Giáo trình Trang bị điện 1 nghề Điện công nghiệp - Trường CĐ Lào Cai

Tài liệu giảng dạy Trang bị điện 1 ngành điện công nghiệp (pdf) hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao ngành điện - điện tử

Trường đại học

Trường Cao đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Điện Công Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

128
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn diện giáo trình Trang bị điện 1 PDF cốt lõi

Giáo trình Trang bị điện 1 là tài liệu nền tảng và không thể thiếu đối với sinh viên theo học ngành Điện công nghiệp. Môn học này cung cấp kiến thức tổng quan về các hệ thống trang bị điện (TBĐ), từ đặc điểm, chức năng, cấu trúc cho đến các yêu cầu kỹ thuật trong vận hành. Việc nắm vững nội dung trong giáo trình điện công nghiệp này giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc để tiếp cận các môn chuyên ngành phức tạp hơn. Nội dung chính của môn học trang bị điện xoay quanh việc phân tích và thiết kế các hệ thống điều khiển cho máy móc sản xuất, đảm bảo chúng hoạt động theo đúng quy trình công nghệ, nâng cao năng suất và an toàn lao động. Theo tài liệu từ Trường Cao đẳng Lào Cai, hệ thống TBĐ có nhiệm vụ chính là "Nhận và biến đổi năng lượng điện thành dạng năng lượng khác để thực hiện nhiệm vụ sản xuất" và "Khống chế và điều khiển bộ phận công tác làm việc theo trình tự cho trước". Một tài liệu trang bị điện 1 chất lượng cao sẽ bao gồm lý thuyết về các loại khí cụ điện hạ áp, nguyên lý hoạt động của máy biến áp, động cơ không đồng bộđộng cơ điện một chiều, cùng với các sơ đồ mạch điện công nghiệp điển hình. Những kiến thức này là cơ sở để giải quyết các bài tập trang bị điện 1 có lời giải và chuẩn bị cho các kỳ đề thi trang bị điện 1 quan trọng.

1.1. Vai trò của môn học trang bị điện trong ngành Điện công nghiệp

Môn học Trang bị điện 1 đóng vai trò là môn học cơ sở ngành, là cầu nối giữa các kiến thức điện cơ bản và các ứng dụng chuyên sâu trong công nghiệp. Nó trang bị cho sinh viên khả năng phân tích, đọc hiểu và thiết kế các sơ đồ mạch điện công nghiệp đơn giản. Kiến thức từ môn học này giúp người học hiểu rõ cách năng lượng điện được biến đổi và điều khiển để vận hành các máy sản xuất, từ máy cắt gọt kim loại đến các dây chuyền tự động hóa. Nắm vững môn học này là điều kiện tiên quyết để học tiếp các môn như Trang bị điện 2, Điều khiển logic, và Tự động hóa quá trình sản xuất. Có thể nói, đây là "xương sống" của chương trình đào tạo kỹ sư, cử nhân thực hành ngành Điện công nghiệp.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của tài liệu trang bị điện 1

Một giáo trình Trang bị điện 1 chuẩn thường được cấu trúc một cách hệ thống, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan và đi sâu vào các ứng dụng cụ thể. Cấu trúc phổ biến bao gồm các phần chính: Tổng quan về hệ thống trang bị điện, giới thiệu các loại khí cụ điện hạ áp thông dụng (contactor, rơ-le, aptomat). Phần trọng tâm là nguyên lý tự động khống chế hệ thống truyền động điện, bao gồm các phương pháp khống chế theo thời gian, tốc độ, dòng điện. Tiếp theo, giáo trình sẽ trình bày các mạch điều khiển động cơ điển hình cho động cơ không đồng bộđộng cơ điện một chiều. Cuối cùng là phần ứng dụng thực tế trong các máy công cụ như máy tiện, máy phay, máy khoan. Cấu trúc này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách logic và có hệ thống.

