Giáo trình pháp luật về xây dựng: Quản lý chi phí, đấu thầu và bảo hành công trình xây dựng

Giáo trình pháp luật xây dựng tái bản phần 2: Cập nhật kiến thức pháp lý mới nhất về xây dựng, quản lý dự án, đấu thầu và các quy định liên quan.

Chuyên ngành

Pháp luật về xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
94
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. 5 điểm cập nhật trong giáo trình pháp luật về xây dựng

Ấn phẩm giáo trình pháp luật về xây dựng tái bản lần này mang đến một nguồn kiến thức toàn diện, cập nhật những thay đổi cốt lõi của hệ thống pháp luật. Nội dung không chỉ kế thừa những nguyên tắc cơ bản từ các quy định trước đây như Nghị định 52/1999/NĐ-CP mà còn tập trung phân tích sâu sắc các văn bản pháp quy về xây dựng mới, đặc biệt là Luật Xây dựng 2020 và các nghị định hướng dẫn. Giáo trình làm rõ vai trò và trách nhiệm của các bên liên quan như chủ đầu tư, nhà thầu thi công, và tư vấn giám sát, giúp các chủ thể nắm vững quy trình từ khâu chuẩn bị dự án, cấp giấy phép xây dựng, đến nghiệm thu công trình xây dựng. Sự thay đổi trong cách tiếp cận quản lý, nhấn mạnh vào hiệu quả và minh bạch, được thể hiện rõ qua các chương mục về quản lý chi phí và đấu thầu. Đây là một tài liệu pháp luật xây dựng không thể thiếu cho sinh viên, giảng viên và những người đang hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, cung cấp nền tảng vững chắc để tuân thủ pháp luật và nâng cao năng lực cạnh tranh. Cuốn sách chuyên khảo luật xây dựng này do Nhà xuất bản Xây dựng phát hành, đảm bảo tính chính xác và uy tín học thuật cao.

1.1. Cập nhật các văn bản pháp quy về xây dựng mới nhất

Điểm nổi bật nhất của giáo trình tái bản là việc hệ thống hóa và phân tích các quy định mới. Thay vì chỉ dựa trên các văn bản cũ, nội dung đã được làm mới hoàn toàn để phản ánh tinh thần của Luật Xây dựng 2020Nghị định 15/2021/NĐ-CP. Các thay đổi về quy trình cấp giấy phép xây dựng, điều kiện năng lực của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xây dựng được diễn giải chi tiết. Giáo trình cung cấp một cái nhìn hệ thống, giúp người đọc dễ dàng tra cứu và áp dụng các quy định pháp luật vào thực tiễn, tránh những sai sót không đáng có trong quá trình triển khai dự án.

1.2. Phân tích sâu về quản lý dự án đầu tư xây dựng

Giáo trình tập trung làm rõ các giai đoạn của quản lý dự án đầu tư xây dựng, từ lập báo cáo nghiên cứu khả thi, thiết kế xây dựng, lựa chọn nhà thầu, đến thi công và nghiệm thu. Trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc quản lý chất lượng, tiến độ, chi phí và an toàn lao động trong xây dựng được nhấn mạnh. Các phương pháp quản lý hiện đại và vai trò của các công cụ số trong việc giám sát dự án cũng được đề cập, mang đến một góc nhìn cập nhật và thực tiễn cho người học và người làm nghề, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.

II. Thách thức khi áp dụng pháp luật về xây dựng mới nhất

Việc áp dụng hệ thống pháp luật về xây dựng mới đặt ra không ít thách thức cho các doanh nghiệp và cá nhân. Sự thay đổi liên tục của các văn bản pháp quy về xây dựng đòi hỏi các chủ thể phải cập nhật kiến thức thường xuyên để tránh rủi ro pháp lý. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc diễn giải và áp dụng các quy định về quản lý dự án đầu tư xây dựng một cách đồng bộ, đặc biệt là các quy định trong Nghị định 15/2021/NĐ-CP. Các vấn đề liên quan đến hợp đồng trong hoạt động xây dựng, nhất là việc xử lý các tình huống phát sinh, điều chỉnh hợp đồng, và giải quyết tranh chấp trong xây dựng vẫn còn phức tạp. Thêm vào đó, việc đáp ứng các quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng ngày càng nghiêm ngặt và yêu cầu về năng lực của nhà thầu thi công cũng tạo ra áp lực không nhỏ. Việc thiếu một tài liệu pháp luật xây dựng được hệ thống hóa, dễ hiểu như cuốn giáo trình này đã từng là một rào cản lớn.

