Giáo trình Phân tích Mạch và Điều chỉnh Hệ thống Thủy lực Máy thi công

Giáo trình phân tích mạch thủy lực giúp kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực cho nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp.

Trường đại học

Trường Cao Đẳng Nghề

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo Trình
303
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình phân tích mạch thủy lực máy thi công

Giáo trình phân tích mạch thủy lực, kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực là một mô-đun công nghệ nền tảng và hiện đại trong chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy công trình trình độ trung cấp. Nội dung này được xây dựng nhằm trang bị cho người học những kiến thức và kỹ năng chuyên sâu, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc sửa chữa máy thi công xây dựng. Hệ thống thủy lực được ví như “hệ tuần hoàn” của máy móc, quyết định trực tiếp đến sức mạnh, độ chính xác và hiệu suất làm việc. Do đó, việc nắm vững cách phân tích mạch, chẩn đoán sự cố và hiệu chỉnh hệ thống là kỹ năng bắt buộc đối với mỗi kỹ thuật viên sửa chữa máy xây dựng chuyên nghiệp. Chương trình học không chỉ tập trung vào lý thuyết suông mà còn cập nhật các công nghệ mới, đặc biệt là trên các dòng máy phổ biến như máy xúc, máy ủi. Như trong tài liệu gốc của Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I đã nhấn mạnh, mô-đun này "cập nhật những kiến thức mới, hiện đại phần nào đáp ứng được các kỹ năng sửa chữa hệ thống thủy lực, kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực trên các máy xây dựng ngày nay". Việc thành thạo các kỹ năng này giúp kỹ thuật viên tự tin xử lý các tình huống phức tạp, từ việc đọc hiểu bản vẽ thủy lực đến thực hiện các quy trình bảo dưỡng phức tạp, đảm bảo máy móc vận hành ổn định và an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của việc đọc hiểu bản vẽ thủy lực

Nền tảng của việc phân tích bất kỳ hệ thống thủy lực nào là khả năng đọc hiểu bản vẽ thủy lực hay sơ đồ mạch thủy lực. Đây là ngôn ngữ chung của ngành kỹ thuật, cho phép kỹ thuật viên hình dung được cấu trúc, dòng chảy năng lượng và mối liên kết giữa các thành phần. Theo tài liệu gốc, "Để hiểu và đọc được các mạch thủy lực thì yêu cầu người thợ phải nhớ được các ký hiệu các phần tử và thiết bị thủy lực đã được tiêu chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Quốc tế ISO". Việc nắm vững các ký hiệu của bơm thủy lực, van thủy lực, xi lanh thủy lực, đường ống, và các bộ phận khác giúp xác định nhanh chóng vị trí các linh kiện, hiểu được nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực và logic điều khiển của mạch. Nếu không có kỹ năng này, việc chẩn đoán và sửa chữa sẽ chỉ mang tính mò mẫm, tốn thời gian và có thể gây ra những hư hỏng nghiêm trọng hơn.

1.2. Cấu trúc và các thành phần chính trong hệ thống thủy lực

Một hệ thống thủy lực trên máy thi công xây dựng thường bao gồm các thành phần cốt lõi hoạt động phối hợp với nhau. Trung tâm của hệ thống là bơm thủy lực, có nhiệm vụ chuyển đổi cơ năng từ động cơ thành năng lượng thủy lực. Dòng dầu thủy lực và bộ lọc được bơm đẩy đi qua hệ thống các van thủy lực – những thiết bị có chức năng điều khiển hướng, áp suất và lưu lượng của dòng chất lỏng. Cuối cùng, năng lượng này được chuyển đến các cơ cấu chấp hành như xi lanh thủy lực (tạo ra chuyển động tịnh tiến) và motor thủy lực (tạo ra chuyển động quay) để thực hiện công việc. Toàn bộ các thành phần này được kết nối qua hệ thống đường ống và được thể hiện chi tiết trên sơ đồ mạch thủy lực, tạo thành một chu trình khép kín và mạnh mẽ.

