Tổng quan về luận án

Nghiên cứu so sánh luật học đóng vai trò nền tảng trong việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế. Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "So sánh pháp luật về hợp đồng lao động Việt Nam và Hàn Quốc" do nghiên cứu sinh Park Jae Myung thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số: 9380107), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lưu Bình Nhưỡng và PGS. TS. Trần Thị Thúy Lâm, là công trình tiên phong tiếp cận toàn diện chế định hợp đồng lao động (HĐLĐ) dưới lăng kính luật học so sánh giữa hai nền kinh tế có mối quan hệ đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và luân chuyển lao động sâu sắc.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định cụ thể: Mặc dù các quy định pháp luật về HĐLĐ của Việt Nam (tiêu biểu là Bộ luật Lao động năm 2012, tiền thân là Bộ luật Lao động năm 1994 qua các lần sửa đổi 2002, 2006, 2007) và Hàn Quốc (Luật Tiêu chuẩn Lao động - LTCLĐ năm 1953 sửa đổi nhiều lần) đã hình thành khung khổ điều chỉnh, song thực tiễn vận hành thị trường lao động bộc lộ xung đột pháp lý gay gắt. Doanh nghiệp Hàn Quốc đầu tư tại Việt Nam và người lao động (NLĐ) Việt Nam sang Hàn Quốc thường áp dụng luật theo thói quen bản địa, dẫn tới tình trạng vi phạm pháp luật và biến các doanh nghiệp FDI Hàn Quốc thành "điểm nóng" tranh chấp lao động tập thể.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 04 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 04 giả thuyết tương ứng:

  1. RQ1: Bản chất pháp lý, đặc điểm và các giá trị cốt lõi của HĐLĐ được phân định như thế nào trong sự tương quan giữa luật tư (luật dân sự) và luật công?
  2. RQ2: Những điểm tương đồng và dị biệt căn bản trong cấu trúc pháp lý điều chỉnh quá trình giao kết, thực hiện, tạm hoãn và chấm dứt HĐLĐ giữa Việt Nam và Hàn Quốc là gì?
  3. RQ3: Đâu là nền tảng kinh tế - xã hội, triết lý lập pháp và yếu tố thể chế dẫn đến sự khác biệt pháp lý giữa hai quốc gia?
  4. RQ4: Những định hướng và giải pháp lập quy nào mang tính khả thi nhằm nâng cao tính tương thích pháp lý, hạn chế rủi ro tranh chấp và bảo vệ quyền tự do thỏa thuận của các bên?

Khung lý thuyết của luận án vận dụng Lý thuyết hàng hóa sức lao động của Karl Marx, Lý thuyết quan hệ phụ thuộc pháp lý (lien de subordination), Lý thuyết tự do hợp đồng và Lý thuyết bất cân xứng thông tin trong quan hệ lao động. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu thực định vào ba giai đoạn trụ cột: Giao kết HĐLĐ, Thực hiện HĐLĐ và Chấm dứt HĐLĐ theo pháp luật Việt Nam và Hàn Quốc, đối chiếu với các chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cùng án lệ và luật thực định của Nhật Bản, CHLB Đức, Pháp, Anh và Trung Quốc.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu ghi nhận sự phân nhánh rõ nét trong dòng chảy học thuật trong nước và quốc tế:

Tại Việt Nam, các công trình của TS. Nguyễn Hữu Chí (2002, 2003, 2013, 2015) đã đặt nền móng lý luận về HĐLĐ trong nền kinh tế thị trường, bản chất hàng hóa đặc thù của sức lao động và các giai đoạn thực hiện, chấm dứt HĐLĐ. Tác giả TS. Lưu Bình Nhưỡng (1995, 1996, 1997, 2002, 2009, 2012) tập trung luận giải bản chất trao đổi sức lao động, tính pháp định của bồi thường thiệt hại và kỹ thuật lập pháp trong các dự thảo sửa đổi BLLĐ. Phạm Công Bảy (2002, 2005) đi sâu vào kỹ năng soạn thảo và giải quyết tranh chấp; Đỗ Thị Dung (2014, 2016) phân tích HĐLĐ dưới góc độ công cụ thực thi quyền quản lý lao động của người sử dụng lao động (NSDLĐ); Phạm Thị Thúy Nga (2001, 2009) nghiên cứu chế định HĐLĐ vô hiệu; Nguyễn Thị Hoa Tâm (2013) khảo sát chuyên sâu quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ.

