Giáo trình nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn nghề vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng cđ gtvt trung ương i

Giáo trình nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn cho ngành vận hành máy thi công mặt đường trình độ cao đẳng. Cung cấp kiến thức chuyên môn nền tảng.

Chuyên ngành

Nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

2017

91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan giáo trình nhiên liệu dầu mỡ CĐ GTVT Trung ương I

Giáo trình Nhiên liệu và Dầu mỡ bôi trơn dành cho chương trình đào tạo Cao đẳng nghề Vận hành máy thi công mặt đường tại Trường Cao đẳng GTVT Trung ương I đóng vai trò là một môn học chuyên môn cốt lõi. Môn học này được bố trí trong học kỳ thứ 3, song hành cùng các học phần chuyên ngành khác, nhằm trang bị cho người học một nền tảng kiến thức vững chắc về các loại nhiên liệu và chất bôi trơn. Việc nắm vững các khái niệm, tính chất và phạm vi ứng dụng của từng loại sản phẩm không chỉ giúp hoàn thiện kiến thức cơ sở mà còn là tiền đề quan trọng để tiếp thu các mô-đun sửa chữa, bảo dưỡng máy thi công chuyên sâu hơn. Mục tiêu chính của giáo trình là giúp sinh viên có khả năng trình bày rõ ràng các đặc điểm, ký hiệu kỹ thuật và lựa chọn chính xác loại nhiên liệu, dầu bôi trơn, hay mỡ bôi trơn phù hợp cho từng yêu cầu công việc cụ thể. Việc chọn và sử dụng đúng loại sản phẩm theo quy định kỹ thuật là nhiệm vụ trọng yếu, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, tuổi thọ của thiết bị, đồng thời giúp phát huy tối đa công suất thiết kế và hiệu quả kinh tế. Trong bối cảnh ngành hóa dầu liên tục phát triển, tạo ra nhiều sản phẩm ưu việt, cuốn giáo trình này tập trung giới thiệu các loại nhiên liệu, dầu mỡ phổ biến nhất trong ngành máy thi công, giúp người học vận dụng kiến thức vào thực tiễn sản xuất một cách hiệu quả.

1.1. Vị trí và mục tiêu của môn học nhiên liệu và dầu mỡ

Môn học Nhiên liệu và Dầu mỡ bôi trơn là một học phần chuyên môn bắt buộc trong chương trình đào tạo hệ Cao đẳng, được thiết kế để cung cấp kiến thức nền tảng cho các môn học sửa chữa và bảo dưỡng máy thi công. Mục tiêu cốt lõi là trang bị cho sinh viên khả năng nhận biết, phân loại và ứng dụng các loại sản phẩm hóa dầu. Sau khi hoàn thành, người học phải trình bày được các khái niệm cơ bản, tính chất hóa lý, ký hiệu tiêu chuẩn và phạm vi sử dụng của nhiên liệu xăng, nhiên liệu diesel, và các loại dầu mỡ bôi trơn. Quan trọng hơn, sinh viên phải có kỹ năng lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với từng loại động cơ và điều kiện vận hành, đảm bảo máy móc hoạt động ổn định và bền bỉ.

1.2. Tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng nhiên liệu dầu mỡ

Việc lựa chọn đúng loại nhiên liệudầu mỡ theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất là một nhiệm vụ tối quan trọng. Sử dụng sai sản phẩm có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như giảm công suất, tăng mức tiêu hao, mài mòn chi tiết nhanh chóng và rút ngắn tuổi thọ thiết bị. Ngược lại, việc lựa chọn chính xác giúp máy móc phát huy hết công suất thiết kế, tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và tăng cường độ tin cậy trong quá trình vận hành. Kiến thức này không chỉ là yêu cầu chuyên môn mà còn là kỹ năng thiết yếu cho bất kỳ kỹ thuật viên vận hành máy thi công mặt đường nào trong thực tế sản xuất.

