Đề tài: Thiết kế hệ thống quản trị quan hệ khách hàng của CGV (ĐH Tôn Đức Thắng)

Tham khảo bài mẫu đề tài thiết kế hệ thống quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của CGV. Phân tích chi tiết hành trình khách hàng và chiến lược thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Tôn Đức Thắng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo cuối kỳ

2023-2024

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã hệ thống CRM của CGV Case study thực tế nhất

Trong bối cảnh ngành công nghiệp giải trí ngày càng cạnh tranh, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng là yếu tố sống còn. CGV, chuỗi rạp chiếu phim hàng đầu Việt Nam, đã chứng minh sự thành công vượt trội thông qua việc triển khai một hệ thống CRM bài bản. Bài viết này sẽ phân tích sâu về case study CRM của CGV, một ví dụ thực tế về CRM điển hình trong ngành bán lẻ và giải trí. Việc nghiên cứu mô hình CRM thành công này không chỉ cung cấp cái nhìn tổng quan về chiến lược của CGV mà còn mang lại những bài học kinh nghiệm quý giá cho các doanh nghiệp khác. Mục tiêu của hệ thống là biến người xem phim thông thường trở thành khách hàng thân thiết và cuối cùng là những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu. Thông qua việc áp dụng công nghệ và phân tích dữ liệu khách hàng, CGV đã tạo ra một vòng lặp tương tác hiệu quả, từ đó tối ưu hóa doanh thu và nâng cao vị thế trên thị trường.

1.1. Tổng quan chiến lược quản trị quan hệ khách hàng của CGV

Chiến lược quản trị quan hệ khách hàng (CRM) của CGV được xây dựng dựa trên nền tảng thấu hiểu sâu sắc hành trình và nhu cầu của khán giả. Thay vì chỉ tập trung vào giao dịch bán vé, CGV hướng đến việc tạo ra một trải nghiệm toàn diện và liền mạch. Cốt lõi của chiến lược này là chương trình CGV membership, một công cụ không chỉ để giữ chân khách hàng mà còn là nguồn thu thập dữ liệu vô giá. Dựa trên báo cáo nghiên cứu của Đại học Tôn Đức Thắng (2023), hệ thống này cho phép CGV phân loại khách hàng thành nhiều cấp độ như U22, Member, VIP và VVIP. Mỗi cấp độ đều có những ưu đãi thành viên riêng biệt, tạo động lực cho khách hàng tăng chi tiêu và tần suất ghé thăm. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở việc tích điểm mà còn mở rộng sang các hoạt động chăm sóc khách hàng CGV chuyên biệt, như gửi quà sinh nhật, tổ chức sự kiện riêng, và cung cấp các voucher độc quyền. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng khách hàng trung thành, gắn bó lâu dài với thương hiệu.

1.2. Vai trò của CRM trong ngành bán lẻ và giải trí hiện nay

Trong ngành bán lẻ và giải trí, trải nghiệm khách hàng là yếu tố quyết định sự thành công. Hệ thống CRM đóng vai trò trung tâm trong việc kiến tạo và quản lý trải nghiệm đó. Nó không chỉ là một phần mềm CRM mà là một triết lý kinh doanh đặt khách hàng làm trọng tâm. CRM giúp các doanh nghiệp như CGV thu thập, hợp nhất và phân tích hành vi người dùng từ nhiều điểm chạm khác nhau: từ website, ứng dụng CGV, đến giao dịch tại quầy. Nguồn dữ liệu này là nền tảng cho việc cá nhân hóa trải nghiệm, ví dụ như gợi ý phim phù hợp với sở thích, gửi thông báo về suất chiếu sớm của thể loại phim yêu thích, hay tạo các combo bắp nước cá nhân hóa. Hơn nữa, CRM còn là công cụ đắc lực cho các chiến dịch marketing tự động, giúp gửi đi các thông điệp đúng người, đúng thời điểm, tối ưu hóa chi phí và gia tăng hiệu quả chuyển đổi. Việc áp dụng CRM hiệu quả giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, tăng cường lòng trung thành và tối đa hóa giá trị vòng đời khách hàng.

