Giáo trình tổ chức vận tải hàng hóa nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp

Giáo trình tổ chức vận tải hàng hóa nghề khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết cho sinh viên.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

60
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình tổ chức vận tải hàng hóa trung cấp

Giáo trình tổ chức vận tải hàng hóa là một môn học cốt lõi trong chương trình khung đào tạo vận tải cho nghề Khai thác vận tải đường bộ trình độ trung cấp. Tài liệu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện về các nguyên tắc, phương pháp và quy trình trong việc điều hành và quản lý hoạt động vận chuyển hàng hóa bằng ô tô. Nội dung giáo trình được biên soạn nhằm chuẩn hóa tài liệu học tập ngành khai thác vận tải, giúp học sinh, sinh viên tiếp cận các kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu. Các khái niệm trọng tâm bao gồm quá trình vận tải, các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật, phương pháp tính toán năng suất và giá thành. Theo tài liệu gốc, "Tổ chức vận tải hàng hóa là một trong những môn học không thể thiếu của ngành Khai thác vận tải đường bộ". Mục tiêu chính là trang bị cho người học khả năng vận dụng lý thuyết để thiết kế và tổ chức một quy trình vận tải cụ thể, đáp ứng nhu cầu thực tiễn của nền kinh tế. Qua đó, người học sẽ nắm vững các nghiệp vụ vận tải đường bộ, từ việc phân loại hàng hóa, lựa chọn phương tiện, đến việc lập kế hoạch và điều phối các chuyến xe. Giáo trình này không chỉ là tài liệu giảng dạy mà còn là cẩm nang tham khảo hữu ích cho những ai đang làm việc trong lĩnh vực logistics và quản lý chuỗi cung ứng, đặc biệt là trong mảng vận tải đường bộ.

1.1. Vai trò của tài liệu học tập ngành khai thác vận tải

Tài liệu học tập chuyên ngành đóng vai trò kim chỉ nam, định hướng kiến thức và kỹ năng cho người học theo mã ngành khai thác vận tải đường bộ. Cụ thể, giáo trình này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản về quá trình vận tải, các tác nghiệp xếp dỡ, và các yêu cầu kỹ thuật đối với phương tiện. Nó giúp chuẩn hóa chương trình đào tạo, đảm bảo chất lượng đầu ra cho các cơ sở giáo dục trung cấp nghề vận tải. Nội dung được trình bày logic, bắt đầu từ việc định nghĩa "vận tải là một ngành sản xuất vật chất thứ tư", giúp người học hiểu đúng bản chất của ngành. Tài liệu này là cơ sở để phát triển các kỹ năng quan trọng như lập kế hoạch vận chuyểnđiều độ vận tải đường bộ.

1.2. Cấu trúc module tổ chức vận tải hàng hóa cốt lõi

Chương trình được cấu trúc thành các module tổ chức vận tải hàng hóa rõ ràng, mỗi module giải quyết một khía cạnh chuyên biệt. Cấu trúc này bao gồm 5 chương chính: (1) Quá trình vận tải và yêu cầu khai thác phương tiện; (2) Hàng hóa trong vận tải ô tô; (3) Năng suất và giá thành vận tải; (4) Hành trình vận chuyển; (5) Các hình thức tổ chức vận tải. Cách phân chia này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách tuần tự, từ các khái niệm chung đến các kỹ năng ứng dụng phức tạp. Mỗi chương đều trang bị kiến thức nền tảng để giải quyết các bài toán thực tế trong quản trị kinh doanh vận tải.

