Giáo trình Thương phẩm hàng thực phẩm (CĐ nghề Du lịch Vũng Tàu)

Giáo trình thương phẩm hàng thực phẩm cung cấp kiến thức toàn diện về cách lựa chọn, đánh giá chất lượng và các phương pháp bảo quản thực phẩm an toàn.

Chuyên ngành

Thương phẩm hàng thực phẩm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
141
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Giáo trình Thương phẩm Bảo quản Thực phẩm

Giáo trình Thương phẩm hàng thực phẩm là tài liệu khoa học chuyên sâu, nghiên cứu các khía cạnh cốt lõi của thực phẩm. Nội dung giáo trình tập trung vào việc phân tích thành phần hóa học, các tính chất vật lý, và những chỉ tiêu chất lượng quan trọng. Môn học này không chỉ cung cấp lý luận cơ bản mà còn trang bị kiến thức thực tiễn về cách lựa chọn, sử dụng và đặc biệt là các phương pháp bảo quản thực phẩm một cách khoa học và an toàn. Mục tiêu chính là giúp người học nắm vững kỹ năng kiểm soát các biến đổi bất lợi xảy ra trong thực phẩm, từ đó kéo dài thời gian sử dụng, tối ưu hóa giá trị kinh tế và đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Kiến thức từ giáo trình có tính ứng dụng cao, phục vụ cho nhiều lĩnh vực từ kỹ thuật chế biến món ăn, quản trị nhà hàng-khách sạn đến công nghệ thực phẩm và cả công việc nội trợ hàng ngày. Nó được xem là môn học nền tảng, giúp hình thành ý thức chuyên nghiệp và trách nhiệm đối với chất lượng sản phẩm trong ngành dịch vụ ăn uống và sản xuất thực phẩm.

1.1. Mục tiêu và vai trò của môn học thương phẩm thực phẩm

Mục đích chính của môn học Thương phẩm hàng thực phẩm là trang bị cho người học một hệ thống kiến thức toàn diện. Cụ thể, người học cần trình bày được các khía cạnh chung liên quan đến thực phẩm, bao gồm thành phần hóa học, các hiện tượng biến đổi và nguyên tắc bảo quản thực phẩm. Về kỹ năng, môn học yêu cầu khả năng nhận biết, phân loại và đánh giá chính xác chất lượng thực phẩm thông qua các phương pháp khác nhau. Một mục tiêu quan trọng khác là mô tả được cách bảo quản và sử dụng từng loại thực phẩm để đạt hiệu quả cao nhất, hạn chế hao hụt dinh dưỡng. Theo tài liệu gốc, môn học này là "cơ sở chuyên ngành trong chương trình dạy nghề trình độ Cao đẳng", đồng thời là "tài liệu tham khảo hữu ích cho các khách sạn, nhà hàng, các cơ sở kinh doanh ăn uống".

1.2. Các khái niệm cốt lõi trong ngành khoa học thực phẩm

Giáo trình định nghĩa rõ ràng các thuật ngữ chuyên ngành. Thực phẩm được hiểu là nguồn cung cấp chất dinh dưỡng (protid, lipid, glucid, khoáng, vitamin) cho cơ thể. An toàn thực phẩm là "việc đảm bảo để thực phẩm không gây hại đến sức khỏe, tính mạng con người". Trong khi đó, bảo quản thực phẩm được Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO) định nghĩa là "những biện pháp, kỹ thuật nhằm đảm bảo kéo dài thời gian sử dụng của thực phẩm". Các khái niệm khác như phụ gia thực phẩm, thực phẩm biến đổi gien, và ngộ độc thực phẩm cũng được làm rõ để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, giúp người học phân biệt và áp dụng đúng trong thực tiễn, tránh những nhầm lẫn có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng và hiệu quả kinh doanh.

