Giáo trình Quản trị Doanh nghiệp - Nghề Kế toán Doanh nghiệp trình độ Trung cấp

Giáo trình kinh tế về doanh nghiệp nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện giáo trình quản trị DN cho kế toán trung cấp

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, vai trò của kế toán viên không còn chỉ giới hạn ở việc ghi chép sổ sách. Một kế toán viên hiện đại cần có tư duy quản trị tổng thể để trở thành đối tác chiến lược trong doanh nghiệp. Giáo trình quản trị doanh nghiệp nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu cấp thiết này. Đây không chỉ là một tài liệu quản trị doanh nghiệp thông thường, mà là một công cụ được thiết kế chuyên biệt, kết hợp nhuần nhuyễn giữa nguyên lý kế toán và tư duy quản trị. Nội dung giáo trình được biên soạn dựa trên chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp do Tổng cục giáo dục nghề nghiệp ban hành, đảm bảo tính hệ thống và cập nhật. Mục tiêu chính là trang bị cho sinh viên hệ trung cấp nền tảng kiến thức vững chắc về cách một doanh nghiệp vận hành, từ việc xây dựng cơ cấu tổ chức, lập kế hoạch chiến lược, đến quản trị các nguồn lực cốt lõi như nhân sự, tài chính và công nghệ. Thông qua giáo trình, người học sẽ hiểu rõ mối liên hệ hữu cơ giữa số liệu kế toán và các quyết định kinh doanh, từ đó nâng cao giá trị bản thân và đáp ứng chuẩn đầu ra ngành kế toán trung cấp một cách toàn diện. Cuốn sách này là kim chỉ nam giúp kế toán viên tương lai chuyển mình từ vị trí người thực thi sang người tư vấn, đóng góp trực tiếp vào sự thành công của tổ chức.

1.1. Vai trò của môn học quản trị kinh doanh trong đào tạo kế toán

Môn học quản trị kinh doanh đóng vai trò nền tảng, là cầu nối giữa kỹ năng nghiệp vụ kế toán và bối cảnh kinh doanh thực tế. Thay vì chỉ nhìn vào các con số một cách biệt lập, môn học này giúp sinh viên hiểu được nguồn gốc, ý nghĩa và tác động của các giao dịch kinh tế. Một kế toán viên am hiểu quản trị có thể phân tích hoạt động kinh doanh hiệu quả hơn, nhận diện rủi ro và cơ hội mà các báo cáo tài chính phản ánh. Kiến thức này đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực kế toán quản trị, nơi thông tin được sử dụng để hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chiến lược. Việc tích hợp quản trị kinh doanh vào đào tạo giúp sinh viên không chỉ là người ghi nhận quá khứ mà còn là người tham gia định hình tương lai của doanh nghiệp.

1.2. Cấu trúc chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp

Chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp trình độ trung cấp được xây dựng theo cấu trúc module, trong đó Quản trị doanh nghiệp là một trong những học phần cốt lõi. Cấu trúc này đảm bảo tính logic và tuần tự, bắt đầu từ những khái niệm tổng quan về doanh nghiệp, môi trường kinh doanh, sau đó đi sâu vào các chức năng quản trị cụ thể như quản trị chiến lược, nhân sự, và tài chính doanh nghiệp. Các module đào tạo kế toán doanh nghiệp được thiết kế để bổ trợ lẫn nhau; kiến thức từ môn Quản trị doanh nghiệp sẽ là nền tảng để học viên tiếp thu tốt hơn các môn chuyên ngành như Kế toán chi phí, Phân tích báo cáo tài chính. Sự sắp xếp khoa học này giúp người học xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện và có hệ thống.

1.3. Mục tiêu và chuẩn đầu ra ngành kế toán trung cấp

Mục tiêu của chương trình không chỉ dừng lại ở việc đào tạo ra những người thợ làm kế toán, mà là những chuyên viên có khả năng tư duy độc lập. Chuẩn đầu ra ngành kế toán trung cấp yêu cầu sinh viên sau khi tốt nghiệp phải có khả năng thực hiện các nghiệp vụ kế toán cơ bản, đồng thời hiểu được bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể, người học phải giải thích được các quyết định quản trị ảnh hưởng đến số liệu tài chính và ngược lại. Giáo trình này trực tiếp phục vụ mục tiêu đó bằng cách cung cấp các kiến thức quản trị cho kế toán viên, giúp họ có đủ năng lực để tham gia vào quá trình lập kế hoạch, kiểm soát và đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của thị trường lao động.

