Tổng quan nghiên cứu

Trong giai đoạn 2008-2012, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam chứng kiến sự phát triển vượt bậc về quy mô với 40 ngân hàng thương mại cổ phần, 5 ngân hàng thương mại nhà nước, 6 ngân hàng liên doanh và 46 chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Tuy nhiên, áp lực tăng vốn điều lệ theo Nghị định 141/2006/NĐ-CP từ mức 1.000 tỷ đồng năm 2008 lên 3.000 tỷ đồng năm 2010 đã thúc đẩy sự hình thành mạng lưới sở hữu chéo phức tạp. Vấn đề cốt lõi của nghiên cứu là tình trạng sở hữu chéo làm phát sinh các luồng vốn ảo, vô hiệu hóa các quy định an toàn hoạt động và che giấu nợ xấu thực tế trong toàn hệ thống.

Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm: hệ thống hóa lý luận về sở hữu chéo và an toàn hoạt động ngân hàng theo chuẩn mực quốc tế; phân tích thực trạng các mô hình sở hữu chéo tại Việt Nam giai đoạn 2008-2012 cùng mức độ chấp hành quy định an toàn; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm triệt tiêu tác động tiêu cực của sở hữu chéo. Phạm vi nghiên cứu bao quát các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong khung thời gian 2008-2012, đối chiếu với các cột mốc pháp lý quan trọng như Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010.

Ý nghĩa của luận văn thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học giúp cơ quan quản lý kiểm soát hệ số an toàn vốn tối thiểu chuẩn mực đạt từ 9% trở lên, ngăn chặn nguy cơ rủi ro hệ thống và tái lập kỷ cương thị trường tiền tệ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng khung lý thuyết an toàn vốn từ Hiệp ước Basel, trọng tâm là Basel I ban hành năm 1988 với yêu cầu tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu đạt ít nhất 8% dựa trên tài sản có rủi ro gia quyền, và Basel II năm 1999 với cấu trúc ba trụ cột: mức an toàn vốn tối thiểu, quy trình rà soát giám sát và kỷ luật thị trường. Bên cạnh đó, lý thuyết quản trị doanh nghiệp và bài học cấu trúc sở hữu từ mô hình Chaebol của Hàn Quốc, mô hình Ngân hàng chính của Nhật Bản và mô hình Ngân hàng đa năng của Đức được sử dụng để phân tích quan hệ sở hữu giữa ngân hàng với doanh nghiệp.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm:

  1. Sở hữu chéo: hình thức doanh nghiệp sở hữu cổ phần lẫn nhau trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua mạng lưới công ty liên kết.
  2. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu: chỉ tiêu phản ánh năng lực vốn tự có trên tổng tài sản có rủi ro.
  3. Vốn tự có: bao gồm vốn cấp 1 và vốn cấp 2.
  4. Giới hạn cấp tín dụng: quy định mức cấp tín dụng tối đa cho một khách hàng không quá 15% và một nhóm khách hàng liên quan không quá 25% vốn tự có theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN.
  5. Giới hạn góp vốn mua cổ phần: tỷ lệ tối đa 5% vốn điều lệ đối với cá nhân và 15% đối với tổ chức nhằm phân tán rủi ro sở hữu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích tình huống thực tế. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập chính thức từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia, Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2008-2012 của các ngân hàng thương mại.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 100% ngân hàng thương mại nhà nước gồm 5 đơn vị và nhóm ngân hàng thương mại cổ phần trọng điểm có cấu trúc sở hữu phức tạp như ACB, Sacombank, Eximbank, Ngân hàng Sài Gòn, Habubank. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích được áp dụng nhằm tập trung vào các định chế tài chính giữ tỷ trọng lớn về tài sản và có dấu hiệu sở hữu chéo đan xen rõ nét. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích định tính và nghiên cứu tình huống là do bản chất sở hữu chéo tại Việt Nam thường bị che giấu qua các pháp nhân ủy thác, công ty đầu tư tài chính cá nhân nên việc mổ xẻ từng dòng vốn và chuỗi liên kết mang lại độ chính xác cao hơn mô hình định lượng đơn thuần. Timeline nghiên cứu được thực hiện xuyên suốt dữ liệu tài chính 5 năm từ 2008 đến 2012.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam hình thành 6 nhóm sở hữu chéo điển hình: sở hữu giữa ngân hàng nhà nước và đối tác ngoại tại ngân hàng liên doanh; cổ đông chiến lược nước ngoài nắm giữ 10% đến 20% vốn tại các ngân hàng cổ phần; công ty quản lý quỹ nắm cổ phần; ngân hàng nhà nước sở hữu tại ngân hàng cổ phần; các ngân hàng thương mại cổ phần sở hữu lẫn nhau; các tập đoàn, tổng công ty nhà nước và tư nhân nắm giữ ngân hàng để tạo sân sau.

