Hệ thống thông tin kế toán Tập 3 - Giáo trình ĐH Kinh tế TP.HCM

Tài liệu nghiên cứu Hệ thống thông tin kế toán t 3, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
400
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chu kỳ phát triển hệ thống thông tin kế toán

Một hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT) thành công không chỉ là một công cụ ghi chép mà còn là nền tảng cho các quyết định quản trị chiến lược. Quá trình xây dựng và hoàn thiện một hệ thống như vậy tuân theo một vòng đời nhất định, được gọi là chu kỳ phát triển hệ thống (System Development Life Cycle - SDLC). Chu kỳ này bắt đầu từ khi nhà quản lý nhận thấy hệ thống hiện tại không còn đáp ứng đủ nhu cầu, dẫn đến đề xuất nghiên cứu và phát triển giải pháp mới. Theo tài liệu gốc, chu kỳ này bao gồm các giai đoạn cốt lõi: lập kế hoạch, phân tích, thiết kế, thực thi và vận hành. Mỗi giai đoạn đều có vai trò và mục tiêu riêng, tạo thành một quy trình có cấu trúc chặt chẽ. Việc tuân thủ quy trình này đảm bảo hệ thống thông tin kế toán mới được xây dựng một cách khoa học, đáp ứng đúng yêu cầu và có khả năng mở rộng trong tương lai. Có hai hướng tiếp cận chính trong quá trình phát triển: phát triển theo các giai đoạn chuẩn mực và phát triển theo mẫu thử nghiệm. Hướng tiếp cận chuẩn mực, với các điểm mốc kiểm tra rõ ràng sau mỗi giai đoạn, phù hợp cho các dự án lớn và phức tạp, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ của ban quản lý. Ngược lại, phương pháp mẫu thử nghiệm linh hoạt hơn, thích hợp cho các hệ thống nhỏ, cho phép người dùng tương tác và điều chỉnh liên tục cho đến khi đạt được sản phẩm ưng ý. Việc lựa chọn phương pháp phát triển phù hợp phụ thuộc vào quy mô, độ phức tạp của doanh nghiệp và các yêu cầu cụ thể đối với hệ thống thông tin kế toán.

1.1. Mục tiêu và các giai đoạn chuẩn mực trong phát triển HTTTKT

Mục tiêu chính của việc phát triển hệ thống là cung cấp thông tin hữu ích, kịp thời và thỏa mãn nhu cầu của người dùng, từ nhân viên kế toán đến cấp quản lý. Một hệ thống thông tin kế toán thành công phải đóng góp vào việc lập kế hoạch chiến lược và kiểm soát hoạt động. Chu kỳ phát triển theo giai đoạn chuẩn mực bao gồm năm bước chính. Phân tích hệ thống là quá trình khảo sát hệ thống hiện hành để xác định các điểm yếu và cơ hội cải tiến. Tiếp theo, thiết kế hệ thống chuyển các yêu cầu đã phân tích thành các mô tả kỹ thuật chi tiết. Giai đoạn thực hiện hệ thống là lúc hệ thống được xây dựng, lập trình và cài đặt. Cuối cùng, vận hành hệ thống bao gồm việc chuyển đổi từ hệ thống cũ sang mới và quá trình bảo trì hệ thống liên tục để sửa lỗi và cập nhật khi cần thiết.

1.2. So sánh phương pháp phát triển theo giai đoạn và mẫu thử

Phát triển theo giai đoạn chuẩn mực là một quy trình tuyến tính, có cấu trúc chặt chẽ. Mỗi giai đoạn phải hoàn thành trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo, giúp ban quản lý dễ dàng kiểm soát tiến độ và chất lượng. Tuy nhiên, phương pháp này có thể cứng nhắc và tốn nhiều thời gian. Ngược lại, phát triển theo mẫu thử nghiệm (prototyping) là một hướng tiếp cận linh hoạt, lặp đi lặp lại. Nhóm thiết kế sẽ nhanh chóng tạo ra một mô hình làm việc của hệ thống để người dùng trải nghiệm và đưa ra phản hồi. Dựa trên phản hồi đó, mô hình sẽ được điều chỉnh liên tục. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các hệ thống nhỏ, có ít người dùng và yêu cầu về giao diện người dùng cao, vì nó đảm bảo sản phẩm cuối cùng thực sự phù hợp với mong muốn của họ.

