Giáo trình vận hành các máy thi công mặt đường liên quan nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ trung cấp cđ gtvt trung ương i

Cung cấp kiến thức vận hành các máy thi công mặt đường. Giáo trình chuẩn trình độ trung cấp của trường Cao đẳng GTVT Trung ương I.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

64
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình vận hành máy thi công mặt đường CĐ GTVT

Giáo trình vận hành các máy thi công mặt đường liên quan là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp tại Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển cơ sở hạ tầng giao thông ngày càng hiện đại của đất nước. Trong bối cảnh hội nhập, việc đưa vào sử dụng các loại máy móc tiên tiến thay thế sức người là xu thế tất yếu. Nội dung giáo trình tập trung vào việc cung cấp kiến thức và kỹ năng vận hành các loại máy chuyên dụng như máy thổi bụi, máy đốt nóng và phun tưới nhũ tương, máy cắt bê tông, máy đầm và máy sơn kẻ đường. Mục tiêu chính là đào tạo ra đội ngũ công nhân kỹ thuật có tay nghề cao, nắm vững quy trình vận hành an toàn và hiệu quả. Việc am hiểu lý thuyết đi đôi với thực hành giúp học viên tự tin làm chủ công nghệ, đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa tiến độ thi công. Giáo trình không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là cẩm nang tham khảo quý giá cho các kỹ sư và công nhân đang làm việc trong ngành xây dựng đường bộ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành giao thông vận tải Việt Nam. Quá trình biên soạn đã tham khảo nhiều nguồn tài liệu uy tín trong và ngoài nước, kết hợp với kinh nghiệm giảng dạy thực tế để đảm bảo tính chính xác và ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của nghề vận hành máy thi công chuyên nghiệp

Nghề vận hành máy thi công mặt đường đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng và bảo trì hệ thống hạ tầng giao thông. Chất lượng của mặt đường, từ độ bằng phẳng, độ bền đến các yếu tố an toàn như vạch kẻ đường, đều phụ thuộc trực tiếp vào kỹ năng của người vận hành. Một người vận hành chuyên nghiệp không chỉ biết cách điều khiển máy móc mà còn phải hiểu rõ nguyên lý hoạt động, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình an toàn. Họ là những người trực tiếp biến bản vẽ thiết kế thành hiện thực, đảm bảo mỗi công đoạn từ làm sạch bề mặt, tưới nhũ tương đến đầm nén đều đạt yêu cầu. Sự chuyên nghiệp còn thể hiện ở khả năng xử lý các tình huống phát sinh, bảo trì, bảo dưỡng thiết bị để máy móc luôn hoạt động ở trạng thái tốt nhất. Do đó, việc đào tạo bài bản cho nghề này là yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng công trình, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn lao động.

1.2. Mục tiêu đào tạo của chương trình trình độ trung cấp

Chương trình đào tạo trình độ trung cấp nghề vận hành máy thi công mặt đường tại Trường CĐ GTVT Trung ương I đặt ra mục tiêu rõ ràng. Thứ nhất, trang bị cho học viên kiến thức nền tảng về cấu tạo, nguyên lý làm việc của các loại máy thi công mặt đường phổ biến. Thứ hai, rèn luyện kỹ năng thực hành thành thạo, từ các thao tác cơ bản như khởi động, điều chỉnh máy đến các kỹ thuật phức tạp hơn như phun tưới nhũ tương đúng định mức hay cắt bê tông chính xác. Thứ ba, giáo dục ý thức về an toàn lao động và vệ sinh môi trường trong quá trình thi công. Học viên sau khi tốt nghiệp phải có khả năng độc lập vận hành thiết bị, thực hiện công việc theo đúng quy trình kỹ thuật, kiểm tra và đánh giá được chất lượng sản phẩm do mình tạo ra. Chương trình cũng chú trọng việc cập nhật kiến thức về các công nghệ và máy móc mới, giúp người học dễ dàng thích ứng với sự phát triển của ngành.

