Luận văn: Khảo sát, tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo xe Mazda CX-5 2013

Tải luận văn phân tích, tính toán và kiểm nghiệm hệ thống treo xe Mazda CX-5 2013. Bao gồm lý thuyết, thông số kỹ thuật và kết quả khảo sát chi tiết.

Chuyên ngành

Cơ khí Giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hệ thống treo Mazda CX 5 2013 Phân tích từ A Z

Hệ thống treo trên ô tô là một trong những cụm chi tiết quan trọng nhất, đóng vai trò kết nối đàn hồi giữa khung xe và bánh xe. Nó có nhiệm vụ hấp thụ các dao động từ mặt đường, đảm bảo độ êm ái khi vận hành, đồng thời duy trì khả năng bám đường ổn định cho xe. Đối với một mẫu SUV đô thị như Mazda CX-5 2013, việc khảo sát và tính toán hệ thống treo mang ý nghĩa thực tiễn cao, giúp hiểu rõ bản chất vận hành và cơ sở cho việc bảo dưỡng, nâng cấp. Đề tài “Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo trên xe ô tô Mazda CX-5 2013” của sinh viên Trần Hữu Gia Thái cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và các thông số động học của hệ thống này. Bài viết sẽ phân tích chi tiết các kết quả khảo sát, từ cấu tạo hệ thống treo Mazda CX-5 đến các phương pháp tính toán kiểm nghiệm. Mục tiêu là làm rõ nguyên lý hoạt động, đánh giá các đặc tính kỹ thuật và đề xuất các giải pháp bảo dưỡng hiệu quả. Thông qua việc phân tích sơ đồ hệ thống treo ô tô cụ thể trên dòng xe này, người đọc có thể nắm bắt được sự kết hợp giữa hệ thống treo trước kiểu MacPherson và hệ thống treo đa liên kết phía sau, một cấu hình phổ biến giúp tối ưu hóa giữa sự thoải mái và khả năng điều khiển linh hoạt.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu hệ thống treo xe SUV

Việc nghiên cứu hệ thống treo trên các dòng xe SUV như Mazda CX-5 có tầm quan trọng đặc biệt. Dòng xe này đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa sự êm ái của một chiếc xe gia đình và sự ổn định, linh hoạt của một phương tiện có khả năng vận hành đa địa hình. Phân tích hệ thống treo giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm lái, an toàn và độ bền của xe. Nghiên cứu này không chỉ phục vụ cho mục đích học thuật mà còn cung cấp dữ liệu quý giá cho các kỹ sư, thợ sửa chữa trong việc chẩn đoán, tìm kiếm phụ tùng hệ thống treo CX-5 phù hợp và thực hiện các quy trình bảo dưỡng hệ thống treo một cách chính xác. Hiểu rõ các thông số kỹ thuật hệ thống treo là tiền đề để tối ưu hóa hiệu suất vận hành, khắc phục các nhược điểm cố hữu và nâng cao giá trị sử dụng của chiếc xe.

1.2. Giới thiệu tổng quan xe Mazda CX 5 2013 và thông số liên quan

Mazda CX-5 đời 2013 là mẫu xe thương mại đầu tiên của Mazda áp dụng ngôn ngữ thiết kế KODO và công nghệ SkyActiv toàn diện. Xe có khối lượng bản thân 1.511 kg và khối lượng toàn tải 1.968 kg. Các thông số này là dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc tính toán tải trọng tác dụng lên hệ thống treo. Xe sử dụng hệ thống treo trước độc lập kiểu hệ thống treo MacPherson và hệ thống treo sau độc lập hệ thống treo đa liên kết. Sự kết hợp này nhằm mục đích tối ưu không gian cho khoang động cơ và cabin, đồng thời tăng cường sự ổn định khi vào cua và di chuyển trên đường xấu. Việc hiểu rõ các thông số cơ bản của xe là bước đầu tiên và cần thiết để tiến hành khảo sát và tính toán kiểm nghiệm các bộ phận như giảm xóc Mazda CX-5 2013lò xo phuộc CX-5.