II. Những thách thức trong nghiệp vụ vận tải đường bộ hiện nay

Ngành vận tải đường bộ, dù đóng vai trò huyết mạch, vẫn đối mặt với nhiều thách thức cố hữu. Một trong những vấn đề lớn nhất là việc tối ưu hóa chi phí vận tải. Chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng, khấu hao phương tiện, và chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến thua lỗ. Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn lao động trong vận tải là yêu cầu bắt buộc nhưng cũng đầy thách thức. Môi trường làm việc của lái xe luôn tiềm ẩn rủi ro tai nạn giao thông, và việc tuân thủ các quy định về thời gian làm việc, nghỉ ngơi là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu sự cố. Một thách thức khác đến từ công tác quản lý hành chính, cụ thể là hệ thống chứng từ vận tảihợp đồng vận chuyển hàng hóa. Sự phức tạp trong thủ tục, giấy tờ có thể gây ra sự chậm trễ và tăng chi phí gián tiếp. Việc quản lý và lưu trữ các chứng từ như vận đơn, giấy đi đường đòi hỏi sự chính xác và tính hệ thống cao. Cuối cùng, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp phải liên tục cải tiến quy trình, nâng cao chất lượng dịch vụ và năng lực quản lý đội xe để tồn tại và phát triển.

2.1. Vấn đề tối ưu hóa chi phí và quản lý đội xe hiệu quả

Việc quản lý đội xe là bài toán phức tạp, đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu suất hoạt động và chi phí. Các doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ các chỉ số như mức tiêu hao nhiên liệu, quãng đường xe chạy không hàng, và thời gian chờ xếp dỡ. Theo giáo trình, việc giảm thiểu các chi phí biến đổi liên quan trực tiếp đến quãng đường xe chạy là yếu tố then chốt. Thêm vào đó, việc áp dụng công nghệ vào giám sát hành trình và điều độ vận tải đường bộ giúp giảm thiểu các chuyến đi không cần thiết và nâng cao hiệu quả sử dụng phương tiện.

2.2. Yêu cầu về an toàn lao động và hoàn thiện chứng từ

An toàn là ưu tiên hàng đầu. Giáo trình nhấn mạnh các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn chạy xe, bao gồm "tình trạng kỹ thuật của xe, trình độ của lái xe, điều kiện đường sá, và tổ chức vận chuyển". Ngoài ra, việc hoàn thiện chứng từ vận tải là yêu cầu pháp lý và là cơ sở để giải quyết các tranh chấp. Một bộ chứng từ đầy đủ bao gồm vận đơn, lệnh vận chuyển, và các giấy tờ liên quan đến hàng hóa, giúp quá trình giao nhận hàng hóa diễn ra minh bạch và thuận lợi.

III. Hướng dẫn lập kế hoạch vận chuyển hàng hóa hiệu quả nhất

Việc lập kế hoạch vận chuyển hiệu quả là nền tảng cho sự thành công của mọi doanh nghiệp vận tải. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu của khách hàng và đặc điểm của hàng hóa. Giáo trình cung cấp các phương pháp phân loại hàng hóa theo tính chất vật lý, mức độ nguy hiểm và yêu cầu bảo quản, từ đó giúp lựa chọn phương tiện phù hợp. Bước tiếp theo là xác định luồng hàng và lựa chọn hành trình tối ưu. Tài liệu chỉ rõ, việc phân tích "lượng luân chuyển hàng hóa và luồng hàng" giúp xác định chiều vận chuyển chính và lên phương án kết hợp hàng hóa hai chiều để tăng hệ số sử dụng quãng đường. Một kế hoạch vận chuyển tốt phải cân đối được ba yếu tố: thời gian ngắn nhất, chi phí thấp nhất và an toàn cao nhất. Điều này đòi hỏi người làm kế hoạch phải có kỹ năng điều độ vận tải đường bộ, sắp xếp lịch trình xe chạy một cách khoa học, phối hợp nhịp nhàng giữa hoạt động của xe và công tác tại các trạm xếp dỡ. Việc ứng dụng các biểu đồ chạy xe và thời gian biểu chi tiết giúp lái xe tuân thủ đúng lịch trình, đồng thời giúp bộ phận quản lý dễ dàng giám sát và xử lý các tình huống phát sinh.