1.3. Các loại máy móc chính trong giáo trình vận hành

Giáo trình tập trung vào sáu nhóm máy móc thiết yếu trong thi công mặt đường. Bao gồm: máy thổi bụi mặt đường (máy nén khí piston, trục vít, ly tâm) dùng để làm sạch bề mặt; máy đốt nóng nhũ tương và xe phun tưới nhũ tương để tạo lớp dính bám; máy cắt mặt đường bằng máy (máy cắt bê tông KC12, KC16, KC20) để sửa chữa hoặc tạo khe co giãn; máy đầm kết cấu mặt đường bê tông xi măng (đầm dùi, đầm bàn, đầm rung, đầm lăn) để đảm bảo độ chặt; và cuối cùng là máy sơn kẻ đường để hoàn thiện hệ thống tín hiệu giao thông. Mỗi loại máy đều được trình bày chi tiết về cấu tạo, thông số kỹ thuật, quy trình vận hành, và các lưu ý an toàn cụ thể.

II. Thách thức chính khi vận hành máy thi công mặt đường hiện đại

Việc vận hành máy thi công mặt đường hiện đại đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Vấn đề lớn nhất là yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn lao động. Các thiết bị này thường có công suất lớn, hoạt động ở nhiệt độ cao hoặc tạo ra áp suất lớn, tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu người vận hành không tuân thủ quy trình. Bất kỳ sai sót nào cũng có thể dẫn đến tai nạn cho con người và hư hỏng thiết bị đắt tiền. Một thách thức khác là việc đảm bảo chất lượng công trình tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như TCVN. Người vận hành phải có kiến thức chuyên sâu để điều chỉnh các thông số như nhiệt độ nhũ tương, định lượng vật liệu, lực đầm... một cách chính xác. Sai lệch nhỏ cũng có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của mặt đường. Ngoài ra, công tác bảo trì, bảo dưỡng máy móc cũng là một bài toán khó. Các loại máy chuyên dụng đòi hỏi quy trình bảo dưỡng định kỳ phức tạp, phụ tùng thay thế đôi khi khó tìm. Việc vận hành trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc trên các địa hình phức tạp cũng làm tăng độ khó và đòi hỏi kinh nghiệm xử lý tình huống linh hoạt từ người điều khiển.

2.1. Yêu cầu cao về an toàn và kỹ thuật thi công

An toàn là ưu tiên hàng đầu trong vận hành máy thi công mặt đường. Tài liệu gốc nhấn mạnh việc phải ngắt công tắc điện khi không làm việc, xả hết áp lực khí nén trước khi bảo trì, và không được thay đổi cài đặt của van an toàn. Đối với máy sơn nhiệt dẻo, người thi công phải được trang bị quần áo bảo hộ phù hợp do vật liệu được thi công ở nhiệt độ rất cao (200°C ± 10°C). Về kỹ thuật, việc thi công đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Ví dụ, khi thổi bụi, phạm vi thổi phải rộng hơn diện tích cần tưới nhựa nhưng không được khoét sâu làm bong bật kết cấu đá cơ bản. Khi phun nhũ tương nhựa đường a xít, lượng phun phải đều và đúng định mức theo TCVN 9505:2012, nhiệt độ phải duy trì trong khoảng 40°C - 60°C để đảm bảo tính linh hoạt. Những yêu cầu này đòi hỏi người vận hành phải được đào tạo bài bản và có tinh thần trách nhiệm cao.

2.2. Khó khăn trong việc bảo trì và bảo dưỡng thiết bị

Bảo trì, bảo dưỡng định kỳ là công việc bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất của máy móc. Tuy nhiên, đây là một thách thức lớn. Mỗi loại máy có một quy trình bảo dưỡng riêng. Ví dụ, hệ thống phun tưới nhũ tương đòi hỏi phải vệ sinh kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng bằng khí nén hoặc ngâm dầu DO để chống tắc kẹt bép phun. Động cơ của các máy như máy cắt bê tông, máy đầm dùi chạy xăng cần được kiểm tra dầu bôi trơn, dây đai, và nguồn cấp nhiên liệu thường xuyên. Việc thiếu kiến thức về bảo dưỡng có thể dẫn đến hỏng hóc đột ngột, gây gián đoạn thi công và tốn kém chi phí sửa chữa. Hơn nữa, việc tìm kiếm phụ tùng thay thế chính hãng cho các dòng máy nhập khẩu đôi khi gặp khó khăn, ảnh hưởng đến tiến độ công việc.