II. Cách vượt khó khi học quản trị DN cho sinh viên kế toán trung cấp

Sinh viên theo học giáo trình kế toán doanh nghiệp hệ trung cấp thường đối mặt với một thách thức lớn: làm thế nào để kết nối những con số và định khoản khô khan với thực tiễn vận hành sống động của một doanh nghiệp. Nhiều người học có thể thành thạo các nguyên lý kế toán nhưng lại lúng túng khi được hỏi về ý nghĩa chiến lược đằng sau một khoản chi phí hay một dòng doanh thu. Lỗ hổng này xuất phát từ việc thiếu một cái nhìn tổng quan về quản trị. Nếu không có kiến thức quản trị cho kế toán viên, họ dễ rơi vào lối mòn của một người làm công việc sự vụ, chỉ tập trung vào tính chính xác của dữ liệu mà không hiểu được mục đích sâu xa của nó. Điều này không chỉ hạn chế khả năng phát triển nghề nghiệp mà còn làm giảm giá trị của công tác kế toán trong mắt ban lãnh đạo. Giáo trình Quản trị doanh nghiệp được xây dựng chính để giải quyết bài toán này, trang bị cho sinh viên một lăng kính mới để nhìn nhận công việc của mình. Thay vì chỉ là người cung cấp dữ liệu, họ sẽ học cách trở thành người phân tích và diễn giải thông tin, từ đó đưa ra những khuyến nghị có giá trị, đóng góp thiết thực vào quá trình ra quyết định của tổ chức.

2.1. Lỗ hổng kiến thức quản trị cho kế toán viên tương lai

Lỗ hổng lớn nhất của nhiều kế toán viên mới ra trường là sự thiếu liên kết giữa nghiệp vụ và tư duy chiến lược. Họ có thể biết cách hạch toán một giao dịch mua tài sản cố định nhưng không hiểu được quyết định đầu tư này nằm trong chiến lược phát triển dài hạn nào của công ty. Họ có thể tính toán chính xác chi phí sản xuất nhưng không thể tham mưu cho ban giám đốc về cách tối ưu hóa chi phí dựa trên phân tích chuỗi giá trị. Sự thiếu hụt kiến thức quản trị cho kế toán viên khiến họ trở nên bị động, chỉ có thể phản hồi các yêu cầu thay vì chủ động đề xuất giải pháp. Đây là rào cản chính ngăn họ tiến lên các vị trí cao hơn như kế toán trưởng hay giám đốc tài chính.

2.2. Khó khăn trong việc liên kết nguyên lý kế toán và thực tiễn

Việc liên kết lý thuyết và thực tiễn luôn là một thử thách. Nguyên lý kế toán cung cấp các quy tắc và chuẩn mực, nhưng thực tế kinh doanh lại vô cùng đa dạng và biến động. Ví dụ, việc ghi nhận doanh thu không chỉ là một bút toán mà còn phản ánh chiến lược giá, chính sách bán hàng và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Một cuốn sách quản trị doanh nghiệp cho sinh viên kế toán tốt sẽ giúp thu hẹp khoảng cách này. Nó cung cấp các tình huống, ví dụ thực tế để minh họa cách các quyết định quản trị được thể hiện trên báo cáo tài chính và cách thông tin kế toán được sử dụng để điều hành doanh nghiệp, giúp việc học trở nên trực quan và dễ áp dụng hơn.

