Luận văn: Tính toán & Kiểm nghiệm hệ thống lái Toyota Fortuner 2018

Luận văn phân tích toàn diện hệ thống lái Toyota Fortuner 2018: Từ khảo sát, tính toán kiểm nghiệm độ bền đến chẩn đoán, bảo dưỡng và sửa chữa.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí Giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

85
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá hệ thống lái Fortuner 2018 Toàn cảnh A Z

Hệ thống lái trên ô tô là một trong những cụm cơ cấu quan trọng nhất, có vai trò quyết định đến sự an toàn và tính cơ động của xe. Nhiệm vụ chính của hệ thống này là giữ cho xe chuyển động ổn định theo hướng xác định và cho phép người điều khiển thay đổi hướng di chuyển một cách chính xác. Đối với Toyota Fortuner 2018, một mẫu SUV việt dã, hệ thống lái được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, sự ổn định và cảm giác lái chân thực. Tài liệu nghiên cứu "Khảo sát và tính toán kiểm nghiệm hệ thống lái trên xe Toyota Fortuner 2018" của sinh viên Phan Văn Tâm cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc và hiệu suất của hệ thống này. Hệ thống lái của xe bao gồm các bộ phận chính như vành tay lái, trục lái, cơ cấu lái, dẫn động lái và đặc biệt là bộ cường hóa lái thủy lực. Việc trang bị trợ lực thủy lực giúp giảm đáng kể lực tác động lên vô lăng Fortuner 2018, mang lại sự thoải mái cho người lái, đặc biệt khi di chuyển ở tốc độ thấp hoặc quay vòng tại chỗ. Thiết kế này không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn tăng cường an toàn, giúp người lái dễ dàng kiểm soát xe trong các tình huống bất ngờ như nổ lốp. Tổng thể, việc hiểu rõ về cấu tạo hệ thống lái Fortuner và các thông số liên quan là nền tảng để thực hiện các công tác tính toán, kiểm nghiệm, bảo dưỡng và sửa chữa, đảm bảo xe luôn vận hành ở trạng thái tối ưu.

1.1. Công dụng và yêu cầu cốt lõi của hệ thống lái ô tô

Hệ thống lái có hai công dụng chính: giữ cho ô tô chuyển động theo một quỹ đạo thẳng xác định và thay đổi hướng chuyển động theo ý muốn của người lái. Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, hệ thống phải đáp ứng nhiều yêu cầu nghiêm ngặt. Thứ nhất, nó phải đảm bảo chuyển động thẳng ổn định, nghĩa là hành trình tự do của vô lăng phải nhỏ và các bánh xe dẫn hướng phải có tính ổn định tốt. Thứ hai, hệ thống cần có tính cơ động cao, cho phép xe quay vòng trong không gian hẹp. Thứ ba, phải đảm bảo động học quay vòng đúng để tránh trượt lốp, mài mòn và tiêu hao công suất vô ích. Ngoài ra, một hệ thống lái tốt cần giảm thiểu các va đập từ mặt đường truyền lên vô lăng, đồng thời đảm bảo lực điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện. Theo tiêu chuẩn, lực tác dụng lên vô lăng không nên vượt quá 200N đối với xe du lịch. Cuối cùng, cần có sự tương ứng động học giữa góc quay vô lăng và góc quay bánh xe để mang lại cảm giác lái Fortuner 2018 chân thực cho người điều khiển.

1.2. Phân loại các hệ thống lái phổ biến hiện nay

Hệ thống lái trên ô tô được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Dựa vào vị trí bố trí vô lăng, có loại đặt bên trái (phổ biến tại Việt Nam, Mỹ, Pháp) và loại đặt bên phải (Anh, Thụy Điển). Phân loại theo kết cấu cơ cấu lái là phổ biến nhất, bao gồm các loại như: Trục vít - Cung răng, Trục vít - Con lăn, và Bánh răng - Thanh răng, loại được sử dụng trên Fortuner 2018. Theo kết cấu và nguyên lý của bộ cường hóa, hệ thống lái được chia thành cường hóa thủy lực, cường hóa khí nén, và cường hóa điện. Hệ thống lái trên xe Toyota Fortuner 2018 sử dụng cơ cấu lái kiểu bánh răng - thanh răng kết hợp với trợ lực lái dầu, một lựa chọn tối ưu cho dòng xe SUV nhờ hiệu suất cao, kết cấu gọn nhẹ và độ nhạy tốt.