II. Bí quyết tìm giáo trình Trang bị điện 1 PDF chất lượng cao

Việc tìm kiếm một giáo trình Trang bị điện 1 file PDF đầy đủ và uy tín là thách thức chung của nhiều sinh viên. Các tài liệu trôi nổi trên mạng thường thiếu tính hệ thống, sai sót hoặc không cập nhật, gây khó khăn trong quá trình học tập và ôn luyện. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu hụt các bài tập trang bị điện 1 có lời giải chi tiết, khiến người học không thể tự kiểm tra và củng cố kiến thức. Hơn nữa, các bài giảng trang bị điện 1slide trang bị điện 1 từ các giảng viên thường chỉ mang tính tóm tắt, khó có thể thay thế một giáo trình hoàn chỉnh. Để giải quyết vấn đề này, sinh viên nên ưu tiên tìm kiếm tài liệu từ các nguồn chính thống như thư viện số của các trường đại học kỹ thuật hàng đầu. Các trường như Đại học Bách Khoa hay Đại học Sư phạm Kỹ thuật thường có những bộ giáo trình được biên soạn công phu, điển hình là giáo trình Võ Minh Chính, một tài liệu tham khảo kinh điển được nhiều thế hệ sinh viên tin dùng. Việc kết hợp giữa giáo trình gốc, slide bài giảng và các bộ đề thi cũ sẽ tạo nên một hệ thống tài liệu ôn tập toàn diện, giúp người học tự tin chinh phục môn học trang bị điện.

2.1. Khó khăn khi tìm kiếm bài giảng và slide trang bị điện 1

Nguồn tài liệu học tập cho môn Trang bị điện 1 khá đa dạng nhưng không phải lúc nào cũng dễ dàng tiếp cận. Các file slide trang bị điện 1 thường chỉ được chia sẻ trong nội bộ lớp học, chứa đựng nội dung cô đọng nhưng thiếu giải thích cặn kẽ. Trong khi đó, các bài giảng trang bị điện 1 dưới dạng video hoặc tài liệu chữ có thể không bám sát chương trình học cụ thể của từng trường. Sự không đồng nhất này đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng chọn lọc và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để xây dựng một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh, tránh tình trạng học tủ, học lệch.

2.2. Tổng hợp các dạng bài tập trang bị điện 1 có lời giải

Thực hành qua bài tập là cách hiệu quả nhất để hiểu sâu lý thuyết. Các dạng bài tập phổ biến trong môn Trang bị điện 1 bao gồm: thiết kế mạch khởi động, đảo chiều quay, hãm động cơ; phân tích nguyên lý hoạt động của một sơ đồ mạch điện công nghiệp cho trước; tính toán lựa chọn các khí cụ điện hạ áp phù hợp với yêu cầu tải. Việc tìm kiếm nguồn bài tập trang bị điện 1 có lời giải chi tiết giúp sinh viên đối chiếu kết quả, hiểu rõ các bước giải và phát hiện lỗi sai của bản thân. Các nguồn tài liệu này thường có trong sách bài tập chuyên ngành hoặc được chia sẻ trên các diễn đàn sinh viên kỹ thuật uy tín.

III. Hướng dẫn tự động khống chế hệ thống truyền động điện cốt lõi

Tự động khống chế là linh hồn của môn học trang bị điện, là tập hợp các phương pháp sử dụng khí cụ điện và thiết bị tự động để điều khiển quá trình làm việc của động cơ. Mục tiêu của việc khống chế là để mở máy, điều chỉnh tốc độ, hãm và đảo chiều quay theo đúng yêu cầu công nghệ. Theo giáo trình Trang bị điện 1, một hệ thống điều khiển tốt phải "đơn giản, tác động tin cậy, thuận tiện và linh hoạt". Các nguyên tắc khống chế cơ bản được xây dựng dựa trên việc theo dõi và phản hồi theo các thông số đặc trưng của hệ thống truyền động điện như thời gian, tốc độ, dòng điện và vị trí (hành trình). Mỗi nguyên tắc có ưu nhược điểm riêng và được ứng dụng trong các trường hợp cụ thể. Ví dụ, khống chế theo thời gian sử dụng rơ-le thời gian, hoạt động độc lập với tải, trong khi khống chế theo dòng điện lại rất nhạy với sự thay đổi của phụ tải. Việc lựa chọn phương pháp khống chế phù hợp sẽ quyết định đến hiệu quả và độ an toàn của toàn bộ hệ thống tự động hóa, đặc biệt là trong các mạch điều khiển động cơ công suất lớn.

