Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền nghề vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình sửa chữa hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền, cung cấp kiến thức chẩn đoán, khắc phục sự cố cho nghề vận hành máy trình độ cao đẳng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giáo trình sửa chữa máy thi công nền CĐ GTVT

Giáo trình sửa chữa những hư hỏng thường gặp trên máy thi công nền là một tài liệu cốt lõi trong chương trình đào tạo nghề Vận hành máy thi công nền trình độ cao đẳng tại Trường CĐ GTVT Trung ương I. Tài liệu này được biên soạn nhằm trang bị cho người học kiến thức và kỹ năng chuyên sâu để nhận biết, chẩn đoán và khắc phục các sự cố kỹ thuật trên những dòng máy móc hiện đại. Bối cảnh đất nước hội nhập đòi hỏi cơ sở hạ tầng giao thông phải không ngừng nâng cao, đi kèm với đó là việc nhập khẩu và sử dụng các thiết bị thi công tiên tiến. Để đảm bảo máy móc hoạt động hiệu quả, bền bỉ, việc bảo dưỡng và sửa chữa kịp thời là yếu tố sống còn. Nội dung của giáo trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn tập trung vào thực hành, giúp người học có thể áp dụng ngay vào công việc tại các cơ sở hay gara bảo dưỡng. Cuốn giáo trình đào tạo thợ máy công trình này được xem là một tài liệu dạy nghề vận hành máy xây dựng quan trọng, cung cấp nền tảng vững chắc từ nguyên lý hoạt động của máy ủi, máy xúc đến các quy trình sửa chữa chi tiết. Việc nắm vững kiến thức từ giáo trình này giúp kỹ thuật viên tự tin xử lý các pan bệnh phức tạp, tối ưu hóa hiệu suất thiết bị và đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.

1.1. Giới thiệu mục tiêu và cấu trúc của giáo trình

Mục tiêu chính của giáo trình sửa chữa máy thi công nền là cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện về các hư hỏng thông thường và biện pháp khắc phục trên các loại máy làm nền chủ lực. Tài liệu được cấu trúc một cách khoa học, bắt đầu từ bài mở đầu giới thiệu sơ đồ động và nguyên lý làm việc của các loại máy phổ biến như máy ủi KOMATSU và máy xúc thủy lực bánh xích. Các chương tiếp theo đi sâu vào từng hệ thống cụ thể: động cơ Diesel, hệ thống truyền lực, hệ thống lái, hệ thống phanh và hệ thống thủy lực máy công trình. Mỗi bài học đều trình bày rõ ràng các hiện tượng hư hỏng, phân tích nguyên nhân và đưa ra biện pháp khắc phục chi tiết. Cách tiếp cận này giúp người học không chỉ "biết" mà còn "hiểu" sâu sắc vấn đề, từ đó nâng cao khả năng tư duy logic và kỹ năng giải quyết sự cố thực tế.

1.2. Tầm quan trọng của tài liệu sửa chữa máy công trình

Trong ngành xây dựng và giao thông, máy móc là tài sản có giá trị lớn và đóng vai trò quyết định đến tiến độ, chất lượng công trình. Một sự cố nhỏ nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến hư hỏng dây chuyền, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng và mất an toàn lao động khi sửa chữa máy. Do đó, việc sở hữu một bộ tài liệu sửa chữa máy công trình chuẩn mực như giáo trình của CĐ GTVT Trung ương I là cực kỳ cần thiết. Tài liệu này không chỉ là cẩm nang cho sinh viên mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các kỹ thuật viên, thợ máy đang làm việc tại các công trường, xưởng dịch vụ. Nó giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán, đảm bảo việc sửa chữa được thực hiện đúng kỹ thuật, giảm thiểu thời gian dừng máy và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

