Giáo trình Soạn thảo văn bản - Nghiệp vụ Công chứng, Chứng thực CĐ Lào Cai

Giáo trình soạn thảo văn bản cung cấp kiến thức cơ bản về nghiệp vụ công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch. Tài liệu của Trường CĐ Lào Cai.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Lào Cai

Chuyên ngành

Soạn thảo văn bản

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

59
22
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình soạn thảo văn bản công chứng

Giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực là một tài liệu học thuật nền tảng, đóng vai trò then chốt trong việc đào tạo và nâng cao năng lực chuyên môn cho các cá nhân hoạt động trong lĩnh vực pháp lý. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết sâu rộng mà còn tập trung vào việc rèn luyện các kỹ năng thực hành, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của xã hội đối với hoạt động công chứng, chứng thực. Với sự phát triển của các giao dịch dân sự, kinh tế, việc đảm bảo tính xác thực và hợp pháp của văn bản là yếu tố cốt lõi để phòng ngừa tranh chấp. Do đó, một giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực bài bản, cập nhật theo các quy định pháp luật mới nhất như Luật Công chứng 2014 và Nghị định số 23/2015/NĐ-CP, là công cụ không thể thiếu. Nội dung giáo trình được biên soạn bởi các chuyên gia, như ThS. Phạm Thị Thu Hà, dựa trên cơ sở nghiên cứu kỹ lưỡng các văn bản pháp luật hiện hành và kinh nghiệm thực tiễn. Mục tiêu chính là trang bị cho người học, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành Dịch vụ pháp lý, những kiến thức và kỹ năng soạn thảo hợp đồng một cách chuyên nghiệp, từ đó có thể áp dụng hiệu quả vào công việc tại các văn phòng công chứng hoặc cơ quan nhà nước. Giáo trình này được xem như một cuốn sổ tay công chứng viên thực thụ, giúp người học nắm vững nghiệp vụ công chứng và chứng thực, hiểu rõ giá trị pháp lý và quy trình thực hiện từng loại văn bản.

1.1. Tầm quan trọng của tài liệu học công chứng chuyên nghiệp

Một tài liệu học công chứng chuyên nghiệp đóng vai trò là kim chỉ nam cho quá trình đào tạo. Tài liệu cung cấp một hệ thống kiến thức toàn diện, từ khái niệm cơ bản về công chứng, chứng thực đến các quy định phức tạp về thẩm quyền, thủ tục và giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Theo Lời giới thiệu của giáo trình, công chứng và chứng thực là "hai chế định pháp luật quan trọng, có liên quan mật thiết đến quyền, lợi ích của người dân, doanh nghiệp". Sự chuyên nghiệp của tài liệu thể hiện ở việc cập nhật liên tục các quy định mới, phân tích sâu sắc các tình huống thực tế và đưa ra các bài tập ứng dụng hữu ích. Điều này giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết suông mà còn có khả năng tư duy, giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn hành nghề. Một giáo trình chất lượng giúp chuẩn hóa kiến thức, đảm bảo các công chứng viên tương lai và cán bộ tư pháp có cùng một nền tảng chuyên môn vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công và bảo vệ an toàn pháp lý cho các bên tham gia giao dịch.

1.2. Mục tiêu đào tạo của giáo trình nghiệp vụ công chứng

Mục tiêu của giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực rất rõ ràng và cụ thể, hướng tới việc phát triển toàn diện năng lực cho người học. Về kiến thức, giáo trình cung cấp hiểu biết sâu sắc về thẩm quyền, thủ tục, các loại phí và lệ phí công chứng. Về kỹ năng, người học sau khi hoàn thành môn học có khả năng áp dụng kiến thức để thực hiện hoạt động chứng thực tại địa phương, phân loại các việc như chứng thực bản sao, chứng thực chữ ký, và chứng thực hợp đồng. Đặc biệt, giáo trình chú trọng rèn luyện kỹ năng soạn thảo hợp đồng và tư vấn các tình huống pháp lý phức tạp. Về năng lực tự chủ và trách nhiệm, môn học rèn luyện tư duy làm việc đúng pháp luật, tính cẩn trọng và tinh thần trách nhiệm cao. Mục tiêu này đảm bảo rằng người học không chỉ là người thực thi các quy trình một cách máy móc mà còn trở thành một chuyên gia pháp lý có đạo đức, có khả năng làm việc độc lập và hợp tác hiệu quả, đáp ứng chuẩn đầu ra của các cơ sở đào tạo uy tín như Học viện Tư pháp.