II. Thách thức trong việc giữ chân khách hàng của rạp phim CGV

Mặc dù là đơn vị dẫn đầu thị trường, CGV vẫn đối mặt với không ít thách thức trong việc giữ chân khách hàng. Thị trường rạp chiếu phim Việt Nam ngày càng trở nên đông đúc với sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ. Khách hàng, đặc biệt là giới trẻ, có nhiều lựa chọn giải trí hơn và dễ dàng thay đổi lòng trung thành nếu trải nghiệm không đáp ứng kỳ vọng. Một trong những khó khăn lớn nhất là làm thế nào để duy trì sự tương tác thường xuyên và ý nghĩa với hàng triệu thành viên trong cơ sở dữ liệu. Việc chỉ gửi các chương trình khuyến mãi chung chung không còn đủ sức hấp dẫn. Thêm vào đó, sự phát triển của các nền tảng xem phim trực tuyến (streaming) cũng tạo ra một áp lực không nhỏ, đòi hỏi CGV phải liên tục đổi mới để chứng minh giá trị độc đáo của trải nghiệm xem phim tại rạp. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược CRM thông minh, linh hoạt và thực sự lấy khách hàng làm trung tâm.

2.1. Phân tích hành vi người dùng và sự cạnh tranh gay gắt

Việc phân tích hành vi người dùng cho thấy khách hàng ngày nay rất nhạy bén về giá và luôn tìm kiếm các chương trình ưu đãi tốt nhất. Họ dễ bị thu hút bởi các chương trình khuyến mãi từ đối thủ. Đồng thời, hành vi xem phim cũng không còn đơn giản. Khách hàng thường tham khảo đánh giá từ nhiều nguồn, so sánh giá vé, lịch chiếu giữa các cụm rạp trước khi ra quyết định. Sự cạnh tranh không chỉ đến từ các chuỗi rạp phim khác mà còn từ các hình thức giải trí thay thế. Để đối phó, CGV cần một hệ thống CRM có khả năng dự đoán xu hướng, phân tích lý do khách hàng rời bỏ và chủ động đưa ra các kịch bản giữ chân phù hợp. Việc hiểu rõ những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng là bước đầu tiên để xây dựng một chương trình loyalty program hiệu quả, khiến họ cảm thấy được trân trọng và không muốn tìm đến một thương hiệu khác.

2.2. Nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm xem phim ngày càng cao

Khách hàng hiện đại không muốn bị xem là một phần của đám đông. Họ mong đợi sự công nhận và những trải nghiệm được "đo ni đóng giày" cho riêng mình. Nhu cầu cá nhân hóa trải nghiệm là một thách thức lớn đối với một hệ thống có quy mô như CGV. Điều này bao gồm từ việc gợi ý phim dựa trên lịch sử xem, gửi ưu đãi thành viên vào những dịp đặc biệt, cho đến việc thiết kế không gian và dịch vụ tại rạp phù hợp với từng phân khúc khách hàng. Nếu không có một hệ thống CRM mạnh mẽ để thu thập và xử lý dữ liệu, việc cá nhân hóa ở quy mô lớn là bất khả thi. Thách thức đặt ra là làm sao để cân bằng giữa tự động hóa và cảm giác chân thật, đảm bảo mỗi tương tác từ CGV đều mang lại giá trị và sự kết nối cá nhân cho khách hàng, từ đó củng cố mối quan hệ và lòng trung thành.

III. Bí quyết phân tích dữ liệu khách hàng từ CGV Membership

Chìa khóa cho mô hình CRM thành công của CGV nằm ở khả năng khai thác và phân tích dữ liệu khách hàng một cách thông minh. Chương trình CGV Membership không chỉ là một công cụ khuyến mãi mà còn là một cỗ máy thu thập dữ liệu khổng lồ. Mọi giao dịch, từ việc mua vé xem phim, chọn thể loại phim, khung giờ xem, đến việc mua combo bắp nước, đều được ghi nhận và liên kết với một tài khoản thành viên duy nhất. Dữ liệu này cung cấp một bức tranh 360 độ về chân dung và hành vi của từng khách hàng. Bằng cách phân tích các mẫu hành vi, CGV có thể xác định được nhóm khách hàng thân thiết, dự đoán các bộ phim bom tấn sắp tới sẽ thu hút đối tượng nào, và tối ưu hóa lịch chiếu tại từng cụm rạp. Quá trình này giúp CGV chuyển từ phương pháp tiếp cận đại trà sang marketing dựa trên dữ liệu, mang lại hiệu quả vượt trội và tiết kiệm chi phí.

