Phân tích tiềm lực tài chính doanh nghiệp (Giáo trình PTTCDN - Phần 2)

Giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp phần 2 cung cấp kiến thức chuyên sâu cho ngành thuế, ngân hàng và quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Thuế Ngân Hàng Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình

2023

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học tốt giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp P2

Giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp phần 2 là tài liệu học thuật chuyên sâu, nối tiếp các kiến thức nền tảng từ phần 1. Nội dung của phần này tập trung vào việc đánh giá tiềm lực tài chính, một yếu tố cốt lõi phản ánh khả năng và lợi thế của doanh nghiệp trong các hoạt động tài chính và kinh doanh. Đối với sinh viên chuyên ngành Thuế, Ngân hàng, và Quản trị kinh doanh, việc nắm vững các phương pháp phân tích trong giáo trình này là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu này không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn là cẩm nang ứng dụng thực tiễn, giúp người học đọc hiểu và đánh giá chính xác sức khỏe của một tổ chức. Nội dung chính bao gồm bốn mảng phân tích trọng yếu: phân tích kết quả kinh doanh, phân tích dòng tiền, phân tích công nợ và khả năng thanh toán, và phân tích hiệu suất sử dụng vốn. Mỗi phần đều được trình bày một cách hệ thống, từ các chỉ tiêu cơ bản đến phương pháp phân tích chuyên sâu. Việc tiếp cận tài liệu phân tích tài chính doanh nghiệp này đòi hỏi người học phải có tư duy logic, khả năng liên kết dữ liệu và hiểu biết về bối cảnh kinh tế vĩ mô. Các slide bài giảng phân tích tài chính doanh nghiệp 2 thường tóm tắt những nội dung cốt lõi, nhưng để hiểu sâu, việc nghiên cứu kỹ giáo trình là không thể thiếu. Mục tiêu cuối cùng là trang bị cho người học kỹ năng đưa ra quyết định tài chính hiệu quả dựa trên bằng chứng số liệu.

1.1. Mục tiêu và cấu trúc đề cương môn học phân tích TCDN 2

Đề cương môn học phân tích TCDN 2 được thiết kế để cung cấp kiến thức nâng cao về việc đánh giá toàn diện tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Mục tiêu chính là giúp sinh viên có khả năng phân tích sâu các báo cáo tài chính doanh nghiệp, bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh, và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Cấu trúc môn học thường bắt đầu bằng việc hệ thống hóa lại các chỉ tiêu tài chính quan trọng, sau đó đi sâu vào các phương pháp phân tích phức tạp như phân tích Dupont mở rộng, phân tích dòng tiền, và định giá doanh nghiệp. Sinh viên sẽ được học cách nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến tiềm lực tài chính, từ đó đưa ra các dự báo tài chính doanh nghiệp đáng tin cậy. Các chủ đề như phân tích rủi ro tài chínhquản trị dòng tiền cũng là những nội dung không thể thiếu trong đề cương này.

1.2. Vai trò của tài liệu phân tích tài chính doanh nghiệp

Các tài liệu phân tích tài chính doanh nghiệp đóng vai trò là nguồn thông tin cốt lõi cho mọi đối tượng liên quan, từ nhà quản trị, nhà đầu tư, đến các tổ chức tín dụng. Đối với nhà quản trị, tài liệu này giúp xác định các điểm mạnh, điểm yếu, và tiềm năng cần khai thác để tăng trưởng. Đối với chuyên viên phân tích tín dụng ngân hàng, việc nghiên cứu kỹ lưỡng các chỉ số tài chính là cơ sở để ra quyết định cho vay. Các nhà đầu tư dựa vào đó để định giá doanh nghiệp và quyết định mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu. Đặc biệt, việc hiểu rõ ảnh hưởng của thuế đến quyết định tài chính là một kỹ năng quan trọng mà giáo trình này cung cấp cho sinh viên chuyên ngành Thuế, giúp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và gia tăng lợi nhuận sau thuế cho doanh nghiệp.