II. Top 5 thách thức chính trong quá trình bảo quản thực phẩm

Quá trình bảo quản thực phẩm luôn đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để duy trì chất lượng thực phẩm. Các yếu tố từ môi trường bên ngoài và những biến đổi nội tại của sản phẩm là nguyên nhân chính gây hư hỏng. Không khí, với sự hiện diện của oxy, là tác nhân thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn hiếu khí và quá trình oxy hóa chất béo, gây ra mùi ôi khét. Độ ẩm không khí ảnh hưởng trực tiếp đến sự hút ẩm của thực phẩm khô hoặc sự mất nước của thực phẩm tươi. Nhiệt độ là yếu tố then chốt, nhiệt độ cao làm tăng tốc độ phản ứng của enzyme và sự phát triển của vi sinh vật, trong khi ánh sáng, đặc biệt là tia tử ngoại, có thể phân hủy vitamin và làm biến đổi màu sắc, mùi vị của sản phẩm. Việc hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng một chế độ bảo quản hiệu quả, giảm thiểu tổn thất và đảm bảo an toàn thực phẩm đến tay người tiêu dùng. Mỗi yếu tố đều cần được tính toán và điều chỉnh cho phù hợp với từng loại hàng hóa cụ thể.

2.1. Ảnh hưởng từ các yếu tố môi trường vật lý bên ngoài

Môi trường là một trong những tác nhân hàng đầu ảnh hưởng đến tuổi thọ của thực phẩm. Oxy trong không khí tạo điều kiện cho vi khuẩn hiếu khí phát triển và oxy hóa chất béo, làm thực phẩm ôi thiu. Độ ẩm không khí quá cao khiến thực phẩm khô hút ẩm, tạo môi trường cho nấm mốc sinh sôi; ngược lại, độ ẩm thấp làm thực phẩm tươi bị khô héo, mất giá trị cảm quan. Nhiệt độ môi trường tăng sẽ thúc đẩy hoạt động của enzyme và vi sinh vật, làm thực phẩm nhanh hỏng. Ánh sáng mặt trời chứa tia tử ngoại có thể phân hủy các vitamin nhạy cảm và làm biến đổi màu sắc, mùi vị của các sản phẩm như dầu mỡ, pho mát, lạp xưởng.

2.2. Các hiện tượng biến đổi sinh hóa tự nhiên của thực phẩm

Bản thân thực phẩm cũng trải qua các quá trình biến đổi sinh hóa nội tại. Hiện tượng hô hấp thường xảy ra ở rau, củ, quả và trứng sau khi thu hoạch. Quá trình này tiêu thụ tinh bột, đường và chất béo, đồng thời sinh nhiệt, làm sản phẩm nóng lên, héo úa và hao hụt dinh dưỡng. Hiện tượng tự phân là quá trình các enzyme có sẵn trong thực phẩm phân giải các chất dinh dưỡng, làm giảm chất lượng và khối lượng. Cả hai hiện tượng này đều là quá trình tự nhiên nhưng nếu không được kiểm soát bằng các biện pháp như hạ nhiệt độ hoặc giảm độ ẩm, chúng sẽ đẩy nhanh quá trình hư hỏng.

2.3. Nguy cơ từ sự phát triển của các loại vi sinh vật

Vi sinh vật là nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng thực phẩm. Quá trình lên men do nấm men gây ra sẽ biến đổi đường thành rượu và axit, làm thay đổi mùi vị. Quá trình lên mốc do các bào tử nấm mốc có sẵn trong không khí phát triển, không chỉ làm giảm giá trị dinh dưỡng mà còn có thể tạo ra các độc tố nguy hiểm. Cuối cùng, sự thối rữa là giai đoạn phân giải cuối cùng do vi khuẩn gây thối hoạt động mạnh, làm thực phẩm hư hỏng hoàn toàn. Việc kiểm soát vi sinh vật thông qua nhiệt độ, độ ẩm và vệ sinh là yếu tố sống còn trong bảo quản thực phẩm.

III. Hướng dẫn các phương pháp đánh giá chất lượng thực phẩm

Để đảm bảo an toàn thực phẩm và giá trị thương mại, việc đánh giá chất lượng thực phẩm là công đoạn không thể thiếu. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp chính, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Phương pháp cảm quan, dựa trên kinh nghiệm và các giác quan của con người, là cách tiếp cận nhanh chóng, đơn giản và ít tốn kém. Tuy nhiên, nó mang tính chủ quan và thiếu độ chính xác cao. Ngược lại, phương pháp lý hóa sử dụng máy móc, thiết bị và hóa chất để phân tích các chỉ tiêu cụ thể. Phương pháp này mang lại kết quả khách quan, chính xác và định lượng được, giúp xác định các thành phần hóa học, sự hiện diện của độc tố hay vi sinh vật gây bệnh. Việc kết hợp cả hai phương pháp giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng có cái nhìn toàn diện nhất về sản phẩm, từ đó đưa ra quyết định mua, bán hoặc bảo quản thực phẩm một cách hợp lý và khoa học.