II. Các thách thức vận hành của hệ thống treo Mazda CX 5 2013

Một hệ thống treo hiệu quả phải giải quyết được mâu thuẫn cơ bản giữa hai yêu cầu: độ êm ái và khả năng điều khiển. Đối với Mazda CX-5 2013, các thách thức này càng trở nên rõ rệt do đặc thù của một chiếc SUV gầm cao. Dao động của xe là vấn đề cốt lõi. Khi xe di chuyển qua các mấp mô, hệ thống treo phải dập tắt nhanh các dao động của thân xe và bánh xe để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách. Tuy nhiên, nếu hệ thống quá mềm, xe sẽ dễ bị chòng chành, nghiêng nhiều khi vào cua, ảnh hưởng đến tính ổn định. Ngược lại, một hệ thống quá cứng sẽ cải thiện cảm giác lái nhưng lại làm giảm độ êm ái khi vận hành. Một thách thức khác là duy trì khả năng bám đường tối ưu trong mọi điều kiện. Bộ phận dẫn hướng của hệ thống treo phải đảm bảo bánh xe luôn tiếp xúc vuông góc với mặt đường, đặc biệt là khi vào cua hay phanh gấp. Sự thay đổi góc đặt bánh xe không mong muốn có thể dẫn đến hiện tượng trượt, mất lái, gây nguy hiểm. Việc khảo sát và tính toán nhằm mục đích tìm ra điểm cân bằng lý tưởng cho các thông số như độ cứng lò xohệ số cản giảm chấn, từ đó giải quyết các thách thức vận hành này.

2.1. Phân tích dao động của xe và ảnh hưởng đến độ êm ái

Dao động của xe gồm dao động của phần được treo (thân xe) và phần không được treo (bánh xe, cầu xe). Tần số dao động riêng của thân xe là yếu tố quyết định đến độ êm ái khi vận hành. Một hệ thống treo lý tưởng cần có tần số dao động thấp, nhưng không quá thấp để gây ra hiện tượng "say xe". Theo tài liệu nghiên cứu, việc tính toán đặc tính đàn hồi của lò xo phuộc CX-5 và đặc tính của giảm xóc Mazda CX-5 2013 là cực kỳ quan trọng để kiểm soát các dao động này. Nếu hệ số cản giảm chấn không phù hợp, dao động sẽ kéo dài, gây cảm giác bồng bềnh và khó chịu. Ngược lại, nếu lực cản quá lớn, các rung động nhỏ từ mặt đường sẽ truyền trực tiếp lên khung xe, làm mất đi sự êm ái.

2.2. Vấn đề khả năng bám đường và tính ổn định khi vào cua

Tính ổn định khi vào cua phụ thuộc rất nhiều vào động học của bộ phận dẫn hướng. Trên Mazda CX-5, càng A ô tô ở hệ thống treo trước và các thanh đòn ở hệ thống treo sau đóng vai trò quyết định. Khi xe vào cua, lực ly tâm gây ra hiện tượng nghiêng thân xe (lắc ngang). Thanh cân bằng được trang bị để chống lại sự nghiêng này, giúp phân bổ lại tải trọng giữa các bánh xe và duy trì khả năng bám đường. Nếu các chi tiết như rotuyn hệ thống treo bị mòn, độ rơ lớn sẽ làm thay đổi góc đặt bánh xe, giảm hiệu quả của hệ thống treo và ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định. Việc tính toán và kiểm nghiệm đảm bảo rằng các thay đổi về góc Camber, Caster và Toe-in là nhỏ nhất có thể trong quá trình bánh xe dao động.

III. Giải mã cấu tạo hệ thống treo Mazda CX 5 2013 chi tiết

Việc hiểu rõ cấu tạo hệ thống treo Mazda CX-5 là nền tảng để thực hiện các bước tính toán và bảo dưỡng. Dựa trên kết quả khảo sát từ đồ án của Trần Hữu Gia Thái, xe Mazda CX-5 2013 sử dụng một cấu hình hệ thống treo độc lập tiên tiến cho cả trục trước và sau. Hệ thống treo trước là loại hệ thống treo MacPherson, một thiết kế phổ biến nhờ sự đơn giản, gọn nhẹ và tiết kiệm không gian, rất phù hợp để bố trí động cơ và hệ thống lái phía trước. Trong khi đó, hệ thống treo sau là loại hệ thống treo đa liên kết (Multi-link), một giải pháp phức tạp hơn nhưng mang lại khả năng kiểm soát động học bánh xe vượt trội. Sự kết hợp này cho phép Mazda CX-5 đạt được sự cân bằng tốt giữa chi phí sản xuất, không gian nội thất và hiệu suất vận hành. Các thành phần chính như bộ phận đàn hồi (lò xo trụ), bộ phận giảm chấn (phuộc thủy lực) và bộ phận dẫn hướng (càng A, các thanh liên kết) đều được phân tích kỹ lưỡng trong tài liệu gốc. Sơ đồ hệ thống treo ô tô trên dòng xe này cho thấy sự tính toán kỹ lưỡng của nhà sản xuất nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.

