Giáo trình vận hành cần trục nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình vận hành cần trục thuộc nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Tài liệu chuẩn của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Vận hành cần trục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình vận hành cần trục CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình vận hành cần trục là một tài liệu học thuật cốt lõi trong chương trình đào tạo cao đẳng nghề dành cho ngành vận hành máy thi công mặt đường. Được biên soạn bởi đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm của khoa Công trình, Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương 1, tài liệu này được ban hành chính thức theo Quyết định số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT. Mục tiêu của giáo trình không chỉ dừng lại ở việc cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào rèn luyện kỹ năng thực hành, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động. Nội dung được thiết kế một cách khoa học, bám sát thực tế thi công tại các công trường xây dựng giao thông. Sinh viên theo học sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cấu tạo thiết bị, quy trình vận hành, kỹ thuật an toàn và phương pháp bảo dưỡng. Đây được xem là một trong những tài liệu vận hành cần trục chuẩn mực, giúp giải quyết bài toán thiếu hụt tài liệu tham khảo thống nhất trong các cơ sở dạy nghề hiện nay. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình và kỷ luật lao động, coi đây là yếu tố tiên quyết để đảm bảo an toàn và hiệu quả công việc. Thông qua các bài học chi tiết, sinh viên sẽ nắm vững các thao tác từ đơn giản đến phức tạp, chuẩn bị hành trang vững chắc để trở thành những kỹ thuật viên vận hành chuyên nghiệp.

1.1. Tổng quan chương trình đào tạo cao đẳng nghề vận hành máy

Chương trình đào tạo ngành vận hành máy thi công trình độ cao đẳng tại Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương 1 được xây dựng với mục tiêu cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao. Mô-đun vận hành cần trục là một học phần chuyên môn bắt buộc, có tổng thời lượng 320 giờ, bao gồm 30 giờ lý thuyết, 274 giờ thực hành và 16 giờ kiểm tra. Nội dung được chia thành hai phần chính: Vận hành cần trục bánh lốp (16 bài) và Vận hành cần trục bánh xích (4 bài). Chương trình không chỉ trang bị kiến thức về cấu tạo và nguyên lý làm việc của cần trục mà còn tập trung rèn luyện các kỹ năng vận hành thiết bị nâng chuyên sâu. Sinh viên sẽ học cách di chuyển thiết bị, điều khiển cần không tải, thực hiện chu trình làm việc hoàn chỉnh và xử lý các tình huống phức tạp như cẩu lắp kết cấu bị che khuất. Sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành giúp người học tự tin làm chủ thiết bị ngay sau khi tốt nghiệp.

1.2. Vai trò của syllabus môn học vận hành cần trục trong thực tiễn

Bản syllabus môn học vận hành cần trục này đóng vai trò kim chỉ nam cho cả giảng viên và sinh viên. Nó hệ thống hóa toàn bộ kiến thức và kỹ năng cần thiết, từ nội quy an toàn, giới thiệu chung về thiết bị, cho đến các bài tập thực hành nâng cao như cẩu lắp dựng cột, xà, dầm. Theo tài liệu, "Hiện nay các cơ sở dạy nghề đều đang sử dụng tài liệu giảng dạy theo nội dung tự biên soạn, chưa được có giáo trình giảng dạy chuẩn ban hành thống nhất". Sự ra đời của giáo trình này đã góp phần chuẩn hóa công tác đào tạo, đảm bảo chất lượng đầu ra đồng đều và đáp ứng yêu cầu của các nhà tuyển dụng. Nội dung chi tiết giúp người học hình dung rõ lộ trình học tập, từ đó chủ động trong việc tiếp thu kiến thức và rèn luyện tay nghề, hướng tới mục tiêu cuối cùng là sở hữu chứng chỉ vận hành cần trục uy tín.

