Hệ điều hành Linux Phần 1: Giới thiệu GNOME và Giao diện X-Window

Tìm hiểu hệ điều hành Linux từ cơ bản đến nâng cao trong phần 1 của loạt bài viết. Khám phá kiến trúc, ưu điểm và cách cài đặt Linux.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sách

2000

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hệ điều hành Linux và giao diện đồ họa GNOME

Bài viết này cung cấp một cái nhìn tổng quan về hệ điều hành Linux, một hệ điều hành mạnh mẽ và miễn phí thuộc dòng UNIX. Sự phát triển vượt bậc của Linux gắn liền với mạng Internet, thu hút sự quan tâm của cộng đồng nghiên cứu và phát triển toàn cầu. Tại Việt Nam, các sáng kiến như "Linux ở Việt Nam" và dự án LinuxVN của LinuxVN Group đã khẳng định vai trò quan trọng của hệ điều hành này. Phần nội dung này sẽ tập trung giới thiệu về GNOME, giao diện đồ họa được chọn làm tiêu chuẩn để cạnh tranh trực tiếp với các hệ điều hành thương mại khác. Thông qua việc tìm hiểu lịch sử và các đặc điểm nổi bật của GNOME, người dùng sẽ có nền tảng vững chắc để bắt đầu hành trình khám phá và làm chủ hệ điều hành Linux.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của hệ điều hành Linux

Trong những năm gần đây, hệ điều hành Linux đã chứng kiến sự phát triển với tốc độ vượt bậc. Đây là một hệ điều hành thuộc dòng UNIX, nhận được sự quan tâm rộng rãi từ cộng đồng nghiên cứu, triển khai và ứng dụng trên toàn thế giới, đặc biệt là trong giới sinh viên và học sinh. Tầm quan trọng của Linux đã được khẳng định trong định hướng phát triển khoa học - công nghệ của Việt Nam. Hội thảo "Linux ở Việt Nam" tổ chức vào tháng 12 năm 2000 đã cho thấy dấu hiệu khả quan về việc phát triển hệ điều hành Linux tại Việt Nam. Điển hình là sự ra đời của LinuxVN Group, một nhóm chuyên viên (phần đông là sinh viên) thực hiện "Dự án xây dựng hệ điều hành Linux Việt Nam", gọi tắt là LinuxVN. Dự án này cho thấy sự cam kết mạnh mẽ trong việc "đưa Linux vào Việt Nam", biên soạn các tài liệu hướng dẫn chi tiết để hỗ trợ người dùng từ cơ bản đến chuyên sâu.

1.2. Giới thiệu giao diện đồ họa GNOME Lựa chọn hàng đầu

GNOME (GNU Network Object Model Environment) là một môi trường đồ họa mạnh mẽ, dễ dàng thiết lập và sử dụng trên hệ điều hành Linux. Đây là một phần của dự án GNU, được bắt đầu từ năm 1984 với mục tiêu phát triển một hệ điều hành UNIX hoàn toàn miễn phí. Tại hội thảo Linux Expo vào tháng 8 năm 2000, cộng đồng Linux đã quyết định chọn GNOME làm giao diện chính để phát triển, với mục đích cạnh tranh với Microsoft Windows. GNOME bao gồm các thành phần chính như thanh-GNOME (the Panel), màn-hình-nền (the Desktop), và một tập hợp các công cụ, ứng dụng tiêu chuẩn. Điểm nổi bật của GNOME là mã nguồn mở, được phát triển bởi hàng trăm lập trình viên trên toàn thế giới, hỗ trợ đa ngôn ngữ, và sử dụng kiến trúc CORBA để các phần mềm phối hợp hoạt động một cách trôi chảy. Giao diện này đơn giản hóa việc sử dụng, cho phép người dùng tùy chỉnh môi trường làm việc theo ý muốn.