II. Thách thức khi vận hành máy thi công thiếu kiến thức dầu mỡ

Việc vận hành các loại máy thi công mặt đường công suất lớn mà thiếu kiến thức chuyên sâu về nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn tiềm ẩn nhiều rủi ro và thách thức nghiêm trọng. Một trong những vấn đề phổ biến nhất đối với động cơ xăng là hiện tượng cháy kích nổ. Đây là quá trình cháy không bình thường, xảy ra khi sử dụng xăng có trị số ốctan thấp hơn yêu cầu của động cơ, gây ra sóng xung kích đập vào thành xi lanh, làm giảm công suất, tăng nhiệt độ và có thể phá hủy các chi tiết máy. Đối với động cơ diesel, các thách thức lại liên quan đến hiện tượng ăn mòn và tạo cặn. Nhiên liệu diesel chứa các hợp chất lưu huỳnh, khi cháy sẽ tạo ra các oxit gây ăn mòn kim loại mạnh mẽ ở buồng đốt và hệ thống xả. Ngoài ra, việc nhiên liệu cháy không hoàn toàn sẽ sinh ra muội than và cặn bẩn, làm tắc vòi phun, bó kẹt piston và làm bẩn dầu bôi trơn. Một thách thức khác là hậu quả của ma sát khô và bôi trơn không hiệu quả. Khi lớp dầu bôi trơn không đủ dày hoặc không đúng chủng loại, các bề mặt kim loại sẽ tiếp xúc trực tiếp, gây mài mòn nghiêm trọng, tổn hao năng lượng và có thể dẫn đến hư hỏng thảm khốc. Hiểu rõ những thách thức này là bước đầu tiên để vận hành và bảo dưỡng máy móc một cách an toàn và hiệu quả.

2.1. Hiện tượng cháy kích nổ và hư hỏng động cơ xăng

Hiện tượng cháy kích nổ là hậu quả nghiêm trọng nhất của việc sử dụng xăng không phù hợp, đặc biệt là loại có trị số ốctan thấp. Quá trình này xảy ra khi phần hỗn hợp chưa cháy hết tự bốc cháy đột ngột với tốc độ cực lớn (lên tới 2000m/s), tạo ra sóng xung kích và tiếng gõ kim loại. Theo "thuyết peroxit" của nhà bác học Ba-khơ, các hợp chất peroxit không bền được hình thành ở nhiệt độ và áp suất cao chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng này. Tác hại của nó bao gồm việc giảm công suất động cơ, tăng nhiệt độ máy, phá hủy các chi tiết như piston, xi lanh và làm giảm tuổi thọ của thiết bị một cách đáng kể.

2.2. Rủi ro ăn mòn và tạo cặn trong động cơ diesel

Trong nhiên liệu diesel, các hợp chất chứa lưu huỳnh là tác nhân chính gây ăn mòn kim loại. Khi đốt cháy, chúng tạo ra khí SO₂ và SO₃, kết hợp với hơi nước tạo thành axit sunfuric, gây ăn mòn mạnh mẽ các chi tiết trong buồng đốt và hệ thống xả. Bên cạnh đó, nhiên liệu có thành phần cất nặng, cháy không hoàn toàn sẽ sinh ra muội than và cặn cacbon. Các chất này bám vào vòi phun, đỉnh piston, vòng găng, làm giảm hiệu suất, gây bó kẹt và làm bẩn dầu nhờn, buộc phải rút ngắn chu kỳ thay dầu và tăng chi phí bảo dưỡng.

2.3. Hậu quả của ma sát khô và bôi trơn không hiệu quả

Ma sát khô xảy ra khi không có lớp vật liệu bôi trơn ngăn cách giữa hai bề mặt kim loại chuyển động tương đối. Tình trạng này gây ra sự mài mòn nhanh chóng, tổn thất năng lượng lớn dưới dạng nhiệt, và có thể làm biến dạng, phá hủy bề mặt chi tiết. Ngay cả khi có dầu bôi trơn, nếu dầu không đảm bảo độ nhớt hoặc không phù hợp (chế độ bôi trơn giới hạn, bôi trơn nửa ướt), các bề mặt vẫn có thể tiếp xúc trực tiếp tại một số điểm, dẫn đến hư hỏng cục bộ. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi khởi động máy hoặc thay đổi tải trọng đột ngột.

