Giáo trình Vật liệu nghề Vận hành máy thi công nền, Cao đẳng GTVT Trung ương I - Phần 1

Giáo trình Vật liệu nghề Vận hành máy thi công nền (Phần 1) trình độ cao đẳng, tài liệu chính thức của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Vật liệu nghề vận hành máy thi công nền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình vật liệu máy thi công nền

Giáo trình Vật liệu nghề Vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng, do trường CĐ GTVT Trung ương I biên soạn, là tài liệu cốt lõi cho sinh viên theo đuổi lĩnh vực xây dựng hạ tầng. Nội dung giáo trình không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hình kỹ năng thực tiễn, giúp người học hiểu rõ bản chất của từng loại vật liệu. Theo Lời mở đầu của tài liệu, mục tiêu chính là “giúp cho người học nắm được cơ sở các loại vật liệu sản xuất ra máy móc thiết bị chuyên ngành, từ đó nâng cao được kỹ năng bảo dưỡng sửa chữa cũng như vận hành”. Việc nắm vững các tính chất cơ lý của vật liệu là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và an toàn cho mọi công trình. Cuốn giáo trình cao đẳng giao thông vận tải này được cấu trúc một cách khoa học, đi từ những khái niệm cơ bản về kim loại, hợp kim đến các vật liệu phi kim loại, nhiên liệu và dầu mỡ chuyên dụng. Kiến thức trong giáo trình là tiền đề quan trọng để học các mô đun chuyên sâu hơn về máy thi công nền đường, tạo ra một lộ trình học tập logic và hiệu quả. Mỗi chương đều được trình bày rõ ràng, tập trung vào việc giải thích cấu tạo, tính chất và ứng dụng của vật liệu trong thực tế thi công, từ đó giúp sinh viên liên kết lý thuyết với công việc vận hành sau này.

1.1. Tầm quan trọng của môn học vật liệu xây dựng giao thông

Môn học Vật liệu đóng vai trò là môn học cơ sở bắt buộc và không thể thiếu trong chương trình đào tạo ngành vận hành máy thi công. Kiến thức từ môn học này cung cấp một cái nhìn tổng thể về các loại vật liệu xây dựng giao thông, từ kim loại cấu thành nên máy móc đến vật liệu nền móng như bê tông, nhựa đường. Việc hiểu rõ đặc tính của từng vật liệu giúp người vận hành đưa ra quyết định đúng đắn khi lựa chọn, sử dụng và bảo quản vật liệu xây dựng. Điều này không chỉ tối ưu hóa hiệu suất công việc mà còn kéo dài tuổi thọ của thiết bị, giảm thiểu chi phí sửa chữa và thay thế. Hơn nữa, kiến thức này còn là nền tảng vững chắc cho việc học các môn chuyên ngành khác, giúp người học dễ dàng tiếp thu và áp dụng vào thực tế công trường một cách an toàn và hiệu quả.

1.2. Cấu trúc cốt lõi của giáo trình CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình được biên soạn bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chia thành 10 chương chính. Cấu trúc bắt đầu với các khái niệm cơ bản về vật liệu kim loại và hợp kim (Chương 1-7), bao gồm gang, thép, kim loại màu, các phương pháp nhiệt luyện và chống ăn mòn. Phần này tập trung phân tích sâu về cấu tạo và tính chất cơ lý của vật liệu, vốn là thành phần chính tạo nên các chi tiết máy. Tiếp theo, giáo trình đề cập đến các loại vật liệu phi kim loại (Chương 8) như chất dẻo, cao su, gỗ, là những vật liệu phụ trợ quan trọng. Cuối cùng, hai chương về nhiên liệu và dầu mỡ (Chương 9-10) cung cấp kiến thức vận hành thiết yếu. Cấu trúc này đảm bảo tính hệ thống, giúp người học xây dựng kiến thức từ gốc rễ đến ứng dụng chuyên sâu trong ngành.

