Giáo trình quản trị hệ thống webserver và mailserver của Trần Thị Ngân

Giáo trình cung cấp kiến thức toàn diện về quản lý và vận hành hệ thống webserver và mailserver. Bao gồm các phương pháp cài đặt, cấu hình, bảo mật và tối ưu

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Tác giả

Trần Thị Ngân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2012

154
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quản trị hệ thống webserver và mailserver

Hệ thống webserver và mailserver đóng vai trò nền tảng trong hạ tầng mạng hiện đại. Webserver là phần mềm máy chủ chịu trách nhiệm lưu trữ và cung cấp các trang web cho người dùng thông qua giao thức HTTP. Mailserver xử lý việc gửi và nhận thư điện tử giữa các người dùng trong mạng. Giáo trình quản trị hệ thống webserver và mailserver cung cấp kiến thức toàn diện về cách thiết lập, cấu hình và vận hành hai loại máy chủ quan trọng này. Các thuật ngữ cơ bản bao gồm HTTP (giao thức truyền tải siêu văn bản), HTML (ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản), URL (định vị tài nguyên thống nhất) và nhiều khái niệm khác. Hệ thống web cho phép người dùng duyệt web, tìm kiếm thông tin và trao đổi dữ liệu qua Internet. Các nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) và nhà cung cấp nội dung (ICP) đóng vai trò trung gian trong việc phân phối thông tin. Việc hiểu rõ kiến trúc và nguyên lý hoạt động của webserver và mailserver là điều kiện tiên quyết để quản trị hiệu quả hệ thống mạng doanh nghiệp.

1.1. Các khái niệm cơ bản về webserver và giao thức web

Webserver là chương trình máy chủ hoạt động dựa trên mô hình client-server. Khi người dùng nhập URL vào trình duyệt, yêu cầu HTTP được gửi đến webserver. Máy chủ xử lý yêu cầu và trả về trang HTML tương ứng. HTML là ngôn ngữ định dạng tạo ra các trang web, cho phép truy cập từ bất kỳ máy nào trên mạng. URL chứa thông tin về giao thức, tên máy chủ và đường dẫn đến tập tin. Ví dụ, đường dẫn http://www.example.com/page.htm chỉ rõ giao thức HTTP, tên miền và tập tin cần truy cập. Hệ thống webserver phổ biến bao gồm Apache, Nginx và IIS của Microsoft.

1.2. Khái niệm và vai trò của mailserver trong hệ thống mạng

Mailserver quản lý việc gửi, nhận và lưu trữ thư điện tử trong hệ thống mạng. Các giao thức chính bao gồm SMTP để gửi thư, POP3 và IMAP để nhận thư. SMTP xử lý quá trình truyền tải thư từ người gửi đến máy chủ đích. POP3 cho phép tải thư về máy cục bộ, trong khi IMAP đồng bộ thư trên nhiều thiết bị. Mailserver hoạt động liên tục để đảm bảo thông tin liên lạc không bị gián đoạn. Hệ thống cần được cấu hình đúng cách để tránh các vấn đề về spam và bảo mật. Quản trị viên phải thường xuyên giám sát hiệu năng và dung lượng lưu trữ.

II. Phân tích các vấn đề quản trị webserver và mailserver

Quản trị hệ thống webserver và mailserver đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Về mặt kỹ thuật, việc đảm bảo hiệu năng ổn định khi lượng truy cập tăng cao là vấn đề thường xuyên xảy ra. Webserver có thể gặp tình trạng quá tải, dẫn đến thời gian phản hồi chậm hoặc ngừng hoạt động. Mailserver tích lũy lượng lớn thư rác và virus qua thời gian, ảnh hưởng đến hiệu suất hệ thống. Các mối đe dọa bảo mật luôn hiện hữu, bao gồm tấn công DDoS, khai thác lỗ hổng phần mềm và truy cập trái phép. Quản trị viên cần đối phó với việc sao lưu và phục hồi dữ liệu khi sự cố xảy ra. Việc quản lý cấu hình sai có thể dẫn đến mất mát dữ liệu nghiêm trọng. Ngoài ra, sự phức tạp trong việc quản lý nhiều website trên cùng một máy chủ đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và công cụ quản lý phù hợp.

