Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 3. Giao dịch hoán đổi (Swap Operations). Giao dịch tương lai (Currency Futures). Giao dịch quyền chọn (Currency Options).3: Mối liên hệ giữa các giao dịch kinh doanh ngoại hối FOREX PRIMARY DERIVATIVE OPERATIONS OPERATIONS (Giao dịch phái sinh) (Giao dịch sơ cấp) SPOT FORWARDS SWAPS OPTIONS FUTURES OTC - OTC - OTC - OTC - OTC - OTC - OTC EXCHANGE Trong đó: - Giao dịch giao ngay, kỳ hạn và hoán đổi được thực hiện phi tập trung (OTC).
- Giao dịch quyền chọn có thể được: + Thực hiện phi tập trung (OTC); hoặc là + Thực hiện tập trung trên sở giao dịch (Exchange). - Giao dịch tương lai chỉ được thực hiện trên sở giao dịch. Ngoài ra, giao dịch giao ngay là giao dịch sơ cấp (nghiệp vụ cơ sở); còn các giao dịch kỳ hạn, tương lai, hoán đổi và quyền chọn là giao dịch phái sinh, tức được bắt nguồn từ giao dịch giao ngay (The Derivative Operations). Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 23 1.
NHẬN BIẾT TIỀN TỆ TRÊN THẾ GIỚI 1. Theo tiêu chuẩn ISO 4217:2016 Thị trường ngoại hối là thị trường có tính toàn cầu, để hoạt động được hiệu quả, thì một số yếu tố nhất định cần phải được tiêu chuẩn hoá. Một trong những yếu tố đó là tiêu chuẩn hoá ký hiệu các đồng tiền bằng 3 chữ cái do Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế ISO (International Organization for Standardization) quy định. Ví dụ, Đô la Mỹ có ký hiệu theo tiêu chuẩn ISO là USD, Đồng Việt Nam là VND, Nhân Dân Tệ là CNY,… (chi tiết xem phụ lục).
Căn cứ phạm vi sử dụng Căn cứ phạm vi sử dụng, tiền tệ được phân loại như sau: - Tiền tệ quốc gia (National currency): Là đồng tiền của một nước do NHTW phát hành theo luật pháp của nước đó, ví dụ: VND, USD, CNY. Đây là đồng tiền pháp định và gọi là nội tệ đối với nước phát hành. Đồng tiền quốc gia có thể được kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế và được sử dụng trong thanh toán quốc tế, nhưng với mức độ khác nhau, điều này phụ thuộc vào uy tín đồng tiền và sự lựa chọn của các bên trong thanh toán. Đồng tiền quốc gia được sử nhiều nhất trên thị trường ngoại hối quốc tế và thanh toán quốc tế là USD.
- Tiền tệ quốc tế (International currency): Được hình thành trên cơ sở các hiệp định của các tổ chức tài chính, các khối kinh tế như: SDR, EUR, XOF, ZCD. Ngoại trừ SDR là đồng tiền do IMF phát hành dành cho các NHTW các nước thành viên để xử lý trạng thái mất cân đối của cán cân thanh toán quốc tế và SDR chỉ tồn tại ở dạng tiền tín dụng và không có chức năng lưu thông trên thị trường. Các đồng tiền quốc tế còn lại là tiền tệ của các khối, là đồng tiền pháp định cho tất cả các nước thành viên, chúng có thể là đồng tiền kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế, có thể được sử dụng trong thanh toán quốc tế phụ thuộc vào uy tín và sự lựa chọn của các bên. - Tiền tệ thế giới (World currency): Là đồng tiền được tất cả các nước trên thế giới thừa nhận và kinh doanh trên thị trường ngoại hối.
24 Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh quốc tế và sử dụng làm phương tiện thanh toán quốc tế. Tiền tệ thế giới có thể được hình thành theo hai cách: + Trên cơ sở thỏa thuận của tất cả các nước trên thế giới. Hiện nay, một đồng tiền như vậy là chưa tồn tại. + Tính chất tiền tệ tự nhiên của vàng.
