Cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học - ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Khám phá niềm hạnh phúc của sinh viên Tâm lý tại ĐH Sư phạm Đà Nẵng. Bài viết chia sẻ trải nghiệm học tập, hoạt động ngoại khóa và cơ hội phát triển bản thân.

Chuyên ngành

Tâm lý học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Khách thể nghiên cứu

4. Phạm vi nghiên cứu

5. Giả thuyết nghiên cứu

6. Nhiệm vụ nghiên cứu

7. Phương pháp nghiên cứu

8. Cấu trúc đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢM NHẬN HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC

1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hạnh phúc và cảm nhận hạnh phúc

1.1.1. Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài

1.1.2. Tổng quan các nghiên cứu ở trong nước

1.2. Lý luận về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành tâm lý học

1.2.1. Các khái niệm cơ bản

1.2.2. Lý luận về cảm nhận hạnh phúc

1.2.3. Lý luận về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

1.3. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VỀ CẢM NHẬN HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM- ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

2.1. Tổ chức nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học trường Đại học Sư Phạm- Đại học Đà Nẵng

2.1.1. Vài nét về địa bàn nghiên cứu

2.1.2. Khách thể khảo sát

2.2. Phương pháp nghiên cứu về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học trường Đại học Sư Phạm-Đại học Đà Nẵng

2.2.1. Tiến trình nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp nghiên cứu lý luận

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn

2.2.4. Phương pháp thống kê

2.3. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CẢM NHẬN HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM-ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

3.1. Thực trạng về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

3.1.1. Mức độ các mặt biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên

3.1.2. Cảm nhận hạnh phúc về mặt cảm xúc

3.1.3. Cảm nhận hạnh phúc về mặt xã hội

3.1.4. Cảm nhận hạnh phúc về mặt tâm lý

3.1.5. Mức độ tương quan của các mặt biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

3.1.6. So sánh cảm nhận hạnh phúc về mặt giới tính

3.1.7. So sánh cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học qua các khóa 2020, Khóa 2019, Khóa 2018, Khóa 2017

3.2. Ảnh hưởng của một số yếu tố đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

3.2.1. Ảnh hưởng của yếu tố thể chất đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

3.2.2. Ảnh hưởng của yếu tố tinh thần đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học

3.3. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Về mặt lý luận

2. Về mặt thực tiễn

2.1. Đối với sinh viên ngành Tâm lý học

2.2. Đối với nhà trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. BẢNG TRẮC NGHIỆM

2. PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN

3. PHIẾU PHỎNG VẤN

Tóm tắt

I. Khám phá Hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng Tổng quan và ý nghĩa nghiên cứu

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng đã trở thành một chủ đề quan trọng, thu hút sự quan tâm của giới nghiên cứu và các tổ chức giáo dục. Nghiên cứu của Biện Thị Yến Nhi (2021) về cảm nhận hạnh phúc của sinh viên ngành Tâm lý học tại trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng đã cung cấp những cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Khái niệm hạnh phúc, từ triết học cổ đại đến tâm lý học hiện đại, luôn là mục tiêu vươn tới của con người. Aristote đã từng đề cập hạnh phúc thông qua từ “eudaimonia” – ý niệm giá trị, tìm kiếm kiểu sống sung sướng. Các công trình nghiên cứu hiện đại cũng chứng minh mối liên hệ tương hỗ giữa hạnh phúc và thành công, khẳng định rằng các cá nhân hạnh phúc thì thành công trong nhiều khía cạnh của cuộc sống (Lyubomirsky, King & Diener, theo Yến Nhi, 2021, [27,28]).

Đối với sinh viên, giai đoạn đại học là thời kỳ chuyển tiếp đầy thách thức, đòi hỏi sự thích nghi cao với môi trường học tập và cuộc sống độc lập. Họ cần trang bị khối lượng kiến thức khổng lồ để hình thành kỹ năng nghề nghiệp, đồng thời trải qua những biến chuyển trong quan niệm về cuộc sống và sự nghiệp. Những thay đổi liên tục của xã hội hiện đại làm tăng căng thẳng sinh viên đại học, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chăm sóc sức khỏe tinh thần sinh viên. Báo cáo từ Hoa Kỳ cho thấy tỷ lệ lo âu và trầm cảm ở sinh viên đại học tăng đáng kể, với hơn một nửa số người tìm đến trung tâm tư vấn gặp các vấn đề tâm lý (Yến Nhi, 2021, [48]). Tại Việt Nam, khảo sát quốc gia năm 2008 cũng chỉ ra rằng hơn 73% thanh thiếu niên từng có cảm giác buồn chán, và tỷ lệ nghĩ đến chuyện tự tử đã tăng khoảng 30% so với năm 2003 (Yến Nhi, 2021, [38]).

Đối với sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, việc nghiên cứu cảm nhận hạnh phúc càng có ý nghĩa đặc biệt. Họ là những chuyên viên trợ giúp tâm lý trong tương lai, đòi hỏi phải có sức khỏe về tâm trí, đạo đức và xã hội. Kinh nghiệm tâm lý chỉ ra rằng một người khó có thể trở thành người trợ giúp tâm lý tốt nếu bản thân họ từng gặp khó khăn tâm lý nhưng từ chối cơ hội giải quyết. Do đó, việc tìm hiểu thực trạng và các yếu tố liên quan đến hạnh phúc của sinh viên Tâm lý tại đây không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống cho chính họ mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành. Nghiên cứu này hướng tới việc đề xuất các biện pháp tác động, nhằm tăng cường cảm nhận hạnh phúc và chăm sóc sức khỏe tinh thần sinh viên, trang bị hành trang vững chắc cho những nhà tâm lý học tương lai.