II. Thách thức cốt lõi khi vận hành và bảo quản vật liệu

Việc thiếu hiểu biết về vật liệu trong ngành vận hành máy thi công nền có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo an toàn lao động với vật liệu xây dựng. Các vật liệu như xi măng, phụ gia hóa học, hoặc nhiên liệu có thể gây hại cho sức khỏe nếu không được xử lý đúng cách. Ngoài ra, việc lựa chọn sai vật liệu không chỉ làm giảm chất lượng công trình mà còn gây mài mòn, hư hỏng cho chính các máy thi công nền đường. Ví dụ, sử dụng cốt liệu không đạt chuẩn có thể làm hỏng bộ phận nghiền hoặc băng tải của máy. Một vấn đề phổ biến khác là sai lầm trong khâu bảo quản. Mỗi loại vật liệu đều có yêu cầu riêng về môi trường lưu trữ để duy trì tính chất cơ lý của vật liệu. Xi măng cần được giữ khô ráo, thép phải tránh môi trường gây ăn mòn, và nhựa đường cần duy trì ở nhiệt độ thích hợp. Việc bảo quản vật liệu xây dựng không đúng tiêu chuẩn sẽ làm suy giảm chất lượng, gây lãng phí tài nguyên và ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ cũng như độ bền của công trình.

2.1. Rủi ro về an toàn lao động khi làm việc với vật liệu

An toàn lao động là ưu tiên hàng đầu trên mọi công trường. Người vận hành máy thi công thường xuyên tiếp xúc với nhiều loại vật liệu tiềm ẩn nguy cơ. Bụi từ xi măng poóc lăng và cốt liệu có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp. Nhiên liệu và dầu mỡ là những chất dễ cháy nổ nếu không được lưu trữ và sử dụng cẩn thận. Bên cạnh đó, các vật liệu kim loại nặng hoặc có cạnh sắc bén cũng là nguồn gây tai nạn phổ biến. Giáo trình cung cấp các kiến thức cơ bản về đặc tính hóa học và vật lý của vật liệu, giúp người lao động nhận diện rủi ro và áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, tuân thủ đúng quy trình để bảo vệ bản thân và đồng nghiệp.

2.2. Ảnh hưởng của vật liệu đến tuổi thọ máy thi công nền

Chất lượng và chủng loại vật liệu có tác động trực tiếp đến độ bền của máy thi công nền đường. Sử dụng cốt liệu cho bê tông có lẫn nhiều tạp chất cứng hoặc kích thước không đồng đều sẽ gây mài mòn nhanh chóng các bộ phận như gầu xúc, lưỡi ủi, và hệ thống sàng lọc. Tương tự, các hóa chất có tính ăn mòn trong vật liệu xây dựng có thể phá hủy lớp sơn bảo vệ và các chi tiết kim loại của máy. Việc hiểu rõ tương tác giữa vật liệu và thiết bị giúp người vận hành lựa chọn phương pháp làm việc phù hợp, thực hiện bảo trì, bảo dưỡng định kỳ và kịp thời, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài vòng đời của máy móc.

III. Phân tích chuyên sâu các loại vật liệu kim loại chủ chốt

Chương trình đào tạo đặc biệt nhấn mạnh vào nhóm vật liệu kim loại, bởi đây là thành phần cấu tạo chính của hầu hết các loại máy móc và kết cấu xây dựng. Giáo trình đi sâu vào hợp kim sắt-cacbon, một trong những vật liệu quan trọng nhất. Gang và thép được phân tích chi tiết về thành phần, tổ chức tế vi và ảnh hưởng của các nguyên tố hóa học đến tính chất cuối cùng. Ví dụ, giáo trình giải thích rõ “nếu C ở dạng Xêmentit sẽ là gang trắng rất cứng và giòn, nếu C ở dạng Graphit, gang có màu xám, độ ổn định cao”. Kiến thức này giúp học viên hiểu tại sao các chi tiết máy khác nhau lại được làm từ những loại thép hoặc gang riêng biệt. Bên cạnh đó, các phương pháp gia công như nhiệt luyện và hóa nhiệt luyện cũng được giới thiệu như những kỹ thuật then chốt để thay đổi tính chất cơ lý của vật liệu, tăng độ cứng, độ bền và khả năng chống mài mòn. Các chương về kim loại màu và phương pháp chống ăn mòn cung cấp kiến thức bổ sung, giúp người học có cái nhìn toàn diện về thế giới vật liệu kim loại trong ngành.