II. Hướng dẫn khởi động môi trường Linux GNOME cho người mới

Việc bắt đầu một phiên làm việc với hệ điều hành Linux thông qua giao diện đồ họa GNOME là bước đầu tiên và quan trọng nhất đối với người dùng mới. Có hai phương pháp chính để khởi động GNOME: khởi động tự động ngay khi đăng nhập hoặc khởi động thủ công từ giao diện văn bản. Mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng, phù hợp với các cấu hình hệ thống khác nhau. Sau khi khởi động thành công, người dùng sẽ được chào đón bởi màn hình GNOME với các thành phần trực quan như thanh-GNOME, màn-hình-nền, và các biểu tượng ứng dụng. Hiểu rõ cách khởi động và cấu trúc cơ bản của màn hình sẽ giúp người dùng nhanh chóng làm quen và thao tác hiệu quả trong môi trường làm việc mạnh mẽ này.

2.1. Các phương pháp khởi động GNOME tự động khi đăng nhập

Một trong những cách khởi động GNOME phổ biến nhất là thông qua màn hình đăng nhập đồ họa. Trong nhiều trường hợp, người quản trị hệ thống (super-user) sẽ cấu hình để hệ điều hành Linux tự động hiển thị giao diện đồ họa ngay sau khi quá trình khởi động hoàn tất. Thay vì các dòng lệnh văn bản, một màn hình đăng nhập đồ họa (ví dụ: GDM Login) sẽ xuất hiện. Người dùng chỉ cần nhập tên đăng nhập (username) và mật khẩu (password). Nếu thông tin xác thực chính xác, hệ thống sẽ tự động tải và hiển thị môi trường màn-hình-nền GNOME, sẵn sàng cho một phiên làm việc mới. Phương pháp này đặc biệt thân thiện với người dùng mới chuyển từ các hệ điều hành khác, vì nó mang lại trải nghiệm liền mạch và trực quan ngay từ những bước đầu tiên.

2.2. Cách thức khởi động GNOME từ giao diện văn bản startx

Đối với các hệ thống được cấu hình mặc định ở chế độ văn bản (text mode), người dùng cần khởi động GNOME một cách thủ công. Sau khi đăng nhập thành công bằng tài khoản người dùng trên giao diện dòng lệnh, chỉ cần gõ lệnh startx và nhấn Enter. Hệ thống sẽ thực thi lệnh này, hiển thị một số thông báo và sau đó khởi chạy môi trường giao diện đồ họa GNOME. Từ thời điểm này, mọi thao tác đều có thể được thực hiện thông qua chuột và các cửa sổ đồ họa. Cần lưu ý rằng trong một số phiên bản Linux, việc chạy lệnh startx khi đang ở trong các chương trình như Midnight Commander có thể không thành công. Phương pháp này mang lại sự linh hoạt, cho phép người dùng lựa chọn giữa việc làm việc trên giao diện văn bản hay đồ họa tùy theo nhu cầu.

2.3. Tìm hiểu các thành phần cơ bản trên màn hình GNOME

Giao diện màn hình GNOME sau khi khởi động rất dễ cấu hình và bao gồm nhiều thành phần cơ bản. Thành phần chính yếu nhất là Màn-hình-nền (the Desktop), đây là không gian làm việc chính, nơi chứa các cửa sổ ứng dụng và các nút mở (launcher). Nằm ở phía dưới màn hình là Thanh-GNOME (the GNOME Panel), một thanh công cụ chứa các Tiểu-dụng (applets) như đồng hồ, Nút-menu-chínhVết-GNOME (công cụ quản lý màn hình ảo). Các ứng dụng đang chạy sẽ hiển thị trong các Cửa-sổ-ứng-dụng trên màn hình nền. Các Nút-mở-thông-dụng là các biểu tượng cho phép truy cập nhanh vào chương trình, dữ liệu hoặc thư mục. Việc nắm vững ý nghĩa và chức năng của từng đối tượng này là nền tảng để sử dụng hệ điều hành Linux một cách hiệu quả.