II. Bí quyết phân tích hệ thống thông tin kế toán hiệu quả

Giai đoạn phân tích hệ thống là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ dự án phát triển hệ thống thông tin kế toán. Quá trình này không chỉ đơn thuần là tìm ra lỗi của hệ thống cũ mà còn là việc xác định chính xác các yêu cầu mới và đánh giá tính khả thi của các giải pháp tiềm năng. Theo tài liệu, có ba lý do chính khởi đầu cho việc phân tích: hệ thống hiện tại không đáp ứng được chức năng, xuất hiện yêu cầu thông tin mới (do thay đổi luật pháp, chiến lược cạnh tranh), hoặc doanh nghiệp muốn tận dụng ưu điểm của công nghệ mới. Một chuyên viên phân tích giỏi phải có kiến thức sâu rộng về nghiệp vụ kế toán, công nghệ thông tin và kỹ năng giao tiếp để làm việc hiệu quả với người dùng. Giai đoạn này bao gồm hai quy trình chính: khảo sát sơ bộ để hiểu rõ hiện trạng và nghiên cứu tính khả thi để đánh giá các phương án. Kết quả của giai đoạn phân tích là một báo cáo chi tiết, làm cơ sở để ban chỉ đạo đưa ra quyết định: không thay đổi, chỉ điều chỉnh hệ thống hiện tại, hay thiết kế một hệ thống thông tin kế toán hoàn toàn mới.

2.1. Các công cụ thiết yếu cho quá trình phân tích hệ thống

Để thu thập và hệ thống hóa thông tin một cách hiệu quả, đội ngũ phân tích sử dụng nhiều công cụ chuyên dụng. Xem xét tài liệu hiện có như sơ đồ tổ chức, mô tả công việc, lưu đồ quy trình giúp hiểu rõ cấu trúc và hoạt động của hệ thống. Phỏng vấn các cấp quản lý và nhân viên vận hành là cách trực tiếp nhất để nắm bắt các vấn đề tồn tại và nhu cầu thực tế. Sơ đồ dòng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD) và lưu đồ là các công cụ mô hình hóa quy trình, giúp minh họa luồng di chuyển của thông tin một cách trực quan. Ngoài ra, bảng câu hỏi được sử dụng để thu thập dữ liệu từ một số lượng lớn người dùng, và báo cáo kiểm toán từ kiểm toán viên nội bộ hoặc độc lập cung cấp những đánh giá khách quan về điểm yếu trong kiểm soát nội bộ.

2.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu tính khả thi dự án

Sau khi xác định các giải pháp tiềm năng, nghiên cứu tính khả thi là bước không thể thiếu để đánh giá xem một giải pháp có thực sự đáng để đầu tư hay không. Quá trình này xem xét trên bốn phương diện chính. Khả thi về kỹ thuật đánh giá liệu công nghệ, phần cứng, phần mềm cần thiết có sẵn và tương thích với hạ tầng hiện tại của doanh nghiệp không. Khả thi về hoạt động xem xét liệu người dùng có chấp nhận và có khả năng vận hành hệ thống mới hay không. Khả thi về thời gian xác định liệu hệ thống có thể được phát triển và triển khai trong khung thời gian yêu cầu. Quan trọng nhất, khả thi về kinh tế phân tích chi phí và lợi ích, sử dụng các phương pháp như lợi nhuận thuần, thu nhập từ đầu tư (ROI) để đảm bảo dự án mang lại giá trị tài chính cho doanh nghiệp.

III. Phương pháp thiết kế hệ thống thông tin kế toán tối ưu

Sau khi giai đoạn phân tích kết thúc và ban chỉ đạo phê duyệt hướng đi, đội dự án sẽ bước vào giai đoạn thiết kế hệ thống. Đây là quá trình chuyển đổi những yêu cầu và đề xuất từ giai đoạn phân tích thành một bản thiết kế chi tiết, sẵn sàng cho việc lập trình và triển khai. Tầm quan trọng của giai đoạn này nằm ở chỗ nó tạo ra một "bản vẽ" tổng thể cho hệ thống thông tin kế toán mới. Một thiết kế kỹ lưỡng sẽ giúp phát hiện sớm các vấn đề về tính hiệu quả, bảo mật và kiểm soát nội bộ, từ đó giảm thiểu chi phí sửa đổi trong các giai đoạn sau. Quá trình thiết kế thường được chia thành hai bước: thiết kế sơ bộ và thiết kế chi tiết. Thiết kế sơ bộ tập trung vào việc xác định các tính năng chính của hệ thống ở mức độ logic, bao gồm các yêu cầu về đầu ra, dữ liệu, xử lý và nguồn lực cần thiết. Giai đoạn này giúp ban quản lý có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định cuối cùng trước khi đầu tư sâu hơn vào việc phát triển một hệ thống thông tin kế toán hoàn chỉnh.

