Giáo trình PPLNCKH (P2): Hướng dẫn trình bày luận điểm và viết bài báo khoa học

Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học tái bản lần thứ mười hai phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu và hướng dẫn thực tiễn cho nghiên cứu.

Trường đại học

Trường Đại Học Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

103
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan giáo trình phương pháp luận NCKH P2

Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học tái bản lần thứ mười hai, đặc biệt là phần 2, được xem là một tài liệu phương pháp luận NCKH nền tảng cho bất kỳ ai đang dấn thân vào con đường học thuật. Nội dung phần này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đi sâu vào các kỹ năng thực hành cốt lõi, từ việc trình bày một công trình khoa học đến việc tuân thủ các chuẩn mực đạo đức. Đây là cẩm nang không thể thiếu cho sinh viên thực hiện khóa luận, học viên cao học chuẩn bị cho luận văn thạc sĩ, và nghiên cứu sinh trên hành trình hoàn thành luận án tiến sĩ. Phần 2 của giáo trình tập trung giải quyết những khâu cuối cùng nhưng mang tính quyết định của một quy trình nghiên cứu: công bố kết quả và bảo vệ tính liêm chính học thuật. Các chương mục được trình bày một cách hệ thống, logic, giúp người đọc nắm bắt được cách thức biến những dữ liệu thô thành một sản phẩm khoa học có giá trị, từ bài báo, chuyên khảo đến khóa luận tốt nghiệp. Đặc biệt, giáo trình nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trình bày kết quả một cách rõ ràng, khách quan và thuyết phục. Ngôn ngữ khoa học được định nghĩa là ngôn ngữ logic, biểu ý, không biểu cảm, tránh tuyệt đối các phán đoán chủ quan hay tình cảm yêu, ghét. Đây là một kỹ năng quan trọng mà nhiều nhà nghiên cứu trẻ thường bỏ qua, dẫn đến việc công trình bị giảm sút giá trị. Hơn nữa, các quy tắc về cách trích dẫn tài liệu tham khảo và những vấn đề liên quan đến đạo đức trong nghiên cứu được phân tích sâu sắc, cung cấp một khuôn khổ vững chắc để nhà khoa học hoạt động chuyên nghiệp và có trách nhiệm.

1.1. Tầm quan trọng của sách nghiên cứu khoa học tái bản

Việc tái bản một cuốn sách nghiên cứu khoa học đến lần thứ mười hai cho thấy giá trị và tính cập nhật không ngừng của nó. Khoa học là một lĩnh vực luôn vận động, các phương pháp và chuẩn mực cũng liên tục được hoàn thiện. Phiên bản mới này cập nhật những quy định, xu hướng mới trong việc công bố quốc tế, các công cụ phân tích dữ liệu hiện đại và những thảo luận sâu hơn về đạo đức trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nội dung phần 2 đặc biệt hữu ích khi cung cấp các ví dụ thực tiễn, giúp người đọc hình dung rõ hơn về cấu trúc của một bài báo khoa học, một báo cáo hội nghị hay một khóa luận tốt nghiệp.

1.2. Đối tượng nên sử dụng tài liệu phương pháp luận NCKH

Cuốn giáo trình này hướng đến một phổ đối tượng rộng rãi. Sinh viên các ngành khoa học xã hội và nhân văn sẽ tìm thấy hướng dẫn chi tiết để hoàn thành khóa luận tốt nghiệp. Học viên cao học và nghiên cứu sinh có được kim chỉ nam để xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học vững chắc, thực hiện và bảo vệ thành công luận văn, luận án. Ngay cả các giảng viên, nhà nghiên cứu đã có kinh nghiệm cũng có thể tham khảo để cập nhật kiến thức và chuẩn hóa quy trình làm việc của mình, đặc biệt là các quy tắc về công bố và đạo đức học thuật.

