Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô cđ giao thông vận tải

Giáo trình sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống truyền động ô tô chuyên sâu. Nắm vững kỹ năng thực hành, tài liệu chuẩn từ CĐ Giao thông Vận tải.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2016

147
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động

Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô đóng vai trò nền tảng trong chương trình đào tạo kỹ thuật viên ngành công nghệ ô tô. Hệ thống này là một tập hợp các cơ cấu phức tạp, có nhiệm vụ cốt lõi là truyền mô-men quay từ động cơ đến các bánh xe chủ động, giúp xe di chuyển. Theo tài liệu của Trường CĐ Giao thông Vận tải, hệ thống truyền lực bao gồm các bộ phận chính như: ly hợp, hộp số, truyền động các đăng, và cầu chủ động. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các thành phần này không chỉ quyết định khả năng vận hành, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tính kinh tế của xe. Giáo trình này được biên soạn nhằm trang bị kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về nguyên lý cấu tạo, hoạt động, các hư hỏng thường gặp, cũng như phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa. Nội dung được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết và thực hành sửa chữa ô tô, giúp người học nắm vững kỹ năng cần thiết. Mục tiêu của việc học tập mô đun hệ thống truyền động là hiểu rõ cách biến đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của xe, thay đổi lực kéo và tốc độ để phù hợp với các điều kiện vận hành khác nhau, từ đó đảm bảo xe hoạt động an toàn và êm ái. Một giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô chất lượng phải cập nhật những kiến thức mới, bao gồm cả các công nghệ trên ô tô đời mới, để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành.

1.1. Vai trò cốt lõi của hệ thống truyền lực trên xe ô tô

Hệ thống truyền lực là cầu nối trung gian không thể thiếu giữa động cơ và bánh xe. Nhiệm vụ chính của nó là truyền và biến đổi mô-men xoắn để phù hợp với sức cản của mặt đường và yêu cầu về tốc độ của người lái. Hệ thống này cho phép thay đổi tỷ số truyền, tạo ra lực kéo lớn khi khởi hành hoặc leo dốc, và đạt tốc độ cao trên đường bằng. Ngoài ra, nó còn có chức năng ngắt kết nối tạm thời giữa động cơ và bánh xe (thông qua ly hợp ô tô) để việc chuyển số diễn ra êm dịu, hoặc ngắt hoàn toàn khi xe dừng mà động cơ vẫn hoạt động. Một chức năng quan trọng khác là cho phép xe di chuyển lùi. Nhờ bộ vi sai, hệ thống còn giúp các bánh xe chủ động quay với tốc độ khác nhau khi vào cua, đảm bảo sự ổn định và an toàn.

1.2. Phân loại các cấu tạo hệ thống truyền động phổ biến

Dựa trên cấu tạo hệ thống truyền động, các loại ô tô hiện nay được phân thành nhiều phương án bố trí khác nhau. Phổ biến nhất là hệ thống truyền động một cầu chủ động (thường là cầu sau ở xe tải hoặc cầu trước ở xe du lịch), hai cầu chủ động (xe 4WD/AWD), và ba cầu chủ động (trên các loại xe chuyên dụng hạng nặng). Mỗi cấu hình có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể. Ví dụ, xe một cầu chủ động có kết cấu đơn giản, tiết kiệm nhiên liệu, trong khi xe hai cầu chủ động cung cấp lực kéo vượt trội trên địa hình khó. Tài liệu kỹ thuật cũng đề cập đến các thành phần bổ sung như hộp số phụ hoặc hộp phân phối để tăng cường khả năng vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.

