Chương Nhập môn: Đối tượng, chức năng và nhiệm vụ môn Lịch sử Đảng CSVN

Giáo trình về lịch sử, biên soạn theo chương trình đào tạo chuẩn, hệ thống hóa kiến thức từ cơ bản đến nâng cao., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Không có thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình

Không có thông tin

219
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Giáo Trình Lịch Sử Nền Tảng Tri Thức Cốt Lõi

Một giáo trình lịch sử không chỉ đơn thuần là một tập hợp các sự kiện, mà là một công trình khoa học được biên soạn công phu, có hệ thống. Nó giữ vai trò là nền tảng tri thức cốt lõi, đặc biệt trong môi trường giáo trình đại học. Đơn cử, Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là sự kế thừa và phát triển các tài liệu đã có, phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục. Đối tượng nghiên cứu của môn học này rất cụ thể, bao gồm sự ra đời, phát triển và hoạt động lãnh đạo của Đảng qua các thời kỳ. Việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở các sự kiện, mà phải đi sâu vào bản chất, tính chất của sự kiện gắn liền với sự lãnh đạo của Đảng. Các sự kiện này làm sáng rõ quá trình Đảng lãnh đạo sự nghiệp giải phóng dân tộc và xây dựng đất nước. Các tài liệu lịch sử cần được tái hiện dựa trên cơ sở tư liệu chính xác, trung thực và khách quan. Cương lĩnh và đường lối là đối tượng nghiên cứu trọng tâm, vì đây là yếu tố quyết định thắng lợi của cách mạng. Phân tích quá trình Đảng đề ra các cương lĩnh như Cương lĩnh chính trị đầu tiên (1930) hay Cương lĩnh xây dựng đất nước (1991) giúp hiểu rõ cơ sở lý luận và giá trị thực tiễn. Nghiên cứu sách lịch sử còn là quá trình làm rõ những thắng lợi, kinh nghiệm và cả những khuyết điểm, thách thức. Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định, lịch sử Đảng là “cả một pho lịch sử bằng vàng”, thể hiện qua giá trị khoa học và cách mạng trong đường lối, sự lãnh đạo đúng đắn và những bài học quý báu.

1.1. Đối tượng nghiên cứu môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Đối tượng nghiên cứu của môn học Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là một hệ thống các tri thức chuyên sâu, không thể tách rời khỏi khoa học lịch sử nói chung. Trọng tâm nghiên cứu là sự ra đời, phát triển và quá trình hoạt động lãnh đạo của Đảng qua từng giai đoạn lịch sử. Điều này bao gồm việc phân tích các sự kiện lịch sử Đảng một cách có hệ thống, làm rõ nội dung, tính chất và bản chất của chúng. Cần phân biệt rạch ròi sự kiện lịch sử Đảng với sự kiện lịch sử dân tộc hay lịch sử quân sự. Các sự kiện này thể hiện vai trò lãnh đạo của Đảng trên mọi lĩnh vực: chính trị, kinh tế, quân sự, văn hóa, đối ngoại. Bên cạnh đó, Cương lĩnh và đường lối của Đảng cũng là một đối tượng nghiên cứu cốt lõi. Việc nghiên cứu Cương lĩnh không chỉ là liệt kê mà phải làm sáng tỏ cơ sở lý luận, thực tiễn và giá trị hiện thực của chúng. Từ Cương lĩnh chính trị đầu tiên năm 1930 đến các văn kiện sau này, tất cả đều là kim chỉ nam cho hành động. Cuối cùng, môn học còn tập trung vào việc tổng kết kinh nghiệm, bài học và quy luật của cách mạng Việt Nam, góp phần nâng cao trình độ lý luận của Đảng.