III. Cách làm chủ thanh GNOME Trung tâm điều khiển của Linux

Thanh-GNOME (the GNOME Panel) đóng vai trò là trung tâm điều khiển, luôn thường trực để phục vụ người dùng trong suốt phiên làm việc trên hệ điều hành Linux. Nó hoạt động như một kho lưu trữ các mục quan trọng bao gồm tiểu dụng, nút bật ứng dụng, và menu. Người dùng có thể tùy chỉnh thanh công cụ này một cách dễ dàng, từ việc thêm các ứng dụng hay dùng, di chuyển vị trí, cho đến việc ẩn/hiện để tối ưu không gian làm việc. Phần này sẽ đi sâu vào việc khám phá các thành phần cấu tạo nên thanh-GNOME, hướng dẫn các thao tác tùy chỉnh cơ bản và giới thiệu Vết-GNOME, một tiểu dụng mạnh mẽ giúp quản lý các màn hình ảo và các ứng dụng đang chạy một cách chuyên nghiệp.

3.1. Khám phá các thành phần trên thanh GNOME tiểu dụng menu

Thanh-GNOME chứa nhiều thành phần đa dạng. Tiểu-dụng (applet) là các chương trình nhỏ hiển thị thông tin trực tiếp trên thanh, ví dụ như tiểu dụng đồng hồ hiển thị thời gian hệ thống. Nút bật (launcher) là các biểu tượng nhỏ giúp khởi động nhanh các ứng dụng thường dùng. Khi di chuột qua một nút bật, một dòng giải thích sẽ hiện ra. Nút menu cho phép truy cập vào một danh sách các ứng dụng hoặc chức năng con. Đặc biệt nhất là Nút-menu-chính, thường có biểu tượng hình bàn chân, là điểm khởi đầu để truy cập tất cả các ứng dụng đã cài đặt trên hệ thống. Menu này được tổ chức thành các danh mục con như Applications, Games, System, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và khởi chạy chương trình mong muốn.

3.2. Hướng dẫn tùy chỉnh thanh GNOME thêm di chuyển ẩn hiện

Việc tùy chỉnh thanh-GNOME rất đơn giản. Để di chuyển thanh, người dùng có thể nhấn giữ nút chuột giữa và kéo nó đến vị trí mong muốn trên màn hình. Để thêm một thanh mới, chỉ cần kích chuột phải vào vùng trống trên thanh hiện có, chọn Create New Panel và lựa chọn kiểu thanh (viền hoặc góc). Việc thêm các thành phần như ứng dụng vào thanh cũng rất nhanh chóng. Người dùng có thể vào menu chính, kích chuột phải vào ứng dụng mong muốn và chọn Add this launcher to Panel. Ngoài ra, thanh-GNOME còn có các nút mũi tên ở hai đầu, cho phép ẩn toàn bộ thanh đi để giải phóng không gian màn hình. Khi cần sử dụng lại, chỉ cần kích vào nút ẩn đó một lần nữa. Những thao tác tùy chỉnh này giúp cá nhân hóa môi trường làm việc trên hệ điều hành Linux một cách tối đa.

3.3. Sử dụng Vết GNOME để quản lý không gian làm việc hiệu quả

Vết-GNOME là một tiểu dụng đặc biệt, thường được đặt mặc định trên thanh-GNOME, giúp quản lý các vùng màn hình (màn hình ảo) và các ứng dụng đang chạy. Vết-GNOME được chia làm hai phần. Phần thứ nhất (Desk Guide) hiển thị các vùng màn hình dưới dạng các ô chữ nhật nhỏ. Người dùng có thể chuyển đổi qua lại giữa các màn hình ảo bằng cách kích chuột vào ô tương ứng. Phần thứ hai (Tasklist) hiển thị danh sách các tiến trình, hay các ứng dụng đang chạy trên màn hình hoạt động hiện tại. Khi chuyển sang một màn hình ảo khác, danh sách này sẽ tự động cập nhật. Công cụ này cực kỳ hữu ích khi người dùng cần chạy nhiều ứng dụng cùng lúc, giúp tổ chức không gian làm việc một cách khoa học và tránh sự lộn xộn trên màn hình.

