Giáo trình Tiện 2: Tiện Lỗ, Côn, Ren Tam Giác và Tiện Kết Hợp

Giáo trình về tiện 2, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh
112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình Tiện 2 Nền tảng kỹ thuật tiện cao cấp

Giáo trình Tiện 2 là tài liệu học thuật cốt lõi, được biên soạn dành cho trình độ trung cấp và cao đẳng nghề trong lĩnh vực công nghệ chế tạo máy. Nội dung giáo trình tập trung vào các mô-đun gia công phức tạp, kế thừa và phát triển từ những kiến thức cơ bản trong Giáo trình Tiện 1. Mục tiêu chính là trang bị cho người học những kỹ năng chuyên sâu về tiện lỗ, tiện côn, tiện ren tam giác và tiện kết hợp. Đây là những kỹ năng không thể thiếu đối với một thợ tiện lành nghề, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất công nghiệp hiện đại. Tài liệu này được xây dựng theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, giúp người học không chỉ nắm vững nguyên lý mà còn có khả năng vận hành thành thạo máy tiện vạn năng. Theo nhóm tác giả Nguyễn Thị Quỳnh - Phạm Minh Đạo - Trần Sĩ Tuấn, việc biên soạn bộ tài liệu này nhằm "tạo tiếng nói chung trong quá trình đào tạo, phù hợp với tiêu chuẩn Quốc tế và đáp ứng yêu cầu sản xuất thực tế". Qua đó, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc gia công cắt gọt kim loại, một phương pháp phổ biến để tạo ra các chi tiết máy có độ chính xác cao về hình dáng, kích thước và chất lượng bề mặt. Việc nắm vững các kỹ thuật trong Giáo trình Tiện 2 mở ra cơ hội làm việc tại các phân xưởng cơ khí, nhà máy sản xuất, đồng thời là bước đệm vững chắc để tiếp cận các công nghệ tiên tiến hơn như vận hành máy tiện CNC.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của tài liệu học tập chuyên sâu

Giáo trình Tiện 2 được cấu trúc thành 4 mô-đun chính: Tiện lỗ, Tiện côn, Tiện ren tam giác và Tiện kết hợp. Mỗi mô-đun bao gồm nhiều bài học chi tiết, từ lý thuyết cơ bản đến hướng dẫn thực hành cụ thể. Mục tiêu của giáo trình là giúp người học có khả năng: lập quy trình gia công hợp lý, lựa chọn và sử dụng đúng các loại dao tiện và dụng cụ đo kiểm, gia công được các chi tiết phức tạp đảm bảo yêu cầu kỹ thuật. Cấu trúc tích hợp lý thuyết và thực hành giúp người học áp dụng ngay kiến thức vào công việc, rèn luyện kỹ năng thực tế trên máy tiện vạn năng. Tài liệu không chỉ cung cấp kiến thức về cách thực hiện mà còn phân tích các dạng sai hỏng, nguyên nhân và cách khắc phục, một yếu tố quan trọng để nâng cao tay nghề.

1.2. Vai trò của tiện trong công nghệ chế tạo máy hiện đại

Tiện là một trong những nguyên công gia công cắt gọt kim loại nền tảng và phổ biến nhất. Như lời nói đầu của giáo trình đã khẳng định, "thợ tiện có số lượng lớn nhất trong các nhóm thợ cơ khí cắt gọt". Kỹ thuật tiện cho phép tạo ra các chi tiết máy có dạng tròn xoay với độ chính xác cao, từ các trục đơn giản đến các chi tiết có biên dạng phức tạp. Trong công nghệ chế tạo máy, chất lượng của một sản phẩm phụ thuộc rất nhiều vào độ chính xác của các chi tiết cấu thành. Việc nắm vững kỹ thuật tiện cao cấp trong Giáo trình Tiện 2 giúp đảm bảo các yêu cầu khắt khe về dung sai lắp ghépđộ nhám bề mặt, góp phần tạo ra những cỗ máy hoạt động ổn định và bền bỉ.