2.1. Các thách thức kỹ thuật trong quản trị webserver

Các vấn đề kỹ thuật trong quản trị webserver rất đa dạng. Tình trạng quá tải CPU và bộ nhớ xảy ra khi số lượng yêu cầu đồng thời vượt quá khả năng xử lý. Các cuộc tấn công từ chối dịch vụ DDoS có thể làm tê liệt hệ thống hoàn toàn. Lỗ hổng bảo mật trong mã nguồn web là mục tiêu phổ biến của hacker. Việc quản lý chứng chỉ SSL/TLS đòi hỏi sự chính xác cao để đảm bảo kết nối an toàn. Cấu hình sai quyền truy cập có thể để lộ thông tin nhạy cảm. Sao lưu định kỳ và kế hoạch khôi phục thảm họa là yếu tố không thể thiếu.

2.2. Các vấn đề thường gặp khi quản trị mailserver

Mailserver đối mặt với các thách thức riêng biệt. Thư rác chiếm phần lớn dung lượng lưu trữ và băng thông mạng. Virus và mã độc lây lan qua tệp đính kèm email gây nguy hiểm cho toàn bộ hệ thống. Quản lý tài khoản người dùng với số lượng lớn đòi hỏi quy trình chặt chẽ. Tình trạng mailbox đầy làm mất khả năng nhận thư mới. Các vấn đề về định tuyến thư có thể dẫn đến mất mát thông tin quan trọng. Bảo mật truyền tải dữ liệu email cần được mã hóa đúng cách để tránh nghe lén. Cập nhật phần mềm định kỳ giúp vá các lỗ hổng bảo mật mới phát hiện.

III. Giải pháp và phương pháp quản trị webserver và mailserver

Quản trị hệ thống webserver và mailserver đòi hỏi các phương pháp chuyên nghiệp và công cụ phù hợp. Internet Information Services của Microsoft là giải pháp phổ biến cho môi trường Windows. IIS cung cấp giao diện quản lý trực quan, hỗ trợ cài đặt và cấu hình website dễ dàng. Các tính năng mới giúp khởi động nhanh chóng mà không cần khởi động lại máy chủ. Application Protection cho phép chạy ứng dụng ở chế độ chung hoặc riêng biệt. CPU Throttling và Socket Pooling tăng cường độ tin cậy hệ thống. Sao lưu cấu hình webserver thực hiện thông qua các tập tin XML MetaBase.xml và MBSchema.xml. Quá trình phục hồi từ file cấu hình giúp khôi phục nhanh chóng khi gặp sự cố. Quản trị viên có thể sử dụng dòng lệnh iisweb để tạo, xóa và quản lý website từ xa. Việc áp dụng các giao thức bảo mật như Digest Authentication và Kerberos v5 đảm bảo an toàn cho hệ thống.

3.1. Cài đặt và cấu hình webserver bằng IIS

IIS là nền tảng quản trị webserver mạnh mẽ trên hệ điều hành Windows. Quá trình cài đặt tích hợp sẵn trong Windows Server thông qua Add/Remove Windows Components. Giao diện quản lý MMC cho phép cấu hình từng website riêng lẻ. Các bước tạo website mới bao gồm chỉ định tên, đường dẫn thư mục gốc và cổng kết nối. IIS hỗ trợ nhiều giao thức bảo mật cao cấp bao gồm Digest Authentication và Kerberos v5. Tính năng Application Protection phân tách các ứng dụng web để tránh ảnh hưởng lẫn nhau khi xảy ra lỗi. Scriptless ASP Processing cải thiện hiệu suất xử lý trang động đáng kể.

3.2. Sao lưu và phục hồi cấu hình webserver với IIS

Sao lưu và phục hồi cấu hình là hoạt động quan trọng trong quản trị webserver. IIS lưu trữ cấu hình dưới dạng XML trong thư mục System32\Inetsrv. Để sao lưu, quản trị viên nhấp chuột phải vào tên website, chọn All Tasks rồi Save Configuration to a file. File cấu hình được mã hóa bằng mật khẩu để bảo vệ thông tin. Quá trình phục hồi thực hiện qua tùy chọn Web Site from file trong menu New. Quản trị viên chỉ định file XML, nhấp Read File và chọn cấu hình cần import. Thao tác này giúp khôi phục toàn bộ thiết lập website nhanh chóng.