III. Hướng dẫn chuẩn bị và lựa chọn thiết bị thi công mặt đường

Quy trình vận hành máy thi công mặt đường hiệu quả luôn bắt đầu từ khâu chuẩn bị và lựa chọn thiết bị. Đây là bước nền tảng quyết định đến chất lượng và tiến độ của toàn bộ công việc. Trước hết, việc kiểm tra kỹ lưỡng mặt bằng thi công là bắt buộc. Cần đánh giá kết cấu nền đường, độ phẳng, các yếu tố hình học và vệ sinh sạch sẽ bề mặt. Dựa trên yêu cầu cụ thể của từng công trình, việc lựa chọn loại máy có thông số kỹ thuật phù hợp là cực kỳ quan trọng. Giáo trình đã chỉ ra các tiêu chí rõ ràng để chọn máy. Ví dụ, máy cắt bê tông được chọn dựa trên chiều sâu cắt yêu cầu, từ KC12 (sâu 120mm) đến KC20 (sâu 180mm). Tương tự, việc lựa chọn máy đầm (đầm dùi, đầm bàn, đầm rung) phụ thuộc vào loại kết cấu bê tông xi măng cần thi công. Một sự chuẩn bị chu đáo và lựa chọn thiết bị thông minh không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu quả làm việc mà còn đảm bảo an toàn và tiết kiệm chi phí vật liệu, nhân công, góp phần tạo nên một công trình bền vững và chất lượng cao.

3.1. Quy trình kiểm tra mặt bằng trước khi thi công

Trước khi tiến hành bất kỳ công đoạn thi công nào, việc kiểm tra mặt bằng là bước không thể bỏ qua. Đối với công tác thổi bụi, cần kiểm tra để đảm bảo kết cấu nền đường có đủ cường độ và các yếu tố hình học đúng như thiết kế. Nếu là đường cũ, cần kiểm tra công tác bù vênh. Trước khi cắt đường, phải kiểm tra các vị trí mặt đường bị hỏng và tình hình an toàn giao thông trong khu vực. Đối với công tác sơn kẻ đường, bề mặt phải được kiểm tra độ phẳng, vệ sinh sạch sẽ, không có bụi bẩn, dầu mỡ và phải hoàn toàn khô ráo. Việc kiểm tra kỹ lưỡng này giúp xác định đúng phương pháp thi công và lường trước các vấn đề có thể phát sinh, đảm bảo chất lượng cuối cùng của lớp mặt đường.

3.2. Tiêu chí lựa chọn máy thổi bụi và máy cắt bê tông

Việc lựa chọn đúng loại máy là yếu tố quyết định hiệu quả công việc. Đối với máy thổi bụi, thực chất là các loại máy nén khí, có ba loại chính được đề cập: máy nén khí Piston (hiệu suất cao, tỉ số nén lớn), máy nén khí trục vít (tuổi thọ cao, vận hành êm), và máy nén khí ly tâm (công suất lớn, dùng cho công nghiệp nặng). Lựa chọn phụ thuộc vào quy mô công trình và yêu cầu về áp suất. Đối với máy cắt bê tông, tiêu chí quan trọng nhất là khả năng cắt sâu. Giáo trình đưa ra các model cụ thể: KC12 với lưỡi cắt 350mm cắt sâu 120mm, KC16 với lưỡi cắt 400mm cắt sâu 140mm, và KC20 với lưỡi cắt 500mm cắt sâu 180mm. Việc chọn đúng máy giúp đảm bảo vết cắt chính xác theo yêu cầu thiết kế và tối ưu hóa thời gian thi công.

3.3. Lựa chọn thiết bị phun tưới và đốt nóng nhũ tương

Thiết bị phun tưới và đốt nóng nhũ tương có vai trò then chốt trong việc tạo lớp dính bám hoặc thấm bám. Có hai loại chính: xe phun tưới cỡ lớn và máy phun tưới cỡ nhỏ. Xe phun tưới VXC có các ưu điểm như hệ thống giàn phun công nghệ Pháp chống tắc, hệ thống làm sạch bằng khí nén, và điều khiển nhiệt độ tự động. Các loại xe này có dung tích bồn chứa lớn (3000L, 5000L, 8000L). Ngược lại, máy phun tưới cỡ nhỏ đặt trên xe đẩy tay, phù hợp cho các công trình nhỏ lẻ, sửa chữa. Máy này có công suất khoảng 3.5 - 5.5 HP và thường đi kèm với thùng nhũ 200kg. Lựa chọn thiết bị nào phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô, diện tích và tính chất của công trình đang thực hiện.

