Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng cầu đường trình độ trung cấp tại Trường CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Thí nghiệm Vật liệu xây dựng nghề Xây dựng Cầu đường, trình độ trung cấp của trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu học tập cốt lõi.

Chuyên ngành

Vật liệu xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

52
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng CĐ GTVT TW I

Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I là một tài liệu học thuật quan trọng, được biên soạn dành riêng cho sinh viên trình độ trung cấp nghề Xây dựng Cầu đường. Tài liệu này cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện và chuyên sâu về các phương pháp thí nghiệm, đánh giá tính chất cơ lý hóa của những vật liệu cốt lõi trong ngành. Nội dung được xây dựng dựa trên đề cương chương trình mô đun Thí nghiệm vật liệu xây dựng, đồng thời cập nhật liên tục các tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hiện hành, đảm bảo tính chính xác và ứng dụng thực tiễn cao. Giáo trình không chỉ là tài liệu học tập cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo hữu ích cho giảng viên trong quá trình giảng dạy và hướng dẫn thực hành. Việc nắm vững các quy trình trong giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng này giúp người học hình thành kỹ năng chuyên môn vững chắc, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành xây dựng cầu đường hiện đại. Các thí nghiệm được trình bày chi tiết, từ khâu chuẩn bị mẫu, lựa chọn thiết bị cho đến các bước tiến hành và tính toán kết quả, giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của từng loại vật liệu.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc của giáo trình vật liệu xây dựng

Mục tiêu chính của giáo trình là trang bị cho sinh viên khả năng giải thích ý nghĩa các đại lượng, trình bày chính xác trình tự và phương pháp thí nghiệm, đồng thời thực hành thành thạo việc xác định các tính chất cơ lý của vật liệu. Sinh viên sau khi hoàn thành môn học có thể tự tin thu thập và xử lý số liệu thí nghiệm một cách khoa học. Cấu trúc giáo trình được phân chia rõ ràng thành 5 bài học chính, tương ứng với 5 nhóm vật liệu nền tảng trong nghề xây dựng cầu đường: Bài 1: Cát xây dựng, Bài 2: Vật liệu đá thiên nhiên, Bài 3: Bê tông xi măng, Bài 4: Vật liệu thép, và Bài 5: Bê tông nhựa. Mỗi bài học đều có cấu trúc thống nhất bao gồm mục tiêu, trang thiết bị cần thiết, phương pháp giảng dạy và nội dung chi tiết về các thí nghiệm cụ thể.

1.2. Tổng quan các tính chất vật liệu được đề cập

Giáo trình đi sâu vào ba nhóm tính chất chính của vật liệu xây dựng. Tính chất vật lý đặc trưng cho trạng thái và quan hệ của vật liệu với môi trường, ví dụ như độ ẩm, độ chặt, khối lượng thể tích, tính thấm nước. Tính chất cơ học thể hiện khả năng chống lại biến dạng và phá hoại dưới tác dụng của ngoại lực, bao gồm các chỉ tiêu quan trọng như cường độ chịu nén, kéo, uốn, tính đàn hồi, tính dẻo. Cuối cùng, tính chất hóa học quy định khả năng vật liệu phản ứng với môi trường xung quanh, thể hiện qua tính đông rắn, tính dính bám hay tính hòa tan. Việc phân loại rõ ràng các nhóm tính chất này giúp người học có cái nhìn hệ thống và hiểu sâu sắc hơn về hành vi của vật liệu trong các điều kiện làm việc thực tế.

II. Hướng dẫn lấy mẫu và xử lý số liệu thí nghiệm VLXD chuẩn

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác thí nghiệm vật liệu xây dựng là đảm bảo tính đại diện và độ chính xác của mẫu thử. Sai sót trong khâu lấy mẫu có thể dẫn đến kết quả thí nghiệm bị sai lệch hoàn toàn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình. Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng của trường CĐ GTVT Trung ương I đã dành một phần quan trọng để hướng dẫn chi tiết về quy trình này. Tài liệu nhấn mạnh rằng mẫu phải được lấy theo lô sản phẩm, đảm bảo phản ánh đúng đặc tính tự nhiên của toàn bộ lô vật liệu. Các quy định về khối lượng lô, dụng cụ lấy mẫu, và phương pháp lấy mẫu ban đầu trên băng chuyền hay trong kho chứa đều được mô tả cặn kẽ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn này không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yếu tố quyết định độ tin cậy của toàn bộ quá trình kiểm định chất lượng vật liệu đầu vào cho nghề xây dựng cầu đường.

