Giáo Trình Thực Tập Hệ Thống Nhiên Liệu Diesel - CĐ Giao Thông Vận Tải

Giáo trình thực tập hệ thống nhiên liệu động cơ diesel đầy đủ. Hướng dẫn BD-SC kim phun, bơm cao áp PE, PF, VE và bơm kim liên hợp GM.

Chuyên ngành

Kỹ thuật ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

235
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Giáo trình HTNL Động cơ Diesel từ cơ bản đến nâng cao

Giáo trình Thực Tập Hệ Thống Nhiên Liệu Động Cơ Diesel là tài liệu nền tảng, cung cấp kiến thức toàn diện về một trong những hệ thống phức tạp và quan trọng nhất trên động cơ đốt trong. Nội dung được xây dựng không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng vào kỹ năng thực hành, giúp người học nắm vững từ cấu tạo, nguyên lý làm việc động cơ diesel đến các quy trình bảo dưỡng, sửa chữa chuyên sâu. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên và kỹ thuật viên khả năng phân tích, chẩn đoán và xử lý các hư hỏng thường gặp. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu suất và độ bền cho động cơ. Theo "Lời mở đầu" của giáo trình, công nghệ động cơ diesel đã có những bước tiến vượt bậc, giải quyết các nhược điểm về tiếng ồn và khí thải, đồng thời nâng cao hiệu suất và giảm tiêu hao nhiên liệu. Điều này đòi hỏi người kỹ thuật viên phải liên tục cập nhật kiến thức, đặc biệt là về các hệ thống phun dầu điện tử hiện đại như hệ thống nhiên liệu common rail. Giáo trình này đóng vai trò là cầu nối giữa kiến thức hàn lâm và ứng dụng thực tiễn, một công cụ không thể thiếu trong ngành công nghệ kỹ thuật ô tô.

1.1. Cấu trúc và vai trò của hệ thống cung cấp nhiên liệu

Một hệ thống cung cấp nhiên liệu trên động cơ diesel bao gồm nhiều thành phần hoạt động phối hợp nhịp nhàng. Các bộ phận chính gồm có: thùng chứa nhiên liệu, bơm tiếp vận (bơm thấp áp), lọc dầu diesel, bơm cao áp diesel, các đường ống dẫn, và kim phun. Vai trò của hệ thống này là hút nhiên liệu từ thùng chứa, lọc sạch tạp chất, nén lên áp suất rất cao và phun vào buồng đốt dưới dạng sương mù đúng thời điểm. Việc phun nhiên liệu chính xác quyết định trực tiếp đến hiệu suất, công suất, mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải của động cơ. Trong các hệ thống hiện đại, ECU động cơ đóng vai trò là bộ não, nhận tín hiệu từ các cảm biến để điều khiển chính xác quá trình phun. Sơ đồ hệ thống nhiên liệu trong giáo trình được mô tả chi tiết, giúp người học hình dung rõ ràng luồng di chuyển và biến đổi áp suất của nhiên liệu trong toàn bộ hệ thống.

1.2. Nguyên lý làm việc động cơ Diesel và vai trò của kim phun

Động cơ diesel hoạt động dựa trên nguyên lý tự cháy của hỗn hợp nhiên liệu và không khí khi bị nén ở áp suất và nhiệt độ cao. Không khí được nén trong xi-lanh đến khi nhiệt độ tăng cao (khoảng 500-700°C), sau đó kim phun sẽ phun nhiên liệu diesel vào buồng đốt. Nhiên liệu dưới dạng sương mù hòa trộn với không khí nóng và tự bốc cháy, tạo ra áp suất lớn đẩy piston đi xuống, sinh công. Chất lượng của tia phun nhiên liệu là yếu tố then chốt. Kim phun phải đảm bảo phun tơi, góc phun và hướng phun phù hợp với thiết kế buồng đốt để hỗn hợp cháy hoàn toàn. Các loại kim phun cơ khí truyền thống đến kim phun điện tử trong hệ thống Common Rail đều được phân tích kỹ lưỡng trong giáo trình, cung cấp nền tảng vững chắc cho việc thực hành sửa chữa ô tô sau này.