1.2. Vai trò của sách lịch sử trong hệ thống giáo dục đại học

Trong hệ thống giáo dục đại học, sách lịch sử và các giáo trình chuyên ngành đóng một vai trò không thể thay thế. Chúng không chỉ là nguồn cung cấp kiến thức mà còn là công cụ định hình tư duy, bồi đắp lý tưởng và lòng yêu nước. Giáo trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là một minh chứng điển hình. Nó được đưa vào giảng dạy chính thức từ những năm 60 của thế kỷ XX và trở thành một phần quan trọng trong chương trình quốc gia về khoa học Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Vai trò của những sách tham khảo lịch sử này là cung cấp một cái nhìn toàn diện, hệ thống về quá trình lãnh đạo của Đảng, giúp sinh viên hiểu được sự hy sinh, cống hiến của các thế hệ đi trước. Việc học tập và ôn tập lịch sử qua giáo trình giúp sinh viên nắm vững những truyền thống quý báu của Đảng: truyền thống đấu tranh kiên cường, đoàn kết thống nhất và gắn bó mật thiết với nhân dân. Đây là nền tảng để thế hệ trẻ củng cố niềm tin, tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong bối cảnh mới.

II. Thách Thức Khi Học Lịch Sử Cách Vượt Qua Khó Khăn

Việc tiếp cận một giáo trình lịch sử thường đi kèm với không ít thách thức, đặc biệt là với các môn lý luận chính trị như Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam. Một trong những khó khăn lớn nhất là khối lượng kiến thức đồ sộ, bao gồm vô số sự kiện, văn kiện và khái niệm lý luận. Người học dễ rơi vào tình trạng học thuộc lòng một cách máy móc thay vì hiểu sâu bản chất vấn đề. Thách thức thứ hai là việc phân biệt và liên kết các sự kiện. Lịch sử Đảng không tồn tại biệt lập mà hòa quyện cùng lịch sử dân tộc. Việc không nắm vững bối cảnh lịch sử thế giớilịch sử Việt Nam có thể dẫn đến nhận thức phiến diện, sai lệch. Thêm vào đó, việc nghiên cứu các tài liệu gốc đòi hỏi tư duy trừu tượng và khả năng phân tích cao. Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi phải tóm tắt lịch sử một cách logic, mạch lạc. Một thách thức khác đến từ những quan điểm sai trái, xuyên tạc của các thế lực thù địch. Nếu không có lập trường tư tưởng vững vàng và phương pháp tiếp cận khoa học, người học có thể bị dao động. Để vượt qua, cần xác định đúng phương pháp học tập, kết hợp giữa việc nghe giảng, tự nghiên cứu ebook lịch sử, thảo luận nhóm và liên hệ thực tiễn. Việc học tốt môn lịch sử không chỉ là ghi nhớ, mà là quá trình nhận thức và vận dụng.

2.1. Khó khăn trong việc hệ thống hóa kiến thức để ôn tập lịch sử

Quá trình ôn tập lịch sử thường gặp phải rào cản lớn nhất là hệ thống hóa kiến thức. Các sự kiện trong giáo trình lịch sử không diễn ra riêng lẻ mà có mối liên hệ nhân quả, đan xen phức tạp. Sinh viên thường có xu hướng học thuộc từng sự kiện một, dẫn đến kiến thức bị phân mảnh và rời rạc. Khi đối mặt với các câu hỏi đòi hỏi sự so sánh, tổng hợp hoặc phân tích, người học sẽ lúng túng. Ví dụ, để hiểu trọn vẹn thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, cần liên kết các cao trào cách mạng trước đó (1930-1931, 1936-1939) và bối cảnh quốc tế. Một khó khăn nữa là sự trùng lặp về tên gọi, địa danh qua các thời kỳ, dễ gây nhầm lẫn. Việc không xây dựng được một đề cương lịch sử logic theo dòng thời gian, theo chủ đề hoặc theo vấn đề sẽ khiến quá trình ôn tập kém hiệu quả, tốn nhiều thời gian nhưng không nắm được cốt lõi. Vượt qua thách thức này đòi hỏi người học phải chủ động vẽ sơ đồ tư duy, lập bảng so sánh và tóm lược các giai đoạn chính.