3.1. Phân tích luồng hàng và lựa chọn hành trình vận chuyển

Luồng hàng được định nghĩa là "số lượng tấn hàng được vận chuyển theo một chiều". Việc phân tích sơ đồ luồng hàng giúp nhận diện trực quan khối lượng vận chuyển trên từng đoạn đường, từ đó bố trí phương tiện có trọng tải phù hợp. Giáo trình giới thiệu các loại hành trình phổ biến như hành trình con thoi (một chiều, hai chiều) và hành trình vòng. Lựa chọn hành trình hợp lý, ví dụ như ưu tiên hành trình con thoi hai chiều, sẽ giúp tối đa hóa hệ số sử dụng quãng đường, một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trong nghiệp vụ vận tải đường bộ.

3.2. Quy trình điều độ vận tải đường bộ và quản lý phương tiện

Quy trình điều độ bao gồm việc giao nhiệm vụ cho lái xe thông qua giấy đi đường hoặc lệnh vận chuyển, giám sát hoạt động của xe trên đường và xử lý các sự cố. Một quy trình điều độ chuyên nghiệp giúp đảm bảo xe ra hoạt động đúng giờ, tuân thủ đúng hành trình và thời gian biểu. Công tác quản lý đội xe không chỉ dừng lại ở việc điều phối mà còn bao gồm việc theo dõi tình trạng kỹ thuật, lịch bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo phương tiện luôn ở trạng thái sẵn sàng hoạt động tốt nhất.

IV. Phương pháp tính năng suất và giá thành trong vận tải ô tô

Năng suất và giá thành là hai chỉ tiêu tổng hợp phản ánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp vận tải. Giáo trình dành riêng một chương để phân tích chi tiết cách tính toán và các yếu tố ảnh hưởng đến hai chỉ tiêu này. Năng suất phương tiện được định nghĩa là "khối lượng hàng hóa hoặc lượng luân chuyển hàng hóa mà một phương tiện thực hiện trong một đơn vị thời gian". Nó phụ thuộc vào nhiều chỉ tiêu khai thác kỹ thuật như trọng tải thực tế, hệ số sử dụng trọng tải, tốc độ kỹ thuật, và thời gian xếp dỡ. Việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các chỉ tiêu này giúp nhà quản lý đưa ra các biện pháp cải tiến phù hợp. Về giá thành, tài liệu phân loại chi phí thành các nhóm chính: chi phí biến đổi (nhiên liệu, sửa chữa), chi phí cố định (lương quản lý, khấu hao), và chi phí xếp dỡ. Công thức tính giá thành vận tải (đồng/Tấn.Km) là cơ sở để định giá cước và đánh giá hiệu quả kinh doanh. Việc phân tích và kiểm soát chặt chẽ từng khoản mục chi phí là nhiệm vụ trọng tâm trong quản trị kinh doanh vận tải, giúp doanh nghiệp cạnh tranh hiệu quả trên thị trường.

4.1. Các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật ảnh hưởng đến năng suất

Các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất. Ví dụ, việc tăng hệ số sử dụng trọng tải (γ) và hệ số sử dụng quãng đường (β) sẽ làm tăng sản lượng vận chuyển. Tương tự, việc rút ngắn thời gian xếp dỡ (txd) thông qua cơ giới hóa hoặc tổ chức vận chuyển cắt moóc sẽ làm tăng số chuyến xe thực hiện được trong ngày. Giáo trình cung cấp các công thức và đồ thị phân tích chi tiết, giúp người học lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố để đưa ra quyết định tối ưu hóa chi phí vận tải.

