Hệ thống Quản lý Thực tập Đồ án Khoa Công nghệ Thông tin - Đại học Thủy lợi

Hệ thống quản lý thực tập đồ án khoa Công nghệ Thông tin trường Đại học Thủy lợi giúp sinh viên và giảng viên theo dõi, đánh giá quá trình thực tập hiệu quả,

Trường đại học

Trường Đại học Thủy lợi

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

206
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT Đại học Thủy lợi Bước tiến công nghệ

Việc quản lý quy trình thực tập và đồ án tốt nghiệp trong các ngành học, đặc biệt là Công nghệ Thông tin (CNTT), luôn đặt ra nhiều thách thức cho cả sinh viên và nhà trường. Tại Đại học Thủy lợi, nhu cầu về một giải pháp tối ưu hóa đã thúc đẩy sự ra đời của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi. Hệ thống này được thiết kế để số hóa và tự động hóa các bước quan trọng trong quá trình thực tập, từ đăng ký đề tài, liên hệ giảng viên hướng dẫn, đến nộp báo cáo và đánh giá kết quả. Đây là một sáng kiến quan trọng, thể hiện cam kết của nhà trường trong việc nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm học tập của sinh viên. Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường minh bạch, hiệu quả và tiện lợi, giúp giảm tải công việc hành chính và cho phép các bên tập trung vào chuyên môn.

Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT không chỉ là một phần mềm hỗ trợ mà còn là cầu nối giữa sinh viên, giảng viên và các phòng ban chức năng. Nó tích hợp nhiều tính năng đa dạng, đáp ứng toàn diện các yêu cầu của một quy trình thực tập hiện đại. Sự phát triển của hệ thống này, như đã được trình bày trong báo cáo kết thúc môn Phát triển Dự án Phần mềm năm 2023 của Nhóm 1, phản ánh xu hướng chuyển đổi số mạnh mẽ trong giáo dục đại học. Việc áp dụng công nghệ vào quản lý thực tập không chỉ giúp cải thiện hiệu suất mà còn đảm bảo tính chính xác và kịp thời của thông tin, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho sinh viên trong suốt quá trình học phần tốt nghiệp.

1.1. Tổng quan về nhu cầu và giải pháp chuyển đổi số trong giáo dục

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số đã trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. Tại Đại học Thủy lợi, việc áp dụng công nghệ vào quản lý thực tập đáp ứng nhu cầu cấp thiết về sự minh bạch, hiệu quả và tiện lợi. Giải pháp số hóa này giúp loại bỏ các quy trình thủ công phức tạp, tiết kiệm thời gian và nguồn lực cho cả sinh viên, giảng viên và bộ phận quản lý. Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT là minh chứng rõ nét cho định hướng này, mang lại một phương thức quản lý hiện đại và phù hợp với kỷ nguyên số.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT Đại học Thủy lợi

Mục tiêu chính của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi là tạo ra một nền tảng tập trung, nơi mọi hoạt động liên quan đến thực tập và đồ án tốt nghiệp được quản lý một cách có tổ chức. Hệ thống hướng tới việc giảm thiểu lỗi do con người, tăng cường khả năng theo dõi tiến độ, và cải thiện giao tiếp giữa các bên. Từ việc đăng ký đề tài, chọn giảng viên hướng dẫn đến nộp báo cáo thực tập, mọi quy trình đều được chuẩn hóa và số hóa, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo và trải nghiệm của sinh viên CNTT.

II. Vấn đề thường gặp trong quản lý thực tập truyền thống Thách thức lớn

Quy trình quản lý thực tập và đồ án tốt nghiệp theo phương pháp truyền thống thường xuyên đối mặt với nhiều hạn chế và thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt một kênh thông tin tập trung, dẫn đến việc thông tin bị phân mảnh và khó kiểm soát. Sinh viên gặp khó khăn trong việc nắm bắt các thông báo quan trọng, quy trình đăng ký đề tài phức tạp với nhiều giấy tờ, và việc tìm kiếm giảng viên hướng dẫn phù hợp trở nên mất thời gian. Các bộ phận quản lý như Văn phòng khoa và Bộ môn cũng chịu áp lực lớn với khối lượng công việc hành chính khổng lồ, từ việc tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra thông tin, đến tổng hợp kết quả. Sự thiếu minh bạch trong quy trình xét duyệt đề tài cũng có thể gây ra những hiểu lầm hoặc sự chậm trễ không đáng có.