1.1. Định nghĩa hạnh phúc và cảm nhận hạnh phúc trong bối cảnh sinh viên Tâm lý

Có nhiều quan điểm đa dạng về hạnh phúc, từ các nhà đạo đức học, triết học đến các học thuyết tâm lý. Các nhà đạo đức học thường định nghĩa hạnh phúc là cảm xúc vui sướng, hài lòng khi nhu cầu vật chất và tinh thần được đáp ứng. Triết gia John Stuart Mill coi hạnh phúc là sự hài lòng, không đau khổ, trong khi Aristote nhấn mạnh hạnh phúc là ý nghĩa và mục tiêu cuối cùng của cuộc sống. Trong tâm lý học, Martin Seligman, cha đẻ của Tâm lý học tích cực, định nghĩa hạnh phúc là sự kết hợp của cuộc sống với niềm vui, sự tham gia và ý nghĩa (Yến Nhi, 2021, [34]). Ông đưa ra 5 yếu tố cốt lõi (PERMA): Cảm xúc tích cực (Positive Emotions), Sự gắn kết (Engagement), Mối quan hệ tích cực (Positive Relationships), Ý nghĩa cuộc sống (Meaning) và Thành tích (Accomplishments/Achievement).

Nghiên cứu của Biện Thị Yến Nhi tập trung vào khái niệm cảm nhận hạnh phúc chủ quan. Theo Diener (2000), đây là sự đánh giá nhận thức và tình cảm của một người đối với cuộc sống của họ, bao gồm các phản ứng cảm xúc và sự hài lòng với cuộc sống (Yến Nhi, 2021, [13-25]). Keyes và Waterman mở rộng khái niệm này, cho rằng cảm nhận hạnh phúc bao gồm ba thành tố: hạnh phúc cảm xúc, hạnh phúc tâm lýhạnh phúc xã hội. Hạnh phúc cảm xúc thể hiện qua các trạng thái tích cực; hạnh phúc tâm lý liên quan đến sự chấp nhận bản thân, mối quan hệ tích cực, phát triển cá nhân, mục tiêu sống và khả năng làm chủ môi trường; còn hạnh phúc xã hội phản ánh sự hài lòng với các mối quan hệ liên cá nhân và môi trường xung quanh (Yến Nhi, 2021, [16]). Đối với sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, cảm nhận hạnh phúc được định nghĩa là "đánh giá chủ quan của sinh viên Tâm lý về sự hài lòng cuộc sống của mình trên các mặt cảm xúc và nhận thức (tâm lý, xã hội)" (Yến Nhi, 2021, tr. 18), chịu sự chi phối của cả tư duy lý tính và cảm tính. Việc hiểu rõ những định nghĩa này là nền tảng để đánh giá chính xác đời sống sinh viên Tâm lý và đề xuất các giải pháp phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần sinh viên đại học hiện nay

Trong giai đoạn đại học, sức khỏe tinh thần sinh viên đóng vai trò cực kỳ quan trọng, không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn định hình sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp tương lai. Sinh viên phải đối mặt với nhiều thay đổi lớn: chuyển từ môi trường phổ thông sang đại học, đối diện với khối lượng kiến thức khổng lồ, áp lực thi cử, và sự thay đổi trong các mối quan hệ xã hội. Những yếu tố này có thể dẫn đến căng thẳng sinh viên đại học và các vấn đề tâm lý nghiêm trọng. Như đã nêu, tỷ lệ thanh thiếu niên Việt Nam trải qua cảm giác buồn chán và có ý định tự tử đã gia tăng (Yến Nhi, 2021, [38]), cho thấy mức độ đáng báo động về trạng thái tâm lý sinh viên.

Đặc biệt, sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, với vai trò là những nhà tâm lý tương lai, càng cần có một nền tảng sức khỏe tinh thần vững chắc. Họ cần sự cân bằng, khỏe mạnh về tâm trí, đạo đức và xã hội để có thể thực hiện tốt công việc hỗ trợ người khác. Nếu không tự chăm sóc được sức khỏe tinh thần của chính mình, việc thấu hiểu và giúp đỡ người khác sẽ gặp nhiều trở ngại. Vì vậy, việc tăng cường phúc lợi sinh viên và cung cấp hỗ trợ tâm lý sinh viên là cần thiết. Các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường ĐNSP cũng như các chương trình phát triển bản thân sinh viên cần được chú trọng, không chỉ giúp sinh viên vượt qua khó khăn mà còn trang bị cho họ những kỹ năng tự quản lý cảm xúc và xây dựng cảm xúc tích cực sinh viên. Đây là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng cuộc sống sinh viên và chuẩn bị cho một tương lai nghề nghiệp thành công, nơi họ có thể thực sự trở thành nguồn lực tích cực cho cộng đồng.

II. Những áp lực học tập và yếu tố tác động đến trạng thái tâm lý sinh viên Tâm lý ĐHSP Đà Nẵng

Sinh viên đại học nói chung và sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng nói riêng phải đối mặt với nhiều áp lực học tập và yếu tố tác động tiêu cực đến trạng thái tâm lý sinh viên. Giai đoạn chuyển tiếp từ môi trường phổ thông lên đại học đòi hỏi sự tự lập cao, trong khi khối lượng kiến thức chuyên ngành Tâm lý học vô cùng đồ sộ, cần sự nỗ lực và thời gian đầu tư lớn. Một số sinh viên năm hai đã chia sẻ về sự khó khăn trong việc tiếp thu kiến thức hàn lâm và chính trị, điều này gây ra căng thẳng sinh viên đại học đáng kể (Yến Nhi, 2021, tr. 46).

Bên cạnh đó, các yếu tố ngoại cảnh như môi trường học tập ĐH Sư phạm Đà Nẵng, các mối quan hệ xã hội, vấn đề tài chính cá nhân và định hướng nghề nghiệp tương lai cũng có thể tạo thêm gánh nặng tâm lý. Mặc dù sinh viên năm nhất thường có mức cảm nhận hạnh phúc cao do sự mới mẻ và hào hứng với môi trường mới, nhưng càng về các năm cuối, những lo lắng về cơ hội việc làm ngành Tâm lýđịnh hướng nghề nghiệp sinh viên Tâm lý bắt đầu xuất hiện, làm giảm sự hài lòng của sinh viên đại học với cuộc sống (Yến Nhi, 2021, tr. 46, 49).