II. Thách thức khi phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp phức tạp

Việc phân tích các báo cáo tài chính doanh nghiệp không đơn thuần là đọc số liệu. Thách thức lớn nhất nằm ở việc diễn giải các con số trong một bối cảnh kinh doanh cụ thể và biến động. Một trong những khó khăn phổ biến là sự phức tạp của các chuẩn mực kế toán, có thể dẫn đến việc các doanh nghiệp "sáng tạo" trong cách ghi nhận doanh thu và chi phí, làm sai lệch bức tranh tài chính thực. Hơn nữa, việc chỉ dựa vào một báo cáo riêng lẻ là không đủ. Ví dụ, một công ty có lợi nhuận cao trên báo cáo kết quả kinh doanh nhưng dòng tiền từ hoạt động kinh doanh lại âm trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Tình trạng này là một dấu hiệu cảnh báo về khả năng thu hồi công nợ kém hoặc quản lý hàng tồn kho không hiệu quả. Một thách thức khác là phân tích rủi ro tài chính, đòi hỏi người phân tích phải lường trước các biến động của thị trường, lãi suất, và tỷ giá có thể tác động đến doanh nghiệp. Việc dự báo tài chính doanh nghiệp cũng là một bài toán khó, yêu cầu sự kết hợp giữa mô hình định lượng và nhận định định tính về ngành và nền kinh tế. Do đó, người học cần được trang bị các công cụ và phương pháp luận vững chắc để vượt qua những trở ngại này, đảm bảo các kết luận phân tích là chính xác và hữu ích.

2.1. Nhận diện rủi ro từ bảng cân đối kế toán và báo cáo KQKD

Rủi ro tài chính có thể ẩn giấu ngay trong các số liệu trên bảng cân đối kế toánbáo cáo kết quả kinh doanh. Trên bảng cân đối kế toán, một cơ cấu vốn có tỷ lệ nợ quá cao (sử dụng đòn bẩy tài chính và kinh doanh quá mức) là một dấu hiệu rủi ro thanh khoản. Các khoản phải thu lớn và tăng nhanh so với doanh thu có thể tiềm ẩn nợ khó đòi. Về phía báo cáo kết quả kinh doanh, lợi nhuận tăng trưởng không bền vững, chủ yếu đến từ các hoạt động bất thường thay vì hoạt động kinh doanh cốt lõi, là một cảnh báo. Việc phân tích các chỉ số tài chính như tỷ suất lợi nhuận gộp giảm dần có thể cho thấy áp lực cạnh tranh hoặc chi phí đầu vào tăng, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời trong tương lai.

2.2. Khó khăn trong việc quản trị dòng tiền và phân tích công nợ

Lợi nhuận chỉ là con số trên sổ sách, còn tiền mặt mới là "mạch máu" của doanh nghiệp. Quản trị dòng tiền hiệu quả là một thách thức lớn. Doanh nghiệp có thể có lãi nhưng vẫn phá sản vì thiếu tiền mặt để thanh toán các khoản nợ đến hạn. Việc phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp lý giải tại sao lợi nhuận và tiền mặt lại khác nhau. Một thách thức khác là quản lý công nợ. Việc chiếm dụng vốn của nhà cung cấp có thể là một chiến lược tài trợ thông minh, nhưng nếu kỳ trả nợ bình quân quá dài có thể ảnh hưởng đến uy tín. Ngược lại, kỳ thu hồi nợ từ khách hàng kéo dài sẽ gây ứ đọng vốn và làm tăng chi phí cơ hội. Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là rất quan trọng.

III. Phương pháp phân tích kết quả kinh doanh và dòng tiền hiệu quả

Để đánh giá chính xác tiềm lực tài chính, phương pháp phân tích kết quả kinh doanh và dòng tiền đóng vai trò trung tâm. Theo tài liệu của Học viện Tài chính, phân tích kết quả kinh doanh không chỉ dừng lại ở chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế. Cần phải đi sâu vào các thành phần tạo nên lợi nhuận, bắt đầu từ doanh thu thuần, giá vốn hàng bán, đến các chi phí hoạt động. Việc phân tích các chỉ số tài chính liên quan như "Hệ số giá vốn hàng bán" hay "Hệ số sinh lời từ hoạt động kinh doanh" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả quản trị chi phí và khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi. Phương pháp so sánh theo chiều ngang (so sánh kỳ này với kỳ trước) và chiều dọc (phân tích cơ cấu) là công cụ cơ bản để phát hiện các xu hướng bất thường. Song song đó, phân tích dòng tiền là bắt buộc. Một doanh nghiệp bền vững phải tạo ra dòng tiền dương từ hoạt động kinh doanh. "Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh dương sẽ duy trì sự hoạt động của doanh nghiệp, là cơ sở để doanh nghiệp tồn tại và phát triển." Việc phân tích cơ cấu dòng tiền vào từ ba hoạt động (kinh doanh, đầu tư, tài chính) cho thấy chiến lược của doanh nghiệp trong kỳ: đang mở rộng, thu hẹp hay tái cấu trúc.