II. Thách thức khi chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực phức tạp

Việc chẩn đoán lỗi hệ thống thủy lực là một trong những nhiệm vụ khó khăn nhất đối với kỹ thuật viên. Các hệ thống hiện đại, đặc biệt là trên hệ thống thủy lực máy xúc hay hệ thống thủy lực máy ủi, ngày càng trở nên phức tạp với nhiều cảm biến và cơ cấu điều khiển điện tử tích hợp. Một triệu chứng hư hỏng như máy yếu, chậm, hoặc mất một chức năng nào đó có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau: bơm yếu, van bị kẹt, rò rỉ bên trong xi lanh, hoặc thậm chí là lỗi tín hiệu điều khiển. Việc xác định chính xác gốc rễ của vấn đề đòi hỏi kỹ thuật viên phải có tư duy logic, kiến thức sâu rộng về nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực và khả năng phân tích sơ đồ mạch thủy lực một cách hệ thống. Bên cạnh đó, áp suất làm việc trong hệ thống rất cao, tiềm ẩn nhiều nguy cơ mất an toàn. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực là yêu cầu bắt buộc, đòi hỏi sự cẩn trọng và chuyên nghiệp tuyệt đối. Đây chính là những thách thức mà chương trình đào tạo nghề sửa chữa máy công trình cần phải giải quyết triệt để.

2.1. Phân biệt các dạng hư hỏng và nguyên nhân tiềm ẩn

Trong thực tế, các dạng hư hỏng rất đa dạng. Tài liệu nghiên cứu đã chỉ ra các vấn đề thường gặp trên từng cơ cấu như tay gầu, gầu, quay toa, di chuyển. Ví dụ, hiện tượng tay gầu yếu có thể do bơm thủy lực không đủ lưu lượng, van an toàn chính bị đặt sai áp suất, hoặc rò rỉ bên trong xi lanh thủy lực. Việc không phân biệt rõ ràng các nguyên nhân tiềm ẩn sẽ dẫn đến thay thế linh kiện sai, gây lãng phí chi phí và thời gian. Một cẩm nang sửa chữa thủy lực hiệu quả phải cung cấp một quy trình chẩn đoán logic, bắt đầu từ những kiểm tra đơn giản đến các phân tích phức tạp hơn, giúp khoanh vùng và xác định chính xác nguyên nhân.

2.2. Yêu cầu về an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực

An toàn là yếu tố tiên quyết. Hệ thống thủy lực làm việc dưới áp suất cực lớn, có thể lên tới hàng trăm bar. Một tia dầu nhỏ phụt ra từ một mối nối hở có thể xuyên qua da và gây ra chấn thương nghiêm trọng. Ngoài ra, các bộ phận nặng, nguy cơ tụt áp đột ngột gây sập cơ cấu công tác, hay năng lượng tích trữ trong bình tích áp đều là những mối nguy hiểm tiềm tàng. Vì vậy, mọi quy trình kiểm tra thủy lực đều phải bắt đầu bằng việc giảm áp hệ thống, khóa an toàn các cơ cấu, và sử dụng đúng trang bị bảo hộ cá nhân. Việc nhấn mạnh quy tắc an toàn lao động khi sửa chữa thủy lực trong giáo trình là vô cùng cần thiết để hình thành thói quen làm việc chuyên nghiệp và an toàn cho học viên.

III. Phương pháp đọc sơ đồ và nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực

Để trở thành một chuyên gia, bước đầu tiên là phải làm chủ được "ngôn ngữ" của ngành. Phương pháp hiệu quả nhất để phân tích mạch thủy lực bắt đầu từ việc giải mã sơ đồ mạch thủy lực. Mỗi ký hiệu trên sơ đồ đều tuân theo tiêu chuẩn quốc tế (ISO), biểu thị cho một linh kiện cụ thể như bơm thủy lực, van thủy lực, hay motor. Việc nhận diện chính xác các ký hiệu này cho phép kỹ thuật viên theo dõi đường đi của dầu thủy lực từ thùng chứa, qua bơm, đến các van điều khiển và cuối cùng là tới cơ cấu chấp hành. Sau khi nhận diện được các phần tử, bước tiếp theo là hiểu rõ nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực. Cần phải phân tích được chức năng của từng cụm chi tiết. Ví dụ, bơm thủy lực kiểu piston trên máy xúc PC200-5 có cấu tạo phức tạp với các van điều khiển lưu lượng như van Servo, van TVC, van CO, và van NC. Hiểu được cách chúng phối hợp để tự động điều chỉnh lưu lượng bơm theo tải trọng là chìa khóa để chẩn đoán các bệnh liên quan đến hiệu suất của máy. Đây là kiến thức cốt lõi được trình bày chi tiết trong giáo trình.