Thứ hai, tình trạng sở hữu giữa ngân hàng thương mại nhà nước tại ngân hàng cổ phần diễn ra phổ biến với tỷ lệ lớn: Vietcombank nắm giữ 8,19% tại Eximbank, 9,79% tại Ngân hàng Quân đội, 4,30% tại Saigonbank, 5,06% tại OCB; BIDV nắm 50% tại VID Public, 51% tại Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga, 65% tại Ngân hàng Việt - Lào; VietinBank sở hữu 50% tại Indovina. Agribank sở hữu gián tiếp 15% tại Ngân hàng Hàng Hải qua Agriseco, trong khi Ngân hàng Hàng Hải lại nắm 8,9% tại Ngân hàng Quân Đội và 10,2% tại Ngân hàng Phát triển Mê Kông. Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của Agribank cuối năm 2012 chỉ đạt 9,49%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 10,45% của khối ngân hàng nhà nước và mức bình quân 14% của toàn hệ thống.

Thứ ba, cơ chế luân chuyển vốn vay lòng vòng giữa các ngân hàng để góp vốn mua cổ phần đã tạo ra dòng vốn ảo khổng lồ. Từ 1.000 tỷ đồng ban đầu, việc đem cổ phiếu thế chấp để vay tại ngân hàng thứ hai rồi tiếp tục mua cổ phần tại ngân hàng thứ ba đã khuếch đại quy mô vốn danh nghĩa lên 5.000 đến 7.000 tỷ đồng, làm sai lệch nghiêm trọng tỷ lệ an toàn vốn và năng lực chống chịu rủi ro.

Thứ tư, sở hữu chéo làm tê liệt quy định trần tín dụng 15% cho một khách hàng và 25% cho nhóm liên quan, biến ngân hàng thành công cụ tài trợ vốn cho các dự án nội bộ của cổ đông lớn, dẫn đến việc sáp nhập bắt buộc ba ngân hàng yếu kém là Đệ Nhất, Sài Gòn Tín Nghĩa và Sài Gòn thành SCB cuối năm 2011, cùng thương vụ Habubank sáp nhập vào SHB tháng 8 năm 2012.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân căn bản của các bất cập trên bắt nguồn từ kẽ hở pháp lý trong việc định nghĩa người có liên quan và sự thiếu vắng cơ chế kiểm soát các công ty đầu tư tài chính. Các công ty đầu tư tài chính chỉ hoạt động theo Luật Doanh nghiệp mà không chịu sự thanh tra nghiêm ngặt của Ngân hàng Nhà nước hay Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tạo điều kiện cho các nhóm cổ đông thâu tóm ngân hàng thông qua hợp đồng ủy thác vốn.

Để làm rõ bức tranh này, dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa qua hai định dạng:

  1. Ma trận liên kết sở hữu: thể hiện mạng lưới cổ phần đa giác giữa khối ngân hàng nhà nước với các ngân hàng cổ phần và doanh nghiệp bất động sản, bộc lộ các nút giao rủi ro thanh khoản.
  2. Biểu đồ cột phân nhóm tỷ lệ an toàn vốn: so sánh hệ số an toàn vốn thực tế của nhóm ngân hàng thương mại nhà nước với nhóm ngân hàng thương mại cổ phần đô thị và nông thôn giai đoạn 2008-2012, minh họa rõ sự sụt giảm của tấm đệm vốn khi loại trừ phần vốn ảo.