II. Top 5 hư hỏng động cơ Diesel và phương pháp khắc phục

Động cơ Diesel là trái tim của hầu hết các loại máy thi công nền, và việc nhận biết sớm các hư hỏng của nó là kỹ năng cơ bản của một người vận hành chuyên nghiệp. Giáo trình sửa chữa máy thi công nền đã hệ thống hóa các sự cố thường gặp một cách chi tiết, giúp việc chẩn đoán trở nên dễ dàng hơn. Các vấn đề phổ biến bao gồm động cơ không khởi động được, làm việc không ổn định, phát ra khói bất thường (đen, trắng, xanh), hoặc tắt đột ngột. Mỗi hiện tượng đều được phân tích cặn kẽ về nguyên nhân, từ những lỗi đơn giản như hết nhiên liệu, tắc lọc gió, đến các sự cố phức tạp hơn như hỏng bơm cao áp, mòn xéc-măng hay kẹt piston. Việc áp dụng đúng kỹ thuật sửa chữa động cơ diesel không chỉ giúp máy hoạt động trở lại mà còn đảm bảo công suất và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra tuần tự, loại trừ dần các nguyên nhân để xác định chính xác "pan bệnh" trước khi tiến hành tháo lắp, sửa chữa.

2.1. Hướng dẫn xử lý khi động cơ không khởi động được

Khi động cơ không khởi động, giáo trình hướng dẫn kiểm tra theo một quy trình logic. Đầu tiên, cần xác định hệ thống nhiên liệu có vấn đề không: kiểm tra lượng nhiên liệu trong thùng, mở khóa thùng, kiểm tra đường ống có bị tắc hay có không khí lọt vào không. Nếu hệ thống nhiên liệu bình thường, nguyên nhân có thể đến từ bơm cao áp, kim phun hoặc hệ thống điện khởi động. Một nguyên nhân phổ biến khác là nhóm piston-xéc măng bị mòn làm giảm áp suất nén. Tài liệu chỉ rõ biện pháp khắc phục cho từng trường hợp: đổ thêm nhiên liệu sạch, xả không khí, rửa hoặc thay thế các bộ phận lọc, kiểm tra và đặt lại bơm cao áp. Việc tuân thủ quy trình này giúp tiết kiệm thời gian và tránh các can thiệp không cần thiết.

2.2. Chẩn đoán pan bệnh máy thi công qua màu khói xả

Màu khói xả là một chỉ báo quan trọng về tình trạng của động cơ. Khói đen thường do nhiên liệu không cháy hết, nguyên nhân có thể là quá tải, kẹt kim phun, lọc không khí bị bẩn hoặc đặt bơm cao áp không đúng. Khói trắng là dấu hiệu của nhiên liệu có lẫn nước hoặc độ nén xi-lanh không đạt. Trong khi đó, khói xanh cho thấy dầu nhờn đã lọt vào buồng đốt, thường do thừa dầu ở đáy cacte hoặc các chi tiết của nhóm piston-xéc măng đã bị mòn. Việc chẩn đoán pan bệnh máy lu hay máy ủi dựa vào màu khói giúp khoanh vùng hư hỏng nhanh chóng, từ đó có biện pháp xử lý phù hợp như giảm tải, vệ sinh kim phun, thay lọc khí, hoặc tiến hành sửa chữa lớn nếu cần thiết.

2.3. Quy trình bảo trì thiết bị cơ giới định kỳ cho động cơ

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Một quy trình bảo trì thiết bị cơ giới chặt chẽ là chìa khóa để động cơ hoạt động bền bỉ. Giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra mức dầu bôi trơn hàng ngày, đảm bảo dầu luôn ở giữa hai vạch trên thước thăm. Tài liệu gốc nêu rõ: "Không được cho động cơ làm việc khi dầu ở dưới mức thấp nhất". Hệ thống làm mát cũng cần được chú ý, phải thường xuyên bổ sung nước sạch và giữ cho két làm mát không bị bám bụi. Việc kiểm tra và căng lại dây đai quạt gió, thay dầu và các loại lọc (lọc dầu, lọc nhiên liệu, lọc gió) đúng định kỳ sẽ ngăn ngừa phần lớn các hư hỏng nghiêm trọng, giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo hiệu suất làm việc của máy.