4.2. Cách xác định giá thành trong quản trị kinh doanh vận tải

Để xác định giá thành, cần tập hợp và phân bổ tất cả các chi phí phát sinh trong kỳ. Các khoản mục chi phí chính bao gồm lương lái phụ xe, nhiên liệu, săm lốp, bảo dưỡng sửa chữa, khấu hao cơ bản và chi phí quản lý doanh nghiệp. Việc tính toán chính xác giá thành cho mỗi đơn vị sản phẩm (Tấn.Km) cho phép doanh nghiệp xây dựng biểu giá cước cạnh tranh, đồng thời xác định điểm hòa vốn và lợi nhuận. Đây là nghiệp vụ cốt lõi trong quản trị kinh doanh vận tải.

V. Bí quyết ứng dụng các hình thức tổ chức vận tải hiện đại

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp vận tải cần áp dụng các hình thức tổ chức vận tải tiên tiến. Giáo trình giới thiệu một số hình thức nổi bật, phù hợp với xu thế phát triển của ngành logistics và quản lý chuỗi cung ứng. Một trong những hình thức hiệu quả là vận chuyển hàng hóa bằng container. Container hóa giúp tiêu chuẩn hóa quá trình vận chuyển, bảo vệ hàng hóa tốt hơn, và tăng tốc độ xếp dỡ. Hình thức này đặc biệt quan trọng trong vận tải đa phương thức. Vận chuyển đa phương thức (multimodal transport) là sự kết hợp của ít nhất hai phương thức vận tải (ví dụ: đường bộ - đường biển) dưới một hợp đồng vận chuyển hàng hóa duy nhất. Lợi ích của nó là giảm thiểu thủ tục cho chủ hàng, tối ưu hóa thời gian và chi phí trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Ngoài ra, hình thức vận chuyển hàng hóa tập trung theo vùng lãnh thổ hoặc theo loại hàng cũng được đề cập. Phương pháp này giúp chuyên môn hóa hoạt động, tận dụng tối đa năng lực phương tiện và tạo điều kiện thuận lợi cho việc lập kế hoạch vận chuyển quy mô lớn. Việc nắm vững và ứng dụng linh hoạt các hình thức này là bí quyết để tối ưu hóa hoạt động và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

5.1. Quy trình vận chuyển hàng hóa bằng container và đa phương thức

Vận chuyển container đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ tại các điểm giao nhận hàng hóa, thường là các cảng cạn (ICD) hoặc cảng biển. Quy trình bao gồm các phương pháp giao nhận khác nhau như "nhận nguyên, giao nguyên" (FCL/FCL) hoặc "nhận lẻ, giao lẻ" (LCL/LCL). Trong khi đó, vận tải đa phương thức được điều hành bởi một nhà kinh doanh vận tải đa phương thức (MTO), người chịu trách nhiệm toàn bộ hành trình của hàng hóa chỉ với một chứng từ vận tải duy nhất, đơn giản hóa đáng kể quy trình cho chủ hàng.

5.2. Tổ chức chạy xe theo thời gian biểu và phối hợp xếp dỡ

Để vận hành trơn tru, việc tổ chức chạy xe theo thời gian biểu và biểu đồ là rất cần thiết. Theo giáo trình, điều kiện để hoạt động nhịp nhàng là "nhịp làm việc của trạm xếp dỡ phải cân bằng với khoảng cách thời gian chạy giữa các xe". Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận vận tải và kho bãi. Việc áp dụng các phương pháp như vận chuyển cắt moóc giúp giảm thời gian chờ đợi của đầu kéo, qua đó tăng năng suất hoạt động của toàn bộ đội xe.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Quá trình vận tải và những yêu câu khai thác đc phương tiện vận tải Chương 2. Hàng hóa trong vận tải ô tô. Chương 3 Năng suất và giá thành vận tải ô tô.

Hành trình vận chuyên Chương 5. Cá hình thức tô chức vận tái hàng hóa bằng ô tô Mặc dù các tác giả đã có nhiều cố gắng, song do trình độ và thời gian có hạn chắc chắn không tránh khỏi những thiểu sót. Mong nhận được những ý kiến đóng góp đề giáo. trình hoàn thiện hơn.

