm tiền gửi đồng hạng 0,15%/năm cho tất cả các tổ chức tham gia, bất kể mức độ rủi ro, đã tạo ra vấn đề rủi ro đạo đức. Các tổ chức hoạt động an toàn phải đóng góp để hỗ trợ cho những tổ chức có rủi ro cao hơn, làm giảm động lực tăng cường quản trị rủi ro. Đây là một điểm yếu cần được cải thiện để nâng cao kỷ luật thị trường và an toàn hệ thống ngân hàng.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả hoạt động nghiệp vụ của DIV

Để đánh giá hiệu quả hoạt động của Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, luận văn đã đi sâu phân tích các nghiệp vụ cốt lõi trong giai đoạn 2013-2017. Các hoạt động này bao gồm công tác thu phí, quản lý quỹ bảo hiểm tiền gửi, và đặc biệt là nghiệp vụ giám sát. Kết quả cho thấy, công tác thu phí được thực hiện nghiêm túc, nguồn thu từ phí bảo hiểm tiền gửi tăng trưởng đều qua các năm, góp phần quan trọng củng cố năng lực tài chính của DIV. Cụ thể, năm 2017, tổng số phí thu được đạt 5.866,7 tỷ đồng. Tuy nhiên, hiệu quả thực sự không chỉ nằm ở con số thu được mà còn ở cơ chế thu phí. Việc áp dụng phí đồng hạng vẫn là một hạn chế được chỉ ra. Về công tác giám sát tổ chức tín dụng, DIV đã thực hiện kiểm tra định kỳ hàng trăm tổ chức mỗi năm, tập trung vào việc tuân thủ các quy định về BHTG, hạch toán tiền gửi và niêm yết chứng nhận. Qua giám sát, nhiều sai phạm đã được phát hiện và kiến nghị khắc phục, góp phần gián tiếp bảo vệ người gửi tiền. Dù vậy, quyền hạn giám sát của DIV vẫn còn bị giới hạn, chủ yếu chỉ dừng ở các vấn đề liên quan đến BHTG mà chưa thể can thiệp sâu vào các rủi ro hoạt động ngân hàng.

3.1. Phân tích hoạt động thu phí và quản lý quỹ bảo hiểm tiền gửi

Hoạt động thu phí bảo hiểm tiền gửi là nguồn lực tài chính chủ yếu của DIV. Giai đoạn 2013-2017 chứng kiến sự tăng trưởng ổn định của nguồn thu này, cho thấy các tổ chức tham gia đã tuân thủ tốt nghĩa vụ. Nguồn thu này được bổ sung vào quỹ bảo hiểm tiền gửi, tạo ra một nguồn dự phòng tài chính vững chắc để sẵn sàng chi trả khi cần thiết. Tính đến cuối năm 2017, quỹ đã bảo vệ cho hơn 4 triệu tỷ đồng tiền gửi. Tuy nhiên, luận văn nhấn mạnh rằng việc duy trì mức phí đồng hạng có thể không phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng tổ chức, từ đó ảnh hưởng đến tính công bằng và hiệu quả trong việc thúc đẩy quản trị rủi ro trong toàn hệ thống, một yếu tố quan trọng để đảm bảo an toàn hệ thống ngân hàng.

3.2. Hiệu quả công tác giám sát tổ chức tín dụng giai đoạn 13 17

Công tác giám sát tổ chức tín dụng là một nghiệp vụ quan trọng nhằm phát hiện sớm rủi ro. Trong giai đoạn 2013-2017, DIV đã thực hiện kiểm tra hàng trăm tổ chức mỗi năm, trong đó số lượng Quỹ tín dụng nhân dân được kiểm tra chiếm đa số. Chẳng hạn, năm 2017 có 386 QTDND được kiểm tra. Hoạt động này giúp phát hiện các sai sót trong việc hạch toán, quản lý tiền gửi, và tuân thủ quy định pháp luật. Tuy nhiên, theo Khoản 9 và 10, Điều 13, Luật Bảo hiểm tiền gửi, quyền hạn của DIV chỉ giới hạn trong việc "kiểm tra việc chấp hành pháp luật về BHTG". Điều này có nghĩa DIV không có thẩm quyền kiểm tra sâu các vi phạm về an toàn hoạt động ngân hàng, làm giảm khả năng can thiệp sớm và hiệu quả khi xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, dẫn đến xử lý bị động khi sự cố đã xảy ra.