II. Bí quyết phân biệt công chứng và chứng thực hiệu quả nhất

Một trong những thách thức lớn nhất đối với người mới tìm hiểu hoặc thậm chí là người đang hành nghề là sự nhầm lẫn giữa công chứng và chứng thực. Mặc dù cả hai đều là hoạt động xác nhận tính hợp pháp của giấy tờ, văn bản, bản chất và giá trị pháp lý của văn bản công chứng khác biệt căn bản so với văn bản chứng thực. Việc không phân biệt công chứng và chứng thực một cách rõ ràng có thể dẫn đến sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của các bên. Giáo trình chỉ rõ, công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch, đảm bảo cả về hình thức và nội dung. Trong khi đó, chứng thực chủ yếu xác nhận tính chính xác của sự việc, ví dụ chứng thực bản sao từ bản chính hoặc chứng thực chữ ký là của đúng người yêu cầu. Theo Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng có giá trị chứng cứ, không cần phải chứng minh lại tại Tòa án, trừ khi bị tuyên vô hiệu. Đây là điểm khác biệt cốt lõi về giá trị pháp lý so với văn bản chứng thực. Nắm vững sự khác biệt này là yêu cầu cơ bản và tiên quyết được nhấn mạnh trong giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực, giúp người học xây dựng nền tảng vững chắc cho nghiệp vụ công chứng.

2.1. Phân biệt bản chất pháp lý giữa công chứng và chứng thực

Bản chất của công chứng là bảo đảm an toàn pháp lý cho các giao dịch phức tạp, đặc biệt là các hợp đồng liên quan đến bất động sản, tài sản có giá trị lớn. Công chứng viên chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của toàn bộ nội dung hợp đồng, giao dịch. Như định nghĩa tại Khoản 1 Điều 2 Luật công chứng 2014, công chứng là việc chứng nhận "tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch". Ngược lại, bản chất của chứng thực là xác nhận sự việc. Ví dụ, khi chứng thực bản sao từ bản chính, người thực hiện chứng thực chỉ xác nhận bản sao đó đúng với bản chính về mặt hình thức, không chịu trách nhiệm về nội dung của bản chính. Tương tự, chứng thực chữ ký chỉ xác nhận chữ ký trên giấy tờ là của người yêu cầu, không xác nhận nội dung giấy tờ đó. Sự khác biệt này dẫn đến phạm vi trách nhiệm hoàn toàn khác nhau của người thực hiện và là kiến thức nền tảng trong mọi tài liệu học công chứng.

2.2. So sánh giá trị pháp lý của văn bản công chứng và chứng thực

Giá trị pháp lý là điểm khác biệt rõ rệt nhất. Theo Điều 5 Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng có hiệu lực thi hành đối với các bên liên quan và có giá trị chứng cứ vững chắc, các tình tiết, sự kiện trong đó không phải chứng minh. Điều này mang lại sự bảo đảm pháp lý cao hơn hẳn. Trong khi đó, giá trị pháp lý của văn bản chứng thực có phần hạn chế hơn. Điều 3 Nghị định 23/2015/NĐ-CP quy định, bản sao được chứng thực chỉ có giá trị sử dụng thay cho bản chính trong các giao dịch; chữ ký được chứng thực chỉ chứng minh người yêu cầu đã ký chữ ký đó. Hợp đồng, giao dịch được chứng thực chỉ có giá trị chứng cứ về thời gian, địa điểm giao kết và năng lực hành vi của các bên, chứ không đảm bảo toàn bộ nội dung hợp đồng là hợp pháp như công chứng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp cá nhân, tổ chức lựa chọn hình thức xác nhận phù hợp và an toàn cho giao dịch của mình.