IV. Phương pháp vận hành các máy thi công mặt đường đúng kỹ thuật

Nắm vững phương pháp vận hành máy thi công mặt đường là yêu cầu cốt lõi đối với người công nhân kỹ thuật. Mỗi loại máy đều có một quy trình vận hành riêng biệt cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và chất lượng. Quá trình này thường bao gồm các bước: chuẩn bị, khởi động, điều chỉnh thông số và thực hiện thi công. Ví dụ, với máy thổi bụi, người vận hành phải kiểm tra nguồn điện, độ căng đai, sau đó khởi động máy và quan sát chiều quay, điều chỉnh áp suất tải và không tải theo quy định (thường là 5kg/cm2 và 7kg/cm2). Đối với máy cắt bê tông, quy trình phức tạp hơn, bao gồm định vị, bố trí máy, tạo rãnh mẫu, và vận hành cắt liên tục với nước để làm mát và giảm bụi. Việc sơn kẻ đường lại đòi hỏi sự tỉ mỉ từ khâu làm sạch, sơn lót, nấu chảy sơn ở nhiệt độ chính xác (200°C ± 10°C), và rải sơn kết hợp rắc bi phản quang. Việc tuân thủ đúng các bước kỹ thuật không chỉ tạo ra sản phẩm đạt chuẩn mà còn kéo dài tuổi thọ của thiết bị và phòng tránh các rủi ro đáng tiếc.

4.1. Kỹ thuật thổi bụi và quy trình phun tưới nhũ tương

Kỹ thuật thổi bụi đòi hỏi phải làm sạch bề mặt, lộ ra lớp đá cơ bản nhưng không làm bong tróc cốt liệu. Người vận hành cần điều khiển hướng vòi phun và áp lực một cách hợp lý. Sau khi bề mặt đã sạch, quy trình phun tưới nhũ tương bắt đầu. Đầu tiên, nạp nhũ tương vào bồn chứa (khoảng 90% dung tích). Tiếp theo, khởi động hệ thống gia nhiệt để đốt nóng nhũ tương đến nhiệt độ từ 40°C - 60°C. Sau đó, khởi động máy bơm áp suất, mở van khóa và tiến hành phun theo tuyến đã định. Lượng nhũ tương phun phải đều, tuân thủ định mức trong TCVN 9505:2012. Sau khi phun, cần vệ sinh sạch sẽ hệ thống bồn chứa, giàn phun và bơm để tránh tắc nghẽn cho lần sử dụng sau.

4.2. Trình tự các bước cắt và đầm bê tông xi măng

Quy trình cắt bê tông xi măng bằng máy chuyên dụng gồm 4 bước chính. Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và định vị chính xác vị trí cần cắt. Bước 2: Bố trí máy cắt dây, luồn dây cắt qua các lỗ khoan rút lõi đã chuẩn bị sẵn và tạo rãnh mẫu. Bước 3: Bố trí thiết bị nâng hạ (thường là palăng xích) để giữ tấm bê tông một cách an toàn. Bước 4: Vận hành máy cắt và từ từ hạ tấm bê tông xuống vị trí đã chuẩn bị lốp xe để giảm chấn. Đối với công tác đầm, sau khi chọn được máy đầm phù hợp (đầm dùi, đầm bàn), người vận hành sẽ tiến hành đầm kết cấu mặt đường. Quá trình đầm phải đảm bảo làm chặt hỗn hợp vữa bê tông, loại bỏ các lỗ rỗng khí, tạo ra một khối bê tông rắn chắc, đồng nhất và đạt cường độ thiết kế.

4.3. Quy trình sơn kẻ đường Từ lấy dấu đến thi công

Thi công sơn kẻ đường là công đoạn hoàn thiện, đòi hỏi độ chính xác cao. Quy trình bắt đầu bằng việc kiểm tra và làm sạch bề mặt đường. Sau đó là công tác lấy dấu, đánh dấu vị trí, kích thước vạch sơn theo đúng bản vẽ thiết kế. Tiếp theo, thi công một lớp sơn lót mỏng để tăng độ bám dính. Sơn nhiệt dẻo được nấu trong thiết bị chuyên dụng đến nhiệt độ 180°C - 220°C, khuấy đều để đạt độ nhớt đồng nhất. Sơn nóng chảy được chuyển vào máy rải sơn và thi công lên mặt đường. Trong quá trình rải sơn, hạt bi thủy tinh phản quang được rắc đồng thời lên bề mặt vạch sơn với định lượng khoảng 250 - 350 g/m² để tăng khả năng nhận diện vào ban đêm. Thời gian khô của vạch sơn thường khoảng 3-5 phút trước khi có thể thông xe.