II. Thách thức khi học nghề lái máy công trình thiếu tài liệu chuẩn

Việc học nghề lái máy công trình đối mặt với nhiều thách thức, trong đó nổi cộm là tình trạng thiếu hụt một bộ tài liệu vận hành cần trục được chuẩn hóa và ban hành thống nhất trên toàn quốc. Thực trạng này được chính các tác giả của giáo trình Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương 1 thừa nhận, gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực. Khi mỗi cơ sở đào tạo tự biên soạn tài liệu, nội dung giảng dạy trở nên thiếu đồng bộ, chất lượng đào tạo không đồng đều. Người học có thể tiếp cận những kiến thức không đầy đủ, lỗi thời hoặc không phù hợp với các loại thiết bị thi công mặt đường hiện đại. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kỹ năng chuyên môn mà còn tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng về an toàn. Sự thiếu vắng một quy chuẩn chung khiến việc đánh giá năng lực của người vận hành trở nên khó khăn, tạo ra một khoảng trống lớn giữa yêu cầu của doanh nghiệp và khả năng thực tế của người lao động. Hơn nữa, việc thiếu tài liệu tham khảo chất lượng cao cũng gây khó khăn cho chính đội ngũ giảng viên trong việc cập nhật kiến thức và phương pháp giảng dạy mới, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của toàn bộ chương trình đào tạo cao đẳng nghề.

2.1. Rủi ro về an toàn lao động khi vận hành cần trục không đúng

An toàn là yếu tố sống còn trong vận hành thiết bị nâng. Việc thiếu kiến thức chuẩn hóa trực tiếp làm gia tăng rủi ro về an toàn lao động khi vận hành cần trục. Giáo trình nhấn mạnh: "Nếu không kiểm tra kỹ càng khu vực làm việc có thể gây thiệt hại cho máy và thương tích đối với người". Khi người vận hành không được đào tạo bài bản về quy trình vận hành an toàn, họ có thể bỏ qua các bước kiểm tra thiết yếu trước ca làm việc, không nhận biết được các mối nguy hiểm tiềm tàng, hoặc xử lý sai các tình huống khẩn cấp. Các tai nạn như lật cần trục, đứt cáp, rơi tải... không chỉ gây thiệt hại về tài sản mà còn có thể dẫn đến thương vong. Một chương trình đào tạo chuẩn mực phải đặt vấn đề an toàn lên hàng đầu, trang bị cho người học ý thức và kỹ năng để phòng tránh mọi rủi ro có thể xảy ra.

2.2. Khó khăn trong việc cấp chứng chỉ vận hành cần trục uy tín

Khi không có một bộ tiêu chuẩn đào tạo chung, việc đánh giá và cấp chứng chỉ vận hành cần trục cũng trở nên thiếu nhất quán. Một chứng chỉ uy tín phải phản ánh đúng năng lực thực sự của người vận hành, bao gồm cả kiến thức lý thuyết, kỹ năng thực hành và ý thức tuân thủ an toàn lao động. Nếu chương trình học sơ sài, người học dù có chứng chỉ trong tay vẫn không thể đáp ứng được yêu cầu công việc, làm giảm giá trị của chính tấm bằng đó. Điều này tạo ra sự thiếu tin tưởng từ phía các nhà tuyển dụng. Giáo trình của CĐ GTVT Trung ương I, với cấu trúc bài bản và nội dung toàn diện, chính là cơ sở vững chắc để đảm bảo chất lượng đầu ra, giúp chứng chỉ do trường cấp có giá trị và được công nhận rộng rãi trong ngành xây dựng.

III. Giải mã cấu tạo và nguyên lý làm việc của cần trục chi tiết

Để vận hành thành thạo, người học trước hết phải am hiểu tường tận về thiết bị mình điều khiển. Giáo trình dành một phần quan trọng để trình bày chi tiết về cấu tạo và nguyên lý làm việc của cần trục, áp dụng cho cả hai loại bánh lốp và bánh xích. Nội dung đi sâu vào từng bộ phận cốt lõi, từ nguồn động lực, hệ thống truyền lực, hệ thống di chuyển cho đến các cơ cấu công tác chuyên dụng. Nguồn động lực của cần trục thường là động cơ đốt trong, với hai loại phổ biến là động cơ xăng và diesel. Giáo trình giải thích cặn kẽ nguyên lý hoạt động của động cơ diesel 4 thì, bao gồm các kỳ: hút, nén, nổ, xả. Kiến thức này giúp người vận hành hiểu rõ "trái tim" của cỗ máy, từ đó có thể nhận biết các dấu hiệu bất thường và vận hành một cách tối ưu. Bên cạnh đó, các thành phần quan trọng khác như hệ thống di chuyển, cơ cấu nâng hạ vật, cơ cấu quay, và cơ cấu thay đổi tầm với cũng được mô tả chi tiết bằng sơ đồ và hình ảnh minh họa. Việc nắm vững cấu tạo không chỉ giúp vận hành đúng kỹ thuật mà còn là nền tảng cho công tác bảo dưỡng sửa chữa máy thi công sau này, đảm bảo thiết bị luôn hoạt động ổn định và bền bỉ.