Xin chân thành cảm ơn!. Hà Nội, ngày — thắng — năm 2017 NHÓM BIÊN SOẠN X TẢI VÀ NHỮNG YÊU CÀU KHAI THÁC ĐÓI VỚI PHƯƠNG TIỆN VAN TAL Trang bị cho người học các kiến thức cơ bản có liên quan đến quá trình vận tải, kiến thức để nhận biết được các tác nghiệp của quá trình vận tải hành khách và hàng hóa, cách tính toán và xác định khả năng thông đường và các điều kiện cơ bản để khai thác phương tiện vận tải hiệu quả và an toàn. Quá trình vận - 1-1. Khái niệm và đặc điễm của quá trình vận tải a Khải niệm ~ Khái niệm vận tải: Tất cả của cải vật chất chủ yếu cần thiết cho sự tổn tại và phát triển xã hội loài người, theo Các Mác được tạo ra ở 4 ngành sản xuất vật chất cơ bản: Công nghiệp khai khoáng; công nghiệp chế biển; nông nghiệp vả vận tải.

Đối vởi một ngành sản xuất vật chất như công nghiệp, nông nghiệp. trong quá trình sản xuất đều có sự kết hợp của 3 yếu tố, đó là công cụ lao động, đối tượng lao động và sức lao động. Vận tải cũng ki mot ngành sản xuất vật chất vì trong quả trình sản xuất của ngành vận tải cũng có sự kết hợp của 3 yếu tố đó. 'Ngoài ra, trong quả trình sản xuất của ngành vận tải cũng đã tiêu thụ một lượng vật chất nhất định như: Vật liệu, nhiên liệu, hao mòn phương tiện vận tải.

Hơn nữa, đối tượng lao động (hàng hoá, hành khách) trong quá trình sản xuất vận tải cũng trải qua sự thayđổi nhất định. Vi vay, Các Mắc đã viết: Ngoài ngành khai khoáng, ngành nông nghiệp và công nghiệp chế biến ra, còn có một ngành sản xuất vật chất thứ tư nữa, ngành đó cũng trải qua 3 giai đoạn. sản xuất khác nhau lả thủ công nghiệp, công trường thủ công và cơ khí; đó là ngảnh vận tải, không kế vận tải hành khách hay vận tải hằng hoá. (C6 thể khái niệm về vận tái như sau: Vận tải là quá trình thay đổi (đi chuyển) vị trí của hàng hoá, hành khách trong không gian và thời gian cụ thể đẻ nhằm thoả mãn nhu cầu nào đó của con người Sy di chuyến vị trí của hành khách và hàng hoá trong không gian rắt đa dang, phong phú như- ng không phải tất cả các đi chuyển đều được coi là vận tải.

Vận tai chỉ bao gồm những di chuyển do con người tạo ra với mục đích nhất định để thoả mãn nhu cầu vẻ sự di chuyên đó mả thôi. - Chu kỳ vận tải (chuyển xe) : Tất cả các công việc của quá trình vận tải được thực hiện ở các địa điểm khác nhau vào thời gian khác nhau nên hiệu quả của quá trình vận tải, ính liên tục của nó phụ thuộc vào việc xác định thời hạn thực hiện mỗi công việc. Khi thực hiện quá trình vận tải, các công việc trên được lặp đi lặp lại mang tính chu kỳ đó là chu kỳ của quá trình vận tải. Chu ky đó là một chuyển xe bao gồm các công việc được thực hiện nối tiếp nhau.

Như vậy kết thúc một chuyển xe là kết thúc một quá trình sản xuất vận tải, một số lượng sản phẩm vận tải đã được sản xuất và tiêu thụ xong. Cũng giống như các ngành sản xuất vật chất khác, quá trình vận tải (trừ. vận tải đường. ống) đều có Chư kỳ sán xuất và sau mỗi chu kỳ sản xuất đều tạo ra một số lượng sản phẩm nhất định.