IV. Bí quyết quản lý tập tin chuyên nghiệp với GMC trên Linux

Quản lý tập tin là một trong những tác vụ cơ bản và quan trọng nhất khi làm việc với bất kỳ hệ điều hành nào. Trong môi trường GNOME của hệ điều hành Linux, công cụ trình quản lý tập tin GNOME, còn được biết đến với tên gọi GMC (GNU Midnight Commander), cung cấp một giải pháp mạnh mẽ và tiện lợi. GMC kết hợp những ưu điểm của giao diện đồ họa với sức mạnh của tiện ích Midnight Commander truyền thống. Công cụ này không chỉ cho phép thực hiện các thao tác cơ bản như xem, sao chép, di chuyển tập tin mà còn hỗ trợ nhiều tính năng nâng cao. Phần này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về giao diện, cách điều hướng, các thao tác quản lý tập tin và phương pháp cấu hình GMC để tối ưu hóa hiệu suất làm việc.

4.1. Giao diện và cách điều hướng trong trình quản lý tập tin GMC

Trình quản lý tập tin GMC có giao diện hai cửa sổ chính. Cửa sổ bên trái hiển thị cây thư mục của hệ thống, cho phép người dùng xem cấu trúc phân cấp và điều hướng đến các thư mục khác nhau. Cửa sổ bên phải hiển thị nội dung của thư mục đã được chọn ở bên trái. Người dùng có thể chọn một thư mục bằng cách kích chuột vào nó. Các thư mục chứa thư mục con sẽ có dấu cộng (+) bên cạnh; kích vào đó để mở rộng và xem các thư mục con. Phía trên hai cửa sổ chính là thanh công cụ với các nút chức năng như quay lại thư mục trước, lên thư mục cha, và thanh địa chỉ (Location) cho phép nhập trực tiếp đường dẫn thư mục hoặc thậm chí là địa chỉ FTP để truy cập các máy chủ từ xa. Giao diện này rất trực quan và hiệu quả cho việc duyệt hệ thống tập tin.

4.2. Các thao tác cơ bản sao chép di chuyển đổi tên tập tin

GMC đơn giản hóa các thao tác quản lý tập tin. Để di chuyển một tập tin, người dùng chỉ cần sử dụng thao tác kéo-thả (drag-and-drop) từ cửa sổ nội dung đến thư mục đích trong cây thư mục. Để sao chép, hãy giữ phím CTRL trong khi thực hiện thao tác kéo-thả. GMC sẽ hiển thị một dấu cộng (+) để báo hiệu rằng tập tin sẽ được sao chép thay vì di chuyển. Để đổi tên một tập tin, có hai cách: kích chuột phải vào tập tin, chọn Properties và nhập tên mới; hoặc kích chuột chậm hai lần vào tên tập tin để vào chế độ soạn thảo trực tiếp. Các thao tác xóa, tạo thư mục mới cũng có thể được thực hiện dễ dàng thông qua menu ngữ cảnh (kích chuột phải) hoặc các nút trên thanh công cụ, giúp người dùng quản lý dữ liệu một cách nhanh chóng và chính xác.

4.3. Cấu hình và tùy chỉnh các thuộc tính hiển thị tập tin

Trình quản lý tập tin GMC cho phép tùy chỉnh sâu rộng cách hiển thị thông tin. Bằng cách vào menu Settings > Preferences, người dùng có thể truy cập vào hộp thoại cấu hình. Tại mục File Display, có thể chọn hiển thị các tập tin ẩn hoặc tập tin sao lưu. Mục Confirmation cho phép bật các hộp thoại xác nhận trước khi thực hiện các hành động quan trọng như xóa hoặc ghi đè tập tin. Đặc biệt, mục Custom View cho phép người dùng quyết định những cột thông tin nào sẽ được hiển thị trong chế độ xem chi tiết, ví dụ như kích thước, ngày sửa đổi, quyền truy cập. Việc tùy chỉnh này giúp người dùng điều chỉnh GMC sao cho phù hợp nhất với thói quen làm việc và nhu cầu quản lý thông tin cụ thể của mình trên hệ điều hành Linux.

