Giáo trình Toán ứng dụng trong Khoa học Môi trường - Phần 1 của Trường Đại học Lâm nghiệp

Giáo trình toán ứng dụng cho khoa học môi trường phần 1. Nắm vững kiến thức nền tảng, công cụ phân tích dữ liệu môi trường hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Toán Ứng Dụng Trong Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình toán ứng dụng ngành khoa học môi trường

Giáo trình toán ứng dụng trong khoa học môi trường là một tài liệu nền tảng, cung cấp công cụ định lượng thiết yếu cho các nhà khoa học và kỹ sư. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết toán học thuần túy mà tập trung vào việc áp dụng các khái niệm toán cao cấp cho kỹ sư môi trường để giải quyết những vấn đề thực tiễn. Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng tiếp cận và sử dụng các mô hình toán học để lượng hóa các đại lượng môi trường, từ đó đưa ra những dự báo và giải pháp bảo vệ hiệu quả. Cuốn sách này, do PGS. Vũ Khắc Bảy chủ biên cùng nhóm tác giả từ Trường Đại học Lâm nghiệp, được xây dựng để trở thành tài liệu toán chuyên ngành môi trường thống nhất, phục vụ cho chương trình đào tạo cử nhân ngành Khoa học Môi trường. Với thời lượng 45 tiết, giáo trình tập trung vào việc mô hình hóa, tính toán nồng độ ô nhiễm không khí và chất lượng nước. Các phương pháp được trình bày không chỉ là lý thuyết suông mà còn được minh họa bằng các ví dụ cụ thể, hướng dẫn thực hành trên bảng tính Excel, giúp sinh viên nắm bắt kiến thức một cách trực quan và hiệu quả. Việc hiểu rõ các mô hình toán học là bước đệm quan trọng để tiếp cận các công cụ phân tích hiện đại đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới, chẳng hạn như mô hình Gauss trong việc tính toán lan truyền chất ô nhiễm.

1.1. Vai trò của mô hình hóa toán học trong nghiên cứu môi trường

Trong khoa học môi trường, mô hình hóa toán học đóng vai trò là cầu nối giữa lý thuyết và thực tiễn. Nó cho phép các nhà nghiên cứu biến những quan sát phức tạp trong tự nhiên thành các phương trình và hệ thống có thể tính toán được. Thay vì chỉ mô tả định tính, các mô hình giúp định lượng mức độ ô nhiễm, dự báo sự lan truyền của các chất độc hại, và đánh giá tác động của các hoạt động công nghiệp đến hệ sinh thái. Ví dụ, việc xây dựng một khu công nghiệp mới đòi hỏi phải dự báo được nồng độ ô nhiễm không khí có thể phát sinh. Bằng cách sử dụng các mô hình khuếch tán, các nhà quản lý có thể đưa ra quyết định về vị trí, chiều cao ống khói và công nghệ xử lý khí thải phù hợp. Đây chính là sức mạnh của vi tích phân ứng dụngđại số tuyến tính ứng dụng trong việc giải quyết các bài toán môi trường.

1.2. Cấu trúc và nội dung chính của tài liệu toán chuyên ngành

Giáo trình được cấu trúc thành bốn chương chính, mỗi chương giải quyết một khía cạnh cụ thể của toán ứng dụng. Chương 1 tập trung vào "Tính toán khuếch tán chất ô nhiễm từ các nguồn điểm cao", giới thiệu các mô hình kinh điển như Gauss và Sutton. Chương 2 mở rộng với "Mô hình Berliand" và phương pháp tính nồng độ do nhiều nguồn gây ra. Chương 3 chuyển sang môi trường nước với "Mô hình Streeter-Phelps" để tính toán chất lượng nước trên kênh sông, một công cụ quan trọng trong quản lý tài nguyên nước. Cuối cùng, Chương 4 cung cấp các kỹ thuật "Dự báo ngắn hạn bằng phương pháp làm trơn". Cách tiếp cận này giúp người đọc đi từ những kiến thức cơ bản về phương trình vi phân đến các ứng dụng phức tạp, biến ebook toán khoa học môi trường này thành một cẩm nang hữu ích.