II. Vượt qua thách thức gia công tiện Sai hỏng và giải pháp

Quá trình gia công cắt gọt trên máy tiện, đặc biệt là các nguyên công phức tạp như tiện lỗ hay tiện ren, luôn tiềm ẩn những thách thức kỹ thuật. Người vận hành thường đối mặt với các dạng sai hỏng phổ biến ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Một trong những vấn đề lớn nhất là không đạt được dung sai lắp ghép yêu cầu. Nguyên nhân có thể đến từ việc lấy chiều sâu cắt sai, dao mòn, gá phôi bị lệch tâm hoặc máy bị rơ lỏng. Một thách thức khác là kiểm soát độ nhám bề mặt. Bề mặt gia công thô ráp thường do chế độ cắt không hợp lý (lượng chạy dao quá lớn), dao bị mòn, hoặc rung động trong quá trình cắt. Giáo trình Tiện 2 đã chỉ ra rằng, "Khi tiện tinh lỗ, đao gá ngang tâm máy hoặc cao hơn một lượng 1/100D... nhưng không được gá thấp hơn trong bất kỳ trường hợp nào" để tránh làm giảm góc sát và tăng ma sát. Ngoài ra, các sai hỏng về hình học như lỗ bị côn, mặt bậc không vuông góc hay ren bị sai bước cũng là những vấn đề cần giải quyết. Nguyên nhân sâu xa thường liên quan đến độ cứng vững của hệ thống công nghệ (máy - dao - đồ gá - chi tiết), kỹ năng mài và gá đặt dao tiện của người thợ, và việc tuân thủ quy trình an toàn xưởng cơ khí.

2.1. Phân tích nguyên nhân sai lệch dung sai và kích thước

Sai lệch kích thước và không đạt dung sai lắp ghép là một trong những sai hỏng nghiêm trọng nhất. Giáo trình phân tích rõ các nguyên nhân: chọn mũi khoan sai kích thước ban đầu, lấy dấu và cữ chặn sai vị trí, các mặt côn lắp ghép của ụ động máy tiện hoặc bầu cặp bị bẩn. Đặc biệt, khi tiện lỗ, tình trạng dao mòn không đều hoặc thân dao yếu bị uốn cong do phần nhô ra quá dài cũng làm cho đường kính lỗ không chính xác. Để khắc phục, cần phải kiểm tra kỹ dụng cụ đo, sử dụng chính xác du xích trên máy, và thường xuyên mài sửa lại dao tiện để đảm bảo độ sắc bén. Việc đo kiểm cẩn thận bằng các dụng cụ đo lường cơ khí chuyên dụng như panme, calip giới hạn là bắt buộc.

2.2. Kiểm soát độ nhám bề mặt trong gia công cắt gọt

Chất lượng bề mặt, hay độ nhám bề mặt, là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá trình độ gia công. Giáo trình chỉ ra rằng độ nhám không đạt yêu cầu thường do tốc độ cắtlượng chạy dao không phù hợp với vật liệu phôi. Một nguyên nhân khác là dao cùn hoặc mũi dao quá nhọn, gây ra các vết xước trên bề mặt. Hiện tượng kẹt phoi trong quá trình tiện lỗ cũng làm giảm độ bóng. Giải pháp được đưa ra là phải mài sửa lại dao có bán kính mũi dao phù hợp, giảm lượng chạy dao khi tiện tinh, tăng tốc độ cắt và sử dụng dung dịch trơn nguội đầy đủ để vừa làm mát vùng cắt, vừa cuốn trôi phoi hiệu quả.

III. Hướng dẫn tiện lỗ chuyên sâu từ Giáo trình Tiện 2 uy tín

Mô-đun Tiện lỗ trong Giáo trình Tiện 2 chiếm một phần quan trọng, cung cấp kiến thức toàn diện từ khoan tạo lỗ đến tiện các biên dạng lỗ phức tạp. Tiện lỗ được xem là kỹ thuật khó hơn tiện ngoài do những hạn chế về không gian làm việc, khó quan sát và độ cứng vững của dao tiện lỗ thường yếu hơn. Tuy nhiên, phương pháp này cho phép đạt độ đồng tâm cao và gia công được các lỗ có đường kính lớn mà khoan hoặc khoét không đáp ứng được. Giáo trình đi sâu vào các kỹ thuật cụ thể như tiện lỗ suốt, tiện lỗ bậc và tiện lỗ kín. Mỗi kỹ thuật đều được mô tả chi tiết từ việc chuẩn bị, gá đặt phôi trên mâm cặp ba chấu, lựa chọn và mài dao phù hợp, đến cài đặt chế độ cắt tối ưu. Ví dụ, với dao tiện lỗ, "góc sát của dao tiện lỗ lớn hơn góc sát của dao tiện ngoài (α = 12°÷ 18°)" để tránh va chạm giữa mặt sau của dao và thành lỗ. Các bài thực hành được thiết kế bám sát bản vẽ kỹ thuật cơ khí, yêu cầu người học phải gia công chi tiết đạt các tiêu chuẩn về kích thước, hình học và chất lượng bề mặt, đồng thời rèn luyện kỹ năng sử dụng các dụng cụ đo lường cơ khí như thước cặp, panme đo trong.

