THƯ MỤC VÀ BẢN MÔ TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH: VẬN HÀNH PHÂN XƯỞNG CHẾ BIẾN DẦU I
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình mô đun “Vận hành phân xưởng chế biến dầu I” (Mã mô đun: CNH19MĐ23) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc chương trình đào tạo nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí ở trình độ Cao đẳng và Trung cấp, do Trường Cao đẳng Dầu khí (thuộc Tập đoàn Dầu khí Việt Nam) ban hành kèm theo Quyết định số 191/QĐ-CĐDK ngày 25 tháng 3 năm 2020 tại Bà Rịa - Vũng Tàu. Tài liệu do giảng viên Lưu Trà My làm chủ biên, cùng ban biên soạn gồm các tác giả: Phạm Tuấn Linh, ThS. Ngô Thị Bích Thu, Nguyễn Huỳnh Đông và Phạm Công Quang.
CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NGHỀ VẬN HÀNH THIẾT BỊ CHẾ BIẾN DẦU KHÍ
(Tổng cộng: 61 tín chỉ / 1475 giờ)
[Khối môn học chung / Đại cương] [Khối chuyên môn ngành / nghề]
(12 tín chỉ - 255 giờ) (49 tín chỉ - 1220 giờ)
- MHCB19MH07: GDQP & An ninh [Kỹ thuật cơ sở] (9 TC - 165 giờ) [Chuyên môn chuyên ngành] (40 TC - 1055 giờ)
- MHCB19MH09: Tin học - ATMT19MH01: An toàn vệ sinh LĐ - CNH19MH14: Sản phẩm dầu mỏ (3 TC)
- TA19MH01: Tiếng Anh - CK19MH01: Vẽ kỹ thuật 1 - CNH19MĐ17: Vận hành Đ.ống & Bể chứa (6 TC)
- KTĐ19MH10: Điện kỹ thuật 2 - CNH19MĐ18: Vận hành Máy thủy khí I (6 TC)
- TĐH19MĐ12: Cơ sở điều khiển QT - CNH19MĐ20: Lò gia nhiệt & TB nhiệt (3 TC)
- CNH19MĐ22: Vận hành Chưng cất dầu thô (6 TC)
- CNH19MĐ23: VẬN HÀNH PHÂN XƯỞNG CHẾ BIẾN DẦU I (6 TC)
- CNH19MĐ25: Vận hành Chế biến khí (6 TC)
- CNH19MĐ26: Thực tập sản xuất (4 TC)
Về vị trí trong khung chương trình đào tạo, mô đun CNH19MĐ23 có khối lượng 6 tín chỉ với tổng thời lượng 145 giờ (bao gồm 42 giờ lý thuyết, 94 giờ thực hành/thảo luận và 9 giờ kiểm tra). Mô đun này được bố trí giảng dạy sau các môn học kỹ thuật cơ sở và chuyên môn tiền đề như Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành lò gia nhiệt, thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22), đồng thời là điều kiện tiên quyết để học tập mô đun Vận hành phân xưởng chế biến dầu II và Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26).
Mục tiêu học tập của giáo trình được thiết lập theo ba nhóm chuẩn đầu ra:
- Kiến thức (A1): Trình bày bản chất hóa lý, nguyên liệu, sản phẩm, cơ chế xúc tác, sơ đồ công nghệ, cấu tạo thiết bị phản ứng và các thông số vận hành của ba quá trình: Hydrotreating (HDT), Cracking xúc tác (FCC) và Isome hóa (Isomerization).
- Kỹ năng (B1): Thiết lập quy trình khởi động, vận hành ổn định, dừng phân xưởng và xử lý các sự cố kỹ thuật trên hệ thống mô phỏng động chuyên dụng.
- Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Tuân thủ quy định an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, quy trình vận hành thiết bị điện - tự động hóa và đảm bảo tính liên tục của hệ thống công nghệ.
Cấu trúc giáo trình gồm 3 chương/bài chính: Bài 1 - Hydrotreating (45 giờ); Bài 2 - Cracking xúc tác (50 giờ); Bài 3 - Isome hóa (50 giờ). Điểm đặc sắc của tài liệu là phương pháp tiếp cận gắn kết trực tiếp giữa lý thuyết chuyển hóa hydrocacbon với việc đọc hiểu bản vẽ P&ID và thực hành điều khiển trên phần mềm mô phỏng động (Prosimulator).