3.1. Phân tích hệ thống treo trước kiểu MacPherson độc lập

Hệ thống treo trước của Mazda CX-5 2013 có kết cấu MacPherson. Theo Hình 3.1 trong tài liệu gốc, cấu trúc này bao gồm một giảm xóc Mazda CX-5 2013 đóng vai trò là trụ chính, vừa thực hiện nhiệm vụ giảm chấn, vừa là một phần của cơ cấu dẫn hướng. Lò xo phuộc CX-5 được bố trí đồng trục với giảm chấn, giúp tiết kiệm không gian. Phía dưới, trụ giảm chấn được liên kết với ngõng quay và được định vị bởi một càng A ô tô (tay đòn dưới). Ưu điểm của thiết kế này là giảm được khối lượng phần không được treo, tăng độ êm ái và đơn giản hóa kết cấu. Tuy nhiên, nó cũng có nhược điểm là góc Camber của bánh xe bị thay đổi nhiều hơn khi nhún, có thể ảnh hưởng đến khả năng bám đường khi vào cua gắt. Thanh cân bằng trước cũng được tích hợp để giảm độ nghiêng của thân xe.

3.2. Khám phá hệ thống treo sau đa liên kết Multi link ưu việt

Phía sau, Mazda CX-5 2013 sử dụng hệ thống treo đa liên kết, một trong những loại treo độc lập phức tạp và hiệu quả nhất. Như mô tả ở Hình 3.7, hệ thống này sử dụng nhiều thanh đòn (thường từ 3 đến 5 thanh) để liên kết moay-ơ bánh xe với khung xe. Mỗi thanh đòn sẽ kiểm soát một phương chuyển động cụ thể của bánh xe. Điều này cho phép các kỹ sư tinh chỉnh độc lập các thông số động học như sự thay đổi của góc Camber và Toe khi bánh xe dao động. Kết quả là khả năng bám đường được duy trì tối ưu, xe ổn định hơn khi vào cua và phanh. Trong cấu hình này, lò xo và giảm chấn thường được bố trí riêng biệt để tối ưu hóa không gian cho khoang hành lý. Đây là một minh chứng cho thấy nguyên lý hoạt động hệ thống treo hiện đại luôn hướng tới việc kiểm soát chính xác chuyển động của từng bánh xe.

IV. Phương pháp tính toán hệ thống treo Mazda CX 5 2013 tối ưu

Sau khi khảo sát cấu trúc, bước tiếp theo trong nghiên cứu là thực hiện các phép tính toán kiểm nghiệm. Chương 4 của tài liệu gốc tập trung vào việc xác định các đặc tính quan trọng của hệ thống treo dựa trên các thông số kỹ thuật hệ thống treo đã thu thập. Mục tiêu chính là kiểm tra xem các thông số thiết kế của nhà sản xuất có đảm bảo được các yêu cầu về độ êm dịu và tính ổn định hay không. Quá trình này bao gồm hai phần chính: tính toán đặc tính đàn hồi và tính toán đặc tính giảm chấn. Đặc tính đàn hồi liên quan đến độ cứng lò xo và khả năng chịu tải của nó, trong khi đặc tính giảm chấn liên quan đến hệ số cản giảm chấn của phuộc. Kết quả tính toán này được biểu diễn qua các đồ thị đặc tính, cho phép đánh giá trực quan hiệu quả làm việc của hệ thống. Ngoài ra, việc sử dụng các phần mềm mô phỏng hệ thống treo cũng là một phương pháp hiện đại để kiểm nghiệm lại các kết quả lý thuyết, so sánh với điều kiện vận hành thực tế và đưa ra những tinh chỉnh cần thiết.

