Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lò hơi và tuabin hơi (Mã môn học: MECM65014) là tài liệu học tập chuyên môn thuộc chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, được ban hành theo Quyết định số 212/QĐ-CĐDK ngày 01 tháng 03 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Dầu khí (Tập đoàn Dầu khí Việt Nam). Giáo trình do tập thể giảng viên Khoa Cơ khí biên soạn, bao gồm: Đào Thị Phương Hoa (Chủ biên), Lê Anh Dũng và Nguyễn Thành Danh.

Trong sơ đồ phân bổ chương trình đào tạo tổng thể gồm 100 tín chỉ (2310 giờ), môn học có khối lượng 5 tín chỉ với thời lượng 75 giờ (70 giờ giảng dạy lý thuyết và 5 giờ kiểm tra đánh giá). Môn học được bố trí giảng dạy sau các học phần cơ sở kỹ thuật bắt buộc như: Dung sai (MECM53001), Vật liệu cơ khí (MECM53002), Vẽ kỹ thuật 1 và 2 (MECM52003, MECM62012), Cơ kỹ thuật (MECM64011), Điện kỹ thuật cơ bản (ELEI53055), Autocad (MECM63013) và Gia công nguội cơ bản (MECM53104). Kiến thức môn học cung cấp nền tảng trực tiếp để sinh viên tiếp tục học các môn chuyên sâu tiếp theo gồm: Sửa chữa thiết bị trao đổi nhiệt, Lò gia nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt (MECM65017), Thiết bị tách (MECM62021) và Thực tập sản xuất (MECM54210).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể theo các chuẩn đầu ra:

  • Về kiến thức: Chuẩn A1 yêu cầu trình bày được cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các chủng loại lò hơi, tuabin hơi; chuẩn A2 yêu cầu mô tả được cấu tạo, nguyên lý làm việc và phạm vi ứng dụng của hệ thống thiết bị phụ trợ đi kèm.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Chuẩn B1 yêu cầu vận dụng được quy chuẩn kỹ thuật an toàn của Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 7704-2007 vào công tác bảo dưỡng, sửa chữa thiết bị áp lực và phân tích chính xác các dạng sự cố kỹ thuật trong vận hành tuabin; chuẩn C1 rèn luyện tính kỷ luật và ý thức tuân thủ an toàn công nghiệp.