3.1. Kỹ thuật giải mã ký hiệu và quy ước trên bản vẽ thủy lực

Việc giải mã ký hiệu đòi hỏi sự ghi nhớ và thực hành thường xuyên. Tài liệu gốc cung cấp bảng ký hiệu chi tiết theo tiêu chuẩn ISO, bao gồm các loại bơm, motor, van, xi lanh, và các phụ kiện khác. Kỹ thuật viên cần học cách nhận biết không chỉ hình dạng cơ bản mà còn các chi tiết phụ biểu thị chức năng, ví dụ như một mũi tên trong biểu tượng bơm chỉ chiều quay, hay các đường gạch chéo biểu thị khả năng thay đổi lưu lượng. Các quy ước như đường nét liền cho đường dầu chính, nét đứt cho đường điều khiển, và vị trí các cửa van (P, T, A, B) cũng cần được nắm vững để đọc hiểu bản vẽ thủy lực một cách chính xác.

3.2. Phân tích nguyên lý hoạt động của bơm và van thủy lực

Bơm và van là hai thành phần quan trọng nhất quyết định đặc tính của hệ thống. Giáo trình tập trung phân tích sâu về bơm thủy lực kiểu piston đĩa lắc, loại phổ biến trên máy xúc. Nguyên lý làm việc hệ thống thủy lực thể hiện rõ qua cách góc nghiêng đĩa lắc thay đổi để điều chỉnh lưu lượng bơm. Sự thay đổi này được điều khiển bởi một tổ hợp các van thủy lực phức tạp. Ví dụ, van LS (Load Sensing) trong hệ thống CLSS của máy xúc PC200-6 có chức năng "dò biết được lượng tải và điều chỉnh lượng dầu bơm ra", giúp tiết kiệm năng lượng và tăng độ chính xác điều khiển. Phân tích cách các tín hiệu áp suất (Pp, Pls) tác động lên lõi van để điều khiển piston trợ động là trọng tâm của việc nắm bắt công nghệ này.

IV. Quy trình kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực chuyên sâu

Sau khi đã có nền tảng lý thuyết vững chắc, kỹ năng thực hành kiểm tra và điều chỉnh là bước quyết định để giải quyết triệt để các sự cố. Một quy trình kiểm tra thủy lực bài bản là công cụ không thể thiếu của người thợ. Quy trình này thường bắt đầu bằng các bước chuẩn bị, bao gồm kiểm tra mức dầu, nhiệt độ dầu và đảm bảo an toàn. Tiếp theo là sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để thu thập dữ liệu thực tế của hệ thống. Dựa trên các thông số đo được và so sánh với tiêu chuẩn trong tài liệu kỹ thuật máy công trình, kỹ thuật viên sẽ tiến hành các bước điều chỉnh cần thiết. Việc điều chỉnh không chỉ đơn thuần là vặn một con vít trên van an toàn, mà phải hiểu rõ ảnh hưởng của nó đến toàn bộ hệ thống. Ví dụ, việc điều chỉnh lưu lượng bơm trên máy xúc Komatsu liên quan đến sự tương tác phức tạp giữa các van điều khiển như van PC và van LS. Nắm vững quy trình kiểm tra thủy lực giúp kỹ thuật viên làm việc một cách khoa học, hiệu quả và an toàn, hạn chế tối đa các sai sót có thể gây hư hỏng nặng hơn cho thiết bị.

4.1. Kỹ thuật sử dụng thiết bị đo áp suất và lưu lượng thủy lực

Để chẩn đoán chính xác, không thể chỉ dựa vào cảm quan. Việc sử dụng thành thạo thiết bị đo áp suất thủy lựcthiết bị đo lưu lượng thủy lực là bắt buộc. Đồng hồ đo áp suất được kết nối vào các cổng đo chuyên dụng trên hệ thống để kiểm tra áp suất làm việc, áp suất chờ, và áp suất an toàn. Thiết bị đo lưu lượng (flow meter) thường được lắp nối tiếp vào một nhánh mạch để kiểm tra lưu lượng thực tế của bơm hoặc lượng dầu đi qua một cơ cấu. Các kết quả đo này là "bằng chứng" khách quan nhất, giúp xác định xem một linh kiện như bơm thủy lực có còn hoạt động đúng thông số kỹ thuật hay không.