4.1. Xác định độ cứng lò xo và đặc tính đàn hồi của hệ thống

Đặc tính đàn hồi mô tả mối quan hệ giữa tải trọng tác dụng lên hệ thống treo và độ biến dạng (độ nhún) của nó. Việc tính toán này dựa trên các thông số của lò xo như đường kính dây, đường kính vòng xoắn, số vòng làm việc và vật liệu. Kết quả là một đồ thị đặc tính đàn hồi, thể hiện độ cứng lò xo (độ dốc của đồ thị). Đối với Mazda CX-5 2013, đồ án đã tiến hành tính toán cho cả lò xo trước và sau. Kết quả này giúp xác định độ võng tĩnh và hành trình động của hệ thống treo, từ đó đánh giá được xe có đủ êm ái khi chạy trên đường xấu và có bị va đập vào ụ hạn chế hay không. Một đặc tính đàn hồi được thiết kế tốt sẽ có độ cứng tăng dần (phi tuyến) để vừa êm ái khi tải nhẹ, vừa vững chãi khi đủ tải.

4.2. Tính toán hệ số cản giảm chấn cho phuộc trước và sau

Bộ phận giảm chấn có nhiệm vụ dập tắt các dao động của xe. Hiệu quả của nó được đặc trưng bởi hệ số cản giảm chấn. Tài liệu nghiên cứu đã thực hiện tính toán lực cản của giảm chấn ở cả hai hành trình: nén và trả. Thông thường, lực cản ở hành trình trả (khi bánh xe đi lên so với thân xe) lớn hơn lực cản ở hành trình nén. Tỷ số này (thường từ 2 đến 5) được lựa chọn để vừa dập tắt dao động hiệu quả, vừa không truyền các lực va đập đột ngột lên khung xe khi bánh xe vấp phải chướng ngại vật. Việc tính toán các kích thước cơ bản của giảm chấn, diện tích lỗ tiết lưu và áp suất làm việc của chất lỏng là cơ sở để xây dựng đồ thị đặc tính giảm chấn, giúp đánh giá khả năng làm việc của giảm xóc Mazda CX-5 2013.

V. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống treo Mazda CX 5 2013 đúng cách

Từ kết quả khảo sát và tính toán, việc đưa ra các khuyến nghị về bảo dưỡng và sửa chữa là ứng dụng thực tiễn quan trọng nhất. Hệ thống treo là một trong những bộ phận chịu tải và mài mòn nhiều nhất trên xe, do đó bảo dưỡng hệ thống treo định kỳ là cực kỳ cần thiết để duy trì an toàn và hiệu suất vận hành. Các dấu hiệu hư hỏng thường gặp bao gồm tiếng kêu lạ khi qua đường xóc, xe bị rung lắc bất thường, lốp mòn không đều, hoặc xe bị nghiêng về một bên. Việc kiểm tra cần tập trung vào các bộ phận chính: bộ phận đàn hồi (lò xo có bị gãy, yếu), bộ phận giảm chấn (phuộc có bị chảy dầu, mất khả năng giảm chấn), và bộ phận dẫn hướng (các rotuyn hệ thống treo, bạc lót, càng A có bị rơ, nứt). Việc thay thế phụ tùng hệ thống treo CX-5 cần được thực hiện bằng các sản phẩm chất lượng, đúng thông số kỹ thuật để đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ và hiệu quả như thiết kế ban đầu. Quá trình này giúp kéo dài tuổi thọ của xe và đảm bảo an toàn tối đa cho người sử dụng.

5.1. Quy trình kiểm tra và thay thế phụ tùng hệ thống treo CX 5

Quy trình kiểm tra định kỳ nên được thực hiện sau mỗi 20.000 km. Các bước bao gồm: kiểm tra bằng mắt thường xem phuộc có bị rò rỉ dầu hay không; nhún thử góc xe để đánh giá khả năng dập tắt dao động của giảm chấn; kiểm tra độ rơ của các khớp rotuyn và bạc lót bằng cách lắc bánh xe. Khi phát hiện hư hỏng, việc thay thế phụ tùng hệ thống treo CX-5 là cần thiết. Cần lưu ý thay thế các bộ phận theo cặp trên cùng một trục (ví dụ: cả hai giảm xóc trước) để đảm bảo sự cân bằng. Lựa chọn phụ tùng chính hãng hoặc từ các nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo các thông số kỹ thuật hệ thống treo được duy trì, tránh ảnh hưởng đến các hệ thống liên quan như lái và phanh.