III. Hướng dẫn chọn nhiên liệu cho máy thi công mặt đường hiệu quả

Việc lựa chọn nhiên liệu phù hợp là yếu tố quyết định đến hiệu suất và độ bền của máy thi công. Đối với động cơ xăng, nguyên tắc cơ bản là chọn loại xăng có trị số ốctan tương ứng với tỷ số nén của động cơ. Động cơ có tỷ số nén càng cao, yêu cầu tính chống kích nổ của xăng càng lớn. Ví dụ, xăng có trị số ốctan 90-95 (RON) thường phù hợp cho các động cơ có tỷ số nén từ 7,5 đến 9,5. Bên cạnh đó, tính bay hơi của xăng cũng rất quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng khởi động, tăng tốc và mức tiêu thụ nhiên liệu. Cần chọn xăng có thành phần chưng cất hợp lý để tránh hiện tượng tạo nút hơi hoặc làm loãng dầu nhờn. Đối với động cơ diesel, chỉ tiêu quan trọng nhất là trị số xêtan, đặc trưng cho khả năng tự bốc cháy của nhiên liệu. Trị số xêtan càng cao, nhiên liệu càng dễ cháy, giúp động cơ khởi động dễ dàng và hoạt động êm ái hơn. Động cơ có vòng quay nhanh thường yêu cầu trị số xêtan từ 45-50. Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố khác như độ nhớt, hàm lượng lưu huỳnh và các tính chất ở nhiệt độ thấp để đảm bảo hệ thống cấp nhiên liệu hoạt động trơn tru trong mọi điều kiện thời tiết.

3.1. Phân tích trị số ốctan và tính chống kích nổ của xăng

Trị số ốctan là một đơn vị quy ước dùng để đo khả năng chống lại hiện tượng cháy kích nổ của xăng. Về nguyên tắc, trị số này càng cao thì tính chống kích nổ càng tốt. Việc lựa chọn phải dựa trên tỷ số nén của động cơ: tỷ số nén cao đòi hỏi trị số ốctan cao. Để nâng cao trị số ốctan, các nhà sản xuất áp dụng các biện pháp như cracking xúc tác, reforming, hoặc sử dụng phụ gia chống kích nổ. Trước đây, tetraetyl chì được dùng phổ biến nhưng do độc hại, các phụ gia thay thế như MTBE hay các hợp chất thơm đang được ưu tiên sử dụng. Sử dụng xăng có trị số ốctan phù hợp giúp động cơ hoạt động ổn định, đạt công suất tối đa và bền bỉ.

3.2. Đánh giá trị số xêtan và tính bắt cháy của nhiên liệu diesel

Trị số xêtan là chỉ số quy ước đặc trưng cho tính bắt cháy của nhiên liệu diesel. Nó được đo bằng phần trăm thể tích n-cetan trong hỗn hợp với metyl naptalen. Trị số xêtan cao giúp rút ngắn thời gian chờ cháy, làm cho quá trình cháy diễn ra êm dịu, giảm tiếng gõ và giúp động cơ dễ khởi động. Tuy nhiên, trị số xêtan quá cao cũng không cần thiết và không cải thiện thêm hiệu suất. Việc lựa chọn trị số xêtan phải phù hợp với thiết kế và tốc độ vòng quay của động cơ, ví dụ động cơ cao tốc thường yêu cầu trị số 45-50, trong khi động cơ có tăng áp có thể cần đến 50-55.

IV. Bí quyết lựa chọn dầu mỡ bôi trơn tối ưu cho thiết bị

Lựa chọn dầu mỡ bôi trơn tối ưu đòi hỏi sự am hiểu về các nguyên tắc ma sát và thành phần hóa học của sản phẩm. Mục tiêu chính của bôi trơn là chuyển từ ma sát khô (hệ số ma sát cao, gây mài mòn lớn) sang ma sát ướt hay còn gọi là bôi trơn thủy động học. Ở chế độ này, một lớp dầu đủ dày sẽ hoàn toàn ngăn cách hai bề mặt kim loại, giúp giảm mài mòn đến mức tối thiểu và giảm tổn thất công suất. Để đạt được điều này, độ nhớt của dầu là yếu tố quan trọng nhất. Dầu có độ nhớt quá cao sẽ gây cản trở chuyển động, trong khi dầu có độ nhớt quá thấp không đủ khả năng tạo màng dầu bền vững. Thành phần của dầu bôi trơn hiện đại bao gồm dầu gốc (có thể là dầu khoáng, dầu tổng hợp hoặc bán tổng hợp) và hệ phụ gia. Các phụ gia đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp cải thiện các tính chất như chống oxy hóa, chống gỉ, chống mài mòn, chống tạo bọt và cải thiện chỉ số độ nhớt. Việc lựa chọn dầu nhờn phải tuân thủ khuyến nghị của nhà sản xuất thiết bị, đồng thời cân nhắc đến điều kiện làm việc thực tế như nhiệt độ, tải trọng và môi trường vận hành.

