Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa nghề thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ trình độ cao đẳng trường cđ gtvt trung ương i

Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa ngành kiểm tra chất lượng cầu đường bộ, tài liệu học tập chuẩn trình độ cao đẳng của trường CĐ GTVT Trung ương I.

Chuyên ngành

Nghề Thí Nghiệm Và Kiểm Tra Chất Lượng Cầu Đường Bộ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

64
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa nghề cầu đường bộ

Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa là tài liệu cốt lõi, định hình năng lực chuyên môn cho các kỹ sư thí nghiệm cầu đường bộ tương lai. Được biên soạn dựa trên chương trình khung quốc gia, tài liệu này của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các quy trình thực hành chi tiết. Nội dung giáo trình tập trung vào việc xác định các đặc trưng cơ lý của hỗn hợp bê tông nhựa, một vật liệu không thể thiếu trong xây dựng kết cấu mặt đường cấp cao. Bê tông nhựa, với ưu điểm cho phép thi công cơ giới hóa nhanh, tạo độ bằng phẳng tốt và tuổi thọ cao, đòi hỏi quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Việc nắm vững các phép thử trong giáo trình không chỉ là yêu cầu học thuật mà còn là kỹ năng thiết yếu để đảm bảo chất lượng công trình. Tài liệu đi sâu vào việc tích hợp lý thuyết và thực hành, giúp người học hiểu rõ ý nghĩa từng chỉ tiêu, sử dụng thành thạo thiết bị và thực hiện đúng quy trình thí nghiệm hiện trường cũng như tại phòng thí nghiệm. Các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam, đặc biệt là tiêu chuẩn TCVN bê tông nhựa, được cập nhật và áp dụng xuyên suốt, kết hợp tham khảo kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất và các tiêu chuẩn quốc tế. Đây là nguồn tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng quan trọng, đặt nền móng cho việc thi công và nghiệm thu các dự án hạ tầng giao thông trọng điểm.

1.1. Mục tiêu và vai trò của mô đun thí nghiệm bê tông nhựa

Mô đun Thí nghiệm Bê tông nhựa (MĐ22) được thiết kế như một học phần chuyên môn nghề, trang bị cho sinh viên năng lực kiểm tra và xác định các chỉ tiêu cơ lý của hỗn hợp bê tông nhựa trong phòng thí nghiệm LAS-XD. Mục tiêu chính là giúp người học trình bày được ý nghĩa các phép thử, thực hiện thành thạo các bước thí nghiệm theo đúng quy trình, và tính toán, báo cáo kết quả chính xác. Theo lời giới thiệu của giáo trình, chương trình này được xây dựng dựa trên phương pháp phân tích nghề DACUM, đảm bảo nội dung đào tạo bám sát yêu cầu thực tiễn. Hoàn thành mô đun, sinh viên có khả năng áp dụng kiến thức để kiểm soát chất lượng vật liệu từ khâu đầu vào đến khi nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa, góp phần đảm bảo sự bền vững và an toàn cho công trình cầu đường bộ.

1.2. Yêu cầu vật liệu chế tạo theo tiêu chuẩn TCVN bê tông nhựa

Chất lượng của bê tông nhựa phụ thuộc trực tiếp vào các vật liệu thành phần. Giáo trình quy định rõ ràng các yêu cầu kỹ thuật cho từng loại vật liệu theo tiêu chuẩn TCVN bê tông nhựa. Cốt liệu cho bê tông nhựa, bao gồm đá dăm và cát, phải thỏa mãn các chỉ tiêu về độ hao mòn Los Angeles, hàm lượng hạt thoi dẹt, và độ dính bám với nhựa. Bột khoáng phải được kiểm soát chặt chẽ về thành phần hạt và chỉ số dẻo. Đặc biệt, nhựa đường, chất kết dính quan trọng nhất, phải đáp ứng các yêu cầu tại TCVN 7493-2005 về độ kim lún, điểm hóa mềm, và độ kéo dài. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để sản xuất hỗn hợp bê tông nhựa đạt chất lượng thiết kế.