3.1. Thiết kế sơ bộ Xác định phạm vi và các thành phần chính

Trong thiết kế sơ bộ, công việc đầu tiên là xác định rõ ràng phạm vi và ranh giới của hệ thống mới. Đội thiết kế phải xác định các thành phần cốt lõi. Thiết kế đầu ra là ưu tiên hàng đầu, bao gồm việc xác định nội dung, định dạng và tần suất của các báo cáo cần thiết cho quản trị. Từ yêu cầu đầu ra, đội ngũ sẽ xác định các dữ liệu cần thu thập và lưu trữ, cũng như cấu trúc của các tệp tin. Phương thức xử lý được mô tả thông qua các sơ đồ dòng dữ liệu hoặc lưu đồ, thể hiện logic hoạt động của hệ thống. Cuối cùng, các yêu cầu về nhập liệu đầu vào và các chính sách vận hành mới cũng được xác định để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru trong môi trường doanh nghiệp.

3.2. Thiết kế chi tiết Từ dữ liệu đầu vào đến báo cáo đầu ra

Thiết kế chi tiết là bước cụ thể hóa mọi khía cạnh đã được phác thảo trong thiết kế sơ bộ. Giai đoạn này tạo ra các tài liệu kỹ thuật đầy đủ để lập trình viên có thể dựa vào đó để xây dựng hệ thống. Thiết kế chi tiết đầu ra bao gồm việc tạo mẫu chính xác cho từng báo cáo, màn hình hiển thị. Thiết kế chi tiết dữ liệu xác định cấu trúc cụ thể của cơ sở dữ liệu, kiểu dữ liệu, và mối quan hệ giữa các thực thể. Thiết kế chi tiết nhập liệu quy định mẫu của các biểu mẫu nhập liệu (chứng từ), các quy tắc xác thực dữ liệu để đảm bảo tính chính xác. Các quy trình xử lý cũng được mô tả chi tiết đến từng thuật toán. Kết quả của giai đoạn này là một bộ tài liệu đặc tả hệ thống hoàn chỉnh, làm nền tảng cho giai đoạn thực thi.

IV. Cách triển khai và vận hành hệ thống thông tin kế toán

Giai đoạn thực hiện và vận hành hệ thống là quá trình biến các bản thiết kế chi tiết thành một hệ thống thông tin kế toán hoạt động thực tế trong doanh nghiệp. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa đội ngũ kỹ thuật, các phòng ban liên quan và người dùng cuối. Một trong những quyết định quan trọng nhất trong giai đoạn này là lựa chọn nguồn cung cấp phần mềm. Doanh nghiệp có thể tự phát triển (in-house), mua phần mềm kế toán đóng gói, hoặc thuê một đơn vị bên ngoài để viết theo yêu cầu. Mỗi phương án đều có ưu và nhược điểm riêng về chi phí, thời gian, mức độ tùy chỉnh và sự chấp nhận của người dùng. Tài liệu gốc nhấn mạnh, việc so sánh giữa việc tự viết và mua phần mềm cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như yêu cầu điều chỉnh, chất lượng tài liệu hướng dẫn và chi phí cài đặt. Sau khi có phần mềm và phần cứng, quá trình triển khai bao gồm cài đặt, chuyển đổi dữ liệu từ hệ thống cũ, đào tạo người dùng và kiểm thử toàn diện trước khi chính thức đưa vào vận hành. Vận hành một hệ thống thông tin kế toán không chỉ là sử dụng hàng ngày mà còn bao gồm việc giám sát, bảo trì và đánh giá định kỳ để đảm bảo hệ thống luôn hoạt động hiệu quả.