3.1. Đặc tính của hợp kim sắt cacbon Gang và Thép

Gang và thép là hai loại hợp kim nền tảng của ngành cơ khí chế tạo và xây dựng. Giáo trình phân biệt rõ ràng hai loại vật liệu này dựa trên hàm lượng cacbon: thép có %C < 2,14% trong khi gang có %C > 2,14%. Thép, với độ dẻo và độ bền kéo cao, thường được dùng để chế tạo các chi tiết chịu lực phức tạp như trục, bánh răng. Ngược lại, gang có khả năng chịu nén và tính đúc tốt, phù hợp để làm thân máy, vỏ hộp số. Các loại gang (gang xám, gang trắng, gang cầu, gang dẻo) và các loại thép (thép cacbon, thép hợp kim) được mô tả chi tiết về thành phần và ứng dụng, giúp người học lựa chọn vật liệu chính xác cho từng mục đích sửa chữa và chế tạo.

3.2. Phương pháp nhiệt luyện và chống ăn mòn kim loại

Nhiệt luyện là một quy trình công nghệ không thể thiếu để cải thiện cơ tính của chi tiết máy. Các phương pháp như tôi, ram, ủ, và thường hóa được giải thích cặn kẽ về mục đích và quy trình thực hiện. Ví dụ, tôi thép để tăng độ cứng bề mặt, trong khi ủ giúp làm mềm vật liệu để dễ gia công. Song song đó, vấn đề ăn mòn kim loại và các biện pháp phòng chống cũng được đề cập. Hiểu về các phương pháp như sơn phủ, mạ điện, hoặc sử dụng vật liệu chống gỉ giúp kéo dài tuổi thọ của cả thiết bị và các công trình vật liệu xây dựng giao thông, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

IV. Khám phá vật liệu silicat và chất kết dính xây dựng

Bên cạnh vật liệu kim loại, nhóm vật liệu silicat và chất kết dính đóng vai trò quyết định đến chất lượng của nền móng công trình. Xi măng poóc lăng là chất kết dính thủy lực quan trọng nhất, khi kết hợp với nước, cát, và đá sẽ tạo thành bê tông và vữa. Giáo trình cung cấp kiến thức chi tiết về thành phần hóa học, quá trình đông kết và các mác xi măng phổ biến. Việc lựa chọn đúng loại và mác xi măng ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ và độ bền của kết cấu. Một thành phần không thể thiếu khác là cốt liệu cho bê tông, bao gồm cát và sỏi (đá). Chất lượng, hình dạng, và thành phần hạt của cốt liệu quyết định đến khả năng làm việc và cường độ của bê tông. Ngoài ra, vật liệu nhựa đường (bitum) là chất kết dính hữu cơ chính được sử dụng trong thi công mặt đường mềm. Hiểu rõ về các loại nhựa đường, nhiệt độ thi công và các tiêu chuẩn kỹ thuật liên quan là kỹ năng bắt buộc đối với người vận hành máy thi công mặt đường. Những kiến thức này đảm bảo nền và mặt đường được thi công đúng tiêu chuẩn vật liệu thi công nền.

4.1. Vai trò của xi măng poóc lăng trong bê tông và vữa

Xi măng poóc lăng được xem là "linh hồn" của các kết cấu bê tông. Khi được trộn với nước, nó trải qua một loạt các phản ứng hóa học phức tạp (quá trình thủy hóa) để tạo ra một ma trận cứng, liên kết các hạt cốt liệu lại với nhau. Giáo trình giải thích các tính chất quan trọng của xi măng như độ mịn, thời gian ninh kết, và cường độ chịu nén. Bê tông và vữa là hai sản phẩm ứng dụng chính. Trong khi bê tông sử dụng cốt liệu lớn (đá, sỏi) để chịu lực chính, vữa chỉ dùng cốt liệu mịn (cát) với vai trò liên kết và hoàn thiện bề mặt. Nắm vững tỷ lệ pha trộn và điều kiện bảo dưỡng là chìa khóa để đạt được chất lượng bê tông tối ưu.

4.2. Tiêu chuẩn lựa chọn cốt liệu cho bê tông chất lượng cao

Chất lượng của cốt liệu cho bê tông chiếm tới 70-80% thể tích và có ảnh hưởng lớn đến các đặc tính của bê tông. Cốt liệu phải sạch, không lẫn tạp chất hữu cơ, bùn, sét vì chúng có thể cản trở sự liên kết giữa xi măng và cốt liệu. Kích thước và sự phân bố cỡ hạt (thành phần hạt) phải tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu thi công nền để đảm bảo bê tông có độ đặc chắc cao nhất và ít lỗ rỗng. Hình dạng của hạt cốt liệu cũng quan trọng; các hạt góc cạnh tạo ra liên kết cơ học tốt hơn nhưng làm giảm tính linh động của hỗn hợp bê tông. Việc thực hiện các thí nghiệm vật liệu xây dựng để kiểm tra chất lượng cốt liệu là bước không thể bỏ qua.