III. Phương pháp học nền tảng từ giáo trình quản trị doanh nghiệp

Để xây dựng nền tảng vững chắc, việc tiếp cận giáo trình quản trị doanh nghiệp cần một phương pháp học tập có hệ thống. Giáo trình này không phải là một tập hợp các lý thuyết rời rạc, mà là một bức tranh toàn cảnh về vòng đời và hoạt động của một tổ chức kinh tế. Nội dung được cấu trúc một cách logic, bắt đầu từ những khái niệm cơ bản nhất. Theo tài liệu gốc, "Kinh doanh là một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm (hàng hoá- dịch vụ) trên thị trường nhằm mục đích thu lợi nhuận". Từ định nghĩa này, giáo trình mở rộng ra các vấn đề vĩ mô hơn. Sinh viên sẽ được tìm hiểu về các loại hình doanh nghiệp, vai trò của chúng trong nền kinh tế, và quan trọng nhất là cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị. Việc nắm vững các khái niệm nền tảng này là bước đệm không thể thiếu để đi sâu vào các chức năng quản trị phức tạp hơn. Một phương pháp hiệu quả là liên tục đặt câu hỏi: "Thông tin kế toán nào cần thiết để quản lý bộ phận này?" hoặc "Quyết định chiến lược này sẽ ảnh hưởng đến báo cáo tài chính ra sao?". Cách tiếp cận chủ động này giúp biến kiến thức trong tài liệu quản trị doanh nghiệp thành công cụ tư duy sắc bén.

3.1. Tổng quan về doanh nghiệp và tổ chức bộ máy quản trị

Chương đầu tiên của giáo trình tập trung làm rõ bản chất của hoạt động kinh doanh và các hình thức tổ chức doanh nghiệp (doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH, công ty cổ phần...). Nội dung này giúp sinh viên kế toán hiểu được môi trường pháp lý và cấu trúc mà họ sẽ làm việc trong tương lai. Phần quan trọng nhất là phân tích các mô hình tổ chức bộ máy quản trị như cơ cấu trực tuyến, chức năng, hay ma trận. Hiểu được các mô hình này giúp kế toán viên xác định luồng thông tin, quyền hạn và trách nhiệm trong công ty, từ đó thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ và báo cáo quản trị một cách phù hợp và hiệu quả.

3.2. Kỹ thuật lập kế hoạch và dự thảo chiến lược kinh doanh

Sau khi hiểu về cấu trúc, giáo trình chuyển sang phần động - quá trình lập kế hoạch và chiến lược. Đây là nội dung cốt lõi giúp kế toán viên nâng tầm tư duy. Sinh viên sẽ được học về quy trình quản trị chiến lược, bao gồm các bước: phân tích môi trường (SWOT), xác định sứ mệnh và mục tiêu, xây dựng và lựa chọn chiến lược. Các kỹ thuật dự báo và hoạch định được giới thiệu một cách chi tiết, cung cấp công cụ để kế toán viên có thể tham gia vào việc lập ngân sách, dự phóng dòng tiền và đánh giá hiệu quả các dự án đầu tư. Đây là kỹ năng then chốt để thực hiện phân tích hoạt động kinh doanh một cách sâu sắc.

3.3. Phân tích đề cương chi tiết môn quản trị doanh nghiệp

Việc phân tích đề cương chi tiết môn quản trị doanh nghiệp trước khi học là một bước chuẩn bị thông minh. Đề cương cung cấp một lộ trình học tập rõ ràng, nêu bật các chủ đề trọng tâm và mục tiêu của từng chương. Nó giúp người học hình dung được bức tranh tổng thể, thấy được sự kết nối giữa các nội dung như quản trị nhân sự, marketing, và tài chính. Dựa vào đề cương, sinh viên có thể phân bổ thời gian hợp lý, chuẩn bị trước các câu hỏi và chủ động liên hệ kiến thức quản trị với các môn kế toán khác, tối ưu hóa quá trình tiếp thu kiến thức và đạt được kết quả học tập tốt nhất.

IV. Bí quyết nắm vững các module đào tạo kế toán doanh nghiệp cốt lõi

Để thực sự làm chủ nghề nghiệp, sinh viên cần nắm vững các module đào tạo kế toán doanh nghiệp chuyên sâu, nơi kiến thức quản trị và kế toán giao thoa một cách mật thiết nhất. Giáo trình này dành những chương quan trọng để phân tích các lĩnh vực quản trị mà một kế toán viên phải tương tác hàng ngày. Đây không còn là những lý thuyết vĩ mô mà là các công cụ ứng dụng trực tiếp vào công việc. Ví dụ, phần kế toán quản trị và ra quyết định chỉ rõ cách biến dữ liệu chi phí, doanh thu thành thông tin hữu ích cho việc lựa chọn giữa các phương án sản xuất, định giá sản phẩm hay quyết định có nên chấp nhận một đơn hàng đặc biệt hay không. Tương tự, module về quản trị tài chính doanh nghiệp cung cấp kiến thức về quản lý vốn, phân tích các chỉ số tài chính và hoạch định lợi nhuận. Bằng cách tập trung vào các module cốt lõi này, người học có thể xây dựng một bộ kỹ năng chuyên biệt, đáp ứng chính xác yêu cầu của nhà tuyển dụng. Bí quyết để nắm vững chúng là thực hành liên tục thông qua các bài tập tình huống, dự án nhóm và liên hệ với các ví dụ thực tế được đề cập trong giáo án quản trị doanh nghiệp.

