Giáo trình thí nghiệm đá nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình thí nghiệm đá nghề kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Tài liệu dành cho sinh viên trình độ cao đẳng Trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Thí nghiệm đá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình thí nghiệm đá kiểm tra chất lượng cầu đường

Giáo trình Mô đun Thí nghiệm đá của Trường Cao đẳng Giao thông Vận tải Trung ương I là tài liệu nền tảng, định hình năng lực cho các kỹ sư tương lai trong ngành thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn tập trung vào quy trình thực hành chi tiết, bám sát các tiêu chuẩn TCVN hiện hành. Nội dung giáo trình được biên soạn chuyên sâu, đóng vai trò là kim chỉ nam cho sinh viên và kỹ thuật viên trong việc đánh giá chính xác các chỉ tiêu cơ lý của đá, một loại vật liệu xây dựng đường bộ không thể thiếu. Việc nắm vững các phương pháp trong giáo trình vật liệu xây dựng cđ gtvt này là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho các công trình giao thông trọng điểm. Thông qua đó, người học được trang bị đầy đủ kỹ năng để vận hành tại các phòng thí nghiệm LAS-XD chuyên nghiệp, góp phần vào công tác quản lý chất lượng (QC) công trình một cách hiệu quả và khoa học.

1.1. Giới thiệu đề cương môn học thí nghiệm đá tại CĐ GTVT

Đề cương môn học thí nghiệm đá được cấu trúc một cách hệ thống, bao gồm 11 bài học chính. Mỗi bài tương ứng với một phép thử cụ thể, từ các bước cơ bản như lấy mẫu, xác định thành phần hạt, đến các thí nghiệm phức tạp hơn như xác định cường độ nén hay độ mài mòn. Cấu trúc này giúp người học tiếp cận kiến thức tuần tự, xây dựng nền tảng vững chắc trước khi đi vào các chỉ tiêu chuyên sâu. Mục tiêu của đề cương là đào tạo ra các kỹ sư thí nghiệm vật liệu có khả năng thực hiện độc lập các phép thử, phân tích kết quả và đưa ra đánh giá tin cậy về chất lượng cốt liệu cho bê tông và đường bộ. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật, đảm bảo tính đại diện của mẫu và độ chính xác của kết quả đo lường.

1.2. Vai trò cốt lõi của thí nghiệm vật liệu xây dựng đường bộ

Thí nghiệm vật liệu xây dựng đóng vai trò quyết định đến sự an toàn, bền vững của mọi công trình cầu đường. Đá, với tư cách là vật liệu chịu lực chính, cần được kiểm tra toàn diện để đảm bảo đáp ứng yêu cầu thiết kế. Kết quả thí nghiệm cung cấp dữ liệu khách quan cho các kỹ sư thiết kế, tư vấn giám sát thi công cầu đường, và đơn vị thi công. Các thông số như độ nén dập, độ hao mòn, hay hàm lượng tạp chất ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, độ ổn định và tuổi thọ của kết cấu mặt đường hay bê tông. Do đó, việc thực hiện chính xác các phép thử theo giáo trình không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là trách nhiệm pháp lý và đạo đức nghề nghiệp, ngăn ngừa các sự cố và rủi ro tiềm ẩn cho công trình.

II. Những thách thức trong kiểm định chất lượng công trình giao thông

Công tác kiểm định chất lượng công trình giao thông phải đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ tuyệt đối các quy chuẩn kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là đảm bảo tính đại diện của mẫu thí nghiệm. Mẫu lấy không đúng quy cách sẽ dẫn đến kết quả sai lệch, không phản ánh đúng bản chất của toàn bộ lô vật liệu. Bên cạnh đó, sai sót trong quá trình vận hành thiết bị, đọc và ghi nhận số liệu cũng là nguyên nhân phổ biến gây ảnh hưởng đến độ tin cậy của kết quả. Giáo trình thí nghiệm đá nhấn mạnh các quy định nghiêm ngặt từ khâu lấy mẫu, chuẩn bị mẫu đến khi tiến hành thử nghiệm. Việc này nhằm mục đích giảm thiểu các yếu tố chủ quan và khách quan có thể tác động đến quá trình quản lý chất lượng (QC) công trình, đảm bảo mọi số liệu đều có cơ sở khoa học và pháp lý vững chắc.