Giáo trình có kết cấu gồm 12 chương, chia làm 2 phần riêng biệt: Phần 1 về thiết bị sinh hơi (Chương 1 đến Chương 6) và Phần 2 về thiết bị giãn nở sinh công tuabin (Chương 7 đến Chương 12). Cấu trúc tiếp cận đi từ nguyên lý nhiệt động, chuyển hóa năng lượng nhiên liệu, kết cấu cơ khí chi tiết, hệ thống phụ trợ đến phương pháp kiểm soát chế độ hóa nước và phân tích sự cố kỹ thuật. Điểm đặc thù của tài liệu là tích hợp dữ liệu vận hành từ các nhà máy lọc hóa dầu và nhà máy nhiệt điện, gắn liền nguyên lý cơ bản với tiêu chuẩn công nghiệp hiện hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình phân chia nội dung thành 12 chương chuyên đề với trình tự logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Giới thiệu chung về lò hơi (8 giờ): Cung cấp lịch sử phát triển từ lò hơi Savery, phân loại thiết bị sinh hơi (lò hơi ống lửa, lò hơi ống nước, lò hơi tầng sôi tuần hoàn CFB, lò hơi nhà máy điện), xác định các thông số kỹ thuật then chốt như sản lượng hơi định mức ($D_{\text{đm}}$), sản lượng cực đại ($D_{\max} = 1{,}1 \div 1{,}2,D_{\text{đm}}$), sản lượng kinh tế ($D_{\text{kt}} = 0{,}8 \div 0{,}9,D_{\text{đm}}$), diện tích tiếp nhiệt ($H$), năng suất bốc hơi ($U$), áp suất và nhiệt độ hơi.
  • Chương 2: Nhiên liệu và quá trình cháy (4 giờ): Phân tích thành phần hóa học của nhiên liệu rắn, lỏng, khí ($C, H, O, S, N$, tro $A$, ẩm $W$), công thức tính nhiệt trị cao ($Q_c$) và nhiệt trị thấp ($Q_{\text{tlv}}$); khảo sát 4 giai đoạn cháy của nhiên liệu rắn, đặc tính chất bốc ($V$), cốc, cùng cơ chế đốt ngọn lửa sáng (đốt khuếch tán), ngọn lửa không sáng và đốt không có ngọn lửa.
  • Chương 3: Kết cấu xây dựng và trang bị phụ (10 giờ): Khảo sát hệ thống khung lò chịu lực, kết cấu tường lò 3 lớp (gạch chịu lửa samot, cromit, zirconi; lớp cách nhiệt bông thủy tinh, amiăng, điatonit; lớp vỏ kim loại bảo vệ đảm bảo nhiệt độ bề mặt ngoài $\le 50^\circ\text{C}$); mô tả dàn ống sinh hơi buồng lửa, cụm pheston chống đóng xỉ, kết cấu bao hơi (balông) trang bị xyclon phân ly hơi, bộ lọc sấy ẩm đạt độ khô 99,9%, đường xả đáy liên tục và ống cấp hóa chất xử lý nước.
  • Chương 4: Chế độ nước lò hơi (6 giờ): Khảo sát các tạp chất trong nước nguồn, tác hại của cáu cặn và khí hòa tan ($O_2, CO_2$), công nghệ xử lý nước cấp bằng phương pháp trao đổi cation Natri ($Na^+$) và Hydro ($H^+$), cùng các phương pháp phân ly để thu nhận hơi sạch.
  • Chương 5: Bộ quá nhiệt (6 giờ): Phân loại bộ quá nhiệt bức xạ, nửa bức xạ, đối lưu; sơ đồ bố trí dòng hơi đi chéo, cùng các phương pháp điều chỉnh nhiệt độ hơi quá nhiệt qua bộ giảm ôn kiểu bề mặt, bộ giảm ôn kiểu hỗn hợp (phun nước), điều chỉnh bằng tái tuần hoàn khói hoặc đường khói đi tắt.
  • Chương 6: Bộ hâm nước và bộ sấy không khí (6 giờ): Phân tích cấu tạo bộ hâm nước bằng gang và thép ống xoắn; bộ sấy không khí kiểu thu nhiệt (dạng ống chùm) và kiểu hồi nhiệt (dạng quay); vai trò tận dụng nhiệt thừa của khói thải để nâng cao hiệu suất nhiệt của lò.
  • Chương 7: Khái niệm chung về tuabin hơi (6 giờ): Trình bày nguyên lý biến đổi năng lượng từ nhiệt năng sang động năng trong ống phun và từ động năng sang cơ năng trên cánh động; phân tích cấu tạo và sơ đồ tầng xung kích, tầng phản kích; phân loại tuabin ngưng hơi thuần túy, tuabin có trích hơi gia nhiệt hồi nhiệt và tuabin đối áp.
  • Chương 8: Kết cấu phần động tuabin hơi (Rotor) (8 giờ): Khảo sát cấu tạo trục rèn liền, đĩa ghép, rotor dạng tang trống; cấu tạo cánh động, phương pháp ghép chân cánh vào đĩa (chân cánh hình nêm, hình mang cá), dây đai kim loại gia cường cánh; bộ làm kín kiểu khuất khúc (labyrinth seal) và các loại khớp nối trục (khớp nối cứng, bánh răng, lò xo).
  • Chương 9: Kết cấu phần tĩnh tuabin hơi (Stator) (8 giờ): Khảo sát thân vỏ tuabin đúc, trụ đỡ thân cho phép giãn nở nhiệt, bánh tĩnh chứa vòi phun, cánh tĩnh dẫn hướng, kết cấu ổ đỡ mềm/cứng và ổ chặn một vành chặn triệt tiêu lực dọc trục.
  • Chương 10: Các hệ thống thiết bị phụ của tuabin hơi (6 giờ): Mô tả hệ thống đường ống sấy nóng tuabin trước khi khởi động, hệ thống bẫy xả nước ngưng tụ tránh thủy kích, cơ chế điều khiển công suất gồm bộ điều tốc ly tâm trực tiếp và gián tiếp qua van điều tiết hơi.
  • Chương 11: Hệ thống ngưng hơi (3 giờ): Phân tích sơ đồ nguyên lý bình ngưng bề mặt hai chặng, quá trình làm mát bằng dòng nước tuần hoàn; cấu tạo và nguyên lý tạo chân không của thiết bị rút khí ejector (êjectơ) hơi nước hai cấp.
  • Chương 12: Những sự cố điển hình trong tuabin hơi (4 giờ): Hệ thống hóa nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và giải pháp xử lý đối với: sự cố thông số hơi mới sai lệch quy định, suy giảm chân không bình ngưng, hiện tượng thủy kích phá hủy cánh tuabin, sự cố cọ xát cơ học giữa rotor và stator, và hiện tượng cong vênh trục tuabin do giãn nở nhiệt không đều.