II. Cách nhận biết các hư hỏng hệ thống truyền động ôtô phổ biến

Việc chẩn đoán pan bệnh hộp số và các bộ phận liên quan là một kỹ năng quan trọng đối với kỹ thuật viên. Hư hỏng trong hệ thống truyền động thường biểu hiện qua các dấu hiệu bất thường khi vận hành, đòi hỏi sự quan sát và phân tích kỹ lưỡng. Một trong những sự cố phổ biến nhất là ly hợp bị trượt, hiện tượng này xảy ra khi công suất động cơ không được truyền đi hoàn toàn, xe tăng tốc yếu, có thể kèm theo mùi khét. Nguyên nhân có thể do tấm ma sát bị mòn, dính dầu mỡ, hoặc lò xo ép bị yếu. Ngược lại, ly hợp ngắt không hoàn toàn (dính côn) khiến việc vào số trở nên khó khăn, gây ra tiếng kêu và va đập trong hộp số. Các vấn đề khác bao gồm rung giật khi khởi hành, tiếng ồn lạ phát ra từ hộp số hoặc cầu chủ động. Theo giáo trình, việc xác định chính xác nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô. Ví dụ, tiếng ồn khi vào cua có thể là dấu hiệu của bộ vi sai bị mòn, trong khi tiếng hú khi xe chạy ở tốc độ cao thường liên quan đến cặp bánh răng truyền lực chính. Việc nắm rõ các hiện tượng này giúp khoanh vùng hư hỏng nhanh chóng và đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả, tránh gây thêm tổn hại cho các chi tiết khác.

2.1. Các dấu hiệu chẩn đoán pan bệnh hộp số và ly hợp ô tô

Chẩn đoán hư hỏng ly hợp ô tô thường bắt đầu bằng việc kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp. Hành trình quá lớn hoặc quá nhỏ đều là nguyên nhân của các sự cố như dính côn hoặc ly hợp trượt. Đối với hộp số sàn, các dấu hiệu cần chú ý bao gồm: khó vào số, số tự nhảy về vị trí trung gian, có tiếng kêu lạ ở các cấp số khác nhau. Rò rỉ dầu hộp số cũng là một dấu hiệu nghiêm trọng, có thể dẫn đến mài mòn và hư hỏng các bánh răng nếu không được xử lý kịp thời. Kỹ thuật viên cần phân biệt được tiếng ồn do vòng bi, bánh răng hay bộ đồng tốc gây ra để có phương án sửa chữa phù hợp.

2.2. Nguyên nhân gây trượt và rung giật ở hệ thống truyền lực

Ly hợp bị trượt thường do các nguyên nhân chính: bề mặt tấm ma sát mòn quá giới hạn (đinh tán lộ ra), bề mặt bị chai cứng hoặc dính dầu mỡ làm giảm hệ số ma sát, lò xo ép yếu hoặc gãy không tạo đủ lực ép. Rung giật khi nối ly hợp có thể xuất phát từ việc đĩa ma sát bị cong vênh, lò xo giảm chấn trên đĩa bị yếu hoặc gãy, hoặc moay ơ đĩa ma sát bị kẹt trên rãnh then hoa của trục sơ cấp hộp số. Việc lắp đặt động cơ và hộp số không đồng tâm cũng là một nguyên nhân tiềm ẩn gây ra rung động bất thường trong toàn bộ hệ thống truyền lực.

III. Hướng dẫn quy trình bảo dưỡng sửa chữa ly hợp ô tô chi tiết

Quy trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô luôn bắt đầu với bộ phận ly hợp, vì đây là khớp nối động đầu tiên sau động cơ. Theo tài liệu hướng dẫn, việc bảo dưỡng và sửa chữa ly hợp ô tô đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật. Quy trình tháo lắp bắt đầu bằng việc chèn bánh xe, tháo trục các đăng, ngắt kết nối cơ cấu điều khiển và tháo hộp số ra khỏi xe. Sau khi tiếp cận được bộ ly hợp, cần đánh dấu vị trí lắp ghép giữa vỏ ly hợp và bánh đà trước khi nới lỏng các bu-lông. Việc kiểm tra các chi tiết là bước cực kỳ quan trọng. Đĩa ma sát cần được kiểm tra độ mòn, độ cong vênh và tình trạng của các lò xo giảm chấn. Tài liệu quy định: "Độ thụt sâu của đinh tán nhỏ nhất cho phép là 0,3 mm". Nếu mòn hơn, cần phải thay tấm ma sát mới. Đĩa ép được kiểm tra các vết nứt, xước, cháy xám. Độ cong vênh của đĩa ép và bánh đà được kiểm tra bằng thước thẳng và căn lá. Vòng bi tỳ (vòng bi cắt ly hợp) phải quay êm, không rơ lỏng. Khi lắp ráp lại, cần sử dụng dụng cụ định tâm ly hợp để đảm bảo trục sơ cấp hộp số có thể lắp vào dễ dàng. Cuối cùng, việc điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp ly hợp là bước không thể thiếu để đảm bảo ly hợp hoạt động chính xác.