II. Những thách thức khi thí nghiệm bê tông nhựa chất lượng cao

Việc đảm bảo chất lượng bê tông nhựa trong thực tế đối mặt với nhiều thách thức, đòi hỏi sự chính xác và tuân thủ tuyệt đối quy trình. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ sự biến đổi chất lượng của vật liệu đầu vào. Cốt liệu cho bê tông nhựa từ các mỏ khác nhau có thể có đặc tính cơ lý không đồng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phối trộn. Nhựa đường cũng có thể thay đổi tính chất do điều kiện bảo quản và gia nhiệt. Thách thức thứ hai là sai số trong quá trình thí nghiệm. Các thao tác như lấy mẫu, gia công mẫu, và vận hành thiết bị nếu không được chuẩn hóa sẽ dẫn đến kết quả không đáng tin cậy, gây khó khăn cho việc đánh giá và nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa. Hơn nữa, việc diễn giải kết quả thí nghiệm đòi hỏi kiến thức chuyên sâu. Ví dụ, chỉ số độ rỗng dư bê tông nhựa quá cao hay quá thấp đều ảnh hưởng tiêu cực đến tuổi thọ mặt đường. Do đó, vai trò của các phòng thí nghiệm LAS-XD được công nhận và đội ngũ kỹ sư thí nghiệm cầu đường có trình độ cao là yếu tố quyết định để vượt qua những thách thức này, đảm bảo mọi chỉ tiêu từ thiết kế cấp phối bê tông nhựa đến thi công đều được kiểm soát chặt chẽ.

2.1. Kiểm soát chất lượng vật liệu đầu vào Đá cát nhựa đường

Thách thức cốt lõi trong sản xuất bê tông nhựa là duy trì sự ổn định của vật liệu. Giáo trình nhấn mạnh tần suất kiểm tra vật liệu theo quy định: đá dăm và cát cần kiểm tra thành phần hạt mỗi 2 ngày/lần hoặc mỗi 200m³, nhựa đường cần kiểm tra độ kim lún và điểm hóa mềm hàng ngày tại thùng nấu. Sự thiếu nhất quán trong kiểm soát chất lượng vật liệu có thể dẫn đến cấp phối sai lệch, độ ổn định Marshall không đạt yêu cầu. Ví dụ, hàm lượng bụi bùn sét trong cốt liệu vượt ngưỡng cho phép sẽ làm giảm độ dính bám với nhựa, gây ra hiện tượng bong bật cốt liệu sau một thời gian khai thác. Do đó, việc lập kế hoạch và thực hiện kiểm tra vật liệu đầu vào một cách hệ thống là nhiệm vụ tiên quyết.

2.2. Sai số trong quy trình thí nghiệm và vai trò phòng LAS XD

Ngay cả khi vật liệu đạt chuẩn, sai sót trong quy trình vẫn có thể làm sai lệch kết quả. Các yếu tố như nhiệt độ trộn, nhiệt độ đầm nén, và lực đầm không đúng quy định trong thí nghiệm Marshall sẽ tạo ra các mẫu thử không đại diện cho hỗn hợp thực tế. Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước để giảm thiểu sai số. Vai trò của phòng thí nghiệm LAS-XD là đảm bảo các thiết bị được hiệu chuẩn định kỳ, quy trình được tuân thủ nghiêm ngặt, và nhân sự được đào tạo bài bản. Một phòng thí nghiệm đạt chuẩn sẽ cung cấp các kết quả khách quan, là cơ sở pháp lý cho việc nghiệm thu và giải quyết các tranh chấp kỹ thuật có thể phát sinh.

III. Phương pháp thí nghiệm Marshall Nền tảng kiểm tra BTN

Phương pháp Marshall là tiêu chuẩn vàng trong ngành cầu đường để đánh giá chất lượng và thiết kế hỗn hợp bê tông nhựa. Đây là một quy trình thí nghiệm toàn diện, được trình bày chi tiết trong giáo trình, nhằm xác định hai chỉ tiêu quan trọng nhất: độ ổn định và độ dẻo. Độ ổn định Marshall thể hiện khả năng của bê tông nhựa chống lại biến dạng vĩnh viễn dưới tác động của tải trọng, trong khi độ dẻo cho biết khả năng biến dạng của vật liệu trước khi bị phá hoại. Quá trình thí nghiệm Marshall bắt đầu từ việc chế tạo các mẫu hình trụ tiêu chuẩn. Hỗn hợp cốt liệu và nhựa đường được gia nhiệt và trộn ở nhiệt độ quy định, sau đó được đầm nén trong khuôn với 75 chày đầm cho mỗi mặt. Các mẫu sau khi đúc được ngâm trong bể ổn nhiệt ở 60°C trước khi đưa vào máy nén để xác định lực phá hoại lớn nhất. Kết quả từ thí nghiệm Marshall là cơ sở để các kỹ sư thí nghiệm cầu đường lựa chọn hàm lượng nhựa tối ưu, đảm bảo hỗn hợp vừa có đủ độ bền, vừa có đủ độ linh hoạt để chịu được tác động của giao thông và môi trường, đồng thời kiểm soát độ rỗng dư bê tông nhựa trong giới hạn cho phép.