II. Thách thức khi viết luận văn luận án và vấn đề đạo đức

Quá trình hoàn thiện một công trình nghiên cứu khoa học luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, đặc biệt là ở giai đoạn trình bày kết quả và đảm bảo tính liêm chính. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hệ thống hóa và trình bày các luận điểm, luận cứ một cách logic và thuyết phục. Nhiều nghiên cứu sinh gặp lúng túng khi phải chuyển từ dữ liệu phân tích sang một bài viết học thuật hoàn chỉnh, đáp ứng các tiêu chuẩn của một luận văn thạc sĩ hay luận án tiến sĩ. Bên cạnh đó, áp lực công bố và cạnh tranh trong môi trường học thuật có thể dẫn đến những sai phạm không đáng có. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu không còn là một khái niệm trừu tượng mà đã trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Các hành vi như đạo văn, bịa đặt số liệu (gian lận), hay chiếm đoạt công trình của người khác (ăn cắp) đang bị cộng đồng khoa học lên án gay gắt. Giáo trình chỉ rõ, việc không tuân thủ quy tắc trong cách trích dẫn tài liệu tham khảo không chỉ là một lỗi kỹ thuật mà còn là một vi phạm nghiêm trọng về đạo đức và pháp lý, có thể hủy hoại sự nghiệp của một nhà khoa học. Tài liệu nhấn mạnh rằng: “Ghi trích dẫn là sự thể hiện ý thức tôn trọng pháp luật về quyền tác giả”. Thách thức không chỉ đến từ việc làm thế nào để nghiên cứu ra kết quả mới, mà còn ở việc làm thế nào để công bố kết quả đó một cách trung thực, minh bạch và có trách nhiệm với cộng đồng.

2.1. Những lỗi sai phổ biến khi trích dẫn tài liệu tham khảo

Một lỗi sai thường gặp là chỉ liệt kê tài liệu trong danh mục tham khảo cuối bài mà không có chỉ dẫn cụ thể trong nội dung. Hành vi này tạo ra sự mập mờ, không rõ đâu là ý tưởng của tác giả, đâu là phần tham khảo từ người khác. Giáo trình cảnh báo: “Dù có ghi tên tác phẩm vào mục Tài liệu tham khảo nhưng không chỉ rõ những điều đã trích dẫn cũng vẫn là vi phạm”. Ngoài ra, việc sao chép nguyên văn một đoạn dài mà không đặt trong ngoặc kép hoặc trích dẫn không đúng định dạng cũng là những sai phạm cần tránh. Nắm vững cách trích dẫn tài liệu tham khảo là yêu cầu cơ bản để đảm bảo tính minh bạch khoa học.

2.2. Áp lực và các hành vi lệch chuẩn trong đạo đức nghiên cứu

Cộng đồng khoa học vận hành dựa trên các chuẩn mực như tính cộng đồng, tính phổ biến, tính không vụ lợi và tính hoài nghi có tổ chức (CUDOS). Tuy nhiên, áp lực phải công bố, áp lực về kinh phí hay danh vọng có thể đẩy nhà nghiên cứu đến các hành vi lệch chuẩn. Các hành vi này bao gồm gian lận (bịa đặt, xuyên tạc dữ liệu) và ăn cắp (đạo văn). Giáo trình trích dẫn quan điểm của Zuckerman, cho rằng những hành vi này “đã huỷ hoại niềm tin vào cộng đồng khoa học”. Hiểu rõ những áp lực này và các dạng sai phạm là bước đầu tiên để xây dựng một nền tảng đạo đức trong nghiên cứu vững chắc.