3.1. Kỹ thuật kiểm tra đĩa ma sát và đĩa ép ly hợp đúng cách

Để kiểm tra đĩa ma sát, cần quan sát bề mặt xem có bị dính dầu mỡ, chai cứng, hay mòn đến đinh tán không. Độ đảo của đĩa được kiểm tra bằng đồ gá và đồng hồ so. Nếu đĩa bị cong vênh nhẹ, có thể nắn lại; nếu nặng, phải thay mới. Đối với đĩa ép, cần kiểm tra bề mặt làm việc. Nếu có vết xước sâu hơn 0,2 mm, có thể mài lại trên máy mài mặt phẳng nhưng phải đảm bảo độ dày còn lại trong giới hạn cho phép. Các lò xo ép (loại lò xo trụ) được kiểm tra độ đàn hồi bằng cách đo chiều dài tự do và so sánh với tiêu chuẩn.

3.2. Sửa chữa và thay thế các chi tiết của bộ ly hợp ma sát

Việc thay tấm ma sát mới là công việc phổ biến. Quy trình bao gồm khoan bỏ đinh tán cũ, vệ sinh đĩa thép, sau đó tán tấm ma sát mới. Cần đảm bảo các đinh tán được tán đều và chắc chắn. Then hoa trên moay ơ đĩa ma sát và trên trục ly hợp nếu bị mòn sẽ gây ra hiện tượng giật khi khởi hành và cần được thay thế. Đối với hệ thống điều khiển bằng thủy lực, cần kiểm tra xi lanh chính và xi lanh con, nếu có rò rỉ hoặc mòn phải thay thế phớt hoặc cả cụm. Sau khi sửa chữa, cần tiến hành xả khí trong hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định.

IV. Phương pháp sửa chữa hộp số sàn và các bộ phận truyền động

Sau ly hợp, hộp số là thành phần phức tạp tiếp theo trong hệ thống truyền lực. Giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô cung cấp kiến thức chi tiết về hộp số sàn (hộp số cơ khí). Việc sửa chữa bắt đầu bằng quy trình tháo hộp số ra khỏi xe và tháo rời các bộ phận theo đúng trình tự. Các chi tiết như trục, bánh răng, vòng bi, bộ đồng tốc cần được vệ sinh sạch sẽ và kiểm tra kỹ lưỡng. Các trục (sơ cấp, thứ cấp, trung gian) được kiểm tra độ cong, độ mòn tại các vị trí lắp vòng bi và bề mặt làm việc của bánh răng. Bánh răng được kiểm tra xem có bị mẻ, nứt, hoặc mòn không. Bộ đồng tốc, một chi tiết quan trọng giúp việc chuyển số êm ái, cần được kiểm tra độ mòn của vòng côn và các then khóa. Sau hộp số, các bộ phận khác như trục các đăng, bộ vi saicầu chủ động cũng cần được bảo dưỡng. Trục các đăng cần kiểm tra độ cân bằng động và độ rơ của các khớp chữ thập. Bộ vi sai và truyền lực chính cần kiểm tra khe hở ăn khớp của cặp bánh răng và tình trạng các vòng bi. Việc tuân thủ đúng quy trình bảo dưỡng hộp số và các bộ phận khác đảm bảo hệ thống hoạt động bền bỉ và hiệu quả.