So với quốc tế, nếu như Đức kiểm soát tốt mô hình liên kết ngân hàng - doanh nghiệp nhờ tính minh bạch cao và vai trò độc lập của ban kiểm soát, hoặc Nhật Bản chủ động thành lập Công ty Mua cổ phần ngân hàng để giải tỏa sở hữu chéo, thì tại Việt Nam việc thiếu định chế mua lại chuyên biệt và việc buông lỏng quản trị đã khiến rủi ro tín dụng tích tụ thành khối nợ xấu trầm trọng đe dọa an ninh tài chính quốc gia.

Đề xuất và khuyến nghị

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp lý về sở hữu và kiểm soát cổ đông lớn: Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tư pháp cần sửa đổi quy định, mở rộng và định nghĩa chặt chẽ khái niệm người có liên quan, bổ sung chế tài giám sát dòng tiền từ các công ty cổ phần đầu tư tài chính tư nhân. Mục tiêu là kiểm soát tuyệt đối trần sở hữu không quá 5% vốn điều lệ đối với cá nhân, 15% đối với tổ chức và 20% đối với nhóm người có liên quan trước năm 2016.

Thứ hai, thiết lập lộ trình thoái vốn ngoài ngành và xử lý sở hữu chéo: Ngân hàng Nhà nước cần yêu cầu các ngân hàng thương mại nhà nước xây dựng kế hoạch thoái toàn bộ phần vốn góp chéo tại các ngân hàng thương mại cổ phần, đưa tỷ lệ nắm giữ về mức 0% theo từng giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2018.

Thứ ba, thành lập công ty mua lại cổ phần ngân hàng và ứng dụng quỹ hoán đổi danh mục: Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước cần nghiên cứu thành lập định chế tài chính mua cổ phần ngân hàng tương tự mô hình của Nhật Bản, đồng thời kết hợp Ủy ban Chứng khoán Nhà nước phát triển các quỹ hoán đổi danh mục để hấp thụ lượng cổ phần thoái vốn, duy trì tính thanh khoản thị trường và hạn chế tổn thất tài sản công trong giai đoạn 2015-2017.

Thứ tư, siết chặt kỷ luật công bố thông tin theo Trụ cột 3 của Basel II: Cơ quan Thanh tra Giám sát Ngân hàng trực thuộc Ngân hàng Nhà nước phải bắt buộc các tổ chức tín dụng công khai minh bạch danh sách cổ đông sở hữu từ 1% vốn trở lên, công khai danh mục đầu tư ủy thác và kiểm tra nghiêm ngặt tính hợp pháp của nguồn tiền góp vốn, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu thực chất luôn duy trì trên 9%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Thứ nhất, các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý tiền tệ tại Ngân hàng Nhà nước cùng Ủy ban Giám sát Tài chính Quốc gia: Luận văn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các kênh luân chuyển vốn ảo và phương thức lách luật, hỗ trợ xây dựng các thông tư hướng dẫn về an toàn vốn hợp nhất và các chỉ tiêu giám sát rủi ro hệ thống.

Thứ hai, Hội đồng quản trị và Ban điều hành các ngân hàng thương mại: Tài liệu giúp nhận diện nguy cơ đứt gãy thanh khoản từ các khoản vay nội bộ, từ đó tái cấu trúc danh mục đầu tư, hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ và chuẩn bị lộ trình đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn Basel II.

Thứ ba, các chuyên gia phân tích tài chính và nhà đầu tư tổ chức: Khung phân tích 6 mô hình sở hữu chéo giúp đánh giá chính xác chất lượng tài sản, bóc tách giá trị vốn tự có thực chất và nhận diện rủi ro tiềm ẩn đằng sau các mối quan hệ sân sau trước khi ra quyết định đầu tư vào cổ phiếu ngân hàng.

Thứ tư, giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học khối ngành Tài chính - Ngân hàng: Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị, cung cấp phương pháp luận phân tích tình huống điển hình về tái cấu trúc hệ thống ngân hàng và quản trị rủi ro tại các nền kinh tế đang phát triển.