V. Bí quyết kiểm tra và đánh giá chất lượng thi công mặt đường

Kiểm tra và đánh giá chất lượng là giai đoạn không thể thiếu trong quy trình vận hành máy thi công mặt đường. Đây là bước xác nhận xem sản phẩm hoàn thành có đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu của thiết kế hay không. Công tác này được thực hiện ở mỗi công đoạn và sau khi hoàn tất toàn bộ công việc. Ví dụ, sau khi thổi bụi, cần kiểm tra trực quan xem vật liệu trên đường đã sạch chưa. Sau khi phun nhũ tương, phải kiểm tra độ đồng đều và định lượng vật liệu theo quy định trong TCVN 9505:2012. Đối với vạch sơn kẻ đường, các chỉ tiêu kiểm tra rất cụ thể, bao gồm ngoại quan, chiều dày, chiều rộng, độ phản quang, và độ bám dính theo TCVN 8791:2011. Với kết cấu bê tông, việc kiểm tra độ phẳng mịn và độ rỗng của khối bê tông sau khi đầm là cực kỳ quan trọng. Việc giám sát và nghiệm thu chặt chẽ không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn là cơ sở để rút kinh nghiệm, cải tiến quy trình thi công cho các dự án sau này, góp phần xây dựng uy tín cho đơn vị thực hiện.

5.1. Tiêu chuẩn nghiệm thu sau khi phun nhũ tương nhựa đường

Chất lượng lớp láng nhũ tương nhựa đường a xít được đánh giá dựa trên các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Theo tài liệu, vật liệu đá nhỏ phải thỏa mãn các chỉ tiêu cơ lý về độ nén dập, độ hao mòn Los Angeles và hàm lượng hạt thoi dẹt theo TCVN 7572. Nhũ tương sử dụng phải là loại phân tách nhanh (CRS-1, CRS-2) hoặc phân tách chậm (CSS-1, CSS-1h) tùy mục đích, và phải đạt yêu cầu của TCVN 8817:2011. Sau khi thi công, cần kiểm tra định mức vật liệu đã sử dụng có phù hợp với Bảng 4 của tiêu chuẩn hay không. Việc thi công thử trên một đoạn 100m là cần thiết để hiệu chỉnh lượng vật liệu và sự phối hợp của máy móc trước khi triển khai đại trà.

5.2. Đánh giá chất lượng vạch sơn theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Việc kiểm tra chất lượng vạch sơn kẻ đường được thực hiện rất chi tiết. Công tác nghiệm thu tuân thủ theo TCVN 8791:2011. Các chỉ tiêu chính bao gồm: ngoại quan (không phồng rộp, khuyết tật), chiều dày và chiều rộng (so với thiết kế), độ phản quang (ví dụ, sơn màu trắng phải >100 mcd.lx-1.m-2), độ sáng, độ chống trượt (>45 BPN) và độ bám dính (>2 Mpa). Tần suất kiểm tra là 200 mét dài kiểm tra 1 điểm. Trong quá trình khai thác, vạch kẻ đường cần được kiểm tra định kỳ 1 năm/lần. Nếu chất lượng chỉ còn dưới 70% giá trị quy định, cần phải tiến hành sửa chữa hoặc thay thế. Hồ sơ nghiệm thu phải bao gồm đầy đủ nhật ký thi công và kết quả kiểm tra các chỉ tiêu.

5.3. Các chỉ tiêu đánh giá kết cấu bê tông sau khi đầm

Sau khi hoàn thành công tác đầm kết cấu mặt đường bê tông xi măng, việc kiểm tra chất lượng là bắt buộc. Hai chỉ tiêu quan trọng nhất cần đánh giá là độ phẳng mịn và độ rỗng của khối bê tông. Về độ phẳng, có thể sử dụng thước dài 3m để kiểm tra theo TCVN 8864:2011. Bề mặt bê tông phải phẳng, không có hiện tượng lồi lõm, gồ ghề vượt quá giới hạn cho phép. Về độ rỗng, đây là yếu tố quyết định cường độ và độ bền của bê tông. Một khối bê tông được đầm tốt sẽ có độ đặc chắc cao, không có các lỗ rỗng khí bên trong. Có thể kiểm tra bằng mắt thường hoặc các phương pháp thí nghiệm chuyên sâu hơn để đảm bảo kết cấu bê tông đồng nhất và rắn chắc, đáp ứng đầy đủ yêu cầu chịu lực của công trình.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

; BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Q ninsố. corr Wap trưởng Ì ;Á Nàng paces Hà Nội, 2017 ˆ BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MO DUN: VAN HANH CAC MAY THI CONG MAT DUONG LIEN QUAN NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DO: TRUNG CAP Ha Noi — 2017 MỞ ĐÀU Hiện nay,đất nước ta đang trên đường hội nhập với các nước trong khu vực,cũng như các nước trên thế giới.Vì thế cơ sở hạ tầng giao thông đòi hỏi cũng phải đưược nâng cao hơn. Trong thời gian gần đây đất nước ta đã nhập về những loại máy móc hiện đại dần dần thay thế sức người. Tài liệu chúng tôi muốn giới thiệu với các bạn là tài liệu vận hành một số máy thi công mạt đường liên quan .Máy thỏi bụi mặt đường ,máy đót nhũ tương ,phun tưới nhũ tương ,cắt mặt đường bằng máy,máy đầm bê tông xi măng ,máy sơn kẻ đường.

Trong quá trình biên soạn chúng tôi đã tham khảo các nguồn tài liệu sẵn có, trong nước và với kinh nghiệm giảng dạy thực tế. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tuy nhiên không tránh khỏi thiểu sót. Chúng tôi rất trân trọng và cám ơn những ý kiến đóng của đồng nghiệp và các nhà chuyên môn để giáo trình "Vận hành các máy mặt đường liên quan" đạt được sự hoàn thiện trong những lần biên soạn sau này. MỤC LỤC TT Nội dung Trang Bài I: Vận hành máy thôi bụi mặt đường 1 | Kiểm tra mặt nền đường 4 2 | Lựa chọn máy 4 3 | Thôi bụi 5 Bài 2: Vận hành may dot nong nhũ tương 1 | Lựa chọn thiết bị 9 2 | Nạp nhũ tojơng 9 3 | Đốt nóng nhũ tơiơng 9 Bài 3: Phun tưới nhũ tương 1 | Lựa chọn thiết bị 10 2 | Nạp nhũ tương vào thiết bị 13 3 | Vận hành thiết bị 13 4 | Phun nhũ tương 14 5 | Kiểm tra sau phun 14 6 | Vệ sinh thiết bị 15 Bài 4: Cắt mặt đường băng máy 1 Kiểm tra mặt bằng trơjớc khi cắt 18 2 | Chon may cat bé tông 18 3 | Van hanh may cat bé tông.

19 4 | Kiểm tra đánh giá công việc 22 Bài 5: Đầm kết câu mặt đường bê tông xi măng 1 Lua chon may dam 23 2 | Dam mat đơiờng bê tông 27 3. | Kiểm tra đánh giá chất lượng đầm 27 Bài 6: Sơn kẻ đường Kiểm tra mặt đường 25 Lấy dấu 25 Nạp sơn vào thùng chứa 25 sơn mặt đường 26 Kiểm tra chất lượng vạch sơn 27 Bài 1: Vận hành máy thối bụi mặt đường 1. Kiểm tra mặt nền đơjờng - Kết cầu đảm bảo cường độ, các yếu tô hình học như thiết kế quy định. - Nếu đường cũ thi kiểm tra 6 ga bù vênh.1 Máy nén khí Piston La may dung dé biến đổi nang lojong cua khí với sự giúp đỡ của Piston va tao ra ap suất cao.

Máy có gu điểm là hiệu suất cao, tỷ số nén lớn từ 25- >100, máy có thể bảo toàn công suất cho dù có sự thay đổi về điều kiện vận hành. Ngoài ra máy còn có khả năng vận hành trong một dải áp suất thay đổi rộng và tạo ra được áp suât rât cao. Máy làm tăng áp suất không khí bằng cách giảm khối lượng của nó, chúng có thê điều khiển bởi động cơ điện hoặc động cơ đốt trong.2 Máy nén khí trục vít Máy nén khí trục vít toJơng tự nhơi một thiết bị quay sử dụng bánh vít, máy bao gồm 2 cuộn lá chèn hình xoắn ốc để nén khí. Hiện nay máy nén khí trục vít đojợc sử dụng khá phô biến trong các doanh nghiệp, máy thojờng đơjợc sử dụng trong hệ thống vận chuyền, thu gom khí ở các mở hay cung cấp nguồn khí nén cho các thiết bị đo và điều khiển tự động.