2.1. Khó khăn trong việc lấy mẫu và bảo quản theo TCVN 7572 1

Bài 1 của giáo trình, dựa trên tiêu chuẩn TCVN 7572-1: 2006, chỉ rõ những quy định khắt khe về việc lấy mẫu. Thách thức thực tế nằm ở việc lấy được mẫu đại diện từ một lô vật liệu lớn, có thể lên đến 300 tấn. Người lấy mẫu phải lấy từ nhiều vị trí khác nhau, từ đỉnh xuống chân đống cốt liệu, hoặc lấy định kỳ trên băng chuyền. Khối lượng mẫu ban đầu và mẫu trung bình phải tuân thủ nghiêm ngặt theo kích thước hạt lớn nhất. Bất kỳ sự thiếu cẩn trọng nào trong khâu này, như lấy mẫu ở một vị trí duy nhất hay rút gọn mẫu sai phương pháp, đều khiến toàn bộ quá trình thí nghiệm trở nên vô nghĩa. Hơn nữa, việc lập biên bản lấy mẫu đầy đủ thông tin cũng là một yêu cầu thường bị xem nhẹ nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong việc truy xuất nguồn gốc và đối chứng sau này.

2.2. Tầm quan trọng của phòng thí nghiệm LAS XD đạt chuẩn

Một phòng thí nghiệm LAS-XD đạt chuẩn là điều kiện tiên quyết để có kết quả kiểm định đáng tin cậy. Các thiết bị như cân kỹ thuật, bộ sàng tiêu chuẩn, máy nén, máy Los Angeles phải được hiệu chuẩn định kỳ và hoạt động ổn định. Môi trường phòng thí nghiệm, bao gồm nhiệt độ và độ ẩm, cũng cần được kiểm soát để không ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu. Giáo trình mô tả chi tiết các yêu cầu về dụng cụ và thiết bị cho từng phép thử. Việc thiếu hụt hoặc sử dụng thiết bị không đạt chuẩn không chỉ vi phạm quy trình mà còn tiềm ẩn nguy cơ cho ra các kết quả sai lệch, dẫn đến những quyết định sai lầm trong việc nghiệm thu vật liệu, gây hậu quả nghiêm trọng cho chất lượng công trình.

III. Phương pháp thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý cơ bản của đá dăm

Giáo trình cung cấp hướng dẫn chi tiết về các phương pháp xác định chỉ tiêu cơ lý của đá dăm, là những thuộc tính cơ bản quyết định chất lượng và phạm vi ứng dụng của vật liệu. Các chỉ tiêu này bao gồm thành phần hạt, khối lượng riêng, khối lượng thể tích, độ hút nước, độ rỗng và hàm lượng tạp chất. Mỗi chỉ tiêu phản ánh một đặc tính quan trọng của đá, ví dụ thành phần hạt ảnh hưởng đến độ chặt và khả năng liên kết, trong khi độ hút nước liên quan đến độ bền của bê tông khi tiếp xúc với môi trường ẩm. Việc thực hiện chính xác các thí nghiệm này giúp phân loại và lựa chọn cốt liệu cho bê tông và đường bộ một cách khoa học, đảm bảo hỗn hợp vật liệu đạt được các yêu cầu kỹ thuật đề ra trong thiết kế. Các quy trình được trình bày rõ ràng, từ khâu chuẩn bị mẫu đến tính toán kết quả theo công thức chuẩn.

3.1. Quy trình xác định thành phần hạt của cốt liệu cho bê tông

Bài 2 của giáo trình hướng dẫn phương pháp sàng để xác định thành phần hạt theo TCVN 7572-2: 2006. Đây là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất, đánh giá tỷ lệ phần trăm các cỡ hạt khác nhau trong một mẫu đá. Quá trình bắt đầu bằng việc sấy khô mẫu đến khối lượng không đổi, sau đó sàng qua một bộ sàng tiêu chuẩn có kích thước mắt sàng từ lớn đến nhỏ. Giáo trình quy định rõ khối lượng mẫu tối thiểu tùy thuộc vào kích thước hạt danh nghĩa lớn nhất. Kết quả được biểu diễn dưới dạng lượng sót riêng biệt và lượng sót tích lũy trên từng sàng. Phân tích thành phần hạt giúp kiểm tra sự phù hợp của đá với đường cong cấp phối yêu cầu, tối ưu hóa độ rỗng và đảm bảo độ chặt cao nhất khi đầm lèn.