2.1. Quy trình lấy mẫu và rút gọn mẫu cốt liệu theo TCVN

Theo giáo trình, quy trình lấy mẫu cốt liệu phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như TCVN 7572-1 : 2006. Mẫu ban đầu được lấy từ nhiều điểm khác nhau trong lô để đảm bảo tính đại diện. Sau khi gộp các mẫu ban đầu, cần tiến hành rút gọn mẫu để có được mẫu trung bình với khối lượng phù hợp. Hai phương pháp rút gọn chính được giới thiệu là phương pháp chia tư và phương pháp dùng thùng chia có máng. Phương pháp chia tư thực hiện bằng cách san phẳng mẫu trên mặt phẳng sạch, chia thành bốn phần đều nhau và lấy hai phần đối đỉnh. Quá trình này được lặp lại cho đến khi đạt khối lượng cần thiết. Việc rút gọn mẫu đúng cách giúp đảm bảo mẫu thí nghiệm cuối cùng vẫn giữ nguyên được các đặc tính của lô vật liệu gốc.

2.2. Tầm quan trọng của biên bản lấy mẫu và báo cáo thí nghiệm

Mọi quy trình thí nghiệm chuyên nghiệp đều phải được ghi chép và lưu trữ cẩn thận. Giáo trình yêu cầu mỗi lần lấy mẫu đều phải có biên bản lấy mẫu đầy đủ thông tin: tên tổ chức, nơi lấy mẫu, loại cốt liệu, khối lượng, điều kiện lấy mẫu và tên người thực hiện. Tương tự, sau khi hoàn thành thí nghiệm, một báo cáo thử nghiệm chi tiết là bắt buộc. Báo cáo cần ghi rõ loại và nguồn gốc cốt liệu, ngày tháng thực hiện, tiêu chuẩn áp dụng, các giá trị khối lượng đo đạc qua từng bước và kết quả cuối cùng. Việc lập biên bản và báo cáo không chỉ là thủ tục hành chính mà còn là bằng chứng pháp lý quan trọng, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong công tác kiểm soát chất lượng vật liệu xây dựng.

III. Phương pháp thí nghiệm cốt liệu Cát xây dựng đá tự nhiên

Cốt liệu, bao gồm cát và đá, là thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong bê tông và nhiều loại vật liệu khác, do đó chất lượng của chúng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền của kết cấu. Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng trình bày chi tiết các phương pháp kiểm tra cốt liệu nhỏ (cát) và cốt liệu lớn (đá). Đối với cát, các thí nghiệm tập trung vào việc xác định thành phần hạt, môđun độ lớn, hàm lượng bùn, bụi, sét và các tạp chất hữu cơ. Các chỉ tiêu này quyết định đến lượng nước và xi măng cần dùng, cũng như cường độ và độ bền của vữa và bê tông. Đối với vật liệu đá thiên nhiên, các thí nghiệm quan trọng bao gồm xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích, độ hút nước, thành phần hạt, và đặc biệt là độ hao mòn Los Angeles để đánh giá khả năng chống mài mòn. Việc thực hiện chính xác các thí nghiệm này giúp lựa chọn được loại cốt liệu phù hợp với yêu cầu của từng loại kết cấu cầu đường.