5.2. Bí quyết phục hồi phuộc Mazda CX 5 để tiết kiệm chi phí

Trong một số trường hợp, khi giảm xóc bị chảy dầu hoặc yếu đi nhưng ty phuộc và vỏ phuộc vẫn còn tốt, giải pháp phục hồi phuộc Mazda CX-5 có thể là một lựa chọn kinh tế. Quá trình này bao gồm việc thay thế phớt làm kín, bổ sung dầu thủy lực và bơm lại khí Nitơ với áp suất tiêu chuẩn. Việc phục hồi giúp khôi phục lại hệ số cản giảm chấn gần như ban đầu với chi phí thấp hơn đáng kể so với thay mới. Tuy nhiên, cần lựa chọn các cơ sở sửa chữa uy tín, có máy móc chuyên dụng để đảm bảo chất lượng phục hồi. Đối với các hư hỏng nặng như cong ty, móp vỏ, việc thay thế một cặp giảm xóc mới vẫn là giải pháp an toàn và tối ưu nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ HỆ THỐNG TREO XE Ô TÔ 1.1 Công dụng, phân loại và yêu cầu hệ thống treo ô tô 1.1 Công dụng hệ thống treo ô tô Hệ thống treo là tập hợp tất cả các cơ cấu dùng để nối đàn hồi khung hoặc vỏ ôtô máy kéo với các cầu hay hệ thống chuyển động như bánh xe, xích. Hệ thống treo nói chung, gồm có ba bộ phận chính là: bộ phận đàn hồi, bộ phận dẫn hướng và bộ phận giảm chấn. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng và nhiệm vụ riêng biệt. Bộ phận đàn hồi: dùng để tiếp nhận và truyền các tải trọng thẳng đứng, làm giảm va đập, giảm tải trọng động tác dụng lên khung vỏ và hệ thống chuyển động, đảm bảo độ êm dịu cần thiết cho ô tô máy kéo khi chuyển động.

Bộ phận dẫn hướng: dùng để tiếp nhận và truyền lên khung các lực dọc, ngang cũng như các mômen phản lực và mômen phanh tác dụng lên bánh xe. Động học của bộ phận dẫn hướng xác định đặc tính dịch chuyển tương đối của bánh xe đối với khung vỏ. Bộ phận giảm chấn: cùng với ma sát trong hệ thống treo, có nhiệm vụ tạo lực cản, dập tắt các dao động của phần được treo và không được treo, biến cơ năng của dao động thành nhiệt năng tiêu tán ra môi trường xung quanh. Ngoài ba bộ phận chính trên, trong hệ thống treo của các ô tô du lịch, ô tô khách và một số ô tô vận tải, còn có thêm một bộ phận phụ nữa là bộ phận ổn định ngang.

Bộ phận này có nhiệm vụ giảm độ nghiêng và các dao động lắc ngang của thùng xe.2 Yêu cầu hệ thống treo ô tô Hệ thống treo phải đảm bảo được các yêu cầu cơ bản sau đây: - Đặc tính đàn hồi của hệ thống treo (đặc trưng bởi độ võng tĩnh ft và hành trình động fđ) phải đảm bảo cho xe có độ êm dịu cần thiết khi chạy trên đường tốt và không bị va đập liên tục lên các ụ hạn chế khi chạy trên đường xấu không bằng phẳng với tốc độ cho phép. Khi xe quay vòng, tăng tốc hoặc phanh thì vỏ xe không bị nghiêng, ngửa hay chúc đầu. - Đặc tính động học, quyết định bởi bộ phận dẫn hướng, phải đảm bảo cho xe chuyển động ổn định và có tính điều khiển cao, cụ thể là: + Đảm bảo cho chiều rộng cơ sở và góc đặt các trụ quay đứng của bánh xe dẫn hướng không đổi hoặc thay đổi không đáng kể. Sinh viên thực hiện: Trần Hữu Gia Thái Giáo viên hướng dẫn: TS.

Nguyễn Hoàng Việt 3 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo trên xe ô tô Mazda CX-5 2013 + Đảm bảo sự tương ứng động học giữa các bánh xe và truyền động lái, để tránh gây ra hiện tượng tự quay vòng hoặc dao động các bánh xe dẫn hướng xung quanh trụ quay của nó. - Giảm chấn phải có hệ số dập tắt dao động thích hợp để dập tắt dao động được hiệu quả và êm dịu. - Có khối lượng nhỏ, đặc biệt là các phần không được treo. - Kết cấu đơn giản, dễ bố trí.