Nghiên cứu của Biện Thị Yến Nhi (2021) cũng chỉ ra rằng yếu tố tinh thần ảnh hưởng nhiều hơn yếu tố thể chất đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng. Đặc biệt, mức độ hài lòng với “sự an toàn trong tương lai” và “những gì đạt được trong cuộc sống” có điểm trung bình thấp nhất (Yến Nhi, 2021, tr. 49). Điều này phản ánh thực tế rằng nhiều sinh viên đặt ra mục tiêu cao trong năm đầu nhưng không phải ai cũng đủ kiên trì để hoàn thành. Hơn nữa, việc chưa xác định rõ con đường chuyên sâu trong ngành Tâm lý cũng là một nguyên nhân gây ra sự lo lắng. Những áp lực học tập ngành Tâm lý cùng với những bất định về tương lai có thể làm giảm cảm xúc tích cực sinh viên, đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ kịp thời để duy trì chất lượng cuộc sống sinh viênsức khỏe tinh thần sinh viên tối ưu.

2.1. Căng thẳng sinh viên đại học Thực trạng và nguyên nhân chính

Căng thẳng sinh viên đại học là một vấn đề phổ biến, đặc biệt trong môi trường học thuật đòi hỏi cao như ngành Tâm lý học tại Đại học Sư phạm Đà Nẵng. Các nguyên nhân chính thường bao gồm áp lực học tập từ các môn chuyên ngành sâu, kỳ thi quan trọng, và nhu cầu phải đạt thành tích cao để đảm bảo cơ hội việc làm ngành Tâm lý sau này. Ngoài ra, việc quản lý thời gian giữa học tập, các hoạt động ngoại khóa ĐH Sư phạm Đà Nẵng và cuộc sống cá nhân cũng là một thách thức lớn. Sinh viên thường cảm thấy bị quá tải khi cố gắng cân bằng cuộc sống sinh viên giữa việc học và các hoạt động khác.

Bên cạnh đó, các yếu tố cá nhân như áp lực từ gia đình, vấn đề tài chính, và sự thiếu hụt kỹ năng mềm sinh viên Tâm lý trong việc quản lý cảm xúc cũng góp phần làm gia tăng mức độ căng thẳng. Sự thay đổi trong mối quan hệ xã hội sinh viên khi xa nhà, gặp gỡ những người bạn mới, và xây dựng các mối quan hệ mới cũng có thể gây ra những lo lắng nhất định. Nghiên cứu chỉ ra rằng căng thẳng sinh viên đại học có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần sinh viên, dẫn đến các triệu chứng lo âu, trầm cảm nếu không được giải quyết kịp thời (Yến Nhi, 2021, [48]). Việc nhận diện sớm các yếu tố gây căng thẳng và cung cấp các kênh hỗ trợ tâm lý sinh viên hiệu quả là cần thiết để giúp sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng duy trì trạng thái tâm lý sinh viên tích cực.

2.2. Ảnh hưởng của môi trường học tập đến chất lượng cuộc sống sinh viên

Môi trường học tập ĐH Sư phạm Đà Nẵng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành chất lượng cuộc sống sinh viêncảm nhận hạnh phúc. Một môi trường tích cực, hỗ trợ sẽ thúc đẩy sự phát triển bản thân sinh viên, ngược lại, một môi trường nhiều áp lực hoặc thiếu sự kết nối có thể làm suy giảm sức khỏe tinh thần sinh viên. Nghiên cứu của Yến Nhi (2021) ghi nhận rằng sinh viên năm nhất thường rất thích thú với môi trường đại học mới mẻ, các tiện ích của trường như nhà thi đấu, sân bóng, thư viện đã mang lại sự hào hứng và thoải mái cho họ. Điều này thể hiện vai trò của cơ sở vật chất và không gian học tập trong việc nâng cao cảm xúc tích cực sinh viên.

Tuy nhiên, môi trường học tập không chỉ bao gồm cơ sở vật chất mà còn là văn hóa học đường, sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, và các cơ hội tham gia hoạt động ngoại khóa ĐH Sư phạm Đà Nẵng. Một môi trường thiếu sự tương tác, hỗ trợ hoặc có sự cạnh tranh không lành mạnh có thể làm giảm sự hài lòng của sinh viên đại học. Sinh viên cần cảm thấy được thuộc về, được hỗ trợ trong học tập và được khuyến khích phát triển bản thân. Khi đó, chất lượng cuộc sống sinh viên sẽ được nâng cao, giúp họ đối phó tốt hơn với áp lực học tập ngành Tâm lý. Các trường đại học cần chú trọng xây dựng một môi trường học tập không chỉ cung cấp kiến thức mà còn nuôi dưỡng trạng thái tâm lý sinh viên tích cực, khuyến khích sự kết nối xã hội và sự hỗ trợ lẫn nhau, tạo nền tảng vững chắc cho hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng.

III. Phân tích thực trạng Các mặt biểu hiện cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Nghiên cứu của Biện Thị Yến Nhi (2021) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về thực trạng cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng dựa trên thang đo của Ryff và Keyes. Kết quả tổng thể cho thấy sinh viên Tâm lý có mức cảm nhận hạnh phúc chung đạt mức "rất cao" với điểm trung bình là 3,52 (thang điểm 5) (Yến Nhi, 2021, tr. 39). Đây là một tín hiệu đáng mừng, cho thấy dù đối mặt với nhiều thách thức, sinh viên vẫn có khả năng duy trì cảm xúc tích cực sinh viênsự hài lòng của sinh viên đại học trong cuộc sống.

Nghiên cứu đi sâu phân tích ba mặt biểu hiện của cảm nhận hạnh phúc: cảm xúc, xã hội và tâm lý. Trong đó, cảm nhận hạnh phúc về mặt cảm xúc của sinh viên đạt mức "rất cao" (ĐTB = 3,70), thể hiện sự yêu thích và hài lòng với cuộc sống. Cảm nhận hạnh phúc về mặt tâm lý cũng ở mức "rất cao" (ĐTB = 3,57), cho thấy sinh viên có thái độ tích cực với bản thân, các mối quan hệ chất lượng và khả năng quản lý trách nhiệm tốt. Tuy nhiên, cảm nhận hạnh phúc về mặt xã hội có điểm trung bình thấp nhất, dù vẫn ở mức "cao" (ĐTB = 3,31), đặc biệt là khía cạnh "đóng góp cho xã hội" (Yến Nhi, 2021, tr. 39-41).