4.1. Lựa chọn giữa việc mua hay tự phát triển phần mềm kế toán

Quyết định mua hay tự phát triển phần mềm kế toán ảnh hưởng lớn đến chi phí và hiệu quả của dự án. Tự phát triển cho phép tùy chỉnh tối đa theo yêu cầu đặc thù của doanh nghiệp, giúp người dùng dễ dàng chấp nhận hơn. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi chi phí ban đầu cao, thời gian phát triển dài và yêu cầu đội ngũ kỹ thuật có năng lực. Ngược lại, mua phần mềm đóng gói có chi phí thấp hơn, thời gian triển khai nhanh và thường đi kèm với tài liệu hướng dẫn chất lượng. Mặc dù vậy, doanh nghiệp có thể phải điều chỉnh quy trình của mình để phù hợp với phần mềm và các yêu cầu tùy chỉnh thường bị hạn chế hoặc tốn thêm chi phí. Việc lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách, mức độ phức tạp của nghiệp vụ và nguồn lực của doanh nghiệp.

4.2. Các bước tổ chức triển khai và đưa hệ thống vào sử dụng

Quá trình triển khai hệ thống bao gồm nhiều bước quan trọng. Đầu tiên là lập kế hoạch triển khai, xác định các mốc thời gian, phân công nhân sự và chuẩn bị nguồn lực. Tiếp theo là cài đặt phần cứng và phần mềm. Một bước cực kỳ quan trọng là chuyển đổi dữ liệu, bao gồm việc làm sạch và chuyển số dư, dữ liệu danh mục từ hệ thống cũ sang hệ thống mới. Đào tạo người dùng là yếu tố then chốt để đảm bảo họ có thể sử dụng hệ thống mới một cách thành thạo. Cuối cùng, trước khi vận hành chính thức, hệ thống cần được kiểm thử kỹ lưỡng để phát hiện và khắc phục các lỗi tiềm ẩn. Quá trình chuyển đổi có thể thực hiện song song, chuyển đổi trực tiếp hoặc theo từng giai đoạn tùy thuộc vào mức độ rủi ro mà doanh nghiệp chấp nhận.

V. Ứng dụng HTTT kế toán trong điều kiện tin học hóa

Việc ứng dụng công nghệ thông tin đã thay đổi hoàn toàn cách thức vận hành của một hệ thống thông tin kế toán. Thay vì xử lý thủ công, các phần mềm kế toán hiện đại cho phép tự động hóa hầu hết các quy trình, từ việc ghi nhận nghiệp vụ ban đầu đến việc lập báo cáo tài chính. Tập 3 của tài liệu tập trung sâu vào việc hướng dẫn tổ chức, triển khai và sử dụng một phần mềm cụ thể, cho thấy tầm quan trọng của việc ứng dụng thực tiễn. Việc tin học hóa giúp doanh nghiệp xử lý một khối lượng giao dịch khổng lồ một cách nhanh chóng và chính xác, giảm thiểu sai sót do con người. Hơn nữa, dữ liệu kế toán được lưu trữ một cách có hệ thống, cho phép truy xuất và phân tích thông tin một cách dễ dàng, hỗ trợ ra quyết định quản trị kịp thời. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang môi trường máy tính cũng đặt ra những thách thức mới về bảo mật dữ liệu, tính toàn vẹn của thông tin và yêu cầu về kiểm soát nội bộ trong môi trường công nghệ thông tin. Do đó, việc xây dựng một hệ thống thông tin kế toán trên nền tảng máy tính đòi hỏi sự hiểu biết không chỉ về kế toán mà còn về quản trị hệ thống và an ninh mạng.

5.1. Tối ưu hóa các chu trình nghiệp vụ bằng phần mềm kế toán

Một phần mềm kế toán hiệu quả có khả năng tích hợp và tối ưu hóa các chu trình nghiệp vụ cốt lõi của doanh nghiệp. Ví dụ, trong chu trình mua hàng, phần mềm có thể tự động tạo đơn đặt hàng, theo dõi quá trình nhận hàng, ghi nhận hóa đơn và quản lý công nợ phải trả. Tương tự, trong chu trình bán hàng, hệ thống quản lý từ báo giá, đơn hàng, xuất kho, lập hóa đơn và theo dõi các khoản phải thu. Việc tích hợp các chu trình này giúp loại bỏ các bước nhập liệu trùng lặp, đảm bảo dữ liệu nhất quán trên toàn hệ thống và cung cấp một cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính và hoạt động của doanh nghiệp theo thời gian thực.