III. Phương pháp trình bày kết quả trong nghiên cứu khoa học

Trình bày kết quả là bước cuối cùng để truyền đạt giá trị của một công trình nghiên cứu. Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học cung cấp một hệ thống các phương pháp và cấu trúc bài bản để công bố kết quả hiệu quả. Một bài báo khoa học, dù nhằm mục đích công bố ý tưởng hay kết quả nghiên cứu, đều cần tuân theo một cấu trúc logic chặt chẽ, bao gồm các mô-đun chính: Mở đầu (lý do, ý nghĩa), Lịch sử nghiên cứu, Mục tiêu, Vấn đề và luận điểm, Phương pháp và luận cứ, Phân tích kết quả, và cuối cùng là Kết luận và khuyến nghị. Đối với các công trình lớn hơn như luận văn thạc sĩ hay khóa luận, cấu trúc này được mở rộng thành các phần và chương mục cụ thể, từ phần thủ tục (bìa, lời cam đoan), phần mở đầu, phần nội dung (trình bày luận cứ lý thuyết và thực tiễn) đến phần kết luận, tài liệu tham khảo và phụ lục. Giáo trình đặc biệt nhấn mạnh tầm quan trọng của phần mở đầu, nơi tác giả phải trình bày cô đọng nhưng đầy đủ lý do, mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, và đặc biệt là giả thuyết - “linh hồn của khóa luận”. Ngôn ngữ được sử dụng phải là văn phong khoa học: khách quan, chính xác, thường dùng thể bị động để nhấn mạnh vào quá trình thay vì chủ thể. Ví dụ, thay vì viết “Chúng tôi đã thực hiện điều tra”, nên viết “Công cuộc điều tra đã được tiến hành”. Việc sử dụng các công cụ nghiên cứu khoa học như sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ cũng được khuyến khích để trực quan hóa dữ liệu và làm cho lập luận trở nên rõ ràng, mạch lạc hơn.

3.1. Hướng dẫn xây dựng đề cương nghiên cứu khoa học chi tiết

Một đề cương nghiên cứu khoa học tốt là nền tảng cho một công trình thành công. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các hạng mục cần có trong đề cương, bao gồm: Tên đề tài, Lý do chọn đề tài (mục đích nghiên cứu), Lịch sử nghiên cứu (tổng quan tài liệu), Mục tiêu nghiên cứu (cây mục tiêu), Phạm vi nghiên cứu, Mẫu khảo sát, Câu hỏi nghiên cứu, Giả thuyết, và Phương pháp thu thập thông tin. Việc xây dựng một đề cương rõ ràng không chỉ giúp tác giả định hình hướng đi mà còn là cơ sở để thuyết phục hội đồng hoặc các cơ quan tài trợ.

3.2. Cách viết tổng quan tài liệu và cơ sở lý luận hiệu quả

Phần tổng quan tài liệu hay cơ sở lý luận trả lời cho câu hỏi: “Ai đã làm gì liên quan đến đề tài?”. Đây không phải là một bản liệt kê các công trình đi trước, mà là một sự phân tích, tổng hợp để chỉ ra các thành tựu, các mặt hạn chế, và từ đó xác định “khoảng trống tri thức” mà nghiên cứu của tác giả sẽ giải quyết. Cách viết tổng quan tài liệu hiệu quả đòi hỏi kỹ năng đọc-phân tích sâu và khả năng sắp xếp các luận điểm một cách logic, qua đó làm nổi bật tính mới và sự cần thiết của đề tài.

IV. Bí quyết ứng dụng phương pháp định tính và định lượng

Một sách nghiên cứu khoa học hoàn chỉnh không thể thiếu phần hướng dẫn về các phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Mặc dù tài liệu gốc tập trung vào trình bày, nhưng các nguyên tắc của nó có thể áp dụng cho cả hai phương pháp luận chính. Phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu số, thường sử dụng các công cụ thống kê như phân tích dữ liệu SPSS để kiểm định giả thuyết và tìm ra các quy luật. Khi trình bày kết quả định lượng, sự chính xác và khách quan là tối thượng. Ngôn ngữ toán học, biểu đồ, bảng số liệu phải được sử dụng để thể hiện các mối quan hệ một cách rõ ràng, tránh suy diễn chủ quan. Ngược lại, phương pháp nghiên cứu định tính tập trung vào việc tìm hiểu sâu sắc bản chất của sự vật, hiện tượng thông qua phỏng vấn sâu, quan sát tham dự, hay phân tích tình huống. Việc trình bày kết quả định tính đòi hỏi khả năng diễn giải, liên kết các dữ kiện để xây dựng giả thuyết nghiên cứu hoặc các mô hình lý thuyết mới. Tác giả phải trích dẫn các đoạn phỏng vấn hoặc mô tả các quan sát một cách trung thực để làm luận cứ, đồng thời phải phân tích chúng trong một khung lý thuyết rõ ràng. Dù sử dụng phương pháp nào, giáo trình cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc minh bạch hóa quy trình: mẫu được chọn như thế nào, dữ liệu được thu thập ra sao, và được phân tích bằng công cụ gì. Sự minh bạch này chính là nền tảng cho độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và lựa chọn mô hình phù hợp