Các phân tích tương quan cũng chỉ ra rằng ba mặt của cảm nhận hạnh phúc có mối liên hệ chặt chẽ với nhau và với cảm nhận hạnh phúc chung. Cụ thể, cảm nhận hạnh phúc về mặt tâm lý có mối tương quan mạnh nhất với cảm nhận hạnh phúc chung (r=0.940), điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự chấp nhận, các mối quan hệ tích cực và mục đích sống trong việc định hình hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng (Yến Nhi, 2021, tr. 44). Mặc dù có những điểm khác biệt nhỏ về cảm nhận hạnh phúc giữa các giới tính và các khóa học, nhưng tổng thể, sinh viên nam và sinh viên năm nhất có xu hướng đạt mức độ hạnh phúc cao hơn (Yến Nhi, 2021, tr. 45-46). Những kết quả này cung cấp cái nhìn toàn diện về trạng thái tâm lý sinh viên, giúp xác định các lĩnh vực cần được quan tâm và phát triển để nâng cao chất lượng cuộc sống sinh viên tại trường.

3.1. Mức độ hạnh phúc cảm xúc và hạnh phúc tâm lý của sinh viên

Hạnh phúc cảm xúc thể hiện qua các trạng thái vui vẻ, lạc quan, yêu đời và hài lòng với cuộc sống. Kết quả nghiên cứu cho thấy sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng có mức hạnh phúc cảm xúc rất cao, với điểm trung bình 3,70. Đặc biệt, mệnh đề "bạn cảm thấy yêu thích cuộc sống" đạt điểm cao nhất (ĐTB = 3,79), cho thấy phần lớn sinh viên có cảm xúc tích cực sinh viên mạnh mẽ và sự hài lòng chung với đời sống sinh viên Tâm lý (Yến Nhi, 2021, tr. 40). Điều này có ý nghĩa quan trọng, bởi các cảm xúc dương tính không chỉ giúp con người năng động, hoạt bát mà còn góp phần tăng cường sức khỏe cả về sinh lý và tâm lý. Khoảng 55-60% sinh viên báo cáo trải nghiệm các cảm xúc này ở mức "mỗi tuần 2-3 lần và gần như hằng ngày".

Bên cạnh đó, hạnh phúc tâm lý của sinh viên cũng đạt mức rất cao (ĐTB = 3,57). Các mệnh đề như "bạn cảm thấy thích phần lớn các phẩm chất nhân cách của bạn" (ĐTB = 3,71) và "bạn cảm thấy có những mối quan hệ tin tưởng và ấm áp với những người khác" (ĐTB = 3,64) có điểm số nổi bật (Yến Nhi, 2021, tr. 42). Điều này chỉ ra rằng sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng có thái độ tích cực với bản thân, khả năng tự chấp nhận cao và xây dựng được mối quan hệ xã hội sinh viên chất lượng. Khả năng quản lý trách nhiệm trong cuộc sống hàng ngày (ĐTB = 3,57) cũng được đánh giá cao, phản ánh sự trưởng thành và ý thức tự lập của sinh viên. Những yếu tố này là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bản thân sinh viên và đóng góp vào chất lượng cuộc sống sinh viên tổng thể, giúp họ đối phó hiệu quả hơn với áp lực học tập ngành Tâm lýgiảm stress sinh viên.

3.2. Thực trạng hạnh phúc xã hội và mối quan hệ xã hội sinh viên

Trong ba mặt của cảm nhận hạnh phúc, hạnh phúc xã hội của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng đạt mức "cao" (ĐTB = 3,31), thấp hơn so với hạnh phúc cảm xúchạnh phúc tâm lý (Yến Nhi, 2021, tr. 39). Mặc dù sinh viên cảm thấy gắn bó với cộng đồng (ĐTB = 3,46) và nhận thấy cách vận hành của xã hội có ý nghĩa (ĐTB = 3,35), nhưng khía cạnh "đóng góp cho xã hội" lại có điểm trung bình thấp hơn đáng kể (ĐTB = 3,07) (Yến Nhi, 2021, tr. 41). Điều này cho thấy mặc dù có sự kết nối và nhận thức về xã hội, một bộ phận sinh viên vẫn chưa cảm thấy mình đã tạo ra được những đóng góp quan trọng. Một sinh viên chia sẻ: "Dù có cảm thấy sự gắn bó với cộng đồng, hay một nhóm xã hội nhưng sinh viên vẫn cảm thấy bản thân mình chưa đóng góp được điều gì quan trọng cho xã hội" (Yến Nhi, 2021, tr. 41).

Tuy nhiên, mối quan hệ xã hội sinh viên vẫn là một yếu tố quan trọng, với 50% sinh viên cảm thấy đã đóng góp điều gì đó quan trọng cho xã hội ít nhất 1-3 lần mỗi tuần. Các yếu tố như mối quan hệ xã hội và sự hỗ trợ xã hội đã được chứng minh có mối liên hệ chặt chẽ với sự hài lòng của sinh viên đại học với cuộc sống (Yến Nhi, 2021, [21; p132-144]). Khi sinh viên có những mối quan hệ tin tưởng và ấm áp, họ cũng cảm thấy gắn bó với cộng đồng hơn. Điều này khẳng định vai trò của các hoạt động ngoại khóa ĐH Sư phạm Đà Nẵng và các chương trình tình nguyện trong việc tăng cường cảm nhận hạnh phúc xã hội, giúp sinh viên cảm thấy mình là một phần có giá trị của cộng đồng. Việc khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động này không chỉ giúp họ giảm stress sinh viên mà còn nâng cao ý thức cộng đồng và phát triển bản thân sinh viên toàn diện.

IV. Yếu tố ảnh hưởng và bí quyết nâng cao hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Để thực sự nâng cao hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, việc nhận diện các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng cả yếu tố thể chất và tinh thần đều tác động đến cảm nhận hạnh phúc, tuy nhiên, yếu tố tinh thần có mức độ ảnh hưởng cao hơn (ĐTB = 3,35) so với yếu tố thể chất (ĐTB = 3,14) (Yến Nhi, 2021, tr. 47). Điều này không có nghĩa là yếu tố thể chất kém quan trọng, mà thay vào đó, nó nhấn mạnh vai trò quyết định của trạng thái tâm lý sinh viên và cách họ nhận thức về cuộc sống.