II. Bài toán mô hình hóa ô nhiễm Thách thức khoa học môi trường

Việc mô tả chính xác sự lan truyền của chất ô nhiễm trong khí quyển là một thách thức lớn. Quá trình này chịu ảnh hưởng của vô số yếu tố biến động như tốc độ và hướng gió, sự ổn định của khí quyển, địa hình, và các phản ứng hóa học. Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố này khiến việc xây dựng một mô hình hoàn hảo trở nên bất khả thi. Do đó, các nhà khoa học phải dựa vào các giả định và đơn giản hóa để tạo ra các mô hình có thể áp dụng được. Một trong những khó khăn chính là việc thiết lập phương trình vi phân mô tả chính xác sự thay đổi của trường vận tốc và nồng độ chất ô nhiễm theo thời gian và không gian. Thực tế cho thấy, việc giải hệ phương trình này một cách chính xác là cực kỳ khó khăn. Vì vậy, các mô hình như Gauss ra đời, dựa trên các giả định hợp lý như trạng thái dừng, gió không đổi và chất ô nhiễm là khí trơ. Dù có những hạn chế, các mô hình này vẫn là công cụ vô giá cho việc phân tích số liệu môi trường và ra quyết định quản lý. Thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng mô hình mà còn ở việc thu thập dữ liệu đầu vào chính xác và kiểm chứng kết quả mô hình với thực tế quan trắc.

2.1. Sự phức tạp của quá trình khuếch tán chất ô nhiễm khí quyển

Sự lan truyền chất ô nhiễm trong môi trường không khí được xác định bởi hai quá trình cơ bản: chuyển động chuyên tải do gió và sự khuếch tán rối. Theo tài liệu gốc, "việc thiết lập mô hình để dẫn đến hệ phương trình mô tả chính xác sự thay đổi theo thời gian của trường vận tốc môi trường khí và nồng độ chất ô nhiễm trên thực tế là khó khả thi". Sự khuếch tán rối là một hiện tượng ngẫu nhiên và hỗn loạn, phụ thuộc vào sự chênh lệch nhiệt độ và vận tốc trong các lớp không khí. Các mô hình ô nhiễm không khí phải tìm cách xấp xỉ hóa các số hạng liên quan đến quá trình rối này. Đây là lý do các hệ số khuếch tán (ky, kz) được đưa vào phương trình, đóng vai trò then chốt trong việc xác định độ loãng của luồng khói khi nó di chuyển ra xa nguồn.

2.2. Yêu cầu về phân tích số liệu môi trường một cách chính xác

Để một mô hình toán học có giá trị, nó phải được xây dựng dựa trên các số liệu đầu vào đáng tin cậy. Việc phân tích số liệu môi trường đòi hỏi sự chính xác từ các trạm quan trắc khí tượng: vận tốc gió, nhiệt độ, độ che phủ mây, bức xạ mặt trời. Những dữ liệu này không chỉ là con số mà còn là cơ sở để xác định các tham số quan trọng trong mô hình, chẳng hạn như cấp ổn định khí quyển. Sai số trong dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến kết quả dự báo sai lệch nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các quyết định về quy hoạch và quản lý môi trường. Do đó, kỹ năng về xác suất thống kê môi trường là không thể thiếu để xử lý, làm sạch và diễn giải dữ liệu trước khi đưa vào mô hình tính toán.

III. Phương pháp mô hình Gauss Nền tảng toán học ứng dụng

Mô hình Gauss là một trong những công cụ cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất để tính toán sự lan truyền chất ô nhiễm từ các nguồn điểm cao. Nó được xem là nền tảng của toán ứng dụng trong khoa học môi trường vì sự kết hợp hài hòa giữa tính đơn giản và hiệu quả. Về bản chất, mô hình này là nghiệm của phương trình vi phân khuếch tán trong điều kiện lý tưởng hóa. Nó giả định rằng sự phân bố nồng độ chất ô nhiễm theo phương ngang và phương thẳng đứng tuân theo quy luật phân phối chuẩn (phân phối Gauss), với nồng độ cao nhất tại tâm luồng khói và giảm dần khi ra xa. Công thức Gauss cơ sở cho phép tính toán nồng độ tại bất kỳ điểm nào trong không gian (x, y, z) dựa trên các thông số đầu vào như công suất nguồn thải (M), vận tốc gió (u), chiều cao hiệu quả của ống khói (H), và các hệ số khuếch tán (σy, σz). Sự thành công của mô hình nằm ở khả năng cung cấp một ước tính nhanh chóng và hợp lý về mức độ ô nhiễm, làm cơ sở cho các đánh giá tác động môi trường sơ bộ. Đây là một ví dụ điển hình của việc áp dụng vi tích phân ứng dụng để giải quyết một bài toán thực tế phức tạp.