III. Phương pháp nắm vững thủ tục công chứng hợp đồng giao dịch

Để thực hiện đúng nghiệp vụ công chứng, việc nắm vững các thủ tục công chứng, chứng thực là yêu cầu bắt buộc. Giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực cung cấp một lộ trình chi tiết, từ thủ tục chung đến quy trình cho các loại hợp đồng, giao dịch cụ thể. Quy trình công chứng chung bao gồm các bước: tiếp nhận yêu cầu, kiểm tra hồ sơ, soạn thảo (nếu có yêu cầu), ký kết trước mặt công chứng viên, ghi lời chứng, đóng dấu và lưu trữ. Một trong những yếu tố quan trọng là kỹ thuật soạn thảo văn bản pháp luật, đòi hỏi sự chính xác, rõ ràng và tuân thủ chặt chẽ các quy định. Giáo trình nhấn mạnh các nguyên tắc hành nghề như tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, khách quan, trung thực và tuân theo quy tắc đạo đức. Các quy định về địa điểm, thời hạn, ngôn ngữ, người làm chứng đều được hướng dẫn cặn kẽ. Đặc biệt, giáo trình cung cấp các biểu mẫu văn bản công chứngmẫu lời chứng của công chứng viên theo quy định của Bộ Tư pháp, giúp người học làm quen và thực hành một cách chuẩn mực. Việc áp dụng đúng các thủ tục này không chỉ đảm bảo giá trị pháp lý của văn bản công chứng mà còn thể hiện tính chuyên nghiệp của tổ chức hành nghề công chứng.

3.1. Quy trình các bước thực hiện thủ tục công chứng chung

Thủ tục công chứng chung được quy định tại các Điều 40, 41 của Luật Công chứng 2014. Bước đầu tiên là người yêu cầu nộp một bộ hồ sơ đầy đủ tại văn phòng công chứng. Hồ sơ thường bao gồm phiếu yêu cầu, dự thảo hợp đồng (nếu có), bản sao giấy tờ tùy thân và giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, sử dụng tài sản. Sau khi tiếp nhận, công chứng viên sẽ kiểm tra tính hợp pháp và đầy đủ của hồ sơ. Nếu hồ sơ hợp lệ, công chứng viên sẽ thụ lý và tiến hành các bước tiếp theo. Các bên tham gia giao dịch phải ký hoặc điểm chỉ vào hợp đồng trước mặt công chứng viên. Cuối cùng, công chứng viên ghi lời chứng, ký tên, đóng dấu và ghi vào sổ công chứng. Toàn bộ quy trình này được thiết kế để đảm bảo sự minh bạch, tự nguyện và đúng pháp luật của giao dịch, giảm thiểu tối đa rủi ro cho các bên.

3.2. Hướng dẫn thủ tục công chứng các hợp đồng giao dịch cụ thể

Bên cạnh thủ tục chung, giáo trình đi sâu vào hướng dẫn các giao dịch cụ thể. Đối với hợp đồng thế chấp bất động sản, việc công chứng phải được thực hiện tại tổ chức hành nghề công chứng nơi có bất động sản. Đối với công chứng di chúc, người lập di chúc phải tự mình yêu cầu, không được ủy quyền. Giáo trình cũng làm rõ các thủ tục đặc thù cho văn bản thỏa thuận phân chia di sản, văn bản khai nhận di sản và văn bản từ chối nhận di sản. Mỗi loại giao dịch yêu cầu những giấy tờ và trình tự riêng biệt để chứng minh quan hệ thừa kế, quyền sở hữu tài sản. Ví dụ, khi khai nhận di sản, người yêu cầu phải xuất trình giấy chứng tử của người để lại di sản và các giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân. Việc nắm vững các thủ tục này giúp công chứng viên xử lý công việc hiệu quả và đúng pháp luật.

IV. Cách áp dụng kỹ năng soạn thảo văn bản công chứng thực tế

Lý thuyết chỉ là nền tảng, giá trị cốt lõi của giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Giáo trình không chỉ dừng lại ở việc trình bày các quy định pháp luật mà còn tập trung rèn luyện kỹ năng soạn thảo hợp đồng và các văn bản liên quan. Thông qua các bài tập tình huống, người học được thực hành soạn thảo nhiều loại văn bản khác nhau, từ hợp đồng mua bán, tặng cho, ủy quyền đến di chúc. Kỹ thuật soạn thảo văn bản pháp luật được chú trọng, yêu cầu câu văn phải ngắn gọn, rõ ràng, trực tiếp theo phong cách Hemingway, tránh các thuật ngữ mơ hồ có thể gây tranh chấp. Các biểu mẫu văn bản công chứng được cung cấp không chỉ để sao chép mà còn để phân tích, hiểu rõ cấu trúc, nội dung và ý nghĩa pháp lý của từng điều khoản. Việc thực hành thường xuyên giúp người học hình thành tư duy pháp lý sắc bén, khả năng lường trước các rủi ro và biết cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng. Đây là kỹ năng không thể thiếu để trở thành một công chứng viên giỏi hoặc một cán bộ tư pháp có năng lực, được trang bị đầy đủ kiến thức từ các tài liệu học công chứng chuyên sâu.

