Giáo trình thí nghiệm xi măng nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình thí nghiệm xi măng và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ hệ cao đẳng. Tài liệu học tập cho sinh viên chuyên ngành xây dựng cầu đường.

Chuyên ngành

Nghề Thí Nghiệm và Kiểm Tra Chất Lượng Cầu Đường Bộ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

54
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình thí nghiệm xi măng CĐ GTVT I

Giáo trình thí nghiệm xi măng là một tài liệu học thuật cốt lõi trong chương trình đào tạo ngành Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông tại Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I. Được biên soạn dựa trên đề cương mô đun MĐ17, tài liệu này cung cấp nền tảng kiến thức và kỹ năng thực hành cho sinh viên nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng. Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho người học khả năng trình bày ý nghĩa, thực hiện thành thạo các quy trình và tính toán chính xác kết quả thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của xi măng. Đây là một tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu cấp thiết về tài liệu giảng dạy và học tập chính thức cho ngành. Nội dung giáo trình được cấu trúc một cách khoa học, bao gồm 8 bài học chính, trải dài trong 40 giờ (9 giờ lý thuyết, 31 giờ thực hành). Các bài học đi từ những thao tác cơ bản như lấy mẫu, chuẩn bị mẫu đến các phép thử phức tạp hơn như xác định độ mịn, khối lượng riêng, độ dẻo tiêu chuẩn, thời gian đông kết của xi măng, độ ổn định thể tích và giới hạn bền uốn, nén. Giáo trình không chỉ là kim chỉ nam cho thí nghiệm viên cầu đường bộ tương lai mà còn là tài liệu tham khảo giá trị cho các kỹ sư, cán bộ kỹ thuật đang làm việc trong lĩnh vực kiểm tra chất lượng công trình giao thông. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình giúp đảm bảo chất lượng vật liệu đầu vào, một yếu tố quyết định đến sự bền vững và an toàn của các công trình cầu đường bộ.

1.1. Vai trò của tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng này

Giáo trình này đóng vai trò là tài liệu chính thức, lấp đầy khoảng trống trong hệ thống học liệu cho nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ kể từ khi chương trình khung được ban hành. Tầm quan trọng của nó thể hiện ở việc chuẩn hóa kiến thức và quy trình thực hành trên toàn quốc. Trước đây, việc thiếu tài liệu thống nhất gây khó khăn cho cả giảng viên và sinh viên. Giáo trình này, được biên soạn bởi Trường Cao đẳng Giao thông vận tải Trung ương I, cung cấp một nguồn tham khảo đáng tin cậy, đảm bảo sinh viên được đào tạo theo một chuẩn mực chung. Nó không chỉ là một giáo trình vật liệu xây dựng hệ cao đẳng thông thường, mà còn là một cẩm nang thực hành chi tiết, giúp người học từ chỗ nắm vững lý thuyết đến việc vận hành thành thạo thiết bị tại các phòng thí nghiệm las-xd. Tài liệu nhấn mạnh tính cẩn thận, chính xác và trung thực, những đức tính không thể thiếu của một thí nghiệm viên cầu đường bộ chuyên nghiệp.

1.2. Phân tích đề cương môn học thí nghiệm xi măng MĐ17

Mô đun MĐ17, “Thí nghiệm xi măng”, là một mô đun chuyên môn nghề trọng tâm. Đề cương môn học thí nghiệm xi măng được thiết kế để cung cấp cho sinh viên năng lực toàn diện. Nội dung tổng quát bao gồm 8 bài học chính. Các bài học được phân bổ thời gian hợp lý giữa lý thuyết và thực hành, ví dụ: “Xác định giới hạn bền uốn, nén của xi măng” có 8 giờ thực hành và 2 giờ lý thuyết. Mục tiêu của mô đun rất rõ ràng: sau khi hoàn thành, sinh viên phải có khả năng trình bày nội dung các bước thí nghiệm, sử dụng thành thạo thiết bị, thực hiện đúng quy trình thí nghiệm chuyên ngành cầu đường, tính toán và báo cáo kết quả chính xác. Hơn nữa, mô đun còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như tính kiên trì, cẩn thận và tuân thủ an toàn lao động. Cấu trúc này đảm bảo người học không chỉ hiểu “tại sao” mà còn biết “làm thế nào” để thực hiện các phép thử kiểm định chất lượng xi măng pooc lăng một cách hiệu quả.