3.1. Kỹ thuật phân tích báo cáo kết quả kinh doanh chi tiết

Phân tích báo cáo kết quả kinh doanh đòi hỏi phải mổ xẻ từng yếu tố. Bắt đầu bằng việc phân tích sự biến động của Doanh thu thuần và các khoản giảm trừ doanh thu. Tiếp theo, phân tích cơ cấu chi phí, đặc biệt là tỷ trọng của Giá vốn hàng bán, Chi phí bán hàng và Chi phí quản lý doanh nghiệp trên doanh thu. Các chỉ tiêu như "Hệ số chi phí bán hàng" và "Hệ số chi phí quản lý doanh nghiệp" cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát chi phí vận hành. Công thức xác định "Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh" là trọng tâm, vì nó phản ánh kết quả từ hoạt động chính. Phân tích sâu hơn các nhân tố ảnh hưởng như chính sách giá bán, sản lượng tiêu thụ, và cơ cấu sản phẩm sẽ giúp lý giải nguyên nhân của sự thay đổi trong lợi nhuận.

3.2. Cách đọc hiểu và phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Để phân tích báo cáo lưu chuyển tiền tệ, cần xem xét ba dòng tiền chính. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (CFO) là quan trọng nhất, phản ánh khả năng tạo tiền từ hoạt động cốt lõi. CFO dương và tăng trưởng là tín hiệu rất tích cực. Dòng tiền từ hoạt động đầu tư (CFI) thường âm ở các doanh nghiệp đang trong giai đoạn phát triển do chi tiền mua sắm tài sản cố định. CFI dương có thể do doanh nghiệp thanh lý tài sản. Dòng tiền từ hoạt động tài chính (CFF) phản ánh việc huy động vốn (vay nợ, phát hành cổ phiếu) hoặc trả nợ, trả cổ tức. Việc phân tích mối quan hệ giữa ba dòng tiền này sẽ phác họa nên bức tranh tổng thể về vòng đời và chiến lược tài chính của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết phân tích công nợ và khả năng thanh toán của doanh nghiệp

Phân tích công nợ và khả năng thanh toán là một nội dung trọng yếu trong giáo trình phân tích tài chính doanh nghiệp phần 2, giúp đánh giá mức độ an toàn và rủi ro thanh khoản của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có thể có tài sản lớn nhưng vẫn đối mặt với nguy cơ phá sản nếu không quản lý tốt các khoản nợ phải trả đến hạn. Việc phân tích bắt đầu bằng việc xem xét quy mô và cơ cấu các khoản phải thu và phải trả trên bảng cân đối kế toán. Các chỉ tiêu quan trọng cần được tính toán và so sánh bao gồm "Hệ số các khoản phải thu", "Hệ số các khoản phải trả", và đặc biệt là các chỉ số về tốc độ luân chuyển như "Kỳ thu hồi nợ bình quân" và "Kỳ trả nợ bình quân". So sánh hai kỳ này với nhau và với trung bình ngành sẽ cho thấy chính sách tín dụng thương mại của doanh nghiệp là hợp lý hay chưa. Về khả năng thanh toán, các chỉ số kinh điển như Hệ số khả năng thanh toán hiện hành và Hệ số khả năng thanh toán nhanh là không thể bỏ qua. "Khi giá trị của hệ số [khả năng thanh toán tổng quát] nhỏ hơn 1 có nghĩa là tổng tài sản < tổng nợ... chứng tỏ công ty mất khả năng thanh toán".

4.1. Đánh giá hiệu quả quản trị công nợ qua các chỉ số

Hiệu quả quản trị công nợ được đo lường qua các chỉ số tốc độ. Hệ số thu hồi nợ (Số vòng quay các khoản phải thu) càng cao cho thấy doanh nghiệp thu tiền về càng nhanh, giảm rủi ro nợ xấu. Ngược lại, Kỳ thu hồi nợ bình quân quá dài là một dấu hiệu đáng lo ngại. Tương tự, Hệ số hoàn trả nợKỳ trả nợ bình quân phản ánh chính sách thanh toán của doanh nghiệp với nhà cung cấp. Một doanh nghiệp khôn ngoan sẽ tìm cách kéo dài kỳ trả nợ nhưng vẫn phải trong giới hạn cho phép để duy trì uy tín. Việc so sánh "Hệ số các khoản nợ phải thu so với các khoản nợ phải trả" giúp xác định doanh nghiệp đang bị chiếm dụng vốn hay đi chiếm dụng vốn.