4.1. Thực hành soạn thảo hợp đồng theo biểu mẫu văn bản công chứng

Thực hành là cách tốt nhất để củng cố kiến thức. Giáo trình cung cấp hệ thống biểu mẫu văn bản công chứng đa dạng, từ hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, hợp đồng mua bán nhà ở đến hợp đồng ủy quyền. Người học sẽ được hướng dẫn phân tích cấu trúc của một hợp đồng chuẩn, bao gồm thông tin các bên, đối tượng hợp đồng, quyền và nghĩa vụ, phương thức thanh toán, và điều khoản giải quyết tranh chấp. Dựa trên các tình huống giả định, người học tự mình điền thông tin, chỉnh sửa và hoàn thiện hợp đồng. Quá trình này giúp họ hiểu sâu hơn về tầm quan trọng của từng câu chữ trong văn bản pháp lý và làm quen với việc sử dụng ngôn ngữ pháp lý một cách chính xác. Đây là bước chuẩn bị cần thiết trước khi bước vào môi trường làm việc thực tế tại các văn phòng công chứng.

4.2. Kỹ thuật ghi lời chứng và quản lý sổ tay công chứng viên

Lời chứng là phần không thể thiếu, khẳng định giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Mẫu lời chứng của công chứng viên phải được ghi chính xác theo quy định, nêu rõ thời gian, địa điểm, xác nhận năng lực hành vi và sự tự nguyện của các bên. Kỹ năng soạn thảo hợp đồng và ghi lời chứng là hai mặt của một vấn đề, đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối. Ngoài ra, việc quản lý hồ sơ và sổ sách cũng là một nghiệp vụ công chứng quan trọng. Một cuốn sổ tay công chứng viên hiệu quả không chỉ ghi chép các quy định mà còn là nơi hệ thống hóa các vụ việc, lưu ý các điểm phức tạp và rút kinh nghiệm. Giáo trình hướng dẫn cách ghi chép, lưu trữ hồ sơ công chứng một cách khoa học, đảm bảo khả năng tra cứu nhanh chóng và tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin, thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm của người hành nghề.

V. Tổng kết giá trị cốt lõi của giáo trình và định hướng tương lai

Tổng kết lại, giáo trình soạn thảo văn bản công chứng, chứng thực của Trường Cao đẳng Lào Cai là một tài liệu học thuật và hướng dẫn nghiệp vụ có giá trị cao. Nó không chỉ hệ thống hóa kiến thức pháp luật một cách bài bản mà còn trang bị những kỹ năng thực hành thiết yếu cho người học. Từ việc giúp người đọc phân biệt công chứng và chứng thực, nắm vững thủ tục công chứng, chứng thực theo Luật Công chứng 2014, đến việc rèn luyện kỹ năng soạn thảo hợp đồng, giáo trình đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu đào tạo. Đây là nền tảng vững chắc cho sinh viên ngành luật, những người chuẩn bị trở thành công chứng viên, cán bộ tư pháp, góp phần xây dựng một đội ngũ nhân lực pháp lý chuyên nghiệp, có đạo đức và trình độ cao. Trong bối cảnh xã hội không ngừng phát triển, các giao dịch ngày càng phức tạp, vai trò của hoạt động công chứng, chứng thực sẽ ngày càng quan trọng. Do đó, việc liên tục cập nhật và hoàn thiện những tài liệu như giáo trình này là một yêu cầu cấp thiết, đảm bảo hoạt động pháp lý luôn theo kịp và phục vụ hiệu quả cho sự phát triển của đất nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mọi cá nhân, tổ chức.