IV. Bí quyết nâng cao năng lực tài chính và chi trả của DIV

Nâng cao hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam đòi hỏi phải củng cố vững chắc năng lực tài chính của DIV và tối ưu hóa quy trình chi trả. Luận văn đã phân tích sâu về hoạt động đầu tư vốn tạm thời nhàn rỗi, một trong những nguồn thu quan trọng bên cạnh phí bảo hiểm. Giai đoạn 2013-2017, dù thị trường có nhiều biến động, hoạt động đầu tư của DIV vẫn đạt hiệu quả, với doanh thu tăng trưởng liên tục, giúp gia tăng nguồn vốn cho quỹ bảo hiểm tiền gửi. Khả năng sinh lời trên đồng vốn đầu tư, dù có xu hướng giảm nhẹ, vẫn duy trì ở mức tích cực, đảm bảo DIV tự bù đắp chi phí và bảo toàn vốn. Bên cạnh việc quản lý tài chính, hiệu quả của DIV còn được thể hiện qua năng lực tham gia xử lý tổ chức tín dụng yếu kém và thực hiện chi trả bảo hiểm. Đây là nghiệp vụ thể hiện rõ nhất vai trò bảo vệ người gửi tiền. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy quy trình này còn gặp nhiều vướng mắc về mặt pháp lý và phối hợp. Việc rút ngắn thời gian chi trả và nâng cao vai trò của DIV trong quá trình tái cơ cấu ngân hàng là những giải pháp cấp thiết được đề xuất.

4.1. Chiến lược đầu tư vốn và đảm bảo năng lực tài chính của DIV

Để đảm bảo năng lực tài chính của DIV, chiến lược đầu tư vốn tạm thời nhàn rỗi được thực hiện một cách thận trọng, chủ yếu vào các công cụ an toàn như trái phiếu chính phủ. Luận văn chỉ ra rằng, tổng số lãi thực thu từ hoạt động này liên tục tăng, góp phần củng cố nguồn lực cho quỹ bảo hiểm tiền gửi. Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí cho thấy sự hiệu quả trong quản lý, ví dụ năm 2017, cứ 1 đồng chi phí bỏ ra thu về 1,04 đồng lợi nhuận. Mặc dù hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận, việc quản lý tài chính hiệu quả giúp DIV luôn sẵn sàng nguồn lực để thực hiện nghĩa vụ chi trả, góp phần vào ổn định tài chính vĩ mô mà không cần phụ thuộc vào ngân sách nhà nước trong các tình huống thông thường.

4.2. Quy trình xử lý tổ chức tín dụng yếu kém và chi trả bảo hiểm

Nghiệp vụ chi trả bảo hiểm là thước đo cuối cùng cho vai trò bảo vệ người gửi tiền. Tuy nhiên, quy trình này tại Việt Nam vẫn còn những điểm cần cải thiện. Nghĩa vụ trả tiền của DIV chỉ phát sinh sau khi NHNN có văn bản chính thức về tình trạng phá sản của tổ chức tín dụng, và thời hạn chi trả lên tới 60 ngày. Thực tế tại một số QTDND cho thấy sự chậm trễ này đã gây ảnh hưởng đến người gửi tiền. Để nâng cao hiệu quả, cần có cơ chế cho phép DIV tham gia sớm hơn vào quá trình xử lý tổ chức tín dụng yếu kém, không chỉ chờ đến khi đổ vỡ. Việc tham gia vào quá trình kiểm soát đặc biệt và tái cơ cấu ngân hàng sẽ giúp DIV hành động chủ động hơn, giảm thiểu tổn thất cho cả người gửi tiền và toàn hệ thống.