4.2. Các hệ số đo lường khả năng thanh toán và rủi ro vỡ nợ

Để đánh giá phân tích rủi ro tài chính liên quan đến vỡ nợ, cần sử dụng một bộ các hệ số thanh toán. Hệ số khả năng thanh toán hiện hành (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn) đo lường khả năng trả nợ ngắn hạn. Một tỷ lệ an toàn thường được khuyến nghị là trên 1.5 hoặc 2. Hệ số khả năng thanh toán nhanh (loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn) cho một cái nhìn thận trọng hơn. Ngoài ra, Hệ số thanh toán lãi vay (EBIT / Lãi vay phải trả) là cực kỳ quan trọng đối với các chủ nợ và chuyên viên phân tích tín dụng ngân hàng, nó cho biết lợi nhuận hoạt động đủ để trang trải chi phí lãi vay bao nhiêu lần. Hệ số này càng cao, mức độ an toàn càng lớn.

V. Ứng dụng Case Study phân tích tài chính doanh nghiệp thực tiễn

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tế. Các case study phân tích tài chính là công cụ học tập hiệu quả nhất, giúp sinh viên vận dụng các phương pháp và chỉ số đã học để đánh giá một doanh nghiệp cụ thể. Thông qua việc phân tích số liệu thực từ báo cáo tài chính doanh nghiệp đã được công bố, người học sẽ rèn luyện kỹ năng nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Ví dụ, một case study có thể yêu cầu phân tích một công ty đang có lợi nhuận giảm sút. Sinh viên sẽ phải tính toán các chỉ số về khả năng sinh lời, hiệu quả hoạt động, phân tích cơ cấu chi phí để tìm ra nguyên nhân: do giá vốn tăng, chi phí bán hàng quá cao, hay do doanh thu sụt giảm. Các bài tập phân tích tài chính doanh nghiệp có lời giải cũng là nguồn tài liệu quý giá. Chúng cung cấp các tình huống giả định, từ phân tích phân tích cấu trúc vốn đến định giá doanh nghiệp, giúp người học tự kiểm tra và củng cố kiến thức. Việc thực hành thường xuyên với các case study và bài tập sẽ giúp hình thành tư duy của một nhà phân tích tài chính chuyên nghiệp, sẵn sàng cho các công việc trong ngành Thuế, Ngân hàng và Quản trị kinh doanh.

5.1. Hướng dẫn giải bài tập phân tích tài chính doanh nghiệp

Một bài tập phân tích tài chính doanh nghiệp có lời giải thường tuân theo một quy trình chuẩn. Bước 1: Thu thập và chuẩn hóa dữ liệu từ các báo cáo tài chính. Bước 2: Tính toán một loạt các chỉ số tài chính theo bốn nhóm chính: thanh khoản, hoạt động, đòn bẩy và khả năng sinh lời. Bước 3: Phân tích các chỉ số bằng cách so sánh chúng qua các năm (phân tích xu hướng) và so sánh với trung bình ngành (phân tích so sánh). Bước 4: Tổng hợp các kết quả phân tích, chỉ ra các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp. Bước 5: Đưa ra kết luận và các khuyến nghị cụ thể để cải thiện tình hình tài chính. Việc tuân thủ quy trình này giúp bài phân tích có cấu trúc, logic và thuyết phục.

5.2. Phân tích cấu trúc vốn và ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính

Một case study phổ biến là phân tích cấu trúc vốn. Bài tập sẽ yêu cầu sinh viên đánh giá tỷ lệ Nợ/Vốn chủ sở hữu, phân tích chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), và xem xét ảnh hưởng của thuế đến quyết định tài chính thông qua "lá chắn thuế từ lãi vay". Phân tích tác động của đòn bẩy tài chính và kinh doanh đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và rủi ro của doanh nghiệp là một phần cốt lõi. Sinh viên sẽ học được rằng, việc sử dụng nợ có thể khuếch đại lợi nhuận khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng sẽ làm gia tăng rủi ro phá sản khi tình hình kinh doanh xấu đi. Tìm ra một cấu trúc vốn tối ưu là mục tiêu cuối cùng của bài toán này.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 4: Phôn tích tiềm lực tời chính của docnh nghiệp Chương, 4 | PHAN TICH THEM LUC TAI CHINH N " CUA DOANH NGHIỆP. “Tem lực tài chính của - doanh nghiệp. ánh những tiểm năng sẵn có mang. lại lợi thế trong các hoạt động tài chính đồng thời cũng phan ánh năng lực tổ chức, điều hành hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp để đạt được các mục tiêu tài chính trong mỗi thời kỳ nhất định.