3.1. Các chỉ tiêu cơ lý quan trọng của cát xây dựng

Đối với cát xây dựng, hay còn gọi là cốt liệu nhỏ, việc xác định các chỉ tiêu cơ lý là bước không thể thiếu. Một trong những thí nghiệm quan trọng nhất là xác định thành phần hạtmôđun độ lớn (Mk). Thí nghiệm này sử dụng một bộ sàng tiêu chuẩn để phân loại cát thành các nhóm kích thước khác nhau. Từ đó, môđun độ lớn được tính toán để phân loại cát thô hay cát mịn, giúp lựa chọn cát phù hợp cho các cấp bê tông và mác vữa khác nhau. Ngoài ra, các thí nghiệm xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước cũng rất quan trọng, cung cấp dữ liệu đầu vào cho việc thiết kế cấp phối bê tông. Hàm lượng bùn, bụi, sét cũng được kiểm soát chặt chẽ vì chúng có thể làm giảm cường độ và khả năng liên kết của vữa xi măng.

3.2. Kỹ thuật xác định độ hao mòn Los Angeles của đá

Thí nghiệm xác định độ hao mòn Los Angeles (LA) là một chỉ tiêu cơ học cực kỳ quan trọng đối với đá dăm dùng trong xây dựng cầu đường, đặc biệt là lớp mặt đường. Thí nghiệm này mô phỏng sự va đập và mài mòn của đá dưới tác động của tải trọng giao thông. Mẫu đá được đưa vào một máy hình trụ bằng thép cùng với các viên bi thép. Máy sẽ quay 500 vòng với tốc độ quy định. Độ hao mòn được xác định bằng phần trăm khối lượng vật liệu bị mất đi (lọt qua sàng 1,7 mm) so với khối lượng ban đầu. Theo giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng, kết quả LA càng nhỏ thì đá có khả năng chống mài mòn càng tốt, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho kết cấu mặt đường.

IV. Quy trình thí nghiệm bê tông xi măng và vật liệu thép chuẩn

Bê tông xi măng và thép là hai loại vật liệu không thể thiếu, tạo nên bộ khung chịu lực chính cho hầu hết các công trình cầu đường. Do đó, việc kiểm soát chất lượng của chúng có ý nghĩa sống còn. Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng cung cấp một chương riêng biệt và chi tiết về các thí nghiệm cho hai loại vật liệu này. Đối với bê tông xi măng, các thí nghiệm bắt đầu ngay từ khâu vật liệu thành phần như xác định độ dẻo tiêu chuẩn và thời gian đông kết của xi măng. Khi đã có hỗn hợp bê tông, thí nghiệm độ sụt bằng côn tiêu chuẩn là bắt buộc để đánh giá độ linh động và tính công tác. Quan trọng nhất là thí nghiệm xác định cường độ chịu nén trên mẫu lập phương hoặc mẫu trụ. Đối với vật liệu thép, các thí nghiệm kéo và uốn là cơ sở để xác định các đặc trưng cơ học quan trọng như giới hạn chảy, giới hạn bền và độ dãn dài, đảm bảo thép đáp ứng yêu cầu thiết kế.

4.1. Cách xác định cường độ chịu nén của bê tông xi măng

Xác định cường độ chịu nén của bê tông là thí nghiệm cơ bản và quan trọng nhất để đánh giá chất lượng bê tông. Quy trình bắt đầu bằng việc đúc các mẫu thử hình lập phương hoặc hình trụ từ hỗn hợp bê tông. Các mẫu này được bảo dưỡng trong điều kiện tiêu chuẩn cho đến ngày tuổi thí nghiệm (thường là 7, 14 hoặc 28 ngày). Sau đó, mẫu được đưa vào máy nén thủy lực, gia tải từ từ và liên tục với tốc độ không đổi (6 ± 4 daN/cm²/s) cho đến khi mẫu bị phá hoại. Tải trọng phá hoại lớn nhất (P) được ghi lại. Cường độ chịu nén (R) được tính bằng công thức R = P / F, trong đó F là diện tích chịu nén của mẫu. Kết quả là giá trị trung bình cộng của một nhóm mẫu thử, là cơ sở để nghiệm thu và đánh giá mác bê tông.