V. Top kinh nghiệm quốc tế về BHTG và bài học cho Việt Nam

Phân tích kinh nghiệm quốc tế về BHTG là một phần quan trọng của luận văn, cung cấp những góc nhìn quý giá để nâng cao hiệu quả Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam. Nghiên cứu đã xem xét các mô hình bảo hiểm tiền gửi thành công tại Mỹ (FDIC), Nhật Bản (DICJ), Hàn Quốc (KDIC) và Malaysia (MDIC). Một bài học chung là tầm quan trọng của việc trao quyền hạn đầy đủ cho tổ chức BHTG. Ví dụ, FDIC của Mỹ có năng lực kiểm soát rủi ro rất lớn, có thể can thiệp sớm và xử lý ngân hàng đổ vỡ một cách trật tự. Malaysia nổi bật với mô hình giảm thiểu rủi ro, áp dụng phí bảo hiểm tiền gửi dựa trên mức độ rủi ro của từng tổ chức, một cơ chế mà Việt Nam cần học hỏi để tăng cường kỷ luật thị trường. Hàn Quốc lại rất thành công trong công tác truyền thông, nâng cao nhận thức và niềm tin công chúng thông qua nhiều kênh đa dạng. Những kinh nghiệm này cho thấy Việt Nam cần xem xét điều chỉnh Luật Bảo hiểm tiền gửi để mở rộng quyền hạn cho DIV, triển khai phí bảo hiểm theo rủi ro, và đẩy mạnh giáo dục tài chính cho người dân.

5.1. Mô hình bảo hiểm tiền gửi hiệu quả từ Mỹ Hàn Quốc Malaysia

Từ kinh nghiệm quốc tế về BHTG, có thể rút ra nhiều bài học. Mô hình bảo hiểm tiền gửi của Mỹ (FDIC) cho thấy hiệu quả của một tổ chức có quyền hạn đầy đủ, từ giám sát, can thiệp sớm đến xử lý đổ vỡ. Tại Malaysia, MDIC áp dụng mô hình giảm thiểu rủi ro, với cơ chế tính phí dựa trên rủi ro, khuyến khích các ngân hàng quản trị tốt hơn. Trong khi đó, KDIC của Hàn Quốc nhấn mạnh vai trò của truyền thông đại chúng trong việc xây dựng niềm tin công chúng. Một điểm chung là các tổ chức này đều có sự độc lập tương đối trong hoạt động và cơ chế phối hợp chặt chẽ với các thành viên khác trong mạng lưới an toàn tài chính, đảm bảo ổn định tài chính vĩ mô.

5.2. Đề xuất áp dụng phí theo rủi ro và tăng cường truyền thông

Dựa trên các bài học quốc tế, luận văn đề xuất hai giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, Việt Nam cần sớm xây dựng lộ trình chuyển đổi sang cơ chế tính phí bảo hiểm tiền gửi dựa trên rủi ro. Điều này sẽ tạo sự công bằng giữa các tổ chức tham gia và thúc đẩy quản trị rủi ro lành mạnh, góp phần vào an toàn hệ thống ngân hàng. Thứ hai, cần đẩy mạnh công tác truyền thông một cách bài bản và sâu rộng hơn. Việc bảo vệ người gửi tiền không chỉ dừng lại ở việc chi trả khi có sự cố, mà còn phải bắt đầu từ việc giúp họ hiểu rõ quyền lợi và vai trò của BHTG. Tăng cường giáo dục tài chính và phổ biến chính sách sẽ nâng cao đáng kể hiệu quả hoạt động của DIV trong dài hạn.