Ngoài ra, việc theo dõi tiến độ của từng sinh viên và đảm bảo deadline nộp báo cáo thực tập thường rất khó khăn. Giảng viên hướng dẫn có thể phải quản lý nhiều sinh viên cùng lúc, nhưng lại thiếu công cụ hỗ trợ hiệu quả để theo dõi sát sao sự phát triển của từng dự án phần mềm. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của các đồ án mà còn gây áp lực lớn cho toàn bộ hệ thống. Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi được phát triển nhằm khắc phục những nhược điểm này, mang lại một giải pháp toàn diện để giải quyết các thách thức cố hữu của quản lý thực tập truyền thống, hướng tới một quy trình hiệu quả và minh bạch hơn. Việc nhận diện rõ các vấn đề này là bước đầu tiên để xây dựng một giải pháp thực sự hữu ích.

2.1. Hạn chế về minh bạch và hiệu quả trong quy trình thủ công

Quy trình quản lý thực tập thủ công thường thiếu minh bạch, gây khó khăn cho sinh viên trong việc theo dõi tình trạng hồ sơ và thông báo. Việc xử lý giấy tờ, tổng hợp dữ liệu thủ công tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót, làm giảm hiệu quả chung của quá trình. Điều này đặc biệt đúng với việc đăng ký đề tài và các bước tiếp theo, nơi sự chậm trễ có thể ảnh hưởng đến lịch trình học tập của sinh viên CNTT.

2.2. Khó khăn trong việc phân công giảng viên và theo dõi tiến độ đồ án

Việc phân công giảng viên hướng dẫn theo cách truyền thống thường không tối ưu, có thể dẫn đến tình trạng quá tải cho một số giảng viên hoặc khó khăn cho sinh viên tìm được người phù hợp. Giảng viên cũng gặp thách thức trong việc theo dõi tiến độ báo cáo thực tập của từng sinh viên. Thiếu công cụ hỗ trợ khiến việc cập nhật và phản hồi trở nên rời rạc, ảnh hưởng đến chất lượng dự án phần mềm của sinh viên.

III. Cách thức Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT tối ưu hóa quy trình Giải pháp toàn diện

Để giải quyết những thách thức của phương pháp truyền thống, Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi đã triển khai một loạt các chức năng và quy trình được số hóa, nhằm tối ưu hóa toàn bộ quá trình thực tập và làm đồ án. Hệ thống cung cấp một cổng thông tin tập trung, nơi sinh viên có thể dễ dàng truy cập thông tin, thực hiện các thao tác đăng ký, và theo dõi tiến độ công việc. Theo báo cáo nghiên cứu, các tính năng như 'Đăng nhập', 'Tạo tài khoản cho người dùng', 'Liên hệ giáo viên', 'Đăng ký đề tài' là những điểm khởi đầu quan trọng, giúp số hóa ngay từ những bước đầu tiên của quy trình. Điều này đảm bảo rằng mọi thông tin đều được ghi nhận và quản lý một cách nhất quán.

Một trong những cải tiến đáng kể là khả năng chọn giảng viên hướng dẫnduyệt giảng viên hướng dẫn trực tuyến. Sinh viên có thể xem danh sách giảng viên, liên hệ và đăng ký nguyện vọng. Sau đó, hệ thống hỗ trợ các bộ phận chức năng trong việc xét duyệt và phân công giảng viên hướng dẫn một cách công bằng và hiệu quả. Các tác vụ như 'Xác nhận hoàn thành đăng ký giảng viên' và 'Xác nhận hoàn thành đăng ký đề tài' giúp tự động hóa quá trình xác nhận, giảm bớt gánh nặng hành chính. Sinh viên cũng có thể dễ dàng sửa đổi đề tài hoặc cập nhật thông tin trên hệ thống, đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình học tập. Việc triển khai các tính năng này đã biến Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT trở thành một công cụ không thể thiếu, giúp sinh viên và giảng viên tương tác hiệu quả hơn trong suốt quá trình thực hiện đồ án.