Hiện nay, vàng có hai chức năng chủ yếu là chức năng hàng hóa thông thường và chức năng tiền tệ, do đó, chỉ có vàng được sử dụng làm dự trữ ngoại hối và sử dụng trong thanh toán quốc tế mới được xem là tiền tệ thế giới. Căn cứ tính chất chuyển đổi Căn cứ tính chất chuyển đổi, tiền tệ được phân loại như sau: - Tự do chuyển đổi (Freely convertible): Là việc chuyển đổi không hạn chế (không cần phép) sang các đồng tiền khác và ngược lại trong các giao dịch giữa người cư trú với nhau, giữa người cư trú với người không cư trú và giữa những người không cư trú với nhau. Trong thực tế, những đồng tiền được tự do chuyển đổi là những đồng tiền chủ yếu được giao dịch trên thị trường ngoại hối quốc tế như: USD, GBP, EUR, JPY,. - Chuyển đổi đối nội (Internal convertible): Là việc chuyển đổi nội tệ ra ngoại tệ và ngược lại chỉ áp dụng hạn chế cho người cư trú.
Do không được chuyển đổi tự do giữa người cư trú với người không cư trú, nên những đồng tiền chỉ được chuyển đổi đối nội chỉ được giao dịch trên thị trường ngoại hối quốc gia như: VND, LAK, CNY,… - Chuyển đổi toàn phần (External convertible): Là việc chuyển đổi tự do nội tệ (không cần giấy phép) sang các ngoại tệ và ngược lại cho tất cả các giao dịch gồm: giao dịch vãng lai và giao dịch vốn giữa người cư trú với người không cư trú. Các đồng tiền được chuyển đổi toàn phần là những đồng tiền được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh trên thị trường ngoại hối quốc tế. - Chuyển đổi từng phần (Partial convertible): Là việc chuyển đổi nội tệ sang các ngoại tệ và ngược lại chỉ áp dụng hạn chế cho một hay một nhóm các giao dịch giữa người cư trú với người không cư trú. Do có hạn chế trong chuyển đổi, nên các đồng tiền chuyển đổi từng phần.
Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 25 chỉ được sử dụng trên thị trường ngoại hối quốc gia. - Không chuyển đổi (Non-convertible): Là đồng tiền không được chuyển đổi sang bất kỳ đồng tiền nào khác. Trong thực tế một đồng tiền như vậy là không tồn tại theo nghĩa tuyệt đối. Các khái niệm về chuyển đổi nêu trên chỉ là tương đối.
Trong thực tế, nói là chuyển đổi tự do hay chuyển đổi hoàn toàn, nhưng trong chừng mực nào đó, các chính phủ vẫn có những biện pháp (trực tiếp hay gián tiếp) kiểm soát các giao dịch giữa người cư trú với người không cư trú. Các cách phân loại khác - Căn cứ hình thái tồn tại + Tiền mặt (cash): Gồm tiền giấy và tiền kim loại của từng quốc gia. Trong kinh doanh ngoại hối và thanh toán quốc tế, tiền mặt ít được sử dụng và chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ trong doanh số kinh doanh và thanh toán quốc tế. Thay vì sử dụng tiền mặt thì tiền tín dụng và tiền điện tử được sử dụng phổ biến trong kinh doanh ngoại hối, thanh toán quốc tế và ngay cả trong lĩnh vực du lịch quốc tế.
+ Tiền tín dụng (Credit currency): Đây là loại tiền vô hình tồn tại dưới dạng những con số ghi trên các tài khoản, sổ sách của ngân hàng. Đây là loại tiền được sử dụng chủ yếu trong kinh doanh ngoại hối và trong thanh toán quốc tế. + Tiền điện tử hay tiền số: Là tiền đã được số hóa, tức là tiền ở dạng những bit số. + Các hình thái tiền tệ khác.