3.1. Phân tích thành phần hóa học cốt lõi trong thực phẩm

Thành phần hóa học quyết định giá trị dinh dưỡng và tính chất của thực phẩm. Các thành phần chính bao gồm: Nước (tự do và liên kết), ảnh hưởng lớn đến khả năng bảo quản; Protid (chất đạm), yếu tố xây dựng cơ thể; Lipid (chất béo), cung cấp năng lượng và hòa tan vitamin; Glucid (chất bột đường), nguồn năng lượng chủ yếu. Ngoài ra, vitamin và chất khoáng là những vi chất không thể thiếu. Theo tài liệu, "Thành phần hóa học của thực phẩm có ý nghĩa rất lớn không những quyết định giá trị dinh dưỡng mà còn quyết định tính chất và sự biến đổi của thực phẩm trong chế biến - bảo quản". Việc hiểu rõ tỷ lệ các chất này giúp lựa chọn phương pháp bảo quản phù hợp.

3.2. So sánh phương pháp cảm quan và phương pháp lý hóa

Phương pháp cảm quan là sử dụng 5 giác quan (thị giác, khứu giác, vị giác, thính giác, xúc giác) để xác định phẩm chất. Ưu điểm của nó là đơn giản, nhanh chóng và không yêu cầu kỹ thuật phức tạp. Tuy nhiên, kết quả thường "thiếu chính xác, không khách quan". Ngược lại, phương pháp lý hóa (xét nghiệm) sử dụng hóa chất và máy móc để phân tích các chỉ tiêu vật lý, hóa học, sinh học. Phương pháp này cho kết quả chính xác, định lượng được các thành phần, nhưng đòi hỏi phòng thí nghiệm, trang thiết bị hiện đại và người thực hiện phải có trình độ chuyên môn cao. Trong thực tế, hai phương pháp này thường được sử dụng bổ trợ cho nhau.

IV. Bí quyết bảo quản thực phẩm nguồn gốc động và thực vật

Mỗi nhóm thực phẩm có những đặc tính riêng, đòi hỏi các phương pháp bảo quản thực phẩm chuyên biệt. Thực phẩm nguồn gốc thực vật như rau củ quả chứa nhiều nước, dễ bị héo úa và chịu tác động mạnh của quá trình hô hấp. Đối với nhóm này, việc kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm là quan trọng nhất, thường sử dụng phương pháp bảo quản lạnh. Ngũ cốc và các loại hạt khô lại nhạy cảm với độ ẩm, dễ bị nấm mốc và côn trùng xâm nhập, đòi hỏi môi trường khô ráo, thoáng mát. Trong khi đó, thực phẩm nguồn gốc động vật như thịt, cá, trứng giàu protein và chất béo, là môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Các biến đổi sinh hóa sau khi giết mổ như giai đoạn thịt nóng, co cứng và chín tới ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thịt. Do đó, bảo quản lạnh hoặc đông lạnh là biện pháp bắt buộc để ức chế vi khuẩn và enzyme, giúp duy trì chất lượng thực phẩm và kéo dài thời gian sử dụng.

4.1. Kỹ thuật tối ưu cho rau củ quả và các loại ngũ cốc

Đối với thực phẩm nguồn gốc thực vật, rau tươi cần được bảo quản ở nhiệt độ từ 5-8°C, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí lạnh để hạn chế mất nước. Chúng cần được phân loại và đặt trên kệ thoáng. Các loại ngũ cốc như gạo, bột mì phải được giữ trong kho khô ráo, sạch sẽ, trên các bục kệ cách mặt đất và tường để chống ẩm mốc và sự phá hoại của côn trùng. Tài liệu nhấn mạnh, các sản phẩm đã xay thành bột phải được "bảo quản trong bao bì thật kín". Các phương pháp khác như muối chua (lên men lactic) hay sấy khô cũng được áp dụng để kéo dài thời gian sử dụng của rau củ.