3.1. Quy trình chế tạo mẫu và đầm nén theo phương pháp Marshall

Chất lượng của mẫu thử quyết định độ chính xác của kết quả. Giáo trình hướng dẫn cụ thể các bước: sấy khô cốt liệu, cân chính xác các thành phần theo tỷ lệ của thiết kế cấp phối bê tông nhựa, và gia nhiệt vật liệu đến nhiệt độ quy định (cốt liệu 160-170°C, nhựa 150-160°C). Quá trình trộn phải đảm bảo nhựa bao bọc hoàn toàn cốt liệu. Sau đó, hỗn hợp được cho vào khuôn đã gia nhiệt và đầm 75 lần trên mỗi mặt bằng búa tiêu chuẩn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt nhiệt độ và số lần đầm là cực kỳ quan trọng, vì chúng mô phỏng quá trình lu lèn và quyết định các đặc tính thể tích của bê tông nhựa.

3.2. Xác định độ ổn định và độ dẻo Marshall theo TCVN 8860 1

Sau khi chế tạo, các mẫu bê tông nhựa được ngâm trong bể nước ở 60°C trong 40 phút. Thao tác này nhằm đưa mẫu về trạng thái nhiệt độ bất lợi nhất trong thực tế khai thác. Tiếp theo, mẫu được đặt vào gông nén của máy Marshall và gia tải với tốc độ không đổi 50,8 mm/phút cho đến khi mẫu bị phá hủy. Lực nén lớn nhất ghi nhận được là độ ổn định, và biến dạng tương ứng tại thời điểm đó là độ dẻo. Các giá trị này sau đó được so sánh với yêu cầu của tiêu chuẩn TCVN bê tông nhựa (ví dụ, độ ổn định tối thiểu 8,0 kN cho BTNC lớp trên) để đánh giá hỗn hợp có đạt yêu cầu hay không.

IV. Cách xác định chỉ tiêu cơ lý quan trọng của bê tông nhựa

Ngoài độ ổn định Marshall, một loạt các chỉ tiêu cơ lý và đặc tính thể tích khác cũng đóng vai trò quyết định đến hiệu suất làm việc của mặt đường bê tông nhựa. Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa dành nhiều bài học để hướng dẫn cách xác định các chỉ số này. Tỷ trọng khối và khối lượng thể tích là những thông số cơ bản, được sử dụng để tính toán độ rỗng dư bê tông nhựa – một chỉ tiêu liên quan trực tiếp đến khả năng thấm nước và độ bền của lớp mặt. Độ rỗng cốt liệu (VMA) và độ rỗng lấp đầy nhựa (VFA) cũng là hai chỉ số quan trọng trong thiết kế cấp phối bê tông nhựa, giúp đảm bảo có đủ không gian cho màng nhựa bao bọc cốt liệu và một phần độ rỗng dư cần thiết. Việc xác định chính xác các chỉ tiêu này đòi hỏi sự cẩn thận và các thiết bị chuyên dụng như cân thủy tĩnh, bình hút chân không. Nắm vững các phương pháp này cho phép kỹ sư thí nghiệm cầu đường phân tích sâu hơn về cấu trúc bên trong của hỗn hợp, từ đó tối ưu hóa công thức thiết kế và kiểm soát chất lượng vật liệu một cách hiệu quả nhất.

4.1. Phân tích độ rỗng dư và độ rỗng cốt liệu trong BTN

Độ rỗng dư bê tông nhựa (Va) là thể tích lỗ rỗng chứa không khí trong hỗn hợp đã đầm nén. Nó được tính toán dựa trên tỷ trọng lớn nhất (Gmm) và tỷ trọng khối (Gmb) của mẫu. Theo tiêu chuẩn, độ rỗng dư cho bê tông nhựa chặt thường nằm trong khoảng 3-6%. Nếu thấp hơn, mặt đường dễ bị chảy nhựa dưới nhiệt độ cao; nếu cao hơn, nước và không khí dễ xâm nhập gây lão hóa và phá hủy kết cấu. Độ rỗng cốt liệu (VMA) cũng là một chỉ tiêu quan trọng, phản ánh khoảng trống giữa các hạt cốt liệu, ảnh hưởng đến độ bền của màng nhựa.