Tại Hàn Quốc, các học giả như Lee John (2015 - World of Labour Laws in Korea) nhấn mạnh "nguyên tắc thật thà", nghĩa vụ trung thực của NLĐ gắn liền với nghĩa vụ chăm sóc an toàn của NSDLĐ. Kim Hyung Bae (2011) luận giải sâu sắc về hậu quả pháp lý của việc vô hiệu, hủy bỏ hợp đồng khi NLĐ vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin lý lịch. Lee Young Hee (1987) phân định ranh giới giữa luật dân sự và luật lao động; Lee Seung Gil (1999) phân tích chế độ thử việc và điều động công tác; No Sang Hyeon (2004) so sánh hợp đồng có thời hạn giữa Hàn Quốc và Nhật Bản; Ha Kyung Hyo (2014) đánh giá án lệ về việc sa thải do khai man lý lịch; Khang Heone (2012) phân tích thời hạn lao động dưới góc độ chính sách xã hội.

Các dòng tranh luận học thuật quốc tế diễn ra sôi nổi quanh hai quan điểm đối lập:

  • Quan điểm thứ nhất (Trường phái Luật Tư thuần túy - Contractualism): Đồng nhất HĐLĐ với hợp đồng dân sự, đề cao quyền tự do định đoạt và tự do ý chí của các bên theo nguyên tắc pacta sunt servanda.
  • Quan điểm thứ hai (Trường phái Can thiệp xã hội - Protective Labor Law): Khẳng định quan hệ lao động tồn tại sự bất bình đẳng kinh tế tự nhiên, NLĐ ở vị thế yếu thế phải chịu sự quản lý, giám sát và lệ thuộc vào NSDLĐ. Do đó, pháp luật buộc phải can thiệp bằng các quy phạm mệnh lệnh để thiết lập trật tự công cộng bảo vệ NLĐ.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc khắc phục khoảng trống của các nghiên cứu đơn lẻ. Trước công trình này, chưa có nghiên cứu chuyên sâu ở bậc tiến sĩ so sánh trực diện hệ thống pháp luật HĐLĐ giữa Việt Nam và Hàn Quốc. Luận án mở rộng phạm vi so sánh đối chiếu với ít nhất hai hệ thống luật pháp quốc tế điển hình:

  1. Hệ thống Dân luật (Civil Law) - Điển hình là CHLB Đức và Nhật Bản: Luật HĐLĐ Nhật Bản năm 2012 (Điều 7, 12, 15), Bộ luật Dân sự Đức (BGB - Điều 138, 242, 616, 620, 626) và Luật Bảo vệ chống sa thải (KSchG).
  2. Hệ thống Thông luật (Common Law) - Điển hình là Vương quốc Anh: Đạo luật Quyền việc làm (Employment Rights Act 1996 - ERA), phân tích các định chế đặc thù như sa thải mang tính quy kết (constructive dismissal) và nghĩa vụ trung thành hỗ tương (mutual trust and confidence - Hugh Collins 2010; Lord Wedderburn 2008).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án phát triển và mở rộng các học thuyết pháp lý nền tảng:

  • Mở rộng Học thuyết Quan hệ phụ thuộc (Lien de subordination): Phát triển từ án lệ Tòa Phá án Pháp (Cass. civ. 6 juillet 1931; Cass. soc. 13 novembre 1996; Cass. soc. 19 janvier 2000), luận án chỉ ra rằng yếu tố phụ thuộc pháp lý của NLĐ vào sự chỉ huy, điều hành của NSDLĐ là tiêu chí phân định bản chất HĐLĐ với các dạng hợp đồng dịch vụ/dân sự khác trong bối cảnh các mô hình việc làm mới (lao động nền tảng, làm việc tại nhà).
  • Tái định nghĩa HĐLĐ dưới góc độ Hợp đồng gia nhập (Contract of Adhesion): Luận án chứng minh một phát hiện lý thuyết sắc bén: "Rất nhiều HĐLĐ thực chất đã không được 'giao kết' mà chủ yếu là 'gia nhập', các điều khoản trong văn bản HĐLĐ hầu hết được phía NSDLĐ soạn sẵn, nhiều điều khoản gây bất lợi cho NLĐ". Phát hiện này thách thức quan niệm truyền thống về "tự do thỏa thuận" hình thức trong luật lao động.
  • Xây dựng hệ thống mệnh đề lý thuyết về cơ chế cân bằng lợi ích:
    • Proposition 1: Mức độ can thiệp của quy phạm pháp luật tỷ lệ nghịch với mức độ tự chủ thương lượng của các bên, nhưng tỷ lệ thuận với mức độ bảo vệ vị thế NLĐ yếu thế.
    • Proposition 2: Sự chuyển dịch từ quy chế pháp lý đóng sang quy chế mở về quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ phải được bảo đảm bằng thiết chế trợ cấp thất nghiệp và thủ tục tư vấn tập thể minh bạch.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 03 lý thuyết trụ cột: Lý thuyết Quyền quản lý lao động của NSDLĐ (Managerial Prerogative / Direktionsrecht), Lý thuyết Thiện chí và Trung thực (Good Faith / Treu und Glauben) và Lý thuyết Tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO (Công ước số 114, Khuyến nghị số 119 năm 1963 về chấm dứt việc làm).

                      ┌──────────────────────────────────────────────┐
                      │    KHUNG PHÂN TÍCH SO SÁNH PHÁP LUẬT HĐLĐ     │
                      └──────────────────────┬───────────────────────┘
                                             │
            ┌────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
            ▼                                ▼                                ▼
  ┌───────────────────┐            ┌───────────────────┐            ┌───────────────────┐
  │  GIAI ĐOẠN 1:     │            │  GIAI ĐOẠN 2:     │            │  GIAI ĐOẠN 3:     │
  │  GIAO KẾT HĐLĐ    │            │  THỰC HIỆN HĐLĐ   │            │  CHẤM DỨT HĐLĐ    │
  └─────────┬─────────┘            └─────────┬─────────┘            └─────────┬─────────┘
            │                                │                                │
 ┌──────────┴──────────┐          ┌──────────┴──────────┐          ┌──────────┴──────────┐
 │• Chủ thể & độ tuổi  │          │• Quyền điều chuyển  │          │• Căn cứ chấm dứt:   │
 │• Nguyên tắc tự do   │          │  công việc          │          │  - Thỏa thuận       │
 │• Hình thức HĐLĐ     │          │• Sửa đổi, bổ sung   │          │  - Ý chí một bên    │
 │• Loại hình HĐLĐ     │          │• Tạm hoãn HĐLĐ:     │          │  - Lý do kinh tế    │
 │• Chế định thử việc  │          │  - Nghĩa vụ bảo mật │          │• Thủ tục báo trước  │
 │• Vô hiệu từng phần/ │          │  - Trách nhiệm tài  │          │• Trợ cấp thôi việc/ │
 │  toàn bộ            │          │    chính            │          │  mất việc làm       │
 └─────────────────────┘          └─────────────────────┘          └─────────────────────┘

Cách tiếp cận phân tích chức năng (functional comparative approach) được áp dụng để giải thích tại sao cùng một mục tiêu điều tiết (bảo vệ quyền làm việc và ổn định sản xuất), Việt Nam lựa chọn mô hình tiền kiểm cứng bằng văn bản quy phạm chi tiết, trong khi Hàn Quốc kết hợp giữa Luật Tiêu chuẩn Lao động và sự điều tiết linh hoạt thông qua án lệ của Tòa án Tối cao và Ủy ban Quan hệ Lao động.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án được xây dựng trên nền tảng thế giới quan và phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử. Quan hệ pháp luật HĐLĐ được khảo sát trong sự vận động, phát triển không ngừng gắn liền với quy luật kinh tế thị trường, quan hệ sản xuất và quá trình phân công lao động xã hội.

Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level comparative legal design) kết hợp giữa:

  • Tầng vĩ mô (Macro-comparison): So sánh hệ thống chính sách, triết lý lập pháp và sự tương tác giữa thể chế chính trị - xã hội với pháp luật lao động của Việt Nam và Hàn Quốc.
  • Tầng vi mô (Micro-comparison): Phân tích đối chiếu chi tiết từng quy phạm, từng điều luật trong BLLĐ 2012 của Việt Nam và LTCLĐ Hàn Quốc cùng hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Nghiên cứu áp dụng quy trình kiểm chứng chéo thông tin (triangulation) nghiêm ngặt:

  • Triangulation về dữ liệu (Data triangulation): Kết hợp giữa văn bản pháp luật thực định, tuyển tập án lệ xét xử tranh chấp lao động, báo cáo thống kê chính thức của cơ quan nhà nước và các khảo cứu thực tế tại doanh nghiệp FDI.
  • Triangulation về phương pháp (Methodological triangulation): Phối hợp phương pháp phân tích quy phạm (normative legal analysis), phương pháp lịch sử - pháp lý (khảo sát quá trình sửa đổi BLLĐ qua các mốc 1994, 2002, 2006, 2007, 2012), phương pháp thống kê xã hội học pháp luật và phương pháp luật học so sánh chuyên sâu.
  • Độ tin cậy và tính giá trị: Tính xác thực của các giải thích pháp lý được đối chiếu trực tiếp với các tài liệu chuẩn mực của ILO và các công trình bình luận khoa học uy tín trong và ngoài nước.

Data và phân tích

Luận án khai thác bộ dữ liệu thống kê chuyên sâu phản ánh bức tranh thị trường lao động Hàn Quốc và Việt Nam giai đoạn 2007–2015:

  • Cơ cấu tuyển dụng và hình thái lao động tại Hàn Quốc (Cơ quan Thống kê Hàn Quốc 2013, 2015):
    • Năm 2013: Tuyển dụng trực tiếp chiếm 90,03%; tuyển dụng gián tiếp chiếm 6,68%; làm việc theo giờ chiếm 5,69%; làm việc toàn thời gian chiếm 94,31%. Đáng chú ý, tỷ lệ lao động được tự quyết định thời gian làm việc chỉ đạt 23,9%, trong khi 76,1% không được tự quyết định.
    • Năm 2015: Lao động không chính quy tại Hàn Quốc lên tới khoảng 6.000.000 người trên tổng số khoảng 18.000.000 NLĐ (chiếm xấp xỉ 30% tổng lực lượng lao động). Trong nhóm 2.206.000 lao động thuộc các hình thái đặc biệt, có 210.000 người lao động phái cử (dispatch labor), 656.000 người cung cấp dịch vụ, 494.000 người ở hình thái đặc thù, 876.000 lao động nhật dụng (làm việc 1 ngày) và 55.000 người làm việc tại nhà.
  • Dữ liệu thực tiễn tư pháp: Khảo sát 72 vụ án lao động điển hình xét xử tại Tòa án nhân dân ở Việt Nam (theo tuyển tập tóm tắt và bình luận án của Tòa Dân sự/Lao động TAND Tối cao) để làm rõ thực trạng áp dụng sai loại hợp đồng, lách luật khi sa thải và tranh chấp tiền trợ cấp thôi việc.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Phát hiện 1: Sự phân hóa sâu sắc trong cơ chế đơn phương chấm dứt HĐLĐ. Pháp luật Việt Nam (BLLĐ 2012) áp dụng cơ chế "liệt kê đóng" các căn cứ chấm dứt HĐLĐ (Điều 37, 38), dẫn tới sự xơ cứng, hạn chế quyền chấm dứt của NSDLĐ ngay cả khi có lý do chính đáng về mặt kinh tế, thúc đẩy tình trạng sa thải "lách luật". Ngược lại, LTCLĐ Hàn Quốc áp dụng tiêu chuẩn mở dựa trên "lý do chính đáng" (justifiable cause) được bồi đắp qua án lệ, cân bằng giữa bảo vệ việc làm và tính linh hoạt trong quản trị doanh nghiệp.