II. Top 5 hư hỏng hệ thống nhiên liệu Diesel và cách chẩn đoán lỗi

Việc chẩn đoán lỗi động cơ diesel là một kỹ năng cốt lõi, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Hệ thống nhiên liệu, do hoạt động dưới áp suất cực cao và môi trường khắc nghiệt, thường là nguồn gốc của nhiều sự cố phổ biến. Các triệu chứng như động cơ khó nổ, mất công suất, tiêu hao nhiên liệu bất thường, hoặc khói đen đều có thể liên quan đến hệ thống này. Giáo trình cung cấp các bảng tra cứu triệu chứng và khoanh vùng sửa chữa, ví dụ Bảng 1.1: "Bảng triệu chứng hư hỏng và khoanh vùng sửa chữa", giúp kỹ thuật viên xác định nguyên nhân một cách có hệ thống. Việc sử dụng các tài liệu kỹ thuật ô tô và thiết bị chẩn đoán hiện đại là không thể thiếu, đặc biệt với các dòng xe đời mới tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro. Quá trình chẩn đoán bắt đầu từ việc kiểm tra các yếu tố cơ bản như chất lượng nhiên liệu, tình trạng lọc dầu diesel, và sự hiện diện của không khí trong hệ thống, trước khi đi sâu vào các thành phần phức tạp như bơm cao áp hay kim phun.

2.1. Nhận biết lỗi bơm cao áp diesel và kim phun điện tử

Hư hỏng ở bơm cao áp diesel hoặc kim phun điện tử là những lỗi nghiêm trọng. Bơm cao áp yếu không tạo đủ áp suất sẽ khiến nhiên liệu phun không tơi, gây khó nổ và khói đen. Kim phun bị kẹt, rò rỉ (đái) hoặc tắc nghẽn làm sai lệch lượng và thời điểm phun, dẫn đến động cơ rung giật, hoạt động không ổn định. Đối với hệ thống nhiên liệu common rail, việc kiểm tra áp suất trong ống rail thông qua cảm biến áp suất nhiên liệu và máy chẩn đoán là bước đầu tiên. Giáo trình hướng dẫn các phương pháp kiểm tra rò rỉ kim phun tĩnh và so sánh lưu lượng nhiên liệu hồi về để xác định kim phun bị lỗi, như được mô tả trong "Bảng so sánh lưu lượng nhiên liệu ở các vòi phun" (Bảng 11).

2.2. Phương pháp xả e hệ thống nhiên liệu Diesel đúng kỹ thuật

Không khí lọt vào hệ thống nhiên liệu là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng động cơ không thể khởi động hoặc chết máy đột ngột. Tình trạng này thường xảy ra sau khi thay lọc dầu diesel hoặc khi xe hết nhiên liệu. Quy trình xả e hệ thống nhiên liệu (xả gió) phải được thực hiện cẩn thận. Đối với hệ thống dùng bơm cơ khí như bơm VE hay bơm PE, việc xả e thường được thực hiện thủ công bằng bơm tay tích hợp trên bơm tiếp vận hoặc thân lọc. Cần nới lỏng các ốc xả gió theo thứ tự từ thấp áp đến cao áp cho đến khi nhiên liệu chảy ra không còn bọt khí. Với hệ thống Common Rail, nhiều xe được trang bị bơm điện trong bình chứa, giúp quá trình xả e đơn giản hơn bằng cách bật tắt khóa điện nhiều lần. Tuân thủ đúng quy trình giúp bảo vệ bơm cao áp diesel khỏi nguy cơ hư hỏng do chạy khô.