4.2. Kỹ thuật xác định tỷ trọng lớn nhất và khối lượng riêng

Tỷ trọng lớn nhất (Gmm), hay còn gọi là tỷ trọng lý thuyết, là tỷ trọng của hỗn hợp khi không có độ rỗng dư. Việc xác định chỉ tiêu này được thực hiện bằng phương pháp hút chân không để loại bỏ toàn bộ không khí bị kẹt trong mẫu bê tông nhựa ở trạng thái rời. Kết quả Gmm là thông số đầu vào không thể thiếu để tính toán Va. Kỹ thuật này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng như bình chịu áp suất và máy hút chân không, cùng với sự tỉ mỉ trong các bước cân và đo lường để đảm bảo kết quả chính xác, làm cơ sở cho việc nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa.

V. Ứng dụng kiểm soát chất lượng vật liệu BTN tại hiện trường

Kiến thức từ giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm mà còn được ứng dụng trực tiếp vào công tác kiểm soát chất lượng tại công trường. Việc giám sát và kiểm tra tại hiện trường là khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định để đảm bảo lớp mặt đường bê tông nhựa thi công đúng với thiết kế đã được phê duyệt. Quy trình thí nghiệm hiện trường bao gồm việc kiểm tra nhiệt độ hỗn hợp khi rải và lu lèn, kiểm tra độ bằng phẳng, và quan trọng nhất là lấy mẫu để đánh giá độ chặt. Các mẫu lõi khoan được lấy trực tiếp từ mặt đường đã thi công và đưa về phòng thí nghiệm để xác định khối lượng thể tích, từ đó tính toán độ chặt lu lèn (K). Chỉ tiêu này phải đạt tối thiểu 98% so với khối lượng thể tích của mẫu đúc Marshall tại trạm trộn. Ngoài ra, các mẫu này còn được dùng để kiểm tra lại các chỉ số quan trọng như độ rỗng dư bê tông nhựa, hàm lượng nhựa, và thành phần cấp phối hạt. Quá trình này tạo thành một vòng lặp kiểm soát chất lượng khép kín, từ phòng thí nghiệm đến hiện trường, đảm bảo chất lượng công trình một cách toàn diện.

5.1. Quy trình thí nghiệm hiện trường và lấy mẫu lõi khoan

Công tác kiểm tra tại hiện trường được quy định với tần suất cụ thể. Ví dụ, việc kiểm tra độ chặt lu lèn được thực hiện với mật độ 2500 m² mặt đường/1 tổ 3 mẫu khoan. Mẫu lõi khoan phải có đường kính và chiều cao phù hợp, không bị nứt vỡ. Quy trình thí nghiệm hiện trường này giúp đánh giá trực tiếp kết quả của công tác lu lèn – một công đoạn ảnh hưởng lớn đến độ bền và tuổi thọ của mặt đường. Kết quả thí nghiệm từ mẫu khoan là bằng chứng khách quan nhất về chất lượng thi công.

5.2. Các tiêu chí nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa tại công trình

Việc nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa dựa trên một tập hợp các tiêu chí nghiêm ngặt. Ngoài độ chặt lu lèn (K ≥ 98%), các chỉ tiêu như thành phần cấp phối cốt liệu và hàm lượng nhựa phải nằm trong dung sai cho phép so với công thức chế tạo đã duyệt. Độ ổn định Marshall kiểm tra trên mẫu khoan cũng phải lớn hơn 75% giá trị quy định. Các kết quả này, được ghi chép trong hồ sơ nghiệm thu, là cơ sở pháp lý để xác nhận công trình đạt yêu cầu chất lượng và đủ điều kiện đưa vào khai thác, thể hiện trách nhiệm của kỹ sư thí nghiệm cầu đường.