3.1. Phân tích nguyên tắc khống chế theo thời gian và tốc độ

Khống chế theo thời gian là nguyên tắc điều khiển quá trình chuyển đổi trạng thái của động cơ dựa trên các mốc thời gian được định sẵn. Phần tử thực thi chính là các rơ-le thời gian. Ưu điểm của phương pháp này là sự đơn giản, làm việc tin cậy và không phụ thuộc vào sự thay đổi của phụ tải. Ngược lại, khống chế theo tốc độ sử dụng các rơ-le tốc độ hoặc cảm biến tốc độ để phát tín hiệu điều khiển khi động cơ đạt đến một vận tốc nhất định. Nguyên tắc này phản ánh chính xác hơn trạng thái thực của hệ thống truyền động điện, đặc biệt hiệu quả trong các ứng dụng yêu cầu kiểm soát tốc độ chặt chẽ như hãm tái sinh hoặc các cơ cấu nâng hạ.

3.2. Tìm hiểu khống chế theo dòng điện và theo hành trình

Nguyên tắc khống chế theo dòng điện dựa trên việc sử dụng rơ-le dòng điện để giám sát giá trị dòng trong mạch động lực. Khi dòng điện đạt đến ngưỡng cài đặt (quá lớn khi khởi động hoặc quá nhỏ khi non tải), rơ-le sẽ tác động để thay đổi tham số mạch, ví dụ như loại bỏ điện trở phụ. Phương pháp này đảm bảo gia tốc gần như không đổi. Trong khi đó, khống chế theo hành trình (vị trí) sử dụng các công tắc hành trình đặt tại các vị trí giới hạn. Khi cơ cấu chấp hành di chuyển và chạm vào công tắc, nó sẽ gửi tín hiệu để dừng, đảo chiều hoặc bắt đầu một chu trình mới. Đây là nguyên tắc không thể thiếu trong các máy công cụ như máy bào, máy phay và cầu trục.

IV. Sơ đồ điều khiển động cơ KĐB và động cơ một chiều điển hình

Phần lớn nội dung của bài giảng trang bị điện 1 tập trung vào việc phân tích các sơ đồ mạch điều khiển động cơ. Đối với động cơ không đồng bộ (KĐB) 3 pha roto lồng sóc, các mạch điều khiển cơ bản bao gồm khởi động trực tiếp, đảo chiều quay (gián tiếp và trực tiếp), và khởi động giảm áp (dùng điện trở phụ, cuộn kháng, biến áp tự ngẫu hoặc đổi nối sao-tam giác Y/Δ). Các mạch này sử dụng hệ thống contactor và rơ-le để thực hiện chu trình điều khiển. Đối với động cơ điện một chiều, các sơ đồ tập trung vào việc hạn chế dòng khởi động bằng điện trở phụ trong mạch phần ứng và các phương pháp hãm (hãm ngược, hãm động năng). Việc đọc hiểu và phân tích các sơ đồ mạch điện công nghiệp này là kỹ năng cốt lõi, giúp người học áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó có thể tự thiết kế, lắp đặt và sửa chữa các tủ điện điều khiển đơn giản. Nắm vững các sơ đồ này cũng là chìa khóa để làm tốt các bài tập trang bị điện 1 có lời giải và đạt điểm cao trong các kỳ thi.