4.2. Các bước bảo dưỡng hệ thống thủy lực định kỳ và hiệu quả

Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Một kế hoạch bảo dưỡng hệ thống thủy lực định kỳ là cách tốt nhất để kéo dài tuổi thọ thiết bị và ngăn ngừa các sự cố tốn kém. Các công việc bảo dưỡng cơ bản bao gồm kiểm tra và thay thế dầu thủy lực và bộ lọc theo đúng chu kỳ khuyến cáo của nhà sản xuất. Dầu bẩn hoặc bộ lọc tắc là nguyên nhân hàng đầu gây mài mòn bơm, kẹt van và làm hỏng các bề mặt làm kín. Ngoài ra, việc kiểm tra thường xuyên các đường ống để phát hiện rò rỉ, siết lại các mối nối, và kiểm tra nhiệt độ làm việc của hệ thống cũng là những phần quan trọng trong quy trình bảo dưỡng. Một hệ thống được bảo dưỡng tốt sẽ hoạt động ổn định và đáng tin cậy hơn.

V. Ứng dụng phân tích mạch thủy lực trên máy xúc Komatsu PC200

Lý thuyết sẽ trở nên vô nghĩa nếu không thể áp dụng vào thực tế. Giáo trình lấy hệ thống thủy lực máy xúc Komatsu PC200 (đời -5 và -6) làm ví dụ điển hình để minh họa cho các nguyên lý đã học. Đây là dòng máy cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, do đó việc phân tích sâu hệ thống của nó mang lại giá trị thực tiễn cao. Hệ thống điều khiển bơm trên máy xúc PC200-5 là một tổ hợp cơ-thủy lực phức tạp, sử dụng các van TVC, CO, NC để tối ưu hóa công suất động cơ và lưu lượng bơm. Trong khi đó, hệ thống thủy lực máy xúc PC200-6 tiến một bước xa hơn với hệ thống CLSS (Closed-center Load Sensing System), sử dụng van LS và van PC điều khiển bằng tín hiệu điện từ bộ điều khiển. Việc phân tích song song hai hệ thống này giúp học viên thấy được sự phát triển của công nghệ, từ điều khiển thuần túy bằng áp suất thủy lực đến sự kết hợp với điều khiển điện tử. Hiểu rõ sơ đồ mạch thủy lực và logic hoạt động của từng van trên các dòng máy cụ thể này là chìa khóa để trở thành một chuyên gia sửa chữa máy thi công xây dựng.

5.1. Sơ đồ và nguyên lý điều khiển bơm trên máy xúc PC200 5

Hệ thống điều khiển bơm trên PC200-5 hoạt động dựa trên sự cân bằng áp suất giữa các van. Van TVC (Torque Variable Control) điều khiển mô-men bơm, van CO (Cut-Off) thực hiện chức năng cắt lưu lượng khi áp suất đạt giới hạn, và van NC (Negative Control) điều khiển lưu lượng bơm theo hành trình của tay trang. Các tín hiệu áp suất phản hồi từ cụm van điều khiển chính được đưa về các van này để tự động điều chỉnh góc nghiêng đĩa lắc của bơm thủy lực, qua đó thay đổi lưu lượng ra cho phù hợp với tải trọng làm việc. Phân tích chi tiết sơ đồ mạch thủy lực của cụm bơm này giúp hiểu rõ cách hệ thống tự điều chỉnh một cách thông minh.

5.2. Phân tích hệ thống điều khiển CLSS trên máy xúc PC200 6

Hệ thống CLSS trên PC200-6 là một cải tiến vượt trội. Tài liệu mô tả rõ: "Van LS dò biết được lượng tải và điều chỉnh lượng dầu bơm ra". Hệ thống này sử dụng chênh lệch áp suất giữa áp suất đầu ra của bơm (Pp) và áp suất tải tại cơ cấu chấp hành (Pls) để điều khiển van LS. Van LS sau đó sẽ điều khiển piston trợ động để thay đổi lưu lượng bơm sao cho luôn cung cấp một lượng dầu vừa đủ theo yêu cầu của thao tác, giúp giảm tổn thất công suất. Thêm vào đó, van PC (Pressure Compensation) được điều khiển bằng tín hiệu điện từ bộ điều khiển, cho phép tinh chỉnh công suất bơm theo chế độ làm việc và tốc độ động cơ, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu.