4.2. Thí nghiệm kéo và uốn đối với vật liệu thép xây dựng

Các đặc trưng cơ học của vật liệu thép được xác định chủ yếu qua hai thí nghiệm: kéo và uốn. Thí nghiệm kéo thép được thực hiện trên máy kéo nén vạn năng. Mẫu thép được kéo cho đến khi bị đứt, quá trình này giúp xác định các thông số quan trọng như giới hạn chảy (Pch), giới hạn bền (Pb) và độ dãn dài tương đối. Các giá trị này cho biết khả năng chịu tải và độ dẻo của thép. Trong khi đó, thí nghiệm uốn thép đánh giá khả năng chịu biến dạng dẻo của thép mà không bị nứt gãy. Mẫu được uốn quanh một gối uốn có đường kính xác định đến một góc uốn cho trước. Nếu mẫu không xuất hiện vết nứt ở thớ chịu kéo, thép được coi là đạt yêu cầu về độ bền uốn, đảm bảo an toàn khi thi công và làm việc trong kết cấu.

V. Ứng dụng thí nghiệm bê tông nhựa và bitum trong xây dựng

Bê tông nhựa là vật liệu chủ đạo cho các lớp mặt đường trong xây dựng cầu đường, do đó chất lượng của nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự êm thuận, độ bền và an toàn khai thác. Chất lượng của bê tông nhựa lại phụ thuộc rất nhiều vào chất kết dính là bitum. Giáo trình thí nghiệm vật liệu xây dựng của CĐ GTVT TW I đã hệ thống hóa các phương pháp thí nghiệm quan trọng nhất cho hai loại vật liệu này. Đối với bitum, các thí nghiệm đặc trưng như độ kim lún, độ kéo dài và nhiệt độ hóa mềm được thực hiện để đánh giá độ cứng, độ dẻo và tính nhạy cảm với nhiệt độ. Các kết quả này là cơ sở để lựa chọn loại bitum phù hợp với điều kiện khí hậu và yêu cầu của công trình. Đối với hỗn hợp bê tông nhựa, thí nghiệm Marshall là phương pháp phổ biến và quan trọng nhất, dùng để xác định độ bền và độ dẻo, từ đó tìm ra tỷ lệ thành phần tối ưu cho hỗn hợp.

5.1. Các chỉ tiêu chất lượng của bitum Độ kim lún độ kéo dài

Chất lượng của bitum được đánh giá qua nhiều chỉ tiêu, trong đó độ kim lún và độ kéo dài là hai chỉ tiêu cơ bản nhất. Thí nghiệm độ kim lún đo chiều sâu (tính bằng 1/10 mm) mà một mũi kim tiêu chuẩn lún vào mẫu bitum trong 5 giây dưới một tải trọng nhất định ở nhiệt độ 25°C. Chỉ số này phản ánh độ cứng của bitum: độ kim lún càng nhỏ, bitum càng cứng. Ngược lại, thí nghiệm độ kéo dài đo chiều dài (cm) mà mẫu bitum hình số 8 có thể kéo ra được trước khi bị đứt ở nhiệt độ 25°C. Chỉ số này đặc trưng cho độ dẻo và khả năng bám dính của bitum, yếu tố quan trọng để chống lại nứt do mỏi và do nhiệt của mặt đường.