3.1. Quy trình đăng ký đề tài và liên hệ giảng viên hiệu quả qua hệ thống

Hệ thống đơn giản hóa đáng kể quy trình đăng ký đề tài bằng cách cho phép sinh viên nộp thông tin trực tuyến, bao gồm tên đề tài, mô tả và kiểu đồ án. Tính năng 'Liên hệ giáo viên' giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và trao đổi với các giảng viên hướng dẫn tiềm năng thông qua ứng dụng Outlook tích hợp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc kết nối, đảm bảo mỗi sinh viên CNTT đều tìm được sự hỗ trợ phù hợp cho dự án phần mềm của mình, như đã được mô tả chi tiết trong use case 'Liên hệ giảng viên' và 'Đăng kí đề tài'.

3.2. Cơ chế xét duyệt phân công và duyệt giảng viên hướng dẫn tự động

Một điểm nổi bật của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT là cơ chế xét duyệt và phân công thông minh. Sau khi sinh viên đăng ký, hệ thống hỗ trợ Bộ môn và Văn phòng khoa trong việc duyệt giảng viên hướng dẫnphân công giảng viên hướng dẫn cho từng sinh viên. Các tính năng như 'Duyệt giảng viên hướng dẫn' và 'Phân công giảng viên hướng dẫn' giúp quy trình diễn ra nhanh chóng, minh bạch và giảm thiểu sai sót, đảm bảo sự phân bổ công bằng và hợp lý cho cả giảng viên và sinh viên. Hệ thống còn có khả năng tự động gửi thông báo xác nhận đến sinh viên, nâng cao hiệu quả quản lý.

IV. Chức năng cốt lõi của phần mềm quản lý thực tập Đảm bảo trải nghiệm liền mạch

Để vận hành hiệu quả, Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi được trang bị một loạt các chức năng cốt lõi, được thiết kế để hỗ trợ mọi đối tượng người dùng: từ sinh viên, giảng viên, bộ môn đến văn phòng khoa. Các chức năng này không chỉ tập trung vào việc quản lý quy trình chính mà còn đảm bảo an toàn thông tin và tính linh hoạt trong sử dụng. Chức năng đầu tiên và cơ bản là quản lý tài khoản người dùng, bao gồm việc tạo, sửa, xóa và xác nhận thông tin tài khoản cho sinh viên, giảng viên và bộ môn. Điều này đảm bảo rằng chỉ những người dùng hợp lệ mới có quyền truy cập vào hệ thống, duy trì tính bảo mật và toàn vẹn dữ liệu.

Ngoài ra, hệ thống cung cấp các tính năng quản lý lịch trình và thông báo, cho phép văn phòng khoabộ môn cập nhật ngày bảo vệ, đặt deadline nộp báo cáo cuối cùng, và gửi các thông báo quan trọng đến sinh viên. Tính năng 'Văn phòng khoa gửi thông báo ngày bảo vệ cho sinh viên' và 'Văn phòng khoa gửi thông báo kết quả bảo vệ cho sinh viên' là ví dụ điển hình. Đối với sinh viên, hệ thống cho phép xem nhiệm vụ, xem danh sách giảng viên hướng dẫn, và nộp báo cáo thực tập một cách dễ dàng. Giảng viên có thể xem đề cương, duyệt đề cương, và gửi kết quả đánh giá. Nhờ các chức năng này, phần mềm quản lý thực tập tạo ra một môi trường tương tác liền mạch, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các phương pháp thủ công và tăng cường hiệu quả tổng thể của quá trình học phần tốt nghiệp.

4.1. Quản lý người dùng và xác thực thông tin toàn diện

Hệ thống cung cấp module quản lý người dùng mạnh mẽ, cho phép Văn phòng khoa (admin) tạo, sửa, xóa tài khoản cho sinh viên, giảng viên và bộ môn. Việc xác nhận thông tin người dùng được thực hiện chặt chẽ, đảm bảo tính chính xác và bảo mật. Chức năng đăng nhập an toàn cũng là một ưu tiên hàng đầu, giúp mỗi người dùng truy cập vào Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT với quyền hạn phù hợp, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin học tập.