4.1. Hiểu đúng về các chế độ ma sát và bôi trơn thủy động học

Trong vận hành máy móc, tồn tại nhiều chế độ ma sát khác nhau: ma sát khô, ma sát giới hạn, ma sát nửa ướt và ma sát ướt. Lý tưởng nhất là chế độ bôi trơn thủy động học (ma sát ướt), nơi một nêm dầu được hình thành giữa các bề mặt chuyển động, ngăn chúng tiếp xúc trực tiếp. Độ bền của nêm dầu này phụ thuộc vào độ nhớt của dầu, tốc độ tương đối và tải trọng. Hiểu rõ các chế độ này giúp kỹ thuật viên nhận biết các tình huống rủi ro, chẳng hạn như khi khởi động hoặc dừng máy, thời điểm mà lớp dầu dễ bị phá vỡ nhất, để có biện pháp vận hành phù hợp.

4.2. Vai trò của dầu gốc và phụ gia trong dầu nhờn hiện đại

Chất lượng của dầu bôi trơn được quyết định bởi hai thành phần chính: dầu gốc và phụ gia. Dầu gốc, chiếm phần lớn khối lượng, có thể là dầu khoáng (chế biến từ dầu mỏ) hoặc dầu tổng hợp (sản xuất qua tổng hợp hóa học, có tính năng vượt trội nhưng giá thành cao). Các phụ gia được thêm vào với tỷ lệ nhỏ (từ vài phần trăm đến 25%) nhưng có tác dụng cải thiện hoặc tạo ra các tính chất mới cho dầu, như: phụ gia chống oxy hóa, chống ăn mòn, chống mài mòn, cải thiện chỉ số độ nhớt, và chất tẩy rửa phân tán để giữ động cơ sạch sẽ.

V. Ứng dụng tiêu chuẩn nhiên liệu dầu mỡ vào thực tiễn

Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng vào thực tiễn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong vận hành máy thi công mặt đường. Tại Việt Nam, TCVN 5689 – 1997 là tiêu chuẩn cơ sở cho nhiên liệu diesel (DO), phân loại sản phẩm dựa trên hàm lượng lưu huỳnh (ví dụ DO 0,5%S). Đối với xăng, TCVN-5690-1998 là tiêu chuẩn tham khảo quan trọng. Bên cạnh tiêu chuẩn quốc gia, các nhà sản xuất thiết bị và nhà cung cấp nhiên liệu thường tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế uy tín như GOST (Nga), ASTM (Mỹ), và JIS (Nhật Bản) để đảm bảo chất lượng đồng bộ. Khi cần thiết phải sử dụng nhiên liệu thay thế, cần tuân thủ các nguyên tắc nghiêm ngặt. Sự chênh lệch trị số ốctan không nên quá ±5 đơn vị, và các chỉ tiêu chất lượng khác phải tương đương. Đặc biệt, nếu dùng nhiên liệu thay thế có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn, phải sử dụng dầu bôi trơn chất lượng cao có tính chống ăn mòn tốt và rút ngắn chu kỳ thay dầu để bảo vệ động cơ. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ là trách nhiệm mà còn là biện pháp kinh tế, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí sửa chữa.

5.1. Áp dụng tiêu chuẩn TCVN và quốc tế GOST ASTM

Trong thực tế, việc kiểm tra chất lượng nhiên liệudầu mỡ thường dựa trên các tiêu chuẩn cụ thể. Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) đặt ra các yêu cầu tối thiểu về các chỉ tiêu như hàm lượng chì, hàm lượng lưu huỳnh, trị số ốctan/xêtan, và nhiệt độ chớp cháy. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM (ví dụ ASTM D-613 để đo trị số xêtan) hay GOST (ví dụ GOST 2084-77 cho xăng ô tô Nga) cung cấp các phương pháp thử và thông số kỹ thuật chi tiết hơn, thường được áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu hoặc các thiết bị đòi hỏi tiêu chuẩn cao.