3.2. Các bước xác định khối lượng riêng và độ hút nước của đá

Bài 3 trình bày phương pháp xác định ba chỉ tiêu quan trọng: khối lượng riêng, khối lượng thể tích và độ hút nước theo TCVN 7572-5: 2006. Khối lượng riêng phản ánh độ đặc chắc của vật liệu gốc, trong khi độ hút nước cho biết khả năng hấp thụ nước vào các lỗ rỗng. Quy trình thí nghiệm yêu cầu ngâm mẫu trong nước 48 giờ để đạt trạng thái bão hòa, sau đó cân mẫu trong không khí (m2) và trong nước (m3) bằng cân thủy tĩnh. Cuối cùng, mẫu được sấy khô đến khối lượng không đổi (m1). Dựa trên ba giá trị khối lượng này, các công thức tính toán cho phép xác định chính xác các chỉ tiêu. Kết quả này là cơ sở để tính toán cấp phối bê tông và đánh giá độ bền của vật liệu trong các điều kiện môi trường khác nhau.

3.3. Kỹ thuật kiểm tra hàm lượng bùn sét và tạp chất hữu cơ

Hàm lượng bụi, bùn, sét và tạp chất hữu cơ là các chỉ tiêu đánh giá độ sạch của vật liệu xây dựng đường bộ. Bài 6 và Bài 7 trong giáo trình mô tả chi tiết phương pháp rửa và phương pháp so màu để xác định chúng. Theo TCVN 7572-8: 2006, hàm lượng bụi, bùn, sét được xác định bằng cách rửa sạch mẫu đá và tính toán sự chênh lệch khối lượng trước và sau khi rửa. Các tạp chất này có thể làm giảm lực dính bám giữa cốt liệu và chất kết dính (xi măng, nhựa đường), ảnh hưởng xấu đến cường độ. Tương tự, tạp chất hữu cơ được phát hiện bằng phản ứng màu với dung dịch NaOH 3%. Nếu màu dung dịch sau 24 giờ sẫm hơn màu chuẩn, cốt liệu đó không đủ tiêu chuẩn sử dụng cho bê tông xi măng.

IV. Hướng dẫn thí nghiệm cường độ nén độ mài mòn Los Angeles

Ngoài các chỉ tiêu cơ lý cơ bản, khả năng chịu lực và chống mài mòn là những đặc tính quyết định đến sự bền vững của kết cấu cầu đường. Giáo trình dành riêng các bài học quan trọng để hướng dẫn thực hiện những thí nghiệm mang tính cơ học phức tạp, bao gồm thí nghiệm cường độ nén, độ nén dập trong xilanh và đặc biệt là thí nghiệm độ mài mòn Los Angeles (LA). Các phép thử này mô phỏng các tác động lực mà đá phải chịu trong thực tế như tải trọng xe, va đập và ma sát. Kết quả từ các thí nghiệm này là cơ sở không thể thiếu để các kỹ sư thí nghiệm vật liệu đánh giá cấp độ bền của đá, từ đó lựa chọn loại vật liệu phù hợp cho từng lớp kết cấu, từ móng đường cho đến lớp mặt bê tông nhựa, đảm bảo công trình có khả năng chịu tải và chống lại sự phá hoại của môi trường và giao thông.

4.1. Hướng dẫn thí nghiệm cường độ nén và hệ số hóa mềm đá gốc

Bài 8 tập trung vào việc xác định cường độ chịu nén, một chỉ tiêu biểu thị khả năng chống lại lực nén gây vỡ của đá gốc. Thí nghiệm được tiến hành trên các mẫu đá hình trụ hoặc lập phương có kích thước chuẩn (40-50mm), được gia công phẳng hai mặt chịu nén. Mẫu được nén trên máy nén thủy lực với tốc độ gia tải không đổi cho đến khi bị phá hủy. Giáo trình hướng dẫn xác định cường độ nén ở cả trạng thái khô (R'n) và trạng thái bão hòa nước (Rn). Tỷ số giữa hai giá trị này (Rn/R'n) chính là hệ số hóa mềm, một thông số quan trọng đánh giá mức độ suy giảm cường độ của đá khi bị ngâm trong nước. Đây là yếu tố cốt lõi để đánh giá độ bền của đá trong các kết cấu thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm.