Để đánh giá tiểm lực tài chính của doanh nehigp ta phan tích 4 nội dung chủ yếu sau:. - Phân tích tình hình và kết quả kinh doanh - Phân tích mức độ tạo tiền và tình hình lưu chuyển tiền của doanh nghiệp - Phân tích tình hình ecông nợ và khả năng x thanh toán. " | - Phan tich hiệu suất sử dụng vốn của doanh nghiệp. - Phân tích khả năng sinh lời của doanh nghiệp ii 4.

PHAN TCH TINH HINH VA KET QUA KINH DOANH CUA DOANH NGHIEP Kết quả kinh doanh của doanh nghiệp trong mỗi thời kỳ có tính chất quyết định đến chính sách phân. phối lợi nhuận và có ảnh hưởng lớn đến sức mạnh tài chính của doanh. nghiệp trong mỗi kỳ. Thông tin về kết quả kinh doanh cung cấp cho các chủ thể quản lý tổng quan về tình hình kinh doanh và kết quả hoạt động theo từng nh vực, xác định được trọng điểm: cần quản lý và tiềm năng cần khai thác để tăng thêm quy mô, ty lệ sinh lời hoạt: động cho: doanh nghiép.

¬ ees Ls re Hoc vién Tdi chinh 191 :.PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH DOANH NGHIỆP: ˆ Phân tích đánh giá chung kết quả kinh doanh của doanh nghiệp thông qua2 nhóm chí tiêu saul. + Các chỉ tiêu trên Báo c cáo “Ret c qua hoat déng kinh doanh phan ánh quy m6: thu: nhập, chy phí. et qua hoat: động: hình, doanh của doanh nghiệp tr ong kỳ theo tổng số uà từng lĩnh UựC hoạt động. Trong đó, chỉ tiêu lợi nhưận thuần từ hoạt động kinh đoạnh và các nhân tố ảnh hưởng trong công thức sau:.

Lợi nhuận —_—Doanh thu Gla vốn Doanh Chỉ Chi phí. Chi phí thuần từ höạt = : thuần tử BH - _ hàng + thu tai - - "phi tai - ban’ - - quản lý - động KD. chính - “chính - “hang „ _ DN’. Đây 1a chi tiêu phan anh két qua hoạt động chính của, L doanh nghiệp nên cần đặc biệt quan tâm, -.; Loaf + Các chỉ tiêu phan anh tinh-hinh quan tri chi:phi va cde’ ‘chi tiêu phản ánh hiệu quá.

Các chỉ tiêu: này cho biết. cơ cấu chi phi, trinh độ tổ chức hoạt động kinh doanh, các Tĩnh vực ; kinh doanh tiểm rằng hoae nguy Cở của doanh nghiệp. ` có * Phân tích tình hình quản: trị chỉ phí s Khi phan tich đánh giá tình hình quản trị ¡chỉ ¡ phí ecủa. doanh - nghiệp ta sử dụng các chỉ tiểu: Hệ.

số chỉ phí, hệ số giá vốn "hàng bán, hệ số chi phí bán hàng, hệ số chỉ phí quản lý doanh nghiệp.© :ửi¿ Hệ số chỉ phí (đã được sử đụng ở chương 9). c7 '- Hệ số giá vốn hàng bán:.Được xác định bằng công thức sau: bi Hệ số giá vốn ` “Trị giá vốn hàng bán_ _ hàng bán , _ Doanh thụ thuần. Chi tiêu này: cho: biết cứ 1 đồng :doanh: thu thuần. thu dược doanh nghiệp phải bỏ.ra bao nhiêu đồng trị giá vốn hàng bán.

