Giáo trình Chính trị: Tài liệu học tập cho sinh viên cao đẳng

Giáo trình về Mh01 giáo trình chính trị, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Bộ Lao Động – Thương Binh Và Xã Hội

Chuyên ngành

Giáo Dục Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tài liệu dạy học

2020

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Bài mở đầu. Vị trí, tính chất môn học. Nội dung chính. Phương pháp dạy học và đánh giá môn học

1. Bài 1: Khái quát về chủ nghĩa Mác-Lênin

2. Bài 2: Khái quát về tư tưởng Hồ Chí Minh

3. Bài 3: Những thành tựu của cách mạng Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng

4. Bài 4: Đặc trưng và phương hướng xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam

5. Bài 5: Phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa, con người ở Việt Nam

6. Bài 6: Tăng cường quốc phòng an ninh, mở rộng quan hệ đối ngoại và hội nhập quốc tế ở Việt Nam

7. Bài 7: Xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

8. Bài 8: Phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc trong xây dựng, bảo vệ Tổ quốc

9. Bài 9: Tu dưỡng, rèn luyện để trở thành người công dân tốt, người lao động tốt

Tóm tắt

I. Tổng quan về giáo trình Chính trị cho sinh viên cao đẳng

Giáo trình Chính trị cho sinh viên cao đẳng là một phần quan trọng trong chương trình đào tạo, nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản về chính trị, tư tưởng Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Môn học này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ về vai trò của chính trị trong xã hội mà còn hình thành tư duy phản biện và khả năng phân tích các vấn đề chính trị hiện nay.

1.1. Mục tiêu của giáo trình Chính trị

Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên nắm vững các nội dung cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các đường lối chính sách của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này không chỉ giúp sinh viên có kiến thức lý thuyết mà còn có khả năng áp dụng vào thực tiễn.

1.2. Nội dung chính của giáo trình

Giáo trình bao gồm nhiều nội dung quan trọng như khái quát về chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các thành tựu của cách mạng Việt Nam. Những nội dung này được thiết kế để sinh viên có thể hiểu rõ hơn về lịch sử và hiện tại của đất nước.

II. Thách thức trong việc giảng dạy môn Chính trị cho sinh viên cao đẳng

Việc giảng dạy môn Chính trị cho sinh viên cao đẳng gặp nhiều thách thức, từ việc sinh viên thiếu hứng thú đến việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn. Những thách thức này cần được nhận diện và giải quyết để nâng cao chất lượng giảng dạy.

2.1. Thiếu hứng thú của sinh viên

Nhiều sinh viên cảm thấy môn học này khô khan và khó hiểu. Điều này dẫn đến việc họ không chú tâm vào việc học, ảnh hưởng đến kết quả học tập. Cần có những phương pháp giảng dạy sáng tạo để kích thích sự quan tâm của sinh viên.

2.2. Khó khăn trong việc áp dụng lý thuyết

Sinh viên thường gặp khó khăn trong việc liên hệ lý thuyết với thực tiễn. Việc thiếu các ví dụ cụ thể và thực tế có thể làm cho sinh viên khó hình dung được ứng dụng của kiến thức đã học.

III. Phương pháp giảng dạy hiệu quả cho môn Chính trị

Để nâng cao chất lượng giảng dạy môn Chính trị, cần áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực, khuyến khích sự tham gia của sinh viên. Các phương pháp này không chỉ giúp sinh viên tiếp thu kiến thức mà còn phát triển kỹ năng tư duy phản biện.

3.1. Sử dụng phương pháp học tập tích cực

Phương pháp học tập tích cực như thảo luận nhóm, trình bày ý tưởng và phản biện sẽ giúp sinh viên chủ động hơn trong việc tiếp thu kiến thức. Điều này cũng giúp họ phát triển kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

3.2. Kết hợp lý thuyết với thực hành

Việc kết hợp lý thuyết với thực hành thông qua các hoạt động ngoại khóa, tham quan thực tế sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về các vấn đề chính trị trong xã hội. Điều này cũng tạo cơ hội cho sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

IV. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình Chính trị trong đời sống sinh viên

Giáo trình Chính trị không chỉ là lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn trong đời sống sinh viên. Những kiến thức này giúp sinh viên có cái nhìn sâu sắc hơn về xã hội và các vấn đề chính trị hiện nay.

