Nghiên cứu tuyển chọn các giống lúa thuần ngắn ngày tại tỉnh Bình Định

Tổng hợp kết quả nghiên cứu các giống lúa thuần ngắn ngày tại Bình Định. Đánh giá và tuyển chọn giống lúa năng suất cao, chất lượng tốt.

Trường đại học

Đại học Nông lâm Huế

Chuyên ngành

Nông học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2015-2017

102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về giống lúa ngắn ngày năng suất cao tại Bình Định

Bình Định là một tỉnh trọng điểm về nông nghiệp tại khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Việc đảm bảo an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho nông dân luôn là mục tiêu hàng đầu. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn và phát triển các giống lúa ngắn ngày năng suất cao đóng vai trò then chốt. Những giống lúa này không chỉ giúp tăng số vụ canh tác trong năm, né tránh các điều kiện thời tiết bất lợi như hạn hán cuối vụ hay mưa lũ, mà còn góp phần tăng sản lượng trên cùng một đơn vị diện tích. Nghiên cứu của Võ Văn Tiên (2017) về "một số giống lúa thuần ngắn ngày tại tỉnh Bình Định" đã cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc định hướng cơ cấu giống lúa Bình Định. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá các giống lúa thuần mới, có tiềm năng thay thế các giống cũ đã thoái hóa, nhằm tìm ra 1-2 giống ưu việt, thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng Bình Định và cho hiệu quả kinh tế cao. Việc đa dạng hóa bộ giống chất lượng, đặc biệt là các giống lúa thuần ngắn ngày, là hướng đi tất yếu để ngành trồng trúa của tỉnh phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu thị trường và nâng cao đời sống người nông dân. Các sáng kiến từ Sở Nông nghiệp Bình ĐịnhTrung tâm Khuyến nông Bình Định cũng liên tục khuyến khích nông dân áp dụng các giống mới vào sản xuất.

1.1. Tầm quan trọng của cơ cấu giống lúa tại Bình Định

Cơ cấu giống lúa hợp lý là nền tảng để tối ưu hóa sản xuất nông nghiệp. Tại Bình Định, việc bố trí cơ cấu giống phù hợp với từng chân đất và mùa vụ giúp khai thác tối đa tiềm năng đất đai, nguồn nước và khí hậu. Một cơ cấu giống tốt phải đảm bảo được cả năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu. Theo nghiên cứu, các giống lúa cũ như ĐV108, Khang dân đột biến sau nhiều năm canh tác đã có dấu hiệu thoái hóa, giảm khả năng kháng bệnh và năng suất không còn ổn định. Do đó, việc bổ sung các giống lúa mới nhất 2024 và các giống đã được khảo nghiệm thành công là cực kỳ cấp thiết. Điều này không chỉ làm tăng năng suất lúa trung bình của tỉnh mà còn giúp đa dạng hóa sản phẩm, tạo ra các loại gạo có chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu và tiêu dùng trong nước. Việc chuyển đổi cơ cấu giống còn giúp nông dân chủ động hơn trong sản xuất, giảm sự phụ thuộc vào một vài giống lúa chủ lực, từ đó giảm thiểu rủi ro khi có dịch bệnh bùng phát.

1.2. Xu hướng sử dụng các giống lúa thuần ngắn ngày hiện nay

Xu hướng nông nghiệp hiện đại đang ưu tiên các giống cây trồng có thời gian sinh trưởng của lúa ngắn. Các giống lúa thuần ngắn ngày mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, chúng cho phép nông dân tăng vụ, từ 2 vụ lên 3 vụ hoặc xen canh với các loại cây trồng khác, tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất. Thứ hai, thời gian sinh trưởng ngắn giúp cây lúa “né” được các giai đoạn thời tiết khắc nghiệt như khô hạn vào cuối mùa khô hoặc mưa bão vào cuối mùa mưa. Nghiên cứu tại Bình Định cho thấy các giống thí nghiệm có thời gian sinh trưởng chỉ từ 93-100 ngày trong vụ Hè Thu và 100-105 ngày trong vụ Đông Xuân. Đây là khoảng thời gian lý tưởng, phù hợp với lịch thời vụ của địa phương. Hơn nữa, các giống này thường có tiềm năng năng suất cao, không thua kém các giống trung ngày hay dài ngày, giúp đảm bảo sản lượng lương thực và mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người trồng lúa.