2.2. Tại sao việc tiếp cận slide bài giảng lịch sử đòi hỏi tư duy

Các slide bài giảng lịch sử là công cụ hỗ trợ đắc lực trong giảng dạy hiện đại, nhưng cũng đặt ra những thách thức riêng. Slide thường trình bày nội dung dưới dạng gạch đầu dòng, từ khóa và hình ảnh cô đọng. Nếu người học chỉ chép lại hoặc chụp lại mà không kết hợp với việc nghe giảng và đọc giáo trình lịch sử gốc, kiến thức thu được sẽ rất hời hợt. Việc này có thể dẫn đến hiểu sai hoặc thiếu bối cảnh của sự kiện. Tư duy phản biện là cần thiết để đặt câu hỏi: Tại sao sự kiện này được nhấn mạnh? Mối liên hệ giữa các slide là gì? Dữ liệu này được trích từ đâu? Hơn nữa, việc thụ động tiếp nhận thông tin từ slide làm giảm khả năng tự nghiên cứu và tìm tòi. Để học hiệu quả, sinh viên cần xem slide như một dàn ý, một bộ khung để từ đó đi sâu vào phân tích tài liệu lịch sử, sách tham khảo lịch sử và các nguồn tư liệu khác. Việc chủ động biến những gạch đầu dòng trên slide thành một hệ thống kiến thức hoàn chỉnh, có chiều sâu chính là chìa khóa để chinh phục môn học.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giáo Trình Lịch Sử Hiệu Quả Nhất

Để nghiên cứu giáo trình lịch sử một cách hiệu quả, cần phải dựa trên phương pháp luận khoa học Mác-xít và quán triệt các nguyên tắc cơ bản của sử học. Trước hết, cần nắm vững chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử để nhận thức lịch sử một cách khách quan, trung thực. Quan điểm toàn diện, phát triển và lịch sử cụ thể là kim chỉ nam. Mọi sự kiện phải được xem xét trong mối quan hệ nhân quả, nội dung và hình thức, bản chất và hiện tượng. Tài liệu gốc nhấn mạnh, “chân lý là cụ thể, cách mạng là sáng tạo”. Phương pháp học tập hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic. Đây là hai phương pháp cơ bản không thể tách rời. Ngoài ra, việc học tốt Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam còn cần đến các phương pháp bổ trợ như tổng kết thực tiễn, so sánh và liên hệ thực tiễn. Sinh viên cần coi trọng việc nghe giảng trên lớp, kết hợp với thảo luận nhóm và tự nghiên cứu. Như Hồ Chí Minh đã chỉ rõ: “Lý luận là đem thực tế trong lịch sử, trong kinh nghiệm, trong các cuộc tranh đấu, xem xét, so sánh thật kỹ lưỡng, rõ ràng, làm thành kết luận. Rồi lại đem nó chứng minh với thực tế. Đó là lý luận chân chính”³. Việc áp dụng đồng bộ các phương pháp này sẽ giúp biến kiến thức trong sách lịch sử thành hiểu biết sâu sắc.

3.1. Vận dụng chủ nghĩa Mác Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

Nền tảng của phương pháp nghiên cứu giáo trình lịch sử Đảng là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đây không chỉ là nền tảng tư tưởng mà còn là kim chỉ nam cho hành động. Chủ nghĩa duy vật lịch sử cung cấp một lăng kính khoa học để xem xét các tiến trình cách mạng, lý giải các vấn đề về hình thái kinh tế-xã hội, đấu tranh giai cấp, và vai trò của quần chúng. Tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Nghiên cứu lịch sử Đảng mà không nắm vững tư tưởng của Người sẽ không thể hiểu rõ được những quyết sách mang tính bước ngoặt. Tư duy, phong cách khoa học của Người giúp chống lại chủ nghĩa giáo điều, chủ quan duy ý chí. Tính đảng và tính khoa học trong nghiên cứu lịch sử phải thống nhất. Đứng trên lập trường của chủ nghĩa Mác-Lênin là để nhận thức lịch sử một cách khoa học, vì lợi ích của giai cấp công nhân và toàn dân tộc.

3.2. Kết hợp phương pháp lịch sử và logic để xây dựng đề cương

Phương pháp lịch sử và phương pháp logic là hai trụ cột trong nghiên cứu sử học. Phương pháp lịch sử yêu cầu tái hiện quá trình phát triển của sự vật một cách cụ thể, sống động. Nó đi sâu vào tính muôn vẻ để tìm ra cái đặc thù, những bước quanh co của lịch sử. Phương pháp này đòi hỏi phải nghiên cứu thấu đáo chi tiết, không gian, thời gian để tái hiện sự kiện đúng như nó đã diễn ra. Ngược lại, phương pháp logic tập trung vào việc vạch ra bản chất, quy luật, khuynh hướng chung. Nó tìm kiếm cái phổ biến, cái lặp lại để khái quát hóa thành lý luận. Để xây dựng một đề cương lịch sử hiệu quả, không thể chỉ dùng một phương pháp. Sử dụng phương pháp lịch sử giúp liệt kê các sự kiện theo trình tự, còn phương pháp logic giúp sắp xếp các sự kiện đó vào các chương, mục có chủ đề, làm nổi bật bản chất của từng giai đoạn. Sự thống nhất giữa hai phương pháp này giúp việc học tốt môn lịch sử trở nên khoa học, tránh việc học thuộc lòng sự kiện một cách vô nghĩa.