II. Phân tích cấu tạo hệ thống lái Fortuner 2018 chi tiết

Việc phân tích sâu vào cấu tạo hệ thống lái Fortuner 2018 cho thấy một thiết kế kỹ thuật phức tạp nhưng hiệu quả, được tối ưu hóa cho cả vận hành trên đường trường và địa hình. Theo sơ đồ hệ thống lái Fortuner 2018, các thành phần được bố trí một cách logic để đảm bảo truyền lực chính xác và giảm thiểu độ trễ. Cụm chính bao gồm vô lăng, trục lái, cơ cấu lái loại bánh răng-thanh răng, và bộ trợ lực thủy lực. Cơ cấu lái và bộ trợ lực được bố trí riêng biệt, trong đó cơ cấu lái được bắt chặt vào khung xe và nối với trục lái qua trục các đăng lái. Phương án này giúp giảm tải trọng tác dụng lên các chi tiết, dù làm tăng chiều dài đường ống dầu. Vành tay lái có bán kính 195 mm, được tích hợp các nút điều khiển và túi khí an toàn. Trục lái có thể điều chỉnh 4 hướng, tăng sự thoải mái cho người lái. Cơ cấu lái bánh răng-thanh răng là trái tim của hệ thống, biến chuyển động quay từ vô lăng thành chuyển động tịnh tiến của thanh răng, từ đó điều khiển các bánh xe qua rotuyn lái trong ngoài Fortuner. Dẫn động lái bao gồm hình thang lái, có nhiệm vụ đảm bảo động học quay vòng đúng, giảm mài mòn lốp và tăng tính ổn định.

2.1. Sơ đồ hệ thống lái Fortuner 2018 và các bộ phận chính

Sơ đồ kết cấu hệ thống lái trên Fortuner 2018 thể hiện rõ sự liên kết giữa các bộ phận. Từ vô lăng (8), lực được truyền qua trục lái (9)khớp các đăng (11) đến cơ cấu lái (13). Cơ cấu lái này là loại bánh răng-thanh răng. Khi vô lăng quay, bánh răng làm thanh răng dịch chuyển ngang. Chuyển động này được truyền đến các bánh xe thông qua thanh kéo bên (20)thanh kéo ngang (19). Hệ thống được hỗ trợ bởi một xylanh trợ lực (17), nhận dầu áp suất cao từ bơm trợ lực lái Toyota (24). Dầu được chứa trong bình chứa dầu (25) và áp suất được điều khiển bởi van phân phối tích hợp. Thiết kế này đảm bảo lực lái nhẹ nhàng nhưng vẫn cung cấp phản hồi chân thực từ mặt đường.

2.2. Nguyên lý hoạt động trợ lực lái dầu trên xe Fortuner

Bộ trợ lực lái dầu trên Fortuner 2018 hoạt động dựa trên nguyên tắc sử dụng áp suất thủy lực để hỗ trợ lực quay vô lăng của người lái. Bơm trợ lực lái Toyota là loại bơm cánh gạt, được dẫn động bởi động cơ. Khi động cơ hoạt động, bơm liên tục tạo ra dòng dầu có áp suất cao. Khi xe đi thẳng và vô lăng ở vị trí trung gian, van phân phối sẽ cho dầu hồi về bình chứa, không tạo ra lực hỗ trợ. Khi người lái quay vô lăng sang trái hoặc phải, van phân phối sẽ hướng dòng dầu áp suất cao vào một khoang của xylanh lực, đồng thời mở đường cho dầu ở khoang còn lại hồi về bình. Sự chênh lệch áp suất này tạo ra một lực đẩy piston và thanh răng, hỗ trợ việc quay bánh xe. Nguyên lý hoạt động trợ lực lái dầu này giúp giảm đáng kể sức lao động của người lái, đặc biệt là khi xe đứng yên hoặc di chuyển chậm.