5.2. Nguyên tắc thay thế nhiên liệu và dầu bôi trơn an toàn

Việc thay thế nhiên liệu chỉ nên được tiến hành trong trường hợp bất khả kháng và phải tuân thủ các nguyên tắc. Trị số ốctan hoặc xêtan của nhiên liệu thay thế phải tương đương với loại được khuyến nghị. Khi thay thế xăng, cần điều chỉnh lại góc đánh lửa cho phù hợp. Nếu sử dụng nhiên liệu diesel có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn, bắt buộc phải nâng cấp chất lượng dầu bôi trơn và tăng cường kiểm tra, thay thế dầu định kỳ. Việc thay thế tùy tiện có thể dẫn đến hư hỏng động cơ và làm mất hiệu lực bảo hành của nhà sản xuất.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ QGIAO THONG VAN TAI TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I Hà Nội, 2017 _BO GIAO THONG VAN TAIL TRUONG CAO DANG GIAO THONG VAN TAI TRUNG UONG I GIAO TRINH Mô đun: Nhiên liệu và dầu mỡ bôi trơn NGHE: VAN HANH MAY THI CONG MAT DUONG TRINH DO: CAO DANG Ha Noi—2017 GIỚI THIỆU VÈ MÔN HỌC I. VI TRI, TINH CHAT CUA MON HỌC - Vị trí môn học nằm trong chương trình hệ Cao đẳng nghề sửa chữa -bảo trì máy thi công, được bố trí học ở học kỳ 3 cùng với các môn chuyên môn. Là môn chuyên môn để học sinh hoàn thiện các kiến thức phục vụ các môn học/ môđun sửa chữa ,bảo dưỡng máy thi công. Nội dung môn học có tính tư duy trìu tượng thông qua các kiến thức được học trong môn học này, sẽ phát huy các kiến thức cơ sở để học tập các kiến thức chuyên môn mà người học có thể vận dụng vào thực tế sản xuất sau này.

MỤC TIÊU CỦA MÔN HỌC Sau khi học xong môn học này người học có khả năng: - Trình bày được khái niệm, đặc điểm, tính chất, ký hiệu và phạm vi ứng dụng của nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn. - Lựa chọn đúng nhiên liệu, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn phù hợp cho từng công việc sửa chữa bảo dưỡng. - Trinh bày ký hiệu nhiên liệu, dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn. NOI DUNG CUA MON HOC + Nội dung tổng quát Thời gian STT Nội dung môn học Tống | Lý | Thực | Kiểm số | thuyết| hành | tra 1 | Chương l: Khái niệm vê dâu mỏ 2 2 2_ | Chương 2: Nhiên liệu 14 11 2 1 3 | Chương 3: Dễu bôi trơn 6 4 2 4 | Chuong 4: M6 béi tron 8 5 2 1 Tong cong 30 22 6 2 LỜI NÓI ĐẦU Một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa máy móc, trang bị phương tiện kỹ thuật là chọ và sử dụng đúng loại nhiên liệu dau mỡ theo quy định trong tài liệu kỹ thuật, nhằm nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ của thiết bị, phát huy công suất thiết kế, hiệu quả làm việc và kinh tế của máy móc ,thiết bị.

Cuốn sách Nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn nhằm trang bị cho học sinh những kiến thức cơ bản về các loại đầu mỡ đang được sử dụng phổ biến trong nước và thế giới, giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học đề áp dụng vào thức tế khi làm việc. Với những thành tựu khoa học kỹ thuật tiên tiến, ngành hóa dầu đã chế biến nhiều loại sản phẩm nhiên liệu dầu mỡ có tính ưu việt, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng. Trong khuôn khổ chương trình đào tạo, cuốn sách chỉ giới thiệu một số loại nhiên liệu, đầu mỡ bôi trơn được dùng trong ngành máy thi công. Sách dùng làm tài liệu học tập cho học sinh ngành sửa chữa, bảo trì máy thi công.

Trong quá trình biên soạn mặc dù đã có nhiều cố gắng chọn lọc, cập nhật thông tin nhưng chắc chắn chưa đầy đủ và không tránh khỏi thiếu xót. Trong quá trình sử dụng rất mong bạn đọc góp ý để tài liệu được hoàn thiện. CHƯƠNG!: KHÁI NIỆM VÈ DẦU MỎ I. THANH PHAN VA TINH CHAT HOA LY 1.Thành phần Dau mé là chất lỏng, nhờn, quánh có mùi thơm và thường có màu nâu, có trường hợp là màu sáng, nhẹ, cũng có trường hợp đặc quánh như keo, màu đen và chìm lơ lửng trong nước.