Chu kỳ sản xuất vận tải đồ là chuyển. Chuyển là tập hợp đẩy đủ các yếu tố của quá trình vận tải, kể từ khi phương tiện đến địa điểm xếp hàng nảy tới lúc phương tiện đến địa điểm xếp hàng tiếp theo sau khi đã hoản thành các yếu tố của quá trình vận tải. ~ Sản phẩm vận tải: “Quả trình vận chuyển hàng hóa và hành khách trong không gian và theo thời gian tạo nên sản phẩm vận tải. Sản phẩm vận tải được đánh giá thông qua 2 chỉ tiêu: ~ Khối lượng vận chuyển (Q): Với vận chuyên hàng hóa đó lä khối lượng vận chuyển hàng hóa (đơn vị là tấn); với vận chuyển hành khách là khối lượng vận chuyển hành khách (đơn vị là "hành khách).

~ Lượng luân chuyển (P): Với vận chuyển hàng hóa đó là lượng luân chuyển hing héa (đơn vị là TKm); với vận chuyển hành khách lả lượng luân chuyển hành khách (đơn vị là HKKm), Vi du: + MOt xe 6 16 tai có trọng tải 5 tắn chở S tắn lương thực từ Hà Nội đi Hải Phòng trên cự ly 105 Km, sản phẩm vận tải được tỉnh trên tuyển như sau: ~ Khối lượng vận chuyển hảng hóa trên tuyển là Q = 5 tắ ~ Lượng luân chuyển hảng hóa trên tuyến là P = 5*105 = 575 TKm. + Một xe ô tô khách trọng tải 45 chỗ chờ 40 hành khách từ Hà Nội đi Hải Phòng trên cự ly 105 Km (40 hành khách đi thẳng từ Hà Nội đi Hải Phòng, không có hành khách nào lên và xuống dục đuồng); sản phẩni vận tải đượo tính trên tuyển như sau, ~ Khối lượng vận chuyên hành khách trên tuyến là Q = 40 hành khách. - Lượng luân chuyển hảnh khách trên tuyển la P = 40*105 = 4. Đặc điểm của quả trình vận tải Ngành vận tải không tạo ra sản phẩm mới cho xã hội mà chỉ chuyên chở hàng hóa và hành khách, khi đó thuộc tính và chất lượng sản phẩm được chuyên chờ không thay đổi mà chỉ thay đổi vị trí của chúng trong không gian.

Tạo ra sản phẩm vận tải (sản phẩm vận tải là một loại sản phẩm đặc biệt). 'Trong các ngành sản xuất vật chất khác như công nghiệp, nông nghiệp thì quá trình sản xuất và tiêu thụ sản phẩm tách rời nhau trong không gian và thời gian. Vì vậy quá trình vận tải là di chuyển hàng hoá từ nơi sản xuất đến nơi tiêu ding hoặc vận chuyển con người từ nơi này đến nơi khác liên quan đến hoạt động sản xuất hoặc hoạt động sinh hoạt văn hoá của họ. Các tác nghiệp của quá trình vận tải hàng hoá và hành khách: 4a.