3.1. Phân tích các thiết bị thi công mặt đường Cần trục và bộ phận

Giáo trình phân tích sâu về các bộ phận cấu thành nên thiết bị thi công mặt đường mà cụ thể là cần trục. Phần cơ cấu nâng hạ được chú trọng, bao gồm các chi tiết như cáp thép, tang cuốn, puly, móc cẩu. Tài liệu mô tả rõ đặc tính của cáp thép bện, cách phân biệt cáp bện xuôi và bện chéo, cũng như ứng dụng của từng loại. Ví dụ, "Cáp bện chéo cứng hơn nhưng không bền như cáp bện xuôi. Loại này thường dùng để treo vật trên một nhánh". Kiến thức về hệ thống thủy lực, hệ thống lái, hệ thống phanh và các chân chống cũng được trình bày một cách hệ thống. Sinh viên sẽ được học cách nhận biết và hiểu tính năng của từng cần điều khiển, đồng hồ báo trong cabin, giúp việc tương tác với máy móc trở nên trực quan và chính xác hơn.

3.2. Tìm hiểu syllabus môn học vận hành cần trục bánh lốp và xích

Bản syllabus môn học vận hành cần trục được cấu trúc rõ ràng thành hai phần riêng biệt cho cần trục bánh lốp và bánh xích, phản ánh sự khác biệt trong vận hành giữa hai loại thiết bị này. Phần cần trục bánh lốp (Phần 1) có nội dung đa dạng hơn, bao gồm 16 bài học, đi từ các kỹ năng cơ bản như "Đi số nguội", "Đi số nóng tại chỗ" đến các bài tập phức tạp như "Cẩu lắp dựng xà, dầm", "Cẩu lắp kết cấu bị che khuất". Trong khi đó, phần cần trục bánh xích (Phần 2) tập trung vào các đặc thù di chuyển và làm việc của loại thiết bị này. Sự phân chia rành mạch này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách có hệ thống, không bị nhầm lẫn giữa các thao tác đặc trưng của từng loại máy, tạo nền tảng vững chắc cho việc thực hành.

IV. Hướng dẫn kỹ thuật nâng hạ hàng hóa và vận hành an toàn

Trọng tâm của ngành vận hành máy thi công là khả năng điều khiển thiết bị để hoàn thành công việc một cách chính xác và an toàn. Giáo trình của CĐ GTVT Trung ương I cung cấp một hệ thống bài học thực hành bài bản, hướng dẫn chi tiết về kỹ thuật nâng hạ hàng hóa. Các bài học được thiết kế theo cấp độ khó tăng dần, bắt đầu từ "Điều khiển cần trục không tải" (Bài 7), tiến tới "Cẩu hàng nhẹ đặt đúng quy định" (Bài 9), và nâng cao với các bài tập như "Cẩu hàng có kích thước lớn" (Bài 11) hay "Cẩu lắp đặt máy và thiết bị" (Bài 15). Mỗi bài học đều nhấn mạnh việc lựa chọn vị trí làm việc hợp lý, thống nhất tín hiệu, và chọn đúng loại cáp, móc cẩu phù hợp với tải trọng. Đặc biệt, giáo trình không chỉ dạy cách thực hiện thao tác mà còn luôn lồng ghép các lưu ý về an toàn. Các kỹ năng vận hành thiết bị nâng được rèn luyện thông qua việc lặp đi lặp lại các chu trình làm việc, giúp hình thành phản xạ và sự chính xác cho người học. Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vận hành an toàn là yêu cầu bắt buộc trong suốt quá trình học tập và làm việc sau này.

4.1. Quy trình vận hành an toàn cho các loại cần trục phổ biến

Giáo trình dành riêng Bài 1: "An toàn – Nội quy thực tập" để thiết lập nền tảng về an toàn. Quy trình vận hành an toàn được quy định rất cụ thể, yêu cầu người vận hành phải "mặc quần áo đúng trang phục... đi giày, đi dép quai hậu", "không tự ý sử dụng máy, thiết bị". Trước khi khởi động, người vận hành phải kiểm tra toàn bộ máy, đảm bảo khu vực làm việc không có chướng ngại vật. Các cảnh báo an toàn được lặp lại trong từng bài học, ví dụ như "Trước khi di chuyển cần quay, hãy ấn công tắc còi để báo hiệu cho những người làm việc quanh cần cẩu". Những quy định này không phải là lý thuyết suông mà là những bài học được đúc kết từ thực tiễn, giúp ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo môi trường làm việc an toàn tuyệt đối.