5.1. Đánh giá kết quả và ứng dụng thực tiễn của giáo trình

Giá trị của một giáo trình được đo lường bằng khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Dựa trên cấu trúc và nội dung, có thể thấy giáo trình này đáp ứng tốt nhu cầu thực tế. Người học sau khi hoàn thành chương trình sẽ có đủ năng lực để thực hiện các nghiệp vụ công chứng cơ bản, từ việc tư vấn cho khách hàng, kiểm tra hồ sơ, soạn thảo văn bản đến hoàn tất các thủ tục công chứng, chứng thực. Các bài tập tình huống và việc phân tích các biểu mẫu văn bản công chứng giúp rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực hành. Kết quả là tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng làm việc tại các văn phòng công chứng và cơ quan tư pháp, góp phần giảm tải áp lực và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

5.2. Xu hướng phát triển của hoạt động công chứng chứng thực

Hoạt động công chứng, chứng thực đang phát triển theo hướng chuyên nghiệp hóa và xã hội hóa. Tương lai sẽ chứng kiến sự ứng dụng mạnh mẽ hơn của công nghệ thông tin vào việc quản lý hồ sơ, tra cứu thông tin và thực hiện một số thủ tục trực tuyến. Điều này đòi hỏi các công chứng viên và người làm trong ngành phải không ngừng học hỏi, cập nhật kiến thức không chỉ về pháp luật mà còn về công nghệ. Các tài liệu học công chứng trong tương lai cần tích hợp thêm các nội dung về công chứng điện tử, chữ ký số và bảo mật dữ liệu. Việc chuẩn hóa và nâng cao chất lượng đào tạo thông qua các giáo trình bài bản sẽ là yếu tố quyết định để ngành công chứng Việt Nam hội nhập và phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

UỶ BAN NHÂN DÂN TỈNH LÀO CAI TRƯỜNG CAO ĐẲNG LÀO CAI GIÁO TRÌNH TRUNG CẤP MÔN HỌC: SOẠN THẢO VĂN BẢN Lào Cai, năm 2017 1 TUYÊN BỐ BẢN QUYỀN Tài liệu này thuộc loại sách giáo trình nên các nguồn thông tin có thể được phép dùng nguyên bản hoặc trích dùng cho các mục đích về đào tạo và tham khảo. Mọi mục đích khác mang tính lệch lạc hoặc sử dụng với mục đích kinh doanh thiếu lành mạnh sẽ bị nghiêm cấm. 2 LỜI GIỚI THIỆU Công chứng và chứng thực là hai chế định pháp luật quan trọng, có liên quan mật thiết đến quyền, lợi ích của người dân, doanh nghiệp, đồng thời cũng là công cụ phục vụ đắc lực công tác quản lý của nhà nước, tạo hành lang pháp lý quan trọng để hoạt động công chứng, chứng thực được phát triển theo hướng chuyên nghiệp hóa, xã hội hóa, tạo bước đột phá trong cải cách thủ tục hành chính, cải cách tư pháp, tác động tích cực đến kinh tế - xã hội, góp phần quan trọng vào việc phòng ngừa các tranh chấp, khiếu nại trong lĩnh vực đất đai, nhà ở - lĩnh vực vốn phức tạp và tiềm ẩn nhiều nguy cơ tranh chấp. Pháp luật hiện hành đã trao cho cá nhân, tổ chức quyền được lựa chọn công chứng tại các tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại UBND cấp xã khi thực hiện các quyền của mình đối với một số giao dịch.

Thời gian qua, nhiều văn bản pháp luật có liên quan đến công chứng, chứng thức hợp đồng, văn bản thực hiện các quyền của người sử dụng đất, nhà ở (gọi tắt là hợp đồng, giao dịch) như Luật đất đai năm 2013, Luật nhà ở năm 2014, Luật công chứng năm 2014 và Nghị định số 23/2015/NĐ-CP ngày 16/02/2015 về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch (gọi tắt là Nghị định số 23/2015/NĐ-CP) đã tạo điều kiện rất thuận lợi cho cá nhân, cơ quan, tổ chức trong việc công chứng, chứng thực các hợp đồng, giao dịch, góp phần giảm tải áp lực trong việc thực hiện các thủ tục hành chính, đảm bảo độ an toàn pháp lý các hợp đồng, giao dịch. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật thời gian qua đã phát sinh những thắc mắc của cá nhân, tổ chức liên quan đến việc công chứng, chứng thực hợp đồng, giao dịch như: thế nào là công chứng? Thế nào là chứng thực? Những loại hợp đồng, giao dịch nào thực hiện tại các tổ chức hành nghề công chứng, những loại hợp đồng, giao dịch nào thì thực hiện tại UBND cấp xã; yêu cầu công chứng hoặc yêu cầu chứng thực hợp đồng, giao dịch thì cái nào đảm bảo độ an toàn pháp lý hơn hay đối với các hợp đồng, văn bản thực hiện quyền của người sử dụng đất có giá trị lớn, tài sản hình thành trong tương lai thì chọn công chứng ở các tổ chức hành nghề công chứng hay chứng thực tại UBND cấp xã. Xuất phát từ thực tế trên, tác giả đã dày công nghiên cứu và biên soạn quyển 1 về Nghiệp vụ công chứng, chứng thực (một nội dung trong môn học Kỹ năng soạn thảo một số văn bản hành chính thông dụng và chứng thực) trên cơ sở các văn bản pháp luật hiện hành quy định về công chứng và chứng thực. Giáo trình sẽ cung cấp những kiến thức cơ bản về tổ chức, thủ tục công chứng, chứng thực, các bài tập hữu ích thông qua đó đáp ứng được các yêu cầu thiết yếu của cá nhân, tổ chức trong việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ trong lĩnh vực công chứng, chứng thực và các vấn đề có liên quan.