2.1. Khó khăn trong việc đồng bộ hóa các quy định mới

Sự ra đời của Luật Xây dựng 2020 và các văn bản hướng dẫn đã tạo ra một khung pháp lý mới, nhưng việc chuyển đổi từ các quy định cũ sang quy định mới không phải lúc nào cũng thuận lợi. Doanh nghiệp thường gặp khó khăn trong việc điều chỉnh quy trình nội bộ, từ việc lập dự toán, tổ chức đấu thầu đến nghiệm thu công trình xây dựng. Sự thiếu nhất quán trong cách hiểu và áp dụng luật ở các địa phương khác nhau cũng là một thách thức, gây ra sự chậm trễ và tăng chi phí cho dự án.

2.2. Rủi ro pháp lý trong hợp đồng và giải quyết tranh chấp

Lĩnh vực giải quyết tranh chấp trong xây dựng luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các điều khoản trong hợp đồng trong hoạt động xây dựng nếu không được soạn thảo chặt chẽ có thể dẫn đến những bất lợi cho các bên khi có mâu thuẫn phát sinh. Các vấn đề về chậm tiến độ, chi phí phát sinh, hay chất lượng công trình không đảm bảo là nguyên nhân phổ biến của tranh chấp. Việc hiểu rõ các cơ chế giải quyết như thương lượng, hòa giải hay trọng tài là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà quản lý dự án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

III. Hướng dẫn quản lý chi phí theo pháp luật về xây dựng

Quản lý chi phí là yếu tố sống còn của mọi dự án. Giáo trình pháp luật về xây dựng tái bản cung cấp một chương riêng biệt, hướng dẫn chi tiết về việc lập và quản lý chi phí xây dựng công trình. Nguyên tắc cốt lõi là chi phí phải được tính đúng, tính đủ và phù hợp với các quy định của nhà nước, cũng như yếu tố thị trường. Nội dung phân tích rõ các thành phần của tổng mức đầu tư, tổng dự toán, và dự toán xây lắp hạng mục công trình. Dựa trên các quy định của Luật Xây dựng 2020Nghị định 15/2021/NĐ-CP, giáo trình chỉ ra phương pháp xác định chi phí dựa trên khối lượng công việc, hệ thống định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá xây dựng. Vai trò của chủ đầu tư và các tổ chức tư vấn trong việc lập, thẩm định và phê duyệt dự toán được làm rõ, nhằm đảm bảo chi phí không vượt quá tổng mức đầu tư được duyệt và làm cơ sở vững chắc cho việc xét thầu. Đây là kiến thức nền tảng giúp kiểm soát dòng tiền và đảm bảo hiệu quả tài chính cho dự án.

3.1. Nguyên tắc xác định tổng mức đầu tư và dự toán công trình

Tổng mức đầu tư là toàn bộ chi phí dự tính của dự án, được xác định trong giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi. Nó bao gồm chi phí xây dựng, thiết bị, quản lý dự án, tư vấn, chi phí khác và chi phí dự phòng. Trong khi đó, tổng dự toán được lập ở giai đoạn thiết kế kỹ thuật, chi tiết hóa các khoản mục chi phí. Theo quy định trong Thông tư 09/2000/TT-BXD trước đây và nay được cập nhật bởi các văn bản mới hơn, việc xác định các chi phí này phải tuân thủ nghiêm ngặt các định mức và đơn giá do cơ quan nhà nước có thẩm quyền ban hành, đảm bảo tính minh bạch và khả thi của dự án.

3.2. Vai trò của tư vấn giám sát trong việc kiểm soát chi phí

Đội ngũ tư vấn giám sát đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chi phí thi công không vượt dự toán. Họ chịu trách nhiệm xác nhận khối lượng công việc hoàn thành thực tế, kiểm tra tính hợp lý của các chi phí phát sinh và đảm bảo vật liệu sử dụng đúng với hợp đồng. Sự giám sát chặt chẽ này giúp chủ đầu tư kiểm soát được chi phí, ngăn chặn các hành vi lãng phí hoặc gian lận, góp phần vào thành công chung của hoạt động quản lý dự án đầu tư xây dựng.

