Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Luật Lao động Việt Nam là tài liệu học tập và nghiên cứu bắt buộc trong chương trình đào tạo Cử nhân Luật học, Cử nhân Luật Kinh tế và học viên Cao học chuyên ngành Luật. Vị trí của học phần nằm trong khối kiến thức pháp luật chuyên ngành, tiếp nối các môn học nền tảng như Lý luận Nhà nước và Pháp luật, Luật Dân sự và Luật Hành chính. Nội dung giáo trình cung cấp cơ sở lý luận và hệ thống quy phạm điều chỉnh quan hệ lao động cá nhân và quan hệ lao động tập thể, trong đó chế định quyền quản lý lao động, kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất giữ vai trò trọng tâm trong việc duy trì trật tự của quá trình lao động.

Mục tiêu học tập của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống tri thức toàn diện về căn cứ xác lập, thực thi và giới hạn pháp lý đối với quyền quản lý của người sử dụng lao động (NSDLĐ); bản chất, nguyên tắc, căn cứ, thẩm quyền, thời hiệu và trình tự xử lý kỷ luật lao động; cũng như cơ chế xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất theo quy định của Bộ luật Lao động năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Người học được trang bị năng lực phân tích cấu thành vi phạm kỷ luật, đánh giá yếu tố lỗi, phân biệt các dạng thiệt hại tài sản và vận dụng đúng các quy định về tạm đình chỉ công việc.

Cấu trúc giáo trình được xây dựng theo phương pháp tiếp cận đa chiều: kết hợp giữa lý thuyết điều khiển học (cybernetics), khoa học hệ thống, khoa học quản trị nhân sự với lý luận pháp lý thực định; đồng thời tích hợp phương pháp lịch sử lập pháp và luật học so sánh. Điểm đặc sắc của giáo trình thể hiện ở việc luận giải sâu sắc bản chất kép của quyền quản lý lao động (vừa mang tính chủ quan của NSDLĐ, vừa mang tính khách quan do Nhà nước thừa nhận và chuyển giao quyền lực), đối chiếu quy chuẩn lao động Việt Nam với chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và quy định pháp luật của các quốc gia như Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Campuchia.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Cấu trúc nội dung giáo trình phát triển tuần tự theo tiến trình logic từ nhận thức lý luận cơ bản về quan hệ lao động đến việc vận hành các công cụ quản lý và áp dụng chế tài pháp lý cụ thể:

  • Chủ đề Tổng quan về quan hệ lao động và bản chất chuyển giao sức lao động (liên hệ Chương 2): Tiếp cận quan hệ lao động dưới góc độ kinh tế - xã hội như một quan hệ trao đổi, trong đó sức lao động là hàng hóa đặc thù. Việc NSDLĐ bỏ vốn đầu tư tư liệu sản xuất và trả tiền lương làm phát sinh nhu cầu kiểm soát quá trình chuyển giao sức lao động nhằm đảm bảo mục tiêu năng suất, chất lượng và hiệu quả.
  • Chủ đề Quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động: Phân tích 5 đặc điểm cơ bản của quyền quản lý (quyền lực đơn phương có thể tham khảo hoặc thỏa hiệp; sự kiểm soát toàn diện; quyền áp dụng đa dạng phương thức bao gồm trách nhiệm pháp lý; tính chất hành chính có phân cấp, ủy quyền; tính chất có giới hạn về không gian, tài sản, kinh tế - xã hội và pháp lý). Luận giải 5 cơ sở khoa học của quyền quản lý (nguyên lý điều khiển học và khoa học hệ thống; quyền sở hữu và quản lý sản nghiệp; yêu cầu kiểm soát chuyển giao sức lao động; mục tiêu kinh tế của đơn vị; sự thừa nhận và trao quyền của pháp luật). Xác định phạm vi 5 nội dung trực tiếp: tuyển chọn/sắp xếp lao động; ban hành nội quy, quy chế; tổ chức, điều hành; kiểm tra, giám sát; xử lý vi phạm. Đồng thời, phân loại 3 nhóm biện pháp quản lý gồm tác động tinh thần, kinh tế và pháp lý.
  • Chủ đề Nội quy lao động - Cơ sở pháp lý nội bộ của đơn vị: Phân tích quy định tại Điều 119 và Điều 120 Bộ luật Lao động năm 2012. Xác định phạm vi bắt buộc ban hành nội quy bằng văn bản đối với đơn vị sử dụng từ 10 người lao động (NLĐ) trở lên; 5 nội dung chủ yếu của nội quy (thời giờ làm việc - nghỉ ngơi; trật tự nơi làm việc; an toàn, vệ sinh lao động; bảo vệ tài sản, bí mật công nghệ, kinh doanh, sở hữu trí tuệ; hành vi vi phạm và hình thức xử lý kỷ luật, trách nhiệm vật chất); trình tự tham khảo ý kiến tổ chức đại diện tập thể lao động tại cơ sở và thủ tục đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ban hành.
  • Chủ đề Chế định xử lý kỷ luật lao động: Cung cấp định nghĩa kỷ luật lao động theo nghĩa khách quan và chủ quan; các nguyên tắc xử lý kỷ luật theo Điều 123 và các điều cấm theo Điều 124, Điều 128, Khoản 4 Điều 219 Bộ luật Lao động (cấm phạt tiền, cắt lương thay kỷ luật; cấm xử lý hành vi ngoài nội quy; cấm xâm phạm thân thể, nhân phẩm; hoãn xử lý đối với lao động nữ mang thai, nghỉ thai sản, nuôi con dưới 12 tháng tuổi, người mắc bệnh tâm thần làm mất khả năng nhận thức); 2 căn cứ xử lý (hành vi vi phạm nội quy và lỗi cố ý/vô ý); 3 hình thức kỷ luật tại Điều 125 (khiển trách; kéo dài thời hạn nâng lương không quá 6 tháng hoặc cách chức; sa thải); thời hiệu xử lý (tối đa 6 tháng hoặc 12 tháng đối với vi phạm tài sản, bí mật; gia hạn tối đa 60 ngày); trình tự 4 bước và chế độ giảm, xóa thời hạn chấp hành kỷ luật theo Điều 127.
  • Chủ đề Chế định bồi thường thiệt hại vật chất (Trách nhiệm vật chất): Làm rõ khái niệm, ý nghĩa bảo vệ tài sản theo Điều 22 và Điều 58 Hiến pháp năm 1992; 4 căn cứ xử lý bồi thường (hành vi vi phạm nội quy hoặc hợp đồng trách nhiệm; có thiệt hại tài sản trực tiếp tính được bằng tiền; có quan hệ nhân quả nội tại; có lỗi của NLĐ); 2 khung trường hợp xử lý theo Điều 130 (hư hỏng dụng cụ, thiết bị do sơ suất gây thiệt hại không quá 10 tháng lương tối thiểu vùng bồi thường tối đa 3 tháng lương và khấu trừ hằng tháng không quá 30% tiền lương theo Khoản 3 Điều 101; làm mất tài sản hoặc tiêu hao vật tư quá định mức bồi thường theo giá thị trường hoặc hợp đồng trách nhiệm; miễn trừ khi gặp thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, sự kiện bất khả kháng).
  • Chủ đề Tạm đình chỉ công việc của người lao động: Phân tích quy định tại Điều 129 Bộ luật Lao động về tính chất là biện pháp ngăn ngừa, phục vụ điều tra xác minh đối với vụ việc phức tạp; điều kiện áp dụng; thủ tục tham khảo ý kiến đại diện tập thể lao động; thời hạn tối đa 15 ngày (đặc biệt không quá 90 ngày); quyền được tạm ứng 50% tiền lương và phương án giải quyết quyền lợi sau khi có kết luận.

Progression logic của nội dung đi từ việc thiết lập nền tảng quyền lực quản lý $\rightarrow$ xác lập quy tắc ứng xử qua nội quy $\rightarrow$ kiểm tra, giám sát $\rightarrow$ áp dụng chế tài kỷ luật mang tính trừng phạt, răn đe $\rightarrow$ áp dụng chế tài bồi thường vật chất mang tính khôi phục tài sản $\rightarrow$ thực hiện biện pháp hỗ trợ lâm thời (tạm đình chỉ công việc).

