Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Mạng máy tính (Mã môn học: MH10) là tài liệu học tập và giảng dạy chính thức thuộc khối kiến thức cơ sở ngành trong chương trình đào tạo trình độ Trung cấp ngành Công nghệ thông tin. Giáo trình được ban hành kèm theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 ngày 10 tháng 8 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 (Bộ Xây dựng), do tập thể giảng viên Bộ môn Tin học cơ sở biên soạn dưới sự chủ biên của ThS. Lê Thị Lương.

Về mục tiêu học tập (learning outcomes), chương trình môn học trang bị cho người học:

  • Về kiến thức: Hệ thống hóa các khái niệm căn bản về mạng máy tính, vai trò và nguyên lý hoạt động của các thiết bị liên kết mạng, cấu trúc địa chỉ IPv4, cùng mô hình kiến trúc phân tầng (OSI 7 tầng và TCP/IP 4 tầng).
  • Về kỹ năng: Thực hiện thành thạo kỹ thuật bấm cáp mạng theo các chuẩn quốc tế (cáp thẳng, cáp chéo); cấu hình địa chỉ IP trong mạng cục bộ (LAN); thực hiện chia sẻ tài nguyên dữ liệu và thiết bị ngoại vi (máy in, loa); thiết kế sơ đồ mạng trên phần mềm mô phỏng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Rèn luyện tác phong làm việc công nghiệp, tính kỷ luật, cẩn trọng và chuẩn xác trong việc lắp đặt, cấu hình và vận hành thiết bị mạng.

Cấu trúc giáo trình bao gồm 04 chương với tổng thời lượng 45 giờ (trong đó có 15 giờ lý thuyết, 28 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 02 giờ kiểm tra). Cách tiếp cận của tài liệu đi từ nền tảng lý thuyết phân tầng trừu tượng, khảo sát chi tiết phần cứng truyền dẫn và thiết bị kết nối, đến kỹ thuật tính toán quy hoạch địa chỉ IP và triển khai thiết kế hệ thống. Điểm đặc thù của giáo trình là việc chú trọng rèn luyện kỹ năng thực nghiệm, phân bổ hơn 60% thời lượng cho các bài tập thực hành bấm cáp, cấu hình hệ điều hành mạng và mô phỏng hệ thống.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giáo trình được cấu trúc theo 04 chương trọng tâm, phân bổ thời gian và logic nội dung tuần tự:

[Chương 1: Kiến trúc phân tầng] (4h LT)
[Chương 2: Thiết bị liên kết mạng] (3h LT + 5h TH)
[Chương 3: Mạng thông dụng & Chia IP] (5h LT + 13h TH + 1h KT)
[Chương 4: Thiết kế hệ thống mạng] (3h LT + 10h TH + 1h KT)
  1. Chương 1: Giới thiệu mạng máy tính và kiến trúc phân tầng (4 giờ lý thuyết): Cung cấp khái niệm mạng máy tính; phân loại mạng theo phạm vi địa lý gồm mạng cục bộ (LAN - Local Area Network), mạng đô thị (MAN - Metropolitan Area Network) và mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network); phân tích chi tiết Mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở (OSI 7 tầng: Physical, Data Link, Network, Transport, Session, Presentation, Application) và Bộ giao thức TCP/IP (4 tầng: Network Access, Internet, Transport, Application).
  2. Chương 2: Một số thiết bị liên kết mạng (8 giờ: 3 giờ lý thuyết, 5 giờ thực hành): Khảo sát đặc tính kỹ thuật của hệ thống dây cáp mạng (cáp đồng trục gầy/béo, cáp xoắn đôi chống nhiễu STP, cáp xoắn đôi không chống nhiễu UTP Cat5/Cat6, cáp quang); cấu tạo đầu nối RJ45 với 4 cặp màu dây; phương pháp bấm cáp thẳng và cáp chéo; nguyên lý hoạt động của các thiết bị phần cứng gồm bộ tập trung (Hub), bộ chuyển mạch (Switch), card mạng (NIC), bộ định tuyến (Router) và bộ điều chế/giải điều chế (Modem).
  3. Chương 3: Một số mạng thông dụng (19 giờ: 5 giờ lý thuyết, 13 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Khảo sát cấu trúc mạng LAN và các topo hình học (Bus, Star, Ring, kết hợp Star/Bus, Star/Ring); nguyên lý giao thức IP; cấu trúc địa chỉ IPv4 32-bit; phân loại 5 lớp địa chỉ A, B, C, D, E; phương pháp phân chia mạng con (Subnetting) bằng đại số nhị phân và phép toán logic AND; quy trình cấu hình giao thức TCP/IPv4 trên hệ điều hành Windows; thao tác chia sẻ tài nguyên mạng và sử dụng các câu lệnh chẩn đoán (ipconfig /all, ping).
  4. Chương 4: Thiết kế hệ thống mạng (14 giờ: 3 giờ lý thuyết, 10 giờ thực hành, 1 giờ kiểm tra): Phương pháp xây dựng sơ đồ topo mạng và cấu hình thông số kỹ thuật cho các thiết bị liên kết thông qua phần mềm mô phỏng chuyên dụng.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Mô hình kiến trúc phân tầng: Phân tích nguyên lý trao đổi dữ liệu độc lập giữa các tầng. Mô hình OSI phân định 7 chức năng: Tầng 1 (Physical - điện áp, chuẩn cáp, truyền bit), Tầng 2 (Data Link - đóng frame, điều khiển truy nhập môi trường MAC, kiểm soát lỗi LLC), Tầng 3 (Network - định địa chỉ logic, chọn đường dẫn qua mạch ảo), Tầng 4 (Transport - điều khiển luồng, phân đoạn, tái hợp dữ liệu qua TCP/UDP và cổng dịch vụ Port), Tầng 5 (Session - thiết lập và duy trì phiên liên lạc), Tầng 6 (Presentation - định dạng dữ liệu, chuyển đổi mã ASCII/EBCDIC, nén và mã hóa), Tầng 7 (Application - giao tiếp trực tiếp với các ứng dụng người dùng như FTP, SMTP, HTTP, Telnet). Mô hình TCP/IP gộp các chức năng trên thành 4 tầng tương ứng.
  • Nguyên lý truyền dẫn và chuyển mạch: Cơ chế truyền dẫn tín hiệu số và ánh sáng; sự triệt tiêu nhiễu điện từ nhờ bước xoắn ngược pha trong cáp đôi xoắn; nguyên tắc phân đoạn mạng (microsegment) để thu hẹp miền xung đột (collision domain) của Switch Tầng 2 dựa trên bảng lưu trữ địa chỉ MAC; cơ chế định tuyến gói tin tại Tầng 3 của Router qua bảng định tuyến logic.
  • Hệ thống địa chỉ IPv4 và mặt nạ mạng con (Subnet Mask): Cấu trúc 32 bit chia làm 4 octet biểu diễn dưới dạng thập phân ngăn cách bởi dấu chấm; quy tắc phân chia phần mạng (Network ID) và phần máy (Host ID); phân định các dải địa chỉ:
    • Lớp A: Octet đầu từ 1 đến 126 (Default Subnet Mask: 255.0.0.0)
    • Lớp B: Octet đầu từ 128 đến 191 (Default Subnet Mask: 255.255.0.0)
    • Lớp C: Octet đầu từ 192 đến 223 (Default Subnet Mask: 255.255.255.0)
    • Lớp D (224 – 239) dùng cho Multicast/Broadcast; Lớp E (240 – 255) dùng cho nghiên cứu.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Tuốt vỏ, phân loại 4 cặp màu chuẩn (Cam/Trắng Cam, Xanh lá/Trắng Xanh lá, Xanh dương/Trắng Xanh dương, Nâu/Trắng Nâu), thao tác dập kìm bấm mạng RJ45 theo chuẩn TIA/EIA 568A và TIA/EIA 568B; sử dụng thiết bị kiểm tra tín hiệu (bộ test cáp mạng) để xác định lỗi đứt sợi hoặc bấm sai thứ tự chân cáp.
  • Kỹ năng phân tích và tính toán (Analytical skills): Vận dụng công thức số mạng con $2^k \ge m$ (với $k$ là số bit mượn từ Host ID, $m$ là số mạng con cần chia) và số host sử dụng được trên mỗi mạng con $2^n - 2$ (với $n$ là số bit Host ID còn lại); thực hiện phép tính AND theo từng bit giữa địa chỉ IP và Subnet Mask để xác định Network Address, Start IP, End IP và Broadcast IP.
  • Kỹ năng thực hành cấu hình (Practical competencies): Thiết lập cấu hình IP tĩnh/động cho Network Adapter trên hệ điều hành Windows (qua menu Network and Sharing Center > Change adapter settings > Properties > Internet Protocol Version 4 (TCP/IPv4)); vận hành môi trường dòng lệnh Command Prompt (cmd.exe) để kiểm tra thông số mạng bằng lệnh ipconfig /all và kiểm tra độ thông suốt tín hiệu bằng lệnh ping.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp giảng dạy tích hợp (tích hợp giữa lý thuyết chuyên môn và bài tập thực hành kỹ thuật). Trong tổng quỹ thời gian 45 giờ, phân bổ cụ thể gồm:

Nội dung chương mục Tổng số giờ Lý thuyết Thực hành, thí nghiệm, thảo luận, bài tập Kiểm tra
Chương 1: Giới thiệu mạng máy tính và kiến trúc phân tầng 4 4 0 0
Chương 2: Một số thiết bị mạng 8 3 5 0
Chương 3: Một số mạng thông dụng 19 5 13 1
Chương 4: Thiết kế hệ thống mạng 14 3 10 1
Tổng cộng 45 15 28 2

Hệ thống bài tập và quy trình thực hành trong giáo trình được chia theo các cấp độ:

  • Bài tập lý thuyết: Câu hỏi ôn tập cuối chương yêu cầu phân loại thiết bị, so sánh sự khác biệt giữa mô hình 7 tầng OSI và mô hình 4 tầng TCP/IP, trình bày ưu nhược điểm của các dạng topo mạng (Bus, Star, Ring).
  • Thực hành thao tác vật lý: Thực hiện bấm cáp theo 8 bước tiêu chuẩn:
    1. Cắt vỏ ngoài đoạn cáp khoảng 4 cm.
    2. Gỡ các đầu xoắn và sắp xếp màu.
    3. Đổi vị trí các dây theo đúng chuẩn quy định (chuẩn T568A: Trắng Xanh lá, Xanh lá, Trắng Cam, Xanh dương, Trắng Xanh dương, Cam, Trắng Nâu, Nâu; chuẩn T568B: Trắng Cam, Cam, Trắng Xanh lá, Xanh dương, Trắng Xanh dương, Xanh lá, Trắng Nâu, Nâu).
    4. Vuốt thẳng và dùng kìm bấm cắt phẳng đầu lõi đồng.
    5. Đút dây vào hạt mạng RJ45 đảm bảo các lõi đồng tiếp xúc đáy chân pin.
    6. Đặt vào kìm bấm mạng và bóp dứt khoát.
    7. Quan sát độ ngậm của lá đồng vào lõi dây.
    8. Dùng bộ test kiểm tra thứ tự tín hiệu đèn LED từ chân 1 đến chân 8.
  • Bài tập tính toán phân chia địa chỉ mạng con: Giải quyết bài toán thực tế (điển hình: Công ty được cấp dải IP lớp C 192.168.1.0/24, yêu cầu chia thành 3 mạng con độc lập cho 3 phòng ban; người học tính toán mượn 2 bit để có $2^2 = 4$ mạng con với Subnet Mask mới 255.255.255.192, xác định dải host 62 máy/mạng).
  • Phương pháp đánh giá: Kết quả học tập được đánh giá thông qua 02 bài kiểm tra định kỳ (1 giờ kiểm tra tại Chương 3 và 1 giờ kiểm tra tại Chương 4), kết hợp với việc kiểm tra trực tiếp kỹ năng bấm đầu cáp mạng và kết quả cấu hình chia sẻ tài nguyên mạng nội bộ.
  • Hướng dẫn tự học: Người học ôn tập theo đề cương mục tiêu bài học ở đầu mỗi chương; sử dụng máy tính cá nhân để tự thực hành gõ lệnh kiểm tra mạng và sử dụng phần mềm mô phỏng để vẽ lại sơ đồ các mạng LAN văn phòng.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và tính chuẩn hóa: Giáo trình được phê duyệt và ban hành chính thức theo Quyết định số 368ĐT/QĐ-CĐXD1 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Xây dựng số 1, bảo đảm bám sát khung chương trình đào tạo Trung cấp Công nghệ thông tin theo quy định hiện hành.
  • Cập nhật tiêu chuẩn công nghệ: Tài liệu cập nhật các thông số kỹ thuật mạng hiện đại như cáp sợi quang (fiber optical) với băng thông truyền dẫn đạt 10 Gbps đến 100 Gbps, chuẩn mạng Fast Ethernet (100 Mbps) và Gigabit Ethernet (1 Gbps); phân tích các biến thể phần cứng như Switch quản lý (Modular switch), Hub phân tầng (Stackable hub), và các chuẩn cáp xoắn đôi Cat5, Cat6.
  • Tính ứng dụng thực tế trong doanh nghiệp: Nội dung tập trung xử lý các bài toán kỹ thuật văn phòng cụ thể:
    • Phân biệt trường hợp sử dụng cáp thẳng (kết nối khác loại: máy tính với Switch/Hub) và cáp chéo (kết nối cùng loại: máy tính với máy tính, máy tính với Router).
    • Quy trình cấu hình và quản trị adapter card mạng trên hệ điều hành Windows 7 trở lên.
    • Thiết lập chia sẻ tập tin, phân quyền thư mục và dùng chung máy in, thiết bị ngoại vi trong mạng nội bộ.
  • Tích hợp công cụ mô phỏng: Giáo trình dành riêng Chương 4 (14 giờ) để hướng dẫn thiết kế mạng bằng phần mềm mô phỏng, giúp sinh viên trực quan hóa các luồng dữ liệu truyền gói tin mà không bị phụ thuộc hoàn toàn vào trang thiết bị phần cứng vật lý tại phòng thí nghiệm.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành: Tài liệu phục vụ trực tiếp cho sinh viên trình độ Trung cấp và sinh viên hệ Cao đẳng ngành Công nghệ thông tin tại Trường Cao đẳng Xây dựng số 1 cùng các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.
  • Điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành môn học Tin học đại cương hoặc Tin học cơ sở; nắm vững kiến thức căn bản về hệ điều hành Windows và kiến trúc phần cứng máy tính cá nhân trước khi bắt đầu môn học này.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn để biên soạn đề cương bài giảng, thiết kế phiếu hướng dẫn thực hành xưởng mạng, xây dựng barem chấm điểm kỹ năng bấm cáp và ngân hàng câu hỏi đề thi kết thúc môn học MH10.
  • Học viên tự học và kỹ thuật viên: Tài liệu phù hợp làm sách tham khảo kỹ thuật cho nhân viên bảo trì hệ thống máy tính sơ cấp (IT Helpdesk), kỹ thuật viên thi công lắp đặt mạng LAN văn phòng hoặc học viên các khóa đào tạo nghề ngắn hạn về quản trị mạng cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này được biên soạn cho đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học trình độ Trung cấp ngành Công nghệ thông tin theo chương trình đào tạo của Bộ môn Tin học cơ sở – Trường Cao đẳng Xây dựng số 1.