III. Hướng dẫn sửa chữa bơm cao áp Diesel cơ khí PF PE VE chi tiết

Trước kỷ nguyên phun dầu điện tử, các loại bơm cao áp cơ khí như bơm cao áp PF (bơm cá nhân), bơm cao áp PE (bơm tập trung), và bơm cao áp VE (bơm phân phối) là trái tim của hệ thống nhiên liệu diesel. Giáo trình dành nhiều chương để phân tích sâu về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và quy trình tháo lắp, kiểm tra, cân chỉnh các loại bơm này. Việc sửa chữa hệ thống nhiên liệu loại này đòi hỏi sự chính xác cao và các dụng cụ chuyên dụng. Mỗi loại bơm có một cơ cấu điều khiển lượng nhiên liệu và thời điểm phun riêng biệt, ví dụ như cơ cấu thanh răng - vòng răng trên bơm PE hay piston phân phối trên bơm VE. Nắm vững các quy trình này là kỹ năng cơ bản để có thể làm việc với các động cơ diesel thế hệ cũ hoặc trên các loại máy công trình, máy phát điện hiện nay. Quá trình kiểm tra không chỉ dừng lại ở việc thay thế các chi tiết mòn hỏng như cặp piston-xilanh hay van thoát, mà còn bao gồm cả việc cân chỉnh trên băng thử chuyên dùng để đảm bảo các tổ bơm cung cấp lượng nhiên liệu đồng đều và đúng thời điểm.

3.1. Phân tích sơ đồ hệ thống nhiên liệu và cấu tạo bơm PE VE

Hiểu rõ sơ đồ hệ thống nhiên liệu là bước đầu tiên để sửa chữa hiệu quả. Bơm PE là loại bơm tập trung, mỗi xi-lanh của động cơ tương ứng với một tổ bơm riêng biệt nằm chung trên một thân bơm. Lượng nhiên liệu được điều khiển bằng cách xoay piston thông qua cơ cấu thanh răng. Trong khi đó, bơm VE là loại bơm phân phối, chỉ sử dụng một cặp piston - xilanh duy nhất để tạo áp suất cao và phân phối nhiên liệu lần lượt đến các xi-lanh thông qua một piston phân phối. Cấu tạo của bơm VE nhỏ gọn hơn nhưng cũng phức tạp hơn trong việc sửa chữa. Giáo trình cung cấp các hình vẽ cắt bổ chi tiết, như "Hình 3: Cấu tạo bên trong bơm cao áp PE", giúp người học nhận diện và hiểu chức năng của từng chi tiết.

3.2. Quy trình bảo dưỡng bơm tiếp vận và thay lọc dầu Diesel

Bảo dưỡng định kỳ là yếu tố sống còn để đảm bảo tuổi thọ cho hệ thống nhiên liệu. Bơm tiếp vậnlọc dầu diesel là hai thành phần quan trọng trong hệ thống cung cấp nhiên liệu vòng thấp áp. Bơm tiếp vận có nhiệm vụ hút dầu từ thùng chứa và đẩy qua lọc để cung cấp cho khoang nạp của bơm cao áp. Lọc dầu có vai trò giữ lại cặn bẩn và nước lẫn trong nhiên liệu, bảo vệ các chi tiết có độ chính xác cao như piston bơm và kim phun. Quy trình bảo dưỡng bao gồm việc kiểm tra áp suất của bơm tiếp vận và thay thế lõi lọc định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Sau khi thay lọc, phải thực hiện thao tác xả e hệ thống nhiên liệu để loại bỏ không khí.