4.2. Thực hành thí nghiệm độ mài mòn Los Angeles LA chi tiết

Độ mài mòn LA, được mô tả trong Bài 10, là chỉ tiêu quan trọng nhất để đánh giá khả năng chống lại sự va đập và mài mòn của đá dăm. Phép thử sử dụng máy Los Angeles, một thùng quay bằng thép chứa mẫu đá và một số lượng bi thép tiêu chuẩn. Khi thùng quay 500 vòng với tốc độ 30-33 vòng/phút, sự va đập giữa đá, bi thép và thành thùng sẽ làm vỡ vụn vật liệu. Độ hao mòn được tính bằng tỷ lệ phần trăm khối lượng vật liệu lọt qua sàng 1,7mm so với khối lượng ban đầu. Theo tài liệu, "Phần lọt sàng 1,7mm được coi là tổn thất khối lượng của mẫu sau khi thí nghiệm". Chỉ số LA càng thấp, đá càng có chất lượng tốt, phù hợp cho các lớp mặt đường chịu tải trọng nặng và mật độ giao thông cao.

4.3. Đánh giá độ nén dập trong xilanh theo tiêu chuẩn TCVN

Bài 9 giới thiệu phương pháp xác định độ nén dập trong xilanh, một chỉ tiêu đánh giá khả năng chống vỡ vụn của đá dăm dưới tác động của tải trọng nén tĩnh. Mẫu đá với cỡ hạt xác định được cho vào một xilanh thép và nén dưới một tải trọng quy định (50KN hoặc 200KN tùy kích thước xilanh). Sau khi nén, lượng vật liệu bị vỡ vụn (lọt qua sàng quy định) được xác định. Độ nén dập là tỷ lệ phần trăm khối lượng hạt bị vỡ. Chỉ tiêu này đặc biệt quan trọng đối với vật liệu xây dựng đường bộ dùng làm lớp móng, nơi cốt liệu phải chịu áp lực lớn từ các lớp bên trên và từ tải trọng xe cộ. Giáo trình cũng hướng dẫn cách tính độ nén dập trung bình theo quyền đối với đá hỗn hợp nhiều cỡ hạt.

V. Cách ứng dụng kết quả thí nghiệm đá vào giám sát thi công

Kiến thức từ giáo trình thí nghiệm đá không chỉ dừng lại ở phòng thí nghiệm mà còn được ứng dụng trực tiếp và mạnh mẽ vào công tác giám sát thi công cầu đường. Kết quả của mỗi phép thử là một bằng chứng khoa học, giúp kỹ sư giám sát đưa ra quyết định chấp thuận hay từ chối một lô vật liệu đầu vào. Việc đối chiếu các chỉ tiêu cơ lý của đá với yêu cầu kỹ thuật của dự án là bước không thể thiếu trong quy trình quản lý chất lượng (QC) công trình. Một kỹ sư hiện trường được trang bị kiến thức từ giáo trình này có thể nhanh chóng nhận diện các vấn đề về chất lượng vật liệu, yêu cầu nhà thầu thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời, từ đó ngăn chặn việc sử dụng vật liệu không đạt chuẩn, đảm bảo sự an toàn và bền vững lâu dài cho công trình. Đây chính là cầu nối quan trọng giữa lý thuyết trong sách vở và thực tiễn thi công phức tạp tại công trường.

5.1. Diễn giải các chỉ tiêu cơ lý của đá trong thực tế công trình

Mỗi con số trong báo cáo thí nghiệm đều mang một ý nghĩa thực tiễn. Ví dụ, chỉ số mài mòn LA cao cho thấy đá dễ bị vỡ vụn dưới tác động của bánh xe, không phù hợp làm lớp mặt đường bê tông nhựa. Hàm lượng hạt thoi dẹt (Bài 11) vượt ngưỡng cho phép sẽ gây khó khăn trong việc đầm lèn, tạo ra độ rỗng dư cao và làm giảm tính ổn định của kết cấu. Kỹ sư giám sát phải có khả năng "đọc" và diễn giải các kết quả này, hiểu rõ tác động của từng chỉ tiêu đến hiệu suất làm việc của công trình. Việc này đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc cả về phương pháp thí nghiệm lẫn nguyên lý làm việc của các kết cấu đường bộ, một kỹ năng được rèn giũa kỹ lưỡng thông qua giáo trình.