5.2. Vai trò của kiểm soát nội bộ trong môi trường tin học hóa

Trong môi trường tin học hóa, vai trò của kiểm soát nội bộ càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các thủ tục kiểm soát không chỉ giới hạn ở việc phân chia trách nhiệm vật lý mà còn mở rộng sang kiểm soát truy cập hệ thống. Các biện pháp như phân quyền người dùng theo chức năng, yêu cầu mật khẩu phức tạp, mã hóa dữ liệu, và ghi lại nhật ký truy cập (audit trail) là cần thiết để bảo vệ tài sản thông tin. Theo tài liệu, đội ngũ phân tích và thiết kế hệ thống phải đánh giá và xây dựng các thủ tục kiểm soát nội bộ ngay từ đầu, đảm bảo tính an toàn, chính xác và tin cậy của dữ liệu kế toán được xử lý bởi hệ thống thông tin kế toán.

14/07/2025
Hệ thống thông tin kế toán t 3

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Phần Tích và Thiết Kê Hệ Thống Thông Tin Kế Toán 23 sinh do yêu cầu cần phải phù họp với những thay đổi hệ thống pháp luật hay do sức ép cạnh tranh trên thị trường. Những yêu cầu thông tin mới có thể được xác định do nhóm kế hoạch hệ thống - một bộ phận của kế hoạch chiến lược dài hạn. Nhiều khi các giám đốc điều hành hoặc các nhân viên kể hoạch dài hạn có thể đưa ra ý kiến đề xuất nghiên cứu hệ thống để thực hiện kỹ thuật mới. Ví dụ việc sử dụng các mã vạch hàng hóa,.

Những kỹ thuật phát triển khác cung cấp khả năng tạo báo cáo tại các trạm đầu cuối (terminal reporting). Điều này yêu cầu các nhà quản lý nhận những báo cáo thông tin tại các trạm đầu cuối (terminal) hay các máy tính cá nhân bất cứ lúc nào họ muốn. Với khả năng này, các nhà quản lý có thể nhận và lựa chọn thông tin cần thiết cho chính họ. ✓ Thực hiện kỹ thuật mới là lý do rất phù hợp để bắt đầu tiến hành khảo sát sơ bộ.

Nhưng việc ứng dụng kỹ thuật mới nhất đôi khi không mang lại sụ hiệu quả về mặt chi phí. Chi phí và hiệu quả của một đề xuất dùng kỹ thuật mới sẽ được đánh giá trong suốt một hoạt động khác của phân tích hệ thống: giai đoạn nghiên cứu tính khả thi. Sự bắt đầu một dự án Ban chỉ đạo hệ thống thông tin gồm có những lãnh đạo cùa bộ phận MIS và các đại diện của mỗi phòng ban - nơi sử dụng các ứng dụng máy tính. Ban chi đạo này họp thường xuyên hàng tuần hay hắng tháng để xem xét đánh giá những đề xuất dự án.

Trong số những đề xuất này có cả những đê xuất nghiên cứu hệ thống của các nhà quản lý và các nhân viên kế hoạch - đây là những người mong muốn tiến hành khảo sát sơ bộ. Ban chỉ đạo hệ thống thông tin xác định quyền ưu tiên cuả dự án sẽ được nghiên cứu tiếp. Nếu đề xuất dự án nảy sinh từ những vấn đề của hệ thống hiện hành, ban chỉ đạo đánh giá tính chất nghiêm trọng của vấn đề. Xir lý những tồn tại hay những lỗi lầm quá tải có thể cần những hiệu chinh tức thời, và thường yêu cầu làm việc ngoài giờ hay cần những nhân viên tạm 24 Chương 1: Phân Tích và Thiết Ké Hệ Thống Thông Tin Kẻ Toán thời giúp đỡ.

Những vấn đề ít nghiêm trọng hơn có thể để chậm lại. Đe xuất đáp ứng yêu cầụ thông tin mới đòi hỏi ban chi đạo đánh giá khung thời gian phát‘triển hệ thống trong mối quan hệ với yêu càu đó. Thông thường, những thay đổi trong hệ thống pháp luật hay những đòi hỏi cấp bách trong cạnh tranh cần những hoạt động nhanh chóng trong ban chi đạo. Quyền ưu tiên cho những đề xuất sử dụng kỹ thuật mới phụ thuộc vào chi phí thực hiện và lợi ích mang lại của kỹ thuật đó (tính hiệu quả cuả kỹ thuật).