4.1. Tổng hợp sơ đồ điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha

Các sơ đồ điều khiển động cơ không đồng bộ 3 pha rất đa dạng, tùy thuộc vào công suất và yêu cầu vận hành. Mạch khởi động trực tiếp là đơn giản nhất nhưng chỉ dùng cho động cơ công suất nhỏ. Mạch khởi động sao - tam giác (Y/Δ) là giải pháp phổ biến cho động cơ công suất trung bình, giúp giảm dòng khởi động xuống còn 1/3. Các mạch hãm như hãm ngược và hãm động năng được sử dụng khi cần dừng máy chính xác và nhanh chóng. Ngoài ra, các mạch đảo chiều quay là cơ sở cho các cơ cấu chuyển động tịnh tiến qua lại. Mỗi sơ đồ đều yêu cầu các khâu liên động và bảo vệ (quá tải, ngắn mạch, mất pha) để đảm bảo an toàn cho thiết bị và người vận hành.

4.2. Các phương pháp khởi động và hãm động cơ điện một chiều

Do có dòng khởi động rất lớn, động cơ điện một chiều thường được khởi động gián tiếp qua nhiều cấp điện trở phụ trong mạch phần ứng. Việc loại bỏ dần các cấp điện trở này có thể được điều khiển theo nguyên tắc thời gian, dòng điện hoặc tốc độ. Về phương pháp hãm, hãm động năng được thực hiện bằng cách ngắt phần ứng khỏi nguồn và nối vào một điện trở, biến động năng thành nhiệt năng. Hãm ngược là phương pháp hãm có cường độ mạnh nhất, thực hiện bằng cách đảo chiều điện áp phần ứng. Hãm tái sinh xảy ra khi động cơ làm việc ở chế độ máy phát, trả năng lượng về lưới, thường gặp trong các cơ cấu nâng hạ hoặc xe điện khi xuống dốc.

V. Ứng dụng Trang bị điện trong máy cắt gọt kim loại thực tiễn

Một phần quan trọng trong giáo trình Trang bị điện 1 là nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của nó trong các máy sản xuất, đặc biệt là nhóm máy cắt gọt kim loại. Đây là lĩnh vực mà các hệ thống truyền động điệnmạch điều khiển động cơ thể hiện vai trò rõ rệt nhất. Mỗi loại máy công cụ (máy tiện, phay, bào, khoan, mài) đều có những yêu cầu riêng về trang bị điện để thực hiện các chuyển động chính (quay trục chính) và chuyển động chạy dao (tịnh tiến bàn máy, ụ dao). Ví dụ, trang bị điện máy tiện cần đảm bảo điều chỉnh tốc độ trục chính trong một dải rộng và đảo chiều quay dễ dàng. Trong khi đó, trang bị điện máy phay lại yêu cầu các mạch điều khiển hành trình bàn máy một cách chính xác. Việc phân tích các sơ đồ mạch điện công nghiệp của các máy này giúp sinh viên hình dung rõ ràng mối liên hệ giữa lý thuyết điều khiển và quy trình công nghệ gia công cơ khí, củng cố kiến thức đã học và mở ra hướng ứng dụng trong thực tế sản xuất công nghiệp.

5.1. Trang bị điện cho nhóm máy tiện và máy phay công nghiệp

Đối với máy tiện, truyền động chính thường là động cơ không đồng bộ nhiều cấp tốc độ hoặc động cơ một chiều để có dải điều chỉnh tốc độ trơn. Mạch điện cần có các chức năng khởi động, hãm, đảo chiều quay trục chính và điều khiển bơm nước làm mát. Đối với máy phay, ngoài truyền động chính, hệ thống trang bị điện còn phải điều khiển chuyển động chạy dao của bàn máy theo các trục X, Y, Z. Các mạch điều khiển thường sử dụng công tắc hành trình để giới hạn di chuyển và thực hiện các chu trình tự động. Việc phân tích trang bị điện của các máy này là bài tập trang bị điện 1 điển hình.