III. Bí quyết khắc phục sự cố hệ thống truyền lực và lái

Hệ thống truyền lực và hệ thống lái là hai bộ phận chịu tải trọng và mài mòn liên tục trong quá trình vận hành máy thi công nền. Hư hỏng ở các bộ phận này không chỉ làm giảm hiệu suất làm việc mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây mất an toàn. Giáo trình sửa chữa máy thi công nền cung cấp các hướng dẫn chi tiết để chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề từ ly hợp, hộp số đến cơ cấu lái. Các hiện tượng như ly hợp trượt, không ngắt hoàn toàn, hộp số có tiếng kêu lạ, khó gài số, hoặc tay lái nặng, máy đi lệch hướng đều được phân tích nguyên nhân cụ thể. Ví dụ, ly hợp trượt có thể do đĩa ma sát mòn hoặc không có hành trình tự do của bàn đạp. Tay lái nặng trên máy bánh lốp có thể do thiếu dầu trợ lực, có không khí trong hệ thống hoặc cặp trục vít - bánh răng bị kẹt. Việc nắm vững các hướng dẫn vận hành máy thi công và sửa chữa này giúp người thợ nhanh chóng đưa ra giải pháp tối ưu.

3.1. Nhận biết và sửa chữa hư hỏng của hệ thống truyền lực

Hệ thống truyền lực bao gồm ly hợp, hộp số, trục truyền và bộ truyền lực cuối cùng. Hư hỏng phổ biến nhất ở ly hợp là không truyền được đầy đủ mô-men quay (ly hợp trượt), nguyên nhân chính là do đệm ma sát bị mòn hoặc dính dầu. Đối với hộp số, tiếng kêu lạ khi vận hành là dấu hiệu cho thấy các bánh răng hoặc gối đỡ đã mòn. Giáo trình khuyến cáo cần kiểm tra và thay dầu hộp số định kỳ, vì dầu bẩn sẽ làm tăng ma sát và gây mài mòn nhanh chóng. Khi khắc phục sự cố máy ủi, việc điều chỉnh đúng hành trình tự do của ly hợp và cơ cấu khóa số là cực kỳ quan trọng để đảm bảo máy vận hành trơn tru và bền bỉ.

3.2. Phương pháp chẩn đoán và điều chỉnh hệ thống lái

Hệ thống lái đảm bảo khả năng điều khiển hướng di chuyển của máy. Đối với máy bánh lốp, các sự cố thường gặp là tay lái nặng, góc quay tự do lớn, hoặc bánh xe không ổn định. Nguyên nhân có thể do sai lệch trong cơ cấu lái, mòn các khớp nối, hoặc sự cố trong hệ thống trợ lực thủy lực. Đối với máy bánh xích, vấn đề điển hình là máy không quay hoặc đi lệch sang một bên khi kéo tay điều khiển. Nguyên nhân thường do sai lệch cơ cấu điều khiển, đệm ma sát của ly hợp chuyển hướng bị mòn hoặc dính dầu. Giáo trình cung cấp các bước điều chỉnh chi tiết cho từng loại máy, giúp khôi phục khả năng vận hành chính xác.

IV. Kỹ thuật bảo dưỡng hệ thống phanh và hệ thống thủy lực

An toàn và hiệu suất là hai yếu tố hàng đầu trong vận hành máy thi công, và chúng phụ thuộc rất lớn vào hệ thống phanh và hệ thống thủy lực máy công trình. Giáo trình dành một phần quan trọng để trình bày các hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục cho hai hệ thống phức tạp này. Đối với hệ thống phanh thủy lực, các vấn đề như phanh kém hiệu lực, bàn đạp chạm sàn, xe bị kéo lệch khi phanh, hoặc bó kẹt phanh được phân tích chi tiết. Nguyên nhân có thể do thiếu dầu phanh, lọt không khí, mòn má phanh hoặc hỏng xi lanh. Đối với hệ thống thủy lực, việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động máy san gạt hay máy xúc là nền tảng để chẩn đoán các sự cố như cơ cấu công tác yếu, di chuyển chậm, hoặc rò rỉ dầu. Tài liệu cung cấp các quy trình kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa chuẩn xác, giúp đảm bảo máy luôn ở trạng thái vận hành an toàn và mạnh mẽ.