Làm việc bền vững, tin cậy.3 Phân loại hệ thống treo ô tô 1.1 Theo dạng bộ phận dẫn hướng Hệ thống treo được chia làm các loại: - Phụ thuộc: Đặc điểm đặc trưng là dùng với dầm cầu liền. Bởi vậy, dịch chuyển của các bánh xe trên một cầu phụ thuộc lẫn nhau. Việc truyền lực và mô men từ bánh xe lên khung có thể thực hiện trực tiếp qua các phần tử đàn hồi dạng nhíp hay nhờ các thanh đòn Hệ thống treo phụ thuộc được sử dụng phổ biến trên tất cả các loại ô tô. Nó có ưu điểm là: kết cấu đơn giản, giá thành rẻ trong khi vẫn đảm bảo được các yêu cầu cần thiết, nhất là đối với những xe có tốc độ chuyển động lớn.

- Độc lập: với dầm cầu cắt, cho các bánh xe dịch chuyển độc lập. Bộ phận hướng trong trường hợp này có thể là loại đòn, loại đòn - ống hày còn gọi là Makferxon. Loại đòn lại có loại: 1 đòn, 2 đòn, loại đòn lắc trong mặt phẳng ngang, lắc trong mặt phẳng dọc và lắc trong mặt phẳng chéo. Hệ thống treo độc lập thường được sử dụng chủ yếu ở cầu trước các ô tô du lịch.

Nó có ưu điểm là: - Cho phép tăng độ võng tĩnh và động của hệ thống treo, nhờ đó tăng được độ êm dịu chuyển động. - Giảm được hiện tượng giao động các bánh xe dẫn hướng do hiệu ứng mô men con quay. - Tăng được khả năng bám đường, do đó tăng được tính điều khiển và ổn định của xe. - Phức tạp và đắt tiền khi sử dụng ở các cầu chủ động.

Vì thế các ô tô du lịch hiện đại thường sử dụng hệ thống treo phụ thuộc ở cầu sau. Hệ thống treo độc lập ở các cầu chủ động chỉ sử dụng trên các ô tô có tính cơ động cao. Sinh viên thực hiện: Trần Hữu Gia Thái Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Việt 4 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo trên xe ô tô Mazda CX-5 2013 1.2 Theo loại phần tử đàn hồi, gồm có: - Loại kim loại, gồm: nhíp lá, lò xo xoắn, thanh xoắn.

- Loại cao su: chịu nén hoặc chịu xoắn. - Loại khí nén và thuỷ khí.3 Theo phương pháp dập tắt dao động - Loại giảm chấn thuỷ lực: tác dụng một chiều và hai chiều. - Loại giảm chấn bằng ma sát cơ: gồm ma sát trong bộ phận đàn hồi và trong bộ phận dẫn hướng.2 Cấu tạo, nguyên lý cơ bản các bộ phận trong hệ thống treo 1.1 Bộ phận đàn hồi Bộ phận đàn hồi nằm giữa thân xe và bánh xe (nằm giữa phần được treo và không được treo). Với phương pháp bố trí như vậy, khi bánh xe chuyển động trên đường mấp mô, hạn chế được các lực động lớn tác dụng lên thân xe, và giảm được tải trọng động tác dụng từ thân xe xuống mặt đường.

Bộ phận đàn hồi có thể là loại nhíp lá, lò xo, thanh xoắn, buồng khí nén, buồng thuỷ lực.Đặc trưng cho bộ phận đàn hồi là độ cứng, độ cứng liên quan chặt chẽ với tần số dao động riêng (một thông số có tính quyết định đến độ êm dịu). Muốn có tần số dao động riêng phù hợp với sức khỏe của con người và an toàn của hàng hoá cần có độ cứng của hệ thống treo biến đổi theo tải trọng. Khi xe chạy ít tải độ cứng cần thiết có giá trị nhỏ, còn khi tăng tải cần phải có độ cứng lớn. Do vậy có thể có thêm các bộ phận đàn hồi phụ như: nhíp phụ, vấu tỳ bằng cao su biến dạng,.1 Nhíp lá Nhíp là loại phần tử đàn hồi được dùng phổ biến nhất.