2.3. Chi tiết cơ cấu lái bánh răng thanh răng và dẫn động lái

Cơ cấu lái trên Fortuner 2018 là loại bánh răng trụ - thanh răng, nổi bật với kết cấu đơn giản, gọn nhẹ và độ nhạy cao. Bánh răng được nối với trục lái, ăn khớp trực tiếp với thanh răng. Thanh răng vừa là chi tiết chấp hành của cơ cấu lái, vừa đóng vai trò như đòn kéo ngang trong hình thang lái. Ưu điểm của loại này là hiệu suất cao do ma sát nhỏ, và ít phải bảo dưỡng do được bao kín hoàn toàn. Dẫn động lái bao gồm các rotuyn lái trong ngoài Fortuner và các đòn kéo, tạo thành một hình thang lái. Mục đích của hình thang lái là đảm bảo khi xe quay vòng, bánh xe phía trong cua sẽ quay một góc lớn hơn bánh xe phía ngoài, tuân thủ động học quay vòng đúng và tránh hiện tượng trượt lết gây mòn lốp.

III. Phương pháp tính toán hệ thống lái Fortuner 2018 chính xác

Để đảm bảo hệ thống lái hoạt động an toàn và hiệu quả, việc tính toán kiểm nghiệm các thông số kỹ thuật là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Phan Văn Tâm đã đi sâu vào việc xác định các giá trị then chốt như mô men cản quay vòng, lực tác dụng lên vô lăng, và kiểm tra động học hình thang lái. Các tính toán này dựa trên những thông số kỹ thuật thước lái và các chi tiết liên quan do nhà sản xuất cung cấp. Mô men cản quay vòng là tổng hợp các lực cản phát sinh tại điểm tiếp xúc giữa lốp xe và mặt đường khi quay bánh xe dẫn hướng. Việc xác định chính xác giá trị này là cơ sở để tính toán lực cần thiết trên vô lăng, cả khi có và không có trợ lực. Từ đó, có thể đánh giá hiệu quả của bộ cường hóa lái. Một thông số quan trọng khác là tỷ số truyền hệ thống lái, nó quyết định mối quan hệ giữa góc quay của vô lăng và góc quay của bánh xe. Trên Fortuner 2018, tỷ số truyền cơ cấu lái là 16,5. Việc tính toán và kiểm nghiệm giúp đảm bảo các chi tiết như trục lái, đòn kéo đủ bền để chịu được các tải trọng phát sinh trong quá trình vận hành, kể cả trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.

3.1. Cách xác định tỷ số truyền hệ thống lái và mô men cản

Việc xác định tỷ số truyền hệ thống lái (iω) là bước đầu tiên trong quá trình tính toán. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa góc quay của vô lăng (φvl) và góc quay của bánh xe dẫn hướng (φbx). Với Fortuner 2018, các thông số cho thấy iω ≈ 16,2. Tỷ số truyền này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhạy và lực đánh lái. Tiếp theo, mô men cản quay vòng (Mc) được tính toán dựa trên các yếu tố như tải trọng tác dụng lên bánh xe, hệ số cản lăn và bán kính tiếp xúc của lốp. Công thức tính toán phức tạp này xem xét cả lực cản do lực ngang gây ra khi xe quay vòng. Kết quả tính toán mô men cản là cơ sở để xác định lực cần thiết mà người lái phải tác dụng lên vô lăng và cũng là thông số đầu vào để thiết kế hệ thống trợ lực.