5.2. Lựa chọn cốt liệu cho bê tông và đường bộ dựa trên kết quả

Kết quả kiểm định chất lượng công trình giao thông là cơ sở chính để lựa chọn và phân loại cốt liệu cho bê tông và đường bộ. Đá có cường độ nén cao, độ mài mòn LA thấp sẽ được ưu tiên cho các lớp mặt chịu lực. Đá có cấp phối hạt tốt, ít tạp chất sẽ được dùng để chế tạo bê tông cường độ cao. Ngược lại, những loại đá không đáp ứng được các chỉ tiêu quan trọng có thể được xem xét sử dụng cho các hạng mục ít yêu cầu hơn như lớp móng dưới hoặc các công trình phụ trợ. Quyết định sử dụng vật liệu đúng mục đích không chỉ tối ưu hóa chi phí mà còn đảm bảo mỗi bộ phận của công trình đều hoạt động đúng với chức năng thiết kế, tạo nên một tổng thể bền vững và an toàn.

VI. Tương lai ngành thí nghiệm đá và vai trò của kỹ sư vật liệu

Ngành thí nghiệm vật liệu xây dựng đang không ngừng phát triển cùng với sự tiến bộ của khoa học công nghệ và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng các công trình hạ tầng. Trong bối cảnh đó, vai trò của người kỹ sư thí nghiệm vật liệu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Những kiến thức nền tảng và kỹ năng thực hành được trang bị từ giáo trình thí nghiệm đá của Trường CĐ GTVT Trung ương I chính là hành trang vững chắc để các kỹ sư tương lai thích ứng và làm chủ công nghệ mới. Tương lai của ngành không chỉ nằm ở việc thực hiện các phép thử truyền thống mà còn mở rộng sang nghiên cứu vật liệu mới, ứng dụng tự động hóa và phân tích dữ liệu lớn để tối ưu hóa công tác kiểm định chất lượng công trình giao thông, góp phần xây dựng nên những công trình bền vững với thời gian.

6.1. Tóm tắt giá trị cốt lõi của giáo trình vật liệu xây dựng CĐ GTVT

Cuốn giáo trình vật liệu xây dựng cđ gtvt này mang lại giá trị cốt lõi qua việc chuẩn hóa kiến thức và quy trình thực hành. Nó hệ thống hóa các phương pháp thí nghiệm quan trọng nhất đối với đá xây dựng, dựa trên nền tảng là các tiêu chuẩn TCVN có giá trị pháp lý. Bằng cách cung cấp các chỉ dẫn rõ ràng, từ định nghĩa, thiết bị, các bước tiến hành đến công thức tính toán, giáo trình đã tạo ra một ngôn ngữ chung, một quy chuẩn thống nhất cho công tác đào tạo và thực hành tại các phòng thí nghiệm LAS-XD. Đây là tài liệu không thể thiếu để đảm bảo chất lượng đầu ra của các kỹ sư, kỹ thuật viên ngành xây dựng cầu đường, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường lao động.

6.2. Định hướng nghề nghiệp cho kỹ sư phòng thí nghiệm LAS XD

Sinh viên sau khi hoàn thành chương trình học với giáo trình này có nhiều cơ hội nghề nghiệp rộng mở. Họ có thể làm việc tại các phòng thí nghiệm LAS-XD của các viện nghiên cứu, trung tâm kiểm định, công ty tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát hoặc các ban quản lý dự án. Với nền tảng kiến thức vững chắc về thí nghiệm vật liệu xây dựng, họ có thể phát triển sự nghiệp theo hướng chuyên gia kiểm định, kỹ sư quản lý chất lượng (QC) công trình, hoặc tham gia vào công tác nghiên cứu và phát triển vật liệu mới. Nhu cầu về nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này luôn rất lớn, đặc biệt khi các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm quốc gia ngày càng được đẩy mạnh đầu tư.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIACYTHÔNG VẬN TẢI TRUONG CA0 ĐẮNG GIAO THONG VAN TAITRUNG UONG I GIAO TRINH MO BUN THI NGHIEM DA a SG Non 1/23) sce TRINH DO JUAY CAO DANG 17 M VA KIEM TRA CHẤT LƯỢNG | Hà Nội, 2017 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONGI GIAO TRINH - Mô đun: Thí nghiệm đá NGHE: THÍ NGHIỆM VÀ KIÊM TRA CHÁT LƯỢNG CÂU ĐƯỜNG BỘ TRÌNH ĐỘ: CAO ĐĂNG Hà Nội - 2017 BÀI 1: LẤY MẪU THÍ NGHIỆM ( TCVN 7572 - 1: 2006) 1. Quy định chung Mẫu cốt liệu lớn (đá) được lấy theo lô sản phẩm, sao cho đảm bảo đặc tính tự nhiên của cốt liệu lớn và đại diện cho lô cốt liệu lớn cần thử. Lô cốt liệu lớn làkhối lượng cốt liệu do một cơ sở sản xuất trong một ngày và được giao nhận cùng một lúc. Nếu cốt liệu được sản xuất theo từng cỡ hạt riêng biệt thì lô cốt liệu là khối lượng cốt liệu của cùng một cỡ hạt được sản xuất trong một ngày.