5.2. Mạch điện điều khiển máy khoan máy doa và máy mài chi tiết

Trang bị điện máy khoan thường đơn giản hơn, chủ yếu tập trung vào việc điều khiển động cơ quay trục chính và động cơ nâng hạ thân máy (ở máy khoan cần). Yêu cầu quan trọng là khả năng dừng chính xác và bảo vệ quá tải khi mũi khoan bị kẹt. Máy doa và máy mài có yêu cầu cao hơn về độ chính xác dừng máy để đảm bảo chất lượng gia công. Các mạch điều khiển động cơ của chúng thường tích hợp các cơ cấu hãm hiệu quả như hãm động năng hoặc hãm ngược. Việc nghiên cứu các sơ đồ này giúp hiểu rõ các giải pháp kỹ thuật cụ thể cho từng yêu cầu công nghệ khác nhau.

VI. Top tài liệu Trang bị điện 1 và hướng phát triển tương lai

Để học tốt môn học trang bị điện, việc tham khảo đa dạng các nguồn tài liệu là vô cùng cần thiết. Bên cạnh các giáo trình Trang bị điện 1 chính quy tại trường, sinh viên nên tìm đọc thêm các tài liệu kinh điển để mở rộng kiến thức. Một trong những tài liệu được đánh giá cao nhất là bộ giáo trình Võ Minh Chính, được biên soạn rất chi tiết và khoa học, trở thành sách gối đầu giường cho nhiều thế hệ kỹ sư điện. Ngoài ra, các tài liệu từ những trường đại học uy tín như Đại học Bách Khoa Hà Nội, TP.HCM và Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM cũng là nguồn tham khảo quý giá. Trong tương lai, lĩnh vực trang bị điện đang phát triển mạnh mẽ theo xu hướng tự động hóa và công nghiệp 4.0. Các hệ thống điều khiển kinh điển bằng rơ-le, contactor đang dần được thay thế bởi PLC, biến tần và các hệ thống điều khiển số. Tuy nhiên, kiến thức nền tảng về khí cụ điện hạ áp, nguyên lý hệ thống truyền động điện và cách đọc sơ đồ mạch điện công nghiệp vẫn là bắt buộc, là cơ sở để tiếp cận và làm chủ các công nghệ hiện đại này.

6.1. Tham khảo giáo trình của Võ Minh Chính và các trường lớn

Giáo trình Trang bị điện – Tác giả Võ Minh Chính là một trong những tài liệu trang bị điện 1 tham khảo quan trọng nhất. Sách trình bày một cách hệ thống và sâu sắc các vấn đề từ cơ sở lý thuyết truyền động điện đến phân tích các hệ thống trang bị điện-điện tử trong công nghiệp. Ngoài ra, các giáo trình của Đại học Bách KhoaĐại học Sư phạm Kỹ thuật thường cập nhật các kiến thức mới, kèm theo nhiều ví dụ và bài tập thực tế, giúp sinh viên dễ dàng liên hệ lý thuyết với thực tiễn, chuẩn bị tốt cho các đề thi trang bị điện 1.

6.2. Xu hướng tự động hóa và vai trò của Trang bị điện hiện đại

Trang bị điện hiện đại không còn chỉ dừng lại ở các mạch logic relay. Xu hướng tích hợp các thiết bị điều khiển lập trình (PLC), biến tần để điều khiển tốc độ động cơ, và các mạng truyền thông công nghiệp đang ngày càng phổ biến. Vai trò của kỹ sư trang bị điện ngày nay đòi hỏi không chỉ kiến thức về điện công nghiệp truyền thống mà còn cả kỹ năng lập trình, cấu hình và tích hợp hệ thống tự động hóa. Nền tảng vững chắc từ môn học trang bị điện 1 chính là bước đệm quan trọng để các kỹ sư tương lai có thể thích ứng và phát triển trong môi trường công nghệ luôn thay đổi.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU KHÁI QUÁT CHUNG VỀ HỆ THỐNG TRANG BỊ ĐIỆN Mục tiêu: - Phân tích được đặc điểm của hệ thống trang bị điện. - Vận dụng đúng các yêu cầu hệ thống trang bị điện khi thiết kế, lắp đặt. - Biết các phương pháp thể hiện sơ đồ mạch điện. - Vận dụng các nguyên tắc tự động khống chế phù hợp, linh hoạt, đảm bảo an toàn cho từng loại động cơ và qui trình của máy sản xuất.