5.2. Phương pháp thí nghiệm Marshall cho hỗn hợp bê tông nhựa

Thí nghiệm Marshall là phương pháp không thể thiếu trong thiết kế và kiểm tra chất lượng bê tông nhựa. Quy trình bao gồm việc chế tạo các mẫu bê tông nhựa hình trụ tiêu chuẩn, sau đó ngâm trong bể ổn nhiệt 60°C. Tiếp theo, mẫu được đặt vào gá ép của máy nén Marshall và được nén cho đến khi phá hoại. Quá trình này giúp xác định hai thông số quan trọng: Độ bền Marshall (S) là lực nén lớn nhất mà mẫu chịu được, thể hiện khả năng chống biến dạng. Độ dẻo Marshall (F) là biến dạng của mẫu tại thời điểm phá hoại. Dựa trên các kết quả thí nghiệm Marshall với các hàm lượng nhựa khác nhau, các kỹ sư có thể xác định được hàm lượng nhựa tối ưu để hỗn hợp bê tông nhựa đạt được các chỉ tiêu cơ lý tốt nhất, đáp ứng yêu cầu của dự án.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH MON HOC THI NGHIEM VAT LIEU XÂY DỰNG TRINH DO TRUNG CAP NGHE: XAY DUNG CAU DUONG Ban hanh theo Quyét dinh số 1955/QĐ-CĐGTVTTWI-ĐT ngày 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đắng GTVT Trung ương I Hà nội, 2017 - BOQ GIAO THONG VAN TAL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Môn học: Thí nghiệm vật liệu xây dựng NGHE: XAY DUNG CAU DUONG TRINH DO: TRUNG CAP Hà Nội —- 2017 LỜI NÓI ĐẦU Giáo trình nội bộ “ Thí nghiệm vật liệu xây dựng” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô đun Thí nghiệm vật liệu xây dựng trong chương trình khung nghề Xây dựng cầu đường bộ. Tài liệu đã cập nhật các tiêu chuân hiện hành của Việt Nam áp dụng trong lĩnh vực thí nghiệm vật liệu xây dựng. Thí nghiệm vật liệu xây dựng đi sâu vào trình bày nội dung và trình tự các bước tiến hành thí nghiệm tính chất cơ lý hoá của vật liệu trong xây dựng. Tính chất vật lý : Đặc trưng cho các trạng thái vật lý của VLXD và quy định quan hệ của vật liệu ấy đối với các quá trình lý học của môi trường xung quanh, trong đó các quá trình lý học không làm thay đồi cầu trúc phân tử của VLXD.

Ví dụ: Độ ẩm, độ chặt, độ rỗng, độ co ngót, độ giãn nở, khối lượng thể tích, tính dẫn nhiệt, tính dẫn ẩm, tính thấm nước, tính thấm hơi, độ hút nước, độ bão hoà nước. Tính chất cơ học : là khả năng VLXD chống lại các biến dạng & các phá hoại dưới tác dụng của các ứng suất phát sinh khi có ngoại lực tác dụng. Ví dụ: cường độ chịu nén, kéo, uốn; tính đàn hồi, tính dẻo, tính giòn, tính nhớt, tính co ngót. Tính chất hoá học : quy định khả năng của vật liệu khi chịu tác dụng hoá học của môi trường vật chất xung quanh, trong đó vật chất mới được sinh ra.

Ví dụ : tính đông rắn, tính dính bám, tính hấp phụ, tính hoà tan, tính cháy. Thí nghiệm vật liệu xây dựng là tài liệu học tập dùng cho sinh viên trung cấp Xây dựng cầu đường bộ đồng thời cũng có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho giáo viên trong quá trình giảng dạy và hướng dẫn thí nghiệm cho học sinh, sinh viên. Trân trọng cảm ơn! Nhóm tác giả! MỤC LỤC BÀI 1: CÁT XÂY DỰNG. ceeerri BÀI 2: VẬT LIỆU ĐÁ THIÊN NHIÊN BÀI 3: BÊ TÔNG XI MĂNG BÀI 4: VẬT LIỆU THÉP BÀI 5: BÊ TÔNG NHỰA.

BAI 1: CAT XAY DUNG 1 Mục tiêu bài học : Học xong bài này, sinh viên có khả năng: Giải thích được ý nghĩa của các đại lượng; Trình bày được trình tự và phương pháp thí nghiệm; Làm được thí nghiệm xác định tính chất cơ lý cát Thu thập và tính toán được số liệu; Il. Các trang thiết bị cần thiết thực hiện bài học: Phòng thí nghiệm VLXD Dụng cụ, thiết bị thí nghiệm Bảng, phấn Phiếu ghi chép kết quả thí nghiệm 1H. Phương pháp giảng dạy: Giảng giải Làm mẫu Làm việc, luyện tập theo nhóm IV. Nội dung bài học: 1.

Khái niệm chung: Cát sử dụng trong xây dựng nói chung còn được gọi bằng thuật ngữ “ Cốt liệu nhỏ”. Cốt liệu nhỏ là hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước chủ yếu từ 0,14 mm đến 5 mm. Cốt liệu nhỏ có thể là cát tự nhiên, cát nghiền và hỗn hợp từ cát tự nhiên và cát nghiên. Cát tự nhiên : Hỗn hợp các hạt cốt liệu nhỏ được hình thành do quá trình phong hoá của các đá tự nhiên.