IV. Bí Quyết Học Tốt Môn Lịch Sử Nắm Vững Nhiệm Vụ Cốt Lõi

Để học tốt môn lịch sử, đặc biệt là Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, việc nắm vững chức năng và nhiệm vụ của môn học là yếu tố then chốt. Khoa học lịch sử Đảng có hai chức năng cơ bản là nhận thức và giáo dục, cùng với đó là chức năng dự báo và phê phán. Về nhiệm vụ, giáo trình lịch sử Đảng đặt ra bốn yêu cầu chính. Thứ nhất, nhiệm vụ trình bày có hệ thống Cương lĩnh, đường lối của Đảng. Đây là nhiệm vụ hàng đầu, nhằm khẳng định giá trị khoa học và hiện thực của mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Thứ hai, nhiệm vụ tái hiện tiến trình lịch sử lãnh đạo, đấu tranh của Đảng. Điều này đòi hỏi làm sáng tỏ các sự kiện, dấu mốc quan trọng, làm nổi bật vai trò của Đảng và sức mạnh của nhân dân. Thứ ba, nhiệm vụ tổng kết lịch sử của Đảng. Vượt lên trên việc mô tả, khoa học lịch sử phải rút ra kinh nghiệm, bài học và quy luật. Như Hồ Chí Minh nhấn mạnh, lý luận chân chính được gom góp, phân tích và kết luận từ kinh nghiệm. Cuối cùng, một nhiệm vụ quan trọng là làm rõ vai trò, sức chiến đấu của hệ thống tổ chức Đảng. Nắm vững bốn nhiệm vụ này giúp người học có định hướng rõ ràng, biết cần tập trung vào đâu để tiếp thu kiến thức từ các tài liệu lịch sử một cách hiệu quả.

4.1. Phân tích Cương lĩnh đường lối Đảng trong lịch sử Việt Nam

Nhiệm vụ hàng đầu của khoa học lịch sử Đảng là khẳng định và chứng minh giá trị khoa học của Cương lĩnh, đường lối. Đây là kim chỉ nam dẫn dắt toàn bộ tiến trình cách mạng lịch sử Việt Nam. Việc nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đọc thuộc lòng nội dung văn kiện. Người học cần phân tích bối cảnh ra đời, cơ sở lý luận và thực tiễn của từng Cương lĩnh. Ví dụ, Cương lĩnh chính trị đầu tiên (2-1930) ra đời trong bối cảnh khủng hoảng về đường lối cứu nước. Luận cương chính trị (10-1930) lại mang những dấu ấn khác. So sánh, đối chiếu sự phát triển tư duy lý luận của Đảng qua các văn kiện như Chính cương của Đảng (1951) hay Cương lĩnh xây dựng đất nước (1991, bổ sung 2011) sẽ cho thấy sự nhất quán, sáng tạo và bám sát thực tiễn. Hiểu rõ đường lối giúp lý giải tại sao Đảng có thể lãnh đạo nhân dân đi từ thắng lợi này đến thắng lợi khác. Đây là nội dung cốt lõi để làm sáng tỏ vai trò lãnh đạo của Đảng.