Thành phần chính của dầu mỏ là các hợp chất cácbuahyđrô. Tính chất Khối lượng riêng của dầu mỏ từ 0,78 đến 0,92 g/cm”. Thành phần hóa học của dầu mỏ rất phức tạp, hầu như trên thế giới không có mỏ dầu nào có thành phần hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên về mặt tổng quát trong dầu mỏ có hai nhóm hợp chất cơ bản là các hợp chất cácbuahyđrô và các hợp chất phi cácbuahyđrô.

CAC TINH CHAT CƠ BẢN CỦA CÁC LOẠI CÁCBUAHYĐRÔ CÓ TRONG DẦU MỎ 1. Các hợp chất cácbuahydro Loại này trong thành phần nguyên tử chỉ có 2 nguyên tố các bon và hyđrô. Các hợp chất cácbuahyđro chiếm khoảng 90% ữ 98% trong dầu mỏ, ít nhất cũng đạt trên 50%. Các hợp chất các buahyđro là mục đích sử dụng chính của dầu mỏ, nó là thành phần của xăng, dầu hỏa, diézen., dau bôi trơn.

Các hợp chất cácbuahyđro gồm 5 loại chính: - Loai n- parafin: (cacbuahydro no mach thang): (CnHạạ, 2) Loại này có đặc điểm dễ bị phân hủy nhiệt, là thành phần làm tăng chỉ số độ nhớt, chỉ số Xêtan , có nhiệt độ đông đặc cao, phân tử có khối lượng càng lớn thì cũng có nhiệt độ đông đặc càng cao. - Loại Izôparafin: (cácbuahyđro no mạch nhánh ): (CnHa„ › ) Loại này là thành phần làm tăng chỉ số ốctan và có chỉ số độ nhớt cao. - Loại Naphtan: (Cycloparafin): (CnH;„) Loại này có tính bền nhiệt cao, nhiệt độ đông đặc thấp và là thành phần làm tăng trị số xêtan. - Loại Aromatic: (Cacbuahyđro thơm): (CnH›„_¿) Loại này có tính bền nhiệt cao, nhiệt độ đông đặc thấp.

- Loại tổng hợp: Trong dầu mỏ thường phổ biến loại hỗn hợp này Tóm lại: Tất cả các loại cácbuahyđro nêu trên đều có mặt trong dầu mỏ và mỗi loại có các kích thước khác nhau có thể có số nguyên tử C từ C; đến Cao. Các hợp chất phi cácbuahyärô Loại này trong phân tử còn chứa các nguyên tố như ôxy, Nitơ, lưu huỳnh gọi là các hợp chất của ôxy, nitơ, lưu huỳnh. Ngoài ra còn có các hợp chất cơ kim, các chất nhựa và AS Phanten. Các hợp chất này chủ yếu nằm trong phần madút và cặn Guđrôn.

CHƯƠNG II: NHIÊN LIỆU I. NHIÊN LIỆU XĂNG 1. Khái niệm Xăng là nhiên liệu lỏng, dễ bốc hơi và bốc cháy có mùi dễ nhận, không hòa tan trong nước. Trọng lượng riêng 0,7+0,775 g/cm”.

Trong xăng chứa 86% các bon và 14% hyđrô ngoài ra còn một số tạp chất khác có hàm lượng không đáng kế như ôxy, nitơ, lưu huỳnh. Hiện tượng kích nỗ Trong quá trình làm việc động cơ có thé xảy ra hiện tượng cháy không bình thường. Hiện tượng kích nỗ và cháy do sự nung nóng hay xảy ra nhất. Chúng làm giảm công suất động cơ và hiệu quả sử dụng nhiên liệu, phá huỷ các chỉ tiết dẫn tới tuổi thọ động cơ bị giảm.

Cháy kích nỗ Đây là hiện tượng cháy không bình thường hay gặp nhất và gây hậu quả nghiêm trọng nhất. Nó xuất hiện khi sử dụng xăng với trị số ốctan thấp hơn quy định hoặc do chế độ làm việc của động cơ không đáp ứng yêu cầu khai thác sử dụng. Cháy kích nổ diễn ra như sau: Giai đoạn 1 và đầu giai đoạn 2 diễn ra như cháy bình thường. Cuối giai đoạn 2, khi bề mặt của ngọn lửa đã cháy hết phần lớn hỗn hợp công tác, vận tốc cháy chậm lại.