IV. Ứng dụng và kết luận về quản trị webserver và mailserver

Quản trị hệ thống webserver và mailserver có ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Mọi doanh nghiệp và tổ chức đều cần duy trì website và hệ thống email để hoạt động hiệu quả. Kiến thức về quản trị webserver áp dụng trong việc triển khai portal nội bộ, hệ thống thương mại điện tử và các ứng dụng web. Quản trị mailserver phục vụ nhu cầu liên lạc chuyên nghiệp với khả năng bảo mật cao. Xu hướng công nghệ hiện nay hướng đến điện toán đám mây và ảo hóa máy chủ. Các giải pháp cloud hosting giảm bớt gánh nặng quản trị phần cứng. Tuy nhiên, nguyên tắc cơ bản về cấu hình, bảo mật và sao lưu vẫn không thay đổi. Giáo trình này cung cấp nền tảng vững chắc để tiếp cận các hệ thống quản trị phức tạp hơn trong tương lai. Nắm vững kiến thức quản trị webserver và mailserver mở ra cơ hội nghề nghiệp rộng lớn trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

4.1. Ứng dụng thực tế của quản trị hệ thống webserver và mailserver

Ứng dụng thực tế của quản trị webserver rất đa dạng trong nhiều lĩnh vực. Doanh nghiệp sử dụng webserver để triển khai website giới thiệu sản phẩm và dịch vụ. Hệ thống giáo dục xây dựng cổng thông tin trực tuyến phục vụ đào tạo từ xa. Ngân hàng và tổ chức tài chính vận hành hệ thống giao dịch trực tuyến yêu cầu độ bảo mật cao. Quản trị mailserver phục vụ truyền thông nội bộ và giao dịch thương mại điện tử. Các tổ chức chính phủ sử dụng hệ thống mailserver riêng để đảm bảo an toàn thông tin. Nhu cầu nhân lực có kỹ năng quản trị máy chủ luôn ở mức cao trên thị trường lao động.

4.2. Xu hướng phát triển và cải tiến trong quản trị hệ thống server

Xu hướng phát triển quản trị hệ thống server đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng hiện đại hóa. Điện toán đám mây cho phép triển khai máy chủ ảo với chi phí linh hoạt và khả năng mở rộng cao. Công nghệ container hóa đơn giản hóa quá trình triển khai và quản lý ứng dụng. Tự động hóa với các công cụ quản trị cấu hình giảm thiểu sai sót do con người gây ra. Bảo mật mạng ngày càng được ưu tiên với mô hình Zero Trust. Giáo trình quản trị webserver và mailserver cần cập nhật liên tục để bắt kịp xu hướng mới. Nền tảng kiến thức vững chắc giúp người học dễ dàng thích nghi với công nghệ tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Giáo trình quản trị hệ thống webserver và mailserver

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG CAO ĐẲNG NGHỀ CÔNG NGHIỆP HÀ NỘI Tác giả Chủ biên: Trần Thị Ngân Đồng tác giả: Trịnh Thị Kim Liên GIÁO TRÌNH QUẢN TRỊ HỆ THỐNG WEBSERVER & MAILSERVER (Lưu hành nội bộ) Hà Nội năm 2012 Tuyên bố bản quyền Giáo trình này sử dụng làm tài liệu giảng dạy nội bộ trong trường cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội Trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội không sử dụng và không cho phép bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào sử dụng giáo trình này với mục đích kinh doanh. Mọi trích dẫn, sử dụng giáo trình này với mục đích khác hay ở nơi khác đều phải được sự đồng ý bằng văn bản của trường Cao đẳng nghề Công nghiệp Hà Nội BÀI 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG WEB 1. Giới thiệu Các thuật ngữ cơ sở. - HTTP (Hypertext Transfer Protocol): là giao thức cho phép các máy tính giao tiếp qua World Wide Web và kết nối với nhau qua các hyperlink.

- Gopher: là hệ thống cho phép ta duyệt các tài nguyên trên mạng Internet, dịch vụ này ra đời trước Web và hoạt động giống như một danh bạ, liệt kê các tập tin sắp xếp theo tầng. - Dịch vụ trực tuyến (Online Service): là những dịch vụ truy cập Internet có thu cước phí do các công ty lớn cung cấp như: AOL (America Online), CompuServe hoặc MSN (Microsoft Network). - HTML (Hypertext Markup Language): là ngôn ngữ định dạng dùng để tạo ra các trang Web giúpngười dùng có thể đọc và truy cập từ bất kỳ máy nào trên mạng, dùng bất kỳ hệ điều hành nào. - WebPage: là một trang tư liệu Web.

- WebSite: là tập hợp các trang Web của một tổ chức, một công ty, một web site có thể có nhiều Web Server. - Home page: là trang Web đầu tin của một Web Site hoặc trang Web xuất hiện đầu tin khi khởi động Web Browser, đồng thời trang này chứa các liên kết tiêu biểu đến các trang Web còn lại. - HyperLink (link): là các mối liên kết giữa các tư liệu. Thông thường, trong một trang Web, các mốiliên kết có màu xanh dương và được gạch dưới.