4.1. Nguyên lý hoạt động hộp số cơ khí và các bước kiểm tra

Hiểu rõ nguyên lý hoạt động hộp số là yêu cầu cơ bản. Mô-men từ trục sơ cấp được truyền qua trục trung gian rồi đến trục thứ cấp thông qua các cặp bánh răng có tỷ số truyền khác nhau. Việc gài số là quá trình khóa một bánh răng bị động vào trục thứ cấp thông qua bộ đồng tốc. Khi kiểm tra, cần đo độ mòn của các rãnh then hoa, khe hở dọc trục của các bánh răng và kiểm tra cơ cấu định vị, khóa hãm để đảm bảo số không bị tự nhảy khi xe đang chạy. Sử dụng các dụng cụ đo chính xác như panme, đồng hồ so là bắt buộc.

4.2. Bảo dưỡng trục các đăng và cầu chủ động đúng kỹ thuật

Bảo dưỡng trục các đăng chủ yếu là bôi mỡ định kỳ cho các khớp chữ thập và rãnh then hoa trượt. Khi tháo lắp, phải đánh dấu để đảm bảo lắp lại đúng vị trí ban đầu, tránh gây mất cân bằng và rung động. Đối với cầu chủ động, công việc bảo dưỡng chính là thay dầu hộp số (dầu cầu) định kỳ và kiểm tra các phớt làm kín để tránh rò rỉ. Việc điều chỉnh khe hở ăn khớp của bánh răng vành chậu và bánh răng quả dứa trong bộ truyền lực chính là một công việc phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật viên có tay nghề cao và phải tuân theo tài liệu kỹ thuật ô tô của nhà sản xuất.

4.3. Các công nghệ mới hộp số tự động CVT và DCT

Bên cạnh hộp số sàn, công nghệ ô tô hiện đại đã phát triển các loại hộp số tiên tiến hơn. Hộp số tự động (AT) sử dụng biến mô thủy lực và các bộ bánh răng hành tinh để tự động chuyển số. Hộp số vô cấp CVT mang lại trải nghiệm vận hành mượt mà bằng cách sử dụng dây đai và hai puli có đường kính thay đổi. Hộp số ly hợp kép DCT kết hợp ưu điểm của cả số sàn và số tự động, cho khả năng chuyển số cực nhanh. Mặc dù giáo trình tập trung vào hệ thống cơ khí, việc nhận biết và hiểu nguyên lý cơ bản của các loại hộp số này là cần thiết cho kỹ thuật viên hiện đại.

V. Ứng dụng thực hành sửa chữa ô tô từ giáo trình GTVT

Điểm mạnh của giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô từ Trường CĐ Giao thông Vận tải là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Nội dung không chỉ dừng lại ở việc mô tả cấu tạo, mà còn cung cấp các quy trình tháo lắp, kiểm tra, và sửa chữa chi tiết. Việc thực hành sửa chữa ô tô dựa trên giáo trình giúp người học hệ thống hóa kiến thức và rèn luyện kỹ năng một cách bài bản. Ví dụ, giáo trình cung cấp bảng tóm tắt các hiện tượng hư hỏng, nguyên nhân và cách khắc phục, đây là một công cụ tham khảo nhanh và hiệu quả trong quá trình làm việc thực tế. Các thông số kỹ thuật, chẳng hạn như "chiều cao các đòn mở cho phép chênh lệch không quá 0,3 mm" hay "hành trình tự do bàn đạp xe TOYOTA là 5 ÷ 15 mm", là những dẫn chứng cụ thể giúp việc điều chỉnh đạt độ chính xác cao. Việc tuân thủ các quy trình này không chỉ đảm bảo chất lượng sửa chữa mà còn hình thành tác phong làm việc chuyên nghiệp, an toàn và hiệu quả. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng đúng dụng cụ chuyên dùng như vam, cảo, đồng hồ so, và các thiết bị đo kiểm khác để đảm bảo các chi tiết không bị hư hỏng trong quá trình tháo lắp và sửa chữa.

5.1. Tầm quan trọng của tài liệu kỹ thuật ô tô trong sửa chữa

Giáo trình đóng vai trò như một tài liệu kỹ thuật ô tô nền tảng. Trong thực tế, mỗi dòng xe, mỗi nhà sản xuất đều có những thông số và quy trình sửa chữa riêng. Vì vậy, kỹ năng tra cứu và áp dụng thông tin từ tài liệu của nhà sản xuất là không thể thiếu. Giáo trình này cung cấp các nguyên tắc chung và phương pháp luận, làm cơ sở để kỹ thuật viên có thể tiếp cận và hiểu các tài liệu chuyên ngành phức tạp hơn, từ đó thực hiện công việc sửa chữa chính xác cho mọi loại xe.