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương/chủ đề chính
CẤU TRÚC PHÂN BỔ NỘI DUNG VÀ THỜI LƯỢNG MÔ ĐUN
(Tổng thời lượng: 145 giờ)
[BÀI 1: HYDROTREATING] [BÀI 2: CRACKING XÚC TÁC] [BÀI 3: ISOME HÓA]
Bài 1: Hydrotreating (Thời lượng: 45 giờ - 14h lý thuyết, 28h thực hành, 3h kiểm tra)
- Khái niệm và cơ chế: Cung cấp lý thuyết quá trình xử lý hydrocacbon bằng hydro trên xúc tác rắn nhằm loại bỏ tạp chất dị nguyên tố ($S, N, O$), khử kim loại ($HDM$) và no hóa nối đôi ($HYD$). Các phản ứng bẻ gãy liên kết $C-S, C-N, C-O$ đều tỏa nhiệt và xảy ra hoàn toàn trong điều kiện vận hành.
- Hệ thống phản ứng chuyển hóa tiêu biểu:
- Khử lưu huỳnh ($HDS$): $RSH + H_2 \rightarrow RH + H_2S$; $Thiophene + 4H_2 \rightarrow C_4H_{10} + H_2S$.
- Khử nitơ ($HDN$): $C_4H_4NH + 4H_2 \rightarrow C_4H_{10} + NH_3$; $Ethylanilin + H_2 \rightarrow Ethylbenzen + NH_3$.
- Khử oxy ($HDO$): $R-OH + H_2 \rightarrow RH + H_2O$; $C_6H_5OH + H_2 \rightarrow C_6H_6 + H_2O$.
- No hóa hydrocacbon chưa bão hòa: $C_5H_{10} + H_2 \rightarrow C_5H_{12}$; $C_6H_6 + 3H_2 \rightarrow Xyclohexan$.
- Hệ xúc tác và điều kiện công nghệ: Xúc tác $Co-Mo$ (chuyên dùng cho $HDS$ và ổn định olefin ở chế độ mềm) và $Ni-Mo$ (hoạt tính cao cho $HDN$ và no hóa hợp chất thơm). Điều kiện vận hành thay đổi theo phân đoạn nguyên liệu: Naphtha ($300-400^\circ\text{C}$, $15-20\text{ barg}$, khử $S$ đạt $99%$), Gasoil ($380-410^\circ\text{C}$, $40-50\text{ barg}$), Cặn chân không ($380-420^\circ\text{C}$, $70-150\text{ barg}$).
- Sơ đồ công nghệ và thiết bị: Thiết bị phản ứng dòng chảy từ trên xuống (downflow fixed-bed), đĩa phân phối pha lỏng - hơi; tháp tách stripper; cụm tuần hoàn khí $H_2$ kết hợp tháp rửa amine loại $H_2S$.
Bài 2: Cracking xúc tác (Thời lượng: 50 giờ - 14h lý thuyết, 33h thực hành, 3h kiểm tra)
- Cơ chế phản ứng: Phân biệt phản ứng nhiệt phân gốc tự do không chọn lọc ($\ge 450^\circ\text{C}$) và phản ứng cracking xúc tác dị thể chọn lọc cao thông qua trạng thái chuyển tiếp ion cacboni ($Carbocation$). Quá trình gồm 3 giai đoạn: tạo ion cacboni trên tâm axit Bronsted ($H^+$) hoặc Lewis ($L$), biến đổi ion (bẻ gãy liên kết $C-C$, đồng phân hóa mạch, alkyl hóa, ngưng tụ) và dừng phản ứng.
- Cân bằng sản phẩm và phân đoạn thu hồi: Nguyên liệu gồm gasoil chân không (VGO), cặn khí quyển (AR), cặn deasphaltene (DAO). Sản phẩm chính là phân đoạn xăng cracking chiếm $30-55%$ (chỉ số octan $RON\ 87-95, MON\ 78-85$), khí cracking $10-25%$ (chủ yếu $C_3-C_4$), gasoil nhẹ (LCO, $175-350^\circ\text{C}$) và gasoil nặng (HCO, $>350^\circ\text{C}$).