  2. Phát hiện 2: Lỗ hổng pháp lý về nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực khi giao kết HĐLĐ. Tại cả Việt Nam và Hàn Quốc, chế định HĐLĐ vô hiệu do NLĐ gian dối, cung cấp sai lý lịch năng lực chuyên môn chưa được minh định trong luật thành văn. Trong khi tòa án Hàn Quốc phải viện dẫn nguyên tắc thiện chí trong Luật Dân sự để xử lý hủy bỏ hợp đồng, thì tại Việt Nam, sự thiếu vắng quy chế này đẩy NSDLĐ vào thế bị động khi phải tiếp tục sử dụng lao động không đáp ứng yêu cầu.

  3. Phát hiện 3: Bất cập trong quy chế chuyển giao rủi ro đối với chấm dứt HĐLĐ vì lý do kinh tế. So sánh với hệ thống pháp luật CHLB Đức (BGB § 620, KSchG), Anh (ERA 1996) và Nhật Bản (Điều 20 LTCLĐ), quy trình sa thải vì lý do tái cơ cấu kinh tế ở Việt Nam thiếu các tiêu chuẩn rõ ràng về "lựa chọn đối tượng sa thải công bằng" (social selection) và "nghĩa vụ nỗ lực né tránh sa thải", khiến tranh chấp tập thể dễ bùng phát.

  4. Phát hiện 4: Tính hình thức của chế định thử việc và hợp đồng thời vụ. Pháp luật Việt Nam tách biệt hợp đồng thử việc thành một loại giao dịch độc lập với thủ tục khắt khe, trong khi tại Hàn Quốc, Anh, Pháp, thời gian thử việc được tích hợp linh hoạt như một điều khoản nằm trong HĐLĐ chính thức với mức độ bảo vệ quyền lợi tương đương.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung vào hệ thống lý luận luật lao động Việt Nam mô hình cân bằng lợi ích (Interest Balancing Model) giữa quyền tự do kinh doanh của NSDLĐ và quyền an sinh xã hội của NLĐ trong kỷ nguyên kinh tế số và dịch chuyển lao động quốc tế.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phương pháp luật học so sánh đối chuẩn (benchmarking comparative methodology) cho các nghiên cứu lập pháp chuyên ngành luật kinh tế.
  • Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cẩm nang pháp lý trực tiếp cho các tập đoàn đa quốc gia Hàn Quốc (Samsung, LG, Hyundai, Lotte...) đang hoạt động tại Việt Nam để chuẩn hóa quy chế tuyển dụng, nội quy lao động (NQLĐ) và thỏa ước lao động tập thể (TƯLĐTT), triệt tiêu các "điểm nóng" tranh chấp.
  • Về mặt chính sách lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Lao động Việt Nam (giai đoạn 2019–2020), kiến nghị xây dựng một Luật Hợp đồng Lao động độc lập hoặc chương HĐLĐ hiện đại hóa.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:

  • Giới hạn phạm vi đối tượng: Do dung lượng của một luận án tiến sĩ, công trình chưa thể đi sâu vào các dạng HĐLĐ đặc thù như HĐLĐ đối với người lao động nước ngoài, HĐLĐ trong khu vực kinh tế phi chính thức và hoạt động cho thuê lại lao động (temporary dispatch work).
  • Giới hạn về dữ liệu tư pháp: Việc tiếp cận các bản án lao động thực tế tại các cấp Tòa án quận/huyện tại Hàn Quốc còn phụ thuộc vào nguồn án lệ công bố công khai của Tòa án Tối cao Hàn Quốc, chưa bao quát toàn bộ các tranh chấp được hòa giải kín tại Ủy ban Quan hệ Lao động.

Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) đề xuất 04 hướng đi:

  1. Nghiên cứu cơ chế bảo vệ lao động trong nền kinh tế chia sẻ (Gig Economy, nền tảng công nghệ Grab, Taxi công nghệ) dưới góc độ điều chỉnh khái niệm NLĐ và NSDLĐ.
  2. Xây dựng án lệ về điều khoản bảo mật thông tin và hạn chế cạnh tranh (Non-compete Clause - NDA) trong HĐLĐ tại Việt Nam.
  3. Cơ chế giải quyết tranh chấp lao động cá nhân ngoài tòa án (ADR) thông qua trọng tài lao động độc lập.
  4. Đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) đến việc nội luật hóa các tiêu chuẩn lao động quốc tế của ILO tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình được dự báo sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực tại các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật ĐHQGHN, ĐH Luật TP.HCM) trong các học phần Luật Lao động so sánh và Pháp luật thương mại quốc tế.
  • Tác động khu vực công nghiệp và đầu tư: Hỗ trợ hơn 9.000 doanh nghiệp có vốn FDI Hàn Quốc tại Việt Nam thiết lập môi trường quan hệ lao động hài hòa, ổn định, giảm thiểu tỷ lệ đình công bất hợp pháp.
  • Tác động bảo hộ công dân: Cung cấp cơ sở pháp lý vững chắc bảo vệ quyền lợi cho hơn 40.000 lao động Việt Nam đang làm việc tại Hàn Quốc theo chương trình EPS (Employment Permit System) và các hợp đồng phái cử chuyên gia.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Luật học: Tiếp cận hệ thống cơ sở dữ liệu so sánh chuẩn xác, khung lý thuyết tích hợp và phương pháp so sánh luật học mẫu mực.
  • Cơ quan Lập pháp và Cơ quan Quản lý Nhà nước (Bộ Tư pháp, Bộ LĐ-TB&XH, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam): Khai thác nguồn luận cứ thực chứng để hoạch định chính sách, hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật dưới luật.
  • Cộng đồng Doanh nghiệp FDI và Khối Nhân sự (HR): Nắm bắt chính xác các điểm nghẽn pháp lý để phòng ngừa rủi ro tranh chấp hợp đồng và chế tài vi phạm.
  • Người lao động di cư và Công đoàn cơ sở: Nâng cao năng lực tự bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng lao động xuyên quốc gia.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Học thuyết Quan hệ Phụ thuộc (Lien de subordination)Học thuyết Hợp đồng Gia nhập (Contract of Adhesion) trong luật lao động so sánh. Luận án chứng minh rằng trong quan hệ kinh tế hiện đại, việc duy trì mô hình tự do hợp đồng thuần túy của luật dân sự chỉ tạo ra "bình đẳng ảo". Bản chất của HĐLĐ phần lớn là hợp đồng gia nhập do NSDLĐ soạn sẵn; do đó, pháp luật phải can thiệp bằng các tiêu chuẩn tối thiểu mang tính mệnh lệnh để tái lập sự bình đẳng thực chất giữa các bên.

2. Đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào? Trả lời: Luận án khắc phục phương pháp so sánh mô tả quy phạm đơn thuần bằng việc áp dụng Phương pháp tiếp cận chức năng (Functional Method) kết hợp phân tích đa tầng (Multi-level). Công trình không chỉ đặt song song các điều luật của BLLĐ 2012 và LTCLĐ Hàn Quốc, mà còn đối chiếu chéo với hệ sinh thái pháp luật của 05 quốc gia phát triển (Đức, Nhật Bản, Pháp, Anh, Trung Quốc), phân tích cơ chế vận hành của án lệ và dữ liệu xã hội học lao động thực tế.

