I. Review Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung TS
Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung do TS. Nguyễn Ngọc Kiện chủ biên là một công trình nghiên cứu khoa học pháp lý bài bản, có giá trị cao trong hệ thống tài liệu giảng dạy và học tập chuyên ngành luật. Được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên uy tín từ Trường Đại học Luật, Đại học Huế, cuốn sách này không chỉ hệ thống hóa kiến thức nền tảng mà còn cập nhật những tinh thần mới của Hiến pháp và Bộ luật Hình sự 2015. Cuốn giáo trình là một sách luật hình sự không thể thiếu, đóng vai trò là kim chỉ nam cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu trong việc tiếp cận những vấn đề phức tạp của khoa học luật hình sự. Nội dung sách được trình bày một cách logic, đi từ những khái niệm nhập môn đến các chế định chuyên sâu như tội phạm, trách nhiệm hình sự, và hình phạt. Mỗi chương đều được cấu trúc chặt chẽ, kèm theo câu hỏi ôn tập giúp người đọc củng cố kiến thức. Đặc biệt, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung của TS. Nguyễn Ngọc Kiện nhấn mạnh việc phát triển kỹ năng phân tích và ứng dụng pháp luật vào thực tiễn, đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy hiện nay. Đây không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là một nguồn tham khảo đáng tin cậy cho các cán bộ hoạt động trong lĩnh vực tư pháp hình sự, giúp họ nắm vững cơ sở lý luận để áp dụng pháp luật một cách chính xác và công bằng. Tầm quan trọng của giáo trình còn thể hiện qua việc nó làm rõ các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự, tạo nền móng vững chắc để người học tiếp tục nghiên cứu phần các tội phạm cụ thể.
1.1. Tác giả TS. Nguyễn Ngọc Kiện và hội đồng thẩm định uy tín
Công trình Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung được chủ biên bởi TS. Nguyễn Ngọc Kiện, một chuyên gia có nhiều kinh nghiệm trong giảng dạy và nghiên cứu khoa học pháp lý hình sự. Cùng tham gia biên soạn là đội ngũ Thạc sĩ, Tiến sĩ dày dặn kinh nghiệm như ThS. Nguyễn Thị Xuân, TS. Nguyễn Mạnh Hùng, TS. Hà Lệ Thủy, đảm bảo tính chuyên sâu và đa chiều cho từng nội dung. Sự uy tín của giáo trình còn được khẳng định bởi Hội đồng thẩm định gồm các chuyên gia hàng đầu như PGS. Đoàn Đức Lương (Chủ tịch Hội đồng), TS. Trịnh Quốc Toản, và TS. Nguyễn Văn Bường (Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế). Quá trình thẩm định nghiêm ngặt đảm bảo nội dung sách tuân thủ chặt chẽ chính sách pháp luật hình sự, phản ánh đúng tinh thần của Bộ luật hình sự 2015 và các văn bản liên quan.
1.2. Cấu trúc và nội dung cốt lõi của sách luật hình sự này
Giáo trình được cấu trúc thành 16 chương, bao quát toàn bộ các vấn đề cốt lõi của luật hình sự phần chung. Bắt đầu từ Chương 1 giới thiệu những vấn đề nhập môn, sách đi sâu vào các chế định trung tâm như tội phạm và cấu thành tội phạm (Chương 2, 3), phân tích bốn yếu tố cấu thành tội phạm gồm khách thể của tội phạm, mặt khách quan, chủ thể của tội phạm và mặt chủ quan (Chương 4, 5, 6, 7). Tiếp theo, sách làm rõ các vấn đề phức tạp như các giai đoạn phạm tội (Chương 8) và đồng phạm (Chương 9). Các chương cuối cùng tập trung vào trách nhiệm hình sự và hình phạt, bao gồm cả những quy định đặc thù đối với pháp nhân thương mại và người dưới 18 tuổi phạm tội. Cấu trúc logic này giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hệ thống, từ cơ bản đến nâng cao.