- Rèn luyện tính cẩn thận, và nghiêm túc trong học tập và trong thực hiện công việc. Đặc điểm của hệ thống trang bị điện (TBĐ) 1. Chức năng, nhiệm vụ của hệ thống TBĐ các máy sản xuất a. Chức năng: * Hệ thống TBĐ các máy sản xuất là tổng hợp các thiết bị điện được lắp ráp theo một sơ đồ phù hợp nhằm đảm bảo cho các máy sản xuất thực hiện nhiệm vụ sản xuất * Hệ thống TBĐ các máy sản xuất giúp cho việc - Nâng cao năng suất máy - Đảm bảo độ chính xác gia công - Rút ngắn thời gian làm việc của máy - Thực hiện các công đoạn gia công khác nhau theo một trình tự cho trước.

* Hệ thống TBĐ cần có: - Các thiết bị động lực - Các thiết bị điều khiển - Các phần tử tự động Nhằm tự động hoá một phần hoặc toàn bộ các quá trình sản xuất của máy, hệ thống TBĐ sẽ điều khiển các bộ phận công tác thực hiện các thao tác cần thiết với những thông số phù hợp với quy trình sản xuất. Nhiệm vụ của hệ thống TBĐ - Nhận và biến đổi năng lượng điện thành dạng năng lượng khác để thực hiện nhiệm vụ sản xuất thông qua bộ phận công tác 5 - Khống chế và điều khiển bộ phận công tác làm việc theo trình tự cho trước với thông số kỹ thuật phù hợp. - Góp phần nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả của quá trình sản xuất, giảm nhẹ điều kiện lao động cho con người. - Đảm bảo an toàn cho người và thiết bị trong quá trình sản xuất.

Kết cấu của hệ thống TBĐ a. Phần thiết bị động lực: Là bộ phận thực hiện việc biến đổi năng lượng điện thành các dạng năng lượng cần thiết cho quá trình sản xuất. Thiết bị động lực có thể là: - Động cơ điện - Nam châm điện, li hợp điện từ trong các truyền động từ động cơ sang các máy sản xuất hay đóng mở các van khí nén, thuỷ lực. - Các phần tử đốt nóng trong các thiết bị gia nhiệt.

- Các phần tử phát quang như các hệ thống chiếu sáng. - Các phần tử R, L, C, để thay đổi thông số của mạch điện để làm thay đổi chế độ làm việc của phần tử động lực b. Thiết bị điều khiển: Là các khí cụ đóng cắt, bảo vệ, tín hiệu nhằm đảm bảo cho các thiết bị động lực làm việc theo yêu cầu của máy công tác. Các trạng thái làm việc của thiết bị động lực được đặc trưng bằng: - Tốc độ làm việc của các động cơ điện hay của máy công tác - Dòng điện phần ứng hay dòng điện phần cảm của động cơ điện - Mômen phụ tải trên trục động cơ.

Tuỳ theo quá trình công nghệ yêu cầu mà động cơ truyền động có các chế độ công tác khác nhau. Khi động cơ thay đổi chế độ làm việc, các thông số trên có thể có giá trị khác nhau. Việc chuyển chế độ làm việc của động cơ truyền động được thực hiện tự động nhờ hệ thống điều khiển. Như vậy: Hệ thống khống chế truyền động điện là tập hợp các khí cụ điện và dây nối được lắp ráp theo một sơ đồ nào đó nhằm đáp ứng việc điều khiển, khống chế và bảo vệ cho phần tử động lực trong quá trình làm việc theo yêu cầu công nghệ đặt ra.