Trong nhóm yếu tố thể chất, ngủ đủ giấc (ĐTB = 3,23) được đánh giá là có ảnh hưởng cao nhất, tiếp theo là chế độ ăn uống (ĐTB = 3,15) và luyện tập thể dục (ĐTB = 3,05) (Yến Nhi, 2021, tr. 48). Một sinh viên đã chia sẻ: "Khi mà cơ thể được nghỉ ngơi đầy đủ, bản thân mình mới đủ sức để làm việc, hoạt động. Mình phải khỏe mạnh thì mới cảm thấy hạnh phúc được" (Yến Nhi, 2021, tr. 48). Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì một lối sống lành mạnh để đảm bảo sức khỏe tinh thần sinh viênchất lượng cuộc sống sinh viên.

Đối với yếu tố tinh thần, mức độ hài lòng với các mối quan hệ cá nhân (ĐTB = 3,85) và hài lòng với cuộc sống nói chung (ĐTB = 3,56) là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của sinh viên đại học. Tuy nhiên, mức độ hài lòng với "sự an toàn trong tương lai" (ĐTB = 3,01) và "những gì đạt được trong cuộc sống" (ĐTB = 3,10) lại thấp nhất (Yến Nhi, 2021, tr. 48-49). Điều này chỉ ra rằng, mặc dù sinh viên có thể có cảm xúc tích cực sinh viên trong hiện tại, họ vẫn còn nhiều lo lắng về tương lai và chưa hoàn toàn hài lòng với những thành tựu của mình. Để nâng cao hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, cần có những bí quyết và chiến lược toàn diện, tập trung vào cả hai khía cạnh thể chất và tinh thần, đặc biệt là tăng cường sự an toàn trong định hướng tương lai và giúp sinh viên nhận ra giá trị của những thành tựu đã đạt được.

4.1. Tác động của yếu tố thể chất và tinh thần đến sự hài lòng của sinh viên đại học

Yếu tố thể chất như ngủ đủ giấc, chế độ ăn uống lành mạnh và luyện tập thể dục đóng vai trò nền tảng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần sinh viênsự hài lòng của sinh viên đại học. Nghiên cứu của Yến Nhi (2021) khẳng định một giấc ngủ ngon có thể cải thiện tâm trạng, trong khi thiếu ngủ làm tăng sự cáu kỉnh và giảm năng suất hoạt động (Yến Nhi, 2021, [32]). Tương tự, luyện tập thể dục ít nhất hai ngày mỗi tuần giúp sinh viên cảm thấy hào hứng và giảm stress sinh viên hiệu quả hơn (Yến Nhi, 2021, [32]). Chế độ ăn uống cũng có ảnh hưởng tích cực đến quá trình điều trị trầm cảm, giúp cải thiện cảm xúc tích cực sinh viên (Yến Nhi, 2021, [9]).

Tuy nhiên, yếu tố tinh thần lại được đánh giá là có tác động mạnh mẽ hơn đến cảm nhận hạnh phúc. Mức độ hài lòng với mối quan hệ xã hội sinh viêncuộc sống nói chung là hai yếu tố then chốt. Sinh viên cảm thấy hài lòng nhất với các mối quan hệ cá nhân của mình, điều này là minh chứng cho tầm quan trọng của sự kết nối xã hội. Ngược lại, sự lo lắng về sự an toàn trong tương lai và những gì chưa đạt được trong cuộc sống lại làm giảm sự hài lòng của sinh viên đại học (Yến Nhi, 2021, tr. 48-49). Điều này gợi ý rằng việc hỗ trợ sinh viên trong việc thiết lập mục tiêu thực tế, định hướng nghề nghiệp sinh viên Tâm lý và xây dựng kỹ năng mềm sinh viên Tâm lý để đối phó với áp lực là cực kỳ quan trọng. Sự kết hợp giữa chăm sóc thể chất và giải pháp tinh thần sẽ tạo nên một nền tảng vững chắc cho chất lượng cuộc sống sinh viênhạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng.

4.2. Lời khuyên cân bằng cuộc sống sinh viên qua lòng biết ơn và quan hệ xã hội

Để đạt được cân bằng cuộc sống sinh viên và nâng cao hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, việc thực hành lòng biết ơn và củng cố mối quan hệ xã hội sinh viên là những chiến lược hiệu quả. Nghiên cứu giả định rằng sinh viên Tâm lýlòng biết ơn cao sẽ có mức cảm nhận hạnh phúc cao hơn (Yến Nhi, 2021, tr. 29). Việc ghi nhận và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống, từ những người xung quanh đến những cơ hội học tập, có thể tạo ra cảm xúc tích cực sinh viên và tăng cường sự hài lòng của sinh viên đại học.

Bên cạnh đó, mối quan hệ xã hội sinh viên chất lượng cao là một yếu tố dự báo mạnh mẽ cho hạnh phúc. Nghiên cứu kéo dài 30 năm của Đại học Harvard cho thấy mức độ hạnh phúc của một người tăng 15% nếu người quen của họ hạnh phúc, và hiệu ứng này thậm chí còn lan tỏa đến cấp độ thứ hai (Yến Nhi, 2021, [32]). Việc có bạn thân ở nơi làm việc/học tập cũng giúp sinh viên gắn bó hơn với công việc và ít bị tổn thương hơn. Đối với sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ bạn bè, gia đình ấm áp và tin cậy là cực kỳ quan trọng, đặc biệt khi họ phải đối mặt với căng thẳng sinh viên đại họcáp lực học tập ngành Tâm lý. Các hoạt động ngoại khóa ĐH Sư phạm Đà Nẵng và các chương trình kết nối cộng đồng có thể tạo điều kiện để sinh viên thiết lập và nuôi dưỡng những mối quan hệ này. Bằng cách thực hành lòng biết ơn và chủ động xây dựng các mối quan hệ xã hội sinh viên tích cực, sinh viên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần sinh viên, giảm stress sinh viên và đạt được cân bằng cuộc sống sinh viên một cách hiệu quả.