3.2. Tính toán động học hình thang lái và góc đặt bánh xe

Động học hình thang lái phải đảm bảo điều kiện quay vòng đúng, tức là tâm quay tức thời của tất cả các bánh xe phải trùng nhau. Việc tính toán kiểm tra động học bao gồm việc so sánh góc quay thực tế của bánh xe dẫn hướng bên trong (βtt) và bên ngoài (α) với góc quay lý thuyết (βlt). Sự sai lệch (ε) giữa hai giá trị này càng nhỏ thì động học quay vòng càng chính xác, giúp giảm mài mòn lốp. Bên cạnh đó, các góc đặt bánh xe Fortuner như góc Camber, Caster và độ chụm (Toe-in) cũng được tính toán và kiểm tra. Các góc này ảnh hưởng lớn đến sự ổn định khi xe chạy thẳng, khả năng tự trả lái và mức độ mòn của lốp. Việc căn chỉnh độ chụm bánh xe đúng cách là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất vận hành.

IV. Hướng dẫn bảo dưỡng hệ thống lái Fortuner 2018 đúng chuẩn

Để hệ thống lái Fortuner 2018 luôn hoạt động ổn định và an toàn, công tác bảo dưỡng hệ thống lái định kỳ là vô cùng cần thiết. Việc bảo dưỡng không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ của các chi tiết mà còn phát hiện sớm các hư hỏng tiềm ẩn, tránh những sự cố nguy hiểm khi đang vận hành. Quy trình bảo dưỡng chuẩn bao gồm nhiều hạng mục, từ kiểm tra mức dầu trợ lực lái Fortuner đến kiểm tra độ rơ của vô lăng và các khớp nối. Độ rơ vành tay lái tăng là một trong những dấu hiệu hư hỏng phổ biến, thường do mòn các khớp cầu, bạc lót hoặc cơ cấu lái. Việc kiểm tra và siết chặt các bu-lông, đai ốc của hệ thống lái, đặc biệt là ở cơ cấu lái và các đòn dẫn động, là công việc không thể bỏ qua. Ngoài ra, cần kiểm tra tình trạng của các chụp bụi cao su tại các rotuyn lái trong ngoài Fortuner. Nếu các chụp bụi này bị rách, bụi bẩn và nước sẽ xâm nhập gây mòn và kẹt khớp. Việc căn chỉnh độ chụm bánh xe và các góc đặt bánh xe khác cũng là một phần quan trọng của quy trình bảo dưỡng, giúp xe chạy ổn định và tránh mòn lốp không đều.

4.1. Quy trình kiểm tra và thay thế dầu trợ lực lái Fortuner

Dầu trợ lực lái đóng vai trò truyền lực và bôi trơn cho bơm và cơ cấu lái. Cần kiểm tra mức dầu trợ lực lái Fortuner định kỳ, thường là mỗi 5.000 km hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Mức dầu phải nằm giữa vạch MIN và MAX trên bình chứa khi động cơ nguội. Nếu mức dầu thấp, cần châm thêm đúng loại dầu quy định. Dầu trợ lực cũng cần được thay thế hoàn toàn sau một thời gian sử dụng (thường khoảng 40.000-80.000 km) vì nó sẽ bị biến chất, lẫn cặn bẩn, làm giảm hiệu quả bôi trơn và có thể gây hại cho bơm trợ lực lái Toyota. Quy trình thay dầu bao gồm việc xả sạch dầu cũ, súc rửa hệ thống (nếu cần) và nạp dầu mới, sau đó tiến hành xả khí để hệ thống hoạt động êm ái.

4.2. Kỹ thuật căn chỉnh độ chụm bánh xe và các góc đặt

Cân chỉnh hình học bánh xe là một công đoạn bảo dưỡng kỹ thuật cao, yêu cầu thiết bị chuyên dụng. Căn chỉnh độ chụm bánh xe (Toe) là việc điều chỉnh sao cho hai bánh xe trước có xu hướng hơi chụm vào hoặc mở ra so với phương song song. Độ chụm đúng giúp xe ổn định khi chạy thẳng và giảm thiểu mài mòn lốp. Ngoài độ chụm, các góc đặt bánh xe Fortuner khác như Camber (độ nghiêng bánh xe) và Caster (độ nghiêng trụ lái) cũng cần được kiểm tra và điều chỉnh. Các góc này ảnh hưởng đến khả năng bám đường khi vào cua, lực trả lái và cảm giác lái tổng thể. Việc cân chỉnh này nên được thực hiện định kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường như xe bị nhao lái, vô lăng bị lệch, hoặc lốp mòn không đều.