4.2. Rèn luyện kỹ năng vận hành thiết bị nâng qua bài tập thực tế

Thực hành là linh hồn của việc học nghề lái máy công trình. Với 274 giờ thực hành, sinh viên có đủ thời gian để rèn luyện nhuần nhuyễn các kỹ năng vận hành thiết bị nâng. Các bài tập được mô phỏng sát với công việc thực tế tại công trường, chẳng hạn như cẩu hàng theo các hình dạng phức tạp (H-Q-R), cẩu lắp dựng các cấu kiện xây dựng. Quá trình này không chỉ giúp sinh viên thành thạo các thao tác phối hợp như "Côn - Số - Ga" mà còn giúp họ phát triển khả năng phán đoán, xử lý tình huống và làm việc nhóm. Việc thực hành liên tục dưới sự giám sát của giáo viên giúp sửa chữa ngay lập tức các lỗi sai, hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp và cẩn thận, chuẩn bị sẵn sàng cho môi trường làm việc đầy áp lực sau khi ra trường.

V. Bí quyết bảo dưỡng sửa chữa máy thi công để tối ưu hiệu suất

Một người vận hành giỏi không chỉ biết cách điều khiển thiết bị mà còn phải hiểu cách chăm sóc, bảo quản "người bạn đồng hành" của mình. Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về bảo dưỡng sửa chữa máy thi công, một yếu tố then chốt để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của cần trục. Nội dung về bảo dưỡng được chia thành các cấp độ rõ ràng: bảo dưỡng ca, bảo dưỡng cấp 1 và bảo dưỡng cấp 2, áp dụng cho cả cần trục bánh lốp và bánh xích. Bảo dưỡng ca là công việc hàng ngày, bao gồm các hạng mục kiểm tra cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng như mức dầu động cơ, nước làm mát, nhiên liệu, dầu thủy lực, và tình trạng chung của máy. Giáo trình nhấn mạnh: "Người thợ vận hành bỏ qua công việc kiểm tra bảo dưỡng trước vận hành (hàng ngày) có thể rút ngắn tuổi thọ của cần trục và thậm chí dẫn tới tai nạn". Việc thực hiện đúng và đủ các quy trình bảo dưỡng không chỉ giúp phát hiện sớm các hư hỏng tiềm tàng để khắc phục kịp thời mà còn giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa lớn, đảm bảo thiết bị thi công mặt đường luôn trong trạng thái sẵn sàng làm việc với hiệu suất cao nhất.

5.1. Quy trình bảo dưỡng định kỳ cấp 1 và cấp 2 theo giáo trình

Giáo trình hướng dẫn chi tiết các bước thực hiện bảo dưỡng cấp 1 và cấp 2. Đây là các hoạt động bảo dưỡng định kỳ phức tạp hơn, đòi hỏi dụng cụ chuyên dụng và kiến thức kỹ thuật sâu hơn. Ví dụ, nội dung bảo dưỡng cấp 1 cho cần trục bánh lốp bao gồm việc bôi mỡ cho các đĩa trượt trên đỉnh cần, các ổ chân đỡ trục, puli dẫn tời. Bảo dưỡng cấp 2 yêu cầu kiểm tra và bôi mỡ cho các bộ phận chịu tải lớn hơn như vòng bi toa quay, vành răng toa quay. Mỗi hạng mục đều được chỉ định rõ số điểm cần kiểm tra và yêu cầu kỹ thuật cụ thể, ví dụ: "Bơm mỡ từ 5-7 lần" hoặc cho đến khi "mỡ cũ chớm ra". Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này giúp duy trì sự vận hành trơn tru và an toàn cho các cơ cấu quan trọng của máy.

5.2. Tầm quan trọng của việc kiểm tra trước mỗi bàn giao ca

Công tác kiểm tra và bàn giao ca là một phần không thể thiếu trong quy trình vận hành an toàn. Giáo trình quy định rõ: "Nhật trình máy phải ghi đầy đủ tình trạng hoạt động của máy, công việc làm". Khi nhận ca, đặc biệt là vào ban đêm, người vận hành phải mang theo đèn chiếu sáng để kiểm tra kỹ khung gầm và các bộ phận khác. Nếu phát hiện các vấn đề như vết nứt, rò rỉ dầu, hoặc các biểu hiện bất thường khác, phải "lập tức thông báo với người có trách nhiệm sửa chữa kịp thời". Thói quen kiểm tra cẩn thận này giúp đảm bảo rằng người vận hành luôn nắm được tình trạng thực tế của thiết bị, tránh vận hành máy trong điều kiện không an toàn, từ đó ngăn ngừa các sự cố đáng tiếc và đảm bảo tính liên tục của công việc.