4.2. Nhiệm vụ tổng kết lịch sử để rút ra bài học kinh nghiệm

Khoa học lịch sử Đảng không chỉ mô tả sự kiện mà phải đi đến tổng kết lịch sử. Đây là một nhiệm vụ mang tính lý luận sâu sắc. Tổng kết giúp chắt lọc những kinh nghiệm, bài học quý báu và tìm ra quy luật vận động của cách mạng Việt Nam. Kinh nghiệm lịch sử thường gắn với một sự kiện hoặc giai đoạn cụ thể, trong khi bài học lịch sử có tính khái quát cao hơn. Ví dụ, Đại hội IV (1976) tổng kết 45 năm cách mạng dân tộc dân chủ. Đại hội VI (1986) tổng kết quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội và đề ra đường lối Đổi mới. Gần đây nhất, Đại hội XII (2016) tổng kết 30 năm Đổi mới. Việc nghiên cứu các tổng kết này trong giáo trình lịch sử giúp sinh viên, đặc biệt là sinh viên chuyên ngành lý luận chính trị, nâng cao năng lực tư duy lý luận, hiểu được “con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta ngày càng được xác định rõ hơn”⁵. Đây là quá trình biến thực tiễn lịch sử thành lý luận cách mạng.

V. Ứng Dụng Từ Giáo Trình Lịch Sử Bồi Đắp Tư Tưởng Dự Báo

Việc nghiên cứu giáo trình lịch sử không chỉ mang lại kiến thức quá khứ mà còn có giá trị ứng dụng to lớn trong hiện tại và tương lai. Chức năng của khoa học Lịch sử Đảng thể hiện rõ điều này. Trước hết là chức năng nhận thức, giúp hiểu một cách hệ thống về quá trình lãnh đạo của Đảng, về quy luật ra đời và phát triển của một Đảng cầm quyền. Nghiên cứu lịch sử giúp nâng cao nhận thức về thời đại Hồ Chí Minh, về những quy luật riêng của cách mạng Việt Nam. Chức năng quan trọng thứ hai là giáo dục. Tài liệu lịch sử giáo dục sâu sắc tinh thần yêu nước, niềm tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường. Nó bồi đắp lý tưởng cách mạng, tư tưởng chính trị, đạo đức và nhân cách. Như Hồ Chí Minh khẳng định: “Đảng ta là đạo đức, là văn minh”. Ngoài ra, khoa học lịch sử còn có chức năng dự báo và phê phán. Từ việc hiểu quá khứ, chúng ta có thể nắm bắt hiện tại và dự báo xu hướng tương lai. Năm 1942, Hồ Chí Minh đã dự báo: “Năm 1945 Việt Nam độc lập”. Chức năng phê phán giúp nhận diện và đấu tranh với những biểu hiện tiêu cực, lạc hậu, góp phần xây dựng, chỉnh đốn Đảng, ngăn chặn sự suy thoái. Việc học sách lịch sử vì thế trở thành một hoạt động thiết thực, phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

5.1. Chức năng nhận thức Hiểu quy luật phát triển lịch sử thế giới

Chức năng nhận thức là chức năng nền tảng. Nghiên cứu Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam giúp nhận thức rõ quy luật ra đời của Đảng là sự kết hợp giữa chủ nghĩa Mác-Lênin với phong trào công nhân và phong trào yêu nước. Từ đó, người học hiểu được tại sao sự lãnh đạo của Đảng là nhân tố hàng đầu quyết định thắng lợi của cách mạng. Việc học tập không chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia. Nó giúp nâng cao nhận thức về những vấn đề lớn của đất nước trong mối quan hệ với thời đại và lịch sử thế giới. Quy luật của cách mạng giải phóng dân tộc ở Việt Nam cũng phản ánh một phần xu thế chung của các dân tộc thuộc địa. Tổng kết lịch sử Đảng cũng là để nhận thức quy luật đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, một con đường “phù hợp với thực tiễn của Việt Nam và xu thế phát triển của lịch sử”⁶. Năng lực nhận thức quy luật là điều kiện bảo đảm sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng.