- Cấu trúc xúc tác Zeolit: Zeolit tinh thể aluminosilicat hình thành từ tứ diện $[SiO_4]$ và $[AlO_4]^-$, liên kết tạo các khối cấu trúc thứ cấp SBU (sodalite). Phân loại zeolit A (lỗ xốp $3-5\text{ \AA}$), zeolit X ($8-13\text{ \AA}$) và zeolit Y ($8-9\text{ \AA}$). Cấu trúc xúc tác FCC thương mại gồm zeolit phân tán trên chất mang kaolin và chất kết dính đất sét, bổ sung phụ gia $Pt/Pd$ (chất trợ cháy $CO \rightarrow CO_2$) và oxit kim loại kiềm thổ (hấp phụ $SO_x$).
- Công nghệ thiết bị tầng sôi: Ống phản ứng đứng (Riser), hệ thống kiểm soát nhiệt độ hòa trộn MTC (Mix Temperature Control), thiết bị tách nhanh xúc tác RTD (Riser Termination Device), vòi phun sương nguyên liệu và cụm tái sinh xúc tác đốt cốc một tầng hoặc hai tầng theo bản quyền UOP, Kellogg, Shell, IFP-Total (công nghệ R2R) và Exxon.
Bài 3: Isome hóa (Thời lượng: 50 giờ - 14h lý thuyết, 33h thực hành, 3h kiểm tra)
- Cơ sở chuyển hóa: Phản ứng đồng phân hóa n-parafin mạch thẳng ($C_5-C_6$) thành iso-parafin mạch nhánh nhằm gia tăng chỉ số octan cho cấu tử phối trộn xăng sạch, cũng như đồng phân hóa phân đoạn $n-butan$ ($C_4$) phục vụ sản xuất alkylat và phụ gia oxy hóa.
- Sơ đồ công nghệ công nghiệp: Công nghệ Penex của UOP (đồng phân hóa xăng nhẹ với tháp tách DIH - deisohexanizer) và công nghệ Butamer của UOP (đồng phân hóa phân đoạn $C_4$).
BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ CỦA BA QUÁ TRÌNH
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình xây dựng hệ thống lý thuyết kỹ thuật hóa học thông qua ba trụ cột:
- Nhiệt động học và động học phản ứng dị thể: Thiết lập phương trình động học mô tả tốc độ chuyển hóa nguyên liệu trong dòng phản ứng:
$$o \cdot \ln(1 - x) - \dots$$
Trong đó $o$ là tốc độ nạp liệu, $x$ là độ chuyển hóa, và các hằng số tỷ lệ phản ứng phụ thuộc vào nhiệt độ và năng lượng hoạt hóa.
- Cơ chế xúc tác axit - bazơ và cấu trúc rây phân tử: Phân tích bản chất các tâm axit Bronsted (nhường proton $H^+$ hình thành carbocation) và tâm axit Lewis (nhận cặp electron vào orbital trống của nguyên tử $Al$). Mô hình hóa sự thay thế cation bù trừ $Na^+$ bằng $H^+$ hoặc các ion kim loại đa hóa trị để điều chỉnh lực axit và độ bền nhiệt.
- Nguyên lý thủy lực học hạt rắn và tầng sôi: Trình bày các chế độ chuyển động của hạt xúc tác rắn trong thiết bị phản ứng và tái sinh (xúc tác bụi kích thước $1-150\ \mu\text{m}$, xúc tác vi cầu $10-150\ \mu\text{m}$, hạt cầu lớn $3-6\text{ mm}$), hiện tượng vận chuyển khí nén và cơ chế mài mòn cơ học.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng kỹ thuật vận hành: Thao tác trên giao diện DCS mô phỏng, bao gồm việc giám sát các vòng điều khiển tự động lưu lượng (FIC), áp suất (PIC), nhiệt độ (TIC) và mức chất lỏng (LIC). Điển hình như: điều khiển nạp liệu qua
FIC1202, điều khiển áp suất bình tách cao áp qua PIC1708, điều khiển nhiệt độ lò gia nhiệt qua TIC1411 và TIC1618.
- Kỹ năng phân tích công nghệ: Đánh giá các thông số vận hành then chốt ảnh hưởng đến hiệu suất và độ chọn lọc sản phẩm, bao gồm: tốc độ nạp liệu thể tích giờ (LHSV), tỷ lệ $H_2/\text{nguyên liệu}$, áp suất riêng phần của hydro, nồng độ khí ức chế $H_2S$, bội số tuần hoàn xúc tác/nguyên liệu ($C/O$) và cơ chế vô hoạt xúc tác do ngộ độc kim loại nặng hoặc tạo cốc.