Ngoài ra, bất kỳ một hình ảnh, văn bản nào khi dichuyển con trỏ chuột tới chuyển sang hình đều là các liên kết (link). - URL (Uniform Resource Locator): là đường dẫn chỉ tới một tập tin trong một máy chủ trên Internet. Chuỗi URL thường bao gồm: tên giao thức, tên máy chủ và đường dẫn đến tập tin trong máy chủ đó. Ví dụ: http://www.vn/TongQuan/Tongquan.htm có nghĩa là: giao thức sửdụng http:// (Hypertext Transfer Protocol), tên máy chủ: www.vn, đường dẫn vàtên tập tin: /TongQuan/Tongquan.

- Lưu ý: đường dẫn sử dụng dấu "/" thay cho dấu "\". - IXP (Internet Exchange Provider): là nhà cung cấp đường truyền và cổng truy cập Internet. - ISP (Internet Service Provider): là nhà cung cấp dịch vụ Internet cho người dùng trực tiếp qua mạng điện thoại như là cấp quyền truy cập Internet, cung cấp các dịch vụ như Web, E-mail, Chat, Telnet… - ICP (Internet Content Provider): là nhà cung cấp thông tin lên Internet, thông tin được cập nhậtđịnh kỳ hay thường xuyên và thuộc nhiều lĩnh vực như thể thao, kinh tế giáo dục, chính trị, quânsự … Các hoạt động chính trên Web. - Duyệt Web tìm kiếm thông tin như số điện thoại, địa chỉ nhà, tin tức, tin dự báo thời tiết, bảng giá chứng khoán, các phần mềm miễn phí… Hình 7.1 – Minh họa một số trang Web để tìm kiếm thông tin.

Giải trí như nghe nhạc,xem phim, chơi game trên mạng. - Trao đổi E-mail. - Truy xuất và download các tập tin. - Sắp xếp các chuyến đi du lịch như đặt vé máy bay, đăng ký phòng khách sạn.2 – Minh họa một trang Web dùng để tìm thông tin các chuyến bay.

Đào tạo từ xa qua mạng. - Hội thảo từ xa.3 – Minh họa một trang Web dùng để đào tạo từ xa. - Quảng cáo sản phẩm. - Đặt mua hàng.4 – Minh họa một số trang Web dùng để mua bán qua mạng.

- Thực hiện các giao dịch ngân hàng. - Hỗ trợ chính phủ điện tử và thương mại điện tử.5 – Minh họa một trang Web của Tp HCM. Mô hình hệ thống web nói chung Dịch vụ World Wide Web (viết tắt là www hoặc Web) là một dịch vụ cung cấp thông tin trên hệ thốngmạng. Các thông tin này được lưu trữ dưới dạng siêu văn bản (hypertext) và thường được thiết kếbằng ngôn ngữ HTML (Hypertext Markup Language).

Siêu văn bản là các tư liệu có thể là văn bản(text), hình ảnh tĩnh (image), hình ảnh động (video), âm thanh (audio)., được liên kết với nhau quacác mối liên kết (link) và được truyền trên mạng dựa trên giao thức HTTP (Hypertext TransferProtocol), qua đó người dùng có thể xem các tư liệu có liên quan một cách dễ dàng. Mô hình hoạtđộng: Web server: là một ứng dụng được cài đặt trên máy chủ trên mạng với chức năng là tiếp nhận các yêucầu dạng HTTP từ máy trạm và tùy theo yêu cầu này máy chủ sẽ cung cấp cho máy trạm các thông tinweb dạng HTML. Web Client: là một ứng dụng cài trên máy trạm (máy của người dùng đầu cuối) gọi là Web Browserđể gởi yêu cầu đến Web Server và nhận các thông tin phản hồi rồi hiện lên màn hình giúp người dungcó thể truy xuất được các thông tin trên máy Server. Một trong những trình duyệt Web (Web Browser)phổ biến nhất hiện nay là Internet Explorer.