Logic phát triển nội dung tuân thủ chu trình chuyển hóa nhiệt động khép kín: chuẩn bị nguyên liệu và nước $\rightarrow$ phản ứng cháy và sinh hơi bão hòa $\rightarrow$ gia nhiệt đẳng áp thành hơi quá nhiệt $\rightarrow$ giãn nở sinh công cơ học tại các tầng cánh tuabin $\rightarrow$ ngưng tụ hơi thành nước hoàn lưu $\rightarrow$ chẩn đoán và khắc phục sự cố kỹ thuật.

       [Nhiên liệu & Không khí]           [Nước cấp qua xử lý Cation]

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết truyền nhiệt và nhiệt động học: Cung cấp cơ sở tính toán trao đổi nhiệt qua 3 phương thức: dẫn nhiệt qua vách kim loại, đối lưu cưỡng bức/tự nhiên giữa môi chất và dòng khói, bức xạ nhiệt từ ngọn lửa trong buồng đốt nhiệt độ cao ($1300 \div 1900^\circ\text{C}$). Thiết lập cơ chế chu trình Rankine ứng dụng cho các cấu hình tuabin ngưng hơi, tuabin đối áp và trích hơi tái sinh.
  • Lý thuyết cháy và hóa bền vật liệu: Cơ chế oxy hóa cacbon, hydro, lưu huỳnh; sự hình thành oxit lưu huỳnh ($SO_2, SO_3$) gây hiện tượng ăn mòn điểm sương tại vùng đuôi lò; đặc tính chịu lửa của vật liệu vô cơ samot, cromit; tính chất cơ lý của thép chịu nhiệt chế tạo ống nước xoắn và cánh tuabin.
  • Nguyên lý thủy lực và lưu chất: Quy luật chênh lệch khối lượng riêng giữa nước chưa sôi trong ống xuống đặt ngoài vách lò và hỗn hợp hơi - nước trong dàn ống sinh hơi đặt trong buồng lửa để thiết lập vòng tuần hoàn tự nhiên bền vững.
  • Khung tiêu chuẩn kỹ thuật: Áp dụng các quy định của Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7704-2007 đối với yêu cầu kỹ thuật an toàn trong thiết kế, lắp đặt và sửa chữa nồi hơi công nghiệp.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật chuyên môn (Technical skills): Nhận dạng đúng các chi tiết cơ khí trên bản vẽ và thực tế: ống sinh hơi, balông, cụm pheston, ống xoắn bộ quá nhiệt, cánh động phay bán hoàn chỉnh, bánh tĩnh đúc, bộ chèn trục khuất khúc; đo đạc và kiểm tra chính xác các thông số áp suất ($p$), nhiệt độ ($t$), độ khô hơi, mức nước bao hơi qua ống thủy sáng và thiết bị hiển thị tín hiệu số DCS.
  • Kỹ năng tính toán và phân tích (Analytical skills): Tính toán cân bằng nhiệt, xác định hiệu suất nhiệt lò hơi ($\eta = \frac{Q_{\text{ci}}}{Q_{\text{dv}}} \times 100%$), định lượng suất tiêu hao nhiên liệu ($B$) và suất tiêu hao kim loại trên một đơn vị sản lượng hơi; phân tích thành phần hóa học nước cấp và cơ chế lắng đọng cặn canxi, magie; tính toán phân bố vận tốc hơi qua tầng cánh xung kích và phản kích.
  • Năng lực ứng dụng thực hành (Practical competencies): Phân tích nguyên nhân và đề xuất quy trình kỹ thuật để ngăn ngừa, khắc phục các sự cố công nghiệp điển hình: hiện tượng thủy kích tuabin do nước cuốn theo dòng hơi, hiện tượng cọ xát giữa đầu mút cánh động với vỏ stator, hiện tượng cong vênh trục tuabin do phân bố nhiệt bất đối xứng, và phương pháp xả cặn đáy định kỳ bảo vệ dàn ống áp lực.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng định hướng sư phạm tích cực, chuyển từ truyền thụ một chiều sang phương pháp dạy học giải quyết vấn đề kỹ thuật (problem-based learning) gắn với thực tế nhà máy xí nghiệp. Giáo viên tổ chức giảng dạy thông qua các bài thuyết trình ngắn nêu vấn đề, kết hợp phương tiện trực quan (mô hình học tập, máy chiếu, sơ đồ nguyên lý) và hướng dẫn học viên đọc tài liệu chuyên khảo.