5.2. Kinh nghiệm điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp ly hợp

Điều chỉnh hành trình tự do của bàn đạp ly hợp là một ví dụ điển hình về ứng dụng thực hành. Nếu hành trình tự do quá nhỏ, vòng bi tỳ sẽ luôn tiếp xúc với đòn mở (hoặc lò xo màng), gây mòn nhanh và có thể làm ly hợp bị trượt. Nếu quá lớn, ly hợp sẽ ngắt không hoàn toàn, gây khó vào số. Việc điều chỉnh được thực hiện bằng cách thay đổi chiều dài của thanh kéo hoặc ty đẩy tại xi lanh chính (đối với hệ thống thủy lực). Kỹ thuật viên cần vừa điều chỉnh vừa kiểm tra cảm giác trên bàn đạp để đạt được giá trị tiêu chuẩn, đảm bảo ly hợp hoạt động tối ưu.

VI. Tương lai ngành sửa chữa hệ thống truyền động công nghệ ô tô

Ngành công nghệ ô tô đang phát triển với tốc độ chóng mặt, đặt ra nhiều thách thức và cơ hội cho lĩnh vực sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô. Mặc dù các kiến thức về hộp số sànly hợp ô tô trong giáo trình vẫn là nền tảng vững chắc, kỹ thuật viên tương lai cần phải liên tục cập nhật kiến thức về các công nghệ mới. Xu hướng điện hóa đang dần thay đổi cấu trúc của hệ thống truyền lực. Xe hybrid và xe điện có hệ thống truyền động hoàn toàn khác, không còn ly hợp, hộp số đa cấp theo kiểu truyền thống mà thay vào đó là các hộp giảm tốc đơn cấp và động cơ điện tích hợp. Do đó, việc chẩn đoán và sửa chữa sẽ đòi hỏi các kỹ năng mới về điện, điện tử và phần mềm. Tuy nhiên, các nguyên tắc cơ bản về truyền mô-men, tỷ số truyền và cơ khí vẫn là kiến thức cốt lõi. Một người thợ nắm vững nguyên lý từ giáo trình sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô sẽ có lợi thế lớn trong việc tiếp thu và làm chủ các công nghệ phức tạp trong tương lai, từ hộp số tự động 8, 9 cấp cho đến hệ thống truyền động của xe điện.

6.1. Tóm tắt kiến thức cốt lõi từ mô đun hệ thống truyền động

Tổng kết lại, mô đun hệ thống truyền động trang bị cho người học những kiến thức không thể thiếu: hiểu rõ cấu tạo và nguyên lý của từng bộ phận từ ly hợp, hộp số, đến cầu xe; nắm vững các phương pháp chẩn đoán hư hỏng dựa trên hiện tượng thực tế; và thành thạo các quy trình bảo dưỡng, sửa chữa theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Đây là bộ kỹ năng cơ bản để trở thành một kỹ thuật viên ô tô chuyên nghiệp, là tiền đề để tiếp cận những công nghệ cao hơn.