VI. Con đường sở hữu chứng chỉ vận hành cần trục chuyên nghiệp

Hoàn thành khóa học theo giáo trình vận hành cần trục của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương 1 là con đường vững chắc nhất để sở hữu chứng chỉ vận hành cần trục chuyên nghiệp và được công nhận rộng rãi. Chương trình đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết sâu rộng mà còn tập trung vào thực hành, đảm bảo học viên sau khi tốt nghiệp có thể làm việc ngay mà không cần đào tạo lại. Chứng chỉ do trường cấp là một minh chứng xác thực cho năng lực của người lao động, thể hiện rằng họ đã trải qua một quá trình học tập và rèn luyện bài bản, nắm vững từ cấu tạo và nguyên lý làm việc của cần trục đến các kỹ thuật nâng hạ hàng hóa phức tạp. Tấm bằng này mở ra nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn trong ngành xây dựng, giao thông, khai khoáng và logistics. Các nhà tuyển dụng luôn ưu tiên những ứng viên được đào tạo từ các cơ sở uy tín, có chương trình giảng dạy rõ ràng và bám sát thực tiễn. Do đó, việc đầu tư thời gian và công sức để theo học một chương trình chuẩn mực là một quyết định chiến lược cho sự phát triển sự nghiệp lâu dài trong ngành vận hành máy thi công.

6.1. Lợi ích khi hoàn thành chương trình đào tạo tại CĐ GTVT I

Sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo cao đẳng nghề tại trường không chỉ nhận được chứng chỉ có giá trị. Quan trọng hơn, họ được trang bị một nền tảng kiến thức và kỹ năng toàn diện. Họ có khả năng vận hành an toàn nhiều loại cần trục, biết cách thực hiện bảo dưỡng sửa chữa máy thi công ở cấp độ cơ bản, và có ý thức kỷ luật lao động cao. Giáo trình còn giúp rèn luyện "tính cẩn thận, kỷ luật, tỉ mỉ của sinh viên", những phẩm chất cần thiết của một người vận hành chuyên nghiệp. Đây chính là những giá trị cốt lõi giúp họ tự tin cạnh tranh và khẳng định vị thế trên thị trường lao động đầy thách thức.

6.2. Cơ hội việc làm cho ngành vận hành thiết bị thi công mặt đường

Với sự phát triển không ngừng của cơ sở hạ tầng, nhu cầu nhân lực cho ngành vận hành máy thi công mặt đường luôn ở mức cao. Các dự án xây dựng cầu đường, khu công nghiệp, tòa nhà cao tầng... đều không thể thiếu vai trò của cần trục và người vận hành lành nghề. Sinh viên tốt nghiệp từ chương trình này có thể làm việc tại các công ty xây dựng, doanh nghiệp vận tải, cảng biển, hoặc các đơn vị cho thuê thiết bị thi công mặt đường. Mức thu nhập của ngành này cũng rất hấp dẫn, đặc biệt đối với những người có tay nghề cao và kinh nghiệm. Việc sở hữu một tấm bằng uy tín từ CĐ GTVT Trung ương I chính là chìa khóa mở ra một tương lai nghề nghiệp ổn định và phát triển.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Bài Í; An toàn — Nội quy thực 8 cesses 4 1, Nội quy thực tậ 10 2, Ghỉ nhật trình và bàn giao ca 10 Bài 2: Giới thiệu về cần trục bánh Ì p.««eeseeeeseseesorseees 12 1,Giới thiệu kết cầu chung của cần trục. Nguần động lực 12 15 17 1. He thing di chuyển 18 2, Giới thiệu tính năng tác dụng của các thiết bị xe. Cư dấu nâng hạ.

Tay điều khiẩn nâng- bạ vật 25 3. Tay điều khiến nâng - hạ cần, tằm vươn .4, Tay điều khiển quay bàn quay 28 3. Các dong hỗ báo P dầu, P hơi, Tốc độ, công suất, tắi TONG sesrersesrrerserseeneenee 29 Bài 3. Bảo dơjỡng cần trục bánh l p.