Yêu cầu của hệ thống trang bị điện công nghiệp. Yêu cầu về điều chỉnh thông số Cho hệ thống trang bị điện thể hiện bằng hàm truyền W như hình vẽ: xv(t) xr(t) W - x v(t): là lượng vào của hệ thống, thường ở dạng năng lượng điện, có quy luật biết trước hoặc chưa biết, liên tục hoặc rời rạc. - xr(t): là lượng ra của hệ thống. Nó có thể ở các dạng: + Cơ năng : Tốc độ n, mô men M đối với hệ truyền động điện.

+ Nhiệt năng : Đối với các thiết bị gia nhiệt + Quang năng : Đối với các thiế bị quang - W: là hàm truyền thể hiện về mặt toán học cho cả hệ thống TBĐ. - Một hệ thống TBĐ luôn có các yêu cầu điều chỉnh để có lượng ra theo yêu cầu công nghệ. - Việc điều chỉnh thông số trong hệ thống nhằm đáp ứng những yêu cầu: + Phạm vi điều chỉnh + Độ trơn điều chỉnh + Độ ổn định a. Phạm vi điều chỉnh D: Là tỷ số giữa lượng ra lớn nhất và nhỏ nhất: xr max D xr min Đối với hệ TĐ điện : nr max max D  nr min min - Khi D càng lớn khả năng chọn vùng làm việc tối ưu càng thuận lợi.

Độ trơn điều chỉnh : Là tỷ số giữa hai lượng ra liên tiếp kề nhau: xr ( i 1)  xr ( i ) 7 Với hệ TĐ điện: nr ( i 1)  nr ( i ) -  càng nhỏ thì càng dễ chọn được điểm làm việc tối ưu theo yêu cầu công nghệ. - Trong hệ thống TBĐ mong muốn  1. Khi đó hệ được gọi là điều chỉnh trơn hay điều chỉnh vô cấp. Độ ổn định: Là thông số để đánh giá khả năng duy trì điểm làm việc khi có những tác động ngẫu nhiên vào hệ.

Đối với hệ truyền động điện thì độ ổn định đánh giá như sau : n0  ndm n%  .100% n0 n% : Độ sụt tốc độ tương đối n0 : Tốc độ không tải lý tưởng. ndm : Tốc độ định mức. n% càng nhỏ thì độ ổn định tốc độ càng cao. Chú ý : Riêng với hệ truyền động điện khi lựa chọn phương án điều chỉnh tốc độ thoả mãn các yêu cầu trên còn cần phải có đặc tính điều chỉnh của động cơ trùng với đặc tính cơ của máy sản xuất.

Yêu cầu điều chỉnh chính xác hệ truyền động Ở một số máy có yêu cầu cao về độ chính xác dừng máy, ví dụ: các máy khoan, doa, phay chuyên dùng … các bộ phận làm việc như bàn dao, bàn máy phải dừng đúng vị trí yêu cầu (với lượng sai số cho phép) để đảm bảo chất lượng gia công và năng suất. Ở thang máy, máy nâng yêu cầu buồng máy phải dừng đúng sàn tầng hoặc các mặt bằng lấy tải, tháo tải. Độ chính xác dừng máy của những máy này không những ảnh hưởng tới năng suất chất lượng công việc mà còn ảnh hưởng tới sự an toàn của người và máy. 8 Vì vậy khi thiết kế các máy loại này thường cho trước sai số dừng máy Scp của bộ phận chuyển động, yêu cầu xác định các thông số của nguồn và hệ thống để đảm bảo sai số.