3.1. Cơ chế hoạt động của hệ thống tích điểm và thẻ thành viên

Hệ thống tích điểm của CGV là xương sống của chương trình thành viên. Cơ chế hoạt động rất đơn giản và dễ hiểu: khách hàng chi tiêu và nhận lại điểm thưởng. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách CGV phân tầng thành viên. Theo báo cáo nghiên cứu, các cấp độ từ U22, Member, VIP đến VVIP được thiết kế với tỷ lệ tích điểm và quyền lợi tăng dần. Ví dụ, thành viên VVIP có tỷ lệ tích điểm cao hơn đáng kể (10% tại quầy vé) và nhận được nhiều quà tặng giá trị hơn. Cấu trúc này tạo ra một lộ trình thăng hạng rõ ràng, khuyến khích khách hàng tập trung chi tiêu tại CGV để đạt được những đặc quyền cao hơn. Thẻ thành viên, dù là vật lý hay điện tử trên ứng dụng CGV, đóng vai trò như một "chứng minh thư" định danh khách hàng trong hệ thống, giúp mọi giao dịch được ghi nhận chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho việc phân tích và chăm sóc sau này.

3.2. Cách CGV phân khúc khách hàng mục tiêu để tối ưu hóa

Từ dữ liệu thu thập được, CGV tiến hành phân khúc khách hàng một cách chi tiết. Báo cáo của Đại học Tôn Đức Thắng chỉ ra CGV không chỉ phân khúc theo nhân khẩu học (tuổi tác, như nhóm U22) mà còn theo hành vi chi tiêu (giá trị giao dịch trung bình, tần suất xem phim) và mức độ trung thành (cấp bậc thành viên). Ví dụ, nhóm Học sinh - Sinh viên (16-22 tuổi) nhạy cảm về giá, nên các chương trình như "Culture Day" hay giá vé ưu đãi cho thành viên U22 rất hiệu quả. Ngược lại, nhóm nhân viên văn phòng (23-35 tuổi) có thu nhập cao hơn, sẵn sàng chi trả cho các trải nghiệm cao cấp như ghế đôi Sweetbox hay phòng chiếu GOLD CLASS. Việc phân khúc này cho phép CGV triển khai các chiến dịch marketing mục tiêu chính xác, gửi đúng thông điệp và ưu đãi đến đúng đối tượng, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ phản hồi và nâng cao hiệu quả của chiến lược CRM.

IV. Cách CGV cá nhân hóa trải nghiệm qua ứng dụng và email

Việc cá nhân hóa trải nghiệm là bước tiếp theo sau khi đã phân tích và phân khúc khách hàng thành công. CGV tận dụng hai kênh giao tiếp chính là ứng dụng CGVemail marketing để thực hiện nhiệm vụ này. Đây là những công cụ cho phép thương hiệu tương tác trực tiếp và mang tính cá nhân với từng thành viên. Thay vì gửi một email chung cho tất cả, hệ thống CRM của CGV cho phép tạo ra các luồng email khác nhau dựa trên hành vi của người dùng. Ví dụ, một khách hàng thường xuyên xem phim hành động sẽ nhận được thông báo khi có trailer hoặc suất chiếu sớm của một bom tấn mới. Tương tự, ứng dụng di động không chỉ dùng để đặt vé mà còn là một kênh nhắc nhở, gợi ý và gửi các ưu đãi thành viên độc quyền dựa trên vị trí và lịch sử giao dịch. Cách tiếp cận này giúp khách hàng cảm thấy được quan tâm và thấu hiểu, từ đó gia tăng mạnh mẽ sự gắn kết với thương hiệu.

4.1. Ứng dụng marketing tự động trong chăm sóc khách hàng CGV

CGV áp dụng marketing tự động để triển khai các kịch bản chăm sóc khách hàng một cách hiệu quả và nhất quán. Ví dụ, khi một khách hàng đăng ký thành viên mới, một chuỗi email chào mừng tự động sẽ được gửi đi, hướng dẫn họ cách sử dụng tài khoản và giới thiệu các ưu đãi ban đầu. Hệ thống cũng tự động gửi voucher và lời chúc mừng sinh nhật cho thành viên vào tháng sinh của họ. Một kịch bản quan trọng khác là "kích hoạt lại khách hàng không hoạt động". Nếu hệ thống ghi nhận một thành viên đã lâu không mua vé, một email với ưu đãi đặc biệt có thể được tự động gửi đi để khuyến khích họ quay trở lại. Việc tự động hóa này giúp đội ngũ chăm sóc khách hàng CGV tiết kiệm thời gian, giảm thiểu sai sót và đảm bảo không một khách hàng nào bị bỏ quên, góp phần quan trọng vào nỗ lực giữ chân khách hàng.