Mi dang Ho đường dpT.3 Thực bi lo tưng cú 1 32 Bio dng cp 2 32 32 23.2: Ni dng lo dưỡng dân 2. 32 2,3: Tục hitn bio deny chp 2 32 33 33 2. Giới thiệu về sơ đồ, vị trí s trên cần trục bánh | p đang thực tập. Ph ¡ hợp các thao tác: Côn - S__ - Ga.iceoessossesee 36 ÁL, kỹ tật đính bí nguội 36 Bài §: Đis nóng tại chỗ 39 coin p, bch xeviké gh 30 son sn 39 40 3.

Ph ¡ hợp các thao tác: Côn -S_ - Ga. Một s_chú ý khi thực hiện thao tác .««ceeeessesrrerrre 41 Bài 6: Di chuyển cần trục bánh I p đến vị trí xác định. 45 1, Khởi hành và dừng xe ô tô GẦN HE HỆ tong ninöid8ögngigtghiGGiR8588G808G088 45 2. Chuyển s từ thấp đến cao và ngơiợc lại.

Di chuyển ô tô cần trục tiến, lùi 47 4. Đánh lái, trá lái khi ô tô cần trục vào đơjờng vòng. 48 5, Lái ô tô cần trục ra, vào hình quy định (hình chữ T, chữ chỉ. Vận hành cần trục bánh I p lên xu ng d € .‹«‹‹-‹-‹-‹s+ re 1 Bai 7: Diéu khién cần trục không tải.

Thao tác gài, n ¡ truyền động cho cần trục. Nâng hạ cần. hung crn MaRS TT iifigi8ii 38184 52 3. Quay bàn quay sang phải, quay sang trái.

Một s chú ý khi thực hiện thao tac. 52 Bài 8: Điều khiến cần trục bánh I p một chu trình làm việc. 53 1, Thao tác gài, n ¡ truyền động cho cần trục. Nâng hạ Ce 4635100 8 hãj6492451SSSIGS351950148086 1 53 3.

Quay bàn quay sang phải, quay sang trái. Một s_chú ý khi thực hiện thao tác. Thao tác ph i hợp. Một s_chú ý khi thực hiện thao tác .e««esexeesssstssrsssree 53 Bài 9: Cầu hàng nhẹ đặt đúng quy định.

Chọn vị trí làm việc hợp lý, th ng nhất tín hiệu xi nhan khi làm việc. Chon vi trí móc cấp vào hàng. Nâng hàng lên To 53 4. Quay về vị trí dỡ hàng.

Hạ hàng xu ng vị trí đã quy định 53 6. Một s_chú ý khi thực hiện thao tác 54 Bai 10. Cau hang theo H-Q-R. Chọn vị trí làm việc hợp ly sesssssssssssescscssssssesscccssnnssecssccsssssccecssssnnsseesssssnsesesseenne 54 2.

Chọn vị trí móc cấp vào hàng. Cầu đi chuyển hàng theo hình chữ H. Cầu đi chuyển hàng theo hình chữ Q. Cầu đi chuyển hàng theo hình chữ H.-<e-i-eeerseeree 55 55 Bài 11: Cầu hàng có kích thøióc lớn.

Chọn kích thơjớc cáp, móc và vị trí móc cáp vào hang 55 3. Cẩn hàng có kích thước lớn. Chuẩn bị dụng cu, vat toy để tiến hành dựng cột 56 3. Buộc giữ cột, chèn chân cột 58 59 5.

Một s chú ý khi thực hiện thao tác. 59 Bài 14: Cẩu lắp dựng xà dầm. 59 59 2, Chon vi tri méc cap vao xà, dầm, 59 3. Cầu lắp dựng xà, dầm đúng vị trí 59 Š.

Một s chú ý khi thực hiện thao tác 59 Bài 15: Cau lip đặt máy và thiết bị 59 59 2. Chon vi tri méc cáp vào thiết bị khi lắp máy. Cấu lip dựng máy, thiết bị HŨN VỆ THÍ oungnndggh nghi nhhib G0100 000M6 59 Š. Mậts chú ý khi thực hiện thao tác .eeeosnsse 59 Bài 16: Cầu lắp kết cầu bị che khuất.

Chọn vị trí làm việc hợp lý. Chọn vị trí móc cáp vào thiết bị khi lắp máy. Câu lắp kết cấu bị che khuẤt. Một s chú ý khi thực hiện thao tác .---«-sesessxssersesiserseeresre 60 Bài 17: Giới thiệu về cần trục bánh xích.