Học phần tích hợp các bài tập phân tích và câu hỏi tình huống kỹ thuật ở cuối mỗi chương. Nội dung bài tập tập trung vào việc xác định các chế độ đốt (đốt có ngọn lửa sáng, không sáng, không ngọn lửa), so sánh hiệu quả truyền nhiệt của các cấu hình ống nước đứng và nghiêng, giải thích nguyên lý hoạt động của van giảm áp và bình ngưng hai chặng. Đối với phần thực hành và thảo luận, lớp học được phân chia thành các nhóm nhỏ từ 4 đến 6 học viên để nghiên cứu các chuyên đề cụ thể như: quy trình xử lý nước trao đổi ion, cơ chế làm việc của bộ điều tốc ly tâm, và biện pháp chống rung trục tuabin.

Phương pháp đánh giá kết quả học tập tuân thủ Quy chế đào tạo Cao đẳng hệ chính quy theo Thông tư số 09/2017/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, cụ thể như sau:

Thành phần đánh giá Hình thức và công cụ kiểm tra Chuẩn đầu ra đánh giá Trọng số
Kiểm tra thường xuyên (Hệ số 1) Vấn đáp miệng, thuyết trình nhóm hoặc kiểm tra viết/trắc nghiệm (thực hiện sau mỗi 15 giờ) A1, A2, A3, B1, B2, B3, C1, C2 40% (gồm ĐKTX + ĐKĐK)
Kiểm tra định kỳ (Hệ số 2) Bài kiểm tra viết tự luận, trắc nghiệm hoặc báo cáo thực hành A4, B4, C3
Thi kết thúc môn học Đề thi tổng hợp gồm tự luận, trắc nghiệm và thực hành (thực hiện sau 45 giờ giảng dạy) A1-A5, B1-B5, C1-C3 60%

Điểm đánh giá được chấm theo thang điểm 10, làm tròn đến một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang điểm chữ (A, B, C, D, F) và thang điểm 4 theo quy chế tín chỉ hiện hành.

Quy định tự học yêu cầu học viên:

  • Đọc và nghiên cứu kỹ nội dung chương mục trong giáo trình cùng tài liệu tham khảo trước khi lên lớp.
  • Tham dự tối thiểu 70% tổng thời lượng các buổi giảng lý thuyết (học viên vắng quá 30% thời lượng bắt buộc phải học lại môn học).
  • Chủ động hoàn thành các chủ đề thảo luận nhóm và bài tập tình huống được giao đúng thời hạn quy định.