17/07/2025
Giáo trình phân tích mạch thủy lực kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực nghề sửa chữa máy thi công xây dựng trình độ trung cấp

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO THONG VAN TAI BOSC Oe) US ORCC) WL UIT SUCS LO TRÌNH ĐỘ TRUNG CAP NGHE: SUA CHUA MAY THI CONG XAY DUNG Ban hành theo Quyết định số 1955/QD-CDGTVTTWI-DT ngay 21/12/2017 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng GTVT Trung ương | LỜI NÓI ĐÀU Mô-đun Phân tích mạch thủy lực, kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực là một trong những mô - đun công nghệ mới trong chương trình đảo tạo, bồi dưỡng cho Học sinh, sinh viên cao đẳng nghề nghề sửa chữa máy xây dựng. Đây là một mô - đun quan trọng trong chương trình bồi dưỡng kỹ năng nghề, mô - đun này giúp cho người học nâng cao được kỹ năng nghề nghiệp cả về lý thuyết và kỹ năng nghề cho sinh viên. Nội dung mô đun cập nhật những kiến thức mới, hiện đại phần nào đáp ứng được các kỹ năng sửa chữa hệ thống thủy lực, kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy. lực trên các máy xây dựng ngày nay.

Mô - đun này có thể tiến hành học trước hoặc học song song với các mô - đun chuyên môn khác. Tài liệu này dùng để bồi dưỡng các kỹ năng cơ bản vẻ vận hảnh, bảo dưỡng. một số loại máy thi công xây dựng cơ bản như máy xúc, máy ủi, máy san, máy lu cho giảng viên, giáo viên trình độ cao đẳng nghề, nghề Sửa chữa máy thi công xây dựng. Trong quá trình biên soạn mặc dủ đã có nhiều cố gắng, song không thể tránh khỏi những thiếu sót, hạn chế, chúng tôi rắt mong được sự góp ý, bổ sung của độc.

gid dé nội dung tài liệu được hoàn thiện hơn. Chúng tôi chân thành cảm ơn. MỤC LỤC Bai 1: KY HIEU VA QUI UOC TRONG SO DO HE THONG THUY LỰC MAY XAY DUNG. Kỷ hiệu các phần tử trong mạch thủy lực máy xây dựng.

Bai 2: BOM THUY LUC KIEU PISTON. Cấu tao bom thi Ie may xtie PC20 12 2. Nguyên lý điều khiển bơm máy xúc PC 200-5 34 Bài 3: HE THONG DIEU KHIEN THUY LUC MAY XUC. Cấu tạo và nguyên lý làm việc của bơm thay Ive may xte PC200-6 Các van điều khiển bơm.

Hoạt động của hệ tÌ ống CLSS. Bài Mạch thủy lực điều khiến cần. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển cần. Bài : Mạch thủy lực điều khiển tay gầu.

Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển tay ga 2.Các dang hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động tay gần. Bài : Mạch thủy lực điều khiển gầu. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển gẫu.Các dang hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động gầu. Bài 7: : Mạch thủy lực điều khiển quay toa.

Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển quay toa.Các dạng hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động quay toa. Bài : Mạch thủy lực điều khiển di chuyển. Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển di chuyền.Các dang hư hỏng, nguyên nhân hư hỏng của hoạt động quay toa. Bài : Mạch thủy lực điều khiển kết hợp.

Sơ đồ mạch thủy lực điều khiển kết hợp.-::-cc52vccc+ Bài 10: Kiểm tra và điều chỉnh hệ thống thủy lực. Công việc chuẩn bị. Điều chỉnh lưu lượng của bơm. Kiểm tra các tính năng hoạt độn; 4.

Điều chỉnh áp suất 5, Sự cố và xử lý sự cố hệ thống thủy lực máy xúc Komatsu. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT (CHASSIS).--- Các đặc điểm kiểm soát dòng của van PC (STD). BANG CAC THONG SO TIEU CHUAN CHO CAC THIET BI BIEN. BANG TRI SO TIEU CHUAN CHO BQ PHAN KIEM SOAT GX.