IV. Bí quyết bảo dưỡng hệ thống nhiên liệu Common Rail điện tử

Hệ thống nhiên liệu Common Rail (CRD) đã tạo ra một cuộc cách mạng cho động cơ diesel, giúp chúng hoạt động êm ái, mạnh mẽ và sạch hơn. Khác với bơm cơ khí, hệ thống CRD duy trì một áp suất nhiên liệu cực cao và ổn định trong một ống chung (rail), và việc phun được điều khiển hoàn toàn bằng điện tử thông qua kim phun điện tửECU động cơ. Việc bảo dưỡng động cơ diesel sử dụng công nghệ này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điện - điện tử ô tô và các thiết bị chẩn đoán hiện đại. Quá trình bảo dưỡng không chỉ là thay lọc dầu diesel mà còn bao gồm việc kiểm tra các tín hiệu từ cảm biến áp suất nhiên liệu, van điều khiển áp suất, và kiểm tra tình trạng hoạt động của kim phun. Một trong những công việc quan trọng là cài đặt lại mã kim phun (IQA code) cho ECU mỗi khi thay thế kim phun mới để đảm bảo lượng phun chính xác. Giáo trình Thực Tập Hệ Thống Nhiên Liệu Động Cơ Diesel dành riêng một chương để hướng dẫn chẩn đoán lỗi động cơ điện tử, từ việc đọc mã lỗi OBD-II đến kiểm tra giá trị thực (live data) của các cảm biến.

4.1. Vai trò của ECU động cơ và các cảm biến trong hệ thống CRD

Trong hệ thống CRD, ECU động cơ là trung tâm điều khiển. Nó nhận tín hiệu từ hàng loạt cảm biến như cảm biến vị trí trục khuỷu, trục cam, cảm biến bàn đạp ga, cảm biến lưu lượng khí nạp, và quan trọng nhất là cảm biến áp suất nhiên liệu trong ống rail. Dựa trên các tín hiệu này, ECU tính toán và ra lệnh cho van điều khiển áp suất (PCV hoặc SCV) để điều chỉnh áp suất trong ống rail, đồng thời quyết định thời điểm và thời gian mở của từng kim phun điện tử. Bất kỳ sai lệch nào từ các cảm biến đều có thể dẫn đến việc điều khiển phun không chính xác, gây ảnh hưởng đến hoạt động của động cơ. Giáo trình cung cấp các bảng giá trị tiêu chuẩn, như "Bảng giá trị điện trở cảm biến áp suất nhiên liệu", để kỹ thuật viên có thể đo kiểm và xác định lỗi.

4.2. Kỹ thuật sửa chữa van điều khiển áp suất và kim phun

Van điều khiển áp suất và kim phun là hai bộ phận chấp hành quan trọng và cũng dễ hư hỏng nhất. Van điều khiển áp suất có thể bị kẹt do cặn bẩn, gây ra tình trạng áp suất rail không ổn định. Việc sửa chữa hệ thống nhiên liệu thường bắt đầu bằng việc vệ sinh hoặc thay thế van này. Kim phun điện tử, với cấu tạo tinh vi, có thể bị mòn cơ khí hoặc hỏng cuộn dây solenoid/áp điện. Kiểm tra kim phun đòi hỏi thiết bị chuyên dụng để đo lưu lượng phun và lượng dầu hồi. Một số hư hỏng nhẹ có thể được khắc phục bằng dung dịch vệ sinh chuyên dụng, nhưng các trường hợp nặng hơn đòi hỏi phải thay thế. Việc thực hiện đúng quy trình tháo lắp và cài đặt lại mã kim phun là bắt buộc để hệ thống hoạt động tối ưu.