V. Bí quyết sửa chữa thước lái và các hư hỏng thường gặp

Mặc dù được thiết kế bền bỉ, hệ thống lái Fortuner 2018 vẫn có thể gặp phải một số hư hỏng sau thời gian dài sử dụng. Việc chẩn đoán đúng nguyên nhân và áp dụng biện pháp khắc phục kịp thời là chìa khóa để đảm bảo an toàn. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là độ rơ vành tay lái tăng, gây ra cảm giác lái không chính xác. Nguyên nhân có thể do mòn các khớp cầu của rotuyn lái trong ngoài Fortuner, mòn cơ cấu bánh răng-thanh răng, hoặc lỏng các khớp nối trên trục các đăng lái. Một hư hỏng khác là tay lái nặng hoặc không đều, thường liên quan đến hệ thống trợ lực. Nguyên nhân có thể là do thiếu dầu trợ lực lái Fortuner, bơm trợ lực yếu, hoặc van phân phối bị kẹt. Ngoài ra, hiện tượng rò rỉ dầu trợ lực cũng khá phổ biến, thường xảy ra ở các phớt của thước lái hoặc các đường ống dầu. Việc sửa chữa thước lái bị chảy dầu thường đòi hỏi phải thay thế bộ phớt hoặc thay cả cụm thước lái nếu bị mòn nặng. Việc chẩn đoán chính xác yêu cầu kinh nghiệm và dụng cụ chuyên dụng để tránh thay thế sai bộ phận, gây tốn kém chi phí.

5.1. Chẩn đoán và khắc phục hiện tượng tay lái nặng rơ lắc

Khi tay lái nặng bất thường, bước đầu tiên là kiểm tra mức và chất lượng dầu trợ lực. Nếu dầu đủ và không quá bẩn, cần kiểm tra áp suất làm việc của bơm trợ lực lái Toyota. Bơm yếu hoặc dây đai dẫn động bị chùng có thể là nguyên nhân. Nếu áp suất bơm tốt, vấn đề có thể nằm ở van phân phối trong cơ cấu lái bị kẹt. Đối với hiện tượng rơ lắc, cần kiểm tra tuần tự từ vô lăng, trục lái, khớp các đăng, cơ cấu lái và các khớp cầu của rotuyn. Dùng tay lắc mạnh từng bánh xe để kiểm tra độ rơ của rotuyn và bạc đạn. Việc siết lại các điểm bắt và thay thế các khớp cầu bị mòn thường sẽ giải quyết được vấn đề.

5.2. Phương pháp sửa chữa thước lái bị chảy dầu kêu cụp cụp

Thước lái bị chảy dầu là một hư hỏng nghiêm trọng, cần được khắc phục ngay. Vị trí chảy dầu thường là ở hai đầu thước lái (phớt chắn dầu) hoặc tại các đường ống nối vào. Việc sửa chữa thước lái bao gồm tháo rời cụm thước lái, kiểm tra tình trạng thanh răng và vỏ. Nếu thanh răng không bị xước, có thể chỉ cần thay bộ phớt mới. Tuy nhiên, nếu thanh răng đã bị mòn hoặc rỗ, việc thay cả cụm thước lái là giải pháp an toàn và bền vững hơn. Tiếng kêu "cụp cụp" khi đánh lái thường do rotuyn lái ngoài bị rơ. Khi đánh lái, khớp cầu bị lỏng sẽ dịch chuyển và tạo ra tiếng kêu. Việc thay thế rotuyn lái trong ngoài Fortuner bị hỏng sẽ loại bỏ hoàn toàn tiếng kêu này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG LÁI 1. Công dụng, yêu cầu, phân loại 1. Công dụng Hệ thống lái là tập hợp các cơ cấu dùng để: - Giữ cho ôtô chuyển động theo một hướng xác định nào đấy; 2 - Thay đổi hướng chuyển động khi cần thiết theo yêu cầu cơ động của xe; Hệ thống lái nói chung bao gồm các bộ phận chính sau: - Vô lăng, trục lái và cơ cấu lái: Dùng để tăng và truyền mô men do người lái tác dụng lên vô lăng đến dẫn động lái; - Dẫn động lái: Dùng để truyền chuyển động từ cơ cấu lái đến các bánh xe dẫn hướng và để đảm bảo động học quay vòng cần thiết của chúng; - Cường hóa lái: Thường sử dụng trên các xe tải trọng lớn và vừa. Nó dùng để giảm nhẹ lực quay vòng cho người lái bằng nguồn năng lượng bên ngoài.