Cúc tắc nghiệp của quá trình vận tải hàng hóa * Tác nghiệp xếp hang: ~ Chuẩn bị hàng tại nơi giao hàng bao gồm: "hân loại, đóng gói hàng hoá; phân hàng hoá theo luồng tuyến và theo người nhận hảng; ~ Xếp hàng lên phương tiện bao gồm: Cân, đong, đo, đếm hàng hoá; kiểm định hàng hoá; chẳng buộc hàngvà định vị hàng hóa; ~ Hoàn thành các thủ tục giấy tờ cần thiết đẻ giao nhận hàng hoá trong quá trình vận tải. * Tác nghiệp vân chuyển - ~ Lựa chọn phương tiện phủ hợp với loại hằng và khối lượng hang; ~ Lập hành trình vận chuyển; - Đảm báo an toàn trong vận chuyển hàng hóa bao gồm: Án toàn cho phương tiện vận tải; an toản cho lái xe; an toản cho hàng hóa; an toàn cho các công trình trên đường và an toàn cho các phương tiện cùng tham gia giao thông trên đường; ~ Bản thân quá trình di chuyển hàng hóa được đặc trưng bởi vận tốc kỹ thuật của phương, tiện; tổ chức thực hiện nhằm đảm bảo theo thời gian biểu vả biểu đỏ vận hành; đảm bảo chất lư- ‘ong vận tải: ~ Công tác cung cấp nguyên, nhiên liệu cho quá trình vận tải như: Xăng, diezen, dầu mỡ; - Công tác đâm bảo tỉnh trạng kỹ thuật của phương tiện để phục vụ cho quá trình vận tải. ~ Tìm hiểu dia diém đỡ hàng bao gồm điều kiện đường sả; kho bãi; phương tiện xếp đỡ; điều kiện làm việc nơi dỡ hàng; ~ Xác định khối lượng hàng, tỷ lệ và khối lượng hằng hỏa hao hụt; ~ Dỡ hãng: Tháo hàng, chẳng buộc, bạt thủng xe, dỡ bàng; ~ Lập hóa đơn giao hàng b. Cúc tác nghiệp của quá trình vận tải hành khách 'Với vận tải hành khách bao gồm các tác nghiệp sau đây: Trong vậntải hành khách với các tuyển vận tải én định trong thời gian dài phái được sự thỏa thuận giữa bai địa phương của tuyến vận tải, phương tiện và hành trình vận chuyển được xác định phù hợp với nhu cầu vận chuyển.

hảnh khách trên tuyển. * Tác nghiệp khách lên xe tại bên đầu: - Đưa xe vào vị trí xếp khách tại bến xe; ~ Bán về và thông báo cho hành khách về thời gian, lịch trình xe chạy.; ~ Khách lên xe; sắp xếp hành lý, hàng hóa của hành khách trên xe và ôn định chỗ ngôi của. hành khách. * Tác nghiệp vận chuyển: Tác nghiệp vận chuyển đổi với vận tải hành khách giống như vận tải hãng hóa, tuy nhiên đây là việc vận chuyển hảnh khách cho nên yếu tổ an toàn vận chuyên được đặt ra rất chặt chẽ.

Ngoài ra đối với vận tái hành khách còn có thêm các việc sau. đây: Các điện đông đổ dục đuờng để phúc vụ cho lãnh khách En xuống, šn nghĩ vĩ giải quyết các nhu cầu cả nhân. Các điểm dừng đỗ đối với vận tải 6 tô bao gồm các điểm dừng kỹ thuật và các điểm dừng thông thường khác, * Tác nghiệp khách xuống xe ở bến cuỗi: Đưa xe vào vị trí trả khách trong bến; xem xét hành lý và hàng hóa của khách (nếu có); khách xuống xe. “Tất cả các yếu tổ của quá trình vận tải đều diễn ra ở trong không gian (vj trì) và thời gian "khác nhau và tạo nên sản phẩm vận tải 2.

Khả năng thông qua 3. Khái niệm Việc trang tj cho vận tải ð tổ cấo phương tiến có năng suất cao với chất lượng khái tho tốt, có mạng lưới đường bộ và các công trình trên đường bảo đám cho ô tô hoạt động liên tục là những yếu tố cơ bản xác khả năng vận chuyển của vận tải ô tô. Ngoài ra năng lực vận tải của ngành cũng còn phụ thuộc vào trang bị kỹ thuật để bảo đảm cho xe có tình trạng kỳ thuật tốt ‘Nang lực vận chuyển của phương tiện lả khối lượng hàng hoá tối đa mà nó vận chuyển được trong một thời gian khi sử dụng đầy đủ các tính năng kỹ thuật của xe như tốc độ, tải trong đụng tích thùng xe, sự phù hợp của thing xe với loại hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