VI. Tương lai nghề kỹ sư thí nghiệm cầu đường và vật liệu mới

Giáo trình thí nghiệm bê tông nhựa của Trường CĐ GTVT Trung ương I cung cấp một nền tảng kiến thức vững chắc, nhưng ngành xây dựng cầu đường luôn không ngừng phát triển. Tương lai của nghề kỹ sư thí nghiệm cầu đường gắn liền với việc làm chủ các công nghệ và vật liệu mới. Các loại bê tông nhựa hiệu năng cao, như bê tông nhựa sử dụng nhựa đường Polyme (PMB), bê tông nhựa ấm (WMA), hay bê tông nhựa tái chế (sử dụng vật liệu RAP) đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Những vật liệu này mang lại các ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống hằn lún vệt bánh xe, và tính bền vững môi trường, nhưng cũng đòi hỏi các phương pháp thí nghiệm và tiêu chuẩn đánh giá mới. Người kỹ sư không chỉ cần nắm vững các phép thử truyền thống như thí nghiệm Marshall mà còn phải liên tục cập nhật kiến thức về các phương pháp thiết kế cấp phối tiên tiến (như Superpave), các thiết bị thí nghiệm hiện đại. Vai trò của họ không chỉ là kiểm tra sự tuân thủ, mà còn là tư vấn, nghiên cứu và phát triển các giải pháp vật liệu tối ưu cho từng dự án, góp phần xây dựng hệ thống hạ tầng giao thông hiện đại và bền vững.

6.1. Vai trò của kỹ sư thí nghiệm cầu đường trong đảm bảo chất lượng

Kỹ sư thí nghiệm cầu đường là người nắm giữ vai trò "người gác cổng" chất lượng cho mọi công trình giao thông. Họ chịu trách nhiệm từ khâu thẩm định tài liệu thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm tra vật liệu đầu vào, giám sát quá trình sản xuất tại trạm trộn, đến kiểm tra nghiệm thu tại hiện trường. Sự chính xác, trung thực và kiến thức chuyên sâu của họ là yếu tố quyết định sự thành công và an toàn của dự án. Với sự hỗ trợ của các phòng thí nghiệm LAS-XD hiện đại, vai trò này ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh yêu cầu về chất lượng công trình ngày một khắt khe.

6.2. Xu hướng sử dụng nhựa đường Polyme và vật liệu tái chế

Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là việc sử dụng nhựa đường Polyme. Loại vật liệu này cải thiện đáng kể khả năng đàn hồi và độ bám dính của nhựa, giúp mặt đường chống lại các hư hỏng do nhiệt độ cao và tải trọng nặng. Cùng với đó, việc tái chế mặt đường cũ (RAP) đang được khuyến khích nhằm tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Các kỹ sư tương lai cần trang bị kiến thức về các thí nghiệm đặc thù cho những vật liệu này, chẳng hạn như thí nghiệm độ hồi phục đàn hồi, thí nghiệm từ biến, để có thể thiết kế và kiểm soát chất lượng các loại hỗn hợp bê tông nhựa thế hệ mới.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

GIACYTHÔNG VẬN TẢI TRƯỪNG CA0.ĐẲNG GIA0 THÔNG VẬN TẢI TRUNG ƯƠNG I ị ) aS GIAO TRINH MO BUN THÍ NGHIEM BE TONG NHUA Hà Nội, 2017 ; BO GIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Thí nghiệm bê tông nhựa NGHE: THI NGHIEM VA KIEM TRA CHAT LUGNG CAU DUONG BO TRINH DO: CAO DANG Hà Nội — 2017 TUYEN BO BAN QUYEN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nội bộ nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dẫn dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cắm. Mã tài liệu: MĐ 22 LỜI GIỚI THIỆU Chương trình khung quốc gia nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ đã được xây dựng trên cơ sở phân tích nghề, phân tích công việc theo phương pháp DACUM. Chương trình đã được ban hành năm 2009, tuy nhiên từ đó đến nay vẫn chưa có tài liệu chính thức nào ban hành về các tài liệu, giáo trình cho nghề này.