1.3. Vai trò là tài liệu ôn tập luật hình sự phần chung hàng đầu
Với nội dung toàn diện và hệ thống, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung của TS. Nguyễn Ngọc Kiện được xem là một tài liệu ôn tập luật hình sự không thể thiếu cho sinh viên các trường luật. Sách không chỉ cung cấp lý thuyết mà còn chú trọng phân tích, giải thích các quy định của pháp luật, giúp người đọc hiểu sâu bản chất vấn đề. Các câu hỏi hướng dẫn ôn tập ở cuối mỗi chương là công cụ hữu ích để sinh viên tự kiểm tra, đánh giá mức độ nắm vững kiến thức và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi. Hơn nữa, việc gắn lý luận với thực tiễn xét xử làm cho giáo trình trở nên gần gũi và có tính ứng dụng cao, giúp người học hình thành tư duy pháp lý sắc bén cần thiết cho công việc sau này.
II. Các nguyên tắc cơ bản của Luật Hình sự trong giáo trình
Một trong những nội dung nền tảng được Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung TS. Nguyễn Ngọc Kiện trình bày chi tiết là hệ thống các nguyên tắc cơ bản. Đây là những tư tưởng chỉ đạo, xuyên suốt quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật hình sự, đảm bảo tính nhất quán, công bằng và nhân đạo của nhà nước pháp quyền. Giáo trình đã hệ thống hóa 10 nguyên tắc cốt lõi, trong đó nổi bật là nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, vốn là nền tảng của mọi hoạt động tư pháp. Nguyên tắc này khẳng định: "Chỉ người nào phạm một tội mà được luật hình sự quy định mới phải chịu trách nhiệm hình sự". Điều này loại bỏ hoàn toàn việc áp dụng pháp luật một cách tùy tiện, bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Bên cạnh đó, các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự như nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc nhân đạo, nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật cũng được phân tích sâu sắc. Sách nhấn mạnh rằng hình phạt không nhằm mục đích trả thù mà chủ yếu để giáo dục, cải tạo người phạm tội và phòng ngừa chung. Việc nắm vững các nguyên tắc này không chỉ là yêu cầu bắt buộc đối với người học luật mà còn là cơ sở để đánh giá, bình luận và hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh áp dụng Bộ luật hình sự 2015.
2.1. Phân tích nguyên tắc pháp chế và nguyên tắc nhân đạo XHCN
Giáo trình dành sự quan tâm đặc biệt đến nguyên tắc pháp chế xã hội chủ nghĩa, coi đây là trụ cột của ngành luật hình sự. Nguyên tắc này đòi hỏi mọi hành vi định tội và áp dụng hình phạt phải được quy định rõ ràng trong luật. Nó xuất phát từ nguyên lý “Nullum crimen sine lege” (Không có tội nếu không có luật). Song song đó, nguyên tắc nhân đạo được thể hiện rõ nét qua các chế định khoan hồng của pháp luật. Sách phân tích: "Luật hình sự Việt Nam khoan hồng đối với những người nhất thời phạm tội ít nghiêm trọng, đối với người tự thú, thành khẩn khai báo..." Các quy định về miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt, án treo là minh chứng cho bản chất nhân đạo, không nhằm gây đau đớn về thể xác hay hạ thấp nhân phẩm con người.
2.2. Nguyên tắc trách nhiệm trên cơ sở lỗi và cá thể hóa hình phạt
Nguyên tắc trách nhiệm trên cơ sở lỗi là một nội dung quan trọng, được giáo trình làm sáng tỏ. Theo đó, một người chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi họ có lỗi (cố ý hoặc vô ý) trong việc thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội. Nếu không xác định được lỗi, không thể truy cứu trách nhiệm hình sự. Nguyên tắc này liên kết chặt chẽ với nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự và hình phạt. Giáo trình giải thích, khi quyết định hình phạt, tòa án phải cân nhắc toàn diện các tình tiết của vụ án, đặc điểm nhân thân người phạm tội, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ. Điều này đảm bảo sự công bằng, tránh việc áp dụng hình phạt một cách máy móc, rập khuôn.