II. Phân tích thách thức chọn giống lúa ngắn ngày tại Bình Định

Việc canh tác lúa tại Bình Định phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và sự ổn định của sản xuất. Đầu tiên là tác động của biến đổi khí hậu. Tình trạng hạn hán kéo dài xen kẽ với những trận mưa lũ bất thường làm thay đổi cơ cấu mùa vụ và gây thiệt hại nặng nề. Theo báo cáo, lượng mưa thiếu hụt trong mùa khô và lũ lụt xảy ra muộn trong năm 2016 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến vụ đông xuân. Thứ hai, điều kiện thổ nhưỡng Bình Định khá đa dạng nhưng cũng có những vùng đất phèn, mặn, đòi hỏi phải có những giống lúa chịu mặn, chịu phèn chuyên biệt. Thứ ba, sự thoái hóa của các giống lúa cũ đang được trồng phổ biến làm giảm sức đề kháng với sâu bệnh, đặc biệt là bệnh đạo ôn và rầy nâu, dẫn đến chi phí sản xuất tăng và năng suất giảm. Bên cạnh đó, áp lực sâu bệnh hại luôn hiện hữu, đòi hỏi các giống mới không chỉ có năng suất cao mà còn phải có khả năng kháng bệnh tốt. Việc giải quyết đồng bộ những thách thức này là yêu cầu bắt buộc để tìm ra giống lúa ngắn ngày năng suất cao thực sự phù hợp và bền vững cho tỉnh.

2.1. Tác động của điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu Bình Định

Bình Định có địa hình đa dạng, từ đồng bằng ven biển đến vùng trung du, đồi núi. Điều này tạo ra sự khác biệt lớn về điều kiện thổ nhưỡng. Nhiều vùng đất bị nhiễm phèn, nhiễm mặn, trong khi một số khu vực khác lại là đất bạc màu, nghèo dinh dưỡng. Yêu cầu đặt ra là phải lựa chọn được các giống lúa có khả năng thích ứng rộng hoặc có các bộ giống chuyên biệt cho từng tiểu vùng sinh thái. Về khí hậu, tỉnh chịu ảnh hưởng của cả gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam, tạo ra hai mùa mưa và khô rõ rệt. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu làm cho các quy luật này trở nên thất thường. Hạn hán vào giai đoạn lúa làm đòng, trổ bông có thể làm giảm tỷ lệ hạt chắc, trong khi mưa lớn gây ngập úng có thể làm mất trắng toàn bộ diện tích. Do đó, một giống lúa lý tưởng cần có khả năng chống chịu tốt với các điều kiện ngoại cảnh bất thuận này.

2.2. Hiện trạng thoái hóa và sâu bệnh trên các giống lúa cũ

Nhiều giống lúa đang được trồng đại trà tại Bình Định như ĐV108, Khang dân đột biến, Q5 sau một thời gian dài canh tác đã bộc lộ những nhược điểm. Hiện tượng thoái hóa giống làm cho các đặc tính tốt ban đầu như năng suất, chất lượng gạo, khả năng kháng bệnh bị suy giảm. Các giống này ngày càng trở nên mẫn cảm với các loại sâu bệnh hại chính. Đặc biệt, bệnh đạo ôn cổ bông và bệnh khô vằn là hai đối tượng gây hại nghiêm trọng, có thể làm giảm năng suất từ 20-30%, thậm chí cao hơn nếu không được phòng trừ kịp thời. Sự bùng phát của rầy nâu, sâu đục thân cũng là một mối lo ngại lớn. Việc phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến môi trường mà còn tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn thực phẩm. Do đó, việc tìm kiếm và đưa vào sản xuất các giống lúa kháng bệnh đạo ôn và các sâu bệnh khác là giải pháp mang tính chiến lược và bền vững.

III. Phương pháp chọn lọc giống lúa ngắn ngày phù hợp Bình Định

Để xác định các giống lúa ngắn ngày năng suất cao phù hợp nhất, đề tài nghiên cứu của Võ Văn Tiên đã áp dụng một phương pháp luận khoa học và chặt chẽ. Thí nghiệm được tiến hành trong hai vụ sản xuất chính là Hè Thu 2016 và Đông Xuân 2016-2017 để đánh giá tính ổn định của các giống qua các điều kiện thời tiết khác nhau. Mười giống lúa, bao gồm 9 giống mới (OM386, OM396, OM400, OM403, OM404, OM409, ANS1, ANS2, AN27) và 1 giống đối chứng (ĐV108) được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh với ba lần lặp lại. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của số liệu thu thập. Các chỉ tiêu được theo dõi toàn diện, từ thời gian sinh trưởng của lúa, khả năng đẻ nhánh, chiều cao cây, đến tình hình sâu bệnh hại và các yếu tố cấu thành năng suất. Quy trình đánh giá tuân thủ nghiêm ngặt theo Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN 01-55: 2011/BNNPTNT), đảm bảo kết quả có giá trị khoa học và thực tiễn cao, làm cơ sở vững chắc để khuyến cáo cho sản xuất đại trà.