Trên các xe cỡ nhỏ có thể không có. Yêu cầu Hệ thống lái phải đảm bảo những yêu cầu chính sau: - Đảm bảo chuyển động thẳng ổn định: Để đảm bảo yêu cầu này thì: + Hành trình tự do của vô lăng tức là khe hở trong hệ thống lái khi vô lăng ở vị trí trung gian tương ứng với chuyển động thẳng phải nhỏ (không lớn hơn 150 khi có trợ lực và không lớn hơn 50 khi không có trợ lực); + Các bánh dẫn hướng phải có tính ổn định tốt; + Không có hiện tượng tự dao động các bánh dẫn hướng trong mọi điều kiện làm việc và mọi chế độ chuyển động. - Đảm bảo tính cơ động cao: tức xe có thể quay vòng thật ngoặt trong một khoảng thời gian rất ngắn trên một diện tích thật bé; - Đảm bảo động học quay vòng đúng: để các bánh xe không bị trượt lê gây mòn lốp, tiêu hao công suất vô ích và giảm tính ổn định của xe; - Giảm được các va đập từ đường lên vô lăng khi chạy trên đường xấu hoặc chướng ngại vật; - Điều khiển nhẹ nhàng, thuận tiện: lực điều khiển lớn nhất cần tác dụng lên vô lăng (Plmax) được qui định theo tiêu chuẩn quốc gia hay tiêu chuẩn ngành: + Đối với xe du lịch và tải trọng nhỏ: Plvmax không được lớn hơn 150  200 N; + Đối với xe tải và khách không được lớn hơn 500 N. - Đảm bảo sự tỷ lệ giữa lực tác dụng lên vô lăng và mô men quay các bánh xe dẫn hướng (để đảm bảo cảm giác đường) cũng như sự tương ứng động học giữa góc quay của vô lăng và của bánh xe dẫn hướng.

Phân loại Hệ thống lái trên ôtô được phân loại dựa trên các yếu tố sau: - Theo vị trí bố trí vô lăng, chia ra: + Vô lăng bố trí bên trái (tính theo chiều chuyển động) dùng cho những nước xã hội chủ nghĩa trước đây, Pháp, Mỹ,. 3 + Vô lăng bố trí bên phải: dùng cho các nước thừa nhận luật đi đường bên trái như: Anh, Thụy Điển,. Sở dĩ được bố trí như vậy là để đảm bảo tầm quan sát của người lái, đặt biệt là khi vượt xe - Theo kết cấu cơ cấu lái, hệ thống lái được chia ra các loại: + Trục vít - Cung răng; + Trục vít - Chốt quay; + Trục vít - Con lăn; + Bánh răng - Thanh răng; + Thanh răng liên hợp (Trục vít - Liên hợp êcu bi - Thanh răng - Cung răng). - Theo số lượng bánh xe chuyển hướng, chia ra: + Các bánh xe dẫn hướng nằm ở cả hai cầu; + Các bánh xe dẫn hướng ở tất cả các cầu; - Theo kết cấu và nguyên lí làm việc của bộ cường hoá lái, chia ra: + Cường hoá thuỷ lực; + Cường hoá khí (khi nén hoặc chân không); + Cường hoá điện; + Cường hoá cơ khí.