Nguyên tắc hoạt động Khimáymộtmáycon- clientkếtnốivàoInternet(thôngquahệthốngmạngLAN,cácđườngdialuphoặcđ ườngADSL.,ngườisửdụngdùngtrìnhduyệtWeb(WebBrowser)vàgõvàođịac hỉtênmiềncầntruynhập(vídụ:http://home.vn)gửiyêucầuđếnmáychủWeb. ฀฀MáychủWeb–WebServerxemxétvàthựchiệnhếtnhữngyêucầutừphía WebBrowsergửiđến,kếtquảlàmộttrang"thuầnHTML"đượcđưaraBrowser.N gườisửdụngsẽhoàntoàntrongsuốtvớinhữnggìđằngsaucủamộtWebservernhư CGI,Scriptvàcácứngdụngcơsởdữliệu. ฀฀TrườnghợplàtrangWebtĩnhthìWebServersẽlấythôngtinlưusẵntrên máychủdạngthưmục,dạngtệp(file)gửilạitheoyêucầucủamáyclient. TrườnghợplàtrangWebđộng(dùngcácngônngữlậptrìnhWebnhưASP, PHP,JSP,CGI.thìWebServersẽkếtnốivàkhaitháccơsởdữliệutrêncácmáyDat abaseServer.

Vídụ:MuốntìmđượccácthôngtinliênquantớithờitiếtởHàNộitạiđịachỉWeb "http://hanoi.vn"–địachỉnàychínhlàmộtURI(UniformResourceIdentifier - WorldWideWebAddress).KhichúngtanhậpURItrênvàotrìnhduyệtthìcáccôngđoạnth ựchiệntrênmáynhưsau: ฀฀Trìnhduyệtsẽthựchiệngửiyêucầulấythôngtintớiđịachỉxácđịnhtrong URLthôngquagiaothứctruyềndữliệucótênlàhttp. ฀฀ Máychủnơichứathôngtinsẽxácđịnhnhữngthôngtincầnthiếttheoyêucầ udựatrênURIcủangườisửdụnggửitới. ฀฀ Trìnhduyệtsaukhinhậnđượckếtquảtrảlờicủamáychủsẽtiếnhànhtrìnhbàydữl iệukếtquảnhậnđượctheokhuôndạngnhấtđịnh.Bảnthântrongkếtquảnhậnđượccũn gbaogồmcácliênkếttớithôngtinởvịtríkháctrênWebvàcácvịtrínàycũngđượcxácđị nhbởicácURI.TrongvídụtrênđãgiớithiệuchochúngtabacấutrúccủaWebgồm:xác địnhvịtríthôngtin,traođổivàcáchthểhiệnthôngtin:Xácđịnhvịtríthôngtin:Mỗireso urcetrongWebsẽđượcxácđịnhbởiUniformResourceIdentifier(URI).Trongvídụtr ên,resourcedùngđểlấythôngtinvềthờitiếtởHànộiđượcxácđịnhbờiURI:"http://ha noi.Traođổithôngtin:CáctácnhâncủaWeb(trìnhduyệt– browser,webserver …)thựchiệntraođổithôngtinthôngquacácmessage,cácmessagenàyđượchìnhthàn hkhicóyêucầucủangườisửdụnghoặckhithựchiệncáctiếntrìnhxửlýdữliệu.Cácgia othức(protocols)sẽđịnhnghĩacáchthứctraođổidữliệugiữacáctácnhântrongWeb,t rongvídụnàylàgiaothứcHTTP. Thểhiệnthôngtin:Cácmessageđượchìnhthànhkhitraođổithôngtingiữacáctácnhântrong Webđãchứacácđịnhdạngdữliệu.Tùythuộcvàotừngyêucầucụthểmàcácđịnhdạngthểhiện dữliệusẽkhácnhau.TrongtrườnghợpkhinhậnkếtquảntrảlờitừcácWebServer,cácđịnhdạn gđócóthểlà:HTML,XML,…dữliệuảnh,…Dựatrêncácđịnhdạngđượcđịnhnghĩanày,trìn hduyệtsẽtrìnhbàylại saochodữliệucóthểgiúpngườisửdụngkhaithácthôngtinmộtcáchdễdàng.