V. Quy trình thực hành sửa chữa ô tô từ kim phun đến ECU động cơ

Giáo trình nhấn mạnh kỹ năng thực hành sửa chữa ô tô thông qua các bài học được trình bày theo quy trình từng bước. Từ việc tháo lắp kim phun, kiểm tra áp suất phun và hình dạng tia phun trên bàn thử, đến việc tháo rã, kiểm tra và lắp ráp hoàn chỉnh một bơm cao áp PE hay bơm VE. Mỗi bài thực hành đều đi kèm danh mục dụng cụ cần chuẩn bị, các bước thực hiện chi tiết và những lưu ý an toàn. Ví dụ, trong "Bài 1: Phương pháp kiểm tra kim phun trên động cơ và trên bàn thử", giáo trình hướng dẫn cụ thể cách kiểm tra áp lực thoát, độ kín và tình trạng phun sương. Đối với các hệ thống điện tử, quy trình thực hành tập trung vào việc sử dụng máy chẩn đoán để đọc lỗi, phân tích dữ liệu và kích hoạt các bộ phận chấp hành. Việc kết nối máy chẩn đoán vào cổng DLC, đọc và xóa mã lỗi, kiểm tra các giá trị từ cảm biến áp suất nhiên liệu hay nhiệt độ nước làm mát là những kỹ năng cơ bản mà mọi kỹ thuật viên hiện đại cần nắm vững. Đây là sự chuyển giao kiến thức từ lý thuyết sang ứng dụng trực tiếp, giúp người học tự tin giải quyết các vấn đề thực tế.

5.1. Các bước tháo lắp bảo dưỡng kim phun nhiên liệu cơ bản

Quy trình bảo dưỡng động cơ diesel bắt đầu từ những thành phần cơ bản nhất như kim phun. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các bước tháo kim phun ra khỏi động cơ, vệ sinh muội than bám trên đầu kim bằng dụng cụ chuyên dụng, và kiểm tra trên bàn thử. Các bước kiểm tra bao gồm: kiểm tra áp suất phun (áp lực mở kim), kiểm tra độ kín của van kim và đót kim, và quan sát hình dạng chùm tia phun. Nếu áp suất không đạt tiêu chuẩn, có thể hiệu chỉnh bằng cách thêm hoặc bớt đệm (shim). Nếu tia phun bị lệch hoặc không tơi, cần phải thông rửa hoặc thay thế đót kim. Việc thực hành nhuần nhuyễn các thao tác này giúp đảm bảo nhiên liệu được phun vào buồng đốt một cách tối ưu.

5.2. Ứng dụng thiết bị chẩn đoán để kiểm tra ECU và hệ thống

Với hệ thống Common Rail, thiết bị chẩn đoán là công cụ không thể thiếu. Quy trình chẩn đoán lỗi động cơ bắt đầu bằng việc kết nối máy quét vào cổng OBD-II. Kỹ thuật viên sẽ đọc mã lỗi (DTCs) được lưu trong ECU động cơ. Các mã lỗi này cung cấp thông tin ban đầu về khu vực bị sự cố. Bước tiếp theo là xem dữ liệu trực tiếp (Live Data) để giám sát hoạt động của các cảm biến và cơ cấu chấp hành theo thời gian thực. Ví dụ, quan sát giá trị của cảm biến áp suất nhiên liệu ở chế độ không tải và khi tăng tốc có thể giúp xác định vấn đề của bơm cao áp hoặc van điều khiển. Chức năng kích hoạt (Active Test) cho phép máy chẩn đoán ra lệnh cho ECU điều khiển các bộ phận như kim phun, van EGR, giúp kiểm tra hoạt động của chúng một cách độc lập. Đây là phương pháp chẩn đoán hiện đại, nhanh chóng và chính xác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kiểm tra – Sửa chữa kim phun nhiên liệu. 01 - Tổng quan về kim phun nhiên liệu trên động cơ diesel. 01 - Bài 1: Phương pháp kiểm tra kim phun trên động cơ và trên bàn thử. 03 - Bài 2: Tháo, lắp, sửa chữa kim phun nhiên liệu.

10 Chương 2: Kiểm tra – Sửa chữa bơm cao áp PF. 17 - Tổng quan về bơm cao áp PF. 17 - Bài 3: Tháo, lắp, kiểm tra, sửa chữa bơm cao áp PF. 19 - Bài 4: Cân đồng lượng và cân bơm cao áp PF vào động cơ.

29 Chương 3: Kiểm tra – Sửa chữa bơm cao áp PE. 38 - Tổng quan về bơm cao áp PE. 38 - Bài 5: Tháo, lắp bơm cao áp PE. 41 - Bài 6: Kiểm tra, sửa chữa bơm cao áp PE.