Giới thiệu kết cấu chung của cần trục .-----csss-cs«ssscvsssssee 60 11. Nguân đỘNG ÏựfC. Cơ cấu nâng hạ 2. Hơjớng dẫn tính năng các tay điều khiển và các đồng hồ báo trong ca bin.

Các bàn đạp chân. Tay điều khiển nâng - hạ vật 3. Tay điều khiển nâng - hạ cần, tẰm vươn. Tay điều khiển quay bàn quay 3.

Các đồng hỗ báo P dầu, P hơi, Tốc độ, công suất, tải trong. 75 Bài 18: Bảo døjỡng cần trục bánh xích. Bảo dơJõng ca. Công tác chuẩn bị 76 1.

Nội dung bảo dưỡng ca. Thực hiện bảo dưỡng ca. Bảo dưỡng cấp I 2. Công tác chuẩn bị 2.2, Nội dung bảo dưỡng cấp 1 2.

Thực hiện bảo dưỡng CẤp T ._ Bảo dưỡng cấp 2. Công tác CHHẴN Bj ssossssssssssassonsvssssssussssvsssicsssaveasacisssesnicisscssseciessascapsasesssssciviece 78 2. Nội dung bảo dưỡig cấp 2. Thực hiện báo dưỡng cấp 2.

Bài 19: Di chuyển cần trục bánh xích đến vị trí xác đỉnh 79 1. Khới hành và dừng cần trục bánh xích. 70 - Trơyớc khi đi chuyển cần trục bánh xích đến vị trí xác ddingj ngơjời vận hành phải kiểm tra địa hình phía trên và phía dơjới trên đơjờng cần trục đi qua. Xác định vị trí máy đừng.

Vận hành cần trục bánh xích tiền. sistasieee apenas lộ ghôgisiggd 79 2. Vận hành cần trục chạy tiễn thẳng. Vận hành cần trục chạy tiến rễ ĐT sang gaseedoiiabateie nays 79 2.

Vận hành cần trục chạy IS. Vận hành cần trục chạy tiến quay đầu. Vận hành cần trục bánh xích lùi. Vận hành cần trục chạy lùi thẳng.

Vận hành cần trục chạy lùi rẽ phải. Vận hành cần trục chạy lùi rẽ trái. Vận hành cần trục chạy lùi quay đầu. Vận hành cần trục bánh xích lên, xu ng d €.

Chọn højớng di chuyển của cần trục.Vận hành cần trục lên, xu nợ d c. 80 80 Bài 20: Điều khiển cần trục bánh xích một chu trình làm việc. Thao tác gai, ni truyền động cho cần trục. NHEBG0084014001800808 enna 80 - Ngit li hop bam cong tic hoặc cài bằng cần lai sang bơm thủy lực làm việc 80 2, Nâng hạ cần 80 8 4.

(Quay bàn quay sang phải, quay sang trải. Thao tic ph ihgp. Mộts chúý khi thực hiện thao tác. 81 Bài 1: An toàn — Nội quy thực tập 1.

Nội quy thực tập 1. Đi thực tập và học đúng giờ, không đi thực tập và học muộn nếu đii thực tập và học muộn cho nghỉ chấm tự do. Deo thẻ , mặc quần áo đúng trang phục ( không mặc mẫu sáng trắng hoặc quan cộc , áo cộc cô tròn) đi dày , đi đép quay hậu. Không đẻ tóc bom dai , khéng nhuiim tóc mầu sặc sỡ ( xanh, trắng đỏ )không móng tai đài , không nói tục , không hút thuốc.

Khi học phải tuân thủ theo yêu cau cau giáo viên. Không tự ý sử dụng các vòi nơjớc của cán bộ ( nojớc vòi và bé ) 6. Không tự ý sử dụng máy, thiết bi. Nếu vi phạm làm hỏng , mất an toàn phải bồi hoàn nguyên trạng.

Không có nhiệm vụ cắm vào vojờn hoa cây cảnh , cây ăn quả , sân nhà 2 tầng của Khoa. Hoc sinh vi phạm đến mức giáo viên yêu cầu viết kiểm điểm : Lần 1: Mời phụ huynh lên trơiòng gặp troiởng Khoa giải quyết. Lần 2: Học sinh lấy ý kiến của phu huynh và xác nhận của UBND xã ( Phơjờng ). Sau đó gặp thojong Khoa giải quyết.