II. Thách thức khi kiểm định chất lượng xi măng cầu đường bộ

Công tác kiểm tra chất lượng công trình giao thông đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt trong việc thí nghiệm xi măng. Thách thức lớn nhất là đảm bảo tính chính xác và đồng nhất của kết quả thí nghiệm. Sai số trong bất kỳ khâu nào, từ lấy mẫu đến thực hiện phép thử, đều có thể dẫn đến đánh giá sai lệch chất lượng của cả một lô xi măng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và an toàn của công trình. Một khó khăn khác là sự phức tạp của các tiêu chuẩn kỹ thuật. Người thực hiện phải nắm vững và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thí nghiệm xi măng TCVN, ví dụ TCVN 6016:2011 (ISO 679:2009) cho xác định cường độ nén hay TCVN 6017:1995 (ISO 9597:1989) cho thời gian đông kết. Việc thiếu kinh nghiệm hoặc không được đào tạo bài bản có thể dẫn đến việc áp dụng sai quy trình. Hơn nữa, điều kiện phòng thí nghiệm las-xd như nhiệt độ (yêu cầu 27 ± 2°C), độ ẩm và tình trạng thiết bị cũng là những yếu tố ảnh hưởng lớn. Giáo trình thí nghiệm xi măng của CĐ GTVT Trung ương I ra đời để giải quyết những thách thức này, cung cấp một quy trình chuẩn hóa và dễ tiếp cận, giúp giảm thiểu sai sót và nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm định.

2.1. Tầm quan trọng của tiêu chuẩn thí nghiệm xi măng TCVN

Việc tuân thủ tiêu chuẩn thí nghiệm xi măng TCVN là yêu cầu bắt buộc và tối quan trọng. Các tiêu chuẩn này không được đặt ra một cách ngẫu nhiên; chúng là kết quả của quá trình nghiên cứu và đồng thuận kỹ thuật sâu rộng, nhằm đảm bảo các kết quả thí nghiệm có thể so sánh và lặp lại được ở bất kỳ phòng thí nghiệm nào. Ví dụ, TCVN 6260:1997 quy định các chỉ tiêu kỹ thuật cho xi măng pooc lăng hỗn hợp PCB30 và PCB40. Nếu không tuân thủ đúng quy trình về tỷ lệ nước/xi măng, cách đầm mẫu, hay tốc độ gia tải khi nén, kết quả xác định mác xi măng sẽ không còn ý nghĩa. Sự thiếu tuân thủ có thể dẫn đến tranh chấp về chất lượng vật liệu, gây chậm trễ tiến độ dự án và tiềm ẩn rủi ro cho công trình. Do đó, việc đào tạo kỹ lưỡng cho các thí nghiệm viên cầu đường bộ về các TCVN hiện hành là nhiệm vụ hàng đầu.

2.2. Yêu cầu về độ chính xác tại phòng thí nghiệm las xd

Một phòng thí nghiệm las-xd đạt chuẩn phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về môi trường và thiết bị. Giáo trình nhấn mạnh, 'Nhiệt độ trong phòng thí nghiệm phải đảm bảo ở 27 ± 2°C'. Sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tốc độ thủy hóa của xi măng, làm thay đổi thời gian đông kết của xi măng và sự phát triển cường độ. Thiết bị thí nghiệm như cân kỹ thuật, máy nén, dụng cụ Vicat phải được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo độ chính xác. Nguồn nước sử dụng cũng phải là nước máy sạch. Ngay cả những chi tiết nhỏ như dụng cụ (khuôn, bay, chảo) cũng phải làm từ vật liệu không phản ứng với xi măng. Việc duy trì các điều kiện tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư và quy trình quản lý chất lượng nghiêm ngặt, là nền tảng để có được những kết quả kiểm định chất lượng xi măng pooc lăng đáng tin cậy.