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               TIẾN TRÌNH LOGIC QUẢN LÝ VÀ CHẾ ĐỊNH LAO ĐỘNG                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  [Cơ sở Quyền quản lý] -> [Nội quy lao động] -> [Kiểm tra & Giám sát]
                                                        |
       +------------------------------------------------+--------------------+
       |                                                                     |
       v                                                                     v
  [Biện pháp Lâm thời]                                              [Áp dụng Chế tài]
  - Tạm đình chỉ công việc (Đ129)                                    +-- Kỷ luật lao động (Đ123-128)
    (Thời hạn 15-90 ngày, tạm ứng 50% lương)                         |   (Khiển trách, Nâng lương/Cách chức, Sa thải)
                                                                     +-- Trách nhiệm vật chất (Đ130-131)
                                                                         (Hư hỏng: tối đa 3 tháng lương;
                                                                          Mất mát: bồi thường theo giá thị trường)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Fundamental theories: Giáo trình xây dựng nền tảng trên thuyết điều khiển học và lý thuyết hệ thống (mỗi đơn vị sử dụng lao động là một hệ thống, các bộ phận và NLĐ là phân hệ nhỏ hoạt động thống nhất dưới quyền điều khiển của NSDLĐ); lý thuyết sở hữu và quyền tài sản (NSDLĐ bỏ vốn đầu tư nên nắm quyền quản lý sản nghiệp để bảo toàn khối tài sản); lý thuyết kinh tế về tính chất hàng hóa của sức lao động.
  • Core principles: Nguyên tắc Nhà nước bảo hộ quyền sở hữu hợp pháp của chủ doanh nghiệp (thể chế hóa Điều 22, Điều 58 Hiến pháp năm 1992); nguyên tắc bảo đảm quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm của NSDLĐ gắn liền với việc xây dựng quan hệ lao động "dân chủ, công bằng, văn minh và nâng cao trách nhiệm xã hội" (Điều 4 Bộ luật Lao động năm 2012); nguyên tắc bảo vệ tiền lương của người lao động phù hợp Công ước số 95 năm 1949 của ILO; nguyên tắc xử lý kỷ luật minh bạch, không trùng lặp chế tài và NSDLĐ có nghĩa vụ chứng minh lỗi.
  • Essential frameworks: Khung phân định ranh giới pháp lý giữa quyền lực đơn phương của người sử dụng lao động và quyền lực công của Nhà nước; khung đối chiếu chế định trách nhiệm vật chất trong luật lao động (chỉ bồi thường thiệt hại trực tiếp) với trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trong luật dân sự (bồi thường toàn bộ thiệt hại trực tiếp và gián tiếp).

Kỹ năng phát triển

  • Technical skills: Kỹ năng soạn thảo, rà soát cấu trúc nội dung bản nội quy lao động hợp pháp theo 5 nhóm nội dung quy định tại Khoản 2 Điều 119; kỹ năng hoàn thiện hồ sơ đăng ký nội quy lao động gửi cơ quan quản lý lao động cấp tỉnh; kỹ năng lập biên bản vi phạm kỷ luật, văn bản tạm đình chỉ công việc và ban hành quyết định xử lý kỷ luật lao động đúng thể thức.
  • Analytical skills: Năng lực phân tích 4 hình thái lỗi (lỗi cố ý trực tiếp, lỗi cố ý gián tiếp, lỗi vô ý do cẩu thả, lỗi vô ý vì quá tự tin); kỹ năng chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm nghĩa vụ lao động và hậu quả thiệt hại tài sản; kỹ năng định lượng và tính toán mức khấu trừ tiền lương theo định mức quy định tại Điều 101 và Điều 130.
  • Practical competencies: Năng lực điều hành và tổ chức cuộc họp xử lý kỷ luật lao động với sự tham gia của tổ chức đại diện tập thể lao động cơ sở, người lao động hoặc luật sư bào chữa; năng lực kiểm soát thời hiệu xử lý vi phạm trong phạm vi 6 tháng hoặc 12 tháng, gia hạn không quá 60 ngày theo đúng Điều 124 Bộ luật Lao động.