04/10/2025
Hiệu quả hoạt động bảo hiểm tiền gửi tại việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG BẢO HIỂM TIỀN GỬI 1. Sơ lược về lịch sử hình thành Bảo hiểm tiền gửi thế giới Hoạt động tài chính Ngân hàng luôn tiềm ẩn rủi ro và gắn liền với sự nhạy cảm. Để bảo vệ và duy trì lòng tin của người gửi tiền khi hệ thống Ngân hàng gặp bất ổn, Bảo hiểm tiền gửi đã ra đời nhằm khắc phục những rủi ro cho hệ thống Ngân hàng nói riêng, cũng như ổn định chính sách tiền tệ nói chung. Hoạt động Bảo hiểm tiền gửi được triển khai đầu tiên ở New York, Mỹ năm 1829 đó là “Chương trình bảo hiểm trách nhiệm Ngân hàng” với hàm ý bảo hiểm trách nhiệm đối với tiền gửi Ngân hàng và chứng chỉ huy động.

Từ năm 1831 đến năm 1858, năm Bang tiếp theo ở Mỹ đã thành lập tổ chức Bảo hiểm tiền gửi. Mặc dù hầu hết các tổ chức BHTG có lúc hoạt động thành đạt, một số chính sách về Ngân hàng có liên quan được ban hành trong những năm sau đó (1886) đã góp phần làm cho các tổ chức này đóng cửa. Thời kỳ thử nghiệm tiếp theo của hoạt động BHTG cũng diễn ra ở Mỹ vào những năm 1908-1930. Từ 1908 đến 1917 ở Mỹ đã có tám Bang thành lập hệ thống BHTG.

Tính đến 1930 cả tám hệ thống này đã đóng cửa do ảnh hưởng của điều kiện kinh tế bất lợi làm cho nhiều Ngân hàng ở tám Bang này đóng cửa và dẫn đến các tổ chức BHTG ở đó bị mất khả năng thanh toán. Trong bối cảnh đó, cần thiết xây dựng một hệ thống BHTG không chỉ bảo vệ và giữ vững lòng tin của người gửi tiền, mà còn cần kết hợp với chính sách pháp lý vững chắc, phối hợp với Chính Phủ để đảm bảo ổn định cho hệ thống tài chính. Đến tháng 6 năm 1933, từ kinh nghiệm của cuộc khủng hoảng tài chính, Quốc hội Mỹ đã ban hành luật BHTG để tạo ra một khuôn khổ pháp lý cho hệ thống BHTG hoạt động được hiệu quả. Ngày 01/01/1934, Bảo hiểm tiền gửi Mỹ (FDIC) được thành lập.

Đây là mô hình BHTG công khai đầu tiên trên thế giới. Tiếp sau đó, trong những năm 1960, trên thế giới có sáu quốc gia thành lập tổ chức BHTG, những năm 1970 có thêm bốn quốc gia. Hầu hết các quốc gia triển khai hoạt động BHTG công khai vào những năm cuối 1990. Theo thống kê của 10 IADI, cho đến tháng 6 năm 2016, có 106 tổ chức tham gia Bảo hiểm tiền gửi gồm 82 thành viên, 10 tổ chức liên kết và 14 đối tác (Nguyễn Thị Kim Oanh, 2004).

Khái quát chung về Bảo hiểm tiền gửi 1. Một số khái niệm về Bảo hiểm tiền gửi FDIC (2013) định nghĩa rằng: “Bảo hiểm tiền gửi là một thành phần của mạng lưới an toàn hệ thống tài chính của nhiều quốc, bao gồm các quy định và các hoạt động giám sát các tổ chức cho vay và nhận tiền gửi”. “Mạng lưới an toàn là một nhóm các thành phần làm nền tảng cho hệ thống tài chính bao gồm các Ngân hàng Trung ương, Bộ tài chính và các tổ chức chịu trách nhiệm về các quy định, giám sát và tổ chức Bảo hiểm tiền gửi” (FDIC, 2001). FDIC là một công ty chính phủ Hoa Kỳ có dạng “Bảo hiểm tiền gửi nhỏ thông qua một số hình thức chương trình Bảo hiểm tiền gửi.