Điểm nổi bật và cập nhật

Giáo trình Lò hơi và tuabin hơi (ban hành 2022) kế thừa có chọn lọc các ấn bản giáo trình nhiệt động lực học trước đây, đồng thời tích hợp những kiến thức kỹ thuật cập nhật từ thực tế sản xuất công nghiệp:

  1. Cập nhật dải thông số công nghệ cao: Bổ sung các phân tích kỹ thuật về lò hơi công suất lớn (sản lượng trên $75,\text{T/h}$ đến $3000,\text{T/h}$), dải áp suất siêu cao (trên $140,\text{bar}$ đến $200,\text{bar}$) và nhiệt độ hơi quá nhiệt lên tới $600^\circ\text{C}$, phù hợp với thực tế tại các trung tâm nhiệt điện và tổ hợp lọc hóa dầu hiện đại.
  2. Tích hợp công nghệ buồng đốt tiên tiến: Đưa vào nội dung giảng dạy chi tiết về công nghệ lò hơi tầng sôi tuần hoàn (CFB - Circulating Fluidized Bed) với khả năng đốt cháy hiệu quả các loại nhiên liệu chất lượng thấp và hạn chế phát thải ô nhiễm; công nghệ buồng lửa xoáy đốt than bột kích thước hạt siêu mịn ($40,\mu\text{m}$).
  3. Hệ thống giám sát và điều khiển số: Cập nhật thông tin về việc ứng dụng hệ thống điều khiển phân tán (DCS - Distributed Control System) trong việc thu thập tín hiệu mức nước bao hơi từ các bộ chuyển đổi mức, tự động hóa quá trình điều chỉnh áp suất gió sơ cấp và kích hoạt van xả an toàn ngắt lò khi xảy ra sự cố.
  4. Liên kết tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế và trong nước: Nội dung biên soạn viện dẫn trực tiếp các tiêu chuẩn kỹ thuật của Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute - API Standards for Steam Turbines) và Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 7704-2007 về quy chuẩn an toàn nồi hơi, giúp học viên tiếp cận đồng thời quy định kỹ thuật quốc gia và thông lệ quốc tế.
  5. Dữ liệu thực tế từ cơ sở sản xuất: Tài liệu phản ánh kết cấu, sơ đồ công nghệ và quy trình vận hành đang áp dụng tại các nhà máy chế biến dầu khí, nhà máy điện và doanh nghiệp cơ khí công nghiệp trong nước, giảm khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng thực tế.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Giáo trình được thiết kế phục vụ cho các nhóm đối tượng cụ thể trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp và các đơn vị sản xuất công nghiệp:

  • Sinh viên và học viên:
    • Đối tượng bắt buộc: Học viên và sinh viên trình độ Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp tương đương.
    • Đối tượng tham khảo mở rộng: Học viên hệ Trung cấp nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí, nghề Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, sinh viên nghề Vận hành nhà máy nhiệt điện và các ngành Công nghệ kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật nhiệt.
  • Điều kiện tiên quyết đối với người học (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần hoàn thành khối kiến thức cơ sở ngành gồm:
    • Vẽ kỹ thuật 1 & 2 (MECM52003, MECM62012)Autocad (MECM63013): Đọc và phân tích bản vẽ kết cấu chi tiết máy, sơ đồ hệ thống đường ống.
    • Vật liệu cơ khí (MECM53002): Nắm vững cơ tính, nhiệt tính của kim loại chịu áp lực, vật liệu chịu lửa và cách nhiệt.
    • Dung sai lắp ghép (MECM53001) & Cơ kỹ thuật (MECM64011): Hiểu về ứng suất, giãn nở nhiệt, độ đồng tâm của trục tuabin.
    • Điện kỹ thuật cơ bản (ELEI53055) & Gia công nguội (MECM53104): Kỹ năng thao tác cơ khí nền tảng và kiểm soát mạch điều khiển.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chuẩn mực để lập kế hoạch bài giảng, xây dựng giáo án lý thuyết - thực hành, thiết kế ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá theo các chuẩn đầu ra A1-A2, B1, C1.
  • Kỹ sư, kỹ thuật viên công nghiệp: Dùng làm tài liệu tra cứu kỹ thuật về cấu tạo thiết bị, chế độ nước, nguyên lý bình ngưng và quy trình chẩn đoán sự cố cho cán bộ vận hành, bảo dưỡng tại các nhà máy hóa chất, lọc hóa dầu, dệt may, thực phẩm và nhà máy nhiệt điện.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng người học nào?