4.2. Chiến lược email marketing và các ưu đãi thành viên riêng

Chiến lược email marketing của CGV không chỉ tập trung vào quảng cáo phim mới. Nó được thiết kế như một kênh cung cấp giá trị cho người nhận. Các bản tin thường bao gồm nội dung đa dạng như danh sách phim đáng xem trong tuần, thông tin hậu trường thú vị, và quan trọng nhất là các ưu đãi thành viên được cá nhân hóa. Ví dụ, thành viên VIP và VVIP thường nhận được lời mời tham dự các buổi công chiếu đặc biệt (sneak show) hoặc các chương trình giảm giá sâu hơn so với thành viên thường. Các email này được thiết kế với tiêu đề hấp dẫn, nội dung ngắn gọn và lời kêu gọi hành động rõ ràng, hướng người dùng đến ứng dụng CGV hoặc website để đặt vé. Bằng cách biến email thành một kênh cung cấp đặc quyền, CGV đã thành công trong việc duy trì tỷ lệ mở và tương tác cao, củng cố vị thế là một phần không thể thiếu trong kế hoạch giải trí của khách hàng.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1: 14 CGV là một trong những cụm rạp chiếu phim lớn nhất thế giới, với hơn 1.600 rạp chiếu tại 18 quốc gia và vùng lãnh thổ. Tại Việt Nam, CGV là cụm rạp chiếu phim lớn nhất, chiếm hơn 60% thị phần. CGV cung cấp đa dạng các loại hình dịch vụ, bao gồm chiếu phim 2D, 3D, IMAX, ScreenX, 4DX, GOLD CLASS, L'amour, STARIUM. Các sản phẩm và dịch vụ của CGV được đánh giá cao về chất lượng, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng.

Lý do chọn brand để thiết kế hệ thống CRM CGV là một thương hiệu uy tín, cung cấp các dịch vụ và sản phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng khách hàng. CGV cũng có đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, tận tình, chu đáo. Việc lựa chọn CGV để thiết kế hệ thống CRM là một lựa chọn phù hợp, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của CGV, cụ thể như sau: Hệ thống CRM sẽ giúp CGV thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng một cách hiệu quả, từ đó hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng. Điều này giúp CGV đưa ra các chiến lược tiếp thị, bán hàng phù hợp, nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

Hệ thống CRM sẽ giúp CGV cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn. CGV có thể sử dụng hệ thống CRM để theo dõi lịch sử giao dịch của khách hàng, từ đó kịp thời giải quyết các vấn đề của khách hàng, mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng. Hệ thống CRM sẽ giúp CGV tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. CGV có thể sử dụng hệ thống CRM để tự động hóa các quy trình kinh doanh, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí.

15 CHƯƠNG 2: HÀNH TRÌNH KHÁCH HÀNG Trong thời đại mà “lấy khách hàng làm trung tâm” là nền tảng, việc chuyển đổi đa kênh tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho doanh nghiệp về dữ liệu khách hàng. Để kết nối với khách hàng, các doanh nghiệp dần thực hiện chuyển đổi số, mở rộng các kênh tương tác nhanh chóng tiếp cận người dùng, việc thấu hiểu và xây dựng hành trình khách hàng chính xác là một yếu tố quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp. Customer Journey - hành trình khách khách hàng, là tổng hợp tất cả trải nghiệm, tương tác của khách hàng với doanh nghiệp qua rất nhiều giai đoạn để từ một người chưa gì thành một người mua hàng, sau đó nữa là khách hàng trung thành với doanh nghiệp. Việc mô tả hành trình khách hàng giúp doanh nghiệp nắm bắt chính xác những gì khách hàng suy nghĩ, tương tác đồng thời đảm bảo tính nhất quán ở tất cả các điểm tiếp xúc và trên tất cả các kênh.