Hệ số giá: vốn hàng bán càng nhỏ chứng tỏ việc quản lý các :khoản chỉ: phí giá vốn hàng bán càng tốt và ngược lại. 192 Hoc vién Tdi chính Chương 4: Phên tích tiểm-lực tài chính của doanh nghiệp - Hệ số chi phí bán hàng: Hệ số chi phí bán hàng được xác định bằng công thức sau: co ¬ He số chỉ phí. Chỉ phí bán hàng _ bán hàng. Doanh thu thuần - " Chỉ tiêu 3 này y phan ánh để thu được 1 dong doanh thu thuần đo«ánh nghiệp phải bỏ ra bao nhiêu đồng chỉ paisban hang.

' nh: che của kiệm chỉ phí bán hàng và kinh doanh. càng cố hiện quả và ngược lại. - Hệ số ‘chi phí quản Tý doanh nghiệp: Chỉ tiêu. này được xác định nhự sau.

Phun ' Hệ số ch giản, _ Chỉkhí quản ý doanh hnghệp - a ft won là doanh nghiệp. “Doanh thu thuận: " Chỉ tiêu, này cho biết: Để thu được 1 đồng. doanh thụ, thuận doanh nghiệp phải chỉ bao nhiêu đồng chỉ phí quản lý. _ Hệ số chỉ phí quản lý, doanh nghiệp trên doanh.

càng nhỏ, chứng. tổ hiệu quả quản lý. các khoản chỉ phi c của doanh nghiệp càng cao và ngược. lại, - Phân tích hiệu, qua.

hoat dong: Khi phân tích hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, người ta sử dụng các chỉ tiêu: Hệ số sinh lời hoat động, 'hệ số sinh: lời lợi nhuận ttước thuế, hệ số sinh lời từ hoạtit dong kinh doanh, 'hệ số sinh lời từ hoạt động bán hàng.- - Hệ số sinh lời hoạt động: Chỉ tiêu hày được xác định như sau: Hê số sinh Lợi nhuận sau thuế lời hoạt động Tổng luân chuyển thuần Chỉ tiêu này cho biết cứ 1 đồng thu nhập trong kỳ thì doanh nghiệp thu được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế. Học viện Tời chính 193. GIÁO TRÌNH PHÂN TÍCH TALCHINH DOANH NGHIEP jú¡5 +Đối với hoạt động kinh doanh: ¡7 77 a - Hệ số sinh lời từ hoạt động kinh doanh Hệ số sinh lời: tir có _ Lại nhuận thuần tử hoat động kinh doanh — hoạt động kinh doanh * Doank thu thuần + or hoạ động tài chính vt - Hệ số sinh lời. từ hoạt động bán hàng: Chi tiêu ninay được tính toán như sau: ~ cố Hes số sinh lời từ.

_| Lại nhuận từ hoạ động bán hàng” “hot t dong ban hàng ” | _ Doanh thụ thuần từ BH & CCDV Lợi nhuận thuần từ _ Lợinhuậngộp Chỉiphí Chỉ nhí quản lý hoạt động bán hàng. -Vé BH va CCDV - bán hàng. doanh nghiệp Hệ số sinh lời. từ hoạt dong ban hang phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính của doanh nghiệp, ‘cho biết: Bình quân cứ 1 đồng doanh thu thuần.

thụ được có bao nhiêu đồng lợi nhuận từ hoạt động ban’ hang e Ty - a Phuong pháp phân tích: Khi phan tích khái quát kết quả hoạt động kinh doanh ‹ của doanh nghiệp: ta sử dụng phương pháp : sO sánh để so sánh các chỉ tiêu kỳ phân tích với kỳ gốc (kỳ này với kỳ trước) đánh giá theo từng lĩnh: vực hoạt: động để kịp thời phát hiện. lnh vực hoạt động nào hiệu quả hoặc kém hiệu quả, khâu quản lý nào. trong, quy trình hoạt động. kinh doanh cần.

điều chỉnh để tăng năng lực cạnh tranh và tìm. kiếm loi nhuận cho doanh nghiệp. * Tóm tắt: Chỉ tiêu và phương pháp phân tích chung tình hình, kết quả kinh doanh trên bảng phân tích 4. 194 Học viện Tài chính Chương 4:.Phôn tích tiềm luc tai chính của dodnh nghiệp Chiêu | Kỳ | Kỳ | Kỳ |.

|Kỳ phântích| Kỳ phân nhu phân | gốc | gốc so với kỳ | tích so với tích | 1 | 2 _ gốc† kỳ gốc 2. DT ban hang Và ccdv 2. Các khoản giảm trừ DT. Doanh thu thuần hr nan] eL 19.