3.1. Giải phương trình vi phân của quá trình khuếch tán rối

Nền tảng của mô hình Gauss xuất phát từ phương trình cân bằng vật chất trong một khối thể tích nhỏ của luồng khói. Phương trình (1.8) trong giáo trình là phương trình vi phân tổng quát mô tả sự khuếch tán. Để có được nghiệm giải tích, một loạt giả định được đưa ra: nguồn phát thải liên tục và ổn định (trạng thái dừng), vận tốc gió không đổi, và bỏ qua sự khuếch tán theo chiều gió so với dòng chuyển tải. Khi đó, phương trình được rút gọn về dạng (1.11). Nghiệm của phương trình này, với các điều kiện biên phù hợp (ví dụ, nồng độ bằng không ở vô cực), chính là công thức Gauss. Quá trình này cho thấy cách mô hình hóa toán học biến một hiện tượng vật lý phức tạp thành một bài toán có thể giải được.

3.2. Nguyên lý và công thức tính nồng độ ô nhiễm theo Gauss

Công thức Gauss cơ sở (1.19) được trình bày trong giáo trình có dạng: C(x,y,z) = [M / (2πuσyσz)] * exp[-0.5 * (y/σy)²] * exp[-0.5 * ((z-H)/σz)²]. Công thức này mô tả nồng độ chất ô nhiễm (C) tại một điểm có tọa độ (x, y, z). Trong đó, M là lượng phát thải, u là vận tốc gió, H là chiều cao hiệu quả của luồng khói. Các đại lượng σy và σz là các hệ số khuếch tán Gauss, đại diện cho độ rộng của luồng khói theo phương ngang và phương đứng, chúng phụ thuộc vào khoảng cách x từ nguồn. Công thức này cho thấy nồng độ giảm theo dạng hàm mũ khi đi xa khỏi trục trung tâm của luồng khói.

3.3. Mô hình Gauss mở rộng Xét yếu tố phản xạ và hấp thụ

Thực tế, mặt đất là một biên vật lý ảnh hưởng đến quá trình lan truyền. Mô hình Gauss mở rộng giải quyết vấn đề này bằng cách xem xét hai trường hợp. Trường hợp thứ nhất là mặt đất phản xạ hoàn toàn, khi đó chất ô nhiễm không bị hấp thụ mà sẽ phản xạ trở lại khí quyển. Điều này được mô hình hóa bằng cách thêm một "nguồn ảo" nằm đối xứng với nguồn thật qua mặt đất. Nồng độ tại một điểm bất kỳ sẽ là tổng nồng độ từ nguồn thật và nguồn ảo (Công thức 1.20). Trường hợp thứ hai là mặt đất hấp thụ hoàn toàn (ví dụ như mặt nước), nồng độ tại mặt đất bằng không. Trong trường hợp này, nồng độ từ nguồn ảo sẽ được trừ đi. Những hiệu chỉnh này giúp mô hình gần với thực tế hơn.

IV. Hướng dẫn tính các tham số chính trong mô hình toán môi trường

Để mô hình Gauss hoạt động chính xác, việc xác định đúng các tham số đầu vào là cực kỳ quan trọng. Các tham số này không phải là hằng số mà phụ thuộc vào điều kiện khí tượng và đặc tính của nguồn thải. Giáo trình toán ứng dụng trong khoa học môi trường dành một phần đáng kể để hướng dẫn cách tính toán các đại lượng này. Ba tham số cốt lõi bao gồm: cấp ổn định khí quyển, chiều cao hiệu quả của luồng khói, và các hệ số khuếch tán. Cấp ổn định khí quyển, được phân loại từ A (rất không ổn định) đến F (ổn định) theo phương pháp của Pasquyll, quyết định mức độ khuếch tán rối của khí quyển. Chiều cao hiệu quả (H) không chỉ là chiều cao vật lý của ống khói mà còn bao gồm cả độ nâng của luồng khói do động năng và sức nổi nhiệt. Cuối cùng, các hệ số khuếch tán σy và σz, phụ thuộc vào cấp ổn định và khoảng cách từ nguồn, là các hàm thực nghiệm phức tạp. Việc nắm vững cách tính toán các tham số này là yêu cầu bắt buộc đối với các kỹ sư môi trường khi thực hiện phân tích số liệu môi trường và chạy các mô hình dự báo.

4.1. Cách xác định cấp ổn định khí quyển theo phương pháp Pasquyll

Cấp ổn định khí quyển phản ánh khả năng của khí quyển trong việc thúc đẩy hay cản trở sự phân tán của chất ô nhiễm. Phương pháp của Pasquyll phân loại trạng thái này thành 6 cấp (A, B, C, D, E, F) dựa trên các yếu tố dễ quan sát: vận tốc gió, bức xạ mặt trời (ban ngày) và độ che phủ mây (ban đêm). Ví dụ, một ngày nắng gắt, gió nhẹ (cấp A) sẽ tạo ra sự đối lưu mạnh, giúp chất ô nhiễm khuếch tán nhanh. Ngược lại, một đêm quang mây, lặng gió (cấp F) sẽ tạo ra lớp nghịch nhiệt, giữ chất ô nhiễm lại gần mặt đất. Bảng 1.1 trong giáo trình cung cấp một ma trận chi tiết để xác định cấp ổn định, là một công cụ không thể thiếu cho việc mô hình hóa toán học.