4.3. Ứng dụng vật liệu nhựa đường trong thi công mặt đường

Vật liệu nhựa đường là thành phần chính của bê tông asphalt, được sử dụng rộng rãi cho lớp mặt của đường bộ, sân bay. Nhựa đường có đặc tính bám dính tốt với cốt liệu đá và có khả năng chống thấm nước hiệu quả. Tính chất của nó thay đổi đáng kể theo nhiệt độ, trở nên mềm dẻo khi nóng và cứng lại khi nguội. Do đó, việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình trộn và rải thảm là cực kỳ quan trọng. Các loại máy thi công mặt đường như máy rải thảm, lu lèn phải hoạt động đồng bộ để đảm bảo hỗn hợp được đầm chặt ở nhiệt độ tối ưu, tạo ra một bề mặt đường bằng phẳng và bền vững.

V. Ứng dụng kiến thức qua thí nghiệm vật liệu xây dựng

Lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được kiểm chứng và ứng dụng vào thực tế. Do đó, kỹ năng thực hiện thí nghiệm vật liệu xây dựng là một phần không thể tách rời của chương trình đào tạo. Thông qua các bài thí nghiệm, sinh viên có thể trực tiếp quan sát và đo lường các tính chất cơ lý của vật liệu. Các thí nghiệm phổ biến bao gồm kiểm tra cường độ chịu nén của mẫu bê tông, xác định giới hạn bền kéo của thép, kiểm tra độ sụt của hỗn hợp bê tông tươi, hay xác định độ kim lún của nhựa đường. Kết quả từ các thí nghiệm này là cơ sở để đánh giá vật liệu có đạt tiêu chuẩn vật liệu thi công nền hay không. Việc này giúp đảm bảo chỉ những vật liệu đủ chất lượng mới được đưa vào sử dụng, ngăn ngừa các sự cố tiềm ẩn và nâng cao tuổi thọ công trình. Đối với người vận hành máy thi công nền đường, việc hiểu ý nghĩa của các chỉ số thí nghiệm giúp họ điều chỉnh quy trình làm việc cho phù hợp với điều kiện vật liệu thực tế tại công trường, góp phần vào thành công chung của dự án.

5.1. Quy trình thí nghiệm các tính chất cơ lý của vật liệu

Mỗi tính chất cơ lý của vật liệu đều được xác định thông qua một quy trình thí nghiệm tiêu chuẩn. Ví dụ, để xác định độ bền kéo của thép, mẫu thử sẽ được kẹp vào máy kéo nén và chịu một lực kéo tăng dần cho đến khi bị phá hủy. Để kiểm tra cường độ bê tông, các mẫu hình trụ hoặc lập phương sẽ được đúc và bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn, sau đó được đưa vào máy nén cho đến khi vỡ. Các quy trình này đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật (như TCVN) để đảm bảo kết quả thu được là đáng tin cậy, phản ánh đúng chất lượng thực của vật liệu.