V. Định hướng và phát triển bản thân sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng

Việc định hướng và phát triển bản thân sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng là yếu tố then chốt để đảm bảo hạnh phúc của sinh viên Tâm lý trong hiện tại và tương lai nghề nghiệp. Mặc dù sinh viên Tâm lý có mức độ hài lòng cao về các mối quan hệ cá nhân và cuộc sống nói chung, nhưng vẫn còn những lo ngại về sự an toàn trong tương lai và những thành tựu đã đạt được (Yến Nhi, 2021, tr. 48-49). Điều này đặt ra yêu cầu về việc tăng cường các chương trình hỗ trợ định hướng nghề nghiệp sinh viên Tâm lý và phát triển kỹ năng mềm sinh viên Tâm lý.

Ngành Tâm lý học đòi hỏi sinh viên phải có sức khỏe tâm lý và thể chất vững vàng, nhân cách chín chắn, khả năng tự chủ cảm xúc và sẵn sàng chấp nhận trách nhiệm (Yến Nhi, 2021, tr. 25). Để đáp ứng những yêu cầu này, sinh viên cần tích cực phát triển bản thân thông qua việc học hỏi, rèn luyện kỹ năng tham vấn (lắng nghe, đặt câu hỏi, thấu hiểu, phản hồi) và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp. Những kỹ năng này không chỉ phục vụ cho công việc tương lai mà còn giúp họ tự thấu hiểu và quản lý cảm xúc của chính mình, tạo nền tảng cho cảm xúc tích cực sinh viên.

Đại học Sư phạm Đà Nẵng, với Khoa Tâm lý-Giáo dục, đã và đang nỗ lực trong công tác đào tạo, nghiên cứu khoa học và các hoạt động phong trào nhằm tạo môi trường thuận lợi cho sinh viên (Yến Nhi, 2021, tr. 31). Tuy nhiên, cần có những kiến nghị cụ thể hơn để tăng cường cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, đặc biệt là trong việc giải quyết những lo lắng về tương lai và cơ hội việc làm ngành Tâm lý. Việc kết nối lý thuyết với thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên thực hành nghề nghiệp sớm, và cung cấp thông tin rõ ràng về các lựa chọn nghề nghiệp sau tốt nghiệp sẽ góp phần củng cố sự hài lòng của sinh viên đại họctrạng thái tâm lý sinh viên tích cực, từ đó thúc đẩy phát triển bản thân sinh viên một cách toàn diện.

5.1. Kiến nghị hỗ trợ đời sống sinh viên Tâm lý và tư vấn tâm lý học đường

Để nâng cao hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng, việc tăng cường hỗ trợ đời sống sinh viên Tâm lý là cực kỳ cần thiết. Nhà trường và Khoa Tâm lý-Giáo dục cần chú trọng phát triển các dịch vụ tư vấn tâm lý học đường ĐNSP một cách chuyên nghiệp và dễ tiếp cận hơn. Các buổi tư vấn cá nhân, nhóm, hoặc các hội thảo chuyên đề về quản lý stress, kỹ năng giải quyết vấn đề, và cân bằng cuộc sống sinh viên sẽ giúp sinh viên Tâm lý đối phó hiệu quả hơn với áp lực học tập ngành Tâm lý và các vấn đề cá nhân. Đặc biệt, việc tư vấn nên được thiết kế phù hợp với đặc thù của sinh viên ngành Tâm lý, những người cần có nền tảng tâm lý vững vàng để trở thành những chuyên gia tương lai.

Ngoài ra, việc khuyến khích và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia vào các hoạt động ngoại khóa ĐH Sư phạm Đà Nẵng mang tính xây dựng cộng đồng và phát triển bản thân sinh viên cũng rất quan trọng. Các câu lạc bộ học thuật, tình nguyện, thể thao không chỉ giúp sinh viên giảm stress sinh viên mà còn tăng cường mối quan hệ xã hội sinh viên và cảm giác thuộc về. Việc cung cấp các khóa học kỹ năng mềm sinh viên Tâm lý như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý cảm xúc cũng sẽ trang bị cho sinh viên những công cụ cần thiết để thành công trong học tập và cuộc sống. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường học tập hỗ trợ toàn diện, nơi mọi sinh viên Tâm lý đều cảm thấy được quan tâm, được phát triển và có cảm xúc tích cực sinh viên trong suốt quá trình học tập tại trường.

5.2. Tầm nhìn về cơ hội việc làm ngành Tâm lý và định hướng nghề nghiệp vững chắc

Một trong những yếu tố gây lo lắng và ảnh hưởng đến cảm nhận hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng là sự bất an về cơ hội việc làm ngành Tâm lýđịnh hướng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp. Để giải quyết vấn đề này, nhà trường và khoa cần tăng cường các hoạt động hỗ trợ định hướng nghề nghiệp sinh viên Tâm lý từ sớm. Các chương trình thực tập, kiến tập tại các tổ chức, doanh nghiệp, bệnh viện, hoặc trung tâm tư vấn tâm lý sẽ giúp sinh viên có cái nhìn thực tế về ngành nghề, xây dựng kinh nghiệm và tạo dựng mối quan hệ xã hội sinh viên quan trọng.

Việc tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo với sự tham gia của các chuyên gia, cựu sinh viên thành đạt trong lĩnh vực Tâm lý học sẽ cung cấp thông tin quý giá về các lĩnh vực chuyên sâu, yêu cầu của thị trường lao động, và kỹ năng mềm sinh viên Tâm lý cần thiết. Thông qua đó, sinh viên có thể định hình rõ hơn về con đường sự nghiệp của mình, từ đó giảm bớt lo lắng về sự an toàn trong tương lai và tăng cường cảm xúc tích cực sinh viên. Việc tích hợp các môn học định hướng, các dự án thực tế vào chương trình đào tạo cũng giúp sinh viên hình dung rõ hơn về cơ hội việc làm ngành Tâm lý. Một định hướng nghề nghiệp vững chắc không chỉ mang lại sự an tâm mà còn là động lực để sinh viên nỗ lực học tập, phát triển bản thân, và đóng góp vào sự hạnh phúc của sinh viên Tâm lý ĐH Sư phạm Đà Nẵng cũng như sự phát triển của xã hội.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẢM NHẬN HẠNH PHÚC CỦA SINH VIÊN NGÀNH TÂM LÝ HỌC 1.1 Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến hạnh phúc và cảm nhận hạnh phúc 1.1 Tổng quan các nghiên cứu ở nước ngoài Trong những năm 1950, các nhà tư tưởng nhân văn như Carl Rogers, Erich Fromm và Abraham Maslow đã phát triển các lý thuyết tập trung vào hạnh phúc và những khìa cạnh tìch cực của bản chất con người. Tuy nhiên, những kết quả nghiên cứu đầu tiên về hạnh phúc lại đến từ các ngành khoa học khác như khoa học về bộ não, kinh tế học, xã hội học, v. Các tác giả đã tập trung chủ yếu vào các vấn đề như: nguồn gốc của hạnh phúc, về cấu trúc và các yếu tố ảnh hưởng tới hạnh phúc cũng như tác động của hạnh phúc đối với đời sống mỗi cá nhân.