III. Phương pháp xác định các chỉ tiêu cơ lý của xi măng P1

Giáo trình dành phần lớn nội dung để hướng dẫn chi tiết các phương pháp xác định các chỉ tiêu cơ lý của xi măng. Đây là những thí nghiệm nền tảng để đánh giá chất lượng và sự phù hợp của xi măng cho các ứng dụng trong xây dựng cầu đường. Quá trình này bắt đầu bằng việc lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử một cách khoa học. Theo giáo trình, mẫu thử phải đại diện cho cả lô hàng và cần ít nhất 15kg để kiểm tra cơ lý. Sau đó là các phép thử xác định đặc tính vật lý của bột xi măng. Phép xác định độ mịn là một trong những thí nghiệm quan trọng đầu tiên. Độ mịn ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thủy hóa và phát triển cường độ. Giáo trình giới thiệu hai phương pháp: phương pháp sàng khô qua sàng 0.08mm và phương pháp đo bề mặt riêng (phương pháp Blaine). Một chỉ tiêu quan trọng khác là khối lượng riêng, được xác định bằng bình Le Chatelier (bình tỷ trọng kế). Kết quả này cần thiết cho việc tính toán thiết kế cấp phối bê tông và vữa. Mỗi thí nghiệm đều được mô tả cặn kẽ từ thiết bị, các bước tiến hành đến công thức tính toán kết quả, đảm bảo người học có thể thực hiện theo một cách chính xác nhất.

3.1. Quy trình lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử xi măng chuyên nghiệp

Quy trình lấy mẫu là bước đầu tiên và có tính quyết định. Một mẫu không đại diện sẽ làm cho tất cả các kết quả thí nghiệm sau đó trở nên vô nghĩa. Giáo trình thí nghiệm xi măng quy định rõ: mẫu trung bình được lấy từ nhiều mẫu ban đầu. Nếu xi măng đóng bao, phải lấy từ ít nhất 20 bao rải rác. Nếu xi măng rời, lấy không ít hơn 10 mẫu ban đầu tại các vị trí khác nhau. Các mẫu ban đầu sau đó được gộp lại, trộn đều và rút gọn theo phương pháp chia tư để có được mẫu thí nghiệm cuối cùng. Mẫu phải được bảo quản trong hộp hoặc bao kín, nơi khô ráo, ghi rõ thông tin lô hàng. Trước khi thử, xi măng phải được sàng qua sàng 1.0mm. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thí nghiệm chuyên ngành cầu đường này đảm bảo tính khách quan và chính xác cho toàn bộ quá trình kiểm định.

3.2. Bí quyết xác định độ mịn và khối lượng riêng xi măng

Xác định độ mịn bằng phương pháp sàng khô là một quy trình cơ bản. Cân 50g xi măng đã sấy khô, cho vào sàng 0.08mm và sàng cho đến khi lượng lọt qua sàng trong một phút không lớn hơn 0.05g. Độ mịn được tính bằng phần trăm khối lượng còn lại trên sàng. Phương pháp đo bề mặt riêng (Blaine) phức tạp hơn nhưng cho kết quả chính xác hơn về diện tích bề mặt hạt, yếu tố ảnh hưởng lớn đến tính chất xi măng. Đối với khối lượng riêng, sử dụng bình tỷ trọng kế với dầu hỏa là chất lỏng không phản ứng. Cân chính xác 65g xi măng cho từ từ vào bình đã chứa dầu hỏa ở vạch 0. Thể tích xi măng chính là độ dâng lên của mực chất lỏng. Khối lượng riêng được tính bằng công thức γ = m/V. Đây là những kỹ thuật cốt lõi trong kiểm định chất lượng xi măng pooc lăng.