Hệ số giá vốn hàng bán |: | 21. Hệ số chỉ phí bán hàng 24. Hệ số sinh lời hoạt động _ Các nguyên nhân ảnh hưởng đến sự biến động c của a tinh hinh hoat dong và kết. quả kinh doanh của doanh nghiệp.

- Phụ thuộc vào quá trình sản xuất sản phẩm về số lượng, chất lượng mẫu mã, chung loai san pham. - Phu thuge vàoọ chính sách kinh doanh của doanh nghiệp. - Phụ thuộc vào quá trình tiêu thụ sản phẩm. - Phụ thuộc vào việc sử dụng chỉ phí của doanh nghiệp trong gà - 3- - Phụ thuộc vào › Uy tín của doanh nghiệp trên thị trường, oo - Phụ thuộc: vào chính sách của Nhà nước.

du: Cain cứ vào số liệu trong phụ lục 1, ta lập bang phân tích. 4, 1: Ste ya hy Phân tích đánh ggiá chung tình hình vàà kết quả kinh doanh như sau:. Học viện Tời chính 195 ˆ- GIÁO TRÌNH PHÂNTÍCH TÀI.CHÍNH DOANH NGHIỆP - - Chi tu Năm N- | Năm N-1 | T5" | Tự lạ Tang: “ef Se LEER giam Doanh thu vé ban hang va CCDV 4. giam trừ doanh thu.

87] 97) - Giảm giá hàng bán TẠ| |. TA 7 - Hàng bán bị trả lại _- 2|. ' | gg} Doanh thu thuần: về bán rang vvà cung cap}. ch SE Be ape dich vy 4.68 Lợi nhuận gộp về bán hang va ced | 292.00 Doanh thu hoạt động tàichính | 1.98 'Chỉ phí hoạt động tài chính: 7 | 60457] 68.17 Chỉ phí bán hàng ˆ _ 46.21 Chỉ phí quản lý doanh nghiệp 65,043} 48.08 Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh_ 119482 90.80 Thu nhap Khao | sẽ , _ 2320| 10.22 Lợi nhuận khác _ — 2178| 10.45 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 421.13 Lợi nhuậ sau thuếnthu nhập doanh nghiệp |' 104.346): 331 Lai co ban trén cé phigu (VND) 1.24 Hệ số chỉ phí.778 Hệ số giá vốn hang ban | 0.196 Hệ số chỉ phí bán hàng 0.65 Hệ số chỉ phí quản lý doanh nghiệp — | 0.49 Hệ số sinh lời từ HDKD 0.077 Hệ số sinhlời từ HĐBH.6617 196 Học viện Tỏi chính Chương 4: Phên tích tiềm lực Tài chính của doanh nghiệp - Phân tích khái quát: -:ự "Bảng phân.

tích cho thấy: Trong năm n N, tổng lợi nhuận | sau.370 triệu đồng tăng 3. 346 triéu déng, tỷ lệ tăng 3, 31 % hé. sé sinh lời hoạt động đạt được 0, 087 lần, tuy giảm so với năm. trước 0, 007 lân, tăng SO với.

Mặc da vay thi, hiệu quả kinh. doanh của toàn công ty giảm: - Phân tích: chỉ tiết: Tổng lợi nhuận : kế. toán trước thuế đạt. 360 triệu đồng, tặng 20.

13%): Các tỷ suất lợi nhuận chủ yếu tăng trừ tỷ, suất lợi nhuận sau thuế giảm. đãi thuế thu nhập doanh nghiệp, của. công ty năm N giảm. Chứng tổ hoạt động kinh doanh của công ty năm N là.

bước cải thiện SO với năm N- 1, đây được. xem là cố gắng lớn, của công. duy trì va gia. nhuận, trước bối cảnh suy giảm.

chung của nền kinh tế năm N đặc biệt khi thị trường bất động sản trầm ling, nhiéu công trình xây dựng bi dinh tré anh hưởng đến cầu. tiểu thụ các loại vật liệu: xây dựng là sản phẩm chính của công ty; tạo: cơ sở để mở rộng quy mô kinh doanh tổng cắc năm tiếp: theo. Để 66 những đánh giá chính xác hơn, ta tiến hành phân tích chỉ tiết. từng hoạt động tạo nên kết qua, kinh doanh từ doanh nghiệp.

- Đối với hoạt động kinh doanh: Hiệu quả. kinh doanh e của công: ty trong năm N đã tăng lên sơ vdi nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