3. Phát hiện thực chứng nào mang tính bất ngờ nhất với sự hỗ trợ của số liệu? Trả lời: Phát hiện về sự tương phản giữa cấu trúc tuyển dụng chính quy và phi chính quy tại Hàn Quốc. Dữ liệu từ Cơ quan Thống kê Hàn Quốc cho thấy tỷ lệ lao động không chính quy lên tới 30% (6 triệu / 18 triệu lao động năm 2015), và 76,1% NLĐ không được tự quyết định thời gian làm việc (năm 2013). Điều này chứng minh rằng ngay cả ở nền kinh tế phát triển, áp lực linh hoạt hóa thị trường lao động đã tạo ra phân khúc lao động yếu thế rất lớn, đòi hỏi chế định HĐLĐ phải liên tục tái cấu trúc để bao quát các hình thái việc làm mới.

4. Luận án có cung cấp quy trình/khung mẫu nhân rộng (Replication Protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bộ khung phân tích chuẩn 03 giai đoạn (Giao kết – Thực hiện – Chấm dứt) với các chỉ số đánh giá tương thích pháp lý cụ thể. Khung này hoàn toàn có thể nhân rộng để thực hiện các nghiên cứu so sánh pháp luật lao động giữa Việt Nam với các đối tác thương mại lớn khác như Nhật Bản, Hoa Kỳ, hoặc các nước thành viên Liên minh Châu Âu (EU).

5. Lộ trình phát triển nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao? Trả lời: Lộ trình nghiên cứu hướng tới việc xây dựng bộ tiêu chí lập quy cho Luật Hợp đồng Lao động chuyên biệt tại Việt Nam; phát triển hệ thống án lệ giải quyết tranh chấp đơn phương chấm dứt HĐLĐ vì lý do kinh tế; và tích hợp các chuẩn mực lao động quốc tế cốt lõi của ILO về xóa bỏ lao động cưỡng bức, bình đẳng giới và tự do liên kết vào pháp luật thực định.

Kết luận

  1. Thứ nhất, luận án là công trình tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống và toàn diện về pháp luật HĐLĐ của Việt Nam và Hàn Quốc dưới góc độ so sánh luật học, lấp đầy khoảng trống lý luận và thực tiễn cấp bách.
  2. Thứ hai, làm sáng tỏ bản chất pháp lý đặc thù của HĐLĐ như một dạng hợp đồng kinh tế - xã hội đặc biệt mang tính phụ thuộc pháp lý, phân biệt rạch ròi với hợp đồng dân sự và làm rõ tính chất "gia nhập" của phần lớn HĐLĐ trên thị trường.
  3. Thứ ba, đánh giá toàn diện, sâu sắc những điểm tương đồng và dị biệt trong quy định pháp luật của Việt Nam và Hàn Quốc qua ba giai đoạn: giao kết, thực hiện (điều chuyển, sửa đổi, tạm hoãn) và chấm dứt HĐLĐ, đồng thời luận giải thuyết phục cơ sở kinh tế, chính trị, văn hóa của các dị biệt đó.
  4. Thứ tư, đặt chế định HĐLĐ của hai nước trong mối tương quan so sánh đa chiều với chuẩn mực của ILO và hệ thống pháp luật của các quốc gia đại diện cho hai truyền thống pháp luật lớn trên thế giới (Civil Law và Common Law).
  5. Thứ năm, đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính đột phá và khả thi cao nhằm hoàn thiện pháp luật HĐLĐ tại Việt Nam và Hàn Quốc, nâng cao mức độ tương thích pháp lý và bảo vệ hiệu quả quyền con người trong lao động.
  6. Thứ sáu, công trình mở ra 03 dòng nghiên cứu học thuật mới: Pháp luật điều chỉnh các hình thức lao động phi truyền thống trong nền kinh tế số; Vai trò của án lệ trong giải thích và áp dụng pháp luật lao động; và Cơ chế kiểm soát quyền quản lý của người sử dụng lao động trong bối cảnh toàn cầu hóa.