Trước khi tiến hành thu thập dữ liệu, việc lựa chọn thiết kế nghiên cứu phù hợp là vô cùng quan trọng. Thiết kế nghiên cứu là kế hoạch tổng thể để trả lời câu hỏi nghiên cứu, có thể là thiết kế thực nghiệm, phi thực nghiệm, hay nghiên cứu tình huống. Song song đó, việc xác định một mô hình nghiên cứu cụ thể, thể hiện mối quan hệ giữa các biến số, sẽ định hướng cho toàn bộ quá trình phân tích. Giáo trình cung cấp các nguyên tắc để lựa chọn và trình bày thiết kế, mô hình một cách logic, đảm bảo tính nhất quán của toàn bộ công trình.

4.2. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu và kiểm định thực tiễn

Giả thuyết là một phát biểu mang tính dự báo về mối quan hệ giữa các biến số, là “linh hồn” của một nghiên cứu. Việc xây dựng giả thuyết nghiên cứu phải dựa trên cơ sở lý thuyết vững chắc và các kết quả nghiên cứu trước đó. Sau khi được xây dựng, giả thuyết cần được kiểm định bằng các luận cứ thực tiễn, thu thập thông qua các phương pháp định tính hoặc định lượng. Quy trình này đòi hỏi sự chặt chẽ và khách quan để kết luận cuối cùng có độ tin cậy cao.

V. Chuẩn mực đạo đức và tính liêm chính trong nghiên cứu

Chương VII của giáo trình là một phần đặc biệt quan trọng, bàn sâu về đạo đức trong nghiên cứu. Khoa học không chỉ là quá trình tìm kiếm tri thức mà còn là một hoạt động xã hội, đòi hỏi người tham gia phải tuân thủ những chuẩn mực chung. Dựa trên lý thuyết của Robert K. Merton, tài liệu giới thiệu các chuẩn mực cốt lõi của cộng đồng khoa học, bao gồm: Tính cộng đồng (kết quả nghiên cứu là tài sản chung), Tính phổ biến (mọi nhà nghiên cứu đều có thể đóng góp), Tính không vụ lợi (trung thực, khách quan), Tính độc đáo (kết quả phải mới), và Tính hoài nghi (mọi kết quả cần được kiểm chứng). Mọi hành vi đi ngược lại các chuẩn mực này đều bị coi là lệch chuẩn. Tài liệu phân loại các hành vi lệch chuẩn tiêu cực thành hai dạng chính không thể tha thứ: gian lận (bịa đặt, xuyên tạc, “mông má” dữ kiện) và ăn cắp (đạo văn, chiếm đoạt ý tưởng). Hành vi gian lận bị xem là đặc biệt nguy hiểm vì nó “cung cấp một bức tranh sai lệch về thực thể nhận thức”, có thể dẫn đến những hệ lụy khôn lường, nhất là trong các nghiên cứu về giải pháp xã hội. Trong khi đó, hành vi ăn cắp, dù không làm sai lệch tri thức, lại phá vỡ nguyên tắc tôn trọng quyền tác giả và sự công bằng trong khoa học. Cuốn giáo trình này là lời nhắc nhở mạnh mẽ về trách nhiệm của nhà nghiên cứu trong việc giữ gìn sự trong sáng và liêm chính của môi trường học thuật.

5.1. Nguyên tắc tôn trọng quyền tác giả và hệ quả pháp lý

Tôn trọng quyền tác giả là một khía cạnh đạo đức và pháp lý cốt lõi. Mọi sự sử dụng kết quả, ý tưởng, hay câu chữ của người khác đều phải được ghi nhận thông qua cách trích dẫn tài liệu tham khảo rõ ràng. Giáo trình nhấn mạnh, việc không trích dẫn có thể bị xem là hành vi ăn cắp và bị xử lý theo Luật Sở hữu trí tuệ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thông tin dễ dàng truy cập như hiện nay, đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có ý thức tự giác và kỷ luật cao độ.