3.1. Kỹ thuật khoan và tiện lỗ suốt lỗ bậc chi tiết

Quy trình tiện lỗ thường bắt đầu bằng việc khoan mồi. Giáo trình hướng dẫn chi tiết cách mài mũi khoan xoắn để đạt hiệu quả cắt gọt tốt nhất. Sau khi có lỗ ban đầu, quá trình tiện lỗ suốt hoặc lỗ bậc được thực hiện. Với lỗ suốt, dao cần đi hết chiều dài chi tiết. Với lỗ bậc, người thợ phải kết hợp cả di chuyển dọc và ngang của bàn xe dao để tạo ra các đường kính và mặt bậc vuông góc. Việc xác định chính xác chiều sâu của từng bậc bằng du xích trên máy hoặc cữ chặn là kỹ năng then chốt để đảm bảo kích thước chiều dài đúng theo bản vẽ kỹ thuật cơ khí.

3.2. Lựa chọn dao tiện và chế độ cắt tối ưu cho vật liệu

Việc lựa chọn dao tiện lỗ và thiết lập chế độ cắt quyết định đến năng suất và chất lượng gia công. Giáo trình cung cấp các bảng tra cứu về tốc độ cắtlượng chạy dao khuyến nghị cho các loại vật liệu phôi khác nhau như thép, gang, đồng. Thông thường, "vận tốc cắt khi tiện lỗ thường chọn thấp hơn khi tiện ngoài khoảng 15 ÷ 20%" do điều kiện cắt gọt khắc nghiệt hơn. Dao tiện lỗ cần có thân đủ cứng vững để giảm thiểu rung động, đặc biệt khi tiện các lỗ sâu. Vật liệu làm dao thường là thép gió hoặc hợp kim cứng, tùy thuộc vào yêu cầu gia công thô hay tinh.

IV. Bí quyết tiện côn và tiện ren tam giác chính xác tuyệt đối

Bên cạnh tiện lỗ, tiện côntiện ren tam giác là hai trong số các kỹ thuật nâng cao được trình bày chi tiết trong Giáo trình Tiện 2, đòi hỏi sự chính xác và tỉ mỉ cao độ. Bề mặt côn được ứng dụng rộng rãi trong các mối ghép cơ khí cần độ đồng tâm và khả năng truyền momen xoắn. Bề mặt ren là yếu tố không thể thiếu trong các chi tiết lắp ghép bằng bu lông, đai ốc hoặc các cơ cấu truyền động. Giáo trình giới thiệu các phương pháp tiện côn phổ biến trên máy tiện vạn năng, bao gồm phương pháp xoay ổ dao trên, làm lệch ụ động, hoặc sử dụng thước côn chuyên dụng. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các loại chi tiết khác nhau. Đối với tiện ren, tài liệu tập trung vào ren tam giác hệ mét, hướng dẫn cặn kẽ cách tính toán và cài đặt bộ bánh răng thay thế trên máy tiện để đảm bảo đúng bước ren. Việc lựa chọn dao tiện ren, mài dao đúng góc profin (60° cho ren hệ mét) và kỹ thuật vào dao nhiều lần là những yếu tố quyết định đến chất lượng của ren. Quá trình này đòi hỏi người thợ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình và kiểm tra cẩn thận bằng dưỡng đo ren.

4.1. Các phương pháp tiện côn trên máy tiện vạn năng

Giáo trình phân tích ba phương pháp chính để tiện côn. Phương pháp xoay ổ dao trên phù hợp cho các mặt côn ngắn và có độ dốc lớn. Phương pháp làm lệch ụ động máy tiện được dùng cho các chi tiết dạng trục dài có độ côn nhỏ. Phương pháp sử dụng thước côn cho phép tiện các mặt côn có chiều dài lớn với độ chính xác cao và có thể thực hiện chạy dao tự động. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào yêu cầu của bản vẽ kỹ thuật cơ khí và đặc điểm của chi tiết gia công.