Khái niệmvềWebpage Webpagelàmộttrangweb,tứcmộtfilecóđuôiHTMhayHTML.Đólàmộttậptinviếtb ằngmãcodeHTMLchứacácsiêuliênkết(hyperlink)đến cáctrangkhác.Trêntrangwebngoàithànhphầnchữnócòncóthểchứacácthànhphần khácnhưhìnhảnh,nhạc,video. Khái niệmvềWebsite Websitelàtậphợpnhữngtrangwebliênkếtvớinhaubằngcácsiêuliênkết. WebsiteđượcđưavàomạngInternetđểhoàcùngcácwebsitekhác,mọingườitrênkhắ pthếgiớiđềucóthểtruycậpđượcvàowebsiteđểlấythôngtin. CácloạithuậtngữWeb ฀ Websitegiớithiệu Websitegiớithiệulàwebsitecănbảnvàđơngiảnnhất,dùngđểgiớithiệuvềmộtcá nhânhaymộtđơnvị.Vídụmộtwebsitecủacasĩchứacácthôngtinvềlýlịch,bàihát ưathích,lịchdiễncủacasĩđó.Mộtdoanhnghiệp,cơquan,bộnghành…cóthểtạoc homìnhmột websitenhỏnhằmgiớithiệukháiquátvềđơnvịmìnhnhư:lịchsửdoanhnghiệp,ch ứcnăngcủadoanhnghiệp,thànhphầnbangiámđốc.Websiteloạinàychứaíttran g,íttốnkém vìdễlàmnhất.VídụtrangwebsitecủadoanhnghiệpđiệntửThanhSơn: http://www.com/suatannha/html/kythuatso.htmlWe bsitelưutrữthôngtin Websitelưutrữthôngtinhaycòngọilàthưviệnđiệntử,chứacácthôngtinchuyên mônđượcsắpxếpthànhnhiềuđềmục,nhiềutiêuđềdễtracứu.Websitelưutrữphải đượccậpnhậtthườngxuyênthôngtinmớivàđượcsắpxếpsaochongườixemtìmn gayđượcthôngtinmìnhmuốntìm.ĐểtạoWebsitethưviệnđiệntử,cầncókếhoạch vàtầmnhìnxađểdễpháttriểnmởrộngvềsau.Đểnuôidưỡngwebsitelưutrữ,người cậpnhậtcầncókiến thứccơbảnvềwebsite.VídụtrangWebsitethưviệncôngcộngcủatiểubangVanc ouver– Canadahttp://www.ca ฀฀ Websitetruyềndữliệu Websitetruyềndữliệuđượcthiếtkếđặcbiệtđểthunhậnthôngtintừ xa.Mộtcơquanhaymộtdoanhnghiệplàmcôngtácquảnlýchươngtrìnhcónhiềuv ệtinhthayvìphảiđếntậnđơnvịởquậnhuyện,tỉnhthànhkhácđểghichépthôngtint hìnaycóthểngồitạichỗđểnhận thôngtinquamạngInternetvàchỉviệckiểmchứng,đánhgiáthôngtintrướckhinhậ pvàokhothôngtinchung.Websitenàythuộchàng caocấpcónhiềuchươngtrìnhlồngtrongtrangweb,đòihỏinhàthiết kếphảicótrìnhđộnhấtđịnhtrongcảlãnhvựcđiệntoánlẫnchuyênmôn.VídụWeb sitecungcấpthôngtin,chỉsốchứngkhoánở Việt Nam http://www.vn/VietStock/StockIndicator.aspx ฀฀ Websitethươngmại Websitethươngmại:chứathôngtinhànghoávàdịchvụ,chứanhiều formvàchứacácscripttínhtoánđểngườitiêudùngcóthểmuavàtrảtiềnngaytại website.

VídụWebsitevềmuabánhànghoátrựctiếpquamạng http://www. Homepage-Trangchủ Trangchủ-Homepagelàtrangđầutiênxuấthiệnkhiwebsiteđượcgọitên. Trangchủthườngchứacácthôngtincănbảnnhấtcủawebsitevàcácliênkếtđếncáctran gchuyênđề.Trangchủcóthểcócáctênnhưindex. Trangchuyênđề Trangchuyênđềlàtranglớnmangcácliênkếtđếncáctrangđơnvịcócùngtínhchất.Víd ụ:TrangchuyênđềgiớithiệucáctintứccủacôngtySonadeziliênkết đếncáctrangchuyênđềkhácnhưthôngtinvềcácKhucôngnghiệpLongThành,Xuân Lộc,Gò Dầu… c.