Máy nén khí có øịu điểm là có tuổi thọ cao do không tạo ma sát khi làm việc dẫn đến hạn chế hao mòn thiết bị, máy không có van hút, van xả và vòng xéc măng nên tạo độ tin cậy khi làm việc. Ngoài ra máy nén khí trục vít còn có ưu điểm là hiệu suất làm việc cao với tỉ số nén cực đại là 25, máy cũng có cấu tạo nhỏ gọn, vận hành êm, công bảo trì và chỉ phí vận hành thấp.3 Máy nén khí ly tâm Máy nén khí ly tâm sử dụng bánh đầy đề ép khí vào phần rìa của bánh đây làm tăng tốc độ khí hoặc sử dụng đĩa xoay hình cánh quạt. Bộ phận khuếch tán của máy sẽ chuyên đổi năng lượng của tốc độ thành áp suất. Máy khí nén ly tâm đojợc sử dụng chủ yếu trong ngành công nghiệp nặng, với môi trơjờng làm việc liên tục.

Máy thường được lắp có định với công suất lên đến hàng ngàn mã lực. Máy thơiờng có cấu tạo gồm 7 phần là: Vỏ máy gồm cả cửa hút và cửa xả, vỏ trong, vách ngăn, Roto gồm trục và bành gồng, ô đỡ và ô chặn, vòng làm kín khuất khúc giữa các cấp và bộ làm kín hai đầu trục. Máy nén khi trục vít Máy nén khí ly tâm 3.1 Yêu cầu thôi bụi - Phạm vi thổi bụi đơjợc xác định rộng hơn diện tích mặt đơiờng cần tojới nhựa. - Théi sạch bụi lộ mặt đá cơ bản nhưng không được khoét sâu xuống khe đá tránh làm bong bật hạt cơ bản 3.

Vị trí: Chọn nơi khô ráo sạch, tránh âm ướt để đặt máy nén khí B. Lắp đặt động cơ - Kiểm tra nguồn điện cung cấp như số pha, điện áp và tần số được biểu hiện trên nhãn của động cơ. - Bố trí của dây đai thẳng hàng, vuông góc với động cơ - Kiểm tra độ căng đai: Dây đai nên dojgc lắp sao khi ta dùng một lực (3~4.5)kg ở giữa dây đai thì đạt được độ võng vào khoảng cách 10-13 mm (tức không bị căng quá) C- Dây điện Dùng dây điện có tiết điện vừa đủ đảm bảo cho việc tải dòng của động cơ mà không có sự hao tổn điện áp quá lớn (Tiết diện 01 mm2 dây đồng tải đơjợc 5A), có thể xem phần sử dụng động cơ điện. Khi sử dụng máy nén khí cần đảm báo các yêu cầu an toàn sau: Sử dụng bảo hiểm đai để kín hoàn toàn đây đai và có thể đặt hơiớng về phía bức tơjờng, khoảng cách tối thiểu thuận tiện cho việc bảo dotỡng 1a 2 feet (khoảng 610mm) Ngắt công tắc điện khi không làm việc để tránh máy khởi động ngoài mong muôn.

Xã hết áp lực khí nén trong hệ thống trojớc khi bảo trì sửa chữa đề đảm bảo an toàn. Khi lắp điện không đơjợc bỏ qua rơ le bảo vệ dòng quá tải của động cơ. Không đơjợc thay đổi việc cài đặt làm ảnh hơjởng tới hoạt động của van an toàn. Khi neo móc thiết bị để di chuyển không làm quá căng quá các dojong ống, dây điện hay bình chứa.2 Trình tự vận hành máy thôi bụi QUY TRÌNH KHỞI ĐỘNG MÁY Nếu máy nén đơjợc trang bị hệ thống đóng ngắt tự động (với rơ le áp lực không tải), nó tự động không tải khi khởi động và sẽ tự động tải sau khi đạt đến tốc độ.