4.2. Quy trình bảo quản thịt gia súc gia cầm và thủy sản

Thực phẩm nguồn gốc động vật rất dễ hư hỏng do hàm lượng protein và nước cao. Thịt sau khi giết mổ trải qua các giai đoạn biến đổi sinh hóa, và việc bảo quản đúng cách sẽ giúp thịt đạt chất lượng tốt nhất. Thịt tươi phải được giữ lạnh ngay lập tức để làm chậm sự phát triển của vi sinh vật. Đối với bảo quản dài hạn, phương pháp đông lạnh là hiệu quả nhất. Khi bảo quản, cần chú ý đến tính hấp thụ mùi của thịt, tránh để chung với các sản phẩm có mùi lạ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh từ khâu giết mổ đến lưu trữ là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn thực phẩm.

V. Xây dựng chế độ chung để bảo quản thực phẩm hiệu quả

Để việc bảo quản thực phẩm đạt hiệu quả tối ưu, việc xây dựng một chế độ chung dựa trên các nguyên tắc khoa học là vô cùng cần thiết. Một chế độ bảo quản tốt không chỉ giúp duy trì chất lượng thực phẩm mà còn hạn chế tối đa sự lây nhiễm chéo và thất thoát. Nguyên tắc cơ bản là phải phân loại thực phẩm một cách hợp lý: thực phẩm dễ hấp thụ mùi không được để gần thực phẩm có mùi mạnh; thực phẩm độ ẩm cao phải được tách biệt với thực phẩm khô. Việc sắp xếp kho bãi cũng đóng vai trò quan trọng, cần tuân thủ quy tắc "3 dễ": dễ thấy, dễ lấy, dễ kiểm tra. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình vận hành mà còn tạo điều kiện cho việc giám sát chất lượng được diễn ra thường xuyên. Hơn nữa, mọi thực phẩm trước khi nhập kho đều phải được kiểm tra và sơ chế nếu cần thiết, đảm bảo chỉ lưu trữ những sản phẩm đạt tiêu chuẩn vệ sinh, góp phần xây dựng một hệ thống an toàn thực phẩm bền vững.

5.1. Nguyên tắc sắp xếp và phân loại thực phẩm trong kho

Một trong những nguyên tắc cốt lõi là "Thực phẩm dễ hấp thụ mùi tuyệt đối không được để lẫn với thực phẩm có mùi khó chịu hay mùi lạ". Tương tự, "Thực phẩm có độ ẩm cao tuyệt đối không để lẫn với thực phẩm có độ ẩm thấp". Việc tuân thủ các quy tắc này giúp ngăn ngừa lây nhiễm chéo, bảo toàn hương vị và đặc tính tự nhiên của từng loại sản phẩm. Hàng hóa trong kho phải được sắp xếp khoa học trên các giá, kệ, đảm bảo sự thông thoáng và tuân thủ nguyên tắc "Dễ thấy, dễ lấy, dễ kiểm tra" để tối ưu hóa việc quản lý và xuất nhập hàng.

5.2. Tầm quan trọng của kiểm tra định kỳ và xử lý kịp thời

Việc kiểm tra kho và chất lượng hàng hóa phải được thực hiện thường xuyên. Mục đích là để "phát hiện các trường hợp thực phẩm bị hư hỏng, đồng thời xử lý kịp thời những thực phẩm bị hư hỏng, hạn chế việc hư hỏng lan tràn". Kho bảo quản phải luôn được giữ thoáng mát, với nhiệt độ và độ ẩm phù hợp cho từng loại thực phẩm. Bất kỳ sản phẩm nào không đủ tiêu chuẩn vệ sinh đều phải được xử lý sơ chế trước khi đưa vào lưu trữ. Quy trình kiểm tra và xử lý định kỳ này là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng thực phẩm luôn ở mức cao nhất và ngăn chặn rủi ro về an toàn thực phẩm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI GIỚI THIỆU Thương phẩm hàng thực phẩm là một môn khoa học nghiên cứu các thành phần hóa học, tính chất, chỉ tiêu chất lƣợng, các biến đổi, phƣơng pháp bảo quản các loại hàng hóa thực phẩm. Môn học nhằm giới thiệu về các lý luận cơ bản nhƣng đồng thời cũng trang bị những kiến thức phổ cập về thực phẩm, góp phần giúp cho ngƣời học những kiến thức để lựa chọn, bảo quản thực phẩm an toàn. Trong bảo quản thực phẩm thƣờng xuyên xảy ra các biến đổi của thực phẩm theo chiều hƣớng không có lợi cho ngƣời sử dụng. Nhƣng nếu chúng ta biết cách khống chế thì sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao và dự trữ đƣợc thực phẩm trong thời gian dài.