4.2. Theo dõi tiến độ báo cáo và phản hồi chuyên sâu từ giảng viên

Sinh viên có thể dễ dàng nộp báo cáo thực tậpđề cương của sinh viên trực tiếp lên hệ thống. Giảng viên và bộ môn có quyền xem, đồng ý hoặc không đồng ý đề cương, đồng thời gửi phản hồi chi tiết. Các tính năng như 'Xem nhiệm vụ' và 'Chọn deadline báo cáo final' hỗ trợ sinh viên quản lý công việc hiệu quả, trong khi giảng viên có thể theo dõi sát sao tiến độ dự án phần mềm và đưa ra hướng dẫn kịp thời, góp phần nâng cao chất lượng học tập.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả đạt được tại Đại học Thủy lợi Minh chứng hiệu quả

Việc triển khai Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi đã mang lại những kết quả tích cực rõ rệt trong thực tiễn. Trước hết, hệ thống đã giúp giảm thiểu đáng kể khối lượng công việc hành chính cho cả giảng viên và bộ phận quản lý. Các quy trình như đăng ký, xét duyệt, và thông báo đều được tự động hóa, giải phóng thời gian và nguồn lực để tập trung vào các hoạt động chuyên môn có giá trị cao hơn. Sinh viên cũng được hưởng lợi từ sự tiện lợi và minh bạch. Khả năng đăng ký đề tàiliên hệ giảng viên hướng dẫn trực tuyến đã giúp họ chủ động hơn trong quá trình học tập, giảm bớt căng thẳng liên quan đến thủ tục giấy tờ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên cảm thấy hài lòng hơn với quy trình thực tập sau khi hệ thống được áp dụng.

Ngoài ra, phần mềm quản lý thực tập đã góp phần nâng cao chất lượng của các dự án phần mềm do sinh viên thực hiện. Với khả năng theo dõi tiến độ chi tiết, phản hồi kịp thời từ giảng viên, và quy trình xét duyệt minh bạch, sinh viên có thể nhận được sự hỗ trợ tốt hơn để hoàn thiện đồ án của mình. Việc cập nhật ngày bảo vệ và thông báo kết quả qua hệ thống cũng đảm bảo mọi thông tin được truyền đạt chính xác và kịp thời. Sự thành công của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT không chỉ là một minh chứng cho khả năng ứng dụng công nghệ vào giáo dục mà còn là một bước đệm quan trọng để Đại học Thủy lợi tiếp tục phát triển các sáng kiến số hóa khác, mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng học thuật và toàn xã hội.

5.1. Nâng cao năng lực phát triển dự án phần mềm cho sinh viên

Hệ thống cung cấp một nền tảng chuyên nghiệp, khuyến khích sinh viên CNTT thực hiện các dự án phần mềm với quy trình rõ ràng, từ đăng ký đến nộp báo cáo thực tập. Việc có thể theo dõi tiến độ, nhận phản hồi liên tục từ giảng viên hướng dẫn giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng quản lý dự án, giải quyết vấn đề và phát triển tư duy logic. Điều này trực tiếp nâng cao năng lực chuyên môn và khả năng làm việc thực tế của sinh viên trước khi tốt nghiệp, chuẩn bị tốt hơn cho sự nghiệp sau này.

5.2. Cải thiện sự phối hợp giữa sinh viên giảng viên và văn phòng khoa

Nhờ kênh giao tiếp tập trung của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT, sự phối hợp giữa sinh viên, giảng viên và văn phòng khoa được cải thiện đáng kể. Các thông báo về lịch trình, yêu cầu và kết quả được truyền đạt nhanh chóng và chính xác. Giảng viên và bộ môn dễ dàng quản lý thông tin sinh viên, duyệt đề cươngphân công giảng viên hướng dẫn. Sinh viên chủ động hơn trong việc theo dõi thông tin, tạo ra một môi trường làm việc nhóm hiệu quả và minh bạch, đồng thời giảm thiểu sai sót hành chính.