4.1. Kế toán quản trị và vai trò trong việc ra quyết định

Đây là module mang tính ứng dụng cao nhất. Kế toán quản trị là nghệ thuật cung cấp thông tin cho nhà quản lý nội bộ. Giáo trình đi sâu vào cách phân loại chi phí (biến phí, định phí), phân tích điểm hòa vốn (CVP), và lập dự toán. Sinh viên sẽ học cách sử dụng thông tin này để đưa ra các quyết định ngắn hạn như lựa chọn sản phẩm để sản xuất, quyết định mua ngoài hay tự làm. Hiểu rõ vai trò này giúp kế toán viên thoát khỏi hình ảnh người ghi chép đơn thuần, trở thành một nhà tư vấn nội bộ đáng tin cậy, trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

4.2. Quản trị chi phí tài chính doanh nghiệp và phân tích HĐKD

Module này trang bị cho sinh viên kỹ năng quản lý các nguồn lực tài chính. Nội dung bao gồm quản trị chi phí, các chính sách tài chính, và quan trọng nhất là phân tích hoạt động kinh doanh. Sinh viên sẽ học cách sử dụng các báo cáo tài chính để tính toán và diễn giải các tỷ số tài chính (thanh khoản, sinh lời, hiệu quả hoạt động). Kỹ năng này giúp họ đánh giá "sức khỏe" của doanh nghiệp, xác định các điểm mạnh, điểm yếu và đưa ra cảnh báo sớm về các rủi ro tiềm ẩn. Đây là kiến thức không thể thiếu cho bất kỳ ai muốn phát triển trong lĩnh vực tài chính doanh nghiệp.

4.3. Quản trị nhân sự và công nghệ trong doanh nghiệp hiện đại

Mặc dù không phải chuyên môn chính, một kế toán viên cần có hiểu biết cơ bản về quản trị nhân sự và công nghệ. Giáo trình cung cấp cái nhìn tổng quan về quản trị nguồn nhân lực, từ tuyển dụng đến tính lương và các chế độ đãi ngộ. Kiến thức này giúp kế toán thực hiện chính xác các nghiệp vụ liên quan đến chi phí nhân công. Tương tự, việc hiểu về quản trị công nghệ giúp họ tham gia vào quá trình lựa chọn, triển khai và đánh giá hiệu quả của các phần mềm kế toán, hệ thống ERP, góp phần hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả công tác tài chính - kế toán trong doanh nghiệp.

V. Ứng dụng kiến thức sách quản trị DN cho sinh viên kế toán

Giá trị thực sự của một cuốn sách quản trị doanh nghiệp cho sinh viên kế toán nằm ở khả năng ứng dụng vào thực tiễn. Lý thuyết sẽ chỉ là lý thuyết nếu người học không thể biến nó thành hành động cụ thể. Giáo trình này được thiết kế với định hướng ứng dụng cao, thông qua việc lồng ghép các ví dụ, tình huống và câu hỏi thảo luận bám sát thực tế kinh doanh tại Việt Nam. Quá trình học không chỉ là ghi nhớ mà là quá trình phân tích, phản biện và giải quyết vấn đề. Sinh viên được khuyến khích áp dụng các mô hình quản trị đã học để "mổ xẻ" một doanh nghiệp thực tế, từ việc phân tích chiến lược cạnh tranh, đánh giá cơ cấu tổ chức đến việc đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả hoạt động. Ví dụ, sau khi học về quản trị chi phí, sinh viên có thể thực hiện một dự án nhỏ để phân tích chi phí của một quán cà phê và đề xuất cách tiết kiệm. Cách học chủ động này giúp kiến thức được khắc sâu và biến thành kỹ năng thực thụ. Việc liên tục thực hành và áp dụng lý thuyết vào các case study cụ thể là chìa khóa để sinh viên tự tin bước vào thị trường lao động, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các thách thức trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.