3.1. Thiết kế thí nghiệm và các chỉ tiêu đánh giá chính

Thí nghiệm được thiết kế khoa học tại Trại nghiên cứu, khảo nghiệm giống lúa màu An Nhơn. Diện tích mỗi ô thí nghiệm là 10m², đảm bảo không gian đủ để cây lúa sinh trưởng và phát triển bình thường. Các chỉ tiêu chính được theo dõi bao gồm: khả năng sinh trưởng (chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, tỷ lệ nhánh hữu hiệu), thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn (từ gieo đến chín), tình hình nhiễm sâu bệnh (đạo ôn, khô vằn, rầy nâu, sâu đục thân) được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn. Đặc biệt, các yếu tố cấu thành năng suất như số bông/khóm, số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt và năng suất lúa trung bình thực thu là những chỉ số quan trọng nhất để xác định tiềm năng của giống. Ngoài ra, các chỉ tiêu về chất lượng gạo như tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng và các đặc tính cơm cũng được phân tích để đánh giá toàn diện giá trị của từng giống.

3.2. Quy trình kỹ thuật canh tác lúa áp dụng trong nghiên cứu

Để đảm bảo các giống lúa bộc lộ hết tiềm năng di truyền, một kỹ thuật canh tác lúa thống nhất và tiên tiến đã được áp dụng cho toàn bộ thí nghiệm. Mật độ cấy được duy trì ở mức 50 khóm/m², là mật độ tối ưu cho các giống lúa ngắn ngày. Lượng phân bón được tính toán cân đối với công thức 110 N - 80 P2O5 - 90 K2O (kg/ha), kết hợp với 10 tấn phân chuồng. Cách bón phân được chia làm nhiều lần: bón lót toàn bộ phân chuồng, phân lân và 20% đạm; bón thúc 3 lần vào các giai đoạn sinh trưởng quan trọng của cây lúa (bén rễ hồi xanh, đẻ nhánh và đón đòng). Chế độ nước được quản lý chủ động, đảm bảo đủ nước cho cây lúa ở các giai đoạn cần thiết. Việc áp dụng một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa giúp loại bỏ các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài, đảm bảo sự khác biệt về năng suất và sinh trưởng giữa các giống là do đặc tính di truyền của chúng, từ đó đưa ra kết luận chính xác nhất.

IV. Top 2 giống lúa ngắn ngày năng suất cao nhất tại Bình Định

Qua quá trình khảo nghiệm và đánh giá khắt khe trong hai vụ, nghiên cứu đã xác định được hai giống lúa thuần vượt trội, xứng đáng để bổ sung vào cơ cấu giống lúa Bình Định. Đó là hai giống OM396OM404. Cả hai giống này đều thể hiện khả năng sinh trưởng phát triển tốt, thích ứng rộng với điều kiện khí hậu, thời tiết của địa phương. Năng suất thực thu của chúng luôn nằm trong nhóm cao nhất trong số các giống thí nghiệm, vượt trội hơn hẳn so với giống đối chứng ĐV108. Cụ thể, trong vụ Đông Xuân 2016-2017, năng suất các giống biến động từ 62,64 – 76,63 tạ/ha. Không chỉ cho năng suất cao, OM396 và OM404 còn có phẩm chất thương phẩm tốt, giống lúa chất lượng gạo ngon, hạt gạo trong, ít bạc bụng, đáp ứng được yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Khả năng chống chịu sâu bệnh của hai giống này cũng ở mức khá, nhiễm nhẹ với các bệnh hại chính, giúp giảm chi phí đầu vào và bảo vệ môi trường. Đây là những lựa chọn triển vọng nhất để nhân rộng ra sản xuất.