5.2. Đánh giá chất lượng vật liệu theo tiêu chuẩn xây dựng

Mọi vật liệu xây dựng giao thông trước khi được sử dụng đều phải được kiểm tra và đối chiếu với các tiêu chuẩn vật liệu thi công nền hiện hành. Các tiêu chuẩn này quy định rõ ràng các chỉ tiêu kỹ thuật tối thiểu mà vật liệu phải đáp ứng, ví dụ như cường độ tối thiểu, độ mài mòn cho phép, hàm lượng tạp chất tối đa. Kết quả từ các thí nghiệm vật liệu xây dựng sẽ được so sánh với yêu cầu của tiêu chuẩn. Nếu vật liệu không đạt, nó sẽ bị loại bỏ. Quy trình kiểm soát chất lượng này là hàng rào quan trọng nhất để đảm bảo tính bền vững và an toàn của công trình, từ nền móng cho đến kết cấu chịu lực.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I :TVTTWI-ĐT ngày TVT Trung wong I Hà Nội, 2017 BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC 11: VAT LIEU NGHE: VAN HANH MAY THI CONG NEN DUONG HỆ ĐÀO TẠO: CAO DANG (Lưu hành nội bộ) NĂM 2017 MO DAU Môn học: Vật liệu là một trong những môn học bắt buộc trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công nền, vận hành máy thi công mặt đường, Trình độ trung cấp nghề; Đây là một môn học cơ sở rất quan trọng trong chương trình đào tạo, môn học này giúp cho người học nắm được cơ sở các loại vật liệu sản xuất ra máy móc thiết bị chuyên nghành,từ đó nâng nâng cao được kỹ năng bảo dưỡng sủa chữa cũng như vận hành. Môn này có thể tiễn hành học trước các môn học, mô đun chuyên Chúng tôi gồm các Thạc sỹ, Cử nhân, giáo viên có tay nghề cao nghề Xây dựng cầu đường, có nhiều kinh nghiệm trong giảng day, đã sưu tầm, bằng kinh nghiệm, bằng kiến thức chuyên môn, cố gắng biên soạn ra giáo trình nội bộ cho môn học này, nhằm giúp người học nhanh chóng tiếp thu được môn học; Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã có nhiều cô gắng, song không thể tránh khỏi những khiếm khuyết, chúng tôi rất mong được sự góp ý, bổ sung để chúng tôi hoàn thiện hơn nữa. Chúng tôi chân thành cảm ơn MỤC LỤC Số Tén chuong/muc Trang TT I | Chuong 1: Khai niém co ban, tinh chat chung cua kim loai va hop 3 kim IL_| Chuong 2: Hop kim sat - cacbon 13 Ill | Chuong 3: Gang 16 IV_| Chuong 4: Thép 21 V_| Chuong 5: Nhiét luyén va hoa nhiét luyén 30 VỊ | Chương 6: Kim loại màu và hợp kim màu 36 VII | Chương 7: An mòn kim loại, phương pháp chỗng ăn mòn kim loại 41 VIII | Chuong 8: Vật liệu phi kim loại 43 IX | Chương 9: Nhiên liệu. - s— 47 X Chương 10: Dầu và mỡ.

S 51 CHUONGI KHAI NIEM CO BAN TINH CHAT CHUNG CUA KIM LOAI VA HOP KIM 1. Cấu tạo kim loại và hợp kim 1.Tầm quan trọng của kim loại và hợp kim. Để phát triển kinh tế quốc dân phải phát triển công nghiệp nặng mà đặc biệt là nghânh chế tạo máy. Muốn vậy thì phải có vật liệu phù hợp đề đáp ứng yêu cầu đó.

Ngày nay với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật đặc biệt là nghành khoa học kỹ thuậtvật liệu đã tìm ra nhiều loại vật liệu mới như thủy tỉnh, chất dẻo, compésite, gốm.nhưng vấn không thể thay thế hoàn toàn kim loại và hợp kim bởi những ưu điểm mà vật liệu khác không có được.2 Cấu tạo kim loại và hợp kim.1 Cấu tạo của kim loại. - Nhóm IA( trừH),nhóm IIA ; các kim loại này là những nguyên tố S. - Nhóm IIIA( trùH), một phần của các nhóm IVA,VA,VIA, các kim loại này là những nguyên tố P. - Các nhóm B ( từ IB đến VIIIB) , các kim loại chuyển tiếp,chúng là những nguyên tô D.

- Họ lantan và actinni ( Xếp riêng thành hai hàng cuối bảng) các kim loại thuộc hai họ này là những nguyên tố f se He 7 Ne T se 1s 72 Ae = 3 7 Cư Me aoa re bại placMT Au | Hg ¡ pag) 2II Í Phieee | 8i At | Ra ai = LỆ ae ale Kim loai Phi kim TST Fs aT] ”TrzrmTz Ho lantan | ta | ce | re | na | Pm | sor} eu | oo ee tee oe: feast aa Na Li Hodate | PO)ør | hae tm | Yb | tư ated a cr Ey “pa T ee cy ee ey Ho actini Ac | Th Pa uv Pu | Am | Can | Bx ct Es | Fm | Md | No tự ees | ao econ sec! Face es acces bate Pe foe toes} eae | eae eee cai a. Nguyên tử kim loại. - Hấu hết các nguyên tứ kim loại có 1, 2 hoặc 3 electron ở lớp ngoài cùng” - Bán kính nguyên tử của các nguyên tố kim loại ở phía dưới bên trái bảng tuần hoàn nhìn chung có bán kính lớn hơn các nguyên tố phi kim ở phía trên bên phải bảng tuần hoàn.Mạng tỉnh thể kim loại. Có 3 kiểu mạng tinh thể kim loại đặc trưng là: - Lập phương tâm diện.