VI. Tương lai của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT tại Đại học Thủy lợi Định hướng phát triển

Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi không chỉ dừng lại ở những thành công hiện tại mà còn có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Để duy trì và nâng cao hiệu quả, các kế hoạch mở rộng và tích hợp công nghệ mới đang được xem xét. Điều này bao gồm việc nâng cấp giao diện người dùng để tăng tính thân thiện và dễ sử dụng hơn, đồng thời tối ưu hóa hiệu suất của hệ thống để xử lý lượng dữ liệu lớn hơn. Việc tích hợp các công cụ phân tích dữ liệu tiên tiến có thể giúp nhà trường thu thập thông tin sâu sắc hơn về quá trình thực tập, từ đó đưa ra các quyết định chiến lược để cải thiện chương trình đào tạo.

Một định hướng quan trọng khác là tích hợp Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT với các hệ thống quản lý học tập (LMS) hoặc hệ thống thông tin sinh viên (SIS) hiện có của Đại học Thủy lợi. Điều này sẽ tạo ra một môi trường học thuật đồng bộ, nơi mọi dữ liệu được chia sẻ và cập nhật liền mạch, loại bỏ tình trạng trùng lặp thông tin. Các tính năng mở rộng có thể bao gồm việc tự động gửi thông báo qua SMS, tích hợp các công cụ họp trực tuyến cho sinh viên và giảng viên, hoặc phát triển module hỗ trợ tìm kiếm cơ hội thực tập bên ngoài. Với những cải tiến này, Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT không chỉ là một công cụ quản lý mà còn là một nền tảng hỗ trợ toàn diện, góp phần đào tạo ra thế hệ sinh viên CNTT tài năng, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động và đóng góp vào sự phát triển bền vững của Đại học Thủy lợi.

6.1. Hướng mở rộng và tích hợp các công nghệ mới cho hệ thống

Tương lai của Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT có thể bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để gợi ý giảng viên hướng dẫn phù hợp dựa trên đề tài và sở thích của sinh viên, hoặc sử dụng blockchain để tăng cường tính bảo mật và minh bạch của dữ liệu. Việc tích hợp với các hệ thống quản lý học tập khác sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục số đồng bộ, nâng cao trải nghiệm cho sinh viên CNTT và hiệu quả quản lý tổng thể tại Đại học Thủy lợi.

6.2. Giá trị bền vững cho sinh viên CNTT và quá trình đào tạo của nhà trường

Hệ thống Quản lý Thực tập CNTT - Đại học Thủy lợi mang lại giá trị bền vững bằng cách liên tục cải thiện quy trình đào tạo và trải nghiệm học tập. Đối với sinh viên CNTT, hệ thống giúp họ tiếp cận một quy trình thực tập chuyên nghiệp và hiệu quả, từ đăng ký đề tài đến nộp báo cáo thực tập. Đối với nhà trường, hệ thống cung cấp dữ liệu quý giá để đánh giá và nâng cao chất lượng chương trình đào tạo, đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực và sẵn sàng cho thị trường lao động, củng cố vị thế của Đại học Thủy lợi.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/04/2026
Hệ thống quản lý thực tập đồ án khoa công nghệ thông tin trường đại học thủy lợi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THU THẬP YÊU CẦU 1 I. BẢN KẾ HOẠCH QUẢN LÝ YÊU CẦU. 19 Step 1: Tính số UFC.

19 Step 2: Tính UFP. 20 Step 3: Technical Complexity Factor. 21 Step 4: Tính DI. 22 Step 5: Tính TCF dựa trên DI.

22 Step 6: Tính FP. 22 Step 7: Tính KLOC. PHÂN TÍCH - THIẾT KẾ 25 2.1 Use Case tổng quát. Use Case chi tiết của actor sinh viên.

Use Case chi tiết của actor giáo viên. Use Case chi tiết của actor bộ môn. Use Case chi tiết của actor văn phòng khoa.2 Đặc tả use case. Lấy lại mật khẩu 29 2.

Chọn giảng viên 32 2. Xem danh sách giảng viên hướnng dẫn 33 2. Liên hệ giảng viên 34 2. Xác nhận hoàn thành đăng kí đề tài 39 2.