5.2. Chức năng giáo dục Xây dựng niềm tin qua tài liệu tham khảo

Chức năng giáo dục của giáo trình lịch sử có vai trò đặc biệt quan trọng. Các tài liệu lịch sửsách tham khảo lịch sử không phải là những trang giấy vô hồn. Chúng chứa đựng tinh thần yêu nước, chủ nghĩa anh hùng cách mạng và đức hy sinh cao cả. Lịch sử Đảng giáo dục lý tưởng cách mạng với mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Nó giáo dục những truyền thống vẻ vang của Đảng và dân tộc, như tinh thần đấu tranh bất khuất, đoàn kết và gắn bó với nhân dân. Những tấm gương của Chủ tịch Hồ Chí Minh, các nhà lãnh đạo và các chiến sĩ cộng sản tiêu biểu là nguồn động lực to lớn. Qua học tập, nghiên cứu, niềm tin vào sự lãnh đạo của Đảng được củng cố. Thế hệ trẻ sẽ cảm thấy tự hào về Đảng, từ đó có ý thức tham gia xây dựng Đảng ngày càng vững mạnh, tiếp tục thực hiện sứ mệnh lịch sử vẻ vang của dân tộc.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM RA ĐỜI VÀ LÃNH ĐẠO ĐẤU TRANH GIÀNH CHÍNH QUYỀN (1930 - 1945) MỤC TIÊU Về kiến thức: Cung cấp cho sinh viên những tri thức có tính hệ thống quá trình ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam (1920-1930), nội dung cơ bản, giá trị lịch sử của Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng và quá trình Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, giành chính quyền (1930-1945). Về tư tưởng: Cung cấp cơ sở lịch sử, góp phần củng cố niềm tin của thế hệ trẻ vào con đường cách mạng giải phóng dân tộc và phát triển đất nước-sự lựa chọn đúng đắn, tất yếu, khách quan của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc và Đảng Cộng sản Việt Nam thời kỳ đầu dựng Đảng. Về kỹ năng: Từ việc nhận thức lịch sử thời kỳ đầu dựng Đảng, góp phần trang bị cho sinh viên phương pháp nhận thức biện chứng, khách quan về quá trình Đảng ra đời và vai trò lãnh đạo của Đảng trong cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, xác lập chính quyền cách mạng. Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời và Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng tháng 2- 1930 1.

Bối cảnh lịch sử Từ nửa sau thế kỷ XIX, các nước tư bản Âu-Mỹ có những chuyển biến mạnh mẽ trong đời sống kinh tế-xã hội. Chủ nghĩa tư bản phương Tây chuyển nhanh từ giai đoạn tự 13 do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền (giai đoạn đế quốc chủ nghĩa), đẩy mạnh quá trình xâm chiếm và nô dịch các nước nhỏ, yếu ở châu Á, châu Phi và khu vực Mỹ-Latinh, biến các quốc gia này thành thuộc địa của các nước đế quốc. Trước bối cảnh đó, nhân dân các dân tộc bị áp bức đã đứng lên đấu tranh tự giải phóng khỏi ách thực dân, đế quốc, tạo thành phong trào giải phóng dân tộc mạnh mẽ, rộng khắp, nhất là ở châu Á. Cùng với phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản chống lại giai cấp tư sản ở các nước tư bản chủ nghĩa, phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa trở thành một bộ phận quan trọng trong cuộc đấu tranh chung chống tư bản, thực dân.

Phong trào giải phóng dân tộc ở các nước châu Á đầu thế kỷ XX phát triển rộng khắp, tác động mạnh mẽ đến phong trào yêu nước Việt Nam. Trong bối cảnh đó, thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917 đã làm biến đổi sâu sắc tình hình thế giới. Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với cuộc đấu tranh của giai cấp vô sản đối với các nước tư bản, mà còn có tác động sâu sắc đến phong trào giải phóng dân tộc ở các thuộc địa. Tháng 3-1919, Quốc tế Cộng sản, do V.Lênin đứng đầu, được thành lập, trở thành bộ tham mưu chiến đấu, tổ chức lãnh đạo phong trào cách mạng vô sản thế giới.

Quốc tế Cộng sản không những vạch đường hướng chiến lược cho cách mạng vô sản mà cả đối với các vấn đề dân tộc và thuộc địa, giúp đỡ, chỉ đạo phong trào giải phóng dân tộc. Cùng với việc nghiên cứu và hoàn thiện chiến lược và sách lược về vấn đề dân tộc và thuộc địa, Quốc tế Cộng sản đã tiến hành hoạt động truyền bá tư tưởng cách mạng vô sản và thúc đẩy phong trào đấu tranh ở khu vực này đi theo khuynh hướng vô sản. Đại hội II của Quốc tế Cộng sản (1920) đã thông qua luận cương về dân tộc và thuộc địa do V.Lênin khởi xướng. Cách mạng Tháng Mười và những hoạt động cách mạng của Quốc tế Cộng sản đã ảnh hưởng mạnh mẽ và thức tỉnh phong trào giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa, trong đó có Việt Nam và Đông Dương.