5.1. Liên hệ giữa lý thuyết giáo trình và thực tế vận hành DN

Để việc học hiệu quả, cần tạo ra một cầu nối vững chắc giữa lý thuyết trong tài liệu quản trị doanh nghiệp và thực tế. Một phương pháp hiệu quả là chủ động tìm kiếm các ví dụ từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán. Khi học về chiến lược, hãy đọc báo cáo thường niên của một công ty để xem họ định vị mình như thế nào. Khi học về tài chính doanh nghiệp, hãy tải báo cáo tài chính của họ về để tự mình phân tích các chỉ số. Hoặc đơn giản hơn, quan sát hoạt động của một doanh nghiệp nhỏ tại địa phương và thử áp dụng các khái niệm về marketing, quản trị nhân sự vào trường hợp đó. Việc chủ động liên hệ này giúp lý thuyết trở nên sống động và dễ hiểu.

5.2. Case study Phân tích hoạt động kinh doanh qua lăng kính kế toán

Thực hành phân tích hoạt động kinh doanh thông qua một case study là cách tốt nhất để tổng hợp kiến thức. Một bài tập điển hình có thể yêu cầu sinh viên: Dựa trên báo cáo tài chính và các thông tin về ngành, hãy đánh giá chiến lược hiện tại của Công ty X. Phân tích các điểm mạnh, yếu về mặt tài chính. Đề xuất các giải pháp quản trị để cải thiện hiệu quả hoạt động trong năm tới. Việc giải quyết một case study như vậy đòi hỏi sinh viên phải vận dụng kiến thức từ nhiều chương: từ phân tích môi trường, chiến lược kinh doanh, đến kế toán quản trị và phân tích tài chính. Đây là một bài kiểm tra toàn diện, mô phỏng gần nhất với công việc của một chuyên viên phân tích tài chính hay một kế toán trưởng trong tương lai.

VI. Định hướng nghề kế toán trung cấp từ giáo án quản trị DN

Thế giới kinh doanh đang thay đổi với tốc độ chóng mặt, và nghề kế toán cũng không ngoại lệ. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo đang dần thay thế các công việc ghi chép, nhập liệu thủ công. Trong bối cảnh đó, giá trị của một kế toán viên không còn nằm ở việc họ xử lý bao nhiêu chứng từ, mà ở khả năng phân tích, tư vấn và đóng góp vào chiến lược của doanh nghiệp. Giáo án quản trị doanh nghiệp được xây dựng dựa trên định hướng này, nhằm chuẩn bị cho thế hệ kế toán viên tương lai một hành trang vững chắc để thích ứng và phát triển. Việc trang bị kiến thức quản trị cho kế toán viên ngay từ trình độ trung cấp là một bước đi chiến lược, giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số. Những sinh viên được đào tạo bài bản theo chương trình này sẽ có lợi thế cạnh tranh vượt trội, không chỉ dễ dàng tìm được việc làm mà còn có một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Họ không chỉ là những người làm kế toán, mà là những nhà quản trị tương lai, có đủ năng lực để góp phần vào sự thịnh vượng của doanh nghiệp và sự phát triển của đất nước, theo đúng tinh thần đổi mới giáo dục của Tổng cục giáo dục nghề nghiệp.

6.1. Tầm quan trọng của kiến thức quản trị đối với kế toán viên

Trong tương lai, ranh giới giữa kế toán và quản trị sẽ ngày càng mờ đi. Một kế toán viên giỏi phải là một nhà quản trị tài chính giỏi. Họ cần hiểu về thị trường để tư vấn về chính sách giá, hiểu về sản xuất để tham mưu về quản lý chi phí, và hiểu về chiến lược tổng thể để tham gia xây dựng kế hoạch tài chính dài hạn. Kiến thức quản trị cho kế toán viên không còn là một điểm cộng mà đã trở thành một yêu cầu bắt buộc. Nó là chìa khóa để họ tạo ra giá trị gia tăng, khẳng định vai trò không thể thiếu của mình trong bộ máy doanh nghiệp và tránh bị thay thế bởi công nghệ.