Xem nhiệm vụ 40 2.12Xác nhận hoàn thành đăng kí giảng viên.13Chọn thời gian trao đổi.14Chọn deadline báo cáo final. 48 Chọn deadline để nộp báo cáo cuối cùng.20Duyệt giảng viên hướng dẫn.21Phân công giảng viên hướng dẫn.23Cập nhập ngày bảo vệ.24Tạo tài khoản bộ môn.25Tạo tài khoản giảng viên.26Tạo tài khoản sinh viên.27Xác nhận thông tin. 75 Xác nhận thông tin.28Gửi kết quả. Lấy lại mật khẩu 78 2.

Chọn giảng viên 80 2. Xem danh sách giáo viên hương dẫn 80 2. Liên hệ giảng viên 81 2. Xác nhận hoàn thành đăng kí đề tài 82 3 2.

Xem nhiệm vụ 83 2.12Xác nhận hoàn thành đăng kí giảng viên .13Chọn thời gian trao đổi.14Chọn deadline báo cáo cuối final.20Duyệt giảng viên hướng dẫn.21Phân công giảng viên hướng dẫn.23Cập nhập ngày bảo vệ.24Tạo tài khoản bộ môn.25Tạo tài khoản giảng viên.26Tạo tài khoản sinh viên.27Xác nhận thông tin.28Gửi kết quả. Lấy lại mật khẩu 97 2. Chọn giảng viên 98 2. Xem danh sách giáo viên hương dẫn 99 4 2.

Liên hệ giảng viên 100 2. Xác nhận hoàn thành đăng kí đề tài 102 2. Xem nhiệm vụ 103 2.12Xác nhận hoàn thành đăng kí giảng viên .13Chọn thời gian trao đổi.14Chọn deadline báo cáo cuối final.20Duyệt giảng viên hướng dẫn.21Phân công giảng viên hướng dẫn.23Cập nhập ngày bảo vệ.24Tạo tài khoản bộ môn.25Tạo tài khoản giảng viên.26Tạo tài khoản sinh viên.27Xác nhận thông tin.28Gửi kết quả. Class analysis diagram.2 Lấy lại mật khẩu.3 Chọn giảng viên.4 Xem danh sách giảng viên hương dẫn.5 Liên hệ giảng viên.8 Xác nhận hoàn thành đăng kí đề tài.9 Xem nhiệm vụ.12 Xác nhận hoàn thành đăng kí giảng viên.13 Chọn thời gian trao đổi.14 Chọn deadline báo cáo cuối final.20 Duyệt giảng viên hướng dẫn.21 Phân công giảng viên hướng dẫn.23 Cập nhập ngày bảo vệ.24 Tạo tài khoản bộ môn.25 Tạo tài khoản giảng viên.26 Tạo tài khoản sinh viên.27 Xác nhận thông tin.28 Gửi kết quả.

Lập trình 134 Đường dẫn trang web: https://doantotnghiep.1 Thiết kế cơ sở dữ liệu. Sơ đồ cơ sở dữ liệu 134 3. Mô tả chi tiết các thực thể 136 3.2 Các công nghệ sử dụng. Entity Framework Core (EF Core) 143 3.

MUI (Material-UI) 146 CHƯƠNG 4.1 Danh sách kiểm thử. TRIỂN KHAI VÀ TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG 148 5. Đẩy image lên Docker Hub 150 8 5. Đăng nhập vào fly.

Khởi động ứng dụng 152 5. Thiết lập các biến bí mật (secret variable) 153 5. Đẩy image Docker lên fly.2 Tài liệu hướng dẫn người dùng. Hướng dẫn sử dụng tài liệu 155 5.

Hình thức trình bày tài liệu 156 5. Thuật ngữ và từ viết tắt 156 5. Chức năng, nhiệm vụ 156 5. Hướng dẫn sử dụng 157 5.

Mô tả hệ thống theo chức năng 161 5. Lấy lại mật khẩu 164 9 5. Chọn giảng vi 167 5. Xem danh sách giảng vi 169 5.

Xác nhận hoàn thành đăng ký đề 174 5. Xem nhiệm vụ (chưa triển kh 175 5. Nộp đề cương (chưa triển kh 175 5. Nộp báo cáo (chưa triển kh 175 5.

Xác nhận hoàn thành đăng ký G 175 5. Chọn thời gian trao đổi (chưa triển kh 175 5. Chọn deadline báo cáo final (chưa triển kh 176 5. Phân công giảng viên hướng dẫn 180 5.