4.2. Công thức tính chiều cao hiệu quả và độ nâng của luồng khói

Chiều cao hiệu quả H = Họ + Δh, trong đó Họ là chiều cao thực của ống khói và Δh là độ nâng của luồng khói. Độ nâng Δh xảy ra do hai yếu tố: động năng ban đầu (vận tốc phụt của khói) và lực nổi (do khói nóng hơn không khí xung quanh). Giáo trình giới thiệu nhiều công thức thực nghiệm để tính Δh như công thức của Davidson, Holland, Berliand và đặc biệt là công thức của Briggs, được Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) khuyến cáo sử dụng. Các công thức này đều tính đến các yếu tố như vận tốc khói, đường kính ống khói, vận tốc gió và chênh lệch nhiệt độ. Việc tính toán chính xác H là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ ô nhiễm trên mặt đất.

4.3. Xác định hệ số khuếch tán rối Gauss σy x và σz x

Các hệ số khuếch tán Gauss σy(x) và σz(x) mô tả độ lan rộng của vệt khói theo phương ngang và phương đứng khi nó di chuyển xuôi theo chiều gió. Chúng không phải là hằng số mà là các hàm phụ thuộc vào khoảng cách x và cấp ổn định khí quyển. Giáo trình trình bày các bộ công thức thực nghiệm của Pasquyll-Gifford, Turner, và Briggs để tính toán các hệ số này. Thông thường, chúng có dạng hàm mũ hoặc được biểu diễn qua các biểu đồ thực nghiệm. Tác giả giáo trình cũng đề xuất công thức xấp xỉ dạng đường cong bậc 3 để thuận tiện hơn trong việc lập trình tính toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác, đây là một đóng góp giá trị cho việc thực hành tối ưu hóa trong môi trường tính toán.

V. Ứng dụng toán học trong phân tích và quản lý môi trường

Lý thuyết toán học sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình toán ứng dụng trong khoa học môi trường không chỉ dừng lại ở các phương trình mà còn giới thiệu cách áp dụng chúng thông qua các mô hình tổng hợp và các ví dụ tính toán cụ thể. Các mô hình như ISC3 (Industrial Source Complex 3) và Sutton là những phát triển dựa trên nền tảng của mô hình Gauss, nhưng được cải tiến để xử lý các điều kiện phức tạp hơn như nhiều nguồn thải, địa hình không bằng phẳng. Việc thực hành tính toán nồng độ ô nhiễm thông qua các bài tập toán ứng dụng có lời giải giúp sinh viên củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Ngày nay, với sự hỗ trợ của công nghệ, việc giải các phương trình này không còn thực hiện thủ công. Các phần mềm như MATLAB trong khoa học môi trường hay các công cụ GIS cho phép tự động hóa quá trình tính toán, trực quan hóa kết quả dưới dạng bản đồ ô nhiễm, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác. Đây là minh chứng rõ ràng cho vai trò không thể thiếu của toán học trong việc bảo vệ môi trường sống.

5.1. Phân tích các mô hình ISC3 và Sutton trong thực tế

Mô hình Sutton, ra đời sớm hơn, cũng dựa trên nghiệm của phương trình khuếch tán nhưng sử dụng các hệ số khuếch tán Sutton (Cy, Cz) và chỉ số ổn định (n). Mặc dù có nền tảng lý thuyết vững chắc, mô hình Gauss với các hệ số thực nghiệm của Pasquyll-Gifford được sử dụng phổ biến hơn. Mô hình ISC3 là một bước tiến lớn, đây là một hệ thống mô hình hóa toán học do EPA phát triển. ISC3 tích hợp mô hình Gauss, công thức tính độ nâng của Briggs, và hệ thống phân loại ổn định Pasquyll để đánh giá nồng độ ô nhiễm từ các nguồn công nghiệp phức hợp (điểm, đường, mặt). Nó có thể tính toán nồng độ trung bình từ một giờ đến hàng năm, là công cụ tiêu chuẩn trong nhiều quy trình đánh giá tác động môi trường hiện nay.