- Căn cứ mức độ sử dụng trong dự trữ và thanh toán quốc tế + Đồng tiền mạnh (Hard currency): Là đồng tiền tự do chuyển đổi, có giá trị ổn định và đứng đằng sau nó là một nền kinh tế hùng hậu. Đồng tiền mạnh được sử dụng phổ biến trong dự trữ, kinh doanh ngoại hối và thanh toán quốc tế như: USD, EUR, GBP, JPY. + Đồng tiền yếu (Weak currency): Là đồng tiền không được tự do chuyển đổi, giá trị không ổn định và đứng đằng sau nó là một nền kinh. 26 Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh tế nhỏ hoặc phát triển ở mức thấp.
Đồng tiền yếu được sử dụng chủ yếu trong lưu thông nội địa, không được sử dụng trong kinh doanh trên thị trường quốc tế và thanh toán quốc tế, ví dụ: VND, LAK. Khái niệm đồng tiền mạnh và đồng tiền yếu chỉ là tương đối. - Căn cứ mục đích sử dụng trong thanh toán quốc tế + Tiền tệ tính toán (Accounting currency): Là tiền tệ dùng để biểu hiện giá cả hàng hóa và tính toán tổng giá trị hợp đồng ngoại thương. + Tiền tệ thanh toán (Payment currency): Là đơn vị tiền tệ được sử dụng thanh toán công nợ, thanh toán giá trị hợp đồng ngoại thương.
Việc phân loại tiền tệ như trên chỉ là tương đối. Trong thực tiễn ngoại thương hiện nay, việc lựa chọn đồng tiền nào để tính toán và thanh toán phụ thuộc chủ yếu vào: Thứ nhất, tập quán sử dụng tiền tệ trong thương mại và thanh toán quốc tế. - Đối với các hàng hóa như: Cao su, thiếc, và một số kim loại màu, thì đồng tiền tính toán và thanh toán bằng GBP. - Đối với hàng hóa còn lại chủ yếu được tính toán và thanh toán bằng USD.
Thứ hai, việc các bên thanh toán bằng đồng tiền nào là không quan trọng, bởi vì thị trường ngoại hối hiện nay đã phát triển, liên kết toàn cầu, cho phép chuyển đổi từ đồng này sang bất kỳ đồng tiền nào khác theo tỷ giá chéo mà không có hạn chế đáng kể nào 2. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN TRONG GIAO DỊCH NGOẠI HỐI 2. TỶ GIÁ VÀ CÁC TỶ GIÁ TRONG KINH DOANH a/ Khái niệm tỷ giá Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có đồng tiền riêng. Thương mại, đầu tư và các quan hệ tài chính quốc tế.
đòi hỏi các quốc gia phải thanh toán với nhau. Thanh toán giữa các quốc gia dẫn đến việc mua bán các đồng tiền khác nhau, đồng tiền này lấy đồng tiền kia. Hai đồng tiền được mua bán với nhau theo một tỷ lệ nhất định, tỷ lệ này gọi là tỷ giá. Vậy, “Tỷ giá là giá cả của một đồng tiền được biểu thị.
Chương 1: Tổng quan về ngoại hối trong kinh doanh 27 thông qua đồng tiền khác”. Ví dụ 1, 1 USD = 115,15 JPY. Trong ví dụ này, giá của USD được biểu thị thông qua JPY và 1 USD có giá là 115,15 JPY. Trong ví dụ này, giá của USD được biểu thị thông qua VND và 1 USD có giá là 24.
Ký hiệu tỷ giá: Tùy theo tính chất nghiệp vụ kinh doanh, mà tỷ giá được ký hiệu cho thích hợp. Nhằm nhất quán trong cuốn sách này, ký hiệu các loại tỷ giá được sử dụng như sau: - Tỷ giá nói chung được ký hiệu là chữ "E" (Exchange rate). - Tỷ giá giao ngay được ký hiệu là chữ "S" (Spot). - Tỷ giá kỳ hạn được ký hiệu là chữ "F" (Forward).
- Tỷ giá quyền chọn được ký hiệu là chữ "X" (eXercise). b/ Các tỷ giá trong kinh doanh 1.