IV. Hướng dẫn thí nghiệm xi măng Độ dẻo và thời gian đông kết

Các đặc tính của hồ xi măng khi trộn với nước là yếu tố then chốt quyết định tính công tác và quá trình thi công. Giáo trình thí nghiệm xi măng trình bày chi tiết hai thí nghiệm quan trọng: xác định độ dẻo tiêu chuẩn và xác định thời gian đông kết. Độ dẻo tiêu chuẩn của hồ xi măng là lượng nước cần thiết, tính bằng phần trăm so với khối lượng xi măng, để hồ đạt được một độ sệt nhất định. Chỉ tiêu này được xác định bằng dụng cụ Vicat với kim to (đường kính 10mm). Lượng nước này sau đó sẽ được sử dụng để chế tạo các mẫu thử cho thí nghiệm thời gian đông kết và độ ổn định thể tích. Thí nghiệm xác định thời gian đông kết của xi măng cũng sử dụng dụng cụ Vicat nhưng với kim nhỏ (đường kính 1mm). Thời gian bắt đầu đông kết là thời điểm hồ xi măng bắt đầu mất đi tính dẻo. Thời gian kết thúc đông kết là khi hồ cứng lại hoàn toàn. Các chỉ tiêu này cực kỳ quan trọng trong việc lập kế hoạch thi công, vận chuyển và đổ bê tông, đảm bảo hỗn hợp không bị đông cứng quá nhanh hoặc quá chậm. Nắm vững hai quy trình này là yêu cầu cơ bản đối với mọi thí nghiệm viên cầu đường bộ.

4.1. Cách xác định độ dẻo tiêu chuẩn của hồ xi măng

Để xác định độ dẻo tiêu chuẩn của hồ xi măng, cần cân 400g xi măng. Cho xi măng vào chảo trộn, tạo một hốc ở giữa và đổ một lượng nước ước lượng vào. Sau 30 giây cho nước thấm, tiến hành trộn và xát mạnh trong 5 phút. Hỗn hợp hồ sau đó được cho đầy vào khâu Vicat. Đặt khâu dưới dụng cụ Vicat, hạ kim to D=10mm sát mặt hồ rồi thả rơi tự do. Hồ xi măng được coi là đạt độ dẻo tiêu chuẩn khi sau 30 giây, kim lún sâu và cách tấm đế 5-7mm. Nếu chưa đạt, phải làm lại thí nghiệm với lượng nước khác. Lượng nước tiêu chuẩn này là cơ sở cho các thí nghiệm quan trọng khác trong quy trình thí nghiệm chuyên ngành cầu đường.

4.2. Kỹ thuật đo thời gian đông kết bắt đầu và kết thúc

Sau khi có lượng nước tiêu chuẩn, tiến hành trộn một mẻ hồ mới để xác định thời gian đông kết của xi măng. Sử dụng dụng cụ Vicat với kim nhỏ D=1mm. Thời gian được tính từ lúc bắt đầu đổ nước vào xi măng. Mẫu được thử định kỳ bằng cách thả kim nhỏ rơi tự do. Thời gian bắt đầu đông kết được ghi nhận khi kim chỉ còn cách tấm đế 1-2mm. Điều này cho biết hồ xi măng đã bắt đầu quá trình ninh kết. Thí nghiệm được tiếp tục. Thời gian kết thúc đông kết là thời điểm kim không thể lún vào hồ sâu quá 1-2mm. Việc xác định chính xác hai mốc thời gian này giúp các kỹ sư công trường kiểm soát được quá trình thi công, đặc biệt trong các hạng mục kiểm tra chất lượng công trình giao thông yêu cầu kỹ thuật cao.