Lập phương tâm khối (độ đặc khít 68 %) (Na, Ba,K.) Dị Lập phương tâm diện (độ đặc khit 74%) (Cu, A1 Ca.) Luc phương(độ đặc khứ 743%) (Be, Mg, Zn.Liên kết kim loại. Là liên kết hóa học hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa ion đương kim loại nằm ở các nút mang tinh thể và các electrontự do di chuyền trông toàn thể mạng lưới tỉnh thể lim loại.2 Tính chất vật lý của kim loại. Tính chất chung: Kim loại có tính chất chung là: Tính dẻo, tính dẫn điện, tính dẫn nhiêt và ánh kim. * Tính dẻo: Các lớp mạng tỉnh thể kim loại khi trượt lên nhau nhưng vẫn liên kết được với nhau nhờ lực hút tĩnh điện của các electron tự do vơi các cation của kim loại.Những kim loại có tính dẻo cao là Au, Ag, AI, Cu, Zn.

* Tinh dẫn điện: Nhờ các electron có thể chuyển rời thành đòng có hướng dưới tác dụng của điện trường.Nói chung nhiệt độ của kim loại càng cao thì tính dẫn điên của kim loại càng giảm, kim loại dẫn điện tốt nhất là: Ag tiếp sau là Cu, Au, AI, Fe. * Tính dẫn nhiệt: Nhờ sự chuyển động của các electron tự do mang năng lượng từ vùng có nhiệt độ cao đến vùng có nhiệt đọ thấp của kim loại, kim loại nào dẫn điện tôt thì dẫn nhiệt tốt. * Ảnh kim :Nhờ các electron có khả năng phản xạ với ánh sáng do đó ánh kim của các kim loại có khác nhau.Tính chất riêng: kim loại có tính chất riêng là:Khối lượng riêng, nhiệt độ nóng chảy, tính cứng. * Khối lượng riêng: Phụ thuộc vào khối lượng nguyên tử,bán kính nguyên tử và kiểu cấu trúc mạng tinh thể Li 1a kim loại có khối lượng riêng nhỏ nhất d = 0,5g/cm3 và Os có khối lượng riêng lớn nhất d = 22,6g/cm3.

Cac kim loại có d < Šg/cm3 là những kim loại nhẹ như Na,K, Mg, AI. Và kim loại có d > 5g /cm3 gọi là kim loại nặng Au,Pb,Cu, Fe,Ag, Zn. * Nhiệt độ nóng chảy: Phụ thuộc vào độ liên kết của kim loại. Kim loại có nhiệt độ nóng chảy nhỏ nhất là Hg ( - 39C) điều kiện thường tồn tại ở trạng thái lỏng.

Kim loại có nhiệt độ nóng cháy cao nhất là vonfram (3410 C) * Tính cứng: Phụ thuộc chủ yếu độ bền liên kết kim loại kim loại mền nhất là nhóm kim loại kiềm như K, Na. đo bán kính lớn, cấu trúc rỗng nên liên kết kim loại kém, nhưng cũng có kim loại rất cứng không thể đũa được như W, Cr.3 Tính chất hóa học của kim loại: Tính chất hóa học chung của kim loại tính khử, nguyên tử kim loại dé bị ôxy hóa thành ion dương M —* Mn*+ne * Tác dụng với phi kim: Hầu hết các kim loại khử được phi kim điển hình thành ion 4m. Vi du: 4AI +3CO —— 2AI;O; 2Fe +3Cl,—* 2FeCl, Hg+S§ ——>HgS a.Tác dụng với axit. *Đối với dung địch HCI, H;SO, loãng: M+nH" _ „ Mn*+n/2H; (M đứng trước hiđro trong dãy thế điện cực chuẩn) *Đối với H;ạSO/ đặc, HNO;( axít có tính ôxy hóa mạnh): - Kim loại thé hiện nhiều số õi hóa khác nhau khi phản ứng với H;SO¿ đặc, HNO; sẽ đạt số ði hóa cao nhất.