Để tạo điều kiện thuận lợi cho các giáo viên giảng dạy và học sinh, sinh viên có tài liệu học tập, tham khảo,việc biên soạn giáo trình kỹ thuật nghề theo theo các môđun đảo tạo nghề là cấp thiết hiện nay. Giáo trình nội bộ “ Thí nghiệm bê tông nhựa” được biên soạn trên cơ sở đề cương chương trình mô đun 22- Thí nghiệm bê tông nhựa trong chương trình khung nghề Thí nghiệm và kiểm tra chất lượng cầu đường bộ. Bê tông nhựa là hỗn hợp bao gồm các cốt liệu (da dim, cát, bột khoáng ) có tỷ lệ phối trộn xác định, được sấy nóng và trộn đều với nhau, sau đó được trộn với nhựa đường theo tỷ lệ đã thiết kế. Bê tông nhựa được dùng làm mặt đường ô tô, sân bãi, sân bay .Mặt đường làm bằng bê tông nhựa cho phép thi công cơ giới hoá cao, với tốc độ nhanh, có độ bằng phẳng tốt, xe chạy êm thuận, thời gian sử dụng tương đối lâu.

Giáo trình nội bộ này được biên soạn theo hình thức tích hợp lý thuyết và thực hành, đi sâu vào trình bày nội dung và trình tự các bước tiễn hành thi nghiệm xác định đặc trưng cơ lý của bê tông nhựa để phục vụ công tác thi công và nghiệm thu mặt đường bê tông nhựa. Trong quá trình thực hiện, nhóm biên soạn đã cập nhật các tiêu chuẩn hiện hành của Việt Nam áp dụng trong lĩnh vực thí nghiệm bê tông nhựa, đồng thời đã tham khảo nhiều tài liệu tiêu chuẩn nước ngoài, kết hợp với kinh nghiệm trong thực tế sản xuất. Mặc dù đã rất cố gắng song không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định, tác giả mong nhận được những góp ý cả về nội dung lẫn hình thức của bạn đọc để tài liệu ngày càng hoàn thiện hơn.ÔỎ 5 MỤC LỤC. § MO DUN: THI NGHIEM BE TONG NHUA csssssssisssssassesecscasvsvssvsisesssievsovcsecesiss 8 Bai 1: KHAT NIEM CHUNG.Phân IoatiBê tổng:THỰN.

Vật liệu chế tạo bê tông nhựa:. Yêu cầu về chất lượng với hỗn hợp bê tông nhựa .-------------- 15 BAI 2: CHE TAO MAU BÊ TÔNG NHỰA THEO PHƯƠNG PHÁP I6): 000. 18 1; Khái niệm:GhfBf1scssrssssssossitg6s05025015029168350668615031565130015560083314501935556139486E 18 2; Dung gu th HERIỆNsossesaigttidttyttitDGNdGgiiNSNGGEGISNRISGSSSBiGSNESqiEEA 19 3. Tiến hành chế tạo mẫu: .---2-2¿2£+++£+EE+££+E++££EE++£+EE+e2E2+zz+rrxeerri 20 BAI 3: XAC BINH TY TRONG KHOI VA KHOI LUONG THE TICH CUA BE TONG NAA wsiescsssvescesssesensusrsccsnarnswsssserensaswuessssvensasccevesenonansineaiesaseiiess 24 1x Khái TẾ GhHHfE7iasssisssesscsciiitiatigeynAVGIGSRGsiNSHIGUEGGSIGAGIS0ASSBiGSNNSiiSE@ 24 Š, Dựng ØU thí BE Hi 10.

Trình tự tiến hành: BÀI 4: XÁC DINH DO CHAT LU LEN BE TONG NHUA 1. Khái niệm chung:. Cách xác định: BÀI 5: XÁC BINH TY TRONG LON NHAT VA KHOI LUONG RIENG CUA BE TONG NHUA. Khái niệm chung:.

Dụng cụ — Thiết bị thí nghiệm:. Trình tự thí nghiệm:. - ¿-¿- ¿+5 + 5*+tv2t+xxerrtrtrxrrrrrrrrrrrrrrrrrrrree 31 BÀI 6. XÁC ĐỊNH TỶ TRỌNG CỦA CÓT LIỆU KHOÁNG TRONG BÊ 1.

Khái niệm chung:. Trình tự thí nghiệm:. XÁC ĐỊNH CÁC CHỈ TIÊU ĐẶC TÍNH THẺ TÍCH CỦA BÊ TÔNG NHUA TRONG BÊ TÔNG NHỰA.---2¿22+2E++2+EExzveEvserrrseee 40 1x Scrdlnh đồ rổnHỐlitynnnnnrontiigttitGIRGTNTENGSTGINIREGIGRDS 0 ãayoxgng 40 9. Xáo định độ rỗng cốt lIỆM!sc:c:ssccixcssitgtiiii05 003 012i 8G g3 öNGG3tngggönggnc 4I 3.

Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa:. XÁC ĐỊNH ĐỘ ỎN ĐỊNH, ĐỘ DẺO MARSHALL.- 43 1; Khái niệm GhunE?isssssxoisnssistisavdt6v08310801501510536515585134211088441059.30835511196 43 Š,lÖtig 6u TH NBII tggoadggtttdtrTSSGHESGGIGGSGESDGINHSSRIGGUGMGNSHUENGiiSHWS88 44 3.Trình tự thí nghiỆMm::. XÁC ĐỊNH ĐỘ ỎN ĐỊNH CÒN LẠI CỦA BÊ TÔNG NHỰA. Công thức tính:.

XÁC ĐỊNH ĐỘ CHẢY NHỰA. Khái niệm chung:. Thiết bị, dụng CỤ. Trình tự thí nghiỀNH sosdecsoenssenanoatik6s6ng01130000008149641601Ag631046006441460033840448 49 BAI 11: XAC DINH HAM LUGNG NHUA TRONG BE TONG NHUA.

Khái niệm ChUng? «00.T3ùng eu TH nghiŸH: ae 51 3: Trình tự thí nghiỆNH sosdecssensssnsnoatik6560g01A011300000081496616100G3.g601046006441160033840448 52 BÀI 12: XÁC ĐỊNH THANH PHAN HAT COT LIEU CUA BE TONG NHỰA THU ĐƯỢC SAU KHI TÁCH NHỰA. CHUNG8 see cesonoveneussevcrenvesnsenventranentavenessevnnestersswesoasovenntscenennensonst een 56 5, Dụng cụ tú ng i 6 nen nanDatiu6i 048181103000 08546648811013A004346136166634880/8. Tĩmh tự thí nghiÊNT seesenssaieigiailiBeDEEEGEIHESDIREGDEEGGIEEGGISBSMEMSBN088 57 BÀI 13: XÁC ĐỊNH ĐỘ GÓC CẠNH CỦA CÁT. Khái niệm chung:.

Dụng cụ, thiết bị: GIỚI THIỆU MÔ ĐƯN MO DUN: THi NGHIEM BE TONG NHUA Mã mô đun: MĐ22 Vị trí, tính chất, ý nghĩa và vai trò của mô đun: -_ Là mô đun được bố trí cho người học sau khi đã học xong các môn học chung theo quy định của Bộ LĐTB-XH và học xong các môn học, mô đun kỹ thuật cơ sở từ MH 07 đên MĐI8. -_ Môđun này mô đun chuyên môn nghề, nhằm cung cấp cho người học cách kiêm tra, xác định các chỉ tiêu cơ lý của hôn hợp bê tông nhựa ở trong phòng thí nghiệm. Mục tiêu của mô đun: Học xong mô ẩun này, người học có khả năng: - _ Trình bày được ý nghĩa các phép thử tính chất cơ lý của bê tông nhựa. - Trinh bay duge các bước thí nghiệm theo đúng quy trình thí nghiệm.

- Str dung thành thạo các thiết bị, dụng cụ thí nghiệm - _ Thực hiện được các bước thí nghiệm theo đúng quy trình thí nghiệm. - Tinh toán và báo cáo chính xác các kết quả thí nghiệm. -_ Rèn luyện tính cần thận, kiên trì, chính xác, trung thực. - _ Thực hiện được công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp.

Nội dung của mô đun: Thời gian So Tên các bài - A Tô 4 Th & * TT trong mô đun ns | Lý thuyết We | Kiểm tra sô hành 1 | Khái niệm chung 3 3 2 | Chế tạo mẫu bê tông nhựa theo phương| 20 3 pháp Marshall 3| Xác định tỷ trọng khối, khôi lượng thê tích 12 1 10 1 của bê tông nhựa 4 |Xác định độ chặt lu lèn 5 Xác định tỷ trọng lớn nhât và khôi lượng 12 1 riêng của bê tông nhựa 6 | Xác định tỷ trọng của côt liệu khoáng trong 24 3 BTN 7 | Xác định các chỉ tiêu đặc tính thê tích của 5 $ 2 1 BTN 8 |Xác định độ ổn định, độ dẻo Marshall 9 |Xác định độ ôn định còn lại của bê tông § 1 nhựa 10 |Xác định độ chảy nhựa 11 | Xác định hàm lượng nhựa trong bê tông 16 2 13 1 nhựa 12 | Xác định thành phần hat trong hon hop bê 8 1 7 tong nhya 13 | Xác định độ góc cạnh 8 1 6 1 của cát Cong 140 21 115 4 *Ghi chú: 7hời gian kiểm tra được tích hợp giữa lý thuyết với thực hành được tính vào giờ thực hành Bài 1: KHAI NIEM CHUNG I. Mục tiêu Học xong bài này, người học có khả năng: - Trinh bay duge khái niệm và phân loại bê tông nhựa. - M6 ta được yêu cầu của các thành phần vật liệu sử dụng chế tạo bê tông nhựa. - Ap dung dé lập được kế hoạch kiểm tra các chỉ tiêu cơ lý của vật liệu chế tạo bê tông nhựa và hỗn hợp bê tông nhựa.