2. Môn học đòi hỏi những kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận?

Người học cần có hiểu biết cơ bản về cấu trúc phần cứng máy tính cá nhân, kỹ năng thao tác trên hệ điều hành Windows và kiến thức toán nhị phân cơ bản để phục vụ việc tính toán phân chia địa chỉ IP.

3. Giáo trình có cấu trúc phân bổ giữa lý thuyết và thực hành như thế nào?

Tổng thời lượng môn học là 45 giờ, trong đó lý thuyết chiếm 15 giờ (33,3%), phần thực hành, bài tập, thảo luận và thí nghiệm chiếm 28 giờ (62,2%), cùng 02 giờ dành cho kiểm tra đánh giá định kỳ (4,5%).

4. Người học cần chuẩn bị những dụng cụ thực hành nào khi học giáo trình này?

Để hoàn thành các bài học thực hành, người học cần sử dụng: kìm bấm mạng chuyên dụng, cáp xoắn đôi (UTP/STP Cat5/Cat6), đầu bấm hạt mạng RJ45, thiết bị kiểm tra cáp mạng (bộ test cáp), máy tính chạy hệ điều hành Windows và phần mềm mô phỏng hệ thống mạng.

5. Phương pháp phân chia mạng con (Subnetting) trong giáo trình được thực hiện theo nguyên tắc nào?

Phương pháp chia mạng con trong giáo trình áp dụng công thức $2^k \ge m$ (với $k$ là số bit mượn từ Host ID, $m$ là số mạng con cần chia). Địa chỉ mạng của từng mạng con được xác định thông qua phép toán logic AND bitwise giữa địa chỉ IPv4 và Subnet Mask tương ứng.


Kết luận

Giáo trình Mạng máy tính (Mã MH10) do ThS. Lê Thị Lương chủ biên cung cấp hệ thống kiến thức nền tảng về hạ tầng mạng máy tính, mô hình truyền thông phân tầng OSI/TCP-IP, thiết bị liên kết mạng và kỹ thuật phân chia địa chỉ IPv4.

Lộ trình học tập đề xuất:

  1. Nắm vững lý thuyết kiến trúc phân tầng OSI và TCP/IP (Chương 1).
  2. Thực hành nhận diện thiết bị và rèn luyện kỹ năng bấm cáp mạng theo chuẩn quốc tế TIA/EIA 568A/B (Chương 2).
  3. Thực hành giải bài toán chia mạng con IPv4, cấu hình card mạng và kiểm tra kết nối bằng lệnh ping, ipconfig (Chương 3).
  4. Xây dựng và kiểm thử hệ thống mạng trên phần mềm mô phỏng (Chương 4).

Tài liệu tham khảo bổ trợ đề xuất cho môn học bao gồm: tiêu chuẩn đấu nối dây TIA/EIA 568, các tài liệu hướng dẫn về bộ giao thức Internet IPv4 của IETF, tài liệu kỹ thuật về các họ chuẩn Ethernet IEEE 802.3 và hướng dẫn sử dụng các công cụ dòng lệnh trên môi trường Windows.