Phương pháp giảng dạy và học tập

  • Pedagogical approach: Giáo trình kết hợp phương pháp thuyết giảng lý luận pháp lý chuyên sâu với phương pháp phân tích quy phạm thực định (statutory analysis) và phương pháp lịch sử lập pháp (historical jurisprudence). Nội dung dẫn dắt người học qua các mốc phát triển của pháp luật kỷ luật lao động Việt Nam: từ Sắc lệnh số 29-SL ngày 12/3/1947, Sắc lệnh số 76/SL và 77/SL ngày 20/5 - 22/5/1950, Nghị định số 195/CP ngày 31/12/1964 ban hành Điều lệ kỷ luật lao động, Nghị định số 49/CP ngày 09/4/1968, Nghị định số 217/CP ngày 08/6/1979, Bộ luật Lao động năm 1994 (sửa đổi 2002, 2006, 2007) đến Bộ luật Lao động năm 2012. Cách tiếp cận này giúp người học hiểu rõ nguồn gốc và sự chuyển dịch của các quy phạm hiện hành.
  • Bài tập và case studies: Giáo trình tích hợp hệ thống 7 câu hỏi hướng dẫn ôn tập và định hướng thảo luận ở cuối chương, bao quát toàn bộ nội dung từ khái niệm, cơ sở, nội dung quyền quản lý đến thủ tục xử lý kỷ luật và trách nhiệm vật chất. Đồng thời, giáo trình cung cấp các tình huống thực tiễn cụ thể:
    • Tình huống xác định phạm vi không gian và tài sản: Chủ doanh nghiệp H sở hữu nhà máy $10.000\text{ m}^2$ tại số 5 đại lộ Bình Minh với 500 công nhân, phân tích giới hạn quản lý của H đối với lao động thuộc quyền và doanh nghiệp B liền kề.
    • Tình huống phân công và điều chuyển lao động: Trường hợp Nguyễn Văn H ký hợp đồng lao động làm kế toán tại Công ty cổ phần T, thẩm quyền của công ty trong việc phân công vị trí kế toán tài sản, thanh toán hoặc tổng hợp.
    • Tình huống phân tích hành vi vi phạm: Công nhân A không thực hiện đúng quy chuẩn an toàn khi vận hành máy gây tai nạn; người lao động B vi phạm thời giờ làm việc bỏ vị trí công tác.
  • Practical exercises & Assessment methods: Tổ chức các buổi diễn án giả định (moot court) hoặc mô phỏng phiên họp xử lý kỷ luật lao động; bài tập thực hành tính toán mức bồi thường thiệt hại đối với dụng cụ, thiết bị dựa trên mức lương tối thiểu vùng; đánh giá kết quả học tập qua bài thi tự luận phân tích điều luật, bài kiểm tra giải quyết tình huống pháp lý và tiểu luận nghiên cứu chuyên đề.
  • Self-study guidelines: Người học cần chủ động đối chiếu nội dung giáo trình với các văn bản pháp luật chuyên ngành liên quan (Luật Cán bộ, công chức năm 2008; Luật Viên chức năm 2010; Nghị định số 34/2011/NĐ-CP) và tra cứu các ấn phẩm tạp chí chuyên ngành để mở rộng góc nhìn thực tiễn.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Updates so với các giai đoạn lập pháp trước:
    • Chuyển dịch cơ chế quản lý: Chuyển từ cơ chế quản lý tập trung thời kỳ bao cấp (nơi quan hệ lao động chủ yếu là giữa Nhà nước và công nhân viên chức theo chỉ tiêu pháp lệnh của Nghị định 195/CP và Nghị định 49/CP) sang cơ chế kinh tế thị trường, mở rộng quyền tự chủ của NSDLĐ trong việc ban hành nội quy và xử lý vi phạm phù hợp với hợp đồng lao động.
    • Đổi mới nhận thức về trách nhiệm vật chất: Giáo trình phân tích sự thay đổi căn bản so với các giáo trình trước năm 2008 (thời điểm còn quan niệm trách nhiệm vật chất chỉ áp dụng đối với lỗi vô ý). Theo Điều 130 Bộ luật Lao động năm 2012, trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất được áp dụng đối với cả hành vi có lỗi cố ý và lỗi vô ý, phân chia rõ ràng theo tình trạng tài sản (hư hỏng hoặc mất mát).