- Kỹ năng xử lý biến cố quy trình: Thực hiện tuần tự các bước trong quy trình khởi động lạnh, khởi động nóng, dừng phân xưởng bình thường và dừng khẩn cấp; điều tiết các dòng bypass (
FOD03, FOD07, FOD35, FOD36), xả áp và tuần hoàn khí trơ theo đúng quy chuẩn an toàn.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình CNH19MĐ23 áp dụng mô hình đào tạo kết hợp lý thuyết với thực hành chuyên sâu. Tổng thời lượng 145 giờ được phân bổ với 94 giờ thực hành (chiếm $64,8%$ thời lượng), tổ chức giảng dạy trực tiếp tại phòng mô hình mô phỏng Lọc hóa dầu.
CƠ CẤU PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ MÔ ĐUN
[PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO] [HỆ THỐNG ĐÁNH GIÁ (TT 09/2017/TT-BLĐTBXH)]
- Lý thuyết (42h): Dạy học nêu vấn đề, phân tích P&ID - Điểm quá trình (Trọng số 40%):
- Thực hành (94h): Mô phỏng DCS động (Prosimulator) + Kiểm tra thường xuyên: Vấn đáp/Trắc nghiệm (Hệ số 1)
* Naphtha Hydrotreater (NHT01) + Kiểm tra định kỳ: 6 cột viết & thực hành DCS (Hệ số 2)
* Fluidized Catalytic Cracking (FCC02) - Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số 60%):
* Isomerisation Unit (ISO01) + Tự luận / Trắc nghiệm lý thuyết công nghệ
- Tự học & Thảo luận nhóm: Nhóm 2-3 học viên + Thực hành thao tác trên mô hình mô phỏng động
- Tiếp cận sư phạm: Áp dụng phương pháp dạy học tích cực. Giảng viên nêu vấn đề công nghệ thông qua các sơ đồ dòng công nghệ (PFD) và bản vẽ đo lường điều khiển (P&ID), tổ chức thảo luận nhóm nhỏ (2-3 học viên/nhóm) để giải quyết các bài tập tình huống vận hành.
- Môi trường thực hành mô phỏng: Sử dụng phần mềm mô phỏng động chuyên dụng của Prosimulator gồm các gói:
Naphtha hydrotreater unit NHT01 (Bài 1): Mô phỏng cụm cấp liệu, lò phản ứng hai tầng, cụm tách cao áp $V002$, tháp tách stripper $C001$, tháp hấp thụ rửa $H_2S$.
Fluidized catalytic cracking FCC02 version 3 (Bài 2): Mô phỏng ống phản ứng Riser, lò tái sinh xúc tác, tháp phân đoạn chính và phân tách khí.
Isomerisation model guide ISO01 (Bài 3): Mô phỏng phân xưởng đồng phân hóa và hệ thống tuần hoàn khí.
- Quy chế kiểm tra và đánh giá: Thực hiện theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH ngày 13/3/2017 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội:
- Điểm đánh giá quá trình (Trọng số $40%$): Bao gồm điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, hình thức vấn đáp/trắc nghiệm trước mỗi buổi học hoặc sau mỗi 5 giờ) và 6 cột điểm kiểm tra định kỳ (hệ số 2, hình thức tự luận/trắc nghiệm/thực hành mô phỏng sau mỗi 15 giờ).
- Điểm thi kết thúc mô đun (Trọng số $60%$): Tổ chức sau khi hoàn thành 145 giờ, kết hợp bài thi viết lý thuyết tổng hợp và bài thi thực hành vận hành trên hệ thống mô phỏng. Thang điểm đánh giá là thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân.
- Yêu cầu chuyên cần và tự học: Người học phải tham dự tối thiểu $70%$ số tiết lý thuyết và $100%$ số tiết thực hành. Trường hợp vắng quá $30%$ lý thuyết hoặc bất kỳ buổi thực hành nào ($>0%$), học viên buộc phải học lại mô đun. Học viên có trách nhiệm chuẩn bị bài, nghiên cứu trước tài liệu tham khảo và hoàn thành báo cáo bài tập nhóm theo quy định.