5.2. Trách nhiệm xã hội của nhà khoa học và các hệ lụy

Trách nhiệm của nhà nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc công bố kết quả một cách trung thực. Họ còn phải cân nhắc đến những hệ lụy mà nghiên cứu có thể mang lại cho xã hội, bao gồm hệ lụy dương tính, âm tính và ngoại biên. Một nghiên cứu công nghệ có thể tạo ra sản phẩm hữu ích nhưng cũng có thể bị lạm dụng gây hại. Một lý thuyết xã hội có thể được dùng để thúc đẩy tiến bộ nhưng cũng có thể bị lợi dụng để chia rẽ, kỳ thị. Vì vậy, đạo đức trong nghiên cứu đòi hỏi một tầm nhìn xa, lường trước các tác động và hành động có trách nhiệm.

VI. Kết luận Giá trị cốt lõi từ sách nghiên cứu khoa học

Tổng kết lại, phần 2 của Giáo trình phương pháp luận nghiên cứu khoa học (tái bản lần thứ 12) không chỉ là một tài liệu hướng dẫn kỹ năng, mà còn là một bộ quy tắc ứng xử dành cho cộng đồng khoa học. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về chặng đường cuối của một công trình, từ việc biên soạn, trình bày cho đến việc bảo vệ tính chính trực của sản phẩm tri thức. Bằng cách tuân thủ các hướng dẫn về cấu trúc, văn phong và đặc biệt là các nguyên tắc về cách trích dẫn tài liệu tham khảođạo đức trong nghiên cứu, người làm khoa học có thể tạo ra những công trình không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn đáng tin cậy về mặt liêm chính. Cuốn sách này khẳng định rằng, một nhà nghiên cứu giỏi không chỉ cần có tư duy sắc bén và phương pháp luận vững chắc, mà còn phải có một la bàn đạo đức rõ ràng. Đây là cuốn ebook phương pháp luận nghiên cứu khoa học pdf mà bất kỳ sinh viên, học viên hay nhà nghiên cứu nào cũng nên có để làm nền tảng cho sự nghiệp của mình, góp phần xây dựng một cộng đồng khoa học Việt Nam vững mạnh và hội nhập.

6.1. Tóm lược những đóng góp chính của cuốn giáo trình

Cuốn giáo trình đã hệ thống hóa một cách bài bản quy trình công bố kết quả nghiên cứu, từ bài báo khoa học đến luận văn thạc sĩ. Nó cung cấp các mẫu cấu trúc logic, hướng dẫn về văn phong khoa học khách quan và các quy tắc trích dẫn chuẩn mực. Quan trọng hơn, tài liệu này nhấn mạnh và phân tích sâu sắc các khía cạnh về đạo đức trong nghiên cứu, giúp nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người làm khoa học.

6.2. Hướng phát triển và tương lai của nghiên cứu khoa học

Trong bối cảnh khoa học ngày càng phát triển và hội nhập, các yêu cầu về tính minh bạch, khách quan và liêm chính học thuật sẽ ngày càng khắt khe hơn. Những kiến thức và chuẩn mực được trình bày trong cuốn sách nghiên cứu khoa học này sẽ là hành trang cần thiết để các nhà khoa học Việt Nam tự tin bước ra thế giới, công bố các công trình trên các diễn đàn quốc tế và đóng góp hiệu quả vào kho tàng tri thức chung của nhân loại.

15/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. CƠ SỞ LÝ LUẬN Viết số La mã, chữ in hoa đậm.1:Mục lớn Viết số La mã, dấu chấm phía sau 1.Mục Viết số A-rập, dấu chắm-phía sau (1) Mục nhỏ Viết số A-rập, trong ngoặc đơn a) Ý lớn Vhữ cải thường, ngoặc đơn phía sau ` - Ý nhỗ Gach dau dòng, đấu cộng hoặc chấm. THUYET TRINH KHOA HOC "Người nghiên cứu nào cũng phải thuyết trình các công trình nghiên cứu của mình. Nhiều người cho rằng, có những diễn giả có “khoa nói” luôn tạo được sự lôi cuốn khi thuyết trình, trong khi những người khác 'không có khả năng này.