- Hầu hết các kim loại phản ứng được với H;ạSO¿ đặc nóng ( trừ Pt, Au) va H;SO¿a¿. nguội (trừ Pt, Au, Fe, AI, Cr.), khi đó s* trong H;SO¿ bị khử thành S(SO;); S° hoặc S”(H;S). -Hầu hết các kim loại phản ứng được với HNO: đặc nóng (trir Pt,Au) va HNO; đặc nguội (trừ Pt, Au, Fe, AI, Cr.), khi đó No trong HNO, bi khử thành N#4®O;) - Hầu hết các kim loại phản ứng được với HNO; loang (trừ Pt, Au), khi đó N? trong HNO: bị khử thành N””(NO); N”!(N;O); N° (N2) hoặc N”(NH¿+) - Các kim loại có tính khử càng mạnh thường cho sản phẩm khử có số õi hóa càng thấp. Các kim loại như Na, K.sẽ gây nổ khi tiếp xúc với các dung dich axit Ví dụ: 2Fe+6H;SOu(đặc t? Fe;(SO¿)s+ 3SO;+ 6H;O —> 4Mg + 5H2SO, (dac) Lt, 4MgSO¿+ H;S + 4HzO b.Túc dụng với dung dich mudi.

- Điều kiện dé kim loại M đây được kim loại X ra khỏi dung dịch muối của nó: +M đứng trước X trong dãy thế điện cực chuẩn. + Cả Mvà X đều không tác dụng được với nước ở điều kiện thường + Muối tham gia phản ứng và muối tạo thành phải là muối tan: xM(r) + nX*? (dd) —* xM"(dd) +nX (r) - Khối lượng chất rắn tang:Am ! = mx tao ra— MM tan - Khối lượng chất rắn gidm: A M¥= Mytan- MXtaora - Hỗn hợp các kim loại phản ứng với hỗn hợp dung dịch muối theo thứ tự ưu tiên: kim loại khử mạnh nhất tác dụng với cation oxi hóa mạnh nhất dé tao ra kim loại khử yếu nhất và cation oxi hóa yếu nhất. - Với nhiều anion có tính tinh oxi hóa mạnh như NOa-, MnO¿a-,.thì kim loại M sẽ khử các anion trong môi trường axit(hoặc bazơ) Vi du: -Khi cho Zn vao dung dich CuSO, ta thấy lớp bề mặt thanh kẽm dần chuyển qua màu đỏ-và*màu xanh của dung dịch bị nhạt dần do phan wng: Zn + CuSO, ZnSOz+ củ - Khi cho kim loai kiém Na vao dung dich CuSO, ta thấy có sủi bọt khí không mau va xuat hién kết tủa keo xanh do các phản ứng: Na + H;Ơ——* NaOH + 1/2H, va CuSO,+ 2NaOH ——” Cu(OH); + Na;SO¿, - Khi cho bột Cu vào dung dịch Cu(NO;); có vài giọt HCI ta thấy có khí không màu thoát ra và hóa nâu trong không khí do phản ứng: 3Cu + Cu(NO2);+ 8HCI 4CuCl, + 2NO + 4H,O c. Tác dụng với nước.

- Các kim loại mạnh như Li, Na, K, Ca, Sr, Ba.khử nước dễ dàng ở nhiệt độ thường theo phản ứng: M + nH;O —* M(OH)„+ n/2H; kim loại Mg tan rất chậm va Al chi tan ở dạng hỗn hợp - Các kim loại trung bình như Mg, AI, Zn, Fe phản ứng được với hơi nước ở nhiệt độ cao tạo oxit kim loại và hiđro. Vi du: Mg+H,0q) t MgO +H, —> 3Fe + 4HzOạ; <520G, FezO¿+4H; Fe+H,O >z7° FeO+H; - Các kim loại có tính khử yếu như Cu, Ag, Hg.không khử được nước dù ở nhiệt độ cao d.Tac dung voi dung dich kiềm. - Các kim loại mà hiđroxit của chúng có lưỡng tính như Al, Zn, Be, Sn, Pb,.tac dụng với dung dịch kiềm đặc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