2.3. Hiệu lực của Bộ luật hình sự 2015 theo không gian thời gian
Chương 1 của giáo trình cũng làm rõ về hiệu lực của Bộ luật hình sự 2015. Về không gian, luật hình sự Việt Nam được áp dụng dựa trên nguyên tắc lãnh thổ (mọi tội phạm xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam) và nguyên tắc quốc tịch (áp dụng với công dân Việt Nam phạm tội ở nước ngoài). Về thời gian, nguyên tắc chung là áp dụng điều luật đang có hiệu lực tại thời điểm hành vi phạm tội được thực hiện. Tuy nhiên, giáo trình phân tích sâu sắc trường hợp đặc biệt về hiệu lực hồi tố. Theo đó, những điều luật có lợi cho người phạm tội (xóa bỏ một tội phạm, quy định hình phạt nhẹ hơn,...) có thể được áp dụng đối với hành vi xảy ra trước khi điều luật đó có hiệu lực. Đây là một biểu hiện quan trọng của nguyên tắc nhân đạo.
III. Cách hiểu đúng về tội phạm và cấu thành tội phạm theo sách
Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung của TS. Nguyễn Ngọc Kiện dành hai chương trọng tâm (Chương 2 và 3) để làm sáng tỏ hai khái niệm trụ cột: tội phạm và cấu thành tội phạm. Việc hiểu đúng các khái niệm này là cơ sở pháp lý duy nhất để xác định một hành vi có phải là tội phạm hay không và truy cứu trách nhiệm hình sự. Theo giáo trình, tội phạm là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong Bộ luật Hình sự, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện một cách cố ý hoặc vô ý. Sách phân tích chi tiết bốn đặc điểm (dấu hiệu) của tội phạm: tính nguy hiểm cho xã hội, tính có lỗi, tính trái pháp luật hình sự và tính phải chịu hình phạt. Trong đó, tính nguy hiểm cho xã hội được xem là đặc điểm về mặt vật chất, nội dung, quyết định ba đặc điểm còn lại. Tiếp đó, giáo trình định nghĩa cấu thành tội phạm là tổng hợp các dấu hiệu pháp lý đặc trưng cho một loại tội phạm cụ thể được quy định trong luật. Cấu thành tội phạm được coi là "cơ sở pháp lý của trách nhiệm hình sự", là "cơ sở pháp lý để định tội danh" và "cơ sở pháp lý để định khung hình phạt". Tài liệu này giúp người học phân biệt rõ ràng giữa tội phạm (hiện tượng thực tế) và cấu thành tội phạm (mô hình pháp lý), một kiến thức nền tảng nhưng thường gây nhầm lẫn.
3.1. Định nghĩa tội phạm và các đặc điểm pháp lý cơ bản
Giáo trình định nghĩa tội phạm dựa trên quy định tại Điều 8 Bộ luật hình sự 2015. Sách nhấn mạnh rằng, một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi hội tụ đủ bốn đặc điểm pháp lý. Tính nguy hiểm cho xã hội là việc hành vi đó gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho các quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ. Tính có lỗi thể hiện thái độ tâm lý của người phạm tội đối với hành vi và hậu quả. Tính trái pháp luật hình sự có nghĩa là hành vi đó phải được mô tả cụ thể trong Phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự. Cuối cùng, tính phải chịu hình phạt là hậu quả pháp lý tất yếu mà nhà nước đe dọa áp dụng đối với người thực hiện hành vi đó.
3.2. Phân biệt tội phạm với các vi phạm pháp luật khác
Một nội dung thực tiễn được giáo trình làm rõ là cách phân biệt tội phạm với các vi phạm pháp luật khác như vi phạm hành chính, vi phạm dân sự. Sự khác biệt căn bản nằm ở "tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi". Tội phạm có mức độ nguy hiểm cao hơn đáng kể so với các vi phạm pháp luật khác, xâm phạm đến những quan hệ xã hội quan trọng nhất. Do đó, biện pháp cưỡng chế nhà nước áp dụng là hình phạt, nghiêm khắc hơn nhiều so với các biện pháp xử phạt hành chính hay trách nhiệm dân sự. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong việc áp dụng pháp luật, tránh hình sự hóa các quan hệ dân sự, kinh tế.