5.2. Ví dụ bài tập toán ứng dụng có lời giải về nồng độ CO

Để minh họa cho việc áp dụng mô hình ISC3, giáo trình đưa ra một ví dụ cụ thể: tính nồng độ khí CO từ một ống khói cao 40m tại khu vực thành phố. Bài giải được trình bày theo từng bước rõ ràng: (1) Tính độ nâng vệt khói theo Briggs; (2) Tính vận tốc gió trung bình ở chiều cao hiệu quả; (3) Tính các hệ số khuếch tán theo Briggs cho khu vực thành thị; (4) Tính hệ số phát tán đứng V; (5) Thay tất cả các giá trị vào công thức cuối cùng để tính nồng độ. Các bài tập toán ứng dụng có lời giải như thế này cực kỳ hữu ích, giúp người học hiểu rõ cách liên kết các công thức và áp dụng chúng vào một kịch bản thực tế, từ đó nâng cao kỹ năng phân tích số liệu môi trường.

VI. Kết luận và tài liệu tham khảo cho toán ứng dụng môi trường

Phần đầu của giáo trình toán ứng dụng trong khoa học môi trường đã đặt một nền móng vững chắc về lý thuyết và phương pháp luận cho việc mô hình hóa ô nhiễm không khí. Từ việc thiết lập phương trình vi phân cơ bản, giải và phát triển thành mô hình Gauss, đến việc hướng dẫn chi tiết cách xác định các tham số thực nghiệm, giáo trình đã trang bị những kiến thức cốt lõi nhất. Các mô hình này, dù dựa trên nhiều giả định, vẫn là công cụ không thể thiếu trong công tác quản lý và bảo vệ môi trường. Chúng cho phép định lượng hóa các vấn đề, làm cơ sở khoa học cho các quyết định quy hoạch và chính sách. Tương lai của lĩnh vực này sẽ chứng kiến sự phát triển của các mô hình phức tạp hơn, có khả năng tích hợp các yếu tố hóa học, khí tượng động lực và địa hình chi tiết. Để tiếp tục nghiên cứu sâu hơn, người đọc có thể tìm kiếm các ebook toán khoa học môi trường và các công trình nghiên cứu được trích dẫn trong tài liệu, mở ra một chân trời tri thức rộng lớn về ứng dụng của toán học trong việc giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu.

6.1. Hướng phát triển của các mô hình toán học trong tương lai

Mặc dù các mô hình như Gauss và ISC3 rất hữu ích, chúng vẫn là các mô hình trạng thái dừng. Hướng phát triển trong tương lai của mô hình hóa toán học môi trường tập trung vào các mô hình động lực (dynamic models) và mô hình Euler hoặc Lagrange nâng cao. Các mô hình này có khả năng mô phỏng sự thay đổi của điều kiện khí tượng theo thời gian, tính đến các phản ứng hóa học trong khí quyển (ví dụ, sự hình thành ozone hoặc mưa axit) và xử lý địa hình phức tạp. Sự phát triển của siêu máy tính cũng cho phép chạy các mô hình có độ phân giải cao hơn, mang lại kết quả dự báo chính xác hơn cho việc quản lý tài nguyên nước và không khí.

6.2. Nguồn tải ebook toán khoa học môi trường và tài liệu bổ sung

Để bổ sung kiến thức, sinh viên và các nhà nghiên cứu nên tìm kiếm các tài liệu tham khảo được đề cập trong giáo trình. Các nguồn tài liệu từ Cục Bảo vệ Môi trường Mỹ (EPA) là cực kỳ giá trị, vì đây là nơi phát triển và kiểm định nhiều mô hình tiêu chuẩn. Việc tìm kiếm các từ khóa như "EPA air quality models", "ISC3 user guide" sẽ cung cấp nhiều tài liệu chuyên sâu. Ngoài ra, các thư viện số của các trường đại học lớn thường cung cấp quyền truy cập vào các ebook toán khoa học môi trường và các bài báo khoa học liên quan đến động lực học quần thểtối ưu hóa trong môi trường, giúp mở rộng hiểu biết và cập nhật những phương pháp nghiên cứu mới nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Giáo trình toán ứng dụng trong khoa học môi trường phần 1

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. TÍNH TOÁN KHUÉCH TÁN CHÁT Ô NHIỄM TỪ CÁC NGUÒN ĐIỂM CAO. CAC LOAI CHAT 0 NHIEM KHi QUYEN, PHAN LOAI NGUON Ô NHIỄM. LY THUYET KHUECH TAN CHAT O NHIEM (DANG KHIi, LO LUNG) ¡0:‹9)/€4:i09)04)0Ẽ0 578.

Phương trình vi phân của quá trình khuếch tán trong khí quyền. Dạng nghiệm của phương trình khuếch tán chấtô nhiễm trong 00. MÔ HÌNH GAUSS VẺ LAN TRUYỀN CHÁT Ô NHIỄM TRONG KHÍ QUYỄN. Mô hình Gauss CƠ SỞ.