Trangđơnvị Trangđơnvịthườngđượcbốtrívàocácthưmụccócùngchủđề,chứanộidungcụthểcủa website.Mộttrangđơnvịcóthểxuấthiệntrênmộthaynhiềutrangchuyênđềtuỳtheotín hchấtchủatrangđó.Cáctrangđơnvịthườnglàmộttrangwebthật(haywebtĩnh)vớiđu ôihtmhayhtml.Cáctrangđơnvịcũngcóthểchỉlàmộtthànhphầnđượctríchxuấttừmột databasekhinhàviếtwebsửdụnghìnhthứcwebđộng.Vídụmộtbàiviếtvềbảnggiáthu êđấtcủaKhucôngnghiệpLongThànhnằmtrongmụcMặtbằngcôngnghiệpchothuê d. Trangphản hồi–Feedback Trangphảnhồi– Feedbackchứacácformthunhậnthôngtintừngườixem.ĐâylàđặctrưngcủaInternet,t hôngtinhaichiều.NgườixemwebkhôngchỉnhậnthôngtintừWebmàcòncóthểgiaoti ếpvớichủWebsitethôngquatrangweb.Thôngtindongườiđọcnhậpvàocóthểhiểnthị ngaytạitrangwebhoặccóthểchuyểnđếnmộtđịachỉemailnhấtđịnhnàođóhoặc đưavàocơsởdữliệu.Cónhiềuloạitrangphảnhồitùymụcđíchsửdụng formthunhậnthôngtin. Vídụtranggópý,trangđăngkýkhámbệnh,trangđặtcâuhỏithắcmắc. Trangwebtĩnh Webtĩnhlàtrangwebchỉđơnthuầnmôtảthôngtinvàthôngtinnàykhông thườngxuyênđượccậpnhậthoặcthayđổinộidungtheothờigian.

Trangwebđộng WebđộnglàtrangwebcócácđườngliênkếtđếncơsởdữliệuDatabase.Khichọnmộtli ênkết,mộtthànhphầntrongcơsởdữliệusẽxuấthiệnnhưthểcómộttrang webmới.Thậtra,webđộngchỉcóthểthay đổinộidungtại mộtvùngđịnhsẵncủatrangđó.Vềmặthìnhthứcthìnókhôngđộngchútnào,khiếncho trangwebtrởnênmấtsinhđộngvềmặthìnhthức. Cácthànhphầnthườngcótrongtrangweb a. Hìnhảnh HìnhảnhtrêntrangWebthườngđượclưudưới2dạngtậptin.jpg, tậptinảnhgifnhẹkýnhưngmàusắcđơngiản,tậptinảnhjgpnặngkýhơn vàmàusắcmịnđẹp.Hìnhgifgiúptạocáchìnhanimationchuyểnđộngnhúc nhíchlàmvuimắt.Thiếukiếnthứcvềnén ảnhsẽlàm thấtbạitrangwebdoloadchậm. Biểungữ-Banner Banner làmộttậptinảnhcókíchthướcdài,thườngnằmở1/3trêncủatrangdùngđểquảngcáo.

Counter Counterlàbộphậnđếmsốngườitruycậpwebsite d. Logo: Logolàbiểutượngcủawebsite,cũngcóthểlàbiểutượngcủacơquan e. SearchForm Searchformlàhộpthoạigiúpngườixemnhanhchóngtìmkiếmthôngtincầntìm.Sear chformcóthểdùngđểtìmthôngtintrongmộttrang,mộtsitehaytấtcảcácsitetrêntoàn cầu. Navigator Navigatorlàtậphợpnhữngđườngliênkếtdẫnđếncáctrangchuyênđề.Có thểgọinavigatorlàmenulistcũngđúng.

Header Headerlàthànhphầnluônluônhiệndiệnphầntrêncùngcủatấtcảcáctrang web,thườngchứacácnavigator.Mộtwebsiteđượccấutrúcchặtchẽcầnphảicóheadernà y. Footer Footerlàthànhphầnluônluônhiệndiệnởphầndướicùngcủatấtcảcáctrang,chứacácthôn gtincầnthiết:Contactus,Privatepolicy,Aboutushaynốivớicáctrangchuyênđề.Mụcđíc hcủaheadervàfooterlàgiúpngườixemkhôngbịlạchướngkhitìmthôngtintrongtrangW eb. Forum Forum- Diễnđànđiệntửlà1Websitenơimọingườicóthểtraođổi,thảoluận,bàybỏýkiếnvềnhững vấnđềcùngquantâmbằngcáchgõýkiếnvàođólưulạitrêntrangwebvàđợingườikháctrảl ời,hưởngứng.Forumgiúpnângcaokiếnthứctậpthểvàhấpdẫnngườixem.Cácvấnđềthả oluậnđượclưugiữdướidạngcáctrangtin. BÀI 2: QUẢN TRỊ MÁY CHỦ WEBSERVER 1.