4.1. Tăng cường nhận thức chính trị

Việc học tập môn Chính trị giúp sinh viên nâng cao nhận thức về các vấn đề chính trị, xã hội. Điều này rất quan trọng trong việc hình thành tư duy độc lập và khả năng phân tích các vấn đề xã hội.

4.2. Khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội

Sinh viên có thể áp dụng kiến thức đã học để tham gia vào các hoạt động xã hội, từ đó góp phần xây dựng cộng đồng và phát triển đất nước. Việc này không chỉ giúp sinh viên thực hành kiến thức mà còn nâng cao trách nhiệm xã hội.

V. Kết luận về giáo trình Chính trị cho sinh viên cao đẳng

Giáo trình Chính trị cho sinh viên cao đẳng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tư duy chính trị và nhận thức xã hội. Việc cải tiến phương pháp giảng dạy và nội dung học tập sẽ giúp nâng cao chất lượng giáo dục và đáp ứng nhu cầu thực tiễn.

5.1. Tương lai của môn học

Môn học này cần được cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của xã hội và nhu cầu của sinh viên. Việc này sẽ giúp sinh viên có được kiến thức và kỹ năng cần thiết để đối mặt với những thách thức trong tương lai.

5.2. Đề xuất cải tiến giáo trình

Cần có những đề xuất cải tiến giáo trình để tăng tính hấp dẫn và thực tiễn của môn học. Việc này không chỉ giúp sinh viên dễ dàng tiếp thu kiến thức mà còn tạo động lực cho họ trong quá trình học tập.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu sự ra đời chủ nghĩa Mác. Sau đó hai ông đã viết nhiều tác phẩm, điển hình là bộ sách Tư bản, xây dựng nên học thuyết khoa học với ba bộ phận lớn gồm triết học, kinh tế chính trị học và chủ nghĩa xã hội khoa học.Ăngghen sáng lập và là lãnh tụ của Quốc tế I (1863-1876), đặt nền tảng cho sự ra đời phong trào công nhân quốc tế.Mác qua đời (1883), vàonăm 1889 Ph.Ăngghen thành lập Quốc tế II với sự tham gia của nhiều chính đảng của giai cấp công nhân, mở ra thời kỳ phát triển theo bề rộng của phong trào công nhân quốc tế. Sự ra đời chủ nghĩa Mác đáp ứng yêu cầu khách quan, cấp bách của phong trào công nhân; là kết quả tất yếu của sự kế thừa, phát triển của trí tuệ nhân loại, đã đưa phong trào công nhân từ tự phát thành tự giác và phát triển ở nhiều nước tư bản chủ nghĩa.Lênin phát triển chủ nghĩa Mác (1895-1924) Cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, V.Lênin (1870-1924, người Nga), đã đấu tranh kiên quyết,bảo vệ và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác trong giai đoạn chủ nghĩa đế quốc. Người đã phân tích những mâu thuẫn của chủ nghĩa tư bản trong điều kiện mới và khẳng định chủ nghĩa đế quốc là giai đoạn tột cùng của 5 chủ nghĩa tư bản.

Cách mạng vô sản có thể nổ ra và thắng lợi ở một vài nước, thậm chí ở một nước kinh tế chưa phát triển cao. Cách mạng vô sản muốn thắng lợi, tất yếu phải xây dựng một đảng kiểu mới của giai cấp công nhân. Đảng đó phải được tổ chức chặt chẽ và đi theo lý luận của chủ nghĩa Mác. Cách mạng vô sản và cách mạng giải phóng dân tộc có mối quan hệ khăng khít với nhau.Lênin đã lãnh đạo thắng lợi Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, tiến hành xây dựng chủ nghĩa xã hội ở nước Nga (1917-1921) và sau đó là Liên Xô (1922-1924).