115 Quả thật, “khoa nói” có vai trò quan trọng trong thuyết trình. Tuy nhiên, nhiều sinh viên không hề có khoa nói, nhưng được hướng dẫn cầu trúc lôgic của trình bày đã hoàn toàn làm chủ được việc thuyết trình của mình và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp với điểm cao. Thực tế cho thấy, kỹ năng thuyết trình có thể luyện tập. Sinh viên dù không có khoa nói hoặc nói kém vẫn có thể luyện tập.

Thật vậy, ngôn ngữ nói od cấu trúc lôgic gồm 4 bộ phận hợp thành như trong bảng 5. Câu trúc của một thuyết trình khoa học TT CÁU TRÚC THUYÉT TRÌNH TRA LOI CAU HOI 1 | Vấn đề thuyết trình : Đưa luận điểm gì đây? 2_ | Luận điểm của bản thuyết trình Chứng minh luận điểm nào? 3. | Luan cứ đễ chứng minh Chứng minh bằng cái gi? 4 | Phương pháp thuyết trình Chứng minh bằng cách nào? 5. Vấn đề thuyết trình Đó là câu hỏi đặt ra cho mỗi bản thuyết trình.

Mỗi khi chuẩn bị thuyết trình, người nghiên cứu phải tự trả lời cho mình câu hỏi: Tác giả định đưa luận điểm nào ra trước đồng nghiệp (hoặc hội đồng)? Chẳng hạn: Trẻ hư tại ai2 Trước khi thuyết trình, người nghiên cứu luôn phải biết nêu câu hỏi cho mình. Nêu câu hỏi, chứ không chỉ dừng lại ở việc nêu chủ đề, _ Nhiều bạn đồng nghiệp thường bị lẫn 2 khái niệm: chú để (subject) ˆ với vấn để (problem). Chủ đề được trình bày đưới-hình thức một mệnh đề khuyết, còn vẫn đề phải được trình bày đưới đạng một câu nghỉ vấn. Ví dụ, trong trường hợp này, chủ để là “nguyên nhân trẻ hw”, con van dé (tức câu hỏi) là “trẻ hư tại ai?”.

Nêu được cđu hỏi sẽ giúp cho ban thuyết trình có nội dung phong phú và làm xuất hiện rất nhiều ý tưởng hay cho bản thuyết trình. Luận điễm thuyết trình Mỗi bản thuyết trình phải c6 ít nhất 1 luận điểm khoa học của tác giả. Người thuyết trình lưôn phải lưu ý rằng, mỗi bản thuyết trình phải trả lời được câu hỏi: Tác giả định chứng minh điều gì? Chẳng hạn, để trả lời câu hôi đã nêu, tác giả đưa luận điểm: Trẻ hư tại cha, chứ # khong phai tai mẹ. ries ì , 5 “pala huận điểm thì phải rõ rang, khéng chung chung.

Cac ban đồng nghiệp lưu ý rằng, mỗi luận điểm chỉ hêu được một góc cạnh của từ đuy khoa học. Luận điểm nêu lên mối liên hệ chử yếu. Chẳng hạn, "trẻ hiện nay: hư tại ›bế là chính, chứ không phải trẻ hư chỉ do tại mẹ", hoặc "trẻ nghiện rượu là tại bố, trẻ lười lao động là tại mẹ”. Khi trình bày luận điểm, không nên nói: “Trẻ hư một mặt là do cha, một mặt là do mẹ”, Nói như vậy chưa thấy được nguyên nhân cụ thể nào.

Luan cứ của thuyết trình -' Nói luận cứ ‹ củaa thuyết trình là nói những bằng chứng được đưa ra để chứng minh luận điểm của bản thuyết trình. Luận cứ trả lời câu hỏi: Chứng minh bằng cái gì? i ; ‘Ban’ thuyét trình phong phú nhờ luận cứ. Người nghiên cứu càng đừa được nhiều luận cứ thì luận điểm cảng có sức thuyết phục. Với mỗi đối tượng nghe thuyết trình, người thuyết trình phải đưa ra những hiận cuứ khác nhau: : Ỷ ‘Bai | giảng thiếu luận cứ Tà một bài giảng nghèo nan.