3.3. Áp dụng Nghị định 15 2021 NĐ CP để quản lý chi phí

Nghị định 15/2021/NĐ-CP quy định chi tiết về quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Văn bản này làm rõ phương pháp lập, thẩm định và phê duyệt dự toán, cũng như các quy định về điều chỉnh dự toán khi có sự thay đổi về thiết kế hoặc biến động giá. Việc nắm vững các quy định trong nghị định này giúp các bên tham gia, từ chủ đầu tư đến nhà thầu thi công, có một cơ sở pháp lý vững chắc để thực hiện và thanh quyết toán công trình một cách chính xác.

IV. Bí quyết soạn thảo hợp đồng trong hoạt động xây dựng

Hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng nhất ràng buộc quyền và nghĩa vụ của các bên. Giáo trình pháp luật về xây dựng dành một phần quan trọng để phân tích các loại hợp đồng trong hoạt động xây dựng, từ hợp đồng trọn gói, hợp đồng theo đơn giá cố định, đến hợp đồng theo thời gian. Nội dung đi sâu vào cấu trúc của một hợp đồng xây dựng chuẩn, bao gồm các điều khoản về phạm vi công việc, chất lượng, tiến độ, giá cả, thanh toán, bảo hành, và quan trọng nhất là cơ chế giải quyết tranh chấp trong xây dựng. Giáo trình cung cấp các lưu ý thực tiễn khi thương thảo và ký kết hợp đồng, giúp chủ đầu tưnhà thầu thi công tránh được những điều khoản bất lợi. Việc hiểu rõ các quy định về lựa chọn nhà thầu, từ đấu thầu rộng rãi, đấu thầu hạn chế đến chỉ định thầu, cũng là một yếu tố then chốt để có được một hợp đồng công bằng và khả thi, tạo tiền đề cho sự hợp tác thành công.

4.1. Quy trình lựa chọn nhà thầu thi công theo quy định mới

Quy chế Đấu thầu hiện hành yêu cầu quy trình lựa chọn nhà thầu thi công phải công khai, minh bạch và cạnh tranh. Các hình thức lựa chọn nhà thầu như đấu thầu rộng rãi hay hạn chế phải được áp dụng tùy thuộc vào tính chất và quy mô của gói thầu. Giáo trình hướng dẫn chi tiết các bước từ lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu đến công bố kết quả. Việc tuân thủ đúng quy trình không chỉ giúp chọn được nhà thầu có đủ năng lực mà còn là yêu cầu bắt buộc của pháp luật, tránh các khiếu nại và sự can thiệp của thanh tra xây dựng.

4.2. Các điều khoản thiết yếu trong một hợp đồng xây dựng

Một hợp đồng trong hoạt động xây dựng hiệu quả phải bao gồm các điều khoản rõ ràng về: phạm vi công việc, tiêu chuẩn kỹ thuật, tổng giá trị và phương thức thanh toán, tiến độ thực hiện, điều kiện nghiệm thu công trình xây dựng, thời hạn và phạm vi bảo hành và bảo trì công trình. Đặc biệt, các điều khoản về bất khả kháng, phạt vi phạm và cơ chế xử lý khi có thay đổi, phát sinh phải được quy định cụ thể để làm cơ sở giải quyết các vấn đề sau này.

V. Phương pháp nghiệm thu và bảo hành công trình xây dựng

Hoàn thành thi công không có nghĩa là kết thúc trách nhiệm. Giai đoạn nghiệm thu công trình xây dựng và bảo hành là bước cuối cùng để khẳng định chất lượng và bàn giao sản phẩm cho chủ đầu tư. Giáo trình pháp luật về xây dựng làm rõ quy trình nghiệm thu, từ nghiệm thu công việc, nghiệm thu giai đoạn đến nghiệm thu hoàn thành đưa công trình vào sử dụng. Trách nhiệm của các bên, bao gồm nhà thầu thi công, tư vấn giám sát và chủ đầu tư, được phân định rõ ràng. Đặc biệt, phần bảo hành và bảo trì công trình được quy định chi tiết về thời gian, kinh phí và phạm vi trách nhiệm. Theo đó, nhà thầu phải chịu trách nhiệm khắc phục các sai sót, hư hỏng do lỗi của mình trong thời gian bảo hành. Các quy định về an toàn lao động trong xây dựng và vai trò của thanh tra xây dựng trong việc kiểm tra tuân thủ cũng được đề cập để đảm bảo công trình không chỉ chất lượng mà còn an toàn tuyệt đối.