    • Định lượng ngưỡng bồi thường và khấu trừ: Bổ sung cơ chế bảo vệ quyền lợi NLĐ thông qua việc khống chế mức bồi thường thiệt hại không nghiêm trọng do sơ suất tối đa 3 tháng lương (nếu thiệt hại không quá 10 tháng lương tối thiểu vùng) và giới hạn tỷ lệ khấu trừ lương hằng tháng không quá 30% theo Khoản 3 Điều 101.
  • Current trends & International comparative integration:
    • Chuẩn mực quốc tế: Tích hợp các quy định của Công ước số 95 năm 1949 của ILO về bảo vệ tiền lương và Báo cáo chuyên đề năm 1961 của ILO về chấm dứt quan hệ lao động do sa thải vì lỗi nặng.
    • Luật học so sánh: Cung cấp bảng dữ liệu so sánh về ngưỡng quy mô lao động bắt buộc phải ban hành nội quy: Bộ luật Lao động Pháp năm 1973 (từ 20 NLĐ trở lên), Luật Tiêu chuẩn lao động Hàn Quốc năm 1997 (hơn 10 NLĐ), Luật Tiêu chuẩn lao động Nhật Bản năm 1976 (thường xuyên từ 10 NLĐ trở lên), Luật Lao động Campuchia năm 1997 (từ 8 NLĐ trở lên), và đối chiếu với Sắc lệnh 29-SL năm 1947 của Việt Nam (từ 25 công nhân), Bộ luật Lao động Việt Nam Cộng hòa năm 1950 (từ 20 thợ thuyền).
    • Liên hệ thực tiễn doanh nghiệp: Phản ánh thực tế áp dụng các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ và kiến thức pháp luật lao động trong các tập đoàn, doanh nghiệp quy mô lớn thuộc ngành điện lực, dầu khí, than - khoáng sản, ngân hàng nhằm nâng cao ý thức tuân thủ kỷ luật.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học và học viên cao học: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp sinh viên năm thứ 3 và năm thứ 4 chuyên ngành Luật học, Luật Kinh tế, Luật Quốc tế, sinh viên các ngành Quản trị nhân lực, Quan hệ lao động; học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự.
  • Prerequisites cần có: Để tiếp thu tốt kiến thức, người học cần hoàn thành các học phần: Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật (nắm vững cấu thành vi phạm pháp luật, lỗi, trách nhiệm pháp lý), Luật Dân sự (chế định hợp đồng và trách nhiệm bồi thường thiệt hại), Luật Hành chính (thẩm quyền và thủ tục hành chính), và các chương đầu của môn học Luật Lao động (khái niệm quan hệ lao động, hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể).
  • Giảng viên và phương thức khai thác: Giảng viên sử dụng giáo trình làm đề cương giảng dạy chuẩn, khai thác hệ thống dữ liệu lịch sử lập pháp và luật so sánh để xây dựng bài giảng chuyên đề, hướng dẫn seminar và thiết kế đề thi đánh giá năng lực phân tích tình huống.
  • Tự học và nghiên cứu thực tiễn: Tài liệu là căn cứ tham khảo hữu ích cho cán bộ pháp chế doanh nghiệp, chuyên viên nhân sự, cán bộ công đoàn, hòa giải viên lao động, trọng tài viên, thẩm phán và luật sư trong quá trình tư vấn xây dựng nội quy lao động và giải quyết các tranh chấp về sa thải, kỷ luật lao động hoặc bồi thường thiệt hại tài sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với những đối tượng nào?

Giáo trình phục vụ giảng dạy và học tập cho sinh viên, học viên cao học khối ngành Luật, Quản trị nhân lực; đồng thời cung cấp cơ sở lý luận và kỹ năng thực định cho chuyên viên pháp chế, cán bộ quản lý nhân sự, luật sư và người làm công tác xét xử.