V. Ứng dụng thực tiễn của giáo trình trong kiểm tra chất lượng

Kiến thức và kỹ năng từ giáo trình thí nghiệm xi măng có ứng dụng trực tiếp và sâu rộng trong ngành xây dựng cầu đường. Mọi công trình, từ một cây cầu nhỏ đến một tuyến cao tốc lớn, đều bắt đầu từ việc kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào, trong đó xi măng là thành phần quan trọng nhất. Một thí nghiệm viên cầu đường bộ được đào tạo bài bản sẽ có khả năng thực hiện các phép thử tại hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm las-xd để xác nhận một lô xi măng có đạt các tiêu chuẩn thí nghiệm xi măng TCVN hay không. Ví dụ, kết quả thí nghiệm cường độ nén sau 3, 7 và 28 ngày giúp xác định mác xi măng và đánh giá khả năng chịu lực của bê tông sau này. Thí nghiệm độ ổn định thể tích bằng phương pháp Le Chatelier đảm bảo rằng xi măng sẽ không gây ra hiện tượng nứt vỡ kết cấu do sự giãn nở thể tích về sau. Các kết quả này không chỉ là những con số trên giấy tờ, chúng là cơ sở pháp lý và kỹ thuật để nghiệm thu vật liệu, đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình. Do đó, giáo trình này là công cụ không thể thiếu, góp phần nâng cao chất lượng chung của các công trình hạ tầng giao thông.

5.1. Quy trình kiểm định chất lượng xi măng pooc lăng tại công trường

Tại công trường, việc kiểm định chất lượng xi măng pooc lăng thường được thực hiện thông qua các thí nghiệm nhanh hoặc lấy mẫu gửi về phòng thí nghiệm trung tâm. Các kỹ sư và thí nghiệm viên sẽ kiểm tra sơ bộ tình trạng bao bì, nhãn mác, ngày sản xuất. Họ tiến hành lấy mẫu theo đúng quy trình đã học để đảm bảo tính đại diện. Các thí nghiệm cơ bản như thời gian đông kết có thể được thực hiện tại các phòng thí nghiệm hiện trường để có kết quả sơ bộ, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng. Các mẫu lưu sẽ được gửi về phòng thí nghiệm đạt chuẩn để thực hiện đầy đủ các chỉ tiêu theo yêu cầu của dự án. Quy trình này giúp sàng lọc và kiểm soát chặt chẽ chất lượng xi măng ngay từ đầu, ngăn chặn việc sử dụng vật liệu không đạt chuẩn, giảm thiểu rủi ro cho công trình.

5.2. Vai trò của thí nghiệm viên cầu đường bộ trong dự án

Thí nghiệm viên cầu đường bộ đóng vai trò là “người gác cổng” chất lượng của dự án. Họ là những người trực tiếp thực hiện các phép thử, cung cấp dữ liệu khách quan và trung thực cho các kỹ sư và ban quản lý dự án. Sự thành thạo trong việc sử dụng thiết bị, am hiểu quy trình thí nghiệm chuyên ngành cầu đường và tính cẩn thận của họ quyết định độ tin cậy của kết quả. Báo cáo thí nghiệm do họ lập là căn cứ quan trọng cho việc nghiệm thu, thanh toán và giải quyết các tranh chấp kỹ thuật nếu có. Một thí nghiệm viên giỏi, được đào tạo từ những tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng chuẩn như giáo trình này, sẽ là một mắt xích không thể thiếu trong chuỗi quản lý chất lượng, góp phần tạo nên những công trình giao thông bền vững với thời gian.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIAO THÔNG a TRUONG CAO-BANG GIAO THONG VAN TAL TRUNG-UONG | GIAO TRINH MO BUN THÍ NGHIỆM XI MĂNG Hà Nội, 2017 ; BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Thí nghiệm xi mang NGHE: THI NGHIEM VA KIEM TRA CHAT LUGNG CAU DUONG BO TRINH DO: CAO DANG Ha N6i — 2017 LỜI GIỚI THIỆU Chương trình khung quốc gia nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phân tích công việc theo phương pháp DACUM. Chương trình đã được ban hành năm 2009, tuy nhiên từ đó đến nay vẫn chưa có tài liệu chính thức nào ban hành về các tài liệu, giáo trình cho nghề này. Để tạo điều kiện thuận lợi cho các giáo viên giảng dạy và học sinh, sinh viên có tài liệu học tập, tham khảo,việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện nay. Giáo trình nội bộ “ Thí nghiệm xi măng” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô đun 17 - Thí nghiệm xi măng trong chương trình đào tạo của nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ.