V. Kết luận và các bước tiếp theo để khám phá hệ điều hành Linux

Phần đầu tiên của loạt bài về hệ điều hành Linux đã cung cấp những kiến thức nền tảng và thiết yếu nhất, tập trung vào giao diện đồ họa GNOME. Từ việc khởi động hệ thống, làm quen với các thành phần cơ bản như thanh-GNOMEmàn-hình-nền, cho đến việc thực hiện các thao tác quản lý tập tin chuyên nghiệp với GMC, người dùng đã được trang bị những kỹ năng cần thiết để bắt đầu hành trình của mình. Việc nắm vững các khái niệm và thao tác này không chỉ giúp làm việc hiệu quả hơn mà còn tạo ra một nền tảng vững chắc để tiếp tục khám phá các tính năng nâng cao và sức mạnh thực sự của Linux.

5.1. Tóm tắt các kỹ năng cơ bản đã học về Linux và GNOME

Qua nội dung đã trình bày, người dùng đã nắm được cách khởi động môi trường GNOME theo hai phương thức: tự động qua màn hình đăng nhập đồ họa và thủ công bằng lệnh startx. Các thành phần cốt lõi của giao diện như thanh-GNOME, màn-hình-nền, menu chính, và Vết-GNOME đã được giới thiệu chi tiết về chức năng và cách tùy chỉnh. Các thao tác cơ bản với chuột như kích, kích đúp, và đặc biệt là tính năng kéo-thả đã được giải thích rõ ràng. Quan trọng nhất, người dùng đã học cách sử dụng trình quản lý tập tin GMC để điều hướng hệ thống, thực hiện các thao tác sao chép, di chuyển, đổi tên, và cấu hình hiển thị tập tin. Đây là những kỹ năng cốt lõi để tương tác và làm việc hiệu quả trong môi trường hệ điều hành Linux.

5.2. Định hướng phát triển và các chủ đề nâng cao trong phần 2

Phần tiếp theo của loạt bài sẽ đi sâu vào các chủ đề nâng cao hơn, giúp người dùng khai thác tối đa tiềm năng của hệ điều hành Linux. Dựa trên tài liệu của LinuxVN Group, các nội dung dự kiến bao gồm: lập trình trên shell, sử dụng các trình soạn thảo văn bản mạnh mẽ như Vim, và tìm hiểu về các ngôn ngữ lập trình phổ biến trên Linux như C, Perl, Java, Python. Ngoài ra, các hướng dẫn sử dụng phần mềm ứng dụng chuyên nghiệp như StarOffice và hệ quản trị cơ sở dữ liệu DB2 cũng sẽ được đề cập. Việc tiếp tục hoàn thiện kiến thức sẽ mở ra những khả năng ứng dụng rộng lớn, từ quản trị hệ thống, phát triển phần mềm cho đến nghiên cứu khoa học, khẳng định vị thế của Linux như một hệ điều hành đa năng và mạnh mẽ.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GNOME $1. SƠ LƯỢC VỀ GNOME Tương tự những hệ điều hành thân thiện với người dùng khác, lãnux.cũng có ”các cửa số”, đó là X-Window. Hơn thế nữa đối với Linux tồn:tại nhiều loại giao điện đồ họa như GNOME, KDE.

mà GNOME được coi như một loại giao điện điển hình. Trong hội thảo Liaux Expo được tổ chức vào cuối tháng 8-2000 tại Mỹ, cộng đồng Linux đã quyết định chọn GNOME là giao diện chính để phát triển với mục đích cạnh tranh với Microsoft Windows. GNOME là một môi trường đồ họa dễ dàng thiết lập và sử dụng, cho. phép người dùng thực hiện yêu cầu đối với máy tính một cách thuận lợi GNOME là từ viét tat .cha Gnu Network Object.