50 - Bài 7: Cân bơm cao áp PE trên băng thử chuyên dùng. 53 - Bài 8: Cân bơm cao áp PE vào động cơ. 61 Chương 4: Kiểm tra – Sửa chữa bơm cao áp VE. 66 - Tổng quan về bơm cao áp VE.

66 - Bài 9: Tháo, lắp, kiểm tra, sửa chữa bơm cao áp VE. 68 - Bài 10: Cân bơm cao áp VE trên băng thử và vào động cơ. 83 Chương 5: Kiểm tra – Sửa chữa bơm kim liên hợp GM. 95 - Tổng quan về bơm kim liên hợp GM.

95 - Bài 11: Tháo, lắp, kiểm tra, sửa chữa bơm kim liên hợp GM. 97 - Bài 12: Cân bơm kim liên hợp GM vào động cơ. 108 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 8 Chương 6: Kiểm tra – Sửa chữa HTNL động cơ diesel điện tử. 113 - Tổng quan về hệ thống nhiên liệu động cơ diesel điện tử.

113 - Bài 13: Chẩn đoán hư hỏng hệ thống nhiên liệu động cơ diesel điện tử. 115 - Bài 14: Kiểm tra, sửa chữa hệ thống nhiên liệu động cơ diesel điện tử. 153 Câu hỏi ôn tập. 187 Phiếu động tác 1: Tháo rời bơm cao áp PE loại 2 tầng.

189 Phiếu động tác 2: Lắp ráp bơm cao áp PE loại 2 tầng. 193 Phiếu động tác 3: Tháo rời bộ điều tốc của bơm cao áp PE loại 2 tầng. 197 Phiếu động tác 4: Lắp ráp bộ điều tốc của bơm cao áp PE loại 2 tầng. 200 Phiếu động tác 5: Tháo rời bộ phun dầu sớm của bơm cao áp PE loại 2 tầng.

203 Phiếu động tác 6: Lắp ráp bộ phun dầu sớm của bơm cao áp PE loại 2 tầng. 206 Phiếu động tác 7: Lắp bơm cao áp PE vào động cơ. 209 Tài liệu tham khảo. 213 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 9 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT HTNL : Hệ thống nhiên liệu ĐCD : Điểm chết dưới ĐCT : Điểm chết trên KBLH : Kim bơm liên hợp Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 10 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 7.1: Bảng tham khảo điều chỉnh lưu lượng và hành trình thanh răng .1: Số liệu các cỡ hiệu chỉnh KBLH theo ký hiệu ghi trên thân KBLH .2: Các ký hiệu ghi trên bơm kim liên hợp GM .1: Bảng triệu chứng hư hỏng và khoanh vùng sửa chữa .2: Bảng mã lỗi OBD II .3: Bảng giá trị tiêu chuẩn các chân giắc chẩn đoán .4:Bảng mã lỗi hư hỏng .5: Danh sách chức năng kích hoạt .6: Chức năng dự phòng .1: Bảng giá trị điện trở cảm biến vị trí bàn đạp ga .2: Bảng giá trị điện trở cảm biếm vị trí bướm ga .3: Bảng giá trị điện áp tiêu chuẩn các chân ECM .4: Giá trị điện trở cảm biến áp suất nhiên liệu .5: Tiêu chuẩn đo kiểm van điều chỉnh chân không .6: Điện trở tiêu chuẩncảm biến vị trí van EGR.7: Bảng ý nghĩa ký hiệu và giá trị tiêu chuẩn các chân ECM .8: Bảng đánh giá tình trạng của bơm tiếp vận loại bơm điện .9: Bảng đánh giá tình trạng của bơm tiếp vận loại bơm hút .10: Bảng đánh giá tình trạng rò rỉ kim phun tĩnh .11: Bảng so sánh lưu lượng nhiên liệu ở các vòi phun.