Khi tìm hiểu nguồn gốc của hạnh phúc, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thí nghiệm khác nhau và chỉ ra rằng hạnh phúc xảy đến khi nhiều chất hóa học trong cơ thể tương tác với nhau. Năm 1872, bác sỹ Camillo Golgi bắt đầu khám phá thành phần nền tảng nhất của bộ não là neuron và đi đến kết luận chính neuron chứ không phải tác nhân nào tạo ra cảm xúc hạnh phúc. Đến năm 1954, hai nhà phân tâm học Janes Olds và Peter Milner đã gây chấn động khi phát hiện ra cơ chế sinh ra hạnh phúc (nhờ thì nghiệm ngẫu nhiên): nghiên cứu cơ chế hoạt động của não chuột, hai nhà khoa học đặt một điểm cực vào một nơi mà sau này họ phát hiện ra đó chính là trung tâm tạo ra khoái cảm trong não. Sau khi kích điện vào đó, đám chuột có vài hành động tương tự như khi động dục.

Không chỉ nhờ neuron, vài chất hóa học trong cơ thể cũng góp phần đem lại cảm giác thỏa mãn chẳng hạn serotonin, dopamin và chất endorphin – một morphin tự nhiên trong cơ thể. Nghiên cứu cho thấy nếu endorphin rơi đúng vào các tế bào cảm nhận của hệ thần kinh như chìa khóa lọt đúng vào ổ, thì cảm giác hưng phấn đạt đến trạng thái cao nhất. Hạnh phúc xuất hiện khi chính xác hơn, cảm giác hạnh phúc không đơn thuần khai sinh từ não mà phải có sự kết hợp của các chất hóa học trong cơ thể [49] Như vậy, cho đến đầu thế kỉ thứ 19 thì các nghiên cứu về hạnh phúc chủ yếu được tập trung ở khía cạnh sinh học, kết quả cho thấy cảm giác hạnh phúc được sinh ra từ não và có sự kết hợp giữa các chất hóa học trong cơ thể đó là endorphin. Tác phẩm được coi là xuất hiện sớm nhất trong nghiên cứu khoa học về hạnh phúc là “The Science of Happiness” của một nhóm tác giả xuất bản tại London năm 1861.

Năm 1909, một cuốn khác cùng tên của Henry S.vWilliams xuất bản tại New York tiếp tục gây được sự chú ý nhất định trong giới học thuật. Từ đó, các công trình, chuyên khảo, bài báo… có khuynh hướng nghiên cứu khoa học về hạnh phúc đều đặn xuất hiện. Và hiện nay, hạnh phúc đã trở thành đối tượng nghiên cứu của ngành nghiên cứu độc lập có tên gọi The Science of Happiness. [32,33] 9 Trong phiên bản thứ 2 “Sổ tay của cảm xúc” (Handbook of Emotions, 2000), nhà tâm lý học tiến hóa Leda Cosmides và John Tooby nói rằng hạnh phúc xuất phát khi “gặp phải sự kiện tìch cực bất ngờ”.

Trong phiên bản thứ 3 Sổ tay của cảm xúc (2008), Michael Lewis nói: “hạnh phúc có thể được gợi ra bởi nhín thấy một người quan trọng”. Theo Mark Leary, báo cáo trong tháng 11 năm 1995 vấn đề của Tâm lý học ngày nay, “chúng tôi cảm thấy hạnh phúc nhất khi được người khác chấp nhận và khen ngợi”. Trong một ấn bản tháng 3 năm 2009 của Tạp chí tâm lý học tích cực, Sara Algoe và Jonathan Haidt nói rằng hạnh phúc có thể là trạng thái cảm xúc liên quan đến niềm vui, sự thìch thú, sự hài lòng, thỏa mãn, hưng phấn và chiến thắng [40] Nhà tâm lý Martin Seligman thuộc Đại học Pennsylvania được xem như là cha đẻ của Tâm lý học tích cực, chủ tịch hiệp hội bác sỹ tâm lý Mỹ là một trong những người nhiệt thành lên tiếng đòi môn nghiên cứu về hạnh phúc phải được chú trọng với tư cách là một khoa học liên ngành, chuyên nhiên cứu định lượng về hạnh phúc, nhằm bổ sung, thay thế cho những lĩnh vực mà triết học, tôn giáo còn đang giải thích một cách rối rắm hoặc trừu tượng. Năm 1998, ông mời đến thành phố Akumal (bang Mexico) một số nhà tâm lý hàng đầu nước Mỹ chia sẻ một mục tiêu mới của tâm lý học: nghiên cứu hạnh phúc.

Và trào lưu Tâm lý học tích cực ra đời vào năm đó, hướng đến sự phát triển con người, hướng đến hỗ trợ con người tận hưởng cuộc sống tích cực trọn vẹn. Những người thừa nhận nó đặc biệt nhấn mạnh vào niềm tin vào một điều rằng, về bản chất con người có thể học hỏi được, cho nên có thể dạy cho con người vươn tới hạnh phúc ra sao hay ít nhất có thể dạy người ta tiếp cận với hạnh phúc. Trong năm 2006, khóa học về tâm lý tích cực của ĐH Harvard đã trở thành lớp học phổ biến nhất trường. Để quảng bá một lĩnh vực nghiên cứu mới, ông Seligman đã tận dụng thành quả trước đó của các trường phái đại diện tâm lý học nhân văn là Abraham Maslow và Carl Rogers cũng như công trính nghiên cứu của David Myers, Ed Diener and Mihaly Csikszentmihalyi.