Yêu cầu về tự động hạn chế phụ tải - Trong quá trình làm việc của hệ thống luôn gặp phải tình trạng quá tải. - Đối với hệ truyền động điện nếu các thiết bị làm việc lâu dài ở tình trạng quá tải sẽ bị giảm tuổi thọ. - Thông thường hệ thống được trang bị các bảo vệ, song nếu để cho bảo vệ tác động sẽ làm gián đoạn quá trình làm việc. Do đó cần thiết kế để hệ thống có thể tự động hạn chế được mức độ quá tải.

Các nguyên nhân sinh ra quá tải: - Quá tải tĩnh : Xảy ra trong chế độ xác lập do các nguyên nhân: + Do luyện kim, vật liệu làm chi tiết không đồng nhất hoặc có độ cứng không đều. + Do nguyên công giai đoạn trước đó không đảm bảo. + Do thông số nguồn điện thay đổi. - Quá tải động : Xảy ra trong quá trình quá độ, thường xảy ra quá tải động do mong muốn giảm nhỏ thời gian quá trình quá độ tức là phải cưỡng bức các quá trình khởi động, hãm, đảo chiều .2 Các biện pháp hạn chế quá tải tĩnh: - Hạn chế phụ tải truyền động chính thông qua truyền động ăn dao: Nguyên tắc hạn chế quá tải cho truyền động chính là nếu truyền động chính bị quá tải thì giảm tải cho nó bằng cách giảm tốc độ động cơ truyền động ăn dao.

- Tự động hạn chế quá tải sử dụng phản hồi âm dòng có ngắt 2. Các biện pháp hạn chế phụ tải động: - Dùng phương pháp rung điện trở mạch phần ứng: Phương pháp này thực hiện khi khởi động động cơ qua điện trở phụ - Phương pháp rung từ thông (Rung điện trở mạch kích thích): Phương pháp này áp dụng trong trường hợp cần đưa động cơ lên làm việc ở tốc độ n > ncb - Dùng khống chế vòng kín với phản hồi âm dòng có ngắt 9 2. Yêu cầu về khởi động và hãm 2. Các yêu cầu về khởi động, hãm máy: - Đảm bảo thời gian quá độ ngắn, càng nhỏ càng tốt do đó mô men khởi động càng lớn càng tốt.

- An toàn cho người vận hành và thiết bị tham gia. + An toàn về mặt cơ khí: Khởi động, hãm êm tức gia tốc ban đầu nhỏ. + An toàn điện: Tránh lực điện động quá lớn và đảm bảo điều kiện phát nóng. - Đảm bảo số lần dao động nhỏ.

Các biện pháp khởi động: a. Khởi động trực tiếp: Là phương pháp đóng trực tiếp động cơ vào lưới điện thông qua các thiết bị dóng cắt như: cầu dao, tiếp điểm công tắc tơ … *Ưu điểm: Sơ đồ đơn giản, dễ thực hiện, thời gian quá trình quá độ nhỏ. *Nhược điểm : Chỉ cho phép đối với các động cơ công suất nhỏ. Khởi động gián tiếp: - Đối với các hệ thống công suất lớn hoặc hệ thống yêu cầu hạn chế dòng điện hoặc mô men khởi động ta phải tiến hành khởi động gián tiếp.

*Với động cơ một chiều : - Những động cơ trong hệ điều chỉnh tốc độ bằng phương pháp điều chỉnh điện áp phần ứng thì thường được khởi động bằng phương pháp tăng dần điện áp đặt vào phần ứng động cơ. - Những động cơ không điều chỉnh tốc độ bằng điện áp phần ứng thì hạn chế dòng khởi động bằng phương pháp đưa điện trở phụ vào mạch phần ứng động cơ trong quá trình khởi động. *Với động cơ xoay chiều: + Động cơ không đồng bộ rô to dây quấn: Khởi động qua điện trở phụ mạch rô to + Động cơ không đồng bộ rô to lồng sóc: - Đưa Rf hoặc Xf vào mạch rô to để hạn chế dòng khởi động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