* Ưu điểm: - Kết cấu và chế tạo đơn giản. - Sửa chữa bảo dưỡng dễ dàng. - Có thể đồng thời làm nhiệm vụ của bộ phận dẫn hướng và một phần nhiệm vụ của bộ phận giảm chấn. * Nhược điểm: - Trọng lượng lớn, tốn nhiều kim loại hơn tất cả các cơ cấu đàn hồi khác, do thế năng biến dạng đàn hồi riêng (của một đơn vị thể tích) nhỏ (nhỏ hơn của thanh xoắn 4 lần khi có cùng một giá trị ứng suất: σ = τ).

Sinh viên thực hiện: Trần Hữu Gia Thái Giáo viên hướng dẫn: TS. Nguyễn Hoàng Việt 5 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo trên xe ô tô Mazda CX-5 2013 Theo thống kê, trọng lượng của nhíp cộng giảm chấn thường chiếm từ (5,5 ÷ 8,0)% trọng lượng bản thân của ôtô. - Thời hạn phục vụ ngắn: do ma sát giữa các lá nhíp lớn và trạng thái ứng suất phức tạp (Nhíp vừa chịu các tải trọng thẳng đứng vừa chịu mômen cũng như các lực dọc và ngang khác). Khi chạy trên đường tốt tuổi thọ của nhíp đạt khoảng (10 ÷ 15) vạn Km.

Trên đường xấu nhiều ổ gà, tuổi thọ của nhíp giảm từ (10 ÷ 50) lần.1: Kết cấu bộ nhíp 1- Bulông trung tâm; 2- Vòng kẹp. Các là nhíp sau khi chế tạo được lắp ghép với nhau thành bộ nhíp. Kết cấu điển hình của một bộ nhíp như trên hình 1. Để ghép nhíp thành bộ, các lá nhíp được đột lỗ ở giữa rồi dùng bu lông trung tâm (1) xỏ qua và siết chặt lại.

Các lá nhíp cũng có thể được định vị với nhau bằng gờ lồi và rãnh lõm. Công dụng chính của bu lông trung tâm là giữ và ép chặt các là nhíp với với nhau. Tuy nhiên vậy đầu bu lông (cũng như gờ lồi trên là nhíp) có thể dùng làm phần tử định vị nhíp lên dầm cầu. Sinh viên thực hiện: Trần Hữu Gia Thái Giáo viên hướng dẫn: TS.

Nguyễn Hoàng Việt 6 Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống treo trên xe ô tô Mazda CX-5 2013 Đường kính của bu lông trung tâm cần phải lớn hơn hoặc bằng chiều dày của lá nhíp dày nhất để đảm bảo điều kiện đột nguội. Để các lá nhíp không bị xoay lệch nhau và để truyền lực từ các lá nhíp chính phía trên xuống các lá dưới ở hành trình trả, người ta dùng vòng kẹp bó lá nhíp lại. Nhíp sau khi ghép bộ được lắp lên khung và cố định với dầm cầu. Để lắp nhíp lên khung có thể dùng khớp nối bản lề hay gối đỡ cao su.

Khi dùng khớp bản lề thì đầu nhíp phía trên cùng được uốn cong lại thành bộ phận gọi là tai nhíp.2 Lò xo trụ Lò xo được quấn thành hình trụ từ dây thép lò xo, là một loại thép đặc biệt. Khi đặt tải lên lò xo, dây lò xo sẽ bị xoắn do ống lò xo bị nén. Lúc này năng lượng ngoại lực được dự trữ trong lò xo và va đập được giảm bớt. Lò xo trụ là loại được dùng nhiều ở ô tô du lịch với cả hệ thống treo độc lập và phụ thuộc.

So với nhíp lá, phần tử đàn hồi dạng lò xo trụ có: * Ưu điểm: - Kết cấu và chế tạo đơn giản. - Trọng lượng nhỏ. - Kích thước gọn, nhất là khi bố trí giảm chấn và bộ phận hạn chế hành trình ngay bên trong lò xo. * Nhược điểm: Chỉ tiếp nhận được tải trọng thẳng đứng mà không truyền được các lực dọc ngang và dẫn hướng bánh xe nên phải đặt thêm bộ phận hướng riêng.

Phần tử đàn hồi lò xo chủ yếu là loại lò xo trụ làm việc chịu nén với đặc tính tuyến tính. Có thể chế tạo lò xo với bước thay đổi, dạng côn hay parabol để nhận được đặc tính đàn hồi phi tuyến. Tuy vậy, do công nghệ chế tạo phức tạp, giá thành cao nên ít dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