- Ngoài ra còn có thể phân loại theo: Số lượng các bánh xe dẫn hướng (các bánh dẫn hướng chỉ ở cầu trước, ở cả hai cầu hay tất cả các cầu), theo sơ đồ bố trí cường hóa lái. Sơ đồ hệ thống lái với hệ thống treo phụ thuộc Với hệ thống treo phụ thuộc, cả hai bánh xe được đỡ bằng một hộp cầu xe hoặc dầm cầu xe, vì thế cả hai bánh xe sẽ cùng dao động với nhau khi gặp chướng ngại vật.1 Sơ đồ kết cấu hệ thống lái với hệ thống treo phụ thuộc Chú thích: 1- Vô lăng; 2- Cạnh bên hình thang lái; 3- Đòn kéo ngang; 4- Cam quay; 5- Đòn quay ngang; 6- Đòn kéo dọc; 7- Đòn quay đứng; 8- Trục vít-cung răng của cơ cấu lái; 9- Trục lái.1 là sơ đồ kết cấu chung nhất của hệ thống lái dùng cho hệ thống treo phụ thuộc, nó bao gồm các chi tiết và bộ phận chính sau: + Vô lăng 1, trục lái 9, cơ cấu lái 8, đòn quay đứng 7, đòn kéo dọc 6, đòn quay ngang 5, cam quay 4, cạnh bên hình thang lái 2 và đòn kéo ngang 3. ➢ Loại hệ thống treo này có những đặc tính sau: + Cấu tạo đơn giản, ít chi tiết vì thế dễ bảo dưỡng. + Có độ cứng vững cao nên có thể chịu được tải nặng.

+ Vì có độ cứng vững cao nên khi xe đi vào đường vòng, thân xe ít bị nghiêng. + Định vị của các bánh xe ít thay đổi do chuyển động lên xuống của chúng, nhờ thế mà các bánh xe ít bị mòn. + Vì có khối lượng không được treo lớn nên tính êm dịu của xe khi sử dụng hệ thống treo phụ thuộc kém. + Do chuyển động của bánh xe bên trái và bên phải có ảnh hưởng lẫn nhau nên dễ xuất hiện dao động và rung động.

Sơ đồ hệ thống lái với hệ thống treo độc lập Hình 1.2 Hệ thống lái với hệ thống treo độc lập Chú thích: 1- Các đòn quay; 2- Đòn kéo bên; 3- Đòn quay trên trục ra cơ cấu lái; 4- Đòn kéo ngang giữa; 5- Đòn lắc.2 là sơ đồ kết cấu chung nhất của hệ thống lái dùng cho hệ thống treo độc lập, so với sơ đồ hình 1.1 thì lúc này đòn quay ngang không thể làm ở dạng thanh liền nữa nên có thêm đòn lắc 5 và thanh kéo bên 2. ➢ Hệ thống treo độc lập là một phần nằm trong kết cấu chung của hệ thống treo nó sẽ làm các nhiệm vụ : - Tiếp nhận và dập tắt các dao động của mặt đường với ô tô. - Truyền lực dẫn động và truyền lực phanh. - Đỡ thân xe và duy trì mối quan hệ hình học giữa thân xe và bánh xe trong mọi điều kiện chuyển động.

5 Và phải đảm bảo các yêu cầu sau : - Đảm bảo tính êm dịu. - Dập tắt nhanh các dao động. - Đảm bảo tính ổn định khi xe chuyển động. Các sơ đồ dẫn động lái a) Dẫn động lái với hệ thống treo b) Dẫn động lái với hệ thống phụ thuộc treo độc lập Hình 1.3 Các sơ đồ dẫn động lái Chú thích: 1- Đòn kéo ngang; 2,4- Đòn kéo dọc và ngang; 3- Đòn quay ngang; 5- Hình thang lái; 6- Bộ phận hướng hệ thống treo; 7- Thanh kéo bên; 8- Đòn lắc; 9,10- Các khớp bản lề.3 là các sơ đồ nguyên lý dẫn động lái đối với hệ thống treo phụ thuộc (a) và hệ thống treo độc lập (b), nó bao gồm các chi tiết và bộ phận chính như đã nêu ở trên(phần chú thích hình 1.