Mặc dù đã rất cố gắng song không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định, tác giả mong nhận được những góp ý cả về nội dung lẫn hình thức của bạn đọc để tài liệu ngày càng hoàn thiện hơn. LỜI GIỚI THIỆU.de 2 Bai 1: Lay mẫu thử và chuẩn bị mẫu thử.-:---22cz+++2tcvvzvvrereree d 1;/OMIy đÌYHH/0NHHP saggnonioititoioBtiDBERGEISSIGGSIG0E0SIDHIOGSIRGRERDSSIBGGISGIEISBNBG1.88E Ỹ ŠGÁh Tây-THIẪN:eestaniinidtenoiitioidBEitBSIOHGAHIEIHIGHISDISHHEGIGEDNdQDGi08gĐn08 i 3. Chuan bi lay mau 4. Quy định chung về lấy mẫu thử cơ lý.----- 22+ § Bài 2: Xác định độ mịn của bột xi mắng: .---- ¿+ + s+*+x+xeerexesrrrre 9 Phương pháp sang khô 1.Thiết bị thử.

Tiến hành thử. Phương phápđo bề mặt riêng l0 na.?Tiên HN HtHẨ:cnrornninntiondiBGIGGEGGESGGHSGSYRENGSGHS. Tính toán kết quả.------2222+++2V2E22vvertttEEEEEEEArirttErrrrrerrrrtrrrrrrree 13 Bài 3: Xác định khối lượng riêng của xi măng li 0 1. Tiến hành thử.

Tính toán kết quả.----2++++22EEv++++e2EEEEEEEErrtEEEEEELvrrrrrrrrtrrrvee 19 Bài 4: Xác định thẻ tích xốp của xi măng. Thiết bị thử. SE ieee aT yaaaraaesarareeseeeaeuaeoorreanroaraanrrrrrarroeoon 20 Bài 5: Xác định độ dẻo tiêu chuẩn của hồ xi măng. Tiến hành thử.

Bài 6: Xác định thời gian đông kết của hồ xi măng. 26 Bài 7: Xác định độ ồn định thể tích của hồ xi măng. Theo phương pháp Lơsatoliê. Ý nghĩa của tính ổn định thể tích của đá xỉ măng.

Tính toán kết quả. Theo phương pháp Nhanh PIN 10. 29 Z1 'Tiện tần fftsesrrusnnntiriiongoDittÐttilB DRRNSHIRGHGIRGHRDRENEEEIERH 29 Bài §: Xác định giới hạn bền uốn, nén của xi MANS sesame 30 ii hi ee ee ee 30 2. Tiến hành thử.--¿--222+++++22EEEEYY+vtE2EEEE1111 22111112.

Xác định độ bền uốn, nén bằng phương pháp nhanh.,ôÔ 36 CHƯƠNG TRÌNH MÔ ĐUN ĐÀO TẠO THÍ NGHIỆM XI MĂNG Mã mô đun: MĐI7 Thời gian: 40 giờ; (Lý thuyết 9 giờ. Thực hành 31 giờ) I. VI TRI TINH CHAT CUA MO DUN: - Vi tri cua mô đun: Đây là mô đun được bồ trí cho người học sau khi đã học xong các môn học chung theo quy định của Bộ LĐTB-XH và các môn học kỹ thuật cơ sở; - Tính chất của mô đun: Là mô đun chuyên môn nghề. MỤC TIÊU CỦA MÔ ĐUN: Học xong mô dun nay, người học có khả năng: -_ Trình bày được ý nghĩa các thí nghiệm xác định các chỉ tiêu cơ lý của xi măng.

-_ Trình bày được nội dung các bước thí nghiệm theo đúng quy trình thí nghiệm. -_ Sử dụng, vận hành thành thạo các thiết bị, dụng cụ thí nghiệm. -_ Thực hiện được các bước xác định các chỉ tiêu cơ lý của xi măng theo đúng quy trình thí nghiệm. - _ Tính toán và báo cáo chính xác các kết quả thí nghiệm.