Sau đó, đột ngột, phần hỗn hợp công tác chưa cháy bắt đầu cháy rất nhanh với tốc độ rất lớn (2000m/s). Nhiệt độ và áp suất tăng đột ngột, cục bộ. Sóng xung kích đập vào buồng đốt gây ra tiếng gõ kim loại mạnh. Nhiệt độ nắp máy và thân máy tăng lên, công suất động cơ giảm.

Nhiệt độ khí xả giảm, trong khi xả chứa nhiều thành phần chưa cháy triệt để có màu đen. Bản chất và cơ chế của hiện tượng cháy kích nổ được nhà bác học Ba-khơ giải thích theo thuyết peroxit. Theo thuyết này các hyđrôcacbon khi ở điều kiện nhiệt độ và áp suất cao sẽ bi 6 xy hoátạo ra hợp chất peroxit (-O-O-) dang alkylperoxit (ROOR). Đây là những hợp chất rất kém bên, dé bi phân huỷ, tạo ra nhiều gốc tự do có hoạt tính hoá học cao, tỏa ra nhiều năng lượng.

Do nhiệt độ và áp suất trong buồng đốt cao, thời gian có mặt trong buồng đốt lâu nên những phần nhiên liệu còn lại ở cuối giai đoạn 2 sẽ tích tụ nhiều hợp chất peroxit. Néu nồng độ peroxit tích tụ chưa đạt tới giá trị tới hạn thì quá trình cháy sẽ diễn ra bình thường. Nếu nồng độ peroxit tích tụ trong phần nhiên liệu chưa cháy tại một vị trí nào đó vượt quá giá trị tới hạn sẽ dẫn tới quá trình phân huỷ peroxit mãnh liệt, toả nhiều nhiệt, thúc đẩy phản ứng ôxy hoá dây chuyền làm xuất hiện ngọ lửa. Do thành phần hỗn hợp công tác quanh điểm A được chuẩn bị kỹ, có các biến đổi trước khi cháy tương tự nhau nên khi có môi lửa, bắt cháy và cháy rất nhanh, tạo ra sóng xung kích.

Sóng xung kích này gặp sóng xung kích của bề mặt ngọn lửa chính (từ bugi) hoặc cộng hưởng với sóng xung kích phản hồi từ thành buồng đốt kích thích làm cho toàn bộ phần nhiên liệu chưa cháy sẽ cháy gần như tức thời. Cháy do sự nung nóng Trong thời gian hoạt động của động cơ, có một số bguyên nhân dẫn đến nhiệt độ trong xi lanh lên cao, một số bề mặt trở nên nóng sáng trở thành mồi lửa cho hỗn hợp công tác bắt cháy và cháy. Hiện tượng cháy này xảy ra tuỳ tiện, không phụ thuộc vào bugi đánh lửa nên phá vỡ hoạt động bình thường của động cơ, tổn hao nhiên liệu, giảm công suất. ở đây, người ta phân ra hai hiện tượng cháy: Hiện tượng cháy nhờ các bề mặt nóng sáng như các hạt muối bị làm nóng trở thành mỗi lửa.

Hiện tượng cháy này có thể xảy ra khi đã ngắt hệ thống điện của động cơ. Cháy do sự nung nóng nếu không được khắc phục kịp thời sẽ dẫn tới cháy kích nổ, tác hại sẽ lớn hơn nhiều. Trị số 6c tan Khả năng nhiên liệu chống lại sự xuất hiện kích nỗ hay gọi là độ chống kích nổ được đánh giá bằng trị số ốc tan. Trị số ốc tan của nhiên liệu là độ chứa (theo thể tích) lượng 1zô ốc tan trong một hỗn hợp nhân tạo gồm izô ốc tan và ghép tan theo độ chống kích nổ tương đương với nhiên liệu đem thử.

Trị số ốc tan là một giả định, nó được ghi trong tất cả các nhãn hiệu xăng. Trị số Ốc tan đặc trưng cho khả năng chống kích nổ của nhiên liệu động cơ. Đối với độgn cơ 4 kỳ ở cuối gia đoạn nén, hỗn hợp (Nhiên liệu + không khí) trong xi lanh sẽ được bugi tia lửa để đốt cháy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