Tình hình Việt Nam và các phong trào yêu nước trước khi có Đảng Là quốc gia Đông Nam Á nằm ở vị trị địa chính trị quan trọng của châu Á, Việt Nam trở thành đối tượng nằm trong mưu đồ xâm lược của thực dân Pháp trong cuộc chạy đua với nhiều đế quốc khác. Sau một quá trình điều tra thám sát lâu dài, thâm nhập kiên trì của các giáo sĩ và thương nhân Pháp, ngày 1-9-1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam tại Đà Nẵng và từ đó từng bước thôn tính Việt Nam. Đó là thời điểm chế độ phong kiến Việt Nam (dưới triều đại phong kiến nhà Nguyễn) đã lâm vào giai đoạn khủng khoảng trầm trọng. Trước hành động xâm lược của Pháp, Triều đình nhà Nguyễn từng bước thỏa hiệp (Hiệp ước 1862, 1874, 1883) và đến ngày 6-6-1884 với Hiệp ước Patơnốt (Patenotre) đã đầu hàng hoàn toàn thực dân Pháp, Việt Nam trở thành “một xứ thuộc địa, dân ta là vong quốc nô, Tổ quốc ta bị giày xéo dưới gót sắt của kẻ thù hung ác”7.

7 Hồ Chí Minh Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, tập 12, trang 401. 14 Tuy triều đình nhà Nguyễn đã đầu hàng thực dân Pháp, nhưng nhân dân Việt Nam vẫn không chịu khuất phục, thực dân Pháp dùng vũ lực để bình định, đàn áp sự nổi dậy của nhân dân. Đồng thời với việc dùng vũ lực đàn áp đẫm máu đối với các phong trào yêu nước của nhân dân Việt Nam, thực dân Pháp tiến hành xây dựng hệ thống chính quyền thuộc địa, bên cạnh đó vẫn duy trì chính quyền phong kiến bản xứ làm tay sai. Pháp thực hiện chính sách “chia để trị” nhằm phá vỡ khối đoàn kết cộng đồng quốc gia dân tộc: chia ba kỳ (Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ) với các chế độ chính trị khác nhau nằm trong Liên bang Đông Dương thuộc Pháp (Union Indochinoise)8 được thành lập ngày 17-10-1887 theo sắc lệnh của Tổng thống Pháp.

Từ năm 1897, thực dân Pháp bắt đầu tiến hành các cuộc khai thác thuộc địa lớn: Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) do toàn quyền Đông Dương Paul Dou mer (Pôn du me ) thực hiện và khai thác thuộc địa lần thứ hai (1919-1929). Mưu đồ của thực dân Pháp nhằm biến Việt Nam nói riêng và Đông Dương nói chung thành thị trường tiêu thụ hàng hóa của “chính quốc”, đồng thời ra sức vơ vét tài nguyên, bóc lột sức lao động rẻ mạt của người bản xứ, cùng nhiều hình thức thuế khóa nặng nề. Chế độ cai trị, bóc lột hà khắc của thực dân Pháp đối với nhân dân Việt Nam là “chế độ độc tài chuyên chế nhất, nó vô cùng khả ố và khủng khiếp hơn cả chế độ chuyên chế của nhà nước quân chủ châu Á đời xưa” 9. Năm 1862, Pháp đã lập nhà tù ở Côn Đảo để giam cầm những người Việt Nam yêu nước chống Pháp.