3.3. Ý nghĩa của cấu thành tội phạm trong định tội danh
Giáo trình khẳng định vai trò không thể thay thế của cấu thành tội phạm. Đây chính là mô hình pháp lý, là "bộ lọc" để các cơ quan tiến hành tố tụng đối chiếu với hành vi thực tế. Một hành vi chỉ bị coi là tội phạm khi thỏa mãn tất cả các dấu hiệu được mô tả trong một cấu thành tội phạm cụ thể. Do đó, phân tích cấu thành tội phạm là thao tác tư duy pháp lý bắt buộc trong quá trình định tội danh. Ví dụ, để định tội "Giết người" (Điều 123 BLHS), cần chứng minh hành vi đã thỏa mãn các yếu tố về mặt khách quan (hành vi tước đoạt tính mạng), mặt chủ quan (lỗi cố ý), chủ thể của tội phạm (đủ tuổi và có năng lực TNHS) và khách thể của tội phạm (quan hệ nhân thân - quyền sống).
IV. Phân tích 4 yếu tố cấu thành tội phạm trong luật hình sự
Để làm sâu sắc hơn khái niệm cấu thành tội phạm, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung của TS. Nguyễn Ngọc Kiện đã dành bốn chương liên tiếp (từ Chương 4 đến 7) để phân tích chi tiết bốn yếu tố cấu thành. Bốn yếu tố này là một thể thống nhất, bao gồm: khách thể, mặt khách quan, chủ thể và mặt chủ quan của tội phạm. Thiếu bất kỳ yếu tố nào, hành vi cũng không thể cấu thành một tội phạm cụ thể. Giáo trình đã trình bày một cách khoa học, giúp người đọc nắm bắt được bản chất của từng yếu tố. Khách thể của tội phạm được định nghĩa là những quan hệ xã hội được luật hình sự bảo vệ và bị tội phạm xâm hại. Mặt khách quan là những biểu hiện bên ngoài của tội phạm, bao gồm hành vi nguy hiểm, hậu quả và mối quan hệ nhân quả. Chủ thể của tội phạm là con người cụ thể (hoặc pháp nhân thương mại) đã thực hiện hành vi phạm tội và có đủ các điều kiện do luật định về độ tuổi và năng lực trách nhiệm hình sự. Cuối cùng, mặt chủ quan phản ánh thế giới nội tâm của người phạm tội, với các dấu hiệu cốt lõi là lỗi, động cơ và mục đích. Cách tiếp cận chi tiết này cung cấp cho người học một bộ công cụ phân tích pháp lý toàn diện, là nền tảng để giải quyết các bài tập tình huống và các vụ án trong thực tế.
4.1. Khách thể và mặt khách quan của tội phạm được làm rõ
Giáo trình phân loại khách thể của tội phạm thành ba cấp độ: khách thể chung, khách thể loại và khách thể trực tiếp. Việc xác định đúng khách thể trực tiếp có ý nghĩa quyết định trong việc định tội danh. Ví dụ, cùng là hành vi chiếm đoạt tài sản nhưng nếu xâm phạm quan hệ sở hữu kèm theo quan hệ nhân thân (tính mạng, sức khỏe) thì đó là khách thể của tội cướp tài sản. Về mặt khách quan, sách phân tích sâu về hành vi (thể hiện qua hành động hoặc không hành động), hậu quả nguy hiểm cho xã hội và đặc biệt là mối quan hệ nhân quả. Đây là một trong những vấn đề phức tạp nhất, đòi hỏi phải chứng minh hành vi là nguyên nhân trực tiếp gây ra hậu quả.
4.2. Chủ thể của tội phạm Năng lực và độ tuổi chịu TNHS
Chương 6 của giáo trình tập trung vào chủ thể của tội phạm. Theo Bộ luật hình sự 2015, chủ thể có thể là cá nhân hoặc pháp nhân thương mại. Đối với cá nhân, hai điều kiện bắt buộc là đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự (Điều 12) và có năng lực trách nhiệm hình sự (không trong tình trạng mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi). Giáo trình giải thích rõ các mốc tuổi và phạm vi chịu trách nhiệm hình sự tương ứng, cũng như các trường hợp được coi là không có năng lực trách nhiệm hình sự theo Điều 21 BLHS. Sách cũng đề cập đến khái niệm chủ thể đặc biệt (người có chức vụ, quyền hạn trong các tội phạm về chức vụ).