4.1. Quy trình kiểm tra và sửa chữa hệ thống phanh thủy lực

Hệ thống phanh phải luôn được kiểm tra nghiêm ngặt. Giáo trình yêu cầu kiểm tra hành trình tự do của bàn đạp, kiểm tra rò rỉ dầu trên toàn bộ đường ống và các xi lanh. Khi phanh kém hiệu quả, bước đầu tiên là kiểm tra mức dầu và xả không khí khỏi hệ thống. Tài liệu mô tả quy trình xả khí chi tiết, từ xi lanh chính đến các xi lanh bánh xe. Nếu má phanh và tang trống bị mài mòn quá giới hạn cho phép, chúng cần được thay thế. Một trong những hư hỏng nguy hiểm là xe bị lệch khi phanh, thường do áp suất lốp không đều, một bên cơ cấu phanh bị dính dầu mỡ, hoặc một xi lanh bánh xe bị kẹt. Việc xác định đúng nguyên nhân là yếu tố quyết định để sửa chữa thành công.

4.2. Bảo dưỡng máy thi công nền Hệ thống thủy lực

Hệ thống thủy lực quyết định sức mạnh của các cơ cấu công tác như gầu xúc, lưỡi ủi. Việc bảo dưỡng máy thi công nền đối với hệ thống này đòi hỏi sự cẩn thận cao. Các hư hỏng thường liên quan đến bơm thủy lực, van phân phối, các xi lanh và đường ống. Áp suất thủy lực thấp là nguyên nhân chính khiến máy hoạt động yếu. Giáo trình hướng dẫn cách kiểm tra áp suất, phát hiện rò rỉ bên trong và bên ngoài hệ thống. Việc giữ cho dầu thủy lực và lọc dầu luôn sạch là yếu tố quan trọng nhất. Dầu bẩn có thể làm tắc các van, gây mài mòn bơm và xi lanh, dẫn đến những sửa chữa tốn kém. Hiểu rõ sơ đồ mạch điện máy xúc và thủy lực là kỹ năng không thể thiếu để chẩn đoán các sự cố phức tạp liên quan đến hệ thống điều khiển.

V. Ứng dụng giáo trình sửa chữa vào thực tiễn đào tạo

Giáo trình không chỉ là một tài liệu lý thuyết suông mà là một công cụ đào tạo thực tiễn, gắn liền với nhu cầu của ngành xây dựng và giao thông vận tải. Việc áp dụng thành công nội dung từ giáo trình sửa chữa máy thi công nền vào chương trình giảng dạy tại Trường CĐ GTVT Trung ương I đã cho thấy những kết quả tích cực. Sinh viên sau khi hoàn thành mô-đun này có khả năng tự tin thực hiện các công việc bảo dưỡng máy thi công nền từ cơ bản đến phức tạp. Họ có thể độc lập chẩn đoán các hư hỏng trên động cơ, hệ thống truyền lực, hệ thống lái, phanh và thủy lực. Kiến thức từ giáo trình giúp họ hình thành tư duy hệ thống, tuân thủ quy trình bảo trì thiết bị cơ giới và các nguyên tắc an toàn lao động khi sửa chữa máy. Đây là nền tảng vững chắc để họ trở thành những kỹ thuật viên, thợ vận hành có tay nghề cao, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của thị trường lao động hiện nay.

5.1. Kết quả đào tạo và khả năng làm việc của học viên

Nhờ cách tiếp cận "học đi đôi với hành", học viên được thực hành trực tiếp trên các mô hình và thiết bị thực tế tại xưởng của trường. Họ áp dụng các quy trình chẩn đoán và sửa chữa được trình bày trong giáo trình để giải quyết các tình huống giả định và thực tế. Kết quả là, tỷ lệ học viên sau tốt nghiệp có việc làm đúng chuyên ngành rất cao. Các doanh nghiệp tuyển dụng đánh giá cao kỹ năng của sinh viên từ trường CĐ GTVT Trung ương I, đặc biệt là khả năng nhận biết và khắc phục sự cố máy ủi, máy xúc một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nhiều học viên đã trở thành những chuyên gia kỹ thuật, tổ trưởng sửa chữa tại các công ty xây dựng lớn.