Trong một vài trường họp, lợi ích tiềm tàng biện minh cho quyền ưu tiên cao của một đề xuất nghiên cứu. Khi ban chỉ đạo xác định quyền ưu tiên cho một đề xuất nghiên cứu hệ thống, điều đó cũng chứng minh tầm quan trọng của đề xuất cho việc điều tra nghiên cứu sau này. Sau đó, ban chỉ đạo thiết lập một đội ngũ nghiên cứu hệ thống để xem xét hoàn cảnh của vấn đề cần giải quyết, yêu cầu thông tin mới hay kỹ thuật công nghệ mới. Khảo sát sơ bộ Khảo sát sơ bộ bao gồm việc đánh giá các hệ thống hoặc một hệ thống hiện hành.

Khảo sát sơ bộ do đội ngũ phân tích viên cùa MIS và các phòng ban thực hiện với bốn mục tiêu: - Hiểu rõ về hệ thống hiện hành. - Phát triển tốt mối quan hệ với người dùng hệ thống. - Thu thập dữ liệu hữu ích tiềm ẩn trong hệ thống. - Xác định bản chất của các vấn đề tồn tại đang được điều tra.

Nội dung khảo sát sơ bộ Mục tiêu của khảo sát sơ bộ bao gồm việc tìm hiểu ứng dụng hiện có và các nguồn lực có sẵn. Đây là khởi đầu một tiến trình thu thập thực tế về phương thức hoạt động hiện thời của doanh nghiệp. Trong khi đưa ra việc khảo sát, đội nghiên cứu hệ thông xác định những thông tin về hệ thống hiện hành sau: Chương 1: Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Kế Toán 25 Dòng dữ liệu Đội nghiên cứu tập họp những dữ kiện về dòng dữ liệu trong hệ thống và doanh nghiệp về các giao tiếp của hệ thống với những hệ thống khác. Dòng dữ liệu có thể lấy mẫu từ các tài liệu, qua quan hệ vấn đáp, hoặc từ các mẫu tin do máy tính ghi nhận.

Đội nghiên cứu xác định những nhân tổ này được sử dụng trong hệ thống như thế nào, và xác địah dữ liệu nào được chứa trong mỗi nhân tố, ai tạo dữ liệu và ai nhận nó. Sự hữu hiệu Đội ngũ nghiên cứu hệ thống đánh giá tính hữu hiệu của hệ thống hiện hành. Một hệ thống hữu hiệu tương xứng với những mục tiêu được ghi nhận cùa nó; để đo lường được tính hữu hiệu, trước tiên đội ngũ phải xác định rõ ràng mục đích của hệ thống hiện hành. Sau đó, tiến hành tập hợp những dữ liệu về hệ thống có thể được sử dụng để đo lường hiệu lực.

Những dữ liệu này có thể là những mục đích, như những mô tả thống kê về hoạt động của hệ thống, hay những vấn đề chủ quan như ý kiến của người dùng về tính hữu ích của hệ thống. Thông thượng một nhà quản lý đề nghị một đội nghiên cứu hệ thống để điều nghiên những tồn tại của hệ thống hiện hành. Trong suốt quá trình khảo sát sơ bộ, đội nghiên cứu có thể đánh giá nguyên nhân sự không hài lòng của các nhà lãnh đạo. Tính hiệu quả của hệ thống Khi tập hợp dữ liệu về hệ thống hiện hành, đội nghiên cứu tìm cách để cải thiện tính hiệu quà của hệ thống.

Mặc dù tính hiệu quả có thể khó đo lường, nhưng đội nghiên cứu có thể tính toán hiệu quả như tỷ lệ của dữ liệu xuât và dữ liệu nhập cho hệ thống. Đôi khi việc nghiên cứu hệ thống được tiên hành chỉ vì sự không hiệu quả trong hệ thống hiện hành. Điều này làm cho sự đánh giá tính hiệu quả của đội nghiên cứu đặc biệt quan trọng. Kiểm soát nội bộ Đội nghiên cứu cũng đánh giá kiểm soát nội bộ trong hệ thống hiện hành.