Giáo trình là tài liệu học tập bắt buộc cho học viên trình độ Cao đẳng nghề Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí. Đồng thời, sách phục vụ học viên hệ Trung cấp và Cao đẳng các nghề: Vận hành thiết bị chế biến dầu khí, Vận hành nhà máy nhiệt điện, Kỹ thuật sửa chữa cơ khí, cũng như cán bộ kỹ thuật đang công tác tại các nhà máy lọc hóa dầu và xí nghiệp công nghiệp.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi học môn này?

Người học cần hoàn thành các môn học cơ sở kỹ thuật theo chương trình đào tạo: Vẽ kỹ thuật cơ khí, Phần mềm thiết kế Autocad, Dung sai và đo lường kỹ thuật, Vật liệu kim loại, Cơ kỹ thuật ứng dụng, Điện kỹ thuật cơ bản và kỹ năng gia công nguội cơ bản.

3. Giáo trình này có điểm khác biệt gì so với các sách lý thuyết kỹ thuật nhiệt chung?

Giáo trình không chỉ trình bày lý thuyết truyền nhiệt thuần túy mà đi sâu vào mô tả cấu tạo cơ khí chi tiết (vỏ stator, cánh động rotor, bộ chèn khuất khúc, khớp nối trục, hệ thống ejector) và gắn liền với các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành như TCVN 7704-2007, tiêu chuẩn API của Viện Dầu khí Hoa Kỳ và hệ thống điều khiển DCS thực tế tại các nhà máy.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Học viên cần đọc trước nội dung từng chương kết hợp nghiên cứu danh mục sơ đồ hình vẽ cấu tạo; tham gia thảo luận nhóm 4-6 người để giải quyết các bài tập tình huống kỹ thuật cuối chương; đối chiếu các thông số lý thuyết với các thiết bị thực tế hoặc mô hình tại xưởng thực hành và tuân thủ thời lượng tự học tối thiểu 30% tổng số giờ quy định.

5. Những tài liệu bổ trợ nào được khuyến nghị tham khảo cùng giáo trình?

Các tài liệu tham khảo chính thức được nêu trong giáo trình bao gồm:

  • Giáo trình Kỹ thuật nhiệt – PGS.TS. Nguyễn Bốn, PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng.
  • Giáo trình Công nghệ lò hơi và mạng nhiệt – PGS. Phạm Lê Dzần, TS. Nguyễn Công Hân.
  • Giáo trình Kỹ thuật lò hơi – GS. Phạm Xuân Vượng (Chủ biên).
  • Giáo trình Lò hơi – PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng.
  • Thiết bị tuabin hơi – Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội.
  • Steam Turbine Standards – American Petroleum Institute (API), Phạm Lương Tuệ.

Kết luận

Giáo trình Lò hơi và tuabin hơi cung cấp hệ thống kiến thức toàn diện, chuẩn xác về nguyên lý nhiệt động, cấu tạo cơ khí, quy trình vận hành và biện pháp kiểm soát sự cố của các thiết bị sinh hơi và tuabin công nghiệp. Nội dung giáo trình đóng vai trò mắt xích chuyên môn trong chương trình đào tạo ngành Sửa chữa thiết bị chế biến dầu khí tại Trường Cao đẳng Dầu khí.

Lộ trình học tập tiếp theo sau khi hoàn thành môn học bao gồm các học phần chuyên môn sâu và thực tế:

  1. Sửa chữa - Bảo dưỡng van công nghiệp (MECM55106, MECM63119).
  2. Sửa chữa - Bảo dưỡng bơm (MECM53107, MECM63120).
  3. Lò gia nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt (MECM65017).
  4. Sửa chữa - Bảo dưỡng máy nén khí (MECM53108) và Thiết bị tách (MECM62021).
  5. Thực tập sản xuất tại doanh nghiệp (MECM54210) và Khóa luận tốt nghiệp (MECM63222).

Học viên có thể tra cứu và củng cố kiến thức thông qua hệ thống tài liệu tham khảo chuyên ngành tại thư viện nhà trường, bao gồm các giáo trình kỹ thuật nhiệt của Đại học Bách Khoa Hà Nội, Đại học Đà Nẵng, bộ Tiêu chuẩn Quốc gia TCVN 7704-2007 và các tiêu chuẩn quốc tế API về tuabin hơi.