Sơ đồ hệ thống lái có cường hóa Hình 1.4 Sơ đồ hệ thống lái có cường hóa Chú thích: 1- Bộ phận phân phối; 2- Xi lanh lực; 3- Cơ cấu lái.4 là một sơ đồ hệ thống lái có cường hóa điển hình, với phương án bố trí các bộ phận phân phối, xi lanh lực và cơ cấu lái riêng biệt. Theo kiểu bố trí này mang lại nhiều ưu điểm nổi bật và được nói rõ hơn trong phần cường hóa lái sau này. Các chi tiết và bộ phận chính của hệ thống lái trên ô tô 1. Vô lăng Vô lăng hay còn gọi là bánh lái thường có dạng tròn với các nan hoa, dùng để tạo và truyền mô men quay do người lái tác dụng lên trục lái.

Các nan hoa có thể bố trí đối xứng hoặc không, đều hay không đều tuỳ theo sự thuận tiện khi lái. Bán kính vô lăng được chọn phụ thuộc vào loại xe và cách bố trí chỗ ngồi của người lái, dao động từ 190 mm (đối với xe du lịch cỡ nhỏ) đến 275 mm (đối với xe tải và xe khách cỡ lớn ). Trục lái Trục lái là một đòn dài có thể đặc hoặc rỗng, có nhiệm vụ truyền mô men từ vô lăng xuống cơ cấu lái. Độ nghiêng của trục lái sẽ quyết định góc nghiêng của vô lăng, nghĩa là ảnh hưởng đến sự thoải mái của người lái khi điều khiển.

Cơ cấu lái thực chất là một hộp giảm tốc, có nhiệm vụ biến chuyển động quay tròn của vô lăng thành chuyển động góc (lắc) của đòn quay đứng và bảo đảm tăng mô men theo tỷ số truyền yêu cầu. Các thông số đánh giá cơ bản. Tỷ số truyền động học. Các quy luật đặc trưng cho sự thay đổi tỷ số truyền động học Tỷ số truyền động học: 7 d 0 v i = = = (1.1) d  n Ở đây: , - Các góc quay tương ứng của trục vào (vô lăng) và trục ra (đòn quay đứng).

0, : Các vận tốc góc tương ứng. Tỷ số truyền động học i được chọn xuất phát từ điều kiện là: đảm bảo cho góc quay cần thiết của vô lăng để quay các bánh xe dẫn hướng từ vị trí trung gian đến các vị trí biên không lớn hơn 1,8 vòng đối với ô tô du lịch và không lớn hơn 3 vòng đối với ô tô tải và ô tô khách, nhằm đảm bảo yêu cầu cơ động cao và thuận tiện điều khiển khi xe quay vòng. Giá trị của i phụ thuộc vào loại và cở xe, thường nằm trong giới hạn 13-22 đối với ôt tô du lịch và 20-25 đối với ô tô tải và khách, trong một số trường hợp có thể tới 40. Tỷ số truyền động học i có thể được thiết kế không đổi hoặc thay đổi theo góc quay của vô lăng.

Cơ cấu lái có i thay đổi thường được dùng trong hệ thống lái không có cường hoá. Mặc dù kết cấu không phức tạp nhưng tính công nghệ kém hơn nên đắt hơn so với loại cơ cấu lái có i không đổi. Qui luật thay đổ i có một số dạng khác nhau tuỳ thuộc vào loại, kích cỡ và tính năng của xe. Đối với các xe thông thường: Qui luật thay đổi i có dạng như trên hình 2-3 đường 4 là hợp lý nhất.

Trong phạm vi góc quay  9001200, tỷ số truyền i cần phải lớn để tăng độ chính xác điều khiển và giảm lực cần tác dụng lên vô lăng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