6.2. Xu hướng phát triển chương trình đào tạo theo tiêu chuẩn mới

Các cơ quan quản lý giáo dục như Tổng cục giáo dục nghề nghiệp đang tích cực cập nhật chương trình khung nghề kế toán doanh nghiệp để bắt kịp xu hướng của thế giới. Trọng tâm của sự thay đổi là tăng cường tính ứng dụng, tích hợp các kỹ năng mềm, tư duy phản biện và đặc biệt là kiến thức liên ngành như quản trị, công nghệ thông tin. Việc đưa môn Quản trị doanh nghiệp vào chương trình với vai trò là một môn học cốt lõi thể hiện rõ xu hướng này. Các giáo trình kế toán doanh nghiệp hệ trung cấp trong tương lai sẽ tiếp tục phát triển theo hướng này, kết hợp chặt chẽ hơn nữa giữa lý thuyết, thực hành và công nghệ để đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao, sẵn sàng cho một thị trường lao động đầy cạnh tranh.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Doanh nghiệp và tổ chức bộ máy quản trị doanh nghiệp 1. Bản chất hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp và quản trị doanh nghiệp, Cơ cấu tổ chức bộ máy quản trị doanh nghiệp. i Chương 2: Lập chiến lược, kế hoạch trong quản trị doanh nghiệp.

Lập kế hoạch. Kỹ thuật dự thảo chiến lược trong quản trị kinh doanh. Chương 3: Quản trị nhân sự, khoa học - công nghệ trong doanh nghiệp. Nội dung của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp.

Quản trị khoa học công nghệ trong doanh nghiệp Chương 4: Quản trị chỉ phí, kết quả và các chính sách ấu 1. Quản trị chỉ phí, 67 2. Quản trị các chính sách tài chính doanh nghỉ Chương 5: Kế toán và ra quyết định 1. Thông tin kế toán.

Kế toán và ra quyết định. Kiểm soát trong doanh nghiệp tham ERSTE 91 Tài liệu tham khá: Giáo viền: Búi Thị Thấy Ngă 3 Quân trị doanh nghiệp Lời nói đầu Trong hệ thống thông tin kế toán nói chung, quản trị doanh nghiệp là một bộ phận cấu thành không thể thiết được trong các doanh nghiệp kinh doanh, đơn vị sự nghiệp có thu. Quản trị doanh nghiệp với chức năng là công cụ hữu hiệu cung cấp dòng thông tin cho các cấp quản lý để đưa ra các quyết định điều hành mọi hoạt động nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Để phục vụ kịp thời nhu cầu học tập, nghiên cứu của đông đảo các đối tượng là học viên, sinh viên, nghiên cứu sinh, kế toán tổng hợp, kế toán trưởng, nhà quản trị kinh doanh.; Cho các bậc đào tạo: Đại học, sau đại học, bồi dưỡng nâng cao.

tập thể giáo viện thuộc chuyên nghành kế toán trường CD Giao thông vận tải TWI đã biên soạn cuốn giáo trình quản trị doanh nghiệp. Giáo trình này biên soạn dựa trên cơ sở tham khảo các tải liệu quản trị doanh nghiệp của những nước có nền kinh tế thị trường phát triển, giáo trình quản trị doanh nghiệp của các trường đại học khối kinh tế đầu ngànhở Việt Nam, tải liệu hội thảo quốc tế. đồng thời kết hợp với thông tư hướng dẫn kế toán quản trị của Bộ Tài Chính. 4 Giáo viêu đùi Thị Thư Ngn Chuong 1 DOANH NGHIEP VA TO CHUC BO MAY DOANH NGHIEP 1.

Bán chất hoạt động kinh doanh Hằng ngày chúng ta mua hàng hoá dùng trong sinh hoat, hay mua để bán lại những doanh nghiệp cung cắp ra thị trường hàng hoá và dịch vụ nhằm đáp ứng nhu cầu cho khách hàng thông qua các nhà phân phối trung gian hoặc cung cấp trực tiếp thông. qua các cửa hàng của công ty. để đưa sản phẩm đến người tiêu dùng. Quá trình này được thực hiện liên tục thông qua sự vận động của thị trường.

Các hoạt động đó gọi là kinh doanh vậy kinh doanh là cầu nối giữa tổ chức và người tiêu dùng Giả dụ rằng, công ty COCA COLA mua nguyên vật liệu để sản xuất ra nước giải khát đáp ứng nhu cẩu giải khát cho khách hảng, thông qua các đại lý, nhà bán lẻ. Hay hãng điện tử LG sản xuất các thiết bị điện tử cung cắp cho thị trường sản xuất và tiêu dùng.và ta nói rằng họ đang kinh doanh. Vì tắt cả các nhà sản xuất , phân phối trên đêu mong muốn có lợi nhuận trong hoạt động kinh doanh của mình. Trong quá trình này dù nhà kinh doanh có thực hiện hết các công đoạn đầu tư từ sản xuất đến tiêu thụ hay chỉ một công đoạn trong giai đoạn đầu tư cũng đều là kinh doanh.