5.1. Trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu trong nghiệm thu

Chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức công tác nghiệm thu, kiểm tra sự phù hợp của công trình so với thiết kế và hợp đồng. Trong khi đó, nhà thầu thi công phải cung cấp đầy đủ hồ sơ hoàn công, các chứng chỉ chất lượng vật liệu và kết quả thí nghiệm. Biên bản nghiệm thu là cơ sở pháp lý quan trọng để tiến hành thanh toán cuối cùng và chuyển sang giai đoạn bảo hành, do đó cần được lập một cách cẩn trọng và đầy đủ.

5.2. Quy định về an toàn lao động trong xây dựng hiện hành

An toàn lao động trong xây dựng là yêu cầu bắt buộc và được pháp luật quy định rất nghiêm ngặt. Nhà thầu phải có trách nhiệm xây dựng biện pháp an toàn, trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ cho người lao động, và tổ chức huấn luyện định kỳ. Việc tuân thủ các quy chuẩn, tiêu chuẩn xây dựng về an toàn không chỉ bảo vệ con người mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và uy tín của doanh nghiệp.

5.3. Vai trò của thanh tra xây dựng trong việc đảm bảo chất lượng

Lực lượng thanh tra xây dựng thực hiện chức năng quản lý nhà nước, kiểm tra việc tuân thủ các quy định pháp luật trong suốt quá trình xây dựng, từ khi cấp giấy phép xây dựng cho đến khi nghiệm thu. Sự giám sát của cơ quan thanh tra giúp phát hiện và xử lý kịp thời các vi phạm, đảm bảo chất lượng công trình và trật tự xây dựng, bảo vệ lợi ích của cộng đồng và xã hội.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chuong VII NHUNG QUY DINH VE QUAN Li CHI PHÍ XÂY DỰNG CONG TRINH VA DAU THAU XAY DUNG Trong công trình xây dựng, kinh tế giữ một vai trò quyết định đến quy mô và công nghệ của dự án đầu tư. Không kể những công trình do Nhà nước đầu tư, giá cả thanh toán được xác định cho từng thời kì, còn các công trình từ các nguồn vốn đầu tư khác là do kinh tế thị trường tự điều tiết. Tuy vậy sự hướng dẫn của Nhà nước mang tính chất định hướng vĩ mô, các doanh nghiệp tư nhân có thể căn cứ vào đố để làm cơ sở thanh toán. Hiện nay phương pháp tiến bộ nhất trong quản lí kĩ thuật xây dựng đó là phương pháp đấu thầu.

Trong chương này ta sẽ nghiên cứu 3 nội dung chính: - Quản lí chi phí xây dựng - Đấu thầu xây dựng - Bảo hành công trình xây dựng Nghị định số 52/NĐ-CP ngày 08/7/1999 về việc ban hành Quy chế Quản lí đầu tư và xây dựng, Bộ Xây dựng đã có Thông tư số 09/2000/TT-BXD ngày 17/7/2000 hướng dẫn việc lập và quản lí chi phí xây dựng công trình thuộc các dự án đầu tư. QUẢN LÍ CHI PHÍ XÂY DỰNG Nguyên tắc lập và quản lí chi phí xây dựng: + Nhà nước thực hiện quản lí chi phí xây dựng công trình thông qua việc ban hành các chế độ chính sách về giá, các nguyên tắc phương pháp lập dự toán, các căn cứ (định mức kinh tế, kĩ thuật, đơn giá xây dựng, suất vốn đầu tư) để xác định tổng mức vốn đầu tư của dự án, tổng dự toán công trình (hoặc dự án) và dự toán hạng mục công trình. + Tất cả các dự án thuộc sở hữu Nhà nước đều phải lập đủ các tài liệu dự toán xác định chi phí cần thiết của dự án, giá xây dựng các công trình. Các chủ đầu tư, các tổ chức tư vấn phải căn cứ vào những quy định quản lí giá xây dựng của Nhà nước để lập, thẩm định và trình cấp có thẩm quyền phê duyệt tổng dự toán, dự toán hạng mục làm căn cứ để xét thầu các dự án thuộc sở hữu Nhà nước.