Q0 HH ng ng 9g l4 1. Mô hình Gauss mở rộng của bài toán lan truyền có sự phản xạ hoặc hấp thụ chất khuếch tán trên mặt đất. Các cấp ôn định của khí QuyỂn.ccccceeeeeeeeereerree K1 t9 vn nrey 18 1. Công thức tính vận tỐc gÌÓ.

Chiều cao hiệu quả của luồng khói. Tính các hệ số khuếch tán Øy(x) Và Gz(X). Công thức đường cong bậc 3 biểu điễn Oy Va 6; theo số liệu thực nghiệm của Pasquyll - GIÍẨOrd. MÔ HÌNH ISC3 - LAN TRUYÊN CHÁT Ô NHIỄM TRONG KHÍ QUYÊN.

MO HiINH SUTTON - LAN TRUYEN CHAT O NHIEM TRONG KHI QUYEN. THỰC HÀNH TÍNH NÔNG ĐỘ Ô NHIEM TRONG KHI QUYEN VA TREN MẶTT ĐẤT. óc TH HH HH1 1112121111211111 211111111612. Chuyển hệ tọa độô vuông về hệ tọa độ địa phương.

Thuc hanh tinh nong độ ô nhiễm các chất dang khi theo mô hình €-. CÁC VÍ DỤ TINH TOAN,. SU LANG DONG CUA BUI TRONG QUA TRINH KHUECH TAN KHI THAI ~ TU CAC NGUON DIEM CAO. veccccsssesssssssssssessssssssssscssstessusbesssvesesssessessssssssusessvesnseseesenses 61 BAI TAP CHUONG L.sssssssssssssssssssecessssssssssssusessssssussssssveecsnescusueseesssevcesssessssesssusseesssuscesssseseesee 67 TAI LIEU THAM KHẢO CHƯƠNG L.

ào cv H21 2110112111 11111111 11xeeEExerrrrree 69 Chương II. MÔ HÌNH BERLIAND VÀ CHỈ DẪN KỸ THUẬT - TÍNH NÒNG ĐỘ Ô NHIỄM DO NHIÊU NGUÒN ĐIỂM CAO VA PHƯƠNG PHÁP TRUNG BÌNH TỎNG CỘNG NÒNG ĐỘ. TINH TOAN KHUECH TAN CHAT 0 NHIEM TỪ NGUON DIEM CAO ~ THEO PHUONG PHAP MLE. Phương trình khuếch tán theo mô hình Berliand.

Điều kiện đầu, điều kiện biên và các giả thiết về hệ số. Nghiệm của bài toán lan truyền chất ô nhiễm trong khí quyên theo 12/15 ÐPTAaAn. KHUÉCH TÁN TỪ NGUÒN ĐIÊM CAO TRONG ĐIỀU KIỆN KHÔNG GIÓ. CÁC VÍ DỤ TÍNH TOÁN.

CÔNG THỨC CHỈ DẪN KỸ THUẬT THEOCH- 369-74 (M. Vận tốc gió nguy hiỂm. Nồng độ cực đại trên mặt đất. Nông độ trên mặt đất tại điểm có tọa độ x, y bất kỳ.

TÍNH TOÁN NONG DQ O NHIEM TRUNG BINH TREN MAT DAT DO NHIÊU NGUỒN ĐIỀM CAO GÂY RA. Hệ số trung bình ứng với số liệu tần suất gió và tần suất lặng gió. Nồng độ trung bình theo số liệu tần suất gió và tần suất lặng gió. THỰC HÀNH TÍNH TOÁN THEO CHỈ DẪN KỸ THUẬT BERLIAND.

XÁC ĐỊNH NỘÔNG ĐỘ TƯƠNG DOI TONG CONG TREN MAT DAT DO NHIÊU NGUỒN ĐIỂM GÂY RA. 52-256 2L c2 3 211 TH TH n1 92 BÀI TẬP CHƯNG II. 100 TAI LIEU THAM KHẢO CHƯƠNG II.-:s-©2222eEEtEEeEEEEtSEEkEEstrksrktsvkrvrrrrrveg 102 Chương III. MÔ HÌNH STREETER - PHELPS, TÍNH TOÁN CHAT LUQNG NUOC TREN KENH SONG.

CÁC THÔNG SỐ ĐÁNH GIÁ CHÁT LƯỢNG NƯỚC. Ô xy hòa tan - DO (Dissolved 95. Nhu cầu Ô-xy sinh hóa - BOD (Biochemical Oxygen Demand). Tổng ch&t ran lo Wing ~ TSS.