Đây sẽ là tài liệu quan trọng để học sinh, sinh viên chuyên ngành Dịch vụ pháp lý rèn các kỹ năng nghề nghiệp về hoạt động công chứng và chứng thực, đáp ứng được chuẩn đầu ra, chương trình đào tạo đã ban hành. 3 Tôi xin chân thành cảm ơn đồng nghiệp, một số công chức Tư pháp – Hộ tịch là cựu học sinh, sinh viên ngành Dịch vụ pháp lý đã có những ý kiến đóng góp quý báu giúp tôi bổ sung và hoàn thiện giáo trình này. Chủ biên ThS. Phạm Thị Thu Hà – Phó trưởng Khoa Pháp lý 4 SOẠN THẢO MỘT SỐ VĂN BẢN I.

Vị trí, tính chất của môn học: - Vị trí: Để tiếp thu được kiến thức môn học này, trước đó, người học cần phải có kiến thức của các môn học: Luật Dân sự; Luật Hôn nhân và Gia đình; Luật Thương mại; Luật Đất đai; Nghiệp vụ giải quyết khiếu nại ở cấp xã. - Tính chất: Nghiệp vụ chứng thực là một trong hai nội dung quan trọng của môn học, thuộc khối kiến thức các môn học chuyên ngành, rèn cho người học các kỹ năng cơ bản trong việc chuẩn bị hồ sơ công chứng, chứng thực, rèn kỹ năng công chứng, chứng thực. Mục tiêu môn học: - Về kiến thức: Phần công chứng, chứng thực này cung cấp cho người học những kiến thức về công chứng, chứng thực: Thẩm quyền, giá trị pháp lý, thủ tục công chứng và chứng thực các giao dịch, hợp đồng và các văn bản khác, các loại phí và lệ phí công chứng, chứng thực - Về kỹ năng: Sau khi học xong học phần này, người học có khả năng áp dụng những kiến thức đã học để thực hiện hoạt động chứng thực thực tế tại địa phương gắn với nhiệm vụ của công chức Tư pháp - hộ tịch; phân loại các việc chứng thực như: chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký, chứng thực hợp đồng, giao dịch, tổng hợp, thống kê, đánh giá, báo cáo tình hình thực hiện công tác chứng thực khi công tác tại địa phương ; tư vấn được các tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện công chứng, chứng thực. - Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: + Rèn luyện cho người học tư duy và cách làm việc đúng quy định pháp luật về hoạt động công chứng và chứng thực.

+ Rèn tính cẩn trọng trong các hoạt động nghiệp vụ. + Có tinh thần làm việc nghiêm túc, khoa học, trách nhiệm với công việc được giao và có thể làm việc độc lập hoặc cần hợp tác, phối hợp với người khác trong tập thể. BÀI 1 KHÁI QUÁT CHUNG VỀ CÔNG CHỨNG, CHỨNG THỰC 5 1. Quy định chung về công chứng 1.