4.1. Đặc điểm nổi bật và tiềm năng năng suất của giống lúa OM396

Giống lúa OM396 là một trong những ứng cử viên sáng giá nhất được tuyển chọn. Giống có thời gian sinh trưởng rất ngắn, chỉ khoảng 93-103 ngày tùy vụ, rất phù hợp cho việc thâm canh tăng vụ. Cây có chiều cao trung bình (khoảng 103,46 cm), cứng cây, khả năng chống đổ tốt, thuận lợi cho việc thu hoạch bằng máy. Số nhánh hữu hiệu đạt từ 5-6 nhánh/khóm, khả năng đẻ nhánh khỏe. Về năng suất, OM396 luôn cho kết quả ấn tượng, nằm trong top đầu của thí nghiệm. Theo kết quả nghiên cứu, năng suất thực thu của OM396 vượt trội hơn so với nhiều giống khác, kể cả giống đối chứng. Đây là một giống lúa thuần ngắn ngày có tiềm năng lớn để thay thế các giống cũ, giúp nông dân Bình Định nâng cao hiệu quả sản xuất. Bên cạnh đó, chất lượng gạo của OM396 cũng được đánh giá khá, phù hợp cho cả tiêu dùng nội địa và chế biến.

4.2. Giống OM404 Chất lượng gạo ngon khả năng kháng bệnh tốt

Bên cạnh OM396, giống lúa OM404 cũng là một lựa chọn xuất sắc. Điểm mạnh của OM404 không chỉ nằm ở năng suất cao mà còn ở phẩm chất gạo vượt trội. Đây là một giống lúa chất lượng gạo ngon, hạt thon dài, cơm mềm, vị đậm, đáp ứng được thị hiếu của người tiêu dùng khó tính. Về mặt nông học, OM404 cũng có thời gian sinh trưởng ngắn, thích hợp cho cả giống lúa cho vụ hè thugiống lúa cho vụ đông xuân. Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của OM404 là khả năng kháng bệnh tốt. Kết quả theo dõi cho thấy giống này chỉ bị nhiễm nhẹ (điểm 1-3) với bệnh đạo ôn cổ bông và gần như không nhiễm bệnh khô vằn trong vụ Đông Xuân. Khả năng kháng sâu hại như rầy nâu, sâu đục thân cũng ở mức khá. Đặc tính này giúp nông dân giảm đáng kể lượng thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm chi phí và sản xuất an toàn hơn.

V. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác lúa ngắn ngày cho năng suất tối ưu

Để các giống lúa ngắn ngày năng suất cao như OM396 và OM404 phát huy hết tiềm năng, việc áp dụng đúng kỹ thuật canh tác lúa là yếu tố quyết định. Nông dân cần chú ý đến các khâu từ làm đất, chọn giống, gieo sạ đến bón phân và quản lý nước. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như "3 giảm, 3 tăng" hoặc "5 giảm, 3 tăng" đã được chứng minh là mang lại hiệu quả cao tại Bình Định. Giảm lượng giống gieo sạ, giảm lượng phân đạm và thuốc trừ sâu không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tạo điều kiện cho cây lúa sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh và tăng năng suất. Mật độ gieo sạ hợp lý cho các giống này là khoảng 80-120 kg/ha. Việc bón phân cân đối, tập trung vào các giai đoạn sinh trưởng then chốt sẽ giúp cây lúa hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, cho bông to, hạt chắc. Quản lý nước theo phương pháp ngập khô xen kẽ cũng là một giải pháp giúp tiết kiệm nước tưới và hạn chế sự phát triển của một số loại sâu bệnh hại.

5.1. Kỹ thuật canh tác lúa tối ưu cho vụ hè thu tại Bình Định

Vụ Hè Thu thường đối mặt với điều kiện thời tiết nắng nóng và nguy cơ hạn hán cuối vụ. Do đó, việc chọn giống lúa cho vụ hè thu có thời gian sinh trưởng cực ngắn là ưu tiên hàng đầu. Lịch thời vụ cần được bố trí hợp lý để lúa trổ vào giai đoạn thời tiết thuận lợi nhất và thu hoạch trước khi mùa mưa bão đến. Cần chú trọng quản lý nước tưới, áp dụng phương pháp tưới tiết kiệm để đảm bảo đủ nước cho cây lúa, đặc biệt là giai đoạn làm đòng và trổ bông. Trong vụ này, các đối tượng như sâu đục thân, rầy nâu và bệnh khô vằn thường phát triển mạnh. Nông dân cần thường xuyên thăm đồng, phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp (IPM) để quản lý dịch hại hiệu quả, ưu tiên các biện pháp sinh học để bảo vệ thiên địch và môi trường. Bón phân cần tăng cường lượng kali để giúp cây cứng cáp, tăng khả năng chống chịu với nắng nóng và sâu bệnh.