Các doanh nghiệp nhận thầu xây dựng căn cứ vào những quy định quản lí giá xây dựng của Nhà nước để tham khảo khi xác định giá dự thầu của doanh nghiệp mình. 87 + Giá thanh toán công trình (hoặc dự án) là giá trúng thầu và các điều kiện được ghi trong hợp đồng giữa chủ đầu tư và các doanh nghiệp xây dựng. Quản lí Nhà nước về chi phí xây dựng: Bộ Xây dựng chủ trì cùng các cơ quan quản lí Nhà nước liên quan có trách nhiệm quản lí thống nhất về giá xây dựng (các định mức kinh tế - kĩ thuật, đơn giá tổng hợp, giá chuẩn, giá tư vấn: khảo sát, thiết kế, quy hoạch thiết kế xây dựng) và trực tiếp quản lí định mức, đơn giá các công trình thuộc các dự án nhóm A của Nhà nước làm căn cứ để xác định giá xét thầu (khi đấu thầu hoặc chọn thầu) và xác định đơn giá thanh toán (trường hợp Nhà nước chỉ định thầu). Quản lí tổng dự toán các dự án thuộc sở hữu Nhà nước: - Bộ trưởng Bộ Xây dựng chủ trì thẩm định tổng dự toán các dự án thuộc nhóm A trình Thủ tướng Chính phủ xem xét, ủy quyền Bộ trưởng quản lí ngành phê duyệt.

- Thủ trưởng cơ quan có thẩm quyền quyết định đầu tư các dự án thuộc nhóm B va C phê duyệt tổng dự toán sau khi đã được cơ quan chuyên môn thẩm định. Riêng tổng dự toán các dự án thuộc nhóm B của các cơ quan trực thuộc Chính phủ, các tổ chức, đoàn thể trực thuộc Trung ương do Bộ trưởng Bộ Xây dựng phê duyệt. - Đối với các công trình thực hiện phương thức đấu thầu và chọn thầu thì giá trúng thầu không được vượt quá tổng dự toán được duyệt. - Đối với các công trình được phép chỉ định thầu thì giá thanh toán trong những trường hợp thực sự cần thiết chỉ được vượt dưới 5% tổng dự toán được duyệt và phải được cấp phê duyệt tổng dự toán chấp thuận.

` - Trường hợp tổng dự toán thay đổi từ nhóm B lên nhóm A hoặc từ nhóm C lên nhóm B thì chủ đầu tư phải trình duyệt lại báo cáo nghiên cứu khả thi tới đúng cấp có thẩm quyền quyết định đầu tư. Những quy định chung quan lí chi phi xây dựng công trình 1. Chi phí xây dựng công trình thuộc các dự án đầu tư (sau đây gọi là chi phí xây dựng công trình) là toàn bộ chi phí cần thiết để xây dựng mới hoặc cải tạo, mở rộng hay trang bị kĩ thuật công trình. Do đặc điểm của sản xuất và sản phẩm xây dựng nên mỗi công trình có giá trị xây dựng riêng được xác định bằng phương pháp lập dự toán theo quy mô, đặc điểm, tính chất kĩ thuật và yêu cầu công nghệ của quá trình xây dựng.

Theo các giai đoạn của quá trình đầu tư và xây dựng, chỉ phí xây dựng công trình được biểu thị bằng tổng mức đầu tư ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư, tổng dự toán công trình, dự toán hạng mục công trình, giá thanh toán công trình ở giai đoạn thực hiện đầu tư và vốn đầu tư được quyết toán khi kết thúc xây dựng đưa dự án vào khai thác sử dụng. 88 Tổng mức đầu tư, tổng dự toán công trình, tổng giá trị quyết toán công trình khi kết thúc xây đựng đưa dự án vào khai thác sử dụng được quy định tại Điều 25 của Quy chế Quản lí đầu tư và xây dựng ban hành kèm theo Nghị định số 52/1999/NĐ-CP ngày 08/7/1999 của Chính phủ. Chi phí xây dựng công trình được xác định trên cơ sở khối lượng công việc, hệ thống định mức, chỉ tiêu kinh tế - kĩ thuật và các chế độ chính sách của Nhà nước, phù hợp những yếu tố khách quan của thị trường trong từng thời kì và được quản lí theo Quy chế Quản lí đầu tư và xây dựng ban hành kèm theo Nghị định số 52/1999/NĐ-CP ngày 08/7/1999 và Nghị định số 12/2000/NĐ-CP ngày 05/5/2000 của Chính phủ. Tất cả các công trình thuộc của các dự án đầu tư sử dụng vốn ngân sách Nhà nước, vốn tín dụng do Nhà nước bảo lãnh, vốn tín dụng đầu tu phát triển của Nhà nước, vốn đầu tư phát triển của doanh nghiệp Nhà nước đều phải thực hiện theo hướng dẫn lập và quản lí chi phí xây dựng được quy định trong Thông tư này.