- Lan3: Dinh chi hoc. - Kể từ khi yêu cầu làm bản kiểm điểm học sinh không đojợc thực tập cho đến khi giải quyết rồi mới cho học tiếp , tất cả các ngày nghỉ học đó sẽ chấm nghỉ tự do, xếp đạo đức loại kém. Ghỉ nhật trình và bàn giao ca - Nhật trình máy phải ghi đầy đủ tình trạng hoạt động của máy, công việc làm. - Nhận máy vào ban đên nhất thiết phải mang theo bộ chiếu sáng dé kieemrtra khung gâm và các bộ phận khác.

Những quy định về kỹ thuật an toàn khi sử dụng cần trục bánh lốp. 10 - Ng-êi thì vỄn hụnh cCn trôc phi ®-ic ®ụo t'o bui b§n cé b»ng cEp, thi vEn hunh phi houn toun quen thuéc víi cCn trôc, biOt nguy2n t%c an toun, c,c b-ic kOm tra m.y sau @4 mii vEn hunh. + QuGn ,o bffo hé phi phi hip kh«ng @-ic luém thuém ca thÓ khiÕn cho tay ,o, cœ tay ,o bị cuèn vụo vụ gÔy tai n!n. M/Ec ®ả bo hé ®-ic cÊp phép ®Ó @[m bo an toIn, lu«n lu«n chỉ c,c khuy ,o ch3⁄4c ch3⁄n, ®éi mò cøng, ®i giQy blo hé, ®eo gang tay bo hé, m/Et n1 chèng bôi, tai nghe tYn hiOu, d@y an ton khi cGn.

+ KiÓm tra tÊt c4[ ®ả b[o hé xem chóng có ẽ trong txnh tring tèt kh«ng tr-íc khi mŒ£c. + Khung gCm ®éng c¬ xe vụ cCn trôc lum viÖc tèt. + §ïm bo khu vùc lụm viÖc cña cCn trôc an toun tr-íc khi khéi ®éng ®éng c¬. Nếu kh«ng kiÓm tra kũ cung cña khu vùc lụm viÖc có thÓ g©y thiÖt h1i cho m,y vụ th-¬ng tích ®èi víi ng-êi.

- Ngoụi nh+ng b-íc kiÓm tra trân ng-êi thì cðn phi tu©Ôn thf tEt cf c,c h-íng dÉn vụ cfnh b,o kh«ng dÉn tii tai n‘n vp lm hang cGn tréc, g@y tai nin có thÓ dÉn tíi “chết ng-êi” + Lu«n giz cho ®éng c- s'ch tr-íc khi vỄn hụnh, kh«ng có thÓ bị b3⁄t ch y. +C,c thiết bị khi kiÓm tra bị háng hãc phi kh3⁄4c phôc nÕu kh«ng ®-?c phi thay thé + KiÓm tra tEt cf déng cé vp @A ding phéc v6 cho cGn trôc. + Kh«ng lum viOc vEn hunh cGn tréc qu, soc vu khi cé §inh h-éng cña r-ìu, bia hay thuéc vp c,c chÊt kích thich kh,c. Néu nh- ng-éi thi vEn hunh thiéu ngñ ho/Ec dĩng nh+ng lo1i nâu trân có nguy c¬ x4ly ra tai n1n cao vx tẾp trung , ph,n®o,n kém., hay lu«n duy trx txnh tring sac khoÏ tèt khi lum viÖc vỄn hụnh cCn trôc.

+ Lu«n gi+ cho lèi ®i I'i vụ giuy s'ch sỈ. Kh«ng cã dCu mỡ, bïn, ®Êt -ít ẽ ®ề giuy. + Lu«n lum sich dGu, bin, ®Êt -ít ho/£c tuyết tr-íc khi vỄn hụnh, gi+ cho sun vp buang Ii cEu lu«n sich. Kh«ng ®-ic @O bEt ca vEt gx tr2n sun, buảng I,¡ cỀu vụ hụnh lang.

11 + TrÌo fn xuèng m y kh«ng ®-?c nhy Pn hoc nhƒy xuèng my, kh«ng ®-‡c trÌo An hoc xuèng m,y khi trong tay cCm ®ả vẼt (vd: dông cô.) chØ ®-ic treo fn, xuèng my khi trong tay kh«ng có ®ä vẼt vụ m,y hoụn toun dừng h14n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