Môn học Thương phẩm hàng thực phẩm sẽ đi vào nghiên cứu cách lựa chọn, bảo quản từng loại thực phẩm cụ thể. Thương phẩm hàng thực phẩm là một môn học cơ sở chuyên ngành trong chƣơng trình dạy nghề trình độ Cao đẳng nghề Kỹ thuật chế biến món ăn/Quản trị chế biến món ăn hoặc môn học bổ trợ trong chƣơng trình dạy nghề của một số nghề liên quan nhƣ Quản trị khách sạn/Quản trị nhà hang/Nghiệp vụ nhà hàng… Giáo trình Thương phẩm hàng thực phẩm ra đời không chỉ phục vụ công tác giảng dạy và học tập của Trƣờng Cao đẳng nghề Du lịch Vũng Tàu nói riêng mà còn cho các trƣờng đào tạo nghề Kỹ thuật chế biến món ăn/Quản trị chế biến món ăn nói chung. Đồng thời đây còn là tài liệu tham khảo hữu ích cho các khách sạn, nhà hàng, các cơ sở king doanh ăn uống góp phần nâng cao chất lƣợng phục vụ. Đồng thời giáo trình cũng có thể làm tài liệu tham khảo cho những ngƣời làm việc trong ngành công nghệ thực phẩm, là cẩm nang tham khảo cho các nhà nội trợ.

Mặc dù đã cố gắng rất nhiều, song giáo trình sẽ không tránh khỏi những sai sót, nhóm tác giả rất mong nhận đƣợc sự đóng góp ý kiến từ các đồng nghiệp và các chuyên gia. Xin chân thành cám ơn! 1 HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH 1. MỤC ĐÍCH Giáo trình Thương phẩm hàng thực phẩm là tập tài liệu giảng dạy cho học sinh, sinh viên chuyên ngành/nghề Kỹ thuật chế biến món ăn, Quản trị chế biến món ăn và một số chuyên ngành có liên quan đến thực phẩm và an toàn thực phẩm. Đồng thời cũng làm tài liệu tham khảo cho cán bộ, công nhân trong ngành thực phẩm, là cẩm nang tham khảo cho các nhà nội trợ.

Mục đích của giáo trình nhằm trang bị cho ngƣời học các kiến thức về thành phần hóa học, chỉ tiêu chất lƣợng, các biến đổi của thực phẩm trong thời gian bảo quản và các biện pháp bảo quản thực phẩm. YÊU CẦU Để dạy và học tốt môn học này, ngƣời dạy và ngƣời học cần thực hiện một số yêu cầu sau: 2. Đối với ngƣời dạy Sử dụng linh hoạt các phƣơng pháp giảng dạy hiện đại, kết hợp với hệ thống máy chiếu, phƣơng pháp thảo luận chuyên đề, phƣơng pháp phân tích. Ngƣời dạy phải bám sát chƣơng trình môn học, giáo trình môn học, nghiên cứu các tài liệu liên quan.

Ngƣời dạy phải có các kiến thức cơ bản về vật lý, hóa học và vi sinh vật học, đặc biệt là phải có kiến thức về thực phẩm, vệ sinh an toàn thực phẩm, dinh dƣỡng. Đối với ngƣời học Ngƣời học phải đọc giáo trình trƣớc khi lên lớp, phải đọc và tham khảo các tài liệu có liên quan. Trong khi nghe giảng phải nắm đƣợc nội dung các kiến thức cơ bản, ghi chép bài, tích cực phát biểu ý kiến hoặc đặt câu hỏi cho ngƣời dạy và trả lời các câu hỏi do ngƣời dạy đƣa ra. Sau khi lên lớp phải học bài cũ và đọc bài mới ở nhà, đồng thời phải áp dụng đƣợc các kiến thức đã học vào vông việc và trong cuộc sống.

KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ Trong quá trình học, ngƣời học phải tham gia đầy đủ các bài kiểm tra trên lớp và bài thi cuối kỳ theo qui định. Hình thức kiểm tra, có thể làm bài viết tự luận, hoặc làm chuyên đề và bảo vệ chuyên đề theo nhóm. Trong quá trình học ngƣời dạy có thể kiểm tra bài cũ và cho điểm, hoặc có thể đặt câu hỏi cho ngƣời học trả lời và cho điểm. Thi kết thúc môn học theo ngân hàng câu hỏi hoặc theo danh mục câu hỏi ở cuối mỗi chƣơng.

2 MỤC LỤC LỜI GIỚI THIỆU. 01 HƢỚNG DẪN SỬ DỤNG GIÁO TRÌNH. 02 MỤC ĐÍCH YÊU CẦU. 06 CHƢƠNG 1: ĐẠI CƢƠNG VỀ THỰC PHẨM.

Một số khái niệm về thực phẩm. Thành phần hóa học của thực phẩm. Các phƣơng pháp xác định chất lƣợng của thực phẩm. Phương pháp cảm quan.

Phương pháp lý hóa. Các yếu tố ảnh hƣởng tới chất lƣợng thực phẩm trong bảo quản. Các yếu tố khác. Các hiện tƣợng xảy ra trong quá trình bảo quản thực phẩm.

Hiện tượng hô hấp. Hiện tượng tự phân. Hiện tượng biến đổi do vi sinh vật. Các hiện tượng khác.

Chế độ chung để bảo quản thực phẩm. 22 CÂU HỎI THẢO LUẬN VÀ ÔN TẬP CHƢƠNG 1. 23 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 1. 23 CHƢƠNG 2: THỰC PHẨM NGUỒN GỐC THỰC VẬT.

Tầm quan trọng của rau tươi trong chế biến món ăn. Phân loại rau. Kiểm tra chất lượng của rau. Các hiện tượng biến đổi của rau sau khi thu hoạch.

Bảo quản rau. Rau thơm và gia vị. Ngũ cốc và các sản phẩm ngũ cốc. Các sản phẩm ngũ cốc.

Các loại trái cây. Phân loại và bảo quản trái cây. Kiểm tra chất lượng trái cây. Kiểm tra chất lượng các hạt có dầu.

Bảo quản các hạt có dầu. 39 CÂU HỎI THẢO LUẬN VÀ ÔN TẬP CHƢƠNG 2. 39 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 2. 40 CHƢƠNG 3: THỰC PHẨM NGUỒN GỐC ĐỘNG VẬT.

Thịt gia súc - gia cầm. Tầm quan trọng của thịt gia súc - gia cầm trong chế biến món ăn. Kiểm tra chất lượng của thịt. Các biến đổi sinh hóa của thịt.

Bảo quản thịt. Trứng gia cầm. Tầm quan trọng của trứng. Kiểm tra chất lượng của trứng tươi.

Các biến đổi của trứng. Bảo quản trứng. Thủy hải sản. Loài nhuyễn thể.

Một số loài thủy sản khác. Các sản phẩm thủy hải sản. 61 CÂU HỎI THẢO LUẬN VÀ ÔN TẬP CHƢƠNG 3. 63 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 3.

64 CHƢƠNG 4: THỰC PHẨM CÔNG NGHỆ. Các tiêu chí lựa chọn thực phẩm công nghệ. Hình thức bên ngoài. Tình trạng bên trong.

Xử lý thông tin trên nhãn hiệu. Sữa và sản phẩm của sữa. Các sản phẩm của sữa. Chất béo thực phẩm.

Những yêu cầu cần thiết đối với chất béo thực phẩm. Các yêu cầu cho sử dụng chất béo. Các biến đổi của chất béo trong quá trình chế biến bảo quản. Bảo quản chất béo.

Các thực phẩm công nghệ khác. Thực phẩm chay. 99 CÂU HỎI THẢO LUẬN VÀ ÔN TẬP CHƢƠNG 4. 100 TÀI LIỆU THAM KHẢO CHƢƠNG 4.