Về văn hoá-xã hội, thực dân Pháp thực hiện chính sách “ngu dân” để dễ cai trị, lập nhà tù nhiều hơn trường học, đồng thời du nhập những giá trị phản văn hoá, duy trì tệ nạn xã hội vốn có của chế độ phong kiến và tạo nên nhiều tệ nạn xã hội mới, dùng rượu cồn và thuốc phiện để đầu độc các thế hệ người Việt Nam, ra sức tuyên truyền tư tưởng “khai hoá văn minh” của nước “Đại Pháp”… Chế độ áp bức về chính trị, bóc lột về kinh tế, nô dịch về văn hóa của thực dân Pháp đã làm biến đổi tình hình chính trị, kinh tế, xã hội Việt Nam. Các giai cấp cũ phân hóa, giai cấp, tầng lớp mới xuất hiện với địa vị kinh tế khác nhau và do đó cũng có thái độ chính trị khác nhau đối với vận mệnh của dân tộc. Dưới chế độ phong kiến, giai cấp địa chủ và nông dân là hai giai cấp cơ bản trong xã hội, khi Việt Nam trở thành thuộc địa của Pháp, giai cấp địa chủ bị phân hóa. Một bộ phận địa chủ câu kết với thực dân Pháp và làm tay sai đắc lực cho Pháp trong việc ra sức đàn áp phong trào yêu nước và bóc lột nông dân; Một bộ phận khác nêu cao tinh thần dân tộc khởi xướng và lãnh đạo các phong trào chống Pháp và bảo vệ chế độ 8 Bao gồm: Bắc Kỳ, Trung Kỳ, Nam Kỳ, Cao Miên, Ai Lao.

9 Phan Văn Trường: Bài đăng trên tờ La Cloche Félée, số 36, ngày 21-1-1926. 15 phong kiến, tiêu biểu là phong trào Cần Vương; Một số trở thành lãnh đạo phong trào nông dân chống thực dân Pháp và phong kiến phản động; Một bộ phận nhỏ chuyển sang kinh doanh theo lối tư bản. Giai cấp nông dân chiếm số lượng đông đảo nhất (khoảng hơn 90% dân số), đồng thời là một giai cấp bị phong kiến, thực dân bóc lột nặng nề nhất. Do vậy, ngoài mâu thuẫn giai cấp vốn có với giai cấp địa chủ, từ khi thực dân Pháp xâm lược, giai cấp nông dân còn có mâu thuẫn sâu sắc với thực dân xâm lược.

“Tinh thần cách mạng của nông dân không chỉ gắn liền với ruộng đất, với đời sống hằng ngày của họ, mà còn gắn bó một cách sâu sắc với tình cảm quê hương đất nước, với nền văn hóa hàng nghìn năm của dân tộc”10. Đây là lực lượng hùng hậu, có tinh thần đấu tranh kiên cường bất khuất cho nền độc lập tự do của dân tộc và khao khát giành lại ruộng đất cho dân cày, khi có lực lượng tiên phong lãnh đạo, giai cấp nông dân sẵn sàng vùng dậy làm cách mạng lật đổ thực dân phong kiến. Giai cấp công nhân Việt Nam được hình thành gắn với các cuộc khai thác thuộc địa, với việc thực dân Pháp thiết lập các nhà máy, xí nghiệp, công xưởng, khu đồn điền. Ngoài những đặc điểm của giai cấp công nhân quốc tế, giai cấp công nhân Việt Nam có những đặc điểm riêng vì ra đời trong hoàn cảnh một nước thuộc địa nửa phong kiến, chủ yếu xuất thân từ nông dân, cơ cấu chủ yếu là công nhân khai thác mỏ, đồn điền, lực lượng còn nhỏ bé11, nhưng sớm vươn lên tiếp nhận tư tưởng tiên tiến của thời đại, nhanh chóng phát triển từ “tự phát” đến “tự giác”, thể hiện là giai cấp có năng lực lãnh đạo cách mạng.

Giai cấp tư sản Việt Nam xuất hiện muộn hơn giai cấp công nhân. Một bộ phận gắn liền lợi ích với tư bản Pháp, tham gia vào đời sống chính trị, kinh tế của chính quyền thực dân Pháp, trở thành tầng lớp tư sản mại bản. Một bộ phận là giai cấp tư sản dân tộc, họ bị thực dân Pháp chèn ép, kìm hãm, bị lệ thuộc, yếu ớt về kinh tế. Vì vậy, phần lớn tư sản dân tộc Việt Nam có tinh thần dân tộc, yêu nước nhưng không có khả năng tập hợp các giai tầng để tiến hành cách mạng.

Tầng lớp tiểu tư sản (tiểu thương, tiểu chủ, sinh viên,…) bị đế quốc, tư bản chèn ép, khinh miệt, do đó có tinh thần dân tộc, yêu nước và rất nhạy cảm về chính trị và thời cuộc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