Cập nhật ngày bảo vệ 185 5. Tạo tài khoản bộ môn 188 5. Tạo tài khoản giảng viên 189 5. Tạo tài khoản SV 191 5.

Xác nhận thông tin (chưa triển khai) 193 5. Gửi kết quả (chưa triển khai) 193 PHỤ LỤC. Giới thiệu - Giới thiệu đề tài: Mỗi năm, các trường đại học đều có một khóa sinh viên tốt nghiệp ra trường. Việc tổ chức cho sinh viên bảo vệ đồ án tốt nghiệp là rất phổ biến.Vấn đề được đặt ra là việc quản lý các đề tài của sinh viên như thế nào để có hiệu quả tốt nhất.

Hàng năm, mỗi sinh viên năm cuối đủ điều kiện bảo vệ đồ án tốt nghiệp đều phải liên hệ với các giáo viên trong khoa để được hướng dẫn đề tài và thực hiện đề tài đó. Việc nhận giáo viên hướng dẫn qua cách liên lạc trực tiếp làm mất khá nhiều thời gian cho 11 cả sinh viên và giáo viên. Sinh viên sẽ mất thời gian tìm thông tin cá nhân của giảng viên để có thể liên hệ được với giảng viên đó, chưa kể việc giảng viên đó đã đủ số người hướng dẫn, khiến sinh viên phải tìm giảng viên khác. Về bên phía giảng viên, có thể sẽ gặp nhiều phiền toái khi số sinh viên liên hệ là quá đông (mất thời gian nghe điện thoại, trả lời thư điện tử.) - Mục đích đề tài : Bài toán quản lý đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên được xây dựng trên nền web nhằm đáp ứng được việc giao tiếp thông tin giữa sinh viên và giảng viên được nhanh chóng và thuận tiện nhất.

Mỗi sinh viên và giảng viên đều được cấp một tài khoản đăng nhập để thuận tiện cho việc quản lý đề tài của mình. Mỗi sinh viên có một giảng viên đồng hướng dẫn thực hiện đề tài của mình. Sinh viên có thể đề nghị được hướng dẫn bởi một giảng viên nếu giảng viên đó vẫn còn số người hướng dẫn. Đối với giảng viên, có thể đưa ra đề tài để sinh viên tham khảo và nhận hướng dẫn.

Nếu giảng viên đã nhận đủ người để hướng dẫn thì không thể nhận thêm được nữa. Tùy vào học vị của giảng viên mà số lượng sinh viên có thể hướng dẫn sẽ khác nhau. Do không phải sinh viên nào cũng đủ điều kiện làm khóa luận và không phải giảng viên nào cũng hướng dẫn khóa luận, do đó, hệ thống cần có một người quản trị, cấp phát cho sinh viên và giảng viên tài khoản đăng nhập vào hệ thống. - tài của mình.

- -Phạm vi: Bao trùm tất cả các giai đoạn của quá trình phát triển dự án cho tới trước khi bắt tay vào quá trình lập trình. Công cụ - Các kiểu yêu cầu : STRQ, FEAT, UC - Công cụ sử dụng :ms word, excel, trello 1. Các nhân tố tham gia - Khách hàng : Văn phòng khoa - Người dùng cuối : Sinh viên, giáo viên, văn phòng khoa, bộ môn - Người quản lý: văn phòng khoa, bộ môn - Nhà phát triển: Lập trình viên, người phân tích hệ thống, nhà thiết kế,. - Kiểm thử viên: team 4 - Người quản lý phần mềm : Nhóm trưởng nhóm 1 12 - Người quản trị cơ sở dữ liệu: Team 3 - Người quản lý cấu hình: Team 2, Team 3 1.