6.2. Xu hướng phát triển của hộp số tự động và xe điện

Trong tương lai, hộp số tự động sẽ ngày càng phổ biến hơn, với nhiều cấp số hơn để tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Các loại hộp số như CVT và DCT cũng sẽ tiếp tục được cải tiến. Song song với đó, sự trỗi dậy của xe điện sẽ định hình lại hoàn toàn ngành sửa chữa hệ thống truyền động. Kỹ thuật viên cần chuẩn bị cho sự chuyển dịch này bằng cách học thêm về hệ thống điện cao áp, quản lý pin, và động cơ điện. Việc làm chủ cả công nghệ truyền thống và hiện đại sẽ là chìa khóa thành công trong tương lai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ỦY BAN NHÂN DÂN TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG CAO ĐẲNG GIAO THÔNG VẬN TẢI KHOA KỸ THUẬT Ô TÔ GIÁO TRÌNH TT - KHUNG GẦM Ô TÔ (Lưu hành nội bộ - năm 2016) 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm LỜI NÓI ĐẦU Mô đun sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô là môn học chuyên ngành của nghề sửa chữa ôtô, trang bị những kiến thức cơ bản về nguyên lý cấu tạo, hoạt động, những hư hỏng, phương pháp kiểm tra, bảo dưỡng, sửa chữa các hệ thống thuộc gầm xe. Từ vị trí tính chất, yêu cầu của môn học sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống truyền động của ôtô được biên soạn theo nội dung bài giảng gồm 14 bài: MĐ24.

1: Cấu tạo bộ ly hợp ma sát MĐ24. 2: Sửa chữa và bảo dưỡng bộ ly hợp ma sát MĐ24. 3: Cấu tạo hộp số cơ khí MĐ24. 4: Sửa chữa và bảo dưỡng hộp số cơ khí MĐ24.

5: Sửa chữa và bảo dưỡng hộp số phân phối ( hộp số phụ) MĐ24. 6: Cấu tạo truyền động các đăng MĐ24. 7: Sửa chữa và bảo dưỡng truyền động các đăng MĐ24. 8: Cấu tạo cầu chủ động MĐ24.

9: Sửa chữa và bảo dưỡng truyền lực chính MĐ24. 10: Cấu tạo bộ vi sai MĐ24. 11: Sửa chữa và bảo dưỡng bộ vi sai MĐ24. 12: Sửa chữa và bảo dưỡng bán trục MĐ24.

13: Sửa chữa và bảo dưỡng moay-ơ MĐ24. 14: Sửa chữa và bảo dưỡng bánh xe. Được trình bày trong môn học chung “Sửa chữa gầm ôtô” Ngoài những kiến thức cơ bản chung nhất về sửa chữa các hệ thống, các bộ phận, cơ cấu của ôtô, tài liệu còn đề cập đến những kiến thức mới, những thành tựu khoa học kỹ thuật đã được ứng dụng trên ôtô đời mới hiện nay nhằm đáp ứng yêu cầu về giảng dạy nội dung môn học này. Tài liệu được viết trên cơ sở tổng hợp hai môn học chuyên môn được tiến hành giảng dạy song song trước đây là cấu tạo gầm ôtô và môn học sửa gầm chữa ôtô.

Sự kết hợp thành môn học chung tạo điều kiện thuận lợi trong việc nghiên cứu và giảng dạy cũng như học tập của sinh viên nhằm đáp ứng cho nhu cầu đào tạo của nhà trường. Tài liệu viết ra không tránh khỏi có những thiếu sót, rất mong sự đóng góp ý kiến của các đồng nghiệp và bạn đọc để tài liệu giảng dạy được hoàn thiện. Với mong muốn đó giáo trình được biên soạn, nội dung giáo trình bao gồm: MD 24.1 Cờu tạo bộ ly hợp ma sát Nhiệm vụ, yêu cầu phân loại. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của một số bộ ly hợp.

Bảo dưỡng bên ngoài bộ ly hợp.2 Sửa chữa và bảo dưỡng bộ ly hợp ma sát Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng của bộ ly hợp. Trục ly hợp Lò xo ép Cơ cấu điều khiển Những hư hỏng chung, kiểm tra, điều chỉnh bộ ly hợp MD 24.3 Cấu tạo hộp số cơ khí Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại. Cấu tạo chung và nguyên lý của hộp số cơ khí. Các bộ phận của hộp số chính.4 Sửa chữa và bảo dưỡng hộp số cơ khí Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng của hộp số.