4.3. Mặt chủ quan Lỗi động cơ và mục đích phạm tội
Mặt chủ quan là yếu tố phản ánh trạng thái tâm lý bên trong của người phạm tội, được trình bày chi tiết trong Chương 7. Yếu tố cốt lõi của mặt chủ quan là lỗi, bao gồm lỗi cố ý (cố ý trực tiếp, cố ý gián tiếp) và lỗi vô ý (vô ý do quá tự tin, vô ý do cẩu thả). Việc xác định hình thức lỗi là căn cứ quan trọng để định tội và quyết định hình phạt. Ngoài ra, giáo trình cũng phân tích vai trò của động cơ (lý do bên trong thúc đẩy phạm tội) và mục đích (kết quả cuối cùng mà người phạm tội mong muốn). Trong nhiều cấu thành tội phạm, động cơ và mục đích là dấu hiệu định tội hoặc định khung hình phạt bắt buộc.
V. Giải mã các giai đoạn phạm tội và đồng phạm trong sách
Sau khi xây dựng nền tảng về tội phạm và cấu thành tội phạm, Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung TS. Nguyễn Ngọc Kiện tiếp tục đi vào những chế định phức tạp hơn, có tính ứng dụng cao trong thực tiễn là các giai đoạn phạm tội và đồng phạm. Đây là những tình huống mà tội phạm không diễn ra theo một kịch bản đơn giản, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc để xác định đúng trách nhiệm hình sự. Chương 8 của giáo trình làm rõ các giai đoạn thực hiện tội phạm, bao gồm chuẩn bị phạm tội, phạm tội chưa đạt và tội phạm hoàn thành. Sách định nghĩa rõ ràng từng giai đoạn và phân tích ý nghĩa của việc phân chia này đối với việc quyết định hình phạt. Đặc biệt, chế định tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội được xem xét kỹ lưỡng như một căn cứ để miễn trách nhiệm hình sự. Trong khi đó, Chương 9 tập trung vào đồng phạm, tức là trường hợp có nhiều người cùng cố ý thực hiện một tội phạm. Giáo trình đã hệ thống hóa các dấu hiệu của đồng phạm và phân loại các loại người đồng phạm (người tổ chức, người thực hành, người xúi giục, người giúp sức). Việc nắm vững các quy định này giúp giải quyết chính xác các vụ án có tổ chức, đồng thời đảm bảo nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm hình sự.
5.1. Các giai đoạn thực hiện tội phạm Chuẩn bị chưa đạt hoàn thành
Giáo trình định nghĩa chuẩn bị phạm tội là giai đoạn tìm kiếm, sửa soạn công cụ, phương tiện hoặc tạo ra những điều kiện khác để thực hiện tội phạm. Phạm tội chưa đạt là trường hợp người phạm tội đã bắt đầu thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn. Tội phạm hoàn thành là khi hành vi phạm tội đã thỏa mãn hết các dấu hiệu trong cấu thành tội phạm. Việc phân biệt các giai đoạn phạm tội này có ý nghĩa quan trọng, bởi theo Bộ luật hình sự 2015, hình phạt đối với trường hợp chuẩn bị phạm tội và phạm tội chưa đạt sẽ nhẹ hơn so với tội phạm hoàn thành.
5.2. Khái niệm đồng phạm và các loại người đồng phạm chi tiết
Chế định đồng phạm được quy định tại Điều 17 BLHS. Giáo trình phân tích hai dấu hiệu bắt buộc của đồng phạm: dấu hiệu khách quan (cùng thực hiện tội phạm) và dấu hiệu chủ quan (cùng lỗi cố ý). Sách làm rõ vai trò và mức độ tham gia của từng loại người đồng phạm. Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi được mô tả trong cấu thành tội phạm. Người tổ chức, người xúi giục, người giúp sức tuy không trực tiếp thực hiện nhưng hành vi của họ có mối quan hệ nhân quả với hành vi của người thực hành. Đây là cơ sở để truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tất cả những người tham gia.
5.3. Trách nhiệm hình sự của những người đồng phạm
Về trách nhiệm hình sự trong đồng phạm, giáo trình nhấn mạnh nguyên tắc chung là tất cả những người đồng phạm phải cùng chịu trách nhiệm hình sự về tội phạm mà họ đã tham gia. Tuy nhiên, việc quyết định hình phạt phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc cá thể hóa. Tòa án sẽ xem xét tính chất, mức độ tham gia, vai trò của từng người, cũng như các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ đối với cá nhân họ để đưa ra mức hình phạt tương xứng. Người tổ chức, cầm đầu, xúi giục, hoạt động tích cực thường phải chịu mức hình phạt nặng hơn những người khác trong cùng vụ án.