Khối lượng một lô cốt liệu lớn trong kho không lớn hơn 300 tấn hoặc khoảng 200 mét khối. Mẫu được sấy khô đến khối lượng không đổi. cốt liệu lớn được sấy ở nhiệt độ từ 105 độ C đến 110 độ C cho tới khi chênh lệch giữa hai lần cân không vượt quá 0,1 % khối lượng. Thời gian giữa hai lần cân liên tiếp không ít hơn 30 phút.

Mẫu thử, thiết bị và vật liệu dung cho quá trình thử, phải được bảo quản đạt nhiệt độ phòng thí nghiệm trước khi sử dụng. Dụng cụ và thiết bị: - _ Cân kỹ thuật chính xác đến 0,1 gam. - Dụng cụ xúc mẫu hoặc lấy mẫu trên băng chuyền bằng gỗ hoặc bằng kim loại. -_ Thiết bị chia tư mẫu: gồm hộp chứa mẫu và máng chia mẫu mô tả như hình duới đây.

Chiều rộng khe chảy của máng chia mẫu phải lớn hơn 1,5 lần kích thước hạt cốt liệu lớn nhất. Lẫy mẫu thứ * Lẫy mẫu ban đầu Trên các băng chuyền, mẫu ban đầu được lấy định kỳ từ 0,5 giờ đến 1giờ và lấy trên suốt chiều ngang băng chuyền. Nếu cốt liệu có tình đồng nhất thì thời gian giữa hai lần lấy có thể kéo dài hơn. Trong kho chứa, mẫu ban đầu của cốt liệu được lấy từ nhiều điểm khác nhau theo chiều cao đống cốt liệu lớn từ đỉnh xuống tới chân, sao cho mẫu lấy ra có tính chất đại diện cho cả lô cốt liệu đó.

Nếu cốt liệu lớn ở trong các bể chứa thì phải lấy cả mặt trên và mặt dưới của bể chứa. Mỗi lô cốt liệu lớn lấy từ 10 — 15 mẫu ban dau. Chú thích: e_ khi chiều rộng băng chuyền lớn hơn hay bằng 1000mm thì lấy mẫu ban đầu bằng cách chặn ngang một phần băng tải bằng thanh gỗ cho vật liệu rơi vào khay chứa e Nếu kho chứa là các hộc chứa thị mẫu ban đầu được lấy ở lớp trên mặt và lớp dưới đáy hộc chứa, lớp dưới đáy hộc lấy bằng cách mở cửa đáy hộc chứa cốt liệu để cho cốt liệu tự rơi ra. * Khối lượng mẫu ban đầu Tuy theo độ lớn của hạt cốt liệu lớn khối lượng ban đầu được quy định trong bang 1 BANG 1: KHOI LUQNG MAU BAN DAU CUA COT LIEU LON (10) Kích thước lớn nhất của hạt | Khối lượng mẫu ban đầu (kg) cốt liệu (mm) 10 2,5 20 5,0 40 10,0 70 15,0 1.3 Rút gọn mẫu Gộp các mẫu đã lấy theo 2.1 và rút gọn mẫu theo quy tắc rút gọn mẫu như sau: Các mẫu ban đầu sau khi lấy theo 2.1 được gộp lại, trộn kỹ và rút gọn theo phương pháp chia tư hoặc phương pháp chia đôi bằng thùng chứa có máng (Hình 1) để có mẫu trung bình.