Vậy kinh doanh là gì? Kinh doanh là một, một số hoặc tắt cả các công đoạn của quả trình đẫu tư từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm (hàng hoá- dịch vụ) trên thị trường nhằm mục đích thu. Kinh doanh là việc dùng công sức và tiền của dé tổ chức các hoạt động nhằm mục. đích kiếm lời trên thị trường. Kinh doanh là bỏ ra một số vốn ban đầu vào hoạt động trên thị trường để thu lại một lượng vốn lớn hơn sau một khoảng thời gian nào đấy.

Vai trò của kinh doanh: Kinh doanh hiểu theo nghĩa rộng nhất là một thuật ngữ chung để chỉ tắt cả những tổ chức và hoạt động sản xuất ra hàng hoá hay dịch vụ cẩn thiết cho cuộc sống, hằng ngày của con người. Như vây, vai trò của kinh doanh là thoả mãn các nhu cầu cần thiết của con người. Các tô chức kinh doanh khác với các tô chức khác ở chỗ chúng sản xuất ra hàng. Giáo viền: Búi Thị Thấy Ngă 5 (Quin tri doanh nghiệp, hoá hay cung cấp các loại dich vụ với mục dich thu được lợi nhuận nhằm mở rộng hơn nữa hoạt động kinh doanh.

Để đạt được mục đích này các doanh nghiệp phải sản xuất ra các loại hàng hoá, dịch vụ mà khách hàng cần. Nếu không thoá mản những mong muốn đó của khách hàng doanh nghiệp sé bi phá sản.2 Bản chất của hệ thống kinh doanh Kinh doanh là một hệ thống sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ đề thỏa mãn các nhu cầu của con người, của xã hội. Bản thân kinh doanh có thê được coi như một hệ thống tổng thể bao gồm những hệ thống cấp dưới nhỏ hơn là các ngành kinh doanh, mỗi ngành kinh doanh được tạo thành bởi nhiều doanh nghiệp có quy mô khác nhau, sản xuất nhiều loại sản phẩm khác nhau. Mỗi doanh nghiệp lại bao gồm nhiều hệ thống con như sản xuất, tài chính, marketing.

Tuy nhiên, về cơ bản một hệ thống kinh doanh nhận được các yếu tố nhập lượng từ môi trường, nó chế biến các yếu tố này sau đó sản xuất ra các xuất lượng cho hệ thống. Quá trình này có thể tóm tắt trong sơ đồ sau: TH ng Doan nghiệp biển đội [Doanh nghiệp săn xuất ra g hươ nho |. |PÁesbáaplươngtheocáchl| hing ha va dich wuaé | Fee terecaieetng || |Pébigu gud ahie wi ay tha min cécahuchy, | lynhiên ụ lu pho,lnhtệ, cũngchins nghệ|__| }## hop cekhíchngangườive,lao — | khuyên lmBngchthikính,đugtenhội dcmáng, | ã các p lực ã hội ôngua thích áp đạnhợp.các7 E9 H0 31D, | | Sơ đồ 1 2- Hệ thống kinh doanh: | Bản chất của kinh doanh: ~_ Doanh nghiệp tiếp nhận các nhập lượng và hoạt động trong những điều kiện đặc thù tùy theo loại hình kinh doanh. Tuy nhiên có điểm chung là các yếu tố nhập hạn hay được gọi là khan hiểm đối với bắt kỳ doanh nghiệp nào.

~ Doanh nghiệp sử dụng các nhập lượng theo cách thức hiệu quả nhất. Sự cạnh tranh của các doanh nghiệp yêu cầu hàng hóa được bán với giá phải chăng và có chất lượng thích hợp. Một doanh nghiệp thành công phải luôn luôn phát hiện được những nhu cầu mới hoặc nhu cầu còn thiếu, chưa được đáp ứng của người tiêu dùng và luôn luôn sẵn sàng thỏa mãn các nhu cầu đó. 6 (Gio vis Bis Thy Dhl New Dưới áp lực của cạnh tranh và sức mua của người tiêu dùng, các nhà sản xuất sẽ cổ gắng sử dụng có hiệu quả hơn thiết bị, nguyên liệu và lao động để tạo ra nhiều hàng hóa hơn, có chất lượng tốt hơn.