4.2. Quy trình tiện ren tam giác và các thông số kỹ thuật

Quy trình tiện ren tam giác bắt đầu bằng việc tiện tròn ngoài đạt đường kính đỉnh ren. Sau đó, người thợ phải tính toán và lắp đúng bộ bánh răng thay thế để tạo ra mối quan hệ động học chính xác giữa chuyển động quay của trục chính và chuyển động tịnh tiến của xe dao. Dao tiện ren phải được mài đúng profin và gá vuông góc với đường tâm chi tiết. Quá trình cắt ren được thực hiện bằng nhiều lát cắt mỏng, với chiều sâu mỗi lát cắt giảm dần để đạt được profin ren sắc nét và độ nhám bề mặt tốt. Việc sử dụng đồng hồ đo ren hoặc các phương pháp vào dao chính xác là bắt buộc để dao luôn ăn vào đúng rãnh ren của các lát cắt trước.

V. Hướng tới tương lai Vai trò Giáo trình Tiện 2 trong kỷ nguyên CNC

Mặc dù công nghệ chế tạo máy đang phát triển mạnh mẽ với sự thống trị của các máy tiện CNC tự động hóa, vai trò của những kiến thức nền tảng trong Giáo trình Tiện 2 vẫn vô cùng quan trọng. Việc nắm vững các nguyên lý gia công cắt gọt trên máy tiện vạn năng cung cấp cho người kỹ sư và công nhân một nền tảng tư duy công nghệ vững chắc. Hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa dao tiệnvật liệu phôi, ảnh hưởng của tốc độ cắtlượng chạy dao đến chất lượng sản phẩm, hay cách khắc phục các sai hỏng hình học là những kiến thức không thể thay thế. Những kiến thức này giúp người vận hành máy tiện CNC có thể tối ưu hóa chương trình gia công, lựa chọn dao cụ và chế độ cắt hiệu quả hơn, cũng như xử lý các sự cố phát sinh một cách nhanh chóng. Hơn nữa, kỹ năng đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật cơ khí và tuân thủ các quy tắc an toàn xưởng cơ khí được rèn luyện qua giáo trình là yêu cầu cơ bản cho mọi môi trường sản xuất. Do đó, Giáo trình Tiện 2 không chỉ là tài liệu đào tạo thợ tiện truyền thống mà còn là bước đệm quan trọng để tiếp cận và làm chủ công nghệ gia công hiện đại, đặc biệt là trong việc lập trình G-code, M-code.

5.1. Chuyển đổi kiến thức từ máy tiện vạn năng sang máy tiện CNC

Kiến thức từ máy tiện vạn năng là nền tảng trực tiếp cho việc vận hành máy CNC. Người học hiểu được bản chất của quá trình cắt, tại sao phải chọn góc dao này, tốc độ kia. Khi chuyển sang CNC, họ sẽ dễ dàng hiểu ý nghĩa của các lệnh G-code, M-code điều khiển chuyển động của dao, tốc độ trục chính hay việc bật/tắt dung dịch làm mát. Ví dụ, việc xác định các điểm gốc tọa độ, bù trừ dao và thiết lập quy trình gia công trên máy vạn năng giúp hình thành tư duy logic cần thiết để lập trình CNC một cách hiệu quả.

5.2. Tầm quan trọng của an toàn và đo lường trong sản xuất hiện đại

Cả sản xuất truyền thống và hiện đại đều đặt yếu tố an toàn và chất lượng lên hàng đầu. Giáo trình Tiện 2 nhấn mạnh các biện pháp an toàn xưởng cơ khí như đeo kính bảo hộ, không dùng tay kéo phoi, kiểm tra máy trước khi vận hành. Song song đó, kỹ năng đo lường cơ khí chính xác bằng các thiết bị hiện đại là yếu tố đảm bảo chất lượng đầu ra. Những nguyên tắc này vẫn được áp dụng nghiêm ngặt trong môi trường sản xuất CNC, nơi máy móc hoạt động với tốc độ cao và yêu cầu về độ chính xác ngày càng khắt khe hơn. Nền tảng vững chắc từ giáo trình giúp xây dựng tác phong công nghiệp chuyên nghiệp và có trách nhiệm.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