Bài 1: KY HIEU VA QUI UGC TRONG SO DOHE THONG THUY LUC MAY XAY DUNG MỤC TIÊU: Sau khi học xong bài này người học có khả năng: ~ Đọc và hiểu được các ký hiệu trong sơ đô mạch thủy lực trên máy xây dựng. ~ Giải thích được các qui ước trên sơ đồ mạch thủy lực NỘI DUNG 1. Ký hiệu các phần tử trong mạch thủy lực máy xây dựng.1 Lý thuyết liên quan 1. Ký hiệu các phần tử trong mạch thủy lực ĐỂ hiểu và đọc được các mạch thủy lực thì yêu cầu người thợ phải nhớ được các ký hiệu các phần tử và thiết bị thủy lực đã được tiêu chuẩn hóa theo tiêu chuẩn Quốc tế /SƠ trong bảng dưới đây: Bang 1.1: KY HIEU CAC PHAN TU TRONG MACH THUY LUC (Theo tiêu chuẩn 1SO) Bình tích áp, lọc dầu , thiết bị làm mát,.

thiết bị làm nóng, Bình tích áp [Lee dau | “Thiết bị làm mát “Thiết bị làm nóng Các loại bơm thủy lực và mô tơ thủy lực Bom thủy lực I chiều lưu lượng cổ định Bơm thủy lực 1 chiều lưu lượng thay đối Bơm thủy lực 2 chiều lưu lượng cỗ định. Bơm thủy lực 2 chiều lưu lượng thay đối Motor thủy lực 1 chiều lưu lượng cỗ định | Motor thay lực 1 chiều lưu lượng thay đổi Motor thủy lực 2 chiều lưu lượng cỗ định SR: Motor thủy lực 2 chiều lưu lượng thay đổi 4 Bom/motor thủy lực thuận nghịch lưu lượng cố định bene Bom/motor thủy lực thuận nghịch lưu v Tượng thay bane Các kiêu điều khiển van phân phối Điều khiển tay Điều khién can gat "mm Dieu khién bang con lin Điều khien bang nit bam Điều khiển bằng bản đạp Điều khiển bằng đâu đỏ 4 Điễu khiến bằng thủy lực fo „ a Điều khiên bằng khí nén. Điều khiển bằng điện Điều khiên bằng motor điện Điễu khiển bằng điện-thủy lực Điểu khiên bằng thủy-khí nén. ste Khóa cơ khí Điều khiển bằng lò xo Các loại phụ kiện Cụm thiết bị thủy lực | | L__]} ra Dong ho do ap suat va nhiét độ iS) Cy ‘Dong ho do lưu lượng 0o, (Thing dầu kin “Thùng dầu hở.

Motor điện Khớp nỗi —ằHL— Động cơ nô HE Lò xo Wy Chi huéng dong chay +4 Chi chiéu quay Oe — Đường ông và đầu nỗi Đường ống làm việc. Đường dẫu điều khiến. Đường dẫu thoát ———— Đường điện Đường ông mềm. XS? Diem noi ông ot.

Điểm đường ống giao nhau (không thông) | | _ Lỗ thông hơi T Nait bit SK Khớp nổi nhanh SE Khớp nỗi nhanh có van 1 chiều. ‘Van tiết lưu cô định ‘Van tiết lưu thay đôi Van tiết lưu 1 chiều 'Van xả lưu lượng Bộ chia dầu 'Van điều khiển Van I chiều Van | chiều có lò xo. 'Van 1 chiêu điều khiên Van chan kép (2 van 1 chiều cỏ điều khiển). 'Van chặn kép.

Van điều khiến.— Van Ì chiều có lò xo _ jt, Van | chigu điều khiên as a 1 Van chặn kép (2 van l chiêu cỏ điêu khiến) Van chin kép 7 0° L TT 'Van phân phối thủy lực 'Van 2 vị trí Van 3 vị trí Yan22 Co Vu ILRI Vana IIETT 'Van áp suất thủy lực Ki hiệu chung —_}- = Van áp suất cô định IR. TL” uz ‘Van Ap suat thay doi 7 : HH Ly 1. Qui ước trên sơ đỗ mạch thủy lực: 9 - Trén mach thủy lực nói chung và mạch thủy lực trên máy xây dựng nói riêng các bộ phận chỉ tiết đều phải tuân thủ các ký hiệu theo tiêu chuẩn như bảng trên - Dé don giản hóa trong sơ đỏ mạch thủy lực được thể hiện thùng chứa dầu (thực tế chỉ có 1 thủng chứa dầu thủy lực) được đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong, sơ đồ nhằm giảm thiểu độ dài các đường dẫn dầu trong sơ đồ. ~ Trong từng hoạt động độc lập hoặc phối hợp nhiều hoạt động thao tác máy thì trên mạch thủy lực chỉ thể hiện các mạch dầu thủy lực có liên quan đến một hoặc nhiều hoạt động đó mà thôi.