-_ Rèn luyện tính can thận, kiên trì, chính xác, trung thực. -_ Thực hiện được công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp. NOI DUNG MO BUN 1. Nội dung tổng quát va phân bổ thời gian Số | Tên các bài trong mô đun Thời gian TT Tổng | Ly | Thực | Kiểm số | thuyết | hành | tra * 1 | Lấy mẫu thử và chuẩn bị mẫu thử 5 1 1 2__| Xác định độ mịn của bột xi măng 4 1 3 Xác định khối lượng riêng của xi 3 - 4 1 3 mang 4 _ | Xác định thể tích xốp của xi măng 4 1 3 Xác định độ dẻo tiêu chuẩn của hồ xi 5 6 1 4 1 măng Xác định thời gian đông kết của hồ xi 6 - 6 1 5 măng Xác định độ én định thé tích của hồ xi 7 - 6 1 5 măng Xác định giới hạn bên uốn, nén của xỉ § - 8 2 5 1 mang Tống cộng 40 9 29 2 Bai 1: LAY MAU THU VA CHUAN BI MAU THU’ Muc tiéu : Học xong bài này, người học có khả năng: Trình bày được các quy định chung về lấy mẫu thử xi măng Trình bày được cách lấy mẫu khối lượng mẫu xi măng để thử.

Lấy được mẫu xi măng, bảo quản được mẫu để thí nghiệm. Thực hiện được công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp. Quy định chung. Để kiểm tra chất lượng xi măng xỉ măng phải lấy mẫu từng lô (Lô xi măng là số lượng của cùng 1 loại xi măng cùng I loại bao, nếu là xỉ măng rời được giao nhận cùng | luc.

Khi lấy mẫu phải kiểm tra sơ bộ lô hàng về tình trạng bảo quản, bao gói nhãn mác. Mẫu xi măng dùng dé thí nghiệm là mẫu trung bình đại diện cho lô hàng. Mẫu đựơc đồng nhất lấy ra từ mẫu ban đầu, mẫu ban đầu được lấy ra từ các bao, các phương tiện chứa xi măng hoặc trên các phương tiện chuyển tải xi măng. Mẫu thử xi măng phải được tiến hành thí nghiệm ngay không chậm hon 1 thang kể từ ngày lấy mẫu và không chậm hơn 2 tháng kể từ ngày sản xuất.

Mẫu còn lại sau khi thí nghiệm lần đầu bảo quản tiếp 1 tháng nữa để dùng khi cần kiểm tra lại nhưng cần bảo quản theo điều trên 2. Dụng cụ lấy mẫu Khay tôn, ống kim loại để lấy mẫu, xẻng để trộn và chia mẫu, thùng tôn có lắp kín 26 “Ti her hor Ong kim loại lầy mẫu 3. Cách lấy mẫu - _ Khối lượng mẫu trung bình thí nghiệm phải bảo đảm không ít hơn: + 15 kg để kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý; + 200 g để phân tích hoá học. - _ Lấy mẫu xi măng bao băng cách mở miệng bao dùng ống lấy mẫu thọc sâu vào giữa bao đê lây xi măng ra.

-_ Lấy mẫu xi măng rời từ máy tháo trên thiết bị chuyên tải xi măng lấy không ít hơn 10 mẫu ban đầu. -_ Nếu lấy từ kho chứa xi măng rời số lượng lấy không ít hơn 10 mẫu tương ứng ới 10 vị trí rải rác trong các lô. Chuẩn bị mẫu. -_ Các mẫu ban đầu sau khi đã lấy ra được gộp thành mẫu trộn đều, rút gọn theo phương pháp chia tư.