NGUYÊN TH QUỲNH PHAM MINH DAO - TRAN Si TUAN TIEN/RENWTAMIGIAC 4Ì TIENIKET/HOP I _=* NGUYỄN THỊ QUỲNH - PHẠM MINH ĐẠO - TRẤN SỈ TUẤN GIAO TRÌNH TIÊN €3 (DUNG CHO TRINH DO a a ` + 2 TRUNG CAP NGHE VA CAO ĐĂNG NGHỆ) @ TIEN LO © TIEN CON © TIEN REN TAM GIAC © TIEN KET HOP NHA XUAT BAN LAO DONG Hà Nội - 2009 T1 GT-0§- LOI NOI DAU Gia công kim loại bằng cắt gọt là phương pháp gia công kim loại phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo máy. Cắt gọt kim loại là quá trình con người sử dụng dụng cụ cắt để hớt bỏ lớp kim loại thừa khỏi chỉ tiết, nhằm đạt được những yêu cầu cho trước về hình dáng, kích thước, vị trí tương quan giữa các bề mặt và chất lượng bề mặt của chỉ tiết gia công. Tiện là nguyên công cắt gọt thông dụng nhất được thực hiện trong các phân xưởng cơ khí của các nhà máy, xí nghiệp, vì vậy thợ tiện có số lượng lớn nhất trong các nhóm thợ cơ khí cắt gọt. Cùng với sự phát triển của khoa học công nghệ trên thế giới, lĩnh vực cơ khí chế tạo nót chung và ngành tiện nói chung ở Việt Nam nói riêng đã có những bước phát triển đáng kể về số lượng và chất lượng đóng góp cho sự nghiệp công nghiệp hoá - hiện đại hoá đất nước.

Việc biên soạn tài Hiệu chuyên môn nhằm đáp ứng nhu cầu về tài liệu học tập cho học sinh, tài liệu tham khảo cho giáo viên, tạo tiếng nói chung trong quá trình đào tạo, phù hợp với tiêu chuẩn Quốc tế và đáp ứng yêu cầu sản xuất thực tế là một điều cấp thiết. Nhằm đáp ứng nhu cầu về tài liệu học tập và giảng dạy kỹ thuật Tiện trong khối các trường nghề, chúng tôi tổ chức biên soạn bộ Giáo trình Tiện, gồm 3 cuốn: » Giáo trình tiện 1 - đành cho trình độ cao đẳng nghề và trung cấp nghề - gầm 2 môđun Tiện cơ bản và Tiện trục dài không dùng giá đỡ. >4 Giáo trình tiện 2 - dành cho trình độ cao đẳng nghề và trung cấp nghề - gầm 4 môđun Tiện hết hợp, Tiện lỗ, Tiện côn và Tiện ren tam giác. Giáo trình tiện 3 - dành cho trình độ cao đẳng nghề và trung cấp nghề - gồm 3 môdun Tién ren truyền động, Tiện định hình và Tiện chỉ tiết có gó lắp phức tạp.

Đây là bộ Giáo trình được xây dựng và soạn thảo trên cơ sở chương trình khung quếc gia về đào tạo nghề Cắt gọt kim loại (ban hành kèm theo Quyết định số 30/2008/QĐÐ-BLĐTBXH ngày 04/4/2008 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội), trong đó có bổ sung một số phần tự chọn để phù hợp với đặc trưng của mỗi trường. Nội dung biên soạn theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và thực hành. Với bộ giáo trình này người dạy và người học có thể nhanh chóng truyền đạt và tiếp thu đầy đủ những kiến thức về nguyên công tiện. Trong quá trình biên soạn, chúng tôi đã tham khảo nhiều tài liệu hên quan của các trường Đại học khối kỹ thuật, các trường nghề, chúng tôi xin gửi lời cảm chân thành đến quý cơ quan, đơn vị và cá nhân đã giúp chúng tôi hoàn thiện bộ tài liệu này.

Mặc dù đã có nhiều cố gắng nhưng không tránh khỏi những thiếu sót. Nhóm tác giả rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy, cô giáo và các bạn học sinh, sinh viên cùng đông đảo bạn đọc để bộ giáo trình ngày càng hoàn thiện hơn. Xin tran trọng cảm ơn! NHÓM TÁC GIÁ Phân thứ nhất TIÊN Lỗ GIỚI THIỆU VỀ MÔĐUN MO DUN GOM CO 8 BAI STT Tên bài —_ Thời lượng (gờ) —_ Lý thuyết | Thực hanh |Kiém tra " 1 |Mài mũikhoan - 2 ee 2 |Khoan {6 trén may tién_ 2]. 3 |Tiênlỗsuố _ 2 10 se 4 |Tieni6bac — a vo fe 10.