Model Environment, vì vậy GNOME là một phân của dự án GNU, Dự án GNU bat đầu vào năm 1984 với mục đích phát triển một hệ điều hành thuộc dong UNIX hoàn toàn miễn phí. Để tìm hiểu thêm về đự ẩn này, hãy vào địa chi: http://www.org GNOME bao gồm một thanh GNOME (the Panel) cho phép khởi động những ứng dụng và hiển thị trạng thái, một vùng màn hình nền (the Desktop) là vùng màn hình hiển thi di liệu và ứng dụng, một tập hợp các công cụ màn hình nền chuẩn và những ứng dụng cùng với một tập hợp các giao tiếp giúp cho các ứng dung dé đàng phối hợp và thích ứng với nhau. Những người dùng các hệ điều hành hoặc môi trường khác sẽ cảm thấy thoải mái với môi trường đồ họa mạnh do GNOME cùng cấp. GNOME hoàn toàn có mã nguồn mở (phần mềm miễn phƒ), với mã nguồn sẵn có được phát triển bởi hàng trăm người lập trình trên thế giới.

Để tìm hiểu thêm vẻ GNOME, hãy vào địa chỉ: http:/ www.nhiéu thuận lợi cho người dùng khi kết hợp màn hình đồ họa với việc sử dụng chuột (mouse). GNOME đơn giản hoá việc thiết lập và sử dụng ứng dụng đa dạng và các ứng dụng này không còn bị hạn chế chỉ theo giao diện văn bản nữa. gu GNOME rất dễ đặt cấu hình, cho phép người sử dụng thiết đặt vùng màn hình nền theo mong muốn. Trình quản lý phiên làm việc của GNOME lưu trữ mọi thiết đặt đã có, vì vậy người dùng chỉ cần thiết đặt một lần.

GNOME hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, và người dùng có thể bổ sung nhiều loại ngôn ngữ mã không cần thay đối phân mêm. chí hỗ trợ tính năng kéo-thả với những ứng dụng không, tượng thích với GNOME. GNOME không ñhững thuận lợi chó các nhà phát triển, mà còn hỗ trợ người dùng cuối một cách gián tiếp. Những người phát: triển không cần: mua.

bản đất tiên để các ứng dụng thương mại của họ tương hợp với GNOME. Thực tế, GNOME là nhà cùng cấp trung lập “ không có một thành phần nào của GNOME bị kiểm soát bởi một công ty hoặc Đị hạn chế việc thay đổi hoặc phân ? phối lại. Những ứng dụng GNOME, có thể được phát triển bằng rất nhiều ngôn ngữ lập trình khác nhau chứ không phải chỉ trên một ngôn ngữ: GNOME sử dung kiến trúc CORBA (Common Object Request Broker Architecture) để cho phép các phần mềm phối hợp hoạt động một cách trôi chây, mà không bị lệ thuộc vào việc nó được Tạo ra bởi ñgôn ngữ lập tình nào hoặc thâm chí là nó chạy trên máy tính nào. GNOME được sử dụng nhiều trên các hệ điều hành thuộc đòng UNIX, bao gồm cả Linux.

Các nội dung được trình bày liên quân chủ yếu tới phiên ban Linux 6.2 của hãng Red Hạt là một phiên bản phố dụng trong thời gian vừa qúa và các nội dung như thế về đại thể vẫn giữ nguyên giá trị trong CÁC phiên bản khác với một số biến dạng:- ` II GDM Logins "Session. Language System ees, “Welcome to 12. ve "Please enter your jog! Hinh- 1. Mén hinh ding nhap §2.