Yêu cầu chung về phương pháp thứ cơ lý - _ Khối lượng mẫu xi măng lấy ra đề thử mỗi lô ít nhất 20 kg ( 10 kg dem thử còn 10 kg còn lại để lưu và thử lại khi cần thiết. - Cén néu lay trong bao thì phải lấy ít nhất 20 bao ở rải rác nhiều bao mỗi bao lấy lkg rồi đem trộn ( mẫu thử phải cùng loại, cùng lô ) 10 Còn nếu lấy ở rạng rời thì phải lấy ít nhất 20 bao ở rải rác nhiều chỗ khác nhau theo toàn bộ chiều dày khối xi măng rồi đem trộn ( mẫu thử phải cùng loại, cùng lô ) Mẫu được đựng trong các bao hoặc hộp kín bảo quản nơi khô ráo, ghi rõ tình trạng mẫu ( loại xi măng, số hiệu lô, ngày sản xuất wx) Trước khi thử phải sàng qua sang 1.0 mm , gom cac loai trén sang dé di Nhiệt độ trong phòng thí nghiệm phải đảm bảo ở 27 + 2oC Trước khi thử xi măng, khuôn mẫu , nước cần được đảm bảo đúng nhiệt độ trong phòng Nước dùng đề thử và bảo dưỡng phải là nước máy Khuôn, bay , thìa, chảo được làm bằng các vật liệu không phản ứng voi xi mang Bảo dường mẫu thử ở nhiệt độ 27 + 2°C 11 Bài 2: PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘ MỊN CỦA BỘT XI MĂNG. Mục tiêu : Học xong bài này, người học có khả năng: Trình bày được các quy định chung về thí nghiệm xác định độ mịn của bột xi măng Thực hiện được các bước xác định độ mịn của xi măng theo đúng quy trình thí nghiệm. Tính toán được kết quả và báo cáo trung thực kết quả thí nghiệm.

Thực hiện được công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp. Phương pháp sàng khô. Thiết bị thứ. Sàng có kích thước lỗ 0.08 mm Cân kỹ thuật có độ chính xác đến 0.01 8 Bộ sàng 0,08 mm Cân kỹ thuật Tủ sấy, Bình hút âm 12 Tủ sấy Bình hút ẩm 2.

Tiến hành thử. -_ Cân 50 g xi măng sấy ở nhiệt độ 105 dén 110°C trong 2 giờ, để nguội trong bình hút ẩm đến nhiệt độ phòng, đồ xi măng vào sàng đậy nắp lại đặt vào máy sàng và cho máy chạy. -_ Quá trình được kết thúc nếu mỗi phút xi măng lọt qua sàng không lớn hon 0,05 g sau đó đem cân phần còn lại trên sàng. -_ Độ mịn xi măng tính bằng % theo tỷ số giữa khối lượng phần còn lại trên sàng và khối lượng mẫu ban đầu với độ chính xác tới 0,1%.

-_ Trường hợp sàng bằng tay thì mỗi phút sàng 25 cái , cứ 25 cái xoay sàng đi 1 góc 60o. thỉnh thoảng dùng chổi quét mặt sàng. Theo phương pháp đo bề mặt riêng 1. Thiết bị thứ - Sảng có kích thước lỗ 0,08mm theo TCVN 2230-77.

Mat sàng cần được căng tròn đều, phải thường xuyên kiểm tra, trường hợp sàng bị thủng hoặc tuột chỉ vành sàng thì phải thay sàng mới. 13 - C6 thé sàng bằng máy hoặc sàng bằng tay tùy theo khả năng trang thiết bị của từng cơ sở. Khi sàng bằng máy phải thực hiện theo đúng chỉ dẫn sử dụng của máy; - _ Cân kỹ thuật có độ chính xác đến 0,01 8: - _ Tủ sấy có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ. Tis by Cân kỹ thuật - Tủ sấy.

-_ Dụng cụ xác định bề mặt riêng của xi măng -_ Dụng cụ xác định khối lượng riêng; 1- Ong đựng mẫu thí nghiệm 2- Áp kế hơi 3- Van điều chỉnh 4- Bộ phận điều chỉnh 5- Nguồn hạ áp khí 2. Tiến hành thử 14 Trước khi thử phải kiểm tra lại Ống và các bộ phận nối với nhau có kín không. Trường hợp các bộ phận nói bị hở thì phải tìm cho được và gắn lại cho thật kín. Mẫu xi măng được sấy khô ở nhiệt độ 105 — 1100C trong 2 giờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