Điều này góp phần nâng cao khả năng chuyển đổi, tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và tạo dựng mối quan hệ khách hàng hiệu quả. Hiện nay, hành trình khách hàng trở nên phức tạp hơn do có sự kết hợp của các nền tảng khác nhau, nhất là với các doanh nghiệp đa kênh. Khách hàng chủ động tìm kiếm, so sánh, đánh giá, lựa chọn, khai thác thông tin kỹ càng, chọn lọc hơn trước khi ra quyết định mua. Điều này đỏi hỏi doanh nghiệp linh hoạt trong việc áp dụng các phương pháp tiếp cận để đảm bảo mỗi trải nghiệm của khách hàng là tốt nhất có thể.

Phân tích tệp khách hàng mục tiêu 2. Phân tích tệp khách hàng tại CGV CGV Cinemas có tệp khách hàng khá rộng bao gồm: Trẻ em, học sinh – sinh viên, Trung niên, cao tuổi được phân bổ theo độ tuổi như sau:  Từ 2 tuổi đến 15 tuổi: Chủ yếu là học sinh tiểu học thường được ba mẹ dắt đi. Trẻ em thích xem những câu chuyện và hoạt hình qua màn ảnh lớn một cách mới mẻ hơn. Việc xem phim tại rạp có thể tạo ra sự kỳ vọng và sự háo hức.

Trẻ em thường mong đợi những bộ phim mới với những nhân vật và cốt truyện hấp dẫn. 16 Xem phim tại rạp có thể là một hoạt động giải trí tốt cho gia đình và bạn bè. Trẻ em thường muốn đi cùng với người thân và bạn bè để tạo thêm niềm vui và kỷ niệm. Rạp chiếu phim thường được trang bị công nghệ âm thanh và hình ảnh sống động, cao cấp, tạo ra trải nghiệm tốt hơn so với việc xem phim tại nhà.

Màn ảnh lớn và hiệu ứng đặc biệt trong rạp chiếu phim có thể làm cho các bộ phim hấp dẫn hơn và thú vị hơn đối với trẻ em. Trẻ em thường muốn tham gia vào những hoạt động được coi là "cool" hoặc phổ biến trong nhóm bạn của họ. Có nhiều bộ phim được sản xuất dành riêng cho trẻ em với các nhân vật và câu chuyện phù hợp với lứa tuổi.  Từ 16 tuổi đến 24 tuổi: Chủ yếu là học sinh và sinh viên, người mới đi làm có thu nhập thấp, khá nhạy cảm với giá nhưng có nhiều thời gian rảnh rỗi.

Lứa tuổi này thường cảm thấy muốn thể hiện sự độc lập và tự quyết định. Đi xem phim chiếu rạp là một hoạt động giải trí mà họ có thể tự tổ chức và tham gia mà không cần sự giám sát từ người lớn. Đi xem phim là cơ hội tốt để họ kết nối xã hội với bạn bè và đồng trang lứa. Họ có thể cùng nhau thảo luận về phim sau khi xem và tạo ra những kỷ niệm thú vị.

Lứa tuổi này thường đối mặt với nhiều áp lực từ việc học tập, công việc thêm vào sự chịu trách nhiệm gia đình. Đi xem phim là cách để họ thư giãn và giải trí, thoát khỏi áp lực hàng ngày. Tò mò về thế giới và muốn khám phá những thứ mới mẻ. Xem các bộ phim mới và đa dạng trong rạp chiếu phim có thể giúp họ khám phá những câu chuyện, văn hóa và thế giới khác nhau.

Rạp chiếu phim thường được trang bị công nghệ âm thanh và hình ảnh cao cấp, mang lại trải nghiệm tối ưu cho những bộ phim có hiệu ứng đặc biệt. Điều này làm cho việc xem phim ở rạp trở nên hấp dẫn và thú vị hơn so với việc xem trên màn hình nhỏ. Người trẻ có thể cảm thấy hào hứng với việc tham gia vào buổi chiếu đầu tiên của một bộ phim mới hoặc một buổi chiếu đặc biệt. 17  Từ 25 tuổi đến 35 tuổi: là những người có thu nhập khá - cao trở lên và có ít thời gian rảnh rỗi, thường đi xem phim vào dịp lễ hoặc cuối tuần.

Dù đã bước vào giai đoạn trưởng thành và có nhiều trách nhiệm cá nhân và nghề nghiệp, lứa tuổi này vẫn cần thời gian để thư giãn và giải trí. Xem phim là một cách tốt để tránh xa áp lực công việc và cuộc sống cá nhân, ít nhất trong khoảng thời gian khi họ ở trong rạp chiếu phim. Đi xem phim với bạn bè, người yêu hoặc gia đình có thể là cách để duy trì mối quan hệ xã hội và kết nối với người khác. Việc thảo luận về phim sau khi xem có thể tạo ra chủ đề thú vị để trò chuyện và gắn kết với người thân và bạn bè.