Bai giảng chỉ lặp đã lặp: lại một vài luận cứ là một bài giảng buồn té. Khi đưa một luận điểm để bảo vệ trước một hội đồng hoặc một đối tác, người thuyết trình phải chuẩn bị rất nhiều luận cứ từ các góc cạnh khác nhau. Với mỗi câu hỏi của một ủy viên hội đồng, hoặc thành viên của hội thảo khoa học, người nghiên cứu phải dùng những luận cứ khác nhau để làm rõ luận điểm của mình. Hơn nữa, những luận cứ mạnh phải “đề dành” đến cuối bản thuyết trình, đề phòng lúc người đối thoại “tấn công”.

Phương pháp thuyết trình Có 3 phương pháp thuyết trình: diễn địch, quy nạp, loại suy. 117 a) Dién dich ` Diễn địch là phép suy luận đi từ cái chung đến cái riêng. Trong phương pháp điễn dịch, người thuyết trình đi: từ lý thuyết đến thực tiến. Người đối thoại là trí thức là nhóm người thích hợp với cách lập luận diễn địch.

Ví dụ, để giảng cho sinh viên về phương pháp chứng minh một giả thuyết nghiên cứu, có thể bắt đầu bằng một cơ sở lý thuyết đã được trình bày trong môn lôgïc học “cầu trúc lôgic của phép chứng minh”, Đó là luận đề, luận cứ và luận chứng, trong đó: ~ Luận để là điều cần chứng minh, tức là giả thuyết nghiên cứu. Luận đề trả lời câu hỏi: Cần chứng mình cái gì? ~ Luận cứ là căn cứ để chứng minh luận đề. Luận cứ trả lời câu hỏi: Chứng minh bằng cái gì? - Luận chứng là cách lập luận, trong nghiên cứu khoa học là phương pháp. Luận chứng trả lời câu hôi: Chứng mình bằng cách nào? 5) Quy nap nạp là phép suy luận đi từ cái riêng đến cái chung.

Trong Quy phương pháp quy nạp, người thuyết trình đi từ các sự kiện thực tế để khái quát hóa thành lý thuyết. Đối với nhóm có trình độ học vấn tương đối thấp so với chủ để trình bày, phương pháp lập luận quy nạp tỏ ra hiệu quả hơn phương pháp diễn dịch. Ví dụ, cũng để giảng về cách chứng minh một giả thuyết nghiên cứu cho một đối tượng có mặt bằng học vấn thấp hơn như sinh viên cao đẳng, giáo viên có thể dùng phương pháp quy nạp, — Công tố viên muốn buộc tội bị cáo phải đưa ra các yếu tố cầu thành tội phạm. ~ Luật sư muốn gỡ tội cho bị cáo phải đưa ra được những tình tiết giảm nhẹ tội trạng.

: — Cảnh sát nghi ngờ người nào đó ăn trộm phải đưa ra được những bằng chứng đúng, thuyết phục. Qua các ví dụ trên, chúng ta thấy: 118 ~ Buộc tội, gỡ tội, nghi ngờ đều là những giả thuyết. — Yếu tố cầu thành tội phạm, tình tiết giảm nhẹ tội trạng, bằng chứng là những /uớn cứ. _ Trong tất cả các trường hợp trên, chúng ta thấy, muốn chứng mình một giả thuyết đều phải có luận cú.

Trường hợp này, chúng ta không bàn gì về lý thuyết lôgic học, hoàn toàn không xuất phát từ cấu trúc logic của phép chứng minh, luận đề, luận cứ, Tuận chứng. ` '@Ø) Loại suy Loai.suy là phép.từ cái riêng đến cái riêng. Trong phương pháp loại suy, người thuyết trình đi từ những câu chuyện đơn giản tưởng như chẳng có liên quan gì đến chủ đề thuyết trình, để giải thịch những luận điểm rất trừu tượng về mặt lý thuyết. Đối với những chủ để khó, trình độ người nghe thấp, người thuyết trình cần ưu tiên sử dụng phương pháp này.