Phưng pháp kiểm tra, bảo dưỡng. Sửa chữa và bảo dưỡng.5 Hộp số phân phối Hộp số phân phối Hộp số phụ MD 24.6 Cấu tạo truyền động các đăng Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại. Bố trí truyền động các đăng trên ô tô Cấu tạo truyền động các đăng Bảo dưỡng bên ngoài truyền động các đăng.7 Sửa chữa và bảo dưỡng truyền động các đăng MD 24.8 Cấu tạo cầu chủ động 1. Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của cầu chủ động. Các bộ phận chính 4. Hư hỏng sửa chữa, lắp ghép điều chỉnh cầu chủ động. Nhận dạng, bảo dưỡng cầu chủ động.9 Sửa chữa, bảo dưỡng truyền lực chính 1.

Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của truyền lực chính. Sửa chữa và bảo dưỡng.10 Cấu tạo bộ vi sai 1. Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của bộ vi sai.11 Sửa chữa và bảo dưỡng bộ vi sai 1. Hư hỏng và nguyên nhân hư hỏng. Bảo dưỡng và sửa chữa bộ vi sai.12 Sửa chữa và bảo dưỡng bán trục 1. Nhiêm vụ, yêu cầu phân loại.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Hiện tượng, nguyên nhân hư hỏng 4. Sửa chữa và bảo dưỡng.13 Moay ơ bánh xe 1. Nhiêm vụ, yêu cầu 2.

Cấu tạo và nguyên lý hoạt động. Hư hỏng, nguyên nhân kiểm tra sửa chửa, bảo dưỡng MD 24.14 Bánh xe Tài liệu tham khảo TRUYỀN ĐỘNG Ô TÔ GIỚI THIỆU CHUNG VỀ GẦM XE Động cơ là nguồn lực chính của ôtô. Khi làm việc động cơ sinh ra mô men quay, mô men này được truyền đến các bánh xe chủ động làm cho ô tô chuyển động tiến hoặc lùi. Sự truyền động đó nhờ có hệ thống truyền động.

Hệ thống truyền động có nhiệm vụ: Biến chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến của ôtô Thay đổi lực kéo ở các bánh xe chủ động khi ôtô chuyển động trên đường, nhằm khắc phục lực cản đột xuất của mặt đường. Thay đổi tốc độ của ôtô trong quá trình chuyển động như khi ô tô dừng, khi khởi hành và khi tăng tốc. Bảo đảm cho ôtô trong quá trình chuyển động được an toàn và êm. Các cơ cấu và hệ thống thực hiện các nhiệm vụ trên được gọi chung là gầm ôtô, bao gồm các hệ thống sau: Hệ thống truyền lực, phần di động, hệ thống thống lái, hệ thống phanh và các hệ thống phụ trợ Hệ thống truyền lực Hệ thống truyền lực có tác dụng truyền chuyển động quay từ động cơ đến các bánh xe chủ động của ôtô.

Hệ thống truyền lực gồm có: Li hợp, hộp số, truyền động các đăng, cầu chủ động, bán trục. Ngoài ra hệ thống truyền lực được bố trí với nhiều phương án một, hai, ba cầu chủ động và còn có hộp số phụ, hộp số phân phối. Hệ thống truyền lực của ôtô Một cầu chủ động; b) Hai cầu chủ động; c) Ba cầu chủ động 1-Li hợp; 2- Hộp số; 3; 6-Truyền động các đăng; 4-Cầu chủ động sau; 5- Hộp phân phối ; 7- Cầu chủ động trước; 10- 8-Khớp chuyển hướng; 9- Trục truyền; Cầu chủ động sau; 11- Khung gầm xe Hệ thống chuyển động (còn gọi là hệ thống di chuyển): Hệ thống chuyển động có tác dụng biến chuyển động quay của hệ thống truyền lực thành chuyển động tịnh tiến của ôtô. Mặt khác nó còn có tác dụng bảo đảm cho ôtô trong qúa trình chuyển động được êm.

hệ thống chuyển động gồm có: Khung xe (11), dầm cầu trước và dầm cầu sau (10), hệ thống treo và bánh xe (8), phần đầu nâng hạ thuỷ lực. Hệ thống điều khiển Hệ thống điều khiển có tác dụng thay đổi hướng chuyển động của ôtô và bảo đảm an toàn cho ôtô trong quá trình chuyển động. Hệ thống điều khiển gồm hai hệ thống riêng biệt sau: -Hệ thống lái: dùng để điều khiển hướng chuyển động của xe. - Hệ thống phanh: dùng để giảm tốc độ chuyển động hoặc để hãm xe dừng hẳn.