Rit gọn mẫu theo phương pháp chia tư: Đổ cốt liệu lớn trên nền phẳng khô và sạch, không thấm nước. San phẳng mặt mẫu và kẻ 2 đường thằng vuông góc dé chia mẫu thành 4 phan đều nhau. Lấy 2 phan bat kỳ đối đỉnh nhau, gộp lại làm 1. sau đó lại trộn kỹ và rút gọn phần mẫu gộp như trên cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết.

Rút gọn mẫu bằng thùng chứa có 2 máng : Đổ mẫu cốt liệu lớn vào thùng chứa, san phẳng rồi mở máng cho cốt liệu lớn chảy theo 2 máng chia ra 2 phía vào 2 khay chứa ở ngoài. Dùng một nửa (khối lượng cốt liệu lớn của một máng) đẻ tiếp tục đồ vào thùng chứa rút gọn như thế cho tới khi đạt được khối lượng cần thiết. Từ mẫu trung bình đã rút gọn, lấy ra mẫu thí nghiệm cho từng chỉ tiêu với các khối lượng quy định trong bang 1. Chú thích: Có thể xác định nhiều chỉ tiêu từ 1 mẫu thử nếu trong quá trình thử tính chất của cốt liệu lớn không bị thay đổi.

* Mẫu trung bình Tuỳ theo cỡ hạt, khối lượng mẫu trung bìnhcủa cốt liệu lớn dùng để thử mỗi loại chỉ tiêu được lấy từ mẫu đã rút gọn theo 2.3 không được nhỏ hơn 4 lần khối lượng của mẫu được nêu trong bảng 2 : BANG 2 : KHOI LUQNG NHO NHAT CUA MAU THU DE XAC DING TINH CHAT CUA COT LIEU LON (DA) Khối lượng nhỏ nhất của mẫu cốt liệu lớn cần thiết để thứ tuỳ theo cỡ hạt (kg) Tên phép thử Từ 5mm Từ Từ Từ Trên - 10mm | 10mm- | 20mm- | 40mm- | 70mm 20mm 40mm 70mm 1. Xác dinh khéi lượng riêng khối |Q s 10 25 25 2,5 lượng thể tích và độ hút nước của đá 2. Xác định khối lượng thê tích xốp | sss 15,5 30,0 |600 |600 và độ hỗng của đá 3. Xác định thành | 5,0 10,0 20,0 30,0 50,0 phần cỡ hạt 4.

Xác định hàm | 0,25 1,0 5,0 15,0 15,0 lượng chung bụi, bùn, set Khối lượng nhỏ nhất của mẫu cốt liệu lớn cần thiết để thử tuỳ theo cỡ hạt (kg) Tên phép thử Từ 5mm Từ Từ Từ Trên -10mm | 10mm- | 20mm- | 40mm- | 70mm 20mm 40mm 70mm 5. Xac dinh ham | 0,5 10,0 20,0 20,0 30,0 luong hat thoi det 6. Xác định độ nén đập trong xilanh - đường kính trong 0.8 0,8 4 + + của xilanh 75mm - đường kính trong 6,0 6,0 6,0 + + của xilanh 150mm 8. Xác định độ hao + + mon khi va 48/199 |100 |200 trong máy Los Angeles CHÚ THÍCH 1.

Đá dăm thuộc cỡ hạt dấu + trước khi đem thứ phải đập vỡ để đạt cỡ hạt nhỏ hơn kích thước của cỡ hạt liền kê trong bang 2, sau đó lấy khối lượng mẫu bằng khối lượng mẫu của cỡ hạt mới nhận được. Để tiến hành một số phép thử đá dăm hoặc sỏi, khối lượng mẫu cân thiết láy bằng tổng khối lượng các mẫu cho từng phép thử 2. Biên bản lấy mẫu Biên bản lấy mẫu phải có đây đủ các nội dung sau: - _ Tên và địa chỉ của tổ chức (đơn vị) lẫy mẫu. - Noi lay mau hoặc nơi gửi mẫu đến thí nghiệm.

-_ Loại cốt liệu. -_ Khối lượng của mẫu. - _ Các điều kiện hoặc các điểm lưu ý khi lấy mẫu. - Người lấy mẫu.