Người đã phát triển nhiều vấn đề lý luận mới về xây dựng chủ nghĩa xã hội. Đó là chính sách kinh tế mới, công nghiệp hóa, điện khí hoá toàn quốc, xây dựng quan hệ sản xuất mới, lý luận về Đảng Cộng sản và Nhà nước kiểu mới, về thực hành dân chủ, phát triển văn hóa, khoa học-kỹ thuật, về đoàn kết dân tộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.Lênin mất, Quốc tế Cộng sản đã bổ sung, gọi chủ nghĩa Mác là chủ nghĩa Mác-Lênin và khẳng định đây là hệ thống lý luận thống nhất, vũ khí lý luận của giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới đấu tranh giành chính quyền và tiến hành xây dựng xã hội mới xã hội xã hội chủ nghĩa, cộng sản chủ nghĩa. - Chủ nghĩa Mác-Lênin từ năm 1924 đến nay Chủ nghĩa Mác-Lênin là học thuyết mở, không ngừng bổ sung và phát triển cùng với sự phát triển của tri thức nhân loại, là nền tảng tư tưởng của các đảng cộng sản và công nhân trên thế giới, không ngừng được bổ sung, phát triển trong tiến trình cách mạng của giai cấp công nhân và các dân tộc trên thế giới. MỘT SỐ NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA MÁC-LÊNIN 1.

Triết học Mác-Lênin Triết học Mác-Lênin là khoa học nghiên cứu những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy. Triết học Mác-Lênin bao gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. a) Chủ nghĩa duy vật biện chứng Chủ nghĩa duy vật biện chứng do C.Ăngghen sáng lập quan niệm mọi sự vật, hiện tượng trong thế giới rất đa dạng, khác nhau nhưng bản chất là sự tồn tại của thế giới vật chất. “Vật chất là một phạm trù triết học, dùng để chỉ thực tại khách quan, được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”1.

Định nghĩa khẳng định, mọi sự tồn tại dưới các hình thức cụ thể của 1 V. Lênin: Toàn tập. Nxb Tiến bộ. 151 6 các sự vật, hiện tượng là khách quan, độc lập với ý thức của con người.

Vật chất tồn tại khách quan thông qua các sự vật cụ thể, tác động vào giác quan, gây ra cảm giác của con người. Vật chất là cái có trước, ý thức là cái có sau, vật chất quyết định ýthức, còn ý thức chỉ là sự phản ánh một phần thế giới vật chất vào đầu óc con người. Vận động là phương thức tồn tại của vật chất nên vận động và vật chất không tách rời nhau. Vận động của vật chất là vĩnh viễn vì đó là sự vận động tự thân, do mâu thuẫn bên trong quyết định; do tác động qua lại giữa các yếu tố trong cùng một sự vật hay giữa các sự vật với nhau.

Có 5 hình thức cơ bản của vận động là vận động cơ học, lý học, hoá học, sinh học và vận động xã hội. Vận động xã hội là hình thức vận động cao nhất vì nó là sự vận động các chế độ xã hội thông qua con người. Vận động là tuyệt đối, là phương thức tồn tại của vật chất. Đứng im là tương đối, có tính chất cá biệt, chỉ xảy ra trong một quan hệ nhất định.Trong đứng im vẫn có vận động, nên đứng im là tương đối.

Quan điểm này đòi hỏi phải xem xét sự vật, hiện tượng trong trạng thái vận động, không nên rập khuôn, cứng nhắc khi tình hình đã thay đổi. Không gian, thời gian là thuộc tính tồn tại khách quan và vô tận của vật chấtvận động và được xác định từ sự hữu hạn của các sự vật, quá trình riêng lẻ. Vật chất có ba chiều không gian và một chiều thời gian. Quan điểm này đòi hỏi xem xét sự vật, hiện tượng trong không gian, thời gian nhất định, trong bối cảnh lịch sử cụ thể và dự báo sự vận động của nó trong tương lai.

Ý thức là sự phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người, gồm ba yếu tố cơ bản nhất là tri thức, tình cảm và ý chí của con người. Do tâm, sinh lý, mục đích, yêu cầu, động cơ và điều kiện hoàn cảnh của mỗi người khác nhau nên dù cùng hiện thực khách quan nhưng ý thức con người có thể khác nhau. Vật chất và ý thức có mối quan hệ biện chứng, trong đó vật chất quyết định nguồn gốc, nội dung, bản chất và sự vận động của ý thức. Ý thức có tính độc lập tương đối và tác động tích cực trở lại vật chất.