5 jTiệnlỗkn _ Hee hee 2 100]. 6_ | Tiện rãnh tròn trong 2 —_ T10 7 _ | Tiện rãnh vuông trong 1 10 | 8 |Doald 2 10 Cộng 15 76 4 CÁC HÌNH THỨC HỌC TẬP CHINH TRONG MO DUN A. Học trên lớp - Những yêu cầu kỹ thuật của lễ khi gia công trên máy tiện. ~ Đặc tính các công việc: Khoan, tiện, doa và cắt rãnh trong trên máy tiện.

- Các phương pháp: Khoan, tiện, doa và cặt rãnh trong trên máy tiện. - Các dạng sai hỏng, nguyên nhân và cách khác phục khi khoan, tiện, doa và cắt rãnh trong trên máy tiện. Thảo luận nhóm - Nhận dạng đúng các loại dụng cụ cắt. - Các yếu tố cơ bản phần cắt gọt của từng loại dung cu.

- Nhận biết khả năng cắt gọt của chúng, phạm vì ứng dụng. - Lập trình tự các bước khoan, khoét, tiện, doa lỗ và tiện các loại rãnh trong lỗ trên máy tiện. Xem trình điễn mẫu: Quan sát từng thao tác mẫu của giáo viên 2. Học sinh làm thử, nhận xét và đánh giá sau khi học sinh được chọn làm thử.

Chuẩn bị công việc. Chuẩn bị vị trí làm việc. Thực hiện theo quy trình. Thực hiện các biện pháp an toàn.

Tự nghiền cứu tài liệu và làm bài tập Các kiến thức và hình vẽ liên quan đến các loại dụng cụ cắt, chế độ cắt, đánh giá chất lượng bề mặt gia công, phương pháp gia công trong quá trình gìa công lễ trên máy tiện. YEU CAU VE DANH GIA HOAN THÀNH MÔ ĐUN KIEN THUC Nội dung đánh giá: - Chỉ ra được các yêu cầu kỹ thuật cho từng công việc cụ thể. - Nêu được các phương pháp và dụng cụ kiểm tra đánh giá chất lượng sản phẩm. - Đề ra được các biện pháp để xử lý sai hỏng khi tiện lễ.

Phương pháp đánh giá: Đánh giá kết quả qua bài viết, câu hỏi miệng, trắc nghiệm điền khuyết. KY NANG Nội dung đánh gia: - Lập được quy trình hợp lý cho từng chỉ tiết. - Nhan dạng, lựa chọn và sử dụng đúng các loại dụng cụ đo, chuẩn bị được dao cắt và đề gá cho từng công việc cụ thể, - Gia công được lỗ trụ suốt, lỗ bậc, lỗ kín, lỗ có rãnh đúng quy trình, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật, an toàn. Phương pháp đánh giá: Đánh giá bằng phương pháp quan sát với bảng kiểm, thang điểm.

THÁI ĐỘ Nội dung đánh giá: ~ Tính nghiêm túc trong học tập. - Có trách nhiệm với yêu cầu của sản phẩm, giữ gìn và bảo quản dụng eụ, thiết bị. - Tuân thủ quy trình và ngăn ngừa các sai hỏng, tai nạn. - Thực hiện nghiêm túc các nội quy thực tập xưởng.

Phương pháp đánh giá: Đánh giá bằng quan sát với chất lượng sản phẩm. Bài 1 MÃI MŨI KHOAN MỤC TIÊU THỰC HIỆN - Trình bày đầy đủ các góc đầu mũi khoan xoắn. - Nhận biết khả năng cắt gọt của mũi khoan, mài và kiểm tra phần cắt gọt đúng yêu cầu kỹ thuật, thời gian và an toàn. NỘI DUNG CHÍNH 1.

Phương pháp mài mũi khoan xoắn. Các dạng sai hỏng, nguyên nhân và cách khắc phục. Các bước tiến hành mài mũi khoan. HỌC TRÊN LỚP 1.