5.2. Lưu ý quan trọng khi canh tác giống lúa cho vụ đông xuân

Vụ Đông Xuân là vụ sản xuất lúa chính và thường cho năng suất cao nhất trong năm tại Bình Định. Tuy nhiên, vụ này cũng có những thách thức riêng, đặc biệt là thời tiết lạnh và sương muối đầu vụ có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của mạ và quá trình đẻ nhánh. Cần đảm bảo mạ đủ tuổi, khỏe mạnh trước khi cấy. Giống lúa cho vụ đông xuân cần có khả năng chịu lạnh khá. Trong vụ này, bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông là đối tượng nguy hiểm nhất. Do đó, cần áp dụng các biện pháp phòng bệnh từ sớm, như xử lý hạt giống và phun phòng vào các thời điểm quan trọng. Việc bón phân đạm cần cân đối, tránh bón thừa đạm vào cuối kỳ đẻ nhánh vì sẽ làm cây lúa yếu, lá mềm, dễ bị nhiễm bệnh đạo ôn. Giai đoạn lúa trổ nếu gặp không khí lạnh cần giữ mực nước trong ruộng đủ cao để giữ ấm cho gốc lúa, giúp quá trình thụ phấn diễn ra thuận lợi hơn.

VI. Triển vọng phát triển giống lúa ngắn ngày ở Bình Định 2024

Kết quả nghiên cứu đã mở ra một triển vọng lớn cho việc phát triển các giống lúa ngắn ngày năng suất cao tại Bình Định. Việc xác định được hai giống OM396 và OM404 có nhiều đặc tính ưu việt là một bước tiến quan trọng, cung cấp cho nông dân những lựa chọn mới, hiệu quả hơn. Tuy nhiên, đây mới chỉ là kết quả bước đầu. Để có thể đưa các giống này vào sản xuất đại trà một cách bền vững, cần có những bước đi tiếp theo. Các đề nghị từ nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc tiếp tục khảo nghiệm sản xuất trên quy mô lớn hơn và ở nhiều vùng sinh thái khác nhau trong tỉnh. Điều này sẽ giúp đánh giá chính xác hơn khả năng thích ứng của giống trên các chân đất khác nhau. Đồng thời, cần xây dựng quy trình bón phân và canh tác tối ưu riêng cho từng giống để tối đa hóa năng suất và chất lượng. Sự vào cuộc của Sở Nông nghiệp Bình ĐịnhTrung tâm Khuyến nông Bình Định trong việc tổ chức các mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật sẽ là yếu tố then chốt để các giống lúa mới nhanh chóng được nông dân chấp nhận và nhân rộng.

6.1. Đề xuất từ nghiên cứu và Trung tâm Khuyến nông Bình Định

Dựa trên kết quả đạt được, đề tài đã đưa ra các đề xuất cụ thể và mang tính thực tiễn cao. Thứ nhất, tiếp tục bố trí khảo nghiệm sản xuất hai giống OM396 và OM404 ở các địa phương khác nhau trong tỉnh để khẳng định tính ổn định và khả năng thích ứng. Thứ hai, cần nghiên cứu sâu hơn về liều lượng và dạng phân bón phù hợp cho hai giống này trên các chân đất đặc thù (đất cát, đất phèn) nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón. Trung tâm Khuyến nông Bình Định nên xây dựng các mô hình trình diễn, tổ chức hội thảo đầu bờ để nông dân trực tiếp tham quan, đánh giá và học hỏi kỹ thuật canh tác lúa mới. Việc hỗ trợ về giá lúa giống hiện nay cho các hộ tham gia mô hình cũng là một chính sách khuyến khích hiệu quả. Đồng thời, cần trồng thử nghiệm các giống này ở những vùng khó khăn, không chủ động nước tưới để đánh giá khả năng chịu hạn, mở rộng diện tích canh tác.