Giới thiệu Webserver Web Server (máy phục vụ Web): máy tính mà trên đó cài đặt phần mềm phục vụ Web, đôi khi người ta cũng gọi chính phần mềm đó là Web Server.Tất cả các Web Server đều hiểu và chạy được các file *.html, tuy nhiên mỗi Web Server lại phục vụ một số kiểu file chuyên biệt chẳng hạn như IIS của Microsoft dành cho *.; Apache dành cho *.; Sun Java System Web Server của SUN dành cho *. Máy Web Server là máy chủ có dung lượng lớn, tốc độ cao, được dùng để lưu trữ thông tin như một ngân hàng dữ liệu, chứa những website đã được thiết kế cùng với những thông tin liên quan khác.(các mã Script, các chương trình, và các file Multimedia) Web Server có khả năng gửi đến máy khách những trang Web thông qua môi trường Internet (hoặc Intranet) qua giao thức HTTP - giao thức được thiết kế để gửi các file đến trình duyệt Web (Web Browser), và các giao thức khác. Tất cả các Web Server đều có một địa chỉ IP (IP Address) hoặc cũng có thể có một Domain Name. Giả sử khi bạn đánh vào thanh Address trên trình duyệt của bạn một dòng http://www.com sau đó gõ phím Enter bạn sẽ gửi một yêu cầu đến một Server có Domain Name là www.

Server này sẽ tìm trang Web có tên là index.htm rồi gửi nó đến trình duyệt của bạn. Bất kỳ một máy tính nào cũng có thể trở thành một Web Server bởi việc cài đặt lên nó một chương trình phần mềm Server Software và sau đó kết nối vào Internet. Khi máy tính của bạn kết nối đến một Web Server và gửi đến yêu cầu truy cập các thông tin từ một trang Web nào đó, Web Server Software sẽ nhận yêu cầu và gửi lại cho bạn những thông tin mà bạn mong muốn. Giống như những phần mềm khác mà bạn đã từng cài đặt trên máy tính của mình, Web Server Software cũng chỉ là một ứng dụng phần mềm.

Nó được cài đặt, và chạy trên máy tính dùng làm Web Server, nhờ có chương trình này mà người sử dụng có thể truy cập đến các thông tin của trang Web từ một máy tính khác ở trên mạng (Internet, Intranet). Web Server Software còn có thể được tích hợp với CSDL (Database), hay điều khiển việc kết nối vào CSDL để có thể truy cập và kết xuất thông tin từ CSDL lên các trang Web và truyền tải chúng đến người dùng. Server phải hoạt động liên tục 24/24 giờ, 7 ngày một tuần và 365 ngày một năm, để phục vụ cho việc cung cấp thông tin trực tuyến. Vị trí đặt server đóng vai trò quan trọng trong chất lượng và tốc độ lưu chuyển thông tin từ server và máy tính truy cập.

Nguyên tắc hoạt động của webserver. Nguyên tắc hoạt động của máy chủ web Giả sử có một người quen gọi điện thoại cho bạn: “Tôi vừa đọc một bài viết rất hay! Bạn hãy đánh vào địa chỉ sau và xem thử nhé, địa chỉ trang web này là http://computer. Khi bạn gõ dòng địa chỉ đó vàotrình duyệt web và ấn Enter, trang web sẽ hiển thị trên màn hình của bạn. Làm thế nào mà trang web có thể hiển thị được như vậy? Cơ chế hoạt động của máy chủ web là gì? Các bước cơ bản trong tiến trình truyền tải trang web đến màn hình của bạn được thể hiện theo mô hình sau: Các tiến trình cơ bản Theo mô hình trên, trình duyệt web (bên trái) thực hiện một kết nối tới máy chủ web (bên phải), yêu cầu một trang web và nhận lại nó.

Sau đây, là thứ tự từng bước cơ bản xảy đến đằng sau màn hình của bạn: Trình duyệt web tách địa chỉ website làm 3 phần:  Tên giao thức: “http”  Tên miền của máy chủ web: “www.com”  Tên tệp HTML: “web-server.htm” Trình duyệt liên hệ với máy chủ tên miền (DNS Server) để chuyển đổi tên miền “www.com” ra địa chỉ IP tương ứng. Sau đó, trình duyệt sẽ gửi tiếp một kết nối tới máy chủ của website có địa chỉ IP này qua cổng 80. Dựa trên giao thức HTTP, trình duyệt gửi yêu cầu GET đến máy chủ, yêu cầu tệp HTML “web-server. Tiếp đến, máy chủ sẽ gửi một file văn bản có các thẻ HTML đến trình duyệt web của bạn (một cookies khác cũng được gửi kèm theo từ máy chủ tới trình duyệt web, cookies này được ghi trên đầu trang của mỗi trang web).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