Nếu máy nén khí đơiợc trang bị bộ điều khién téc độ không đổi (van điều khiển không tai, cần dùng tay điều khiển không tải) nếu có áp lực trong đơjờng ống xả, để khởi động không tải máy nén khí phải đơyợc hoạt động bằng tay sau khi đạt đơjợc tốc độ làm việc. Tất nhiên, chức năng tự động duy trì áp suất hoạt động đến khi máy ngơing làm việc. Đóng công tắc và bắt đầu khởi động máy. Quan sát chiều quay, chiều quay ngojợc chiều kim đồng hồ khi ta quan sát từ phía bên cạnh của bánh đà máy nén đối với tất cả các loại máy.

Đối với máy một pha, chiều quay chỉ dẫn trên nhãn động cơ và đơợc quy định tại nơi sản xuất. Đối với máy ba pha, nếu chiều quay không đúng, dừng máy và thay đỗi hai trong ba dây pha của động cơ, khi đó chiều quay của động cơ sẽ đảo lại. DIEU CHÍNH ÁP SUÁT Trừ các yêu cầu khác, hệ thống điều khiển áp lực đã đơjợc cài đặt tại Nhà - Áp suất không tải: 7kg/cm2 - Áp suất tải: 5kg/cm2 Việc thay đổi đojợc thực hiện theo quy trình điều chỉnh dojéi day: A. VAN DIEU KHIÊN KHÍ NÉN (xem hình 3) 1) Điều chỉnh áp suất không tải 1.

Nới lỏng đai ốc khoá trên 2. Vặn bu lông điều chỉnh áp suất không tải theo cùng chiều kim đồng hỗ để tăng áp suất không tải và ngogợc lại để giảm áp suất không tải. Siết đai ốc khoá trên. 2) Điều chỉnh áp suất tải 1.

Nới lỏng đai ốc khoá dotới 2. Vặn đai ốc điều chỉnh chênh lệch áp suất theo chiều kim đồng hồ để giảm áp suất, ngơjợc chiều kim đồng hỗ đề tăng áp suất. Siét dai dc khoá đoyới. DIEU KHIEN RO LE AP SUAT A) Vặn vít điều chỉnh áp suất không tải theo cùng chiều kim đồng hỗ đề tăng áp suất không tải và ngoợc lại để giảm áp suất không tải.

B)Vặn vít điều chỉnh chênh lệch áp suất theo chiều kim đồng hồ để giảm áp suất, ngojợc chiều kim đồng hồ để tăng áp suất. Kiểm tra công việc sau khi thổi bụi - Vật liệu trên dojong sau khi thôi - Kiểm tra máy móc sau khi thổi bụi Bài 2: Vận hành máy đốt nóng nhũ tơJơng 1. Lựa chọn thiết bị 1.1 Xe phun tưới Nhũ tương và MC đu điểm nổi bật xe phun tojới nhũ tơjơng nhựa đojờng VXC: 2. Nạp nhũ tơjơng Áp dụng cho máy móc thiết bị lớn.

- Vận chuyên nhũ toơng đến gần ô tô. ~ Nâng phi nhũ tojơng lên bằng balang xích, hoặc xe cần cầu. - Nhii tojong dojge đỗ từ phi vào thùng chứa. - Khối lojợng nhũ tơjơng đồ 90% thùng chứa 3.

Đốt nóng nhũ tơjơng - Khởi động hệ thông gia nhiệt - Điều chinh nhiệt độ đun nóng từ 40 -600C (cho phép chênh lệch +100C) 10 Bài 3: Phun tơjới nhũ tơJơng 1. Lựa chọn thiết bị 1.1 Xe phun tưới Nhũ tương và MC địu điểm nồi bật xe phun tojới nhũ toJơng nhựa đojờng VXC: Hệ thống giàn phun đơjợc thiết kế theo công nghệ phun tojới của Pháp, các bép phun có cầu tạo đặc biệt chống tắc, phun tơi và tiết kiệm nhũ toJơng & MC. Hệ thống làm sạch bằng khí nén, chống tắc kẹt bép phun khi thiết bị không hoạt động trong mọi điều kiện thời tiết. Hệ thông nâng hạ giàn phun bằng xi lanh thủy, đóng mở từng van phun bằng điện khí- nén dễ dàng điều khiển theo từng chế độ phun.

Hệ điều khiển liên động lắp trong cabin và sàn thao tác sau, thuận tiện cho thợ vận hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