Kiểm soát nội bộ là các quy trình, thủ tục do doanh nghiệp đặt ra với 26 Chương 1: Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Kế Toán mục tiêu an toàn tài sản, đảm bảo dữ liệu chính xác, tăng cường tính hiệu quả và gắn với sự tuân thủ các chính sách của quản lý. Kiểm soát nội bộ kém cố thể là nguyên nhân một hệ thống ghi nhận các nghiệp vụ sai, và phát sinh nhữrig báo cáo quản lý hoặc báo cáo kế toán không chính xác và hữu dụng. Tính thích hợp của kiểm soát nội bộ cũng ảnh hường đến tính hiệu quả và năng lực của hệ thống. Vì lý do này, nhân viên kế toán có chuyên môn cao được phân công vào đội nghiên cứu.

Hiệu quả khảo sát sơ bộ Trong suốt quá trình khảo sát sơ bộ, đội nghiên cứu hệ thống tập trung tìm hiểu dữ liệu trong các dòng thông tin, tính hiệu quả, năng lực và kiểm soát nội bộ trong hệ thống hiện hành. Thông qua đó, đội nghiên cứu xác định điểm mạnh lẫn điểm yếu của hệ thống hiện hành. Phân tích hệ thống có thể đưa đến kết quả thiết kế và thực thi một hệ thống mới. Như vậy, những ưu điểm của hệ thống cũ sẽ được lưu giữ trong hệ thống mới.

Trong suốt giai đoạn thiết kế hệ thống, đội dự án sửa chữa những khuyết điểm tìm ra trong quá trình khảo sát sơ bộ. Khảo sát sơ bộ có những tác dụng sau: a. Đánh giá khách quan về tình huống đã dẫn đến đề xuất nghiên cứu hệ thống, từ đó, quyết định về sự cần thiết của một hệ thống mới. Tính khách quan này có được do những người được chỉ định tham gia vào đội nghiên cứu không phải là những người đã đưa ra đề xuất này, và cũng không phải lò người đưa ra những đề xuất cạnh tranh khác.

Đội nghiên cứu được một phân tích viên hệ thống lãnh đạo mà người này không làm việc hàng ngày với hệ thống, và có kỳ năng trong việc ứng dụng sự tiếp cận với hệ thống. Thông qua việc đánh giá một cách khách quan hệ thống hiện hành, đội nghiên cứu hệ thống có thể kết luận hoạt động của hệ thống có thỏa mãn yêu cầu hay không. Họ cũng có thể quyết định chỉ nên cải tiến hệ thống hiện hành, hơn là thực hiện hệ thống mới. Chương 1: Phân Tích và Thiết Kế Hệ Thống Thông Tin Kế Toán 27 b.

Cung cấp thông tin cần thiết. Ban chỉ đạo hệ thống thông tin có thể quyết định đảm bảo việc thực hiện một hệ thống mới căn cứ vào kết luận của quá trình phân tích hệ thống hiện hành. Nếu thế, những thông tin được thu thập, tổng hợp trong giai đoạn khảo sát sơ bộ sẽ rất hữu ích khi thiết kế và thực hiện hệ thống. Khi xem xét hệ thống hiện hành, đội nghiên cứu hệ thống xác định những nguồn nhân lực, vật lực có thể được sử dụng cho hệ thống mới.

Đội nghiên cứu xác định những ưu điểm cùa hệ thống cũ cần được duy trì và nhược điểm cần khắc phục. Khi kết thúc giai đoạn thực hiện hệ thống, doanh nghiệp sẽ chuyển đổi hệ thống cũ sang hệ thống mới, những dữ liệu được thu thập về các hồ sơ (file) của hệ thống cũ, các thủ tục, các mẫu biểu của hệ thống cũ sẽ giúp cho quá trình chuyển đổi dễ thực hiện hon. C/HỖ trợ cho việc đạt được sự chấp nhận của người dùng đối với hệ thống mới. Việc khảo sát yêu cầu những mối liên hệ cá nhân rõ ràng giữa đội nghiên cứu hệ thống và nhân viên các bộ phận sử dụng.

Nguôi dùng hệ thông được tham gia vào chu kỳ phát triển hệ thống ngay từ đầu. Người dùng hiểu rằng họ cung cấp dữ liệu đầu vào cho hệ thống mới, nên họ có khả năng làm việc để đạt được thành công cho hệ thống. Trong suốt quá trình khảo sát sơ bộ, đội nghiên cứu tập hợp dữ liệu liên quan đến hệ thống hiện hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