VI. Bí quyết ôn tập trách nhiệm hình sự và hình phạt hiệu quả
Phần cuối của Giáo trình Luật Hình sự Việt Nam Phần chung, đặc biệt là từ Chương 10 đến 12, tập trung vào hậu quả pháp lý của việc phạm tội, bao gồm trách nhiệm hình sự và hệ thống hình phạt. Đây là nội dung tổng kết, có tính hệ thống cao và là kiến thức bắt buộc trong mọi tài liệu ôn tập luật hình sự. Giáo trình định nghĩa trách nhiệm hình sự là hậu quả pháp lý bất lợi mà người phạm tội phải gánh chịu trước nhà nước, thể hiện qua việc họ bị kết tội và phải chịu hình phạt hoặc các biện pháp tư pháp khác. Sách làm rõ cơ sở của trách nhiệm hình sự chính là việc thực hiện một hành vi thỏa mãn các yếu-tố-của-cấu-thành-tội-phạm. Một điểm nhấn quan trọng là các trường hợp loại trừ trách nhiệm hình sự như phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết, sự kiện bất ngờ. Bên cạnh đó, các quy định về miễn trách nhiệm hình sự cũng được phân tích cặn kẽ. Về hình phạt, giáo trình giới thiệu một cách hệ thống các loại hình phạt trong Bộ luật hình sự 2015, từ hình phạt chính (cảnh cáo, phạt tiền, tù có thời hạn, tù chung thân, tử hình) đến các hình phạt bổ sung. Mục đích của hình phạt không chỉ trừng trị mà còn nhằm giáo dục người phạm tội và phòng ngừa tội phạm chung cho xã hội, thể hiện rõ tính nhân đạo và ưu việt của pháp luật hình sự Việt Nam.
6.1. Cơ sở và điều kiện của trách nhiệm hình sự trong BLHS 2015
Giáo trình khẳng định, cơ sở duy nhất để truy cứu trách nhiệm hình sự là việc một người thực hiện hành vi được Bộ luật hình sự 2015 quy định là tội phạm. Điều này có nghĩa là hành vi đó phải thỏa mãn đầy đủ bốn yếu tố của cấu thành tội phạm. Các điều kiện để một cá nhân phải chịu trách nhiệm hình sự bao gồm việc họ phải là chủ thể của tội phạm, tức là có đủ năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi luật định. Việc nắm vững cơ sở và điều kiện này giúp tránh được việc truy cứu oan sai người vô tội.
6.2. Các trường hợp miễn trách nhiệm hình sự và loại trừ TNHS
Giáo trình phân biệt rõ hai khái niệm: loại trừ trách nhiệm hình sự và miễn trách nhiệm hình sự. Các trường hợp loại trừ TNHS (phòng vệ chính đáng, tình thế cấp thiết...) là những hành vi tuy có dấu hiệu giống tội phạm nhưng do tính hữu ích cho xã hội nên không bị coi là tội phạm ngay từ đầu. Ngược lại, miễn TNHS áp dụng cho những người đã thực hiện hành vi phạm tội nhưng do có những điều kiện đặc biệt (ví dụ tự ý nửa chừng chấm dứt việc phạm tội, người phạm tội tự thú và lập công...) nên được nhà nước khoan hồng, không bắt phải gánh chịu hậu quả pháp lý.
6.3. Hệ thống hình phạt và mục đích của hình phạt
Chương 11 và 12 của giáo trình giới thiệu toàn diện về hệ thống hình phạt và các biện pháp tư pháp. Sách giải thích mục đích của hình phạt không chỉ nhằm trừng trị mà còn "giáo dục người phạm tội trở thành người có ích cho xã hội, có ý thức tuân theo pháp luật... ngăn ngừa họ phạm tội mới". Hệ thống hình phạt được sắp xếp theo mức độ nghiêm khắc tăng dần, thể hiện chính sách phân hóa tội phạm và cá thể hóa hình phạt. Các biện pháp tư pháp như tịch thu vật, tiền; trả lại tài sản... được áp dụng song song với hình phạt nhằm khắc phục hậu quả của tội phạm.