QUA TRINH O-XY SINH HOA woscecsscescsssscssssscssssscsrvessssesssessecsrasestecessnsessavecauesessesessecenass 105 3. Su 6-xy héa cdc hop chat cila cacbon. Su 6-xy hoa cdc hop chat cla mito oo. DUONG CONG BIEU DIEN 0-XY HOA TAN (DUONG CONG LÕM).

MO HINH STREETER - PHELPS .csssscsssssssssessssessssessseccessccssecsssecssccsscsusecsavecsnessnecassess 109 hàn da. Phuong trinh Streeter - Phelps. --- 5 SH SH H9 ng ng ke 113 3. CÁC VÍ DỤ ÁP DỰNG MÔ HÌNH STREETER - PHELPS.

126 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯNG III.-- 2 252 +S+S+22EE£EEEE+EEEEEEEEEeEkerkrrkrrkrrks 128 Chương IV. DỰ BÁO NGẮN HẠN BẰNG PHƯƠNG PHÁP LÀM TRƠN. TONG QUAN VẺ DỰ BÁO. cá HH TH E1 1110113111111 11 1711102111116 110511 1x Ezkc 129 4.

Các bước cần thực hiện trong quá trình dự báo. Phân loại cdc ki8u dur DAO. Các phương pháp dự báo về môi trường trên thế giới và ở Việt Nam. CÁC KỸ THUẬT LÀM TRƠN THƯỜNG DỪNG.

TRUNG BÌNH TRƯỢT ĐƠN (Simple Moving Averages - SMA). TRUNG BINH TRUOT KEP (Double Moving AV€FAĐS). cu HH gen 137 4. PHƯƠNG PHÁP LÀM TRƠN MŨ ĐƠN (Simple Exponential Smoothing).

PHƯƠNG PHÁP LÀM TRƠN MŨ KÉP (Double Exponential Smoothing). 145 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƯƠNG IV .-2-2225c 22c E+EExEEEE1xstkkrerkkced 146 Chuong I. TINH TOAN KHUECH TAN CHAT 0 NHIEM TU ^ CÁC NGU N DIEM CAO _ 1. CAC LOAI CHAT 0 NHIEM KHi QUYEN, PHAN LOAI NGUON 6 NHIEM Các chất phố biến nhất gây ô nhiễm không khí bao gồm các hợp chất carbon 6 dang bình nén và khí (carbon, CO, CO;, hydrocacbon), các hợp chất nitơ (NO,, NH3), các hợp chất lưu huỳnh (SOa, SO;), CFC (hợp chất halogen phản ứng), hạt bụi của thành phần hóa học khác nhau.

Các nguồn chính của ô nhiễm không khí là xe ô tô, các nhà máy điện và các nhà máy công nghiệp, các bãi chứa vật liệu, xăng dầu. Hàng năm, bầu khí quyền của Trái đất phải nhận hàng triệu tấn carbon đioxide, sulfur dioxide, oxit nitơ, hydrocarbon khác nhau và hàng triệu tấn bụi khí. Với số lượng hàng trăm triệu xe hơi trên thế giới, dẫn đến một lượng lớn xăng dầu khi đốt cháy sẽ gây ô nhiễm đáng kể cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Để có thể áp dụng các mô hình tính toán việc gây ô nhiễm đến khí quyền, người ta chia thành 3 loại nguồn thải chủ yếu sau: - Nguồn điểm: Ống khói, ống xả khí.

Ở đây chất ô nhiễm thoát ra từ một điểm là miệng ống khói, ống xả khí. - Nguồn đường: Cửa mái thoát gió của các nhà công nghiệp, ô tô nối đuôi nhau chạy trên đường. Ở đây chất ô nhiễm bốc vào khí quyền thành vệt dài. - Nguồn mặt: Bãi chứa vật liệu có bốc hơi độc hại, chất ô nhiễm bốc vào khí quyên có diện tích bề mặt rộng.

Đối với nguồn điểm, người ta phân thành hai loại: nguồn điểm cao và nguồn điểm thấp. Nguồn điểm cao là nguồn điểm có dạng ống khói, đứng độc lập ở chỗ trống, không có các chướng ngại che chắn xung quanh và có độ cao lớn hơn hoặc bằng 2,5 lần chiều cao các chướng ngại xung quanh. Nguôn điểm thấp là nguồn điểm không thỏa mãn điều kiện như trên. Trong chương này, sẽ nghiên cứu quy luật khuếch tán và tính toán nồng độ chất ô nhiễm do các nguồn điểm cao gây ra.