6.2. Dự báo về cơ cấu giống và giá lúa giống trong tương lai

Với những ưu điểm vượt trội, các giống lúa lai năng suất cao và giống lúa thuần ngắn ngày như OM396, OM404 được dự báo sẽ sớm chiếm một tỷ lệ quan trọng trong cơ cấu giống lúa Bình Định. Việc này sẽ góp phần nâng cao năng suất lúa trung bình của tỉnh lên một mức mới. Khi được đưa vào sản xuất đại trà, nhu cầu về hạt giống sẽ tăng cao. Điều này có thể tác động đến giá lúa giống hiện nay. Các đơn vị sản xuất giống, như Trung tâm Giống cây trồng Bình Định, cần có kế hoạch sản xuất hạt giống cấp xác nhận với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu của nông dân, đảm bảo chất lượng và giữ giá cả ở mức hợp lý. Về lâu dài, việc tự chủ nguồn giống chất lượng cao tại địa phương sẽ giúp nông dân giảm chi phí đầu vào, tăng lợi nhuận và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa tỉnh nhà.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận của đề tài 1. Giới thiệu chung về cây lúa 1.

Nguồn gốc cây lúa Lúa thuộc chi Oryza sativa, là một trong những cây trồng có lịch sử lâu đời nhất có từ 130 triệu năm trước, tồn tại như một loại cỏ dại trên đất Gondwana ở siêu lục địa, sau này vỡ thành Châu Á, Châu Mỹ, Châu Úc và Châu Nam Cực. Lúa được thuần hóa rất sớm khoảng 10.000 năm trước công nguyên [Khush. Các nhà khoa học như Haudricourt & Hedin (1944), Werth (1954), Wissmann (1957), Sauer (1952), Barrau (1965, 1974), Soldheim (1969), Gorman (1970). đã lập luận vững chắc và đưa ra những giả thuyết cho rằng vùng Đông Nam Á là nơi khai sinh nền nông nghiệp đa dạng rất sớm của thế giới.

Cây lúa có nguồn gốc từ Trung Quốc, một nhóm các nhà nghiên cứu về gene đã đưa ra kết luận như vậy trong một nghiên cứu lịch sử tiến hóa hàng nghìn năm bằng cách chạy lặp lại chuỗi thứ tự gene ở quy mô rộng. Những phát hiện của họ đăng trên Kỷ yếu Học viện Khoa học Quốc gia (PNAS) số gần đây nhất cho thấy rằng việc thuần hóa cây lúa có thể đã xuất hiện vào thời điểm cách ngày nay 9.000 năm ở lưu vực sông Dương Tử (còn gọi là sông Trường Giang). Những nghiên cứu trước đây giả định việc thuần hóa cây lúa có nguồn gốc là Ấn Độ và Trung Quốc [Nguyễn Văn Hiển (2000)]. Cây lúa cũng được trồng từ hàng ngàn năm trước đây ở Việt Nam và nơi đây cũng được coi là biểu tượng của nền văn minh lúa nước.

Vùng đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái của cả nước có các nguồn gen đa dạng và phong phú nhất [Lê Doãn Diên, 1990]. Theo Chang (1976) nhà di truyền học cây lúa của Viện Nghiên cứu lúa Quốc tế (IRRI), đã tổng kết nhiều tài liệu khác nhau và cho rằng việc thuần hóa loài lúa trồng có thể được tiến hành một cách độc lập cùng một lúc ở nhiều nơi, dọc theo vành đai trải dài từ đồng bằng sông Ganges dưới chân phía tây của dãy Himalayas - Ấn Độ ngang qua Bắc Miến Điện, Bắc Thái Lan, Lào và Việt Nam, đến Tây Nam và Nam Trung Quốc.H Lin 1976] Khảo sát về nguồn gen cây lúa ở vùng Tây Bắc, Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đồng Bằng Sông Cửu Long, đã phát hiện ra 5 loại lúa dại, đó là O. Như vậy, tuy có các quan điểm khác nhau về nguồn gốc xuất xứ nhưng những ý kiến trên đều cho rằng nó có xuất xứ từ khu vực nóng ẩm phù hợp với điều kiện trồng lúa nhiệt đới hiện nay PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1. Phân loại cây lúa.

Cây lúa thuộc họ Graminae (hòa thảo), chi Oryza, loài Oryza-sativa L. Chi Oryza có 23 loài trong đó có hai loài lúa trồng là O.sativa phổ biến ở Châu Á và O.glaberrima phổ biến ở Tây Phi. Oyza sativa có 3 loài phụ là Indica (lúa tiên), Japonica (lúa cánh), Javanica (lúa bù lu). Vào 1753, Lineaeus đã mô tả và phân loài lúa sativa trong dòng Oryza.