Ý thức có thể thay đổi nhanh, chậm, song hành so với hiện thực. Sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua hoạt động thực tiễn của con người. Quan điểm này đòi hỏi phải tôn trọng thực tiễn khách quan kết hợp với phát huy tính năng động chủ quan của con người để cải biến hiện thực. Con người cần rèn luyện trong thực tiễn lao động và cuộc sống, phát huy tác động tích cực của ý thức, không trông chờ, ỷ lại khách quan.

7 Phép biện chứng duy vật là lý luận khoa học bao gồm hai nguyên lý cơ bản; sáu cặp phạm trù và ba quy luật cơ bản1. - Hai nguyên lý cơ bản của phép biện chứng duy vật là: + Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến. Nguyên lý này khẳng định thế giới có vô vàn các sự vật, hiện tượng nhưng chúng tồn tại trong mối liên hệ tương hỗ, ảnh hưởng trực tiếp hay gián tiếp với nhau. Có mối liên hệ bên trong là mối liên hệ giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật hay một hệ thống.

Có mối liên hệ bên ngoài là mối liên hệ giữa sự vật này với sự vật kia, hệ thống này với hệ thống kia. Có mối liên hệ chung tác động lên toàn bộ hệ thống, có mối liên hệ riêng của từng sự vật; có mối liên hệ trực tiếp không thông qua trung gian và có mối liên hệ gián tiếp, thông qua trung gian. Có các mối liên hệ tất nhiên và ngẫu nhiên; mối liên hệ cơ bản và không cơ bản. Nguyên lý này đòi hỏi phải có quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sửcụ thể để xem xét các mối liên hệ bản chất, bên trong sự vật, hiện tượng; cần tránh cách nhìn phiến diện, một chiều trong thực tiễn cuộc sống và công việc.

+ Nguyên lý về sự phát triển: Mọi sự vật, hiện tượng luôn luôn vận động và phát triển không ngừng. Có những vận động diễn ra theo khuynh hướng đi lên; có khuynh hướng vận động thụt lùi, đi xuống; có khuynh hướng vận động theo vòng tròn, lặp lại như cũ. Phát triển là khuynh hướng vận động từ thấp lên cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện theo chiều hướng đi lên của sự vật, hiện tượng. Phát triển là khuynh hướng chung của thế giới và nó có tính phổ biến, được thể hiện trên mọi lĩnh vực tự nhiên, xã hội và tư duy.

Vì vậy cần nhận thức sự vật, hiện tượng theo xu hướng vận động, đổi mới phát triển, tránh cách nhìn phiến diện với tư tưởng bảo thủ, định kiến. - Những quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật Quy luật là những mối liên hệ bản chất, tất nhiên, bên trong, có tính phổ biến và được lặp đi lặp lại giữa các mặt, các yếu tố trong cùng một sự vật, hiện tượng, hay giữa các sự vật hiện tượng. Quy luật tự nhiên diễn ra một cách tự phát, thông qua tác động của lực lượng tự nhiên. Quy luật xã hội được hình thành và tác động thông qua hoạt động của con người.

Con người là chủ thể của xã hội và của lịch sử, nhận biết quy luật để hướng nó theo hướng có lợi nhất cho mình. Quy luật của xã hội vừa là tiền đề, vừa là kết quả hoạt động của con người. Con người không thể sáng tạo ra hay xoá bỏ quy luật theo ý muốn chủ quan của mình. 1 Trong chương trình cao đẳng, không giới thiệu 6 cặp phạm trù: cái chung và cái riêng, bản chất và hiện tượng, tất nhiên và ngẫu nhiên, nội dung và hình thức, nguyên nhân và kết quả, khả năng và hiện thực.

8 Phép biện chứng duy vật có 3 quy luật cơ bản: + Quy luật từ những sự thay đổi về lượng dẫn đến sự thay đổi về chất và ngược lại Theo quy luật này, mọi sự vật, hiện tượng đều gồm hai mặt đối lập chất và lượng. Chất là các thuộc tính khách quan, vốn có của các sự vật, hiện tượng; còn lượng là chỉ số các yếu tố cấu thành, quy mô tồn tại và nhịp điệu biến đổi của chúng. Chất và lượng của mỗi sự vật, hiện tượng tồn tại quy định lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