Câu hỏi thường gặp

Sở hữu chéo ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến chỉ tiêu an toàn hoạt động nào của ngân hàng? Sở hữu chéo gây sai lệch nặng nề nhất đối với tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu với mức quy định 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN. Hoạt động góp vốn qua lại tạo ra nguồn vốn ảo trong vốn tự có cấp 1, khiến hệ số này trên sổ sách cao hơn năng lực tài chính thực tế, làm suy giảm tấm đệm phòng ngừa rủi ro khi xảy ra biến động tín dụng.

Vốn ảo hình thành như thế nào thông qua mạng lưới sở hữu chéo? Dòng vốn ảo xuất hiện khi cổ đông sử dụng 1.000 tỷ đồng mua cổ phần tại ngân hàng thứ nhất, dùng số cổ phần đó làm tài sản bảo đảm vay tiếp 1.000 tỷ đồng từ ngân hàng thứ hai để tiếp tục mua cổ phần tại ngân hàng thứ ba. Chu trình thế chấp và giải ngân liên tiếp có thể thổi phồng quy mô vốn lên 5.000 đến 7.000 tỷ đồng mà không có dòng tiền thực bổ sung vào hệ thống.

Tại sao các ngân hàng thương mại nhà nước lại nắm giữ cổ phần tại nhiều ngân hàng thương mại cổ phần? Ban đầu, việc các ngân hàng thương mại nhà nước như Vietcombank nắm giữ 8,19% tại Eximbank hay 9,79% tại Ngân hàng Quân đội xuất phát từ chủ trương hỗ trợ quản trị, chuyển giao nghiệp vụ và kiểm soát hoạt động của các ngân hàng cổ phần mới thành lập. Tuy nhiên, theo thời gian, mối quan hệ này biến tướng thành kênh phân bổ vốn ưu đãi cho doanh nghiệp nhà nước và gây xung đột lợi ích.

Kinh nghiệm quốc tế nào từ Nhật Bản có thể áp dụng để xử lý sở hữu chéo tại Việt Nam? Nhật Bản đã thành lập Công ty mua cổ phần ngân hàng nhằm mua lại lượng cổ phiếu vượt trần của các doanh nghiệp và tổ chức tín dụng, sau đó bán lại cho thị trường theo lộ trình minh bạch. Đồng thời, việc ứng dụng các quỹ hoán đổi danh mục với chi phí thấp đã giúp thu hút dòng vốn cá nhân và giải tỏa áp lực thoái vốn quy mô lớn.

Quy định pháp lý nào tại thời điểm nghiên cứu điều chỉnh việc cấp tín dụng và tỷ lệ sở hữu tại ngân hàng? Thông tư 13/2010/TT-NHNN và Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 khống chế dư nợ cho vay tối đa 15% vốn tự có đối với một khách hàng và 25% đối với nhóm khách hàng liên quan; đồng thời giới hạn tỷ lệ sở hữu cổ phần tối đa là 5% đối với cá nhân, 15% đối với tổ chức và 20% đối với nhóm người có liên quan.

Kết luận

  • Luận văn đã làm sáng tỏ bản chất của 6 mô hình sở hữu chéo tại Việt Nam giai đoạn 2008-2012, chứng minh hiện tượng này làm vô hiệu hóa các quy định an toàn theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN.
  • Tình trạng tăng vốn ảo từ yêu cầu nâng vốn lên mức 3.000 tỷ đồng đã bóp méo hệ số an toàn vốn thực chất, che giấu nợ xấu và tạo nguy cơ rủi ro lan truyền trong toàn hệ thống ngân hàng thương mại.
  • Phân tích kinh nghiệm xử lý sở hữu chéo từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Đức cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc xây dựng khung giám sát và định chế giải tỏa cổ phần chéo.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm sửa đổi định nghĩa người có liên quan, thiết lập lộ trình thoái vốn bắt buộc, áp dụng mô hình định chế mua cổ phần và công khai dữ liệu theo Basel II.
  • Các cơ quan quản lý và các tổ chức tín dụng cần triển khai đồng bộ lộ trình tái cấu trúc đến năm 2018 nhằm triệt tiêu sở hữu chéo, thiết lập nền tảng an toàn vốn bền vững cho hệ thống tài chính Việt Nam.