Lứa tuổi này thường đối mặt với áp lực từ công việc, cuộc sống gia đình và các trách nhiệm cá nhân. Xem phim là một cách tốt để thư giãn và xả stress. Trong lứa tuổi này, mọi người có thể có sở thích đa dạng về thể loại phim, từ phim hành động đến phim tình cảm, khoa học viễn tưởng, và nhiều thể loại khác. Rạp chiếu phim thường có một loạt các bộ phim khác nhau để chọn lựa, cho phép mọi người thỏa mãn sở thích riêng của họ.

Rạp chiếu phim thường cung cấp trải nghiệm âm thanh và hình ảnh tốt hơn so với việc xem phim tại nhà. Điều này làm cho việc xem phim ở rạp trở nên thú vị hơn và mang đến trải nghiệm chất lượng. Muốn tham gia vào sự kiện xem phim đặc biệt hoặc buổi chiếu đầu tiên của một bộ phim mà bạn quan tâm. Điều này có thể tạo ra cảm giác hào hứng và tham gia vào cộng đồng yêu thích phim ảnh.

Rạp chiếu phim cũng là nơi để tạo ra những kỷ niệm. Cùng xem một bộ phim hay, ăn uống sau đó, hoặc thậm chí có thể làm ngày kỷ niệm cùng bạn đời, làm cho việc đi xem phim trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày và trong mối quan hệ của họ.  Từ 36 tuổi trở lên: Xem phim có thể là hoạt động thú vị để người trưởng thành và người lớn tuổi tận hưởng thời gian bên gia đình và cháu nội/cháu ngoại. 18 Việc đi xem phim đối với nhóm khách hàng này có thể là một phần của các kế hoạch kỷ niệm, cuối tuần, hoặc ngày nghỉ.

Điều này làm cho trải nghiệm thêm đặc biệt và thú vị. Chân dung khách hàng mục tiêu Khách hàng của CGV là những cá nhân hoặc tập thể thường có nhu cầu đi xem phim để giải trí. Chủ yếu là giới trẻ và những người có sở thích xem phim. Độ tuổi từ khoảng 16 đến 35 tuổi mang lại nhiều giá trị nhất cho CGV, là những người năng động, nhạy bén với những điều mới mẻ, thường xuyên cập nhật những thứ tiến bộ và hướng đến trải nghiệm.

Khách hàng mục tiêu của CGV được chia làm 2 nhóm chính:  Độ tuổi: từ 16 đến 22 tuổi Thu nhập: Đa số là học sinh - sinh viên, có thu nhập thấp hoặc không có (dưới 3 triệu/tháng). Tâm lý: Có niềm đam mê với điện ảnh và muốn trải nghiệm các bộ phim mới nhất. Hành vi mua hàng: Nhạy cảm về giá và có nhiều thời gian rảnh rỗi, họ dễ dàng nắm bắt, tiếp cận và quan tâm đến những chương trình khuyến mãi.  Độ tuổi: từ 23 tuổi đến 35 tuổi Thu nhập: Ở độ tuổi này chủ yếu là nhân viên văn phòng hoặc làm việc tự do , họ tự chủ được tài chính , có mức thu nhập cao ( trên 5 triệu/tháng).

Tâm lý: Cần sự riêng tư, yên tĩnh vì vậy CGV thường có các phòng chiếu riêng biệt dành cho gia đình để tạo không gian thoải mái và an toàn cho việc xem phim. Hành vi mua hàng: Có ít thời gian rảnh rỗi, thường xem phim vào ngày nghỉ, ngày lễ. Chủ yếu sinh sống, làm việc tại các địa điểm có cụm rạp chiếu phim được phân bố tại các thành phố lớn. Cơ sở dữ liệu khách hàng Hệ thống dữ liệu khách hàng được CGV thu thập qua hình thức kiểm soát tài khoản thành viên do khách hàng đăng ký trên app CGV Cinemas hoặc website cgv.

19 Thẻ thành viên ghi lại những thông tin cơ bản của khách hàng như họ tên, ngày tháng năm sinh, số CMND, nơi ở, số điện thoại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