Khái niệm Công chứng là việc công chứng viên của một tổ chức hành nghề công chứng chứng nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch dân sự khác bằng văn bản (sau đây gọi là hợp đồng, giao dịch), tính chính xác, hợp pháp, không trái đạo đức xã hội của bản dịch giấy tờ, văn bản từ tiếng Việt sang tiếng nước ngoài hoặc từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt (sau đây gọi là bản dịch) mà theo quy định của pháp luật phải công chứng hoặc cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu công chứng. (Khoản 1 Điều 2 Luật công chứng 2014) Công chứng viên là người có đủ tiêu chuẩn theo quy định của Luật này, được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm để hành nghề công chứng. Người yêu cầu công chứng là cá nhân, tổ chức Việt Nam hoặc cá nhân, tổ chức nước ngoài có yêu cầu công chứng hợp đồng, giao dịch, bản dịch theo quy định của Luật này. Văn bản công chứng là hợp đồng, giao dịch, bản dịch đã được công chứng viên chứng nhận theo quy định của Luật này.

Tổ chức hành nghề công chứng bao gồm Phòng công chứng và Văn phòng công chứng được tổ chức và hoạt động theo quy định của Luật này và các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan. Đặc điểm của công chứng Đây là hoạt động được thực hiện bởi công chứng viên. Đối tượng là hợp đồng, giao dịch, bản dịch. Hoạt động công chứng đảm bảo an toàn pháp lí cho các hợp đồng, giao dịch và bản dịch đó.

Nhằm chứng nhận tính xác thực, hợp pháp: các giao dịch đó đang tồn tại trên thực tế, biểu hiện bằng các văn bản hoặc có thể đang hoặc đã được thực hiện. Nội dung của các văn bản là không trái với quy định của pháp luật. Hoạt động công chứng tạo lập các văn bản có giá trị chứng cứ. Hoạt động công chứng là hoạt động mang tính chuyên môn, nghề nghiệp.

Hoạt động công chứng chịu sự quản lí chặt chẽ của Nhà nước. Phạm vi các việc cần công chứng - Hợp đồng, giao dịch, bản dịch mà theo quy định của pháp luật phải công chứng hoặc cá nhân, tổ chức tự nguyện yêu cầu công chứng. Bên cạnh nhiệm vụ chứng nhận tính xác thực, tính hợp pháp của hợp đồng, giao dịch, Luật còn giao cho công chứng viên chứng nhận tính chính xác, hợp pháp, không trái đạo đức xã hội của bản dịch giấy tờ, văn bản từ tiếng Việt sang tiếng nước ngoài hoặc từ tiếng nước ngoài sang tiếng việt (Khoản 1 Điều 2 Luật). Đi kèm với quy định này, Khoản 1 Điều 61 Luật quy định rõ: “Việc dịch giấy tờ, văn bản từ tiếng Việt sang tiếng nước ngoài hoặc từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt để công chứng phải do người phiên dịch là cộng tác viên của tổ chức hành nghề công chứng thực hiện.

Cộng tác viên phải là người tốt nghiệp đại học ngoại ngữ hoặc đại học khác mà thông thạo thứ tiếng nước ngoài đó. Cộng tác viên phải chịu trách nhiệm đối với tổ chức hành nghề công chứng về tính chính xác, phù hợp của nội dung bản dịch do mình thực hiện”, tạo thuận lợi hơn cho người dân khi có 6 nhu cầu sử dụng bản dịch có công chứng, tránh việc khi phát hiện sai sót trong bản dịch thì người dân không biết phải tìm ai để yêu cầu bồi thường và là cơ sở để bảo đảm nâ ng cao trách nhiệm của người phiên dịch trong quá trình này. Nguyên tắc hành nghề công chứng Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật. Khách quan, trung thực.

Tuân theo quy tắc đạo đức hành nghề công chứng. Chịu trách nhiệm trước pháp luật và người yêu cầu công chứng về văn bản công chứng. Hoạt động công chứng là việc công chứng viên chứng nhận tính xác thực và tính hợp pháp của các hợp đồng, giao dịch, do vậy, việc tuân thủ hiến pháp và pháp luật để đảm bảo các nội dung trong văn bản có giá trị pháp lý. Việc công chứng viên phải khách quan, trung thực là thể hiện tính sự thực khách quan về đối tượng giao dịch, về chủ thể, về năng lực hành vi pháp luật của những người tham gia giao kết hợp đồng, giao dịch do vậy nguyên tắc này cũng không thể thiếu trong hoạt động công chứng của công chứng viên, phản ánh đúng tính xác thực của hợp đồng, giao dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