- _ Thực hiện được công tác an toàn và vệ sinh công nghiệp. Nội dung bài học: 1. Khái niệm: Bê tông nhựa là hỗn hợp gồm các cốt liệu (đá dăm, cát, bột khoáng ) có tỷ lệ phối trộn xác định, được sấy nóng và trộn đều với nhau, sau đó được trộn với nhựa đường theo ty lệ đã thiết kế. Sau khi rải và lu lèn chặt, ta được lớp bê tông nhựa, được sử dụng nhiều trong các kết cầu mặt đường cấp cao, đường cao tốc, sân bãi, sân bay.

Mặt đường làm bằng bê tông nhựa cho phép thi công cơ giới hoá cao, với tốc độ nhanh, có độ bằng phẳng tốt, xe chạy êm thuận, thời gian sử dụng tương đối lâu. Phân loại bê tông nhựa 2.1 Phân loại theo cỡ hạt danh định lớn nhất của cốt liệu Cỡ hạt lớn nhất danh định của cốt liệu là cỡ sàng lớn nhất mà lượng sót riêng biệt trên cỡ sàng đó không lớn hơn 10%. Theo cách phân loại này, bê tông nhựa thường được phân thành các loại có cỡ hạt danh định lớn nhất là: 37,5 mm; 25,0 mm; 19,0 mm; 12,5 mm; 9,5 mm và 4,75 mm (tương ứng với việc phân loại theo cỡ hạt lớn nhất là 50 mm; 37,5 mm; 25,0 mm; 19,0 mm; 12,5 mm và 9,5 mm).2 Phân loại theo đặc tính của cấp phối hỗn hợp cốt liệu Theo đặc tính của cấp phối cốt liệu, bê tông nhựa thường được phân thành các loại: BTN có cấp phối chặt (dense graded mix); bê tông nhựa chặt có độ rồng dư nhỏ, thường từ 3 -6%. 10 BTN có cấp phối gián đoạn (gap graded mix); Đường cong cấp phối cốt liệu của loại bê tông nhựa này có xu thế gần nằm ngang tại vùng cỡ hạt trung gian, bê tông nhựa cấp phối gián đoạn thường có độ rỗng dư lớn hơn so với bê tông nhựa chặt.

BTN có cấp phối hở (open graded mix). Đường cong cấp phối loại này có xu thế gần thẳng đứng tại vùng hạt cốt liệu trung gian, gần nằm ngang và có giá trị gần bằng không (0) tại vùng hạt cốt liệu mịn. Loại BTN này có độ rỗng dư lớn do không đủ lượng hạt min lap đầy lỗ rỗng giữa các hạt thô. Thường được gọi là BTN rỗng.

BTN rỗng có độ rỗng dư lớn nhất so với bê tông nhựa chặt và bê tông nhựa cấp phối gián đoạn. Loại bê tông nhựa rỗng làm lớp móng (base course), thường không sử dụng bột khoáng, có độ rỗng dư từ 7% đến 12%.3 Phân loại theo độ rỗng dư Theo độ rỗng dư, bê tông nhựa thường được phân thành các loại: BTN chặt, có độ rỗng dư từ 3% - 6%, dùng làm lớp mặt trên và lớp mặt dưới. Trong thành phần hỗn hợp bắt buộc phải có bột khoáng. BTN rỗng, bao gồm các loại BTN có độ rỗng dư có độ rỗng dư từ 7% đến 12% và chỉ dùng làm lớp móng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