Vi dy, có thể bat đầu về cấu trúc logic của phép chứng minh bằng câu chuyện các cụ xưa đạy rằng: “Nói có sách, mách có chứng”. “Noi” và “mách” là đưa giả thuyết, còn “sách” và “chứng” đều là luận cứ. Điều các cụ nói hệt như cấu trúc của phép chứng minh. NGON NGỮ KHOA HỌC Ngôn.

ngữ khoa học hoàn toàn khác So với ngôn ngữ văn học. Người nghiên cứu cần lưu ý trước hết một đặc điểm rất quan trọng là, ngôn ngữ khoa học là ngôn ngữ lôgic, chỉ biểu ý, không biểu cảm, nhất là không thể hiện thái độ yêu, ghét trước đối tượng khảo sát. Ngôn ngữ khoa học:có những đặc điểm sau: 5. Van phong khoa học - .„ Lời văn trong tài liệu.

khoa học thường được dùng ở thê bị động. Trong tài liệu khoa học không nên viết: Chúng tôi đã thực hiện công cuộc điều tra trong 5 tháng, mà viết: Công cuộc điều tra đã được tiến hành trong 5 thang. Ai diéu tra không quan trong, ma quan trong 1a céng việc điều tra đã được thực hiện trong 5 tháng. 119 Tuy nhién, trong trường hợp cần nhắn mạnh chủ thể tiễn hành thì lại cần viết ở thể, chủ động.

Ví dụ: Nhóm sinh viên xã hội học đã thực hiện một đợt điều tra trong 5 tháng. Trong đoạn này, tác giá. muốn nhấn mạnh, chính là nhóm sinh viên xã hội học, chứ không phải là nhóm nghiên cứu viên không có kiến thức về các phương pháp của xã hội học. Văn phong khoa học.

phái giúp trình bày một cách khách quan kết quả nghiên cứu, tránh thể hiện tình cảm yêu, ghét đối với đối tượng khảo sát. Có những cách thể hiện rất cần thiết cho một bài bút chiến lại không hoàn toàn thích hợp trong khoa học. ˆ Xét vé mặt lôgic học, ngôn ngữ khoa học dựa trên các phán đoán biện thực (còn gọi là phán đoán thực nhiên hoặc phản đoán minh nhiên), là loại phán đoán thấy sao nói vậy, không quy về bản chất khi không đủ luận cứ, thể hiện thái độ khách quan, không xen tình cảm yêu, ghét vào các sự kiện khoa học. Không nên sử dụng ngôn ngữ “địch, ta”, “tên này”, “thẳng kia”, “bọn nọ”.

Thay vì nói “Bọn Pháp/Giặc Pháp đã nỗ súng tấn công Hà Nội” thì nhà nghiên cứu nên viết “Người Pháp đã nỗ súng tấn công Hà Nội”. | Chẳng hạn, trong các nghiên cứu sử học, chúng ta có thể đọc được những cách viết đại loại như: "7êz bại tướng Ngột-lương-hợp-thai lại láo xược sai sử sang dụ vua Trần đầu hàng", "Trần Thái Tông cam ghét, khinh bi quan x4m luoc, tin tudng vitng chắc ở chính nghĩa,. nhìn thấu - dã tâm xâm lược của vua Nguyên". Người đọc có thể nhận thấy, tác giả đã thể hiện tình cảm rất mạnh trong khi trình bày kết quả nghiên cứu.

Nhà nghiên cứu hoàn toàn có thể cung cấp những sự kiện xác thực cho người đọc bằng thái độ-khoa-hợc trong văn phong:-€bẳng -hạn;-có thê viết: "Sau khi thất bại, Tướng Ngột-lương-hợp-thai đã phái sứ giả sang đưa yêu sách đòi vua Trần đầu hàng, Vua Trần không những không đáp lại yêu sách, mà còn hạ chiếu trói sứ giả nhà Nguyên trả về nước", Đương nhiên, sẽ là rất giá trị, nếu người nghiền cứu trích được một câu của Vua Trần được chép trong chính sử, ví dụ: “Tên sử giả láo xược kia! Ta đã nhìn rõ đã tâm xâm lược của vua tôi nhà các ngượi!

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