Noi dung chi phi xây dựng công trình theo các giai đoạn dau tu 1. Tổng mức đầu tư ở giai đoạn chuẩn bị đầu tư Tổng mức đầu tư được phân tích, tính toán xác định trong giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi (hoặc báo cáo đầu tư) của dự án, bao gồm những chi phí cho việc chuẩn bị đầu tư (điều tra, khảo sát, và thẩm định báo cáo nghiên cứu khả thi của dự án), chi phí chuẩn bị thực hiện đầu tư (đền bù đất đai hoa màu, di chuyển dân cư, công trình trên mặt bằng xây dựng hoặc tái định cư, chuyển quyền sử dụng đất, khảo sát, thiết kế, lập và thẩm định thiết kế, tổng dự toán, chỉ phí thực hiện công tác đầu tư, hoàn tất các thủ tục đầu tư, xây dựng đường, điện, nước thi công, khu phụ trợ, nhà ở tạm công nhân (nếu có), chỉ phí thực hiện đầu tư và xây dựng (xây lắp, mua sắm thiết bị và các chỉ phí khác có liên quan), chi phí chuẩn bị sản xuất để đưa dự án khai thác và sử dụng (chỉ phí đào tạo, chạy thử, sản xuất thử, thuê chuyên gia vận hành trong thời gian chạy thử), vốn lưu động ban đầu cho sản xuất (đối với dự án sản xuất), lãi vay ngân hàng của chủ đầu tư trong thời gian thực hiện đầu tư, chi phí bảo hiểm, chi phí dự phòng. Đối với dự án nhóm A và một số dự án đặc biệt được Thủ tướng Chính phủ cho phép thì ngoài các chi phí trên, tổng mức đầu tư còn gồm các chi phí nghiên cứu khoa học, công nghệ có liên quan đến dự án. Nội dung chi tiết của tổng mức đầu tư theo hướng dẫn của Bộ Kế hoạch và đầu tư.

Tổng dự toán công trình, dự toán xây lắp hạng mục công trình và giá thanh toán công trình ở giai đoạn thực hiện đầu tư 2. Tổng dự toán công trình Tổng dự toán công trình là tổng mức chỉ phí cần thiết cho việc đầu tư xây dựng công trình được tính toán cụ thể ở giai đoạn thiết kế kĩ thuật hoặc thiết ké ki thuật - thi 89 công. Tổng dự toán công trình bao gồm: chỉ phí xây lắp, chi phí thiết bị (gồm thiết bị công nghệ, các thiết bị phi tiêu chuẩn cần sản xuất gia công (nếu có) và các trang thiết bị khác phục vụ cho sản xuất, làm việc, sinh hoạt), chỉ phí khác và chi phí dự phòng (gồm cả dự phòng do yếu tố trượt giá và dự phòng do khối lượng phát sinh). Các khoản mục chỉ phí trong tổng dự toán công trình gồm những nội dung cụ thể sau: 2.

Chi phí xây lắp bao gồm: - Chỉ phí phá và tháo dỡ các vật kiến trúc cũ (có tính đến giá trị vật tư, vật liệu được thu hồi (nếu có) để giảm vốn đầu tư); - Chi phi san lap mặt bằng xây dựng; - Chi phí xây dựng công trình tạm, công trình phụ trợ phục vụ thi công (đường thi công, điện, nước, nhà xưởng v.), nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công (nếu có); - Chi phí xây dựng các hạng mục công trình; - Chi phí lắp đặt thiết bị (đối với thiết bị cần lắp đặt); - Chỉ phí di chuyển lớn thiết bị thi công và lực lượng xây dựng (trong trường hợp chỉ định thầu nếu có). Chi phí thiết bị bao gồm: + Chi phí mua sắm thiết bi công nghệ (gồm cả thiết bị phi tiêu chuẩn cần sản xuất, gia công (nếu có), các trang thiết bị khác phục vụ sản xuất, làm việc, sinh hoạt của công trình (bao gồm thiết bị lắp đặt và thiết bị không cần lắp đặt); + Chi phí vận chuyển từ cảng hoặc nơi mua đến công trình, chỉ phí lưu kho, lưu bãi, lưu Container (nếu có) tại cảng Việt Nam (đối với các thiết bị nhập khẩu), chi phí bảo quản, bảo đưỡng tại kho bãi ở hiện trường: + Thuế và phí bảo hiểm thiết bị công trình. Chi phí khác bao gồm: Nội dung của từng loại chi phi trong chi phí khác được phân chia theo các giai đoạn của quá trình đầu tư và xây dựng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