Tuỳ theo công dụng ở một số xe có bố trí thêm các hệ thống bổ sung như: hệ thống nâng hạ ben thuỷ lực, hệ thống tời hay bộ phận nâng hạ bánh xe dự trữ. MÃ BÀI TÊN BÀI: THỜI LƯỢNG (GIỜ) MD 24 - 1 CẤU TẠO BỘ LY HỢP MA LÝ THUYẾT THỰC SÁT HÀNH 4 15 NHIỆM VỤ - YÊU CẦU - PHÂN LOẠI 1.Nhiệm vụ Ly hợp là một trong những cụm máy chính của gầm ôtô. Ly hợp thường được đặt giữa bánh đà của động cơ và hộp số, có các nhiệm vụ cơ bản sau: Truyền mômen quay từ động cơ đến bộ phận truyền lực phía sau. Cắt sự truyền động giữa động cơ và hệ thống truyền động để bảo đảm cho quá trình chuyển động của ô tô khi đỗ ( máy vẫn chạy), khi khởi hành, cũng như khi thay đổi tốc độ chuyển động được dứt khoát và êm.

Giảm chấn động do động cơ gây ra trong quá trình làm việc để bảo vệ các chi tiết của hệ thống truyền lực. Chống quá tải cho hệ thống truyền lực.Yêu cầu Khi nối truyền động, êm nhẹ không gây các lực va đập cho hệ thống truyền lực. Khi cắt truyền động phải nhanh chóng, hoàn toàn, dứt khoát để quá trình ra vào số được nhẹ nhàng. Có khả năng truyền được mômen quay lớn nhất của động cơ, nhưng bị trượt khi động cơ quá tải để tránh cho hệ thống truyền lực chịu mômen quá lớn tác động.

Trọng lượng và kích thước các đĩa ma sát nhỏ để giảm lực quán tính từ đó giảm lực va đập khi ra vào số. Có khả năng hấp thụ và tản nhiệt tốt. Kết cấu gọn, dễ điều khiển, bảo dưỡng và sửa chữa. Phân loại * Theo phương pháp truyền mômen quay có ba loại cơ bản: Li hợp ma sát: truyền mômen quay bằng lực ma sát.

Li hợp thuỷ lực: truyền mômen quay qua chất lỏng. Li hợp điện từ: truyền mômen quay bằng lực điện từ. Li hợp ma sát do kết cấu đơn giản, dễ điều khiển, chăm sóc và vẫn đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật nên được sử dụng rộng rãi. * Theo hình dáng bề mặt ma sát, li hợp ma sát được chia làm ba loại: Li hợp hình đĩa.

Li hợp hình côn. Li hợp hình trống. Trên ôtô máy kéo thường dùng li hợp ma sát kiểu đĩa. * Theo số lượng đĩa ma sát, li hợp được chia làm nhiều loại: Li hợp đơn: có một đĩa ma sát.

Li hợp kép: có hai đĩa ma sát. Li hợp có nhiều đĩa ma sát. * Theo trạng thái làm việc có hai loại: Li hợp thường xuyên đóng. Li hợp thường xuyên mở.

Ngoài ra li hợp còn được phân loại theo các yếu tố khác: môi trường làm việc, phương pháp điều khiển, phương pháp phát sinh lực ép. Trong tất cả các loại ly hợp trên đây, loại được dùng phổ biến nhất trên ôtô là ly hợp ma sát 1 đĩa, hai đĩa kiểu lò xo. Xu thế hiện nay xe du lịch người ta đã chuyển dần sang ly hợp tự động. CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CỦA MỘT SỐ BỘ LY HỢP 2.

Bộ li hợp một đĩa ma sát khô, thường đóng a. Cấu tạo ( hình 1.3 ) Kết cấu của li hợp có thể chia làm ba phần: phần chủ động, phần bị động và cơ cấu điều khiển. Phần chủ động: gồm bề mặt bánh đà, đĩa ép và vỏ li hợp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