183 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 11 DANH MỤC HÌNH Hình I.1: Kim phun gắn trên nắp máy động cơ diesel.2: Kim phun nhiên liệu vào buồng đốt động cơ diesel và tự cháy .3: Cấu tạo kim phun nhiên liệu loại đót kín lỗ tia kín .4: Cấu tạo kim phun nhiên liệu loại đót kín lỗ tia hở .1: Bộ dụng cụ tháo, lắp thông dụng .2: Động cơ diesel 4 xilanh .3: Động cơ diesel hiệu Kamaz V8 .4: Bàn thử kim phun nhiên liệu .5: Các cặp van kim – đót kim trong thực tế .6: Kiểm tra kim phun nhiên liệu nhiều lỗ tia .7: Kiểm tra góc độ phun dầu .8: Loại đót kín lỗ tia kín .9: Loại đót kín lỗ tia hở .1: Kim phun được bố trí trên nắp máy .2: Cấu tạo kim phun nhiên liệu.3: Phương pháp chùi sạch, nạo thông đót kim và van kim .4: Lỗ tia nhiên liệu ở đót kim .5: Rà mặt phẳng theo hình số 8 .6: Xoáy van kim và đót kim .7: Những trường hợp tia phun nhiên liệu không đạt yêu cầu .8: Các dạng tia phun nhiên liệu .1: Động cơ sử dụng bơm PF .2: Cấu tạo bơm cao áp PF .3: Hoạt động của bơm cao áp PF. 18 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 12 Hình II.4: Các chế độ định lượng của bơm PF .5: Cơ cấu điều khiển xoay piston bơm .1: Động cơ sử dụng 1 bơm PF và 2 bơm PF .2: Bơm cao áp PF gắn trên động cơ .3: Nút bít mạch dầu .4: Rửa và tẩy sạch bên ngoài .5: Chốt chặn vào nơi hông của thân bơm .6: Nạy vòng chận chụp dẫn hướng piston .7: Lần lượt lấy các chi tiết ra khỏi thân bơm .8: Tháo vít chặn thanh răng, rút thanh rang ra khỏi thân bơm .9 : Lấy lò xo, van thoát cao áp ra, tháo vít kềm xi lanh và đệm kín .10: Kiểm tra piston, xi lanh .11: Các vị trí mòn của piston và xi lanh bơm.12: Van và bệ van của van thoát cao áp .13: Kết cấu ống xoay và vòng rang .14: Dấu ráp của vòng răng, thanh răng, ống kẹp với chân piston .15: Piston bơm có lằn vạt xéo phía dưới, rãnh kềm xilanh .1: Bàn máy thử nghiệm bơm phun dầu diesel DND 103W - Hàn Quốc .2: Lắp ráp bơm cao áp PF vào động cơ .4: Cân bơm cao áp PF vào động cơ theo phương pháp ngưng trào .5: Dấu cân bơm PF trên bánh đà .6: Cân bơm theo phương pháp dầu trào mạch hở .7: Điều chỉnh bằng đệm đẩy .8: Điều chỉnh bằng cách thêm, bớt đệm .9: Vị trí gắn bơm PF trên động cơ 1 xilanh. 37 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 13 Hình 4.10: Phương pháp xả gió bơm PF .1: Bơm PE trên động cơ .3: Cấu tạo bên trong bơm cao áp PE nhìn từ chính diện .4: Cấu tạo bên trong bơm cao áp PE nhìn từ cạnh góc .1: Bộ dụng cụ chuyên dùng để tháo, ráp bơm cao áp PE .2: Hình dáng bơm PE theo dạng 1 .3: Cách cảo bệ van cao áp ra khỏi thân bơm .4: Một bơm cao áp PE dạng 1 có 4 tổ bơm cắt bổ .5: Hình dáng bơm hai tầng .6: Hình dáng bên ngoài bơm chữ V .7: Hình dáng bên trong bơm chữ V .8: Hình dáng bên ngoài bơm một tầng .9: Các cặp piston – xilanh luôn được lắp vào nhau, tránh lẫn lộn .10: Dấu lắp piston bơm, vòng răng và thanh răng .11: Các chi tiết của một tổ bơm PE .12: Các rãnh định vị xilanh bơm .1: Cặp piston – xilanh – lò xo của các tổ bơm PE .2: Chêm để tháo cốt bơm và kiểm tra khe hở dọc trục .3: Kết cấu thanh răng – vòng răng bơm cao áp PE .1: Thiết bị cân chỉnh bơm cao áp động cơ Bosch Model: EPS 625 .2: Kim phun kiểm tra bắt đầu ngưng trào.3: Vị trí bảng chia độ và chỉ thị đứng trên thiết bị .4: Điều chỉnh chiều cao con đội .5: Lắp đồng hồ kiểm tra hành trình chuyển động của con đội vào bơm .6: Lưu lượng của các tổ bơm thể hiện trong các ống nghiệm. 58 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 14 Hình 7.7: Chỉnh đồng lượng các phần tử bơm cao áp PE .8: Một số loại bơm của hãng Bosch .1: Vị trí bố trí bộ phận dẫn động bơm cao áp PE .2 : Dấu cân bơm trên động cơ .3: Điều chỉnh sớm trễ bơm cao áp PE .4: Cách bố trí đường dầu hồi từ kim phun trở về .1: Động cơ sử dụng bơm VE .3: Cấu tạo của piston bơm cao áp VE .4: Các giai đoạn hoạt động của bơm VE .1: Hoạt động tăng, giảm lưu lượng của bơm VE .2: Các chi tiết chính của bơm cao áp VE .5: Tháo van điện cắt nhiên liệu.8: Tháo vỏ bộ điều chỉnh .11: Tháo trục bộ điều chỉnh và giá đỡ quả văng .12: Tháo nút nắp phân phối .14: Tháo giá đỡ van phân phối .15: Tháo nắp phân phối .17: Tháo thanh nối bộ điều chỉnh .18: Tháo đĩa cam, lò xo và khớp .21: Tháo vòng các con lăn và trục dẫn động .22: Tháo bộ điều khiển phun sớm .23: Tháo bơm cấp nhiên liệu.