FDIC có khả năng và tiềm lực để tiếp nhận và quản lý một Ngân hàng hay tổ chức tài chính khó khăn hoặc có nguy cơ phá sản”. Dựa trên định nghĩa của FDIC (2013), Bảo hiểm tiền gửi được coi là một công cụ bảo vệ trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia của mỗi nước được quản lý theo quy định cụ thể. Bảo hiểm tiền gửi được coi là một nguồn tài chính lớn cho các tổ chức tài chính bao gồm các Ngân hàng. Mặt khác, Khan (2009) đề xuất định nghĩa của Bảo hiểm tiền gửi bằng cách chỉ ra chức năng bảo đảm cho người gửi tiền Ngân hàng.

Bảo đảm là một trong số các điều khoản theo quy định và cũng là số tiền lãi trên khoản tiền gửi sẽ được thanh toán; có vai trò chính mang lại lợi ích sinh lời cho người tham gửi tiền Ngân hàng trong trường hợp Ngân hàng thất bại. Niinimaki (2000) chỉ ra rằng Bảo hiểm tiền gửi là một thỏa thuận rất đặc biệt giữa một Ngân hàng và tổ chức doanh nghiệp bảo hiểm. Các Ngân hàng mua bảo hiểm và các tổ chức Công ty bảo hiểm sẽ phải trả một khoản bồi thường cho người gửi tiền của Ngân hàng khi Ngân hàng thất bại. Tương tự như vậy, Oborn (2000) nhận thấy rằng Bảo hiểm tiền gửi đảm bảo khoản sinh lời của vốn và lãi tiền gửi nhỏ cho các Ngân hàng và tổ chức Tài chính theo đúng quy định.

Bảo hiểm tiền gửi được xem xét ở các góc độ khác nhau bởi các nhà nghiên cứu khác nhau. Do đó, nhận thức về Bảo hiểm tiền gửi đã nói ở trên là đa dạng và khác nhau. 11 Tổ chức bảo hiểm Bồi thường Trả phí bảo hiểm Cam kết Tiền gửi tiết kiệm Người gửi tiền Tổ chức tham gia bảo hiểm Hình 1. Sơ đồ hoạt động Bảo hiểm tiền gửi Nguồn: Niinimaki (2000) 1.

Đặc điểm của Bảo hiểm tiền gửi Sản phẩm Bảo hiểm tiền gửi cũng như các sản phẩm bảo hiểm khác (bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, bảo hiểm y tế …) đều dựa vào nguyên tắc chung là lấy số đông bù số ít nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro cho khách hàng. Nhưng BHTG khác với các loại bảo hiểm khác, được quy định ở Luật Bảo hiểm tiền gửi (2012) ở những đặc điểm sau: - Hoạt động BHTG là hoạt động cung cấp dịch vụ công, có nghĩa là BHTG là công cụ được sử dụng để thực hiện chính sách công của từng quốc gia. - Hoạt động của tổ chức BHTG không vì mục tiêu lợi nhuận. Chính phủ các quốc gia thành lập tổ chức BHTG nhằm mục đích để thực hiện chính sách công.

Bởi trong thực tế, hoạt động Tài chính - Ngân hàng là hoạt động nhạy cảm, gắn với tính lan truyền rất cao; đồng thời sự đổ vỡ của hệ thống Tài chính - Ngân hàng sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế và gây ra những bất ổn về mặt xã hội. Do đó, Chính phủ các quốc gia đã sử dụng công cụ tài chính là BHTG nhằm góp phần đảm bảo sự phát triển an toàn, lành mạnh của hệ thống Tài chính - Ngân hàng và ổn định xã hội. - Người gửi tiền được bảo hiểm mà không phải ký hợp đồng với tổ chức bảo hiểm. - Số tiền đền bù khi có tổn thất được quy định bởi các văn bản luật, người gửi tiền không thể tăng mức đền bù bằng cách tăng phí đóng góp.