Mũi khoan xoắn Thông thường mũi khoan có các loại: Đầu rắn, mũi khoan tâm, mũi khoan xoắn ruột gà hoặc mũi khoan đặc biệt để khoan lỗ sâu. Mũi khoan được làm bằng thép cácbon dụng cụ, thép gió hoặc hợp kim cứng. Trong đó mũi khoan xoắn ruột gà là dụng cụ được dùng phổ biến để khoan lỗ, mũi khoan có chuôi trụ hoặc chuôi côn. Mũi khoan ruột gà gồm những phần sau: SX > Hinh 1.

Mũi khoan chuôi trụ —_ Pánlmvệ Qui Phén oft got Phin vat! Hình 1. Mũi khoan xoắn ruột gà a- Mũi khoan chuôi côn; b- Các yếu tố của mũi khoan Phần làm việc, cổ, chuôi Phần làm việc của mũi khoan trên hình 1.3 có: - Hai rãnh xoắn thoát phoi và tạo hai răng của mũi khoan. - Lưỡi cắt - Người ta mài mặt sau của hai răng tạo thành hai lưới cắt. - Lưỡi cắt ngang được tạo ra do hai mặt sát cắt nhau.

- Góc nghiêng của lưỡi cắt ngang = 50 + ðð° là góc giữa hình chiếu của lưỡi cắt ngang và lưỡi cắt chính trên mặt phẳng vuông góc với đường tâm của mũi khoan. - Đường me khoan: Trên mỗi răng được mài một dải hẹp có góc sátœ = 0 để định tâm mũi khoan trong lỗ. - Góc đỉnh mũi khoan 2 9: +2@= 112°+ 118°khi khoan thép có độ cứng trung bình. + 2@= 135°+ 140°khi khoan thép độ cứng cao.

+9 ọ có thể giảm đến ð0° khi khoan vật liệu dẻo, độ cứng thấp.1 Góc ở đỉnh mũi khoan Vật liệu gia công Góc 2 ọ (độ) Thép ơ, < 70 KG/mm”. 116+ 118 Thép o,= 70 + 100 KG/mm’. 120 Thép 5,= 100 + 140 KG/mm?. 125 Thép khong ri 120 Gang.

116 + 120 Đồng đỏ 125 Đồng thanh hoặc đồng thau cứng. Phương pháp mài mũi khoan xoắn Trong quá trình khoan mũi khoan thường bị mòn và mất khả năng cắt gọt. Muốn hỗi phục lại khả năng cắt gọt của nó ta phải mài sửa lại trên máy mài. Các yêu cầu cần đạt sau khi mài mặt sát chính của mũi khoan: ~ Góc mũi khoan 2 @ =120°.

Ser S a) Có lưỡi cắt đơn; b) Có lưỡi cắt đơn + mài sửa lưỡi cắt ngang; c- Có lưỡi cắt ép + mài sửa lưỡi cắt ngang Hình 1. Các dạng mãi hoan xoắn 10 - Góc nghiêng của lưỡi cắt chính @ = 60°. - Góc nghiêng của lưỡi cắt ngang so với lưỡi cắt chính w = 55°. - Hai lưỡi cắt chính thắng và có độ dài bằng nhau.

- Các điểm nằm trên lưỡi cắt chính phải cao hơn các điểm nằm trên mặt sau chính, Mài mũi khoan thường được thực hiện trên máy mài bai đá. Nếu mũi khoan được chế tạo từ thép gió mài trên đá côranhđông điện, mũi khoan có gan hop kim cứng mài trên đá các bua silic xanh. Khi mài lưỡi khoan có đường kính < 15 mm mài lưỡi cắt đơn (hình 1. Khi mài lưỡi khoan có đường kính từ 15 - 25 mm nên mài lưỡi cắt đơn và mài sửa lưỡi cắt ngang (hình 1.

Khi khoan lỗ có đường kính > 25 mm do vận tốc cắt tại các điểm trên lưỡi cắt xa tâm nhất là lớn nhất nên phần lưỡi cắt tại những chỗ này hay mòn nhất, người ta hay mài lưỡi cắt kép kết hợp mài sửa lưỡi cắt ngang để tăng thời gian sử dụng của mũi khoan vì khi tăng chiều dài lưỡi cắt nhiệt truyền dễ hơn (hình 1. Các biện pháp an toàn - Chỉ bắt đầu mài khi đã khởi động trục chính máy mài quay đủ tốc độ. - Làm nguội liên tục. ~ Ðeo kính bảo hộ khi mài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