Đặc biệt ông Seligman đã phát triển một cách sáng tạo quan điểm cảm thụ lạc quan sau này được gọi ngắn gọn là FLOW, do Csikszentmihalyi đề xuất trước đó khá lâu. Theo lý thuyết FLOW, điều kiện để đạt tới sự mãn nguyện bền vững là việc tham gia vào các hoạt động hơi khó khăn một chút nhằm mục đìch chống lại cảm giác nhàm chán và đơn điệu, nhưng đồng thời lại không khó đến mức vượt quá khả năng của một cá nhân cụ thể không tạo ra cảm giác thất bại trong đời, không khiến người ta chán nản. Hạnh phúc khi đó không phải là mục đích tự thân mà chỉ là một thứ sản phẩm phụ của hoạt động sáng tạo. Theo Martin Seligman thí có 3 yếu tố ảnh hưởng đến hạnh phúc là: gen và sự giáo dục ảnh hưởng khoảng 50% đến sự biến đổi cảm giác hạnh phúc của mỗi cá nhân; hoàn cảnh môi trường xung quanh, thu nhập chỉ tác động khoảng 10% còn 40% những nhân tố ảnh hưởng khác đến từ cách nhìn nhận và hoạt động của mỗi cá nhân, những điều đó 10 bao gồm: các mối quan hệ, tình bạn, công việc, liên kết trong cộng đồng, tham gia vào thể thao và những thói quen.

Tác giả cho rằng khi sinh ra mỗi người đã gắn với một cấp độ hạnh phúc nào đó, do di truyền. Môi trường, ý chí bản thân chỉ làm thay đổi mức độ hạnh phúc xung quanh cấp độ hạnh phúc ban đầu. Quan điểm này phù hợp với quan điểm của phó GS Bruce Headey từ học viện Melbourne thuộc đại học Melbourne: “Yếu tố di truyền chỉ tác động khoảng 50% cảm giác hạnh phúc của con người. Các yếu tố ngoại cảnh khác có ảnh hưởng ở mức độ tương đương.

Vào năm 1996, với lý thuyết tiến hóa, thuyết di truyền các Giáo sư của ĐH bang Minnesot là David Lykken và Auke Tellegen, những người thuộc nhóm nghiên cứu tâm lý học các cặp song sinh có gen di truyền giống hệt nhau tức là sinh đôi cùng 1 trứng nhưng bị tách rời nhau ngay khi sinh và được nuôi dạy trong những điều kiện môi trường khác nhau dã công bố kết quả nghiên cứu của mính về vấn đề di truyền hạnh phúc. Kết quả nghiên cứu cũng phù hợp với quan điểm của Martin Seligman và Bruce Headey, nói chung việc chúng ta có hạnh phúc hay không là do gen di truyền quyết định. Hai ông cho rằng 44 – 55% cảm giác hài lòng của con người thường được quyết định bởi “điểm chuẩn hạnh phúc” vốn có gen di truyền chi phối. Trong khi đó mức thu nhập, tình trạng hôn nhân, lòng tin tôn giáo hay nền tảng giáo dục… tức là ngoài yếu tố di truyền lại chỉ ảnh hưởng với một tỉ lệ không lớn so với những nhân tố di truyền.

Kết luận này tuy bị nhiều người nghi ngờ nhưng đã góp phần kích thích nhữnng nghiên cứu sâu thêm về vai trò của gen di truyền. Michael Cunningham, GS Đại học Louisville, Kentucky, Mỹ đã có một nghiên cứu chứng minh rằng, nhiều người có điểm chuẩn hạnh phúc thấp và rất thấp, nhưng trong hoạt động xã hội vẫn có thể đạt tới một nấc thang hạnh phúc cao hơn [44,45,46] Như vậy, đến thế kỉ 20 “Hạnh phúc” mới được tâm lý học quan tâm một cách thích đáng, đặc biệt là Tâm lý học tích cực – một phân ngành mới của Tâm lý học chuyên nghiên cứu định lượng về hạnh phúc và hướng đến hỗ trợ cho con người tận hưởng một cuộc sống tìch cực trọn vẹn. Theo Martin Seligman và Bruce Headey, David Lykken và Auke Tellegen gen di truyền ảnh hưởng khoảng 50% đến sự biến đổi cảm giác hạnh phúc của mỗi cá nhân; hoàn cảnh môi trường xung quanh, thu nhập chỉ chiếm khoảng 10% còn 40% nhân tố ảnh hưởng khác đến từ cách nhìn nhận và hoạt động của mỗi cá nhân. Hạnh phúc chủ quan hay cảm nhận hạnh phúc (subjectie well-being) là một thuật ngữ được các nhà khoa học sử dụng khi nghiên cứu sâu về hạnh phúc của mỗi cá nhân.

Một trong số người có nhiều cống hiến cho việc nghiên cứu về cấu trúc, các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận hạnh phúc cũng như cách đánh giá, Diener cho rằng hạnh phúc chủ quan có ba thành phần riêng biệt: sự hài lòng trong cuộc sống (LS), cảm xúc tích cực (PA), và tiêu cực (NA). Gần đây hơn, trong khi định nghĩa về hạnh phúc chủ quan Diener, Suh, Lucas, và Smith cũng đã đề cập tới sự hài lòng trong các mặt khác nhau 11 của cuộc sống. Các nhà nghiên cứu hạnh phúc chủ quan thường phân biệt giữa yếu tố trong nhận thức và cảm xúc của hạnh phúc chủ quan. Theo đó, sự hài lòng trong cuộc sống và những mặt chình là những yếu tố về nhận thức vì những yếu tố này đều dựa trên niềm tin có thể đo được (thái độ) trong cuộc sống của người đó.

Ngược lại, cảm xúc tích cực và tiêu cực đánh giá trên yếu tố cảm xúc trong hạnh phúc cá nhân. Cảm xúc tích cực và tiêu cực phản ánh qua mức độ hài lòng hay không hài lòng mà người đó đã trải qua trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