Trong cuốn Các loài thực vật (Species plantarum, 1753), C. Lin đã mô tả loài Sativa trồng ở Ấn Độ. Họ hàng với cây lúa trồng là các loài trong chi Oryza với 24 hoặc 48 nhiễm sắc thể. Việc phân loại chi Oryza có nhiều ý kiến khác nhau: - Roshevits R.U (1931) chia chi Oryxa ra làm 19 loài.

- Chaherjee (1948) chia làm 23 loài - Richharia R. (1960) chia làm 18 loài - Năm 1963, Viện nghiên cứu lúa quốc tế IRRI chia Oryzae làm 19 loài. * Phân loại theo mối quan hệ giữa kiểu gen và kiểu hình của lúa Theo cách phân loại này, người ta phân lúa thành sáu nhóm sau: [Khush, 1990]. + Nhóm 1: Lúa Indica điển hình, có ở các nước trên thế giới + Nhóm 2: Gồm các loại ngắn ngày, chịu hạn lúa vùng cao phân bố ở tiểu lục địa Ấn Độ.

+ Nhóm 3 và 4: Gồm các loài lúa ngập nước của Ấn Độ và Bangladesh. + Nhóm 5: Gồm các loại lúa thơm có ở tiểu lục địa Ấn Độ như Basmati 370. + Nhóm 6: Bao gồm các loài Japonica và Javanica điển hình. *Phân loại theo nguồn gốc hình thành (1) Nhóm quần thể địa phương (2) Nhóm quần thể lai tạo (3) Nhóm quần thể đột biến (4) Nhóm quần thể tạo ra bằng công nghệ sinh học (5) Nhóm các dòng bất dục đực PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 * Phân loại theo sinh thái địa lý Dựa trên cơ sở kiểu gen và môi trường là một khối thống nhất, các vùng sinh thái địa lý khác nhau với sự tác động của con người tới cây lúa khác nhau thì có các nhóm sinh thái địa lý chứa kiểu gen khác nhau.G ( 1992) cây lúa trồng có 8 nhóm sinh thái địa lý gồm: (1) Nhóm Đông Á: Bao gồm Triều Tiên, Nhật Bản và Bắc Trung Quốc.

Đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là chịu lạnh tốt và hạt khó rụng. (2) Nhóm Nam Á: Từ Pakistan sang vùng bờ biển phía Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của nhóm sinh thái địa lý này là kém chịu lạnh, phần lớn có hạt dài và nhỏ. (3) Nhóm Philipin: Nhóm lúa điển hình nhiệt đới không chịu lạnh.

Toàn bộ vùng Đông Nam Á, miền nam Việt Nam nằm trong nhóm này. (4) Nhóm Trung Á: Bao gồm toàn bộ các nước Trung Á. Đây là nhóm lúa hạt to, khối lượng 1000 hạt đạt trên 32 gam, chịu lạnh và chịu nóng. (5) Nhóm Iran: Bao gồm toàn bộ các nước Trung Đông xung quanh Iran, đây là nhóm sinh thái địa lý với các loại hình chịu lạnh điển hình, hạt to, đục và gạo dẻo.

(6) Nhóm Châu Âu: Bao gồm các nước trồng lúa ở Châu Âu như Nga, Italia, Tây Ban Nha, Nam Tư, Bungari,… Đây là nhóm sinh thái địa lý với các loại hình Japonica chịu lạnh, hạt to, cơm dẻo nhưng chịu nóng kém. (7) Nhóm Châu Phi: Nhóm lúa trồng thuộc loại Oryza Glaberrima. (8) Nhóm Châu Mỹ La Tinh: Gồm các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ. Nhóm sinh thái này bao gồm các giống lúa cây cao, hạt lúa to, gạo trong và dài, chịu ngập và có khả năng chống đổ ngã tốt.

* Phân loại theo thời gian sinh trưởng Dựa vào thời gian sinh trưởng, các nhà khoa học đã phân ra các nhóm giống: - Giống lúa cực ngắn có thời gian sinh trưởng: ≤ 95 ngày. - Giống lúa rất ngắn ngày có thời gian sinh trưởng: 96 – 110 ngày. - Giống lúa ngắn ngày có thời gian sinh trưởng: 111 – 125 ngày. - Giống lúa trung ngày có thời gian sinh trưởng: 126 – 140 ngày.