102 5 MÔN HỌC THƢƠNG PHẨM HÀNG THỰC PHẨM MỤC ĐÍCH YÊU CẦU:  Kiến thức: - Trình bày đƣợc những khía cạnh chung liên quan đến thực phẩm bao gồm thành phần, biến đổi, bảo quản. - Mô tả đƣợc phƣơng pháp lựa chọn các lọai thực phẩm thƣờng sử dụng trong chế biến món ăn. - Mô tả đƣợc các hiện tƣợng biến đổi của thực phẩm. - Giải thích đƣợc nội dung các thuật ngữ liên quan.

- Mô tả cách bảo quản và sử dụng thực phẩm đạt hiệu quả nhất.  Kỹ năng: - Nhận biết và phân loại đƣợc thực phẩm. - Đánh giá đƣợc chất lƣợng thực phẩm. - Chuẩn bị và bảo quản thực phẩm đúng cách.

 Thái độ: - Hình thành ý thức học tập nghiêm túc, tự giác, tích cực. - Kết hợp học tập với rèn luyện, liên hệ với vai trò của ngƣời học cao đẳng nghề với cuộc sống nghề nghiệp sau khi ra trƣờng. 6 CHƢƠNG 1 ĐẠI CƢƠNG VỀ THỰC PHẨM Giới thiệu Những ngƣời làm việc liên quan đến thực phẩm cần có những hiểu biết tổng quát cơ bản về thực phẩm nhƣ thành phần hóa học của thực phẩm, cách đánh giá chất lƣợng cũng nhƣ các biến đổi chung của thực phẩm để có cách bảo quản thích hợp. Chƣơng này giúp ngƣời học dễ dàng tiếp cận với kiến thức môn học từ đó có thể chủ động tìm hiểu những kiến thức sâu rộng hơn về thực phẩm.

Mục tiêu - Xác định đƣợc thành phần hóa học cơ bản của thực phẩm. - Xác định cách để kiểm tra chất lƣợng thực phẩm. - Giải thích các yếu tố ảnh hƣởng đến chất lƣợng thực phẩm trong bảo quản. - Mô tả các biến đổi xảy ra trong quá trình bảo quản thực phẩm.

- Xác định chế độ chung để bảo quản thực phẩm. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ THỰC PHẨM:  Thực phẩm: Khi nói về thực phẩm có rất nhiều khái niệm đƣa ra, theo tác giả Lƣơng Đức Phẩm cho rằng: Thực phẩm là nguồn cung cấp các chất dinh dƣỡng (protid, lipid, glucid, chất khoáng, vitamin…) cho cơ thể con ngƣời. Nhiều ngƣời cho rằng thực phẩm là những gì con ngƣời có thể ăn đƣợc, uống đƣợc nhằm mục đích cung cấp các chất dinh dƣỡng hoặc đáp ứng sở thích cho con ngƣời.  Thực phẩm chức năng: Cho đến nay chƣa có một tổ chức quốc tế đƣa ra định nghĩa đầy đủ về thực phẩm chức năng, mặc dù đã có nhiều hội nghị quốc tế và khu vực về thực phẩm chức năng, nhƣng nó đã đƣợc sử dụng rất rộng rãi ở nhiều nƣớc trên thế giới.

Các nƣớc Châu Âu, nƣớc Mỹ, Nhật Bản đƣa ra định nghĩa về thực phẩm chức năng là một loại thực phẩm ngoài hai chức năng truyền thống là cung cấp chất dinh dƣỡng và thỏa mãn nhu cầu cảm quan, còn có khả năng thứ ba đƣợc chứng minh bằng các công trình nghiên cứu khoa học nhƣ tác dụng làm giảm cholesterol, giảm huyết áp, chống táo bón…Hiệp hội thực phẩm sức khỏe và dinh dƣỡng, thuộc Bộ Y tế Nhật Bản thì cho rằng “ Thực phẩm chức năng là thực phẩm bổ sung một số thành phần có lợi hoặc 7 loại bỏ một số thành phần bất lợi. Việc bổ sung hay loại bỏ phải đƣợc chứng minh và cân nhắc một cách khoa học và đƣợc Bộ Y tế cho phép xác định hiệu quả của thực phẩm đối với sức khỏe”. Ở nƣớc Úc cho rằng thực phẩm chức năng là những thực phẩm có tác dụng đối với sức khỏe hơn là các chất dinh dƣỡng thông thƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