75 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 15 Hình 9.24: Tháo van điều áp .26: Kiểm tra piston bơm, vòng tràn, nắp phân phối .27: Kiểm tra vòng lăn và các con lăn .28: Đo chiều dài lò xo .29: Kiểm tra van điện cắt nhiên liệu .30: Lắp van điều áp .31: Lắp bơm cấp liệu .33: Lắp trục dẫn động .34: Lắp piston bộ điều khiển phun sớm .37: Lắp lò xo bộ điều khiển phun sớm .38: Đặt tạm vít điều chỉnh bộ điều khiển phun sớm.40: Điều chỉnh lò xo piston bằng đệm .41: Điều chỉnh piston bằng đệm điều chỉnh .42: Lắp đệm điều chỉnh và piston bơm .43: Lắp nắp phân phối bằng bốn buloong .44: Dùng thước kẹp đo khe hở B.45: Dùng SST tháo các chi tiết .46 : Lắp trục chủ động .47: Lắp lò xo khớp và đĩa cam .48: Dùng SST nối cần bộ điều chỉnh với 2 gioăng mới và hai bulông đỡ .50: Lắp các chi tiết sau lên piston bơm .51: Gióng chốt cầu của cần nối bộ điều chỉnh với lỗ chốt của vòng tràn .52: Bôi mỡ No.50 DENSO lên các chi tiết .53: Lắp nắp phân phối .54: Dùng SST lắp nút phân phối. 80 Giáo trình Thực tập HTNL động cơ diesel Trang : 16 Hình 9.55: Lắp các chi tiết sau vào giá đỡ .56: Đặt cụm giá đỡ quả văng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