5.2. Hướng phát triển và cập nhật tài liệu trong tương lai

Thế giới máy móc công trình liên tục phát triển với các công nghệ mới như hệ thống điều khiển điện tử, động cơ common rail, và hệ thống thủy lực thông minh. Để giáo trình sửa chữa máy thi công nền không bị lạc hậu, việc cập nhật kiến thức là vô cùng cần thiết. Trong tương lai, nhà trường sẽ tiếp tục nghiên cứu, bổ sung các nội dung về chẩn đoán lỗi bằng máy tính, phân tích sơ đồ mạch điện máy xúc thế hệ mới, và các kỹ thuật sửa chữa các hệ thống điện-thủy lực phức tạp. Việc phát triển các phiên bản ebook sửa chữa máy xúc và tài liệu trực tuyến cũng sẽ được đẩy mạnh để người học có thể dễ dàng truy cập và tra cứu thông tin mọi lúc, mọi nơi, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực cho ngành.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu 2 những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 6 2 những hư hỏng của động cơ Điezen Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 13 3 những hư hỏng của hệ thống truyền lực Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 15 4 _ | những hư hỏng của hệ thống lái Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 18 5 những hư hỏng của hệ thống phanh 6 Những hư hỏng, nguyên nhân và biện pháp khắc phục 115 những hư hỏng của hệ thống thủy lực Bai 1: BAI MO DAU 1.Sơ đồ động máy ủi KOMATSU 1. Động cơ đốt trong (Động cơ điezen). các bánh răng dẫn động bơm đầu thủy lực. Ly hợp chính (Ly hợp thủy lực) C2.

Các bánh răng dẫn động bơm dầu làm mát +. Khớp nối {hà. hộp số Œx. Truyền lực trung tâm ~1.

Truyền lực cuối cùng 11. Bánh sao chủ động 12. Bánh dẫn hướng 1. Nguyên lý làm việc: a.

May di thắng: Người lái không tác động vào cần điều khiển cả hail y hợp bìa đều đóng x. Khi động cơ 1 đã làm việc on định người lái gài sô và tăng ga. Động lực từ động cơ 1 truyền qua ly hợp chính 3, hộp sô 6 qua bộ truyền lực trung tâm 7qua ly hợp bìa 8 qua các cặp bánh răng của bộ truyền lực cuối cùng 10 làm hai bánh sao chủ động 11 đều quay guồng xích làm máy di chuyền thắng. Muốn máy đi tiến hoặc lùi người lái tác động vào tay điều khiển hộp số để gài số tiến hoặc lùi.

Máy đi vòng: Vòng trái : Người lái kéo cần điều khiển để mở ly hợp bìa bên trái và đạp phanh bên trái. Toàn bộ nguồn động lực, truyền động xuống bộ truyền ‹ động cuối cùng và bánh sao chủ động bên trái bị ngắt. Trong khi động lực vẫn truyền đến bánh sao chủ động bên phải do vậy máy đi vòng về bên trái. Khi vòng phải thì làm ngược lại c.

Máy đang đi dừng lại người lái mở ly hợp bìa hai bên đạp phanh.Sơ đồ động máy xúc thủy lực bánh xích KOMATSU 2.Cấu tạo SƠ ĐỒ ĐỘNG MÁY XÚC THUỶ LỰC BÁNH XÍCH 5 Động Cơ điezen 10. Xi lanh, piston điều khiển gầu Bộ giảm chắn mô tơ quay 11. Xi lanh piston điều khiển tay gầu aA was op Bơm chính trước (kiểu pít tông) 12. Hai xi lanh piston điều khiển cần SrA Bom nap ( kiểu cánh) 13.

Trung tam chia dau thủy lực Bơm chính sau (Kiểu piton) 14. Mô tơ quay Bơm điều khiển (kiểu bánh răng) 15. Van phân phối cho các xi lanh bộ 18.Bánh sao chủ động xích công tác 17. Bộ truyền động cuối 16.

Van phân phối cho mô tơ di chuyên 19. Mô tơ di chuyển 2. Nguyên lý làm việc a. Chưa tác động vào cần điều khiển: Động cơ làm việc động lực được truyền qua bộ giảm chấn 2 dẫn động cho các bơm dầu 3,4,5 làm việc hút dầu từ thùng chứa, tạo áp suất cao đây vào tống van phân phối 15,16 ra đường dẫn về thùng: b.