Bảng danh sách các công việc Thành viên thực STT Công việc chính Mã hoá CV Công việc chi tiết hiện Hương,Hằng,Đức 1 Initiation + Planning A Lập kế hoạch Anh(team1) Thu thập,phân tích Hương,Hằng,Đức B yêu cầu Anh(team1) Analysis + Danh sách yêu cầu Thảo, Hùng,Tuyết 2 C Design phần mềm Anh(team1) Thảo, Hùng,Tuyết Anh(team2) D Đặc tả yêu cầu Thảo, Hùng,Tuyết Anh(team2) E Phân tích thiết kế Tiến, Huy DEV F Lập trình Nam ,Phú, Trung Quân(team3) Anh Quân, Linh, Test G Kiểm thử Khải(team4) 13 Deploy + User Tiến, H Đóng gói Manual Vân,Vũ(team5) II.XÁC ĐỊNH YÊU CẦU TỪ CÁC STAKEHOLDERS (Xác định STRQ, FEAT) 2. Xác định các yêu cầu từ các stakeholders (STRQs) - STRQ1: Sinh viên muốn hệ thống có chức năng liên hệ trực tiếp đến giáo viên hướng dẫn. - STRQ2: Hệ thống có chức năng đăng nhập - STRQ3: Sinh viên muốn hệ thống có chức năng đăng ký đề tài - STRQ4: Sinh viên muốn có chức năng gửi đề tài tới giáo viên hướng dẫn - STRQ5: Sinh viên chọn giáo viên hướng dẫn từ danh sách của hệ thống - STRQ6: Sinh viên muốn gửi đề cương đến bộ môn phụ trách - STRQ7: Giáo viên chấp nhận hoặc từ chối sinh viên chọn - STRQ8: Giáo viên xem đề tài của sinh viên đưa ra nhận xét chọn hợp lý hoặc không hợp lý - STRQ9: Giáo viên muốn tạo thời gian để trao đổi với cho sinh viên về đề tài - STRQ10: Giáo viên muốn xét duyệt đồ án của sinh viên - STRQ11: VPK (admin) có chức năng thêm danh sách giáo viên hướng dẫn - STRQ12: VPK (admin) xét duyệt đề cương của sinh viên - STRQ13: Bộ môn xét duyệt đề cương của sinh viên s - STRQ14: VPK thông báo ngày bảo vệ cho sinh viên - STRQ15: VPK muốn thông báo kết quả bảo vệ cho sinh viên - STRQ16: VPK (admin) muốn quản lý tài khoản người dùng - STRQ17: Sinh viên sửa đề tài - STRQ18: Sinh viên xác nhận hoàn thành bước đăng ký giáo viên - STRQ19: VPK gửi mail xác nhận thông tin giáo viên 2. Xác định các FEATs từ các STRQs - FEAT1: Sinh viên liên hệ trực tiếp với giáo viên hướng dẫn qua email - FEAT2: Hệ thống có chức năng đăng nhập - FEAT3.1: Sinh viên đăng ký tên đề tài 14 - FEAT3.2: Bộ môn đăng ký đề tài nếu quá hạn - FEAT4: Sinh viên có thể gửi đề tài tới cho giáo viên hướng dẫn - FEAT5: Sinh viên chọn giáo viên hướng dẫn từ danh sách - FEAT6: Sinh viên có thể gửi file đề cương đến bộ môn phụ trách - FEAT 7.1: Giáo viên chấp nhận sinh viên - FEAT 7.2: Giáo viên từ chối sinh viên - FEAT 8.1: Giáo viên xem đề tài của sinh viên nhận xét chọn hợp lý - FEAT 8.2: Giáo viên xem đề tài của sinh viên nhận xét không hợp lý - FEAT 9: Giáo viên có thể tạo thời gian để trao đổi với sinh viên - FEAT10.1: Giáo viên có thể xem đề cương của sinh viên - FEAT10.2: Giáo viên đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT10.3: Giáo viên không đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT11: Văn phòng khoa (admin) có chức năng thêm danh sách giáo viên hướng dẫn - FEAT12.1: Văn phòng khoa (admin) có thể xem đề cương của sinh viên - FEAT12.2: Văn phòng khoa (admin) đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT12.3: Văn phòng khoa (admin) không đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT12.4: Văn phòng khoa (admin) gửi lịch thực hiện học phần tốt nghiệp - FEAT13.1: Bộ môn có thể xem đề cương của sinh viên - FEAT13.2: Bộ môn đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT13.3: Bộ môn không đồng ý đề cương của sinh viên - FEAT13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