- _ Viện dẫn tiêu chuẩn này. BÀI 2 : XÁC ĐỊNH THÀNH PHÀN HẠT (TCVN 7572— 2: 2006) 1. Khái niệm Đá dùng trong xây dựng là các loại đá được nghiền vỡ từ đá nguyên khối thành các cỡ hạt có kích thước khác nhau. Đá dùng cho bêtông nhựa, bêtông ximăng hoặc đá cấp phối dùng làm lớp móng đường thường bao gồm nhiều kích cỡ lớn nhỏ khác nhau, có như vậy sau khi đầm lèn mới đạt được độ chặt cao, độ hồng thấp.

Tuỳ thuộc vào đối tượng sử dụng vật liệu có những yêu cầu khác nhau về thành phần hạt. Thành phần hạt là chỉ tiêu kỹ thuật đánh giá % các hạt có kích thước khác nhau trong một tập hợp vật liệu dạng rời. Tiêu chuẩn này quy định phương pháp sàng để xác định thành phần hat của cốt liệu lớn (da dam). Thiết bị thử - _ Cân kỹ thuật có độ chính xác 0,l gam -_ Bộ sàng tiêu chuẩn có kích thước mắt sàng: 2,5mm; 5mm; 10mm; 20mm; 40mm; 70mm; 100mm.

- May lac sang. Lẫy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Lấy mẫu cốt liệu lớn theo Bài 1. Trước khi đem thử mẫu được sấy đến khối lượng không đổi và đẻ nguội đến nhiệt độ phòng thí nghiệm. Tiến hành thứ a.

Cân một lượng mẫu thử đã được chuẩn bị ở phần 3 với khối lượng phù hợp kích thước lớn nhất của hạt cốt liệu lớn được nêu trong bảng 1 BANG 1: KHOI LUQNG MAU TUY THUOC VAO KiCH THƯỚC LỚN NHÁT CỦA HẠT CÓT LIEU LON Kích thước danh nghĩa lớn nhất của | Khối lượng mẫu không nhỏ hơn hạt cốt liệu (Dmax), mm Kg 10 5 20 5 40 10 70 30 Lớn hơn 70 50 b. Xếp chồng từ trên xuống dưới bộ sàng tiêu chuẩn theo thứ tự kích thước mắt sàng từ lớn đến nhỏ như sau: 100mm; 70mm; 40mm; 20mm; 10mm; 5mm và đáy sàng. Dé dan dần cốt liệu đã cân ( trong bảng 1) vào sàng trên cùng rồi tiến hành sàng. Chú ý chiều dày lớp cốt liệu đổ vào mỗi sàng không được vượt quá kích thước hạt lớn nhất trong sàng đó.

Có thể dùng máy lắc sàng hoặc sàng bằng tay. Khi dùng máy lắc sàng thì thời gian sàng theo quy định của từng loại máy Khi sàng bằng tay thì thời điểm kết thúc sảng cho mỗi cỡ sàng là: Khi sàng liên tục trong vòng 1 phút mà lượng lọt qua mỗi sàng không lớn hơn 0,1% khối lượng mẫu thử ở sàng đó. Cân lượng sót trên từng sàng chính xác đến 0,1g. Tính kết quá © Lượng sót riêng biệt trên từng sàng ký hiệu là (ai) tính bằng % khối lượng lấy chính xác đến 0,1% theo công thức : a, =7: x100 m Trong do: ai : là lượng sót riêng biệt trên từng sàng có kích thước mắt sàng tính bằng % mi: là khối lượng phần còn lại trên sàng có kích thước mắt sàng thiri, tinh bằng gam.

m: là khối lượng mẫu thử lấy tương ứng theo bang 1 * Lượng sót tích luỹ trên kích thước mắt sàng thứ i, ký hiệu là (A1): Là tổng lượng sót riêng trên sàng có kích thước mắt sàng lớn hơn nó và lượng sót riêng trên bản thân đó. Lượng sót tích luỹ (A1) tính bằng % khối lượng, chính xác tới 0,1% khối lượng, theo công thức: 11 Trong đó: ai: là lượng sót riêng biệt trên sàng có kích thước mắt sang thir i, tính bằng % khối lượng. a70: là lượng sót riêng trên sàng có kích thước 70mm, tính bằng % khối lượng. Báo cáo thí nghiệm Báo cáo thí nghiệm cần có các thông tin sau: Loại và nguồn gốc cốt liệu lớn (đá).

Tên kho, bãi hoặc công trường. Vị trí lầy mẫu. Ngày lấy mẫu. Ngày làm thí nghiệm.

Bộ sàng dùng để thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