Điều khiển bộ công tác - Điều khiển cần + Nâng cần: Tác động vào tay điều khiển , van phân phối 15,16 mở cửa đầu đến phía dưới piston của hai xi lanh 12 với áp suất cao đây piston đi lên, cán piston dài ra, cần được nâng lên. Dầu phía trên piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Hạ cần: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu lên phía trên 12 đẩy piston đi xuống, cán piston ngắn lại, cần được hạ xuống, dầu phía dưới piston 12 bị nén qua van phân phối 15,16 về thùng + Cố định cần: Thôi tác động vào tay điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và đưới piston trong hai xi lanh áp suất dầu bằng nhau, cần được cố định - Điều khiển tay gầu: + Co tay gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến phía dưới 10 day piston đi lên làm cán piston dài ra, tay gầu được co vào, dầu phía trên piston bị nén qua van phân phối về thùng + Duỗi tay gầu: Tác động vào tay điều khiển ngược lại, dầu qua van phân phối đến phía trên số 10 đây piston đi xuống, cán piston ngắn lại, tay gầu được duỗi ra, dầu phía đưới piston bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định tay gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, tay gầu được có định; - Điều khiển gầu + Duỗi gầu: Tác động vào tay điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đến trên 11 đẩy piston đi xuống làm cán piston ngắn lại gầu được duỗi ra , dầu dưới 11 bị nén qua van phân phối về thùng + Co gầu: Tác động vào tay điều khienr ngược lại, van phân phối 15,16 mở cửa dầu đén dưới 11 đây piston di lén lam can piston dai ra, gầu được co lại, dầu trên 11 bị nén qua van phân phối về thùng; + Cố định gầu: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa, trên và dưới piston áp suất bằng nhau, gầu được cố định; - Điều khiển toa quay: + Quay toa sang phải: Tác động vào cần điều khiển, van phân phối 15,16 mở cửa, dầu vào bên trái mô tơ 13, mô tơ quay tạo ra động lực qua hộp giảm tốc làm tăng mô men rồi truyền đến bánh răng chủ động và vành răng quay, toa quay phải + Quay toa sang trái: Tác động cần điều khiển ngược lại, nhờ van phân phối đảo chiều đòng dầu, vào ra mô tơ 13 nên toa được quay sang trái; + Cố định toa: Thôi tác động vào cần điều khiển, van phân phối đóng cửa dầu hai bên trái phải của mô tơ được cố định nên áp suất bằng nhau toa được cố định; - Điều khiển máy di chuyến: (Hai bánh sao ở phía sau) + Di chuyến tiến thang: Day hai tay điều khiển về phía trước thông qua van phân phối 15,16 để dầu đến mô tơ 9, 19 làm quay mô tơ tạo ra dộng lực truyền đến bộ truyền động cuối 8 và 17 đến các bánh sao chủ động 7 và 18 quay guồng xích, máy di chuyên tiên thăng. Dâu sau khi làm quay mô tơ qua van phân phôi về thùng; + Di chuyển lùi thẳng: Kéo hai tay điều khiển về sau thông qua van phân phối làm hai mô tơ quay theo chiều ngược lại; Ghi chú: - Đẩy kéo tay điều khiến ít máy di chuyên chậm - Đẩy kéo tay điều khiển nhiều máy đi chuyên nhanh - Tốc độ di chuyền phụ thuộc vào ga và số rùa, thỏ + Cho máy rẽ: Muốn rẽ trái hoặc rẽ phải ta trả tay điều khienr tương ứng về vị trí trung gian ngắt dòng dầu đến mô tơ bên đó BÀI 2: NHỮNG HƯ HỎNG NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP KHẮC PHỤC NHỮNG HƯ HỎNG CỦA ĐỘNG CƠ ĐIÊZN 1.Cơ cấu phân phối khí 1.Những hư hỏng chính của hệ thống 1.Hệ thống bôi trơn Kiểm tra mức dầu ở đáy động cơ. Dầu phải được bổ xung kịp thời để bỗ xung cho lượng dầu bị tổn thất, dam bảo cho lượng dầu luôn ở mức bình thường.