Điểm nổi bật và cập nhật
Tài liệu thể hiện các nội dung kỹ thuật hiện đại được chuyển giao từ công nghiệp lọc hóa dầu quốc tế vào chương trình đào tạo nghề kỹ thuật:
CÁC ĐIỂM NỔI BẬT VỀ CÔNG NGHỆ TRONG TÀI LIỆU
[BẢN QUYỀN CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ] [VẬT LIỆU XÚC TÁC TIÊN TIẾN] [MÔ PHỎNG VẬN HÀNH ĐỘNG]
- UOP: Penex, Butamer, FCC tái sinh - Zeolit cấu trúc rây phân tử X, Y - Bộ phần mềm Prosimulator chuẩn hóa
- Kellog & Shell: Công nghệ RFCC - Tâm axit Bronsted & Lewis - Điều khiển thời gian thực bằng DCS
- IFP - Total: Bản quyền R2R 2 tầng - Phụ gia Pt/Pd và oxit kiềm thổ - Mô phỏng van điều khiển, bypass,
- Exxon: Hệ thống cặn nặng RFCC - Xúc tác lưỡng kim Co-Mo & Ni-Mo khởi động nóng/lạnh & dừng khẩn
- Tích hợp các bản quyền công nghệ lọc dầu công nghiệp: Giáo trình phân tích sơ đồ công nghệ bản quyền của các tập đoàn kỹ thuật dầu khí hàng đầu thế giới:
- Quá trình FCC: Bản quyền FCC tái sinh của UOP, công nghệ RFCC của Kellogg và Shell, công nghệ phản ứng - tái sinh R2R hai tầng xúc tác của IFP - Total, và công nghệ cracking cặn của Exxon.
- Quá trình Isome hóa: Công nghệ Penex kết hợp tháp tách Deisohexanizer (DIH) và công nghệ Butamer của UOP.
- Cập nhật công nghệ thiết bị phản ứng: Giới thiệu các giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất dòng: hệ thống điều khiển nhiệt độ vùng hòa trộn MTC (Mix Temperature Control) nhằm kiểm soát tốc độ hóa hơi nguyên liệu tại đáy ống Riser; thiết bị phân tách nhanh pha hơi - pha rắn RTD (Riser Termination Device) tại đỉnh Riser nhằm triệt tiêu phản ứng bẻ mạch thứ cấp ngoài ý muốn.
- Công nghệ vật liệu xúc tác chọn lọc: Hệ thống hóa cấu trúc tinh thể Zeolit mạng 3 chiều từ các đơn vị thứ cấp SBU và khối sodalite; cơ chế biến tính zeolit qua trao đổi ion kim loại hóa trị II và nhôm để tối ưu hóa độ chọn lọc phân đoạn xăng; ứng dụng phụ gia kim loại quý $Pt/Pd$ làm chất trợ cháy $CO$ và phụ gia bẫy lưu huỳnh kiềm thổ.
- Tính thực tiễn đối với công nghiệp lọc dầu trong nước: Nội dung biên soạn bám sát cấu hình vận hành của các nhà máy lọc dầu tại Việt Nam (như Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, Liên hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn), giải quyết bài toán biến động chất lượng dầu thô nguyên liệu ngày càng nặng và chứa nhiều lưu huỳnh.
Đối tượng sử dụng giáo trình
- Học viên và sinh viên: Tài liệu được thiết kế cho học viên trình độ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đào tạo ngành kỹ thuật dầu khí, công nghệ hóa học, vận hành nhà máy lọc hóa dầu.
- Điều kiện tiên quyết đối với người học: Để tiếp thu được mô đun này, người học cần hoàn thành các môn học nền tảng:
- Nhóm kỹ thuật cơ sở: An toàn vệ sinh lao động (ATMT19MH01), Vẽ kỹ thuật 1 (CK19MH01), Điện kỹ thuật 2 (KTĐ19MH10), Cơ sở điều khiển quá trình (TĐH19MĐ12).
- Nhóm chuyên ngành tiên quyết: Sản phẩm dầu mỏ (CNH19MH14), Vận hành hệ thống đường ống và bể chứa (CNH19MĐ17), Vận hành máy thủy khí I (CNH19MĐ18), Vận hành lò gia nhiệt, thiết bị nhiệt (CNH19MĐ20), Vận hành phân xưởng chưng cất dầu thô (CNH19MĐ22).
- Giảng viên và cán bộ đào tạo: Sử dụng làm căn cứ biên soạn giáo án lý thuyết, thiết kế kịch bản bài tập thực hành trên phòng mô phỏng DCS, xây dựng ngân hàng đề thi trắc nghiệm - tự luận và phiếu đánh giá kỹ năng vận hành theo chuẩn đầu ra A1-A4, B1-B2, C1-C3.