- Giống lúa dài ngày có thời gian sinh trưởng: trên 140 ngày. * Phân loại theo quan điểm canh tác học Quan điểm canh tác học chia lúa trồng O.sativa thành 4 loại hình thích ứng có điều kiện canh tác khác nhau (Trần văn Thủy, 1998) [25]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 - Lúa cạn: Lúa được trồng trên đất cao, không có khả năng giữ nước cây lúa nhờ hoàn toàn vào nước trời trong suốt quá trình sinh trưởng phát triển của nó. - Lúa có tưới: lúa được trồng những cánh đồng, có công trình thủy lợi, chủ động về nước trong suốt quá trình sinh trưởng, phát triển của nó.

- Lúa nước sâu: Lúa được trồng trên những cánh đồng thấp, không có khả năng rút nước sau mưa hoặc lũ. Tuy nhiên, nước không ngập qua 10 ngày và mức nước không cao quá 50cm. - Lúa nổi: Lúa được gieo trồng trước mùa mưa. Khi mưa lớn, cây lúa đã đẻ nhánh; khi nước dâng cao lúa vươn lên khỏi mặt nước khoảng 10 cm/ngày để ngoi theo.

Lúa trồng hiện nay chủ yếu là Oryza sativa, đây là loại lúa được trồng ở điều kiện ruộng nước, trong quá trình sống và phát triển chịu sự tác động của chọn lọc tự nhiên và chọn lọc nhân tạo mà hình thành nên nhiều loài lúa phù hợp với điều kiện sinh thái như: lúa nước, lúa nương, lúa nổi. Tuy nhiên, gần đây, với nghiên cứu bằng isozyme loci, người ta có thể phân biệt Oryza sativa làm 6 nhóm rõ ràng hơn: Nhóm I (Indica), II, III, IV, V và VI (Japonica). Nhưng các nhóm II và III gần giống với nhóm I (Indica) và nhóm IV và V gần giống nhóm VI (Japonica) (Glaszmann, 1987). Đa số các giống lúa thơm như Basmati 370, Khaodawkmali 105 và lúa rẫy thiên về nhóm VI [Viện nghiên cứu quốc tế (1996)].

Tại Việt Nam có tồn tại cả 4 nhóm lúa với các đặc trưng nêu trên. Theo điều kiện sinh thái và vĩ độ địa lý chia thành: Lúa tiên và lúa cánh. Theo thời vụ gieo cấy trong năm và thời gian sinh trưởng: Lúa chiêm và lúa mùa. Theo chất lượng và hình dạng hạt: Lúa tẻ và lúa nếp, lúa hạt tròn và lúa hạt dài.

● Cơ sở khoa học của chọn tạo giống mới Giống là tiền đề của năng suất và chất lượng. Mỗi vùng có điều kiện tiểu khí hậu đặc trưng, do đó cần có bộ giống tốt phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của địa phương. Một giống lúa tốt phải đạt được một số yêu cầu sau: - Sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện khí hậu, đất đai, và điều kiện canh tác tại địa phương. - Cho năng suất cao và ổn định qua các năm khác nhau trong giới hạn biến động của thời tiết.

- Có tính chống chịu tốt với sâu bệnh và điều kiện ngoại cảnh bất thuận. - Có chất lượng đáp ứng với yêu cầu sử dụng. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 7 Vì vậy, một trong những biện pháp kinh tế, kỹ thuật nhằm tận dụng các điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội là bố trí cơ cấu cây trồng cho phù hợp với một vùng hay một đơn vị sản xuất nông nghiệp. Việc xác định đưa cơ cấu giống lúa chất lượng vào sản xuất ở mỗi vùng, mỗi khu vực sản xuất nhằm bảo đảm tính hợp lý, phù hợp của từng giống lúa đó với điều kiện cụ thể của nơi sản xuất, thì ngoài việc giải quyết các mối liên hệ giữa cơ cấu giống lúa đó với điều kiện đất đai, với tập quán canh tác, còn phải quan tâm tới phương thức sản xuất ở vùng, khu vực đó.

Theo quy luật phát triển của chọn lọc và tiến hoá thì những giống lúa được tạo ra sau thường có tính ưu việt hơn giống trước đó và được thay thế cho nhau. Có những giống mới đưa vào sản xuất nhưng do môi trường sản xuất không thích hợp nên phải nhường chỗ cho các giống khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