"Việc nghiên cứu được xuất phát từ lý thuyết khuếch tán chấtô nhiễm trong khí quyền và dựa theo các mô hình tính toán đã được kiêm chứng băng thực tê. Các mô hình tính này hiện nay đang được áp dụng ở nhiều nước trên thế giới. LY THUYET KHUECH TAN CHAT 6 NHIEM | (DANG KHi, LO LUNG) TRONG KHi QUYEN 1. Phương trình ví phân của quá trình khuếch tán trong khí quyền Sự lan truyền chất ô nhiễm trong môi trường chất khí được xác định bởi hai quá trình cơ bản: chuyển động chuyên tải do chuyển động của môi trường chất khí và sự khuếch tán rối của chấtô nhiễm.

Việc thiết lập mô hình để dẫn đến hệ phương trình mô tả chính xác sự thay đổi theo thời gian của trường vận tốc môi trường khí và nồng độ chấtô nhiễm trên thực tế là khó khả thi. Do đó, trên thực tế chỉ nghiên cứu các đại lượng này theo nghĩa trung bình theo một khoảng thời gian. Thời gian trung bình hóa cần phải lớn hơn nhiều so với kích thước rối và nhỏ hơn nhiều kích thước dòng chảy trung bình. Để hệ phương trình mô tả chuyên động rối là một hệ kín (tức là có đủ số phương trình để giải và có đủ các điều kiện biên), thì các số hạng chứa trong nó cần được xấp xỉ hóa bởi mô hình rối xác định.

Mô hình tính phải đơn giản và phải phù hợp với thực tế tính toán. Để thiết lập phương trình vi phân tính toán nông độ ô nhiễm không khí do nguồn điểm cao gây ra, ta dùng phương pháp Lagrăng và điểm quan sát chuyển động dọc theo trục luỗông khói. Luông khói từ điểm cao trong hệ trục xyz (trục x - theo chiéu gió, trục z hướng lên). _ Một trong các điều kiện cần thỏa mãn của mô hình tính toán là: nồng độ chất ô nhiệm ngay bên trên miệng ông khói đạt cực đại, khi càng xa miệng ống khói thì luồng khói ngày càng nở rộng và nông độ chất ô nhiễm cũng càng giảm do có khuếch tán rối.

Chọn hệ trục tọa độ với trục x theo chiều gió, trục z hướng lên trên, trục y vuông góc với trục x trên mặt đât. Xét một khôi nhỏ hình hộp với các cạnh Ax, Ay, Az ở trục luồng khói và thiết lập sự cân bằng vật chất trong khối hộp. 10 Giả thiết rằng trong quá trình chuyên tải và khuếch tán, chất ô nhiễm không tự sinh ra và không bị phân hủy trong khí quyên, do vậy ta luôn có: Lượng vật chất _ > Luong vat chat » Lượng vat chat (1.1) tích tụ trong khối hộp đi vào 4 di ra , Goi V = Ax.Az là thể tích khối hộp, C là nồng độ chất ô nhiễm. Cường độ lượng tích tụ hay là lượng vật chất tích tụ trong một đơn vị thời gian chính là đạo hàm theo thời gian của lượng tích tụ: Cường độ tích tụ - q(ex)=v|Š ôC dx Ta theo thời gian “ét.

ax dt ôy dt oz dt ac = (12) atu, tu, — ox ay. ez Theo phuong phap Lagrăng, khi xem xét khối hộp chuyên động cùng vận tốc với chuyển động của luồng khói, do vậy không có dòng khí chuyển động đi vào cũng như ổi ra khỏi khối hộp. Ở đây chỉ có sự khuếch tán rối của dòng vật chất qua sáu mặt của khối hộp, mà cường độ của sự khuếch tán rối này trên một đơn vị diện tích sẽ tỷ lệ thuận với biến thiên nồng độ C theo phương pháp tuyến của thiết diện: Lượng vật chất khuếch tán qua mặt 5 theo phương pháp tuyên n trong __ bes,HwC as (1.3) một đơn vị thời gian. Trong đó: kạ - hệ số khuếch tán rối theo phương n.

Do dòng vật chất có đơn vị la & 2? ms = có đơn vị g/m‘ do vậy hệ số kạ có đơn vị m/s. n - pháp tuyến của thiết điện đang xét có hướng theo hướng khuếch tán của dòng vật chất, tức là hướng theo trục x đối với thiết diện AyAz ; hướng theo truc y đối với thiết diện AxAz và hướng theo trục z đối với thiết điện AxAy. Do vậy ta có: Lượng vật chất khuếch tán qua mặt Ay.Az theo phương trục x trong một oc đơn vị thời gian.4) dẫn đến đối với hai mặt hình hộp trực giao với trục x: H Lượng vật chất còn lại t khối hộp do khuếch tánán cuaqua haihai mặtmất vuông cuông gócsóc F | x OC) " _ƒ_ạ m.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