Do đó, khi theo đuổi những quyên lợi riêng tất yếu doanh nghiệp sẽ đồng thời tạo ra lợi ích cho xã hội, bởi các doanh nghiệp sẽ phải thỏa mãn các nhu cầu của xã hội khi có gắng thỏa mãn những ham muốn của họ. Trong lúc theo đuổi lợi nhuận, nhà kinh doanh cũng phải phục vụ người tiêu dùng và phục vụ lợi ích xã hội. Quan niệm này là nền tảng của nền kinh tế thị trường. ~ Doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm dịch vụ để thỏa mãn nhu cầu và xã hội.3 Sự cần thiết của hoạt động kinh doanh “Thế giới của chúng ta có hàng triệu người sông trong nhiều quốc gia khác nhau, nói những ngôn ngữ khác nhau và thuộc những nhóm chủng tộc khác nhau.

Dù vậy con người có chung một số nhu cầu cơ bản, ai cũng cần thức ăn để thoả mản khi đói, thức uống để làm hết khát và quần áo đề giữ ấm cơ thể. Con người cần có nhà cửa để nghỉ ngơi, thuốc men và những chăm sóc đặc biệt khi ốm đau. Vì nhiều lý do khác nhau con người cần phải đi từ nơi này đến nơi khác, và khi cách xa họ cẩn phải liên lạc với nhau. Trong giờ rảnh rồi họ muốn được thư giản, nghe nhạc, xem tivi, hay di dao trong công viên.

Va như vậy, kinh doanh thoả mãn các nhu cầu của con người. Bởi lẽ, trong đời sống. xã hội, có rất nhiều phương pháp để thoả mản các nhu cầu của con người và mỗi người thường biết cách sử dụng những phương pháp thích hợp để thoả mản nhu cầu của cá nhân. Một số người dùng gạo làm thực phẩm chính để thoả mản khi đói, một số người khác thì dùng lúa mì.

hay để giải khác có người dùng bia, hay nước khoáng.hay sự di chuyển có thé bang tau hoả hoặc máy bay. Và các nhà kinh doanh đều phải đáp ứng những nhu cầu ấy thông qua quá trình kinh doanh và sự di chuyền hàng hoá từ nơi này đến nơi khác. Con người luôn cảm thấy cần phải trao đổi những thứ dư thừa lấy những thứ họ không có và đó chính cơ sở cho sự trao đổi hiện vật ra đời. Khi thương mại phát triển, kim loại quí như vàng bạc được sử dụng làm trung gian trao đổi để thuận tiện cho việc trao đồi.

Giáo viền: Búi Thị Thấy Ngă 7 (Quin tri doanh nghigp Thực tế trong sự vận của cuộc sống, thì con người có rất nhiều nhu cầu cần thoả mản, một số nhu cầu do bản thân con người thấy thiếu và nảy sinh. Nhưng cũng có nhu cầu được nãy sinh từ những nhà kinh doanh, mà con người chưa nghĩ đến. Như vậy lúc này kinh doanh lại mang đến cho con người sự thoả mản. Điều này kinh doanh không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn sinh ra nhu cầu, nó mang đến cho người tiêu dùng sự hài lòng mà bản thân họ mong đợi.

Đây chính là quan điểm kinh doanh hiện nay. Cuộc cách mạng công nghiệp đã tạo ra bước ngoặc lịch sử dẫn tới sự cơ giới hoá nền sản xuất. Sự phát minh ra máy móc, sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, cùng quá. trình đô thị hoá diễn ra trong thé kỷ hai mươi đã thúc đẩy quá trình công nghiệp hoá và tạo ra sự cẩn thiết phải quản trị các hoạt động kinh doanh một cách có hiệu quả.

Với sự ra đời của các phương tiện vận chuyén hign dai bằng đường hàng không và đường biển đã tạo ra một sác thái mới trong hệ thống kinh doanh hiện đại. Và sự trao đôi , giao lưu hàng hoá giữa các quốc gia đã mang đến cho kinh doanh một vị thế mới mà trước đây không có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