Chức năng của Bảo hiểm tiền gửi Choi (1999) nhận định rằng: “Bảo hiểm tiền gửi thực hiện hai chức năng cơ bản là: bảo vệ người gửi tiền và góp phần ổn định hệ thống tài chính hoạt động, từ 12 đó tạo hiệu ứng cho các ngành kinh tế phát triển thông qua các định chế trung gian tài chính cung cấp”. Cụ thể: - Bảo vệ người gửi tiền nhỏ là những đối tượng có những hạn chế trong việc tiếp cận thông tin về hoạt động của tổ chức nhận tiền gửi. - Chức năng phòng ngừa đổ vỡ Ngân hàng, góp phần bảo vệ hệ thống tài chính ổn định tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính. - Góp phần xây dựng một thị trường tài chính có tính cạnh tranh và bình đẳng giữa các tổ chức tài chính có quy mô và trình độ khác nhau.

- Giảm thiểu gánh nặng cho Chính phủ, thông qua việc quy định những quyền lợi của người gửi tiền và của các tổ chức nhận tiền gửi. Những chức năng nêu trên được dùng làm cơ sở để tìm hiểu và đánh giá việc thực hiện Bảo hiểm tiền gửi có hiệu quả hay không tại mỗi một quốc gia thông qua việc tổ chức Bảo hiểm tiền gửi có thực hiện đúng được chức năng của mình hay không. Vai trò của Bảo hiểm tiền gửi - Bảo vệ người gửi tiền, tạo niềm tin cho khách hàng, củng cố niềm tin của người dân và các tổ chức đối với hệ thống tài chính, Ngân hàng. Bảo hiểm tiền gửi là công cụ đắc lực của Chính phủ nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của người gửi tiền.

- Tạo điều kiện thuận lợi cho hệ thống Ngân hàng thương mại phát triển. Hoạt động của tổ chức Bảo hiểm tiền gửi (BHTG) làm tăng cường niềm tin của công chúng đối với hệ thống Ngân hàng quốc gia, cũng từ đó tạo động lực để các Ngân hàng thương mại phát triển tốt hơn. BHTG đánh giá kịp thời những khả năng hoạt động của các Ngân hàng thương mại và nhất là Quỹ tín dụng nhân dân, từ đó giúp cho hệ thống Ngân hàng thương mại không bị phản ứng dây chuyền một khi xảy ra đổ vỡ Ngân hàng, bằng cách đưa các Ngân hàng yếu kém rút khỏi lĩnh vực kinh doanh tiền tệ một cách có trật tự mà không làm ảnh hưởng đến các Ngân hàng khác. Tổ chức BHTG hoạt động trên cơ sở thúc đẩy cơ chế hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng các tổ chức huy động tiền gửi để giải quyết khó khăn, nhất là trong tình trạng Ngân hàng bị mất khả năng thanh toán dẫn đến phá sản.

Các Ngân hàng tự 13 giám sát lẫn nhau nhằm tránh tình trạng Ngân hàng hoạt động an toàn phải đóng góp để hỗ trợ những Ngân hàng có mức độ rủi ro cao hơn họ. - Góp phần tăng trưởng huy động tiền gửi cho các Ngân hàng thương mại. Đối với những Ngân hàng thương mại lớn, ngoài nguồn tiền gửi của dân cư các Ngân hàng này còn thu hút một lượng lớn tiền gửi từ các tổ chức xã hội, các doanh nghiệp, so sánh hai loại tiền gửi của cá nhân và tổ chức, thông thường tiền gửi từ cá nhân có tính ổn định cao hơn so với các tổ chức, nếu như tiền gửi tiết kiệm dân cư có thời hạn dài thì tiền gửi của các tổ chức có thời hạn rất ngắn và không thể xem là nguồn ổn định cho sự đầu tư phát triển. Hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp 1.

Khái niệm Theo định nghĩa thông thường, hiệu quả hoạt động kinh doanh là kết quả thu được trong hoạt động kinh doanh, là doanh thu tiêu thụ hàng hoá. Quan điểm này đến nay không còn phù hợp. Quan điểm này đồng nhất hiệu quả kinh doanh với kết quả kinh doanh. Theo đó, chi phí kinh doanh không được đề cập đến, do vậy nếu kết quả thu được trong hai kỳ kinh doanh như nhau thì hoạt động kinh doanh ở hai kỳ kinh doanh cùng đạt được một mức hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