10 Bai 2: BOM THUY LUC KIEU PISTON MỤC TIÊU Sau khi học xong bài này người học có khả năng: ~ Trình bày được đặc điểm, cầu tạo bơm thủy lực kiéu Piston ~ Giải thích được nguyên lý điểu khiển của bơm thủy lực kiểu Piston NỘI DUNG 1. Cấu tạo bơm thủy lực máy xúc PC200-5 1. Cấu tạo chung: * Các bộ phận chính trong bơm ác bộ phận chính trong bơm: 1. Van trợ động phía trước.

Van NC, CO phía trước ( Negative Control, Cut Off ) 3. Van NC, CO phia sau 4. Van trợ động phía sau 5. Bơm chính phía sau.

Bơm chính phía trước * Vị trí các của dầu điều khiến bơm Hình 2.2 Vị trí các cửa dầu điều khiển bơm a, b. Là cửa vào của mạch dầu có áp suất P, và Pạ từ các cảm biến phản hồi của van điều khiển chính đến van NC của bơm trước. c,d: Là cửa vào của mạch dầu có áp suất Pt và Pd_ từ các cảm biến phản hồi của van điều khiển chính đến van NC của bơm sau. Là cửa vào của mạch đầu có áp suất Ps„ và Psy từ van điện từ hủy chế độ cắt đến van CO.

của bơm trước và bơm sau. Cấu tạo bơm trước và bơm sau: * Các cửa dầu trong bơm: Hình 2.3: Cửa dầu ra của bơm chính phía trước và phía sau a. Cửa dầu có áp suất ra Pp), của bơm trước b. Cửa dầu có áp suất ra Pp; của bom sau 12 view x Hình 2.4: Các cửa dầu trong bơm thủy lực máy xúc PC200-5 e.

Cửa dầu có áp suất hút P, Áp của bơm trước và bơm sau. Cửa dầu có áp suất ra Penp, của van trợ động bơm sau e. Cửa dầu có áp suất ra Pc¡ của bơm điều khiển £, Cita đầu có áp suất ra P,¡ của bơm chính phía trước ø. Cửa đầu có áp suất ra Pe, ctia van trợ động h.

Cửa đầu có áp suất ra Pea, cia van trợ động ¡. Của dầu có áp suất ra P„¡ của bơm chính phía trước j. Cita dầu có áp suất ra P;› của bơm chính phía trước k. Cửa dầu có áp suất ra P„; của bơm điều khiển 1.

Cửa dầu có áp suất ra Peay của van trợ động * Cầu tạo chỉ tiết trong bơm: 1! 84 16 1383910110115 1% 0 19 8 Hinh 2.5: Cac chi tiết trong bơm thủy lực máy xúc PC200-5 1. Trục bơm trước 2. Gối đỡ cam lắc phía trước 3.Vỏ bơm trước 13. Cam lắc bơm trước.

Piston bơm trước 6. Xi lanh bơm trước 7. Đĩa van bơm trước. Nap sau của bơm trước 9.

Bơm cánh lắp giữa bơm trước và sau 10. Nắp sau của bơm sau. Xi lanh bơm sau 14. Cam lắc bơm sau Vỏ bơm sau 16.

Gối đỡ cam lắc phía sau 17. Truc bom sau 18. Van trợ động 19.Piston trợ động. Cấu tạo bơm điều khiển: auwosose Hình 2.6: Cấu tạo bơm điều khiển.

Bánh răng chủ động. Báng răng bị động. Các van điều khiển bơm thủy lực 14 1.1, Van trg động (Servo valve) * Chức năng: Van trợ động có chức năng điều khiển trực tiếp piston trơn động làm. cam lắc thay đổi góc nghiêng, dẫn đến lưu lượng ra Q¡: Q; của bơm chính thay đổi khi áp suất Pp, và Pp thay di (tải thay đổi).

Quá trình thay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