- Kỹ sư và kỹ thuật viên công nghiệp: Làm tài liệu tham khảo cho kỹ thuật viên vận hành bảng điều khiển (Board Operator), kỹ thuật viên vận hành hiện trường (Field Operator) tại các nhà máy lọc dầu, nhà máy xử lý khí và các công trình chế biến hydrocacbon.
Câu hỏi thường gặp
5 CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ MÔ ĐUN CNH19MĐ23
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Giáo trình được biên soạn phục vụ học viên hệ Cao đẳng và Trung cấp nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí; đồng thời là tài liệu bồi dưỡng chuyên môn cho kỹ thuật viên, công nhân kỹ thuật vận hành phân xưởng công nghệ tại các nhà máy lọc hóa dầu.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học bắt buộc phải tích lũy các kiến thức về: an toàn lao động trong môi trường dầu khí, đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật đường ống P&ID, nguyên lý truyền nhiệt - cơ học lưu chất, các chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm dầu mỏ, quy trình vận hành tháp chưng cất dầu thô và nguyên lý điều khiển tự động hóa quá trình (vòng điều khiển feedback, van điều khiển khí nén).
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?
Khác với các tài liệu hóa học dầu mỏ lý thuyết thuần túy, giáo trình CNH19MĐ23 tập trung vào quy trình vận hành công nghệ thực tế. Tài liệu cung cấp thông số vận hành chi tiết (nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, ký hiệu loop điều khiển) và tích hợp các kịch bản thực hành trực tiếp trên hệ thống mô phỏng DCS tương tác thời gian thực.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học cần:
- Nghiên cứu trước tài liệu lý thuyết và bài đọc trước khi lên lớp theo hướng dẫn của giảng viên.
- Nắm vững ký hiệu và chức năng của các thiết bị đo lường trên sơ đồ công nghệ (FIC, TIC, PIC, LIC).
- Tuân thủ quy định chuyên cần (dự tối thiểu $70%$ lý thuyết và $100%$ thực hành).
- Tích cực tham gia thảo luận nhóm nhỏ (2-3 người) để xử lý các kịch bản dừng/khởi động và phân tích nguyên nhân sự cố công nghệ.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Tài liệu học tập đi kèm hệ thống danh mục tài liệu tham khảo chuẩn hóa bao gồm:
- Tài liệu tiếng Việt:
- Trường Cao Đẳng Dầu khí (2017), Giáo trình Vận hành phân xưởng chế biến dầu I, II, Lưu hành nội bộ.
- TS. Lê Văn Hiếu (2006), Công nghệ chế biến dầu mỏ, NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.
- PGS.TS. Đinh Thị Ngọ (2005), Hóa học dầu mỏ và khí, NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.
- GS.TS. Nguyễn Hữu Phú (2005), Cracking xúc tác, NXB Khoa học và Kỹ thuật, Hà Nội.
- Tài liệu nước ngoài (Hướng dẫn vận hành mô phỏng):
- Prosimulator, Fluidized catalytic cracking FCC02 (version 3).
- Prosimulator, Isomerisation model guide ISO01 (Mar 2015).
- Prosimulator, Naphtha hydrotreater unit NHT01 (Mar 2015).
Kết luận
Giáo trình “Vận hành phân xưởng chế biến dầu I” (Mã mô đun: CNH19MĐ23) của Trường Cao đẳng Dầu khí là tài liệu đào tạo chuyên môn cung cấp toàn diện cơ sở hóa lý, sơ đồ dòng công nghệ, thiết bị phản ứng và kỹ năng vận hành ba quá trình trọng yếu trong nhà máy lọc dầu: Hydrotreating, Cracking xúc tác và Isome hóa.
LỘ TRÌNH HỌC TẬP CHUYÊN NGÀNH TIẾP NỐI
Lộ trình học tập đề xuất cho người học là hoàn thành toàn bộ 145 giờ của mô đun CNH19MĐ23, đạt chuẩn đầu ra trên phần mềm mô phỏng Prosimulator, trước khi chuyển tiếp sang mô đun Vận hành các phân xưởng chế biến khí (CNH19MĐ25) và tham gia học phần Thực tập sản xuất (CNH19MĐ26) tại các cơ sở chế biến dầu khí thực tế.