KHOI DONG GNOME VÀ KHÁI QUÁT VE MAN HINH 2: i Khoi động GNOME —C6 hai cách khởi động GNOME làm việc: hoặc GNOME được ñgười dùng khối động từ giao điền miần hình văn bản hoặc GNOME tu động khởi động ngay trong quá trình đăng nhập của người ding. GNOME được tự động khỏi động. khi đăng nhập Trong một. số trường.

hợp, siêu người dùng (super-user hay người ding root: người có quyền truy nhập root) cho phép người đùng được phép vào giao điện màn hình đồ họa tại thời điểm đăng nhập hệ thống. Ngay sau khí quá trình khởi động hệ điều hành Linux thành cổng, tháy vì. - hiện các dòng văn bản đăng nhập, hệ thống đừa ra một màn hình đăng nhập dé hoa dé người đùng thực hiện thủ tục đăng nhập hệ thống (hình 1.là một dạng màn hình dang nhap dé hoa GNOME). Sau khi người dùng đã nhập được tên đăng nhập, hệ thống hồi tiếp mật khẩu để người dùng gõ mật khẩu hoàn thiện thủ tục đăng nhập.

Nếu đăng nhập thành công, màn hình giao điện đồ họa th.2) xuất hiện để bất đầu một phiên làm việc với GNOME. Khối động GNOIAE từ giao diện màn hình văn bản GNOME là một bộ chương trình ứng dụng chạy trên hệ điều hành Linux (va UNIX) néi chung. Để sử dụng GNOME, người đùng gố lệnh: ; # ‘startx Một số thông báo đưới dạng văn bản hoặc hình ảnh được hiện ra trên màn hình và sau đó giao điện màn hình GNOME xuất hiện Gh. Ti thời điểm nay trở đi, người dùng thực thiện các yeu cầu của mình nhờ giao điện màn hình đồ họa.

# Eưu ý: Trong một số phiên bản Linux, chay lệnh startx khi dang thực hiện chương trình Midnight Commander có thể không thành công. Sơ lược về giao điện màn hình GNOME Hình 1.2 là một ví dụ giao điện màn hình của GNOME. GNOME rat dé cấu hình, vì Vậy người đùng hoàn toàn có thể cấu hình lại để giao điện màn hình khác với hình 1. -Một số khái niệm cơ bản liên quan đến: giao điện màn hình đồ họa GNOME sẽ được giới thiệu trong §3 và ở đây chúng ta xem xét sơ bộ các đối tượng có trong hình 1.

Các đối tượng đó là Thanh~GNOME, Tiểu- dung, Nút-~-menu, Vết~-GNOME, Màn-hình-— -nền, Của- số-ứngrdụng, Nót-mở-thông- dụng. Các chương tiếp theo sẽ giải thíchý nghĩa của mỗi đối tượng nói trên. Thanh-GNOME (the GNOME Panel) nằm ở phía đấy của màn hình, chứa các Tiểu~dụng và Nôt-menu. Trên thanh này còn xuất hiện Vết-GNOME (thẻ: GNOME.:Mãn-hình-nền (he.

Đesktop) chiếm vị trí chính yếu trong màn hình đồ họa. Các trình ứng đụng hiện đang chạy cố giao điện qua Cửa-~ sể-ứng- đụng tại một vùng màn hình nên, Trong Màn-hình-nền còn thấy các Nũt-mở~ thêng-dụng. MỘT SỐ KIẾN THỨC CƠ SỞ 3.1: Một số khái niệm Trước khi khảo sát cách thức sử dung công cụ GNOME, chúng ta xem xét một số khái niệm được sử đụng để mô tả các hoạt động trong môi trường màn hình.:Các khái niệm trung tâm nhất có thể kể đến là man-hinh-nén, các danh-mục (the Folders), thanh-GNOME. Một số nội dụng về:các khái niệm này đã được trình bày sơ bộ trong phần trước đây.

Màn-hình-nền là vùng làm việc chính yếu trong môi trường đổ họa. Của số làm việc (window) của các trình ứng đụng hiện đang thực hiện được đặt tại một vùng trong màn hình nên và chúng được gọi là cửa-số-ứng-dụng. Trong màn hình nến cồn có. các nút-mở (button) cla các trình-ứng-dụng, của các danh-muc (folder), của các tài liệu và đữ liệu khác.