Trên thước thăm dầu động cơ có hai vạch, vạch trên chỉ mức đầy vạch dưới chỉ mức thấp nhất, không để mức dầu thấp hơn nữa. nếu đồ dầu vượt vạch trên sẽ làm tăng lượng tiêu hao dầu nhờn và làm và làm tăng muội than đóng trên các chỉ tiết. Nếu lượng dầu ở dươi vạch thấp nhất sẽ làm cho động cơ bị nóng và có thê làm các gối đỡ, piston và xi lanh mau mòn. Vì thế cắm không được cho động cơ làm việc khi dầu ở dưới mức thấp nhất.

Nguyên nhân hiện tượng hư hỏng Biện pháp khắc phục sửa chữa Áp suất dầu thấp - Không đủ dầu nhờn ở đáy động cơ - Đỗ dầu nhờn vào đáy động cơ Đến vạch trên của thước thăm - Bình lọc ly tâm dầu nhờn bị tắc - Rửa ruột quay của bình lọc ( bầu lọc dầu nhờn tắc) ( Thay bầu lọc dầu nhờn) - Áp kế dầu bị hỏng - Kiểm tra áp kế, nếu cần, thay thế -Ong dẫn dầu từ bơm đến khối động - Xiết chặt các ốc bị long mối nối - Lưới lọc dầu của bơm bi tắc - Rửa lưới lọc - Xu páp xả của bình lọc dầu bị kẹt - Rửa sạch xu páp xả nếu cần thì làm sạch các vết xước - Dầu động cơ không đúng quy định - Thay dầu đúng quy định - Các gôi đỡ trục khủy đã mòn - Kiểm tra khe hở, nếu cần thay bạc mới hoặc đưa đi sửa chữa - Các bánh răng của bơm đã mòn - Thay các chỉ tiết đã mòn Hệ thống bôi trơn không có áp suất - Truc bom dau bi gay - Thay truc Áp suât dâu quá cao - Dâu động cơ đặc vì không đúng mã - Thay dâu đúng mã hiệu hiệu - Dau còn nguội - Hâm nóng động cơ đầy đủ - Lò xo xu páp xả quá căng - Điều chỉnh lại xu páp xả - Lò xo xu páp giảm áp quá căng - Điều chỉnh xu páp giảm áp trên bàn khảo nghiệm - Rãnh dẫn dầu xả về đáy động cơ bị - Thông và rửa cho sạch tặc Nhiệt độ d âu quá cao - Đông hô nhiệt bị hỏng - Thay đông hô - Động cơ quá nóng - Kiểm tra khắc phục theo mục (động cơ quá nóng ) - Bình lam mat dau ban - Tháo bình làm mát dầu ra rửa sạch bên ngoài và bên trong - Xu pap nhiét bi hong - Dầu luân chuyển kém vì bơm yếu - Khac phục như trường hợp áp suất hoặc dâu đặc dâu thâp hoặc cao quá Dầu nhờn bị tiêu hao nhiều - Dâu ở đáy động cơ cao quá mức - Xả dâu đên ngang mức vạch trên thước thăm dầu - Các xéc măng bị mòn - Thay các xéc măng - Độ trái xoan và độ nón của xy lanh - Thay xy lanh quá giới hạn cho phép - Xéc măng không kín sát vào thành xi - Thay xéc măng, nếu cần thay cả xy lanh lanh „ - Khe hở giữa cần xu páp hút và ống - Thay các chi tiêt đã mòn dẫn hướng lớn - Dau nhờn bị chảy ra ngoài - Phát hiện chỗ chảy dầu sửa cho hết chảy 3.Hệ thống làm mát Muốn cho hệ thống làm mát làm việc được bình thường. cần phải: - Thường xuyên đồ đầy 1nước vào hệ thống làm mát, nước dùng cho hệ thống làm mát phải là nước mềm, nước mưa hoặc nước máy hay nước giếng - Thùng đựng nước phải sạch, đỗ qua phéu có lưới lọc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