2. Cần chuẩn bị những kiến thức nền tảng nào trước khi học?

Người học cần có kiến thức nền tảng về Lý luận Nhà nước và Pháp luật (đặc biệt là lý thuyết vi phạm pháp luật và trách nhiệm pháp lý), Luật Dân sự (chế định hợp đồng, nghĩa vụ và bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng), cùng kiến thức tổng quan về quan hệ lao động và hợp đồng lao động tại Chương 2 của giáo trình.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu khác là gì?

Giáo trình tiếp cận quyền quản lý lao động từ góc độ đa ngành (điều khiển học, khoa học hệ thống, khoa học quản trị), phân tích chi tiết lịch sử lập pháp Việt Nam qua các văn bản từ năm 1947 đến nay, đồng thời đối chiếu trực tiếp với pháp luật lao động các nước (Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc, Campuchia) và các công ước chuẩn mực của ILO.

4. Làm sao để tự học và nghiên cứu giáo trình hiệu quả?

Người học nên học theo tiến trình logic nội dung: nắm vững lý luận về quyền quản lý $\rightarrow$ quy chế nội quy $\rightarrow$ quy trình xử lý kỷ luật $\rightarrow$ trách nhiệm bồi thường vật chất. Sau mỗi chủ đề, cần chủ động giải quyết 7 câu hỏi ôn tập định hướng cuối chương và áp dụng giải các tình huống thực tiễn được nêu trong bài giảng.

5. Những tài liệu bổ trợ nào được dẫn chiếu trong giáo trình?

Giáo trình dẫn chiếu trực tiếp hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu, bao gồm:

  • Văn bản quy phạm pháp luật: Luật Cán bộ, công chức năm 2008/2010; Luật Viên chức năm 2010/2012; Nghị định số 34/2011/NĐ-CP; Bộ luật Lao động Cộng hòa Pháp sửa đổi bổ sung năm 1982.
  • Tài liệu nghiên cứu, tạp chí, luận án: Báo cáo chuyên đề năm 1961 của ILO về sa thải vì lỗi nặng; Luận án tiến sĩ của Trần Thị Thúy Lâm (2007) về Pháp luật về kỉ luật lao động ở Việt Nam - thực trạng và phương hướng hoàn thiện; nghiên cứu của Nguyễn Việt Cường (1999) trên Tạp chí Tòa án nhân dân về Thời hiệu yêu cầu giải quyết tranh chấp lao động và thời hiệu xử lý vi phạm kỷ luật lao động; bài viết của Đỗ Ngân Bình và Nguyễn Thị Bích (2011) trên Tạp chí Tòa án nhân dân về Vấn đề "tái phạm" trong kỷ luật lao động; nghiên cứu của Banderet (1986) trên International Labour Review; cùng các giáo trình Luật Lao động của Trường Đại học Luật Hà Nội và Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội.

Kết luận

Giáo trình Luật Lao động Việt Nam cung cấp hệ thống lý luận khoa học, hoàn chỉnh và chuẩn xác về quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động, chế định kỷ luật lao động và trách nhiệm bồi thường thiệt hại vật chất. Nội dung tài liệu làm rõ ranh giới pháp lý giữa quyền lực đơn phương của chủ sử dụng lao động và các giới hạn bảo vệ quyền lợi người lao động theo chuẩn mực pháp lý quốc gia và quốc tế.

Tiến trình tiếp cận kiến thức được khuyến nghị cho người học là nghiên cứu từ các cơ sở lý luận điều khiển học và kinh tế $\rightarrow$ phân tích quy phạm thực định của Bộ luật Lao động năm 2012 (từ Điều 118 đến Điều 131) $\rightarrow$ giải quyết các tình huống và câu hỏi định hướng thảo luận. Để củng cố tri thức, người học cần kết hợp tra cứu các văn bản quy phạm liên quan, các công ước ILO và hệ thống án lệ, bài viết chuyên khảo đã được định vị trong giáo trình.