Nút-mở được trình bày dưới dạng một biểu - tượng con) là một hình ảnh cũng một xân văn bản là tên của nút. Nút mở của trình ứng dụng còn được gọi là nút-bật (launcher): Trong nhiều ngữ cảnh, cho:phép có thể đồng nhất nút mở với biểu tượng. Khi kích đúp chuột trái vào một nút mở thì một trình ứng đụng tương ứng được khởi động thực hiện. ý Sang cane Đayelobnefc 1 Fue Managon Hinh 1.

Man hinh GNOME Trén man hình nền, nút mở danh mục được trình bày đưới dang hình vẽ cách điệu của một quyển vở. Khi kích chuột vào nút mở danh mục thì trình quản lý tập tin sẽ mở nội dung của danh mục. Đanh- : mục chứa các nút mở, trong số đó có thể lại có nút mở của đanh mục” con. Tại màn hình nền, đanh mục thường chứa các nút mở chứa tài liệu trợ giúp-hướng dẫn có trong máy tính hoặc trên Web.

Khái niệm danh mục ở đây có ý nghĩa tương ứng với khái niệm thư mục và trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn khi làm việc với trình quản lý tập tin, chúng ta đồng nhất chúng. Thanh~GNOME là một thanh dài chạy ngang qua đáy của màn hình nền, đóng vai trò thường trực phục vụ nhanh người dùng. Thanh GNOME chita mot day các mục gồm các tiểu-dụng, nút bật: và xút-menu. Một nút menu đặc biệt, có hình đáng của một đấu chân GNOME cách “điệu, được gọi là nột-menu-chinh (the Main Menu Button).

Kích vào nút menu chính sẽ nhận được một menu chứa các bộ ứng dụng đã được đưa vào hệ thống. sVết -GNOME là một tiểu dụng được hiển thị trên Thanh-GNOME thành hai phần: phần các màn hình và phần đanh sách tên các ứng dụng đang thực hiện tại màn bình hoạt động. : Cách biểu điễn các đối tượng trên một màn hình đổ họa GNOME. cụ thể có thể không giống như trong hình 1.

song về tổng thể chúng vẫn giữ ý nghĩa như đã được trình bày. Làm việc với chuột máy tính ` Giao-diện để họa luôn đi kèm với việc sử dụng chuột (mouse) của máy tính (dưới đây chúng tagol tất là chuột) và chính việc sử dựng chuột đã làm tầng tính hiệu qua của giao điện màn hình đồ hoạ. Trong một số hệ điều hành có thể sử dụng bần phẩm thay thế cho chuột trong : giao diện đề họa: "Tuy nhiên trong GNOME, chuột là thiết bị không thể thiếu: Đi kèm với chuột là con trẻ chuột, xuất hiện trên màn hình máy tính, có hình dạng nào đó tuỳ thuộc vào. từng phần rnễm;' với GNOME thì vẻ phế biến, con trô chuột là một mũi tên có dang ©.

Muến thao tác với một đối tượng có trong màn hình đồ họa, công việc cần thiết đầu tiên là phải đi chuyển con trổ chuột tới vị trí của đối tượng đó. Chuột máy tính có một số nút để người dùng thao tác nhằm mục đích thực hiện một yếu cầu nào đó tới hệ thống. Dưới đây là một số thao tác: ~Kích (click) chuột: nháy nhanh vào nút chuột rồi thả ngay: Thao tác này thường được sử dụng để chọn (còn được gọi là đánh dau) mot đối tượng nào đó tại đúng vị trí con trổ chuột: - Kích đúp chuột: kích chuột hai lần liên tiếp. Thao tác này thường được sử dụng để chạy một trình ứng dụng liên quan đến đối tượng hoặc mở” một: danh mục tại đúng vị trí của con trỏ chuột.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