Cát tự nhiên sau đây gọi là cát. Cát nghiền: Hỗn hợp các hạt cốt liệu kích thước nhỏ hơn 5 mm thu được đo đập và hoặc nghiền từ đá. Theo giá trị môđun độ lớn, cát dùng cho bê tông và vữa được phân ra hai nhóm chính: —_ cát thô khi môđun độ lớn trong khoảng từ lớn hơn 2,0 đến 3,3; — cát mịn khi môđun độ lớn trong khoảng từ 0,7 đến 2,0. Cát thô có thành phần hạt như quy định trong Bảng 1 được sử dụng đề chế tạo bê tông và vữa tất cả các cấp bê tông và mác vữa.

Bảng | - Thanh phan hạt của cát Lượng sót tích luỹ trên sàng, % khối lượng Kích thước lỗ sàng Cát thô Cát mịn 2,5 mm Từ 0 đến 20 0 1,25 mm Từ 15 đến 45 Từ 0 đến 15 630 um Tir 35 dén 70 Tir 0 dén 35 315 um Tir 65 dén 90 Từ 5 đến 65 140 pm Từ 90 đến100 Từ 65 đến 90 Lượngong q qua sàng g 140 0 ag pm, khong lon hon Cát min được sử dụng chế tạo bê tông và vữa như sau: a. Đối với bê tông: — cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1 (thành phần hạt như Bảng I1) có thể được sử dụng chế tạo bê tông cấp thấp hơn B15; — cát có môđun độ lớn tir 1 đến 2 (thành phần hạt như Bảng 1) có thể được sử dụng chế tạo bê tông cấp từ B15 đến B25; b. Đối với vữa: — cát có môđun độ lớn từ 0,7 đến 1,5 có thể được sử dụng chế tạo vữa mác nhỏ hơn và bằng M5; — cát có môđun độ lớn từ 1,5 đến 2 được sử dụng chế tạo vữa mác M7,5. Phương pháp lấy mẫu a.

Quy định chung Mẫu cốt liệu được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu và đại diện cho lô cốt liệu cần thử. Lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu do một cơ sở sản xuất trong một ngày và được giao nhận cùng một lúc. Nếu cốt liệu được sản xuất theo từng cỡ hạt riêng biệt thì lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu của cùng một cỡ hạt được sản xuất trong một ngày. Khối lượng lô cốt liệu nhỏ trong kho không lớn hơn 500 T hoặc khoảng 350 m’.

Dụng cụ va thiết bị: — cân kỹ thuật, chính xác đến 1 %; —- dụng cụ xúc mẫu hoặc lấy mẫu trên băng chuyền, bằng gỗ hoặc bằng kim loại, có hình dáng như mô tả trên Hình]; Quai cầm Thanh chắn cứng Day khung t ong ting vdi chiéu réng bang chuyén — thiết bị chia mẫu, gồm hộp chứa và máng chia mẫu như mô tả trên Hình 2. 1 11 ey or ey e. Phương pháp lấy mẫu ban đâu Trên các băng truyền, mẫu ban đầu được lấy định kỳ từ 0,5 giờ đến 1 giờ và lấy trên suốt chiều ngang băng chuyền cát. Có thể sử dụng dụng cụ Hình 1 đề lấy mẫu trên băng chuyền.

Nếu cốt liệu nhỏ đồng nhất thì thời gian giữa hai lần lấy có thể kéo đài hơn. Trong kho chứa, mẫu ban đầu của cốt liệu nhỏ được lấy từ nhiều điểm khác nhau theo chiều cao đống cốt liệu từ đỉnh xuống tới chân, sao cho mẫu lấy ra đại diện cho cả lô cốt liệu nhỏ. Nếu cốt liệu nhỏ ở trong các bể chứa thì phải lấy cả trên mặt và dưới đáy bê. Mỗi lô cốt liệu nhỏ lấy từ 10 mẫu đến 15 mẫu ban đầu.

Rút gọn mẫu Các mẫu ban đầu sau khi lấy mẫu ban đầu được gộp lại, trộn kỹ và rút gọn theo phương pháp chia tư hoặc phương pháp chia đôi bằng thùng chứa có máng nhỏ (Hình 2) dé có mẫu trung bình khoảng (20 — 40) kg. -_ Rút gọn mẫu theo phương pháp chia tư: Đồ cốt liệu nhỏ lên một mặt phẳng khô sạch, không thắm nước. San phẳng mặt mẫu và kẻ hai đường thắng vuông góc để chia mẫu thành bốn phần đều nhau. Lấy hai phần bất kỳ đối đỉnh nhau, gộp lại làm một.

Sau đó lại trộn kỹ và rút gọn phần mẫu gộp như trên cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. - _ Rút gọn mẫu bằng thùng chứa có hai máng nhỏ (xem Hình 2). Đồ mẫu cốt liệu nhỏ vào thùng chứa, san phẳng rồi mở máng cho cót liệu nhỏ chảy theo hai máng chia ra phía ra ngoài. Dùng một nửa (khối lượng cốt liệu nhỏ của một máng) để tiếp tục rút gọn như thế cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết.

Từ mẫu trung bình đã rút gọn lấy ra mẫu thí nghiệm cho từng chỉ tiêu với khối lượng qui định trong Bang 1. Bảng 1 - Khối lượng mẫu cần thiết để xác định từng phép thứ Khối lượng một mẫu thí nghiệm Tên phép thử kg 1. Xác định thành phần thạch học Đảm bảo khối lượng mẫu đối với từng cỡ hạt theo TCVN 7572-3 : 2006 2. Xác định khối lượng riêng, khối ans lượng thê tích và độ hút nước 3.

Xác định khối lượng thể tích xốp và Từ 5 đến 10 (tùy theo hàm lượng sỏi độ hồng chứa trong cát) 4. Xécdinh thank phinbt = (if 2 6. Xác định hàm lượng bùn, bụi, sét 0,5 7. Xác định tạp chất hữu cơ 0,25 e.

Biên bản lấy mẫu Biên bản lấy mẫu phải có đủ các nội dung sau: tên và địa chỉ của tổ chức lấy mẫu; nơi lấy mẫu và nơi mẫu được gửi đến; loại cốt liệu; khối lượng mẫu; các điều kiện hoặc các điểm lưu ý khi lấy mẫu; người lấy mẫu;. Thí nghiệm xác định khối lượng riêng, khối lượng thể tích. Thiết bị thử cân kỹ thuật, độ chính xác 0,1 %; tú sấy có bộ phận điều chỉnh nhiệt độ sấy ồn định ti 105 °C dén 110 °C; bình dung tích, bằng thuỷ tỉnh, có miệng rộng, nhẫn, phẳng dung tích từ 1,05 lít đến 1,5 lít và có tắm nắp đậy bằng thuỷ tỉnh, đảm bảo kín khí; thùng ngâm mẫu, bằng gỗ hoặc bằng vật liệu không gỉ; khăn thấm nước mềm và khô có kích thước 450 mm x 750 mm; khay chứa bằng vật liệu không gi và không hút nước; 10 - côn thứ độ sụt của cốt liệu bằng thép không gi, chiều dày ít nhất 0,9 mm, đường kính nhỏ 40 mm, đường kính lớn 90 mm, chiều cao 75 mm; —_ phễu chứa dùng để rót cốt liệu vào côn; — que chọc kim loại khối lượng 340 g + 5 g, dài 25 mm + 3 mm vê tròn hai đầu; — bình hút âm; — sàng có kích thước mắt sàng 5 mm và 140 um; b. Chuẩn bị mẫu thử Mẫu thử được lấy và rút gọn để đạt khối lượng cần thiết cho phép thử.

Lấy khoảng 0,5 kg cốt liệu nhỏ đã sàng bỏ loại cỡ hạt lớn hơn 5 mm và gạn rửa loại bỏ cỡ hạt nhỏ hơn 140 um. Mỗi loại cốt liệu chuẩn bị 2 mẫu đề thử song song. Tiến hành thử - Các mẫu cốt liệu sau khi lấy được ngâm trong các thùng ngâm mẫu trong 24 giờ + 4 giờ ở nhiệt độ 27 °C + 2 °C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