Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Theo số liệu từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong khóa luận, toàn cầu hiện có hơn 1,5 tỷ người (chiếm gần 20% dân số thế giới) đang sống chung với tình trạng nghe kém, trong đó khoảng 430 triệu người bị điếc hoàn toàn. Dự báo đến năm 2050, số lượng người điếc có thể tăng lên mức 700 triệu người. Mặc dù 50% các trường hợp điếc có thể phòng tránh được (và đối với trẻ em là 60% thông qua các biện pháp tiêm chủng, chăm sóc sản khoa và điều trị viêm tai giữa), nhóm người khiếm thính vẫn là một trong những đối tượng chịu thiệt thòi lớn nhất trong tiếp cận thông tin do sự khan hiếm của các phương tiện truyền thông hỗ trợ ngôn ngữ ký hiệu.
Tại Việt Nam, rào cản giao tiếp đối với người khiếm thính diễn ra nghiêm trọng do sự thiếu hụt trầm trọng nhân lực phiên dịch chuyên nghiệp. Số liệu thống kê trong nghiên cứu chỉ ra rằng tại Hà Nội chỉ có 6 người đạt trình độ phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu cho người điếc trên các lĩnh vực chuyên môn, và cả nước chỉ có khoảng 10 người. Người khiếm thính chủ yếu sử dụng thủ ngữ (ngôn ngữ ký hiệu Việt Nam) để giao tiếp, tuy nhiên phương thức này đòi hỏi người tương tác bắt buộc phải có kiến thức về thủ ngữ, trong khi số lượng trung tâm đào tạo lại rất ít. Thực trạng này dẫn đến sự cô lập trong tiếp cận y tế, giáo dục, tỉ lệ thất nghiệp cao và cảm nhận bị kỳ thị trong xã hội.
Nhằm giải quyết bài toán giao tiếp hai chiều giữa người khiếm thính và cộng đồng, tác giả Nguyễn Quốc Khánh (ngành Hệ thống Thông tin, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – ĐHQG-HCM) đã thực hiện đề tài nghiên cứu xây dựng hệ thống chuyển đổi ngôn ngữ ký hiệu ứng dụng công nghệ Trí tuệ nhân tạo tạo sinh (Generative AI). Các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Phát triển một hệ thống sử dụng công nghệ AI để chuyển đổi ngôn ngữ ký hiệu thành văn bản và phát âm.
- Tạo điều kiện giao tiếp mượt mà hơn cho người khiếm thính với những người không biết ngôn ngữ ký hiệu.
- Tăng cường khả năng hòa nhập và tương tác xã hội cho cộng đồng người khiếm thính.
- Đối tượng nghiên cứu: Cộng đồng người khiếm thính và các hệ thống biểu diễn ngôn ngữ ký hiệu.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu và thực nghiệm trên các bộ dữ liệu sẵn có của ngôn ngữ ký hiệu, đồng thời định hướng thiết kế hệ thống có khả năng mở rộng cho ngôn ngữ ký hiệu tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên sự giao thoa giữa Ngôn ngữ học ký hiệu, Thị giác máy tính (Computer Vision - CV) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP). Tác giả làm rõ bản chất của ngôn ngữ ký hiệu là một hệ thống ngôn ngữ tự nhiên độc lập, sở hữu đầy đủ các quy tắc âm vị học, hình thái học, cú pháp và ngữ nghĩa, sử dụng kênh thị giác – cử chỉ thay cho kênh thính giác – phát âm.
Các đặc điểm ngôn ngữ học cốt lõi được tác giả tổng hợp bao gồm:
- Ngữ âm học: Các dấu hiệu được cấu thành từ các yếu tố thủ công (cấu hình bàn tay, hướng lòng bàn tay, vị trí, sự tiếp xúc, chuyển động đường đi, chuyển động cục bộ) kết hợp với các yếu tố phi thủ công (khẩu độ mắt, chuyển động đầu, định vị thân người).
- Tính đồng thời (Simultaneity): Dẫn chứng nghiên cứu của Bellugi và Fischer (1972), tác giả chỉ ra rằng mặc dù tốc độ tạo một ký hiệu cử chỉ chậm gấp đôi một từ nói, tốc độ truyền đạt thông tin giữa hai ngôn ngữ là tương đương nhau nhờ khả năng truyền tải song song nhiều tín hiệu thị giác (vừa ký hiệu bàn tay vừa biểu cảm nét mặt hoặc dùng tay còn lại chỉ định vị trí).
- Tham chiếu không gian và bộ phân loại: Khả năng định vị không gian để đại diện cho các thực thể và chuyển đổi vai trò (role shifting) để trích dẫn lời thoại.
- Đánh vần bằng ngón tay (Fingerspelling): Sự tích hợp hệ thống chữ viết vào cử chỉ tay (như hệ thống 1 tay trong ASL, LSF hoặc 2 tay trong BSL).
Về mặt biểu diễn dữ liệu, tác giả hệ thống hóa 4 phương thức chính trong bài toán Xử lý ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language Processing - SLP):
- Video thô (Raw Video): Giữ nguyên vẹn thông tin nhưng có số chiều lớn, tốn tài nguyên tính toán và gặp trở ngại về ẩn danh khuôn mặt.
- Tư thế bộ xương (Skeleton/Pose): Giảm chiều dữ liệu bằng cách trích xuất tọa độ các khớp nối cơ thể (2D hoặc 3D), hỗ trợ bán ẩn danh nhưng vẫn mang tính liên tục.
- Hệ thống ký hiệu chữ viết (Sign Notations): Biểu diễn rời rạc gồm SignWriting (hệ thống tượng hình hai chiều của Sutton, 1990) và HamNoSys (hệ thống ký tự chữ cái tuyến tính của Prillwitz và Zienert, 1990).
- Bóng ngữ (Glosses): Phiên âm ngôn ngữ ký hiệu theo từng nhãn từ vựng đơn lẻ, kèm theo các phân tích hạn chế từ nghiên cứu của Müller et al. (2023) về sự thiếu hụt thông tin không gian và biểu cảm.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng qua quy trình xử lý dữ liệu và mô hình hóa toán học:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Tổng hợp dữ liệu video ngôn ngữ ký hiệu và văn bản/giọng nói đối ứng từ các nguồn mở và cộng đồng.
- Phương pháp mô hình hóa: Ứng dụng các kiến trúc học sâu bao gồm Mạng nơ-ron tích chập (CNN), Mạng nơ-ron hồi quy cổng nhớ dài (LSTM), Mạng sinh đối kháng (GAN), Mô hình tự mã hóa biến phân có điều kiện (Conditional Variational Autoencoder - CVAE), và mô hình tham số cơ thể người 3D (SMPL-X).
- Công cụ nhận dạng và xử lý: Sử dụng Whisper hoặc Google Cloud Speech-to-Text để nhận dạng âm thanh; mô hình Compact Language Detector v3 (cld3) của Google và MediaPipe Solutions để phát hiện ngôn ngữ; trích xuất tư thế thông qua OpenPose và MediaPipe Holistic.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng web hỗ trợ chuyển đổi hai chiều giữa ngôn ngữ nói/viết và ngôn ngữ ký hiệu, bao gồm hai luồng xử lý chính:
Kiến trúc luồng Spoken-to-Signed (Từ tiếng nói/văn bản sang ngôn ngữ ký hiệu)
- Thu nhận và nhận diện ngôn ngữ: Tiếp nhận đầu vào giọng nói qua micro, chuyển thành văn bản bằng Google Cloud Speech-to-Text hoặc Whisper. Nhận diện mã ngôn ngữ thông qua mô hình phân loại đa lớp Google cld3.
- Chuẩn hóa văn bản: Đưa văn bản qua Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để tiền xử lý, sửa lỗi ngữ pháp và ánh xạ ngữ nghĩa chuẩn bị cho việc dịch.
- Dịch máy sang hệ thống ký hiệu: Sử dụng mô hình CVAE để dịch chuỗi văn bản đã chuẩn hóa sang biểu diễn ký hiệu SignWriting.
- Tạo chuỗi tư thế và hoạt ảnh 3D: Áp dụng mô hình cơ thể người SMPL-X để chuyển đổi các ký hiệu SignWriting thành chuỗi khung xương 3D (Pose sequence). Từ chuỗi tọa độ này, hệ thống áp dụng kỹ thuật kết xuất (Pose-to-Video) bằng mô hình sinh để tái hiện avatar động thực hiện các cử chỉ ký hiệu.
Kiến trúc luồng Signed-to-Spoken (Từ ngôn ngữ ký hiệu sang tiếng nói/văn bản)
- Thu nhận hình ảnh: Nhận luồng video thời gian thực từ webcam hoặc tệp video tải lên.
- Ước tính tư thế (Video-to-Pose): Sử dụng MediaPipe Holistic hoặc OpenPose để theo dõi đồng thời các điểm mốc trên khuôn mặt, thân mình và 21 điểm mốc trên mỗi bàn tay.
- Nhận dạng và biên dịch cử chỉ: Sử dụng mạng nơ-ron trích xuất đặc trưng không gian - thời gian (kết hợp CNN và LSTM) để nhận dạng chuỗi hành động và giải mã thành câu văn bản.
- Phát âm (Text-to-Speech): Sử dụng Google Cloud Text-to-Speech để chuyển đổi câu văn bản kết quả thành âm thanh giọng nói phát ra loa.
Công nghệ và môi trường phát triển
- Giao diện người dùng (Frontend): Xây dựng trên framework Angular (TypeScript) theo mô hình MVVM (Model-View-ViewModel), kết hợp HTML, SCSS và JavaScript.
- Hệ thống máy chủ (Backend): Phát triển trên nền tảng Node.js và framework Express.js để xây dựng các giao diện lập trình ứng dụng (RESTful API).
- Thư viện chuyên dụng: TensorFlow, Keras, OpenPose, MediaPipe Holistic, Google Cloud API.
- Công cụ hỗ trợ quản trị và thiết kế: Visual Studio Code, Postman, Git, GitHub, Figma, draw.io, Microsoft Visio.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Giới thiệu đề tài
Chương mở đầu phân tích số liệu thực trạng về cộng đồng người khiếm thính trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật sự chênh lệch lớn giữa nhu cầu giao tiếp xã hội và nguồn lực phiên dịch viên ngôn ngữ ký hiệu. Tác giả xác định ba mục tiêu lớn của đề tài, phạm vi ứng dụng công nghệ AI trên các tập dữ liệu chuẩn và lộ trình phương pháp luận bao gồm 5 giai đoạn: thu thập dữ liệu, mô hình hóa tạo sinh (GAN/VAE), xây dựng thuật toán nhận dạng, thử nghiệm tối ưu và triển khai giao diện web.
Chương 2. Các công trình nghiên cứu liên quan
Tác giả tiến hành khảo cứu có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về nhận dạng cử chỉ, dịch máy ngôn ngữ ký hiệu và các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ người khiếm thính. Nội dung khảo cứu được tổng hợp theo các nhóm nghiên cứu chính trong bảng dưới đây:
| Tác giả / Đề tài |
Năm |
Công nghệ chủ đạo |
Kết quả / Số liệu chính ghi nhận |
| Kambhampati Sai Sindhu et al. |
2024 |
Khung tính toán SLR và SLT |
Giải quyết ngữ pháp phức tạp và sự đa dạng phương ngữ tại Ấn Độ. |
| Abhishek Wahane et al. |
2022 |
SSD kết hợp Inception v3 (Transfer Learning) |
Nhận diện cử chỉ bảng chữ cái ASL thời gian thực đạt độ chính xác 89%. |
| Sonali M. Antad et al. |
2024 |
Mạng nơ-ron tích chập (CNN) |
Dịch giữa Ngôn ngữ ký hiệu Ấn Độ (ISL), Mỹ (ASL) sang các ngôn ngữ khu vực. |
| Xuebin Xu et al. |
2024 |
Mô hình hai giai đoạn + Sửa lỗi ngữ nghĩa nhãn |
Thử nghiệm trên tập dữ liệu chuẩn RWTH-PHOENIX-Weather-2014-T và CSL. |
| So Xue Thong et al. |
2024 |
CNN, LSTM, Word-ninja, LLM, TTS |
Độ chính xác ký hiệu tĩnh đạt 99,20%, ký hiệu động đạt 90,08%, tạo câu đạt 90%. |
| D. Shofia Priyadharshini et al. |
2024 |
Text-to-Action, Speech-to-Sign đa ngữ |
Xây dựng ứng dụng toàn diện chuyển văn bản thành cử chỉ hành động và phát âm. |
| Keerthi S. Warrier et al. |
2016 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), LabVIEW |
Nhận diện cử chỉ ASL và phát âm ra loa (ví dụ nhận diện cử chỉ số "5" phát âm "FIVE"). |
| Jeet Debnath et al. |
2024 |
OpenCV, MediaPipe Holistic, LSTM |
Ước lượng cử chỉ ASL thời gian thực với độ trễ thấp và độ chính xác cao. |
| Mateen Ahmed et al. |
2016 |
Cảm biến Microsoft Kinect v2 |
Độ chính xác chuyển giọng nói thành ký hiệu đạt 87%, chuyển ký hiệu thành giọng nói đạt 84%. |
| Mehwish Sultana et al. |
2024 |
MediaPipe, LSTM, TensorFlow/Keras |
Chuyển đổi hai chiều giữa ngôn ngữ ký hiệu Ấn Độ (ISL) và văn bản trên nền web. |
| Dự án SOS (ĐH Bách Khoa TP.HCM) |
2021 |
Thị giác máy tính và học sâu trên phần cứng nhỏ gọn |
Thiết bị độc lập chuyển thủ ngữ sang văn bản và giọng nói tiếng Việt. |
| Dự án SYM (ĐH Bách Khoa TP.HCM) |
- |
Camera gắn trên nón kết nối ứng dụng Android |
Mã hóa tiếng Việt, hỗ trợ giao tiếp cho người khiếm thanh, khiếm thính. |
| Dự án Signtegrate (Hà Nội) |
2021 |
Trích chọn khung xương trong thời gian thực |
Dịch 10 câu đàm thoại ngôn ngữ ký hiệu Hà Nội sang tiếng Việt với độ chính xác 90%, độ trễ 1 giây sau 120 khung hình. |
Dựa trên việc đối sánh các nghiên cứu, tác giả đề xuất phương pháp luận riêng: kết hợp nhận diện giọng nói (Whisper/Google), nhận diện ngôn ngữ (cld3), chuẩn hóa ngữ nghĩa (LLM), dịch máy sinh ký hiệu (CVAE/SMPL-X) và kết xuất avatar 3D.
Chương 3. Cơ sở lý thuyết
Chương 3 là phần nghiên cứu chuyên sâu về mặt lý thuyết ngôn ngữ ký hiệu và xử lý tín hiệu thị giác. Nội dung bao gồm lịch sử công nhận ngôn ngữ ký hiệu (từ sự kiện cấm đoán năm 1880 tại Milan đến công trình tái khẳng định của Stokoe Jr năm 1960), cấu trúc ngữ âm học và tính đồng thời. Tác giả phân tích sơ đồ ngũ giác bao gồm 20 tác vụ chuyển đổi giữa các dạng biểu diễn (Video, Pose, SignWriting, HamNoSys, Gloss, Text).
Đồng thời, chương này đi sâu vào phân tích toán học và thuật toán của các bài toán:
- Phát hiện hoạt động ký hiệu (Sign Language Detection): Tương tự VAD trong tiếng nói; đối sánh mô hình VGG-16 + GRU của Borg & Camilleri (2019), mô hình luồng quang trên tư thế khớp xương của Moryossef et al. (2020), và phân tích đánh giá chồng chéo người ký của Pal et al. (2023).
- Phân biệt ngôn ngữ ký hiệu (Sign Language Identification): Phân loại BSL và ENN (F1 đạt 95%), phân biệt BSL và LSF (F1 đạt 98% trên nền tĩnh), ASL và BSL (F1 đạt 70%).
- Phân đoạn cử chỉ (Sign Segmentation): Áp dụng mạng ST-GCN kết hợp BiLSTM, mạng tích chập 3D, mô hình Transformer kết hợp phụ đề BERT và sơ đồ gán nhãn BIO.
- Ước lượng tư thế (Video-to-Pose): Phân tích hệ thống 135 điểm mốc của OpenPose, mô hình phân đoạn DensePose, các kỹ thuật nâng tọa độ 2D lên 3D có giám sát và không giám sát (Pavllo et al., Zelinka & Kanis), phương pháp động học nghịch đảo (Inverse Kinematics với 26 bậc tự do của Panteleris et al.), và kiến trúc MediaPipe Holistic đa nền tảng chạy trên CPU.
- Hoạt ảnh hóa tư thế (Pose-to-Video): Nghiên cứu phương pháp chuyển đổi hình ảnh sang hình ảnh dựa trên khung xương của Chan et al. (2019), mô hình DensePose của Wang et al. (2018), và đánh giá mức độ nhận thức hình ảnh người dùng của Giró-i-Nieto (2020).
Chương 4. Thực nghiệm phương pháp chuyển đổi ngôn ngữ ký hiệu
Trình bày chi tiết các mô-đun thực nghiệm: cấu trúc phân lớp của mạng Google cld3 dùng trong nhận diện ngôn ngữ văn bản đầu vào; nguyên lý mã hóa tượng hình của hệ thống SignWriting và cách thức chuyển đổi các ký tự hình vẽ sang ngôn ngữ nói; cấu trúc khung xương (Skeleton Viewer) và quy trình chuyển đổi tuần tự từ nhãn Gloss qua ký hiệu HamNoSys sang biểu diễn video.
Chương 5. Thiết kế và triển khai ứng dụng chuyển đổi ngôn ngữ ký hiệu
Mô tả quy trình xây dựng các mô-đun chức năng trên ứng dụng web:
- Triển khai giao diện dịch ngôn ngữ ký hiệu tổng thể (Web Application UI).
- Giao diện dịch từ chuỗi văn bản đầu vào thành hoạt cảnh khung xương cử chỉ ký hiệu tương ứng.
- Giao diện tiếp nhận luồng hình ảnh trực tiếp từ camera/video để dịch ngược về văn bản tiếng Việt.
- Quy trình pipeline chi tiết chuyển từ văn bản sang Gloss, từ Gloss sang Pose và từ Pose sang video avatar 3D.
- Tích hợp tính năng hỗ trợ quốc tế hóa đa ngôn ngữ trên hệ thống giao diện.
Chương 6. Kết quả đạt được và hướng phát triển
Tổng kết mức độ hoàn thành hệ thống theo các tiêu chí thiết kế đã đặt ra tại Chương 1, ghi nhận khả năng vận hành của ứng dụng chuyển đổi hai chiều trên môi trường web, và xác định các hạn chế kỹ thuật cần tiếp tục giải quyết trong các giai đoạn tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Khánh là tài liệu chuyên khảo có giá trị chuyên môn cao đối với:
- Sinh viên và học viên ngành Hệ thống Thông tin, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về kiến trúc tích hợp các dịch vụ AI phân tán (Speech API, NLP, Computer Vision) vào một hệ thống phần mềm web hoàn chỉnh bằng Angular và Node.js.
- Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực Xử lý Ngôn ngữ Ký hiệu (SLP) và Công nghệ Trợ năng (Assistive Technology): Chương 2 và Chương 3 đóng vai trò là một báo cáo tổng quan tài liệu (literature review) rất kỹ lưỡng, phân loại rõ ràng 20 bài toán chuyển đổi biểu diễn và đối sánh phương pháp luận của các mô hình trích xuất tư thế hiện đại (OpenPose, MediaPipe Holistic, DensePose).
- Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình pipeline chuyển đổi từ văn bản tự nhiên sang biểu diễn trung gian SignWriting và sinh chuỗi Pose 3D thông qua mô hình SMPL-X (Chương 4 và Chương 5).
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao hệ thống không dịch trực tiếp từ văn bản sang video mà phải chuyển đổi qua các biểu diễn trung gian như SignWriting và Pose?
Trả lời: Video thô là dữ liệu đa chiều, tốn nhiều chi phí tính toán để sinh trực tiếp và khó đồng bộ ngữ nghĩa chuyển động. Việc sử dụng các biểu diễn trung gian như hệ thống tượng hình SignWriting và chuỗi khung xương (Pose) thông qua mô hình SMPL-X giúp giảm số chiều của bài toán, giữ lại các đặc trưng cử chỉ cốt lõi, từ đó cho phép mô hình tạo sinh Avatar 3D hoạt động chính xác và khả thi về mặt tính toán.
2. Mô hình nào được sử dụng để giải quyết bước nhận diện ngôn ngữ đầu vào và chuẩn hóa câu trong hệ thống?
Trả lời: Tác giả sử dụng mô hình Google Compact Language Detector v3 (cld3) hoặc MediaPipe Solutions để tự động nhận dạng mã ngôn ngữ của văn bản đầu vào. Sau đó, một Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được tích hợp để chuẩn hóa ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu trước khi đưa vào mô hình dịch máy CVAE.
3. Khóa luận phân tích sự khác nhau cơ bản giữa OpenPose và MediaPipe Holistic trong tác vụ ước tính tư thế (Video-to-Pose) như thế nào?
Trả lời: OpenPose phát hiện đồng thời 135 điểm mốc (cơ thể, tay, mặt, chân) ở dạng 2D thông qua mạng nơ-ron sâu nhưng đòi hỏi tài nguyên tính toán cao. Ngược lại, MediaPipe Holistic ước tính tư thế dạng 3D, được tối ưu hóa để có thể chạy thời gian thực trực tiếp trên CPU của các thiết bị di động cấu hình phổ thông, hỗ trợ đa nền tảng từ C++, Python đến Web JavaScript.
4. Những dự án nghiên cứu hỗ trợ người khiếm thính tại Việt Nam nào được tác giả khảo sát và đối sánh trong khóa luận?
Trả lời: Tác giả khảo sát 3 công trình tiêu biểu tại Việt Nam: (1) Thiết bị SOS (ĐH Bách Khoa TP.HCM) – máy phiên dịch phần cứng độc lập; (2) Thiết bị Speak Your Mind (SYM - ĐH Bách Khoa TP.HCM) – camera gắn trên nón kết nối điện thoại Android; và (3) Ứng dụng Signtegrate (Hà Nội) – phần mềm nhận diện trích chọn khung xương thời gian thực, dịch 10 câu đàm thoại thủ ngữ Hà Nội với độ chính xác 90%.
5. Khóa luận đề cập đến những khuyến nghị gì của Müller et al. (2023) đối với việc sử dụng nhãn Gloss trong dịch máy ngôn ngữ ký hiệu?
Trả lời: Nghiên cứu của Müller et al. (2023) khuyến nghị các nhà nghiên cứu cần: nhận thức rõ hạn chế làm mất thông tin không gian của phương pháp dùng Gloss; mở rộng tập dữ liệu ra ngoài bộ RWTH-PHOENIX-Weather-2014T; sử dụng thước đo SacreBLEU được chuẩn hóa thay cho BLEU tùy biến; và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa dành cho dịch máy tài nguyên thấp (low-resource MT).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quốc Khánh đã nghiên cứu và đề xuất giải pháp kỹ thuật toàn diện cho bài toán giao tiếp hai chiều giữa người khiếm thính và cộng đồng thông qua việc kết hợp các công nghệ Generative AI, Thị giác máy tính và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Bằng cách thiết lập quy trình chuyển đổi đa tầng qua các dạng biểu diễn trung gian như SignWriting, mô hình SMPL-X và Avatar 3D, nghiên cứu đã khắc phục nhiều rào cản tính toán trong việc tạo sinh ngôn ngữ ký hiệu từ ngôn ngữ nói. Hệ thống được triển khai thực nghiệm dưới dạng ứng dụng web hoàn chỉnh, đặt nền tảng phương pháp luận và kỹ thuật quan trọng cho các hướng phát triển công nghệ trợ năng phục vụ cộng đồng khiếm thính tại